Kháng nguyên là một dấu hiệu cho phép hệ miễn dịch nhận biết liệu có một tác nhân gây hại nào đó (virus, vi khuẩn, tế bào khối u, chất gây dị ứng…) đang tồn tại bên trong cơ thể hay không. Hãy cùng ECO Pharma tìm hiểu về kháng nguyên viêm gan B – căn bệnh truyền nhiễm nguy hiểm và phổ biến hàng đầu.

Kháng nguyên viêm gan B là các thành phần cấu tạo nên virus gây bệnh viêm gan B (Hepatitis B virus – HBV). Chúng có thể là protein hoặc đường đa (Polysaccharide) được tìm thấy ở bên trong lõi hoặc bề mặt của virus HBV.
Việc tìm kiếm các kháng nguyên virus viêm gan B thông qua xét nghiệm máu giúp bác sĩ xác định được cơ thể đã nhiễm bệnh hay chưa, đồng thời đánh giá chính xác mức độ (giai đoạn) của bệnh viêm gan B. Đó là lý do xét nghiệm kháng nguyên đóng vai trò vô cùng quan trọng trong chẩn đoán và theo dõi tiến triển của bệnh viêm gan B, từ đó có giải pháp điều trị phù hợp, giúp phòng tránh nguy cơ suy gan, xơ gan, ung thư gan… (1)
Virus viêm gan B là một loại Hepadnaviridae nhỏ, có cấu trúc DNA sợi đôi (dsDNA) và lây lan nhanh qua dịch tiết, máu và từ mẹ sang con. Trong cấu tạo của loại virus nguy hiểm này chứa 3 loại kháng nguyên sau đây:
HBsAg hay kháng nguyên bề mặt là một loại protein nằm ở lớp vỏ bên ngoài của virus HBV. Kháng nguyên này thường được tìm thấy trong máu sau vài tuần người bệnh nhiễm virus HBV (giai đoạn cấp tính), thế nên HBsAg là một trong những dấu hiệu sớm của viêm gan B.
Kháng nguyên e của virus HBV (HBeAg) được giải phóng từ phần lõi của virus viêm gan B. Sự hiện diện của kháng nguyên này trong máu phản ánh sự nhân lên mạnh mẽ của virus HBV. Đặc biệt, khi HBeAg xuất hiện đồng thời với kháng nguyên bề mặt (HBsAg) là tín hiệu cảnh báo nguy cơ lây nhiễm cao (đến mức chỉ cần 0.0001 ml huyết thanh chứa virus HBV cũng có thể truyền bệnh cho người khác). Hơn nữa, kháng nguyên e tồn tại dai dẳng trong huyết thanh còn cho thấy nguy cơ tổn thương gan mạn tính.

Kháng nguyên viêm gan B thứ 3 đó là HBcAg (kháng nguyên lõi) được tìm thấy trên bề mặt của lõi nucleocapsid (lớp trong cùng của virus HBV). HBcAg không lưu thông trong máu, nên loại kháng nguyên này chỉ được phát hiện thông qua sinh thiết tế bào gan. Sự có mặt của kháng nguyên lõi cũng là một chỉ báo về sự nhân lên của virus HBV. Điều này có nghĩa là người nhiễm viêm gan B đang trong giai đoạn lây nhiễm (có khả năng truyền virus cho người khác).
Các kháng nguyên của virus HBV đóng vai trò vô cùng quan trọng trong việc chẩn đoán, theo dõi và điều trị bệnh viêm gan B, cụ thể:
Sự tồn tại của các kháng nguyên cho phép bác sĩ xác định một người có đang nhiễm virus HBV hay không. Trong đó, việc tìm thấy kháng nguyên bề mặt HBsAg trong huyết thanh giúp bác sĩ phát hiện sớm nguy cơ nhiễm viêm gan B.
Các kháng nguyên (HBsAg, HBeAg) hiện diện trong huyết thanh không chỉ giúp phát hiện nhiễm virus HBV sớm, mà còn là cơ sở để bác sĩ xác định giai đoạn phát triển của bệnh viêm gan B (cấp tính hoặc mạn tính) thông qua nồng độ và thời gian tồn tại của virus HBV. Hơn nữa, dựa vào sự hiện diện của kháng nguyên viêm gan B, bác sĩ có thể kịp thời cảnh báo về nguy cơ lây nhiễm để bản thân người bệnh và những người xung quanh chủ động phòng tránh.
Nồng độ các kháng nguyên giảm nghĩa là tải lượng và mức độ hoạt động của virus viêm gan B cũng đang giảm. Điều này cho thấy, phác đồ điều trị viêm gan B phù hợp và hiệu quả đối với người bệnh. Ngược lại, nồng độ kháng nguyên đang giảm nhưng bỗng nhiên tăng cao trở lại thì đây là dấu hiệu cho thấy virus HBV đã kháng thuốc. Lúc này, bác sĩ cần điều chỉnh phác đồ điều trị để kiểm soát sự nhân lên của virus viêm gan B.
Mỗi loại kháng nguyên viêm gan B sẽ xuất hiện vào một khoảng thời gian nhất định sau khi người bệnh nhiễm virus HBV.
Sau 1-8 tuần tiếp xúc với virus HBV, HBsAg bắt đầu xuất hiện trong huyết thanh. Nồng độ kháng nguyên này sẽ giảm dần và biến mất sau khoảng 6 tháng khi hệ miễn dịch đã sản xuất được kháng thể bảo vệ. Trường hợp HBsAg tồn tại trong máu hơn 6 tháng có nghĩa bệnh viêm gan B đã chuyển sang giai đoạn mạn tính.

HBeAg thường xuất hiện trong giai đoạn đầu của nhiễm virus tức giai đoạn viêm gan B cấp tính. Theo đó, kháng nguyên e của virus viêm gan B xuất hiện ngay sau khi kháng nguyên bề mặt xuất hiện. Chúng tồn tại trong huyết thanh khoảng 4-5 tuần và biến mất trước kháng nguyên HBsAg.
Khác với HBsAg và HBeAg, kháng nguyên lõi HBcAg không lưu thông trong huyết thanh, thế nên để nhận biết sự xuất hiện của HBcAg cần dựa vào kháng thể chống lại nó mà hệ miễn dịch của cơ thể sản xuất ra đó là IgM anti-HBc. Và IgM anti-HBc thường được sản sinh trong khoảng 1 tháng sau khi phát hiện kháng nguyên bề mặt có trong huyết thanh. Điều này nói lên rằng, giai đoạn đầu của viêm gan B là thời điểm kháng nguyên HBcAg xuất hiện.
Viêm gan B là bệnh truyền nhiễm nguy hiểm và lây lan nhanh, nhưng thường không được phát hiện ở giai đoạn đầu do bệnh không có triệu chứng rõ ràng. Chính vì vậy, xét nghiệm kháng nguyên viêm gan B là lựa chọn tốt nhất để chẩn đoán nguy cơ nhiễm bệnh từ sớm.
Bên cạnh việc giúp nhận biết chính xác một người có bị viêm gan B hay không, kết quả xét nghiệm các kháng nguyên virus viêm gan B, bao gồm: xét nghiệm HBsAg và HBeAg còn là cơ sở để bác sĩ đánh giá tình trạng (giai đoạn) của bệnh, từ đó đưa ra phương án chữa trị thích hợp. Hơn nữa, xét nghiệm kháng nguyên cũng giúp bác sĩ dự đoán khả năng lây nhiễm, góp phần sàng lọc và tăng hiệu quả phòng ngừa bệnh trong cộng đồng.

Trong thực tế điều trị viêm gan B, xét nghiệm các kháng nguyên của virus viêm gan B thường được thực hiện đồng thời với các xét nghiệm khác như: xét nghiệm men gan, xét nghiệm kháng thể viêm gan B… Sự kết hợp này mang đến cho bác sĩ góc nhìn toàn diện, giúp việc xác định mức độ tổn thương gan và dự đoán người bệnh có nguy cơ gặp biến chứng viêm gan B nghiêm trọng (suy gan, xơ gan và ung thư gan) được chính xác.
Dù xét nghiệm kháng nguyên viêm gan B âm tính (không nhiễm bệnh) hay dương tính (nhiễm bệnh), mỗi người đều nên chủ động chăm sóc và bảo vệ lá gan của mình bằng cách thực hành lối sống lành mạnh, phối hợp bổ sung dưỡng chất chuyên biệt có tác dụng hỗ trợ thải độc độc gan như Wasabia và S.Marianum. Bộ đôi tinh chất thiên nhiên này đã được nghiên cứu khoa học chứng minh về khả năng ức chế sự hình thành các chất gây viêm, đồng thời tăng cường chức năng thải độc, hỗ trợ bảo vệ tế bào gan trước sự tấn công của virus viêm gan B. Nhờ đó, làm tăng hiệu quả điều trị và phòng ngừa bệnh viêm gan B trong cộng đồng.
Kháng nguyên viêm gan B có ý nghĩa quan trọng trong việc chẩn đoán và điều trị bệnh. Vậy nên, bạn hãy tiến hành xét nghiệm các kháng nguyên của virus HBV nếu nghi ngờ bản thân có triệu chứng viêm gan B hoặc thuộc đối tượng nguy cơ cao (sống cùng người bệnh, dùng chung vật dụng cá nhân với người bệnh, quan hệ tình dục với người bệnh…).