Xét nghiệm anti-HBe là dấu ấn quan trọng giúp đánh giá mức độ nhân lên của virus và theo dõi tiến triển viêm gan B mạn. Cùng ECO Pharma tìm hiểu chi tiết hơn về chỉ số và khi nào cần xét nghiệm trong bài viết sau.

Xét nghiệm thường được chỉ định thực hiện trong các trường hợp sau:
Xét nghiệm luôn cần được thực hiện kết hợp với HBeAg và HBV-DNA, vì một dấu ấn đơn lẻ không đủ để đánh giá chính xác mức độ hoạt động của virus. (1)
Anti-HBe là kháng thể được tạo ra khi cơ thể chuyển từ giai đoạn HBeAg dương tính sang âm tính, phản ánh quá trình chuyển đổi huyết thanh và cho thấy virus đang giảm khả năng sao chép. Nghiên cứu của Tanno và cộng sự ghi nhận tỷ lệ chuyển đổi tự nhiên này khoảng 8,8% – 9,6%/năm ở bệnh nhân chưa điều trị, giảm còn 1,1%/năm khi dùng thuốc ức chế miễn dịch và tăng lên 28,7% năm sau khi ngừng thuốc, cho thấy sự chuyển đổi phụ thuộc nhiều vào trạng thái miễn dịch và mức hoạt động của virus. (2)
Trong điều trị viêm gan B mạn, anti-HBe giúp bác sĩ đánh giá hiệu quả kiểm soát virus. Khi anti-HBe xuất hiện cùng lúc với sự giảm tải lượng HBV-DNA thường cho thấy virus đã được kiểm soát tốt hơn và gan đang cải thiện. Dựa trên các tín hiệu này bác sĩ có thể điều chỉnh hoặc duy trì phác đồ điều trị phù hợp. Nghiên cứu của Song và cộng sự (2025) cũng ghi nhận những bệnh nhân có đồng thời HBeAg/Anti-HBe đạt tỷ lệ chuyển đổi huyết thanh cao hơn rõ rệt sau 48 tuần điều trị Peg-IFN-α, cho thấy dấu hiệu đáp ứng điều trị tốt và liên quan đến tiên lượng thuận lợi về lâu dài.

Diễn giải kết quả xét nghiệm giúp xác định mức độ hoạt động của virus và định hướng điều trị phù hợp, bởi mỗi trạng thái dương tính hoặc âm tính mang ý nghĩa hoàn toàn khác nhau.
Dưới đây là cách hiểu cụ thể cho từng trường hợp: (3)
Anti-HBe dương tính cho thấy cơ thể đã tạo được kháng thể chống lại HBeAg, phản ánh việc virus đang giảm khả năng nhân lên. Nếu đồng thời tải lượng HBV-DNA thấp người bệnh có thể đang bước vào giai đoạn virus hoạt động ít hơn và đáp ứng tốt với điều trị kháng virus. Tuy nhiên vẫn có trường hợp dương tính nhưng virus tiếp tục sao chép do đột biến tiền lõi khiến HBV-DNA còn cao. Vì vậy kết quả dương tính luôn cần được đánh giá cùng HBeAg, HBV-DNA và men gan để tránh bỏ sót tình trạng virus hoạt động mạnh.
Anti-HBe âm tính nghĩa là cơ thể chưa tạo được kháng thể chống HBeAg. Nếu đồng thời HBeAg dương tính hoặc HBV-DNA cao cho thấy virus đang sao chép mạnh và khả năng lây truyền cao. Trong trường hợp cả anti-HBe và HBeAg đều âm tính bác sĩ sẽ đánh giá thêm HBV-DNA và men gan vì có thể rơi vào thể viêm gan B mạn HBeAg-âm tính, nghĩa là virus vẫn hoạt động nhưng không còn tiết HBeAg do đột biến gen.
Anti-HBe là một dấu ấn trong máu rất bền vững. Khi đã xuất hiện nó thường duy trì ổn định trong nhiều năm và không tự biến mất theo thời gian. Theo hướng dẫn thực hành lâm sàng năm 2017 của Hiệp hội Gan mật châu Âu, người đã chuyển sang giai đoạn có anti-HBe hầu như luôn duy trì được dấu ấn này lâu dài.
Ở một số trường hợp nếu virus viêm gan B bùng phát trở lại, các xét nghiệm như men gan hoặc HBV-DNA có thể thay đổi tạm thời. Nghiên cứu của Lee và cộng sự (1995) cũng ghi nhận các đợt “tái hoạt” xảy ra dù bệnh nhân đã có chỉ số anti-HBe dương. Tuy nhiên đây chỉ là phản ứng nhất thời khi virus hoạt động mạnh, không phải anti-HBe biến mất.
Như vậy có thể hiểu rằng anti-HBe là kháng thể phản ánh phản ứng miễn dịch của cơ thể trước virus viêm gan B và đóng vai trò quan trọng trong việc đánh giá mức độ hoạt động của HBV. Thông qua chỉ số này bác sĩ có thể xác định virus đang nhân lên mạnh hay đã giảm hoạt động từ đó chẩn đoán và có kế hoạch theo dõi hoặc điều trị phù hợp.