Thủy đậu là một bệnh truyền nhiễm lành tính, nhưng có thể tiến triển nặng và gây ra các biến chứng nguy hiểm nếu không được chăm sóc đúng cách. Hiểu rõ các cách chữa thủy đậu hiệu quả không chỉ giúp người bệnh nhanh chóng phục hồi, giảm ngứa, ngăn ngừa sẹo mà còn hạn chế nguy cơ lây lan cho cộng đồng. Hãy cùng ECO Pharma tìm hiểu cách chữa bệnh thủy đậu ngay sau đây.

Thủy đậu là một bệnh truyền nhiễm phổ biến, biểu hiện bằng các nốt phỏng nước gây ngứa và có thể để lại sẹo nếu không chăm sóc da đúng cách. Khi mắc bệnh, bên cạnh giảm ngứa và hạ sốt, việc phòng ngừa bội nhiễm da cũng rất cần thiết. Việc áp dụng các biện pháp chăm sóc và điều trị tại nhà khoa học có thể giúp người bệnh nhanh phục hồi, hạn chế biến chứng, đồng thời rút ngắn thời gian lành bệnh.
Dưới đấy là hướng dẫn cách chữa thủy đậu bạn có thể tham khảo:
Nhiều người cho rằng, khi bị thủy đậu cần kiêng nước, kiêng gió và ở phòng kín để nhanh khỏi bệnh. Theo y học hiện đại, đây là quan niệm không đúng. Người bệnh thủy đậu hoàn toàn có thể tắm rửa hằng ngày bằng nước mát hoặc nước ấm để giảm ngứa, loại bỏ mồ hôi và bụi bẩn, đồng thời hạn chế nguy cơ nhiễm khuẩn ngoài da. Ngược lại, việc kiêng tắm trong thời gian dài khiến da bẩn, làm nốt phỏng dễ viêm nhiễm và kéo dài thời gian điều trị thủy đậu. (1)
Cách tắm rửa đúng khi bị thủy đậu như sau:

Nốt phỏng là dấu hiệu điển hình của thủy đậu, thường chứa dịch trong suốt và gây ngứa dữ dội. Đây cũng là vị trí mà vi khuẩn dễ dàng xâm nhập nếu người bệnh chăm sóc không đúng cách, dẫn đến nhiễm trùng da. (2)
Theo đó, người bệnh không gãi hoặc không chọc vỡ nốt phỏng. Việc gãi hoặc cố tình làm vỡ nốt thủy đậu có thể làm tăng nguy cơ nhiễm trùng da và để lại sẹo lõm hoặc thâm vĩnh viễn. Đặc biệt với trẻ nhỏ, cha mẹ nên cắt ngắn và vệ sinh móng tay thường xuyên, thậm chí cho trẻ đeo găng hoặc vớ tay khi ngủ để hạn chế việc gãi vô thức.
Khi nốt phỏng thủy đậu tự vỡ, người bệnh cần vệ sinh da nhẹ nhàng để hạn chế nguy cơ nhiễm trùng. Trước tiên, nên rửa vùng da này bằng nước sạch, rồi dùng khăn mềm thấm khô nhẹ nhàng. Trong trường hợp nốt phỏng tiết dịch nhiều hoặc nằm ở những vị trí dễ bị ma sát như dưới cánh tay hay mặt trong đùi, có thể che phủ bằng gạc vô trùng không dính để bảo vệ. Không nên tự ý bôi thuốc khi chưa có chỉ định cụ thể từ bác sĩ, vì có thể gây tác dụng phụ hoặc kháng thuốc.
Trong một số trường hợp, bác sĩ có thể chỉ định sử dụng các dung dịch sát khuẩn nhẹ, chẳng hạn như povidone-iodine loãng hoặc chlorhexidine, để làm sạch vùng da có nguy cơ nhiễm trùng. Ngoài ra, người bệnh có thể dùng thêm calamine lotion hoặc vaseline để làm dịu cảm giác ngứa và duy trì độ ẩm cho da, giúp quá trình phục hồi trở nên dễ chịu hơn.
Trong điều trị thủy đậu, việc dùng thuốc sẽ phụ thuộc vào độ tuổi, mức độ bệnh và tình trạng sức khỏe của từng người. Người bệnh chỉ nên dùng thuốc sau khi được bác sĩ thăm khám và chỉ định, đặc biệt là trẻ nhỏ, phụ nữ mang thai và người có hệ miễn dịch suy yếu.
Một số loại thuốc thường được dùng trong điều trị bệnh thủy đậu bao gồm:

Bên cạnh cách chữa thủy đậu từ bên ngoài, chế độ ăn uống cũng đóng vai trò quan trọng trong quá trình hồi phục. Khi cơ thể chống lại virus varicella-zoster, nhu cầu năng lượng, vitamin và khoáng chất tăng cao để duy trì sức khỏe và tái tạo da sau khi nốt phỏng lành. Người bệnh nên ưu tiên các món mềm, dễ nuốt như cháo, súp, khoai tây nghiền, sữa chua hoặc sinh tố để giảm khó chịu khi ăn.
Đồng thời, bổ sung thực phẩm giàu protein nạc như thịt gà, cá, trứng, đậu hũ giúp phục hồi mô và làm lành da nhanh hơn. Các loại trái cây, rau củ giàu vitamin C và A như cam, kiwi, cà rốt, rau xanh đậm, cùng thực phẩm chứa kẽm như hạt bí, đậu hoặc thịt bò cũng hỗ trợ tăng cường miễn dịch và giúp vết thương nhanh lành.
Ngoài những thực phẩm nên bổ sung, người bệnh cũng cần hạn chế các món ăn có thể khiến triệu chứng nặng hơn hoặc kéo dài thời gian hồi phục. Đồ cay nóng dễ gây kích ứng miệng và họng, trong khi trái cây chua như cam, chanh hay cà chua sống dễ làm xót miệng.
Thay vào đó, nên chế biến thành sinh tố loãng hoặc nấu chín để giảm độ axit. Thức ăn chiên rán nhiều dầu mỡ gây khó tiêu và tăng cảm giác mệt mỏi. Đường tinh luyện, nước ngọt làm suy yếu hệ miễn dịch, còn rượu bia và đồ uống chứa caffein dễ gây mất nước và tăng gánh nặng cho gan, đặc biệt không tốt cho người đang dùng thuốc kháng virus.
Ngoài chăm sóc da và chế độ ăn uống, môi trường sống và thói quen sinh hoạt cũng là một trong những cách chữa bệnh thủy đậu, đóng vai trò quan trọng trong quá trình hồi phục và phòng ngừa lây lan.
Người bệnh nên mặc quần áo cotton rộng, thoáng để giảm ma sát, ngứa và nguy cơ nhiễm trùng; tránh mặc đồ bó sát hoặc vải tổng hợp vì dễ gây bí và làm chậm lành da. Cần rửa tay thường xuyên bằng xà phòng, cắt móng tay ngắn để hạn chế xước da và bội nhiễm. Đồ dùng cá nhân như khăn mặt, chăn gối, cốc uống nước, dao cạo râu tuyệt đối không dùng chung, đồng thời phải giặt sạch, phơi nắng hoặc sấy nóng để loại bỏ virus.
Không gian sống cần thoáng mát, sạch sẽ, có ánh sáng tự nhiên phù hợp. Ngoài ra, người bệnh thủy đậu nên cách ly tại nhà cho đến khi toàn bộ nốt phỏng khô vảy và không xuất hiện nốt mới ít nhất 24 giờ. Đặc biệt, tránh tiếp xúc với trẻ sơ sinh, phụ nữ mang thai chưa có miễn dịch và người suy giảm miễn dịch vì đây là nhóm dễ gặp biến chứng nặng.

Phần lớn các trường hợp thủy đậu ở trẻ khỏe mạnh sẽ tự khỏi trong 7-10 ngày, nhưng một số ít có thể trở nặng hoặc gặp biến chứng. Do đó, việc nhận biết sớm dấu hiệu nguy hiểm là rất quan trọng để can thiệp kịp thời và giảm rủi ro lâu dài.
Người bệnh cần đến cơ sở y tế ngay nếu có các biểu hiện bất thường như: sốt cao trên 38,9°C hoặc kéo dài hơn 4 ngày; nốt phỏng sưng đỏ, đau, chảy mủ (nghi nhiễm trùng da); rối loạn thần kinh như lơ mơ, đau đầu dữ dội, co giật, cứng cổ; khó thở, ho nhiều, đau ngực (gợi ý viêm phổi thủy đậu); dấu hiệu mất nước (khát nhiều, tiểu ít, nôn ói nhiều, miệng khô); hoặc xuất hiện ban xuất huyết dưới da.
Ngoài ra, một số nhóm có nguy cơ biến chứng cao cần đặc biệt thận trọng, bao gồm: trẻ sơ sinh, người trên 12 tuổi, phụ nữ mang thai và người suy giảm miễn dịch (như đang hóa trị, ghép tạng, dùng thuốc ức chế miễn dịch hoặc mắc HIV/AIDS). Những trường hợp này cần được bác sĩ theo dõi sát và có thể được chỉ định dùng globulin miễn dịch hoặc thuốc kháng virus để phòng ngừa biến chứng.
Phần lớn người bệnh thủy đậu có thể tự chăm sóc tại nhà bằng cách giảm triệu chứng, vệ sinh da và ăn uống hợp lý. Tuy nhiên, không phải trường hợp nào cũng an toàn để theo dõi tại nhà. Dưới đây là một số trường hợp cần nhập viện để điều trị thủy đậu:
Tại bệnh viện, người bệnh sẽ được truyền acyclovir tĩnh mạch (nếu có biến chứng nặng hoặc thuộc nhóm nguy cơ cao), kết hợp điều trị hỗ trợ như truyền dịch, hạ sốt, dùng kháng sinh khi có bội nhiễm. Ngoài ra, bác sĩ sẽ theo dõi chặt chẽ biến chứng thần kinh và hô hấp bằng xét nghiệm máu, X-quang hoặc chụp CT khi cần. Người bệnh cũng được cách ly y tế để hạn chế lây lan, đặc biệt trong các khoa sản và nhi.
Điều trị thủy đậu không chỉ dừng lại ở việc làm giảm triệu chứng mà còn cần chú ý đến chăm sóc da và phòng ngừa biến chứng. Việc tuân thủ hướng dẫn của bác sĩ và áp dụng cách chữa thủy đậu phù hợp sẽ giúp rút ngắn thời gian hồi phục, hạn chế sẹo và giảm nguy cơ biến chứng nặng có thể ảnh hưởng đến sức khỏe.