Thuốc Losagen 100mg là thuốc kê đơn, bào chế dưới dạng viên nén bao phim và chứa hoạt chất chính losartan kali. Losagen 100mg được chỉ định sử dụng để điều trị tăng huyết áp ở người lớn và trẻ em trên 6 tuổi. Cùng ECO Pharma tìm hiểu về tác dụng, liều dùng, cách sử dụng và lưu ý khi dùng thuốc ngay sau đây.
Losagen 100mg là thuốc kê đơn, thuộc nhóm thuốc điều trị tăng huyết áp, bào chế dưới dạng viên nén bao phim, chứa hoạt chất chính là losartan (dưới dạng losartan kali).
Thuốc Losagen 100mg được chỉ định sử dụng để điều trị tăng huyết áp nhóm đối kháng thụ thể angiotensin II (typ AT1). Losagen 100mg được sản xuất bởi Hetero Labs Limited, Ấn Độ. Mỗi hộp thuốc gồm 3 vỉ Alu-Alu, mỗi vỉ 10 viên.
| Dạng bào chế | Viên nén bao phim |
| Thuốc cần kê toa | Có |
| Nhà sản xuất | Hetero Labs Limited |
| Nước sản xuất | Ấn Độ |
| Xuất xứ thương hiệu | Ấn Độ |
| Hạn dùng | 24 tháng kể từ ngày sản xuất |
Mỗi viên nén bao phim thuốc chứa:
Thuốc Losagen 100 chứa 100mg Losartan kali là thuốc đối kháng thụ thể angiotensin II (loại AT1) có tác dụng làm hạ huyết áp. Ngoài hàm lượng 100mg, Losagen còn có dạng bào chế Losagen 50mg với hàm lượng thấp hơn, thường được bác sĩ cân nhắc lựa chọn tùy theo tình trạng bệnh và đáp ứng điều trị của từng người.
Losagen 100mg được chỉ định sử dụng trong những trường hợp sau:
Losartan là một chất đối kháng thụ thể angiotensin II (typ AT1), chất đầu tiên của nhóm thuốc chống tăng huyết áp mới. Cơ chế tác động của losartan và chất chuyển hóa có hoạt tính của nó là ức chế chọn lọc thụ thể AT1, ngăn chặn angiotensin II gắn vào thụ thể này, do đó ức chế tác dụng co mạch và kích thích vỏ tuyến thượng thận tiết aldosteron của angiotensin II.
Angiotensin II là một chất co mạch mạnh được tạo thành từ angiotensin I dưới tác động của enzym chuyển angiotensin (ACE). Nó đóng vai trò quan trọng trong hệ thống renin-angiotensin và sinh lý bệnh học của tăng huyết áp.
Losartan và chất chuyển hóa có hoạt tính của nó không biểu hiện tác dụng chủ vận cục bộ tại thụ thể AT1, có ái lực với thụ thể AT1 cao hơn nhiều so với thụ thể AT2. Chất chuyển hóa có hoạt tính của losartan có tác dụng mạnh hơn losartan từ 10 lần – 40 lần và là một chất ức chế không cạnh tranh, thuận nghịch của thụ thể AT1.
Các chất đối kháng angiotensin II có tác dụng huyết động học tương tự như các chất ức chế ACE, nhưng không gây ra tác dụng phụ ho khan thường gặp khi sử dụng chất ức chế ACE.
Losartan – hoạt chất trong Losagen 100 được hấp thu tốt qua đường uống nhưng trải qua quá trình chuyển hóa bước đầu đáng kể tại gan, chủ yếu qua hệ enzyme cytochrome P450. Sinh khả dụng của losartan chỉ khoảng 33%. Khoảng 14% liều dùng chuyển hóa thành chất chuyển hóa có hoạt tính, đóng vai trò chính trong tác dụng đối kháng thụ thể angiotensin II.
Losartan đạt nồng độ đỉnh trung bình trong huyết tương sau khoảng 1 giờ, trong khi chất chuyển hóa có hoạt tính đạt đỉnh sau 3 giờ – 4 giờ. Thời gian bán thải của losartan là khoảng 2 giờ, còn của chất chuyển hóa là 6 giờ – 9 giờ. Cả losartan và chất chuyển hóa đều gắn kết mạnh với protein huyết tương, đặc biệt là albumin và không vượt qua hàng rào máu não.
Thể tích phân bố của losartan là khoảng 34 lít và của chất chuyển hóa là 12 lít. Độ thanh thải toàn phần của losartan trong huyết tương là khoảng 600 ml/phút, trong đó độ thanh thải qua thận là khoảng 75 ml/phút đối với losartan và 25 ml/phút đối với chất chuyển hóa.
Sau khi uống losartan được đánh dấu phóng xạ, khoảng 35% liều dùng được tìm thấy trong nước tiểu và 60% trong phân. Ở bệnh nhân xơ gan từ nhẹ đến trung bình, diện tích dưới đường cong (AUC) của losartan tăng gấp 5 lần và của chất chuyển hóa tăng gấp 2 lần so với người có chức năng gan bình thường.
Dưới đây là liều lượng và cách sử dụng Losagen 100mg:
Losagen 100 bào chế dưới dạng viên nén bao phim hàm lượng 100mg, dùng đường uống. Bệnh nhân cần tuân thủ chỉ định của bác sĩ và đọc kỹ hướng dẫn sử dụng trước khi dùng. Thuốc được khuyến cáo uống nguyên viên vào một thời điểm cố định trong ngày. Losagen 100 có thể dùng cùng hoặc không cùng thức ăn do thức ăn không ảnh hưởng đến khả năng hấp thu của thuốc.

2.1. Người lớn tăng huyết áp
Losartan kali có thể phối hợp với các thuốc hạ huyết áp khác, dùng cùng hoặc không cùng thức ăn. Liều lượng cần được cá nhân hóa dựa trên đáp ứng của từng bệnh nhân.
Liều khởi đầu thông thường là 50mg, uống 1 lần/ngày. Ở bệnh nhân có nguy cơ giảm thể tích tuần hoàn (ví dụ đang dùng thuốc lợi tiểu) hoặc có tiền sử suy gan, liều khởi đầu nên là 25mg. Có thể chia liều dùng thành 1 lần/ngày hoặc 2 lần/ngày, tổng liều hàng ngày 25mg – 100mg.
Nếu hiệu quả hạ huyết áp khi dùng 1 lần/ngày không đạt yêu cầu, có thể tăng lên 2 lần/ngày hoặc tăng liều. Hiệu quả hạ huyết áp thường xuất hiện trong vòng 1 tuần, hiệu quả tối đa đạt được sau 3 tuần – 6 tuần.
Nếu huyết áp không được kiểm soát bằng losartan kali dùng riêng lẻ, có thể phối hợp thêm thuốc lợi tiểu liều thấp, ví dụ hydrochlorothiazide.
Không cần điều chỉnh liều khởi đầu ở người cao tuổi hoặc bệnh nhân suy thận, bao gồm cả bệnh nhân đang thẩm phân máu.
2.2. Trẻ em 6 tuổi trở lên bị tăng huyết áp
Liều khởi đầu khuyến cáo là 0.7mg/kg, uống 1 lần/ngày (tối đa 50mg), có thể dùng dạng viên nén hoặc hỗn dịch. Điều chỉnh liều dựa trên đáp ứng huyết áp của bệnh nhân.
Liều trên 1.4mg/kg (hoặc trên 100mg) mỗi ngày chưa được nghiên cứu ở bệnh nhân nhi. Không khuyến cáo dùng losartan kali cho trẻ em dưới 6 tuổi hoặc trẻ em có độ lọc cầu thận dưới 30ml/phút/1.73m2.
Dựa trên các nghiên cứu tiền lâm sàng trên chuột nhắt và chuột cống, liều gây tử vong được ghi nhận ở chuột nhắt là 1.000 mg/kg và chuột cống 2.000 mg/kg. Khi quy đổi sang liều dùng cho người dựa trên diện tích bề mặt cơ thể (mg/m²), gấp khoảng 44 lần và 170 lần so với liều tối đa được khuyến cáo cho người.
Dữ liệu lâm sàng về quá liều ở người hiện còn hạn chế. Các biểu hiện lâm sàng có thể gặp khi quá liều bao gồm hạ huyết áp và nhịp tim nhanh, ngoài ra có thể xuất hiện nhịp tim chậm do kích thích thần kinh phó giao cảm (dây thần kinh phế vị).
Trong trường hợp hạ huyết áp có triệu chứng, cần tiến hành các biện pháp điều trị hỗ trợ. Losartan và chất chuyển hóa có hoạt tính của nó không thể loại bỏ được bằng phương pháp thẩm tách máu.
Trong trường hợp quên uống một liều Losagen 100, người bệnh cần bổ sung liều đã quên ngay khi nhớ ra càng sớm càng tốt. Tuy nhiên, nếu thời gian nhớ ra gần đến thời điểm dùng liều kế tiếp, người bệnh hãy bỏ qua liều đã quên và tiếp tục uống liều kế tiếp theo lịch trình thông thường. Không được tự ý tăng gấp đôi liều dùng để bù cho liều đã quên.
Trước khi sử dụng thuốc Losagen 100mg, người bệnh cần đọc kỹ hướng dẫn sử dụng và lưu ý một số thông tin sau:
Thuốc Losagen 100mg chống chỉ định với người quá mẫn với losartan hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc.
3.1. Giai đoạn đang mang thai
Sử dụng các thuốc tác động trực tiếp lên hệ renin-angiotensin trong ba tháng giữa và ba tháng cuối của thai kỳ có thể gây ít nước ối, hạ huyết áp, vô niệu, thiểu niệu, dị dạng sọ – mặt và tử vong cho trẻ sơ sinh. Mặc dù chưa có bằng chứng rõ ràng về nguy cơ khi sử dụng thuốc ở ba tháng đầu thai kỳ, nhưng cần ngừng losartan ngay khi phát hiện có thai.
3.2. Giai đoạn đang cho con bú
Chưa có dữ liệu về việc losartan có bài tiết vào sữa mẹ ở người hay không. Tuy nhiên, các nghiên cứu trên động vật (chuột cống) cho thấy losartan và chất chuyển hóa có hoạt tính của nó được tìm thấy trong sữa. Do tiềm ẩn nguy cơ gây hại cho trẻ đang bú mẹ, cần cân nhắc giữa việc ngừng cho con bú hoặc ngừng sử dụng thuốc, dựa trên lợi ích điều trị cho người mẹ.
Losartan có khả năng gây đau đầu và choáng váng. Do đó, người bệnh cần thận trọng khi lái xe hoặc vận hành máy móc.

Phần lớn các tác dụng không mong muốn của thuốc Losagen 100 đều nhẹ và mất dần theo thời gian.
1. Tác dụng phụ thường gặp
2. Tác dụng phụ ít gặp
Lưu ý: Người bệnh phải thông báo ngay cho bác sĩ biết khi gặp phải những tác dụng không mong muốn khi dùng thuốc.

1. Tương tác dược động học không đáng kể
Các nghiên cứu tương tác thuốc cho thấy không có tương tác dược động học đáng kể về mặt lâm sàng giữa losartan với hydrochlorothiazide, digoxin, warfarin, cimetidine và phenobarbital.
2. Tác động của các chất gây cảm ứng/ức chế enzyme:
3. Tương tác với các thuốc ảnh hưởng đến kali:
4. Tương tác với lithium:
5. Tương tác với thuốc chống viêm không steroid (NSAIDs):
Bảo quản Losagen 100mg ở nhiệt độ dưới 30 độ C, nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ẩm. Để thuốc ngoài tầm tay của trẻ em.
Thuốc Losagen 100mg là thuốc kê đơn được bào chế dưới dạng viên nén bao phim, chứa thành phần hoạt chất chính losartan (dưới dạng losartan kali). Thuốc Losagen 100 được chỉ định sử dụng để điều trị tăng huyết áp. Thuốc chỉ bán theo đơn của bác sĩ, do đó người bệnh cần phải tuân thủ theo đúng liều lượng quy định, không được tự ý tăng giảm liều. Nếu gặp phải bất kỳ tác dụng phụ nào của thuốc, cần thông báo ngay cho bác sĩ.