Thuốc Lostad T25 hay còn gọi là thuốc huyết áp Lostad T25 chứa hoạt chất chính losartan. Thuốc thường được kê đơn điều trị suy thận mạn, cao huyết áp, giảm nguy cơ đột quỵ ở một số bệnh nhân. Cùng ECO Pharma tìm hiểu thông tin chi tiết Lostad T25 là thuốc gì, tác dụng, liều dùng, cách bảo quản trong bài viết sau đây.
Lostad T25 là thuốc gì?
Thuốc Lostad T25 là thuốc thường được kê đơn trong điều trị dùng để điều trị tăng huyết áp, làm giảm nguy cơ đột quỵ ở bệnh nhân có phì đại thất trái, bệnh thận đái tháo đường, người suy tim và nhồi máu cơ tim.
Thuốc Lostad T25mg chứa hoạt chất chính losartan, một chất đối kháng thụ thể angiotensin II. Losartan ức chế một cách chọn lọc sự gắn kết của angiotensin II vào thụ thể AT1, từ đó ngăn chặn tác dụng co mạch và bài tiết aldosteron của angiotensin II. Cơ chế này giúp giãn mạch máu, giảm huyết áp và giảm tải cho tim.
Lostad T25mg được nhắc đến trong bài viết này do nhãn hàng Stella Pharm (tiền thân là công ty TNHH Liên doanh STADA – Việt Nam) sản xuất.
Một hộp thuốc bao gồm 3 vỉ * 10 viên.
Dạng bào chế
Viên nén bao phim
Thuốc cần kê toa
Có
Nhà sản xuất
Stella
Nước sản xuất
Việt Nam
Xuất xứ thương hiệu
Việt Nam
Hạn dùng
36 tháng kể từ ngày sản xuất
Thành phần của thuốc Lostad T25
Viên thuốc Lostad 25mg được bào chế dưới dạng viên nén bao phim, chứa hoạt chất chính losartan potassium 25mg và thành phần tá dược vừa đủ một viên. Các thành phần gồm lactose monohydrat, tinh bột tiền hồ hóa, microcrystallin cellulose, colloidal silica khan, magnesi stearat, opadry trắng, sáp carnauba.
Thuốc Lostad 25mg được bào chế dưới dạng viên nén bao phim, chứa hoạt chất chính losartan potassium 25mg và thành phần tá dược vừa đủ một viên – Ảnh: Internet
Tác dụng của thuốc Lostad T25
1. Chỉ định
Thuốc Lostad T25mg được chỉ định dùng trong các trường hợp sau:
Người bệnh bị tăng huyết áp, đặc biệt ở bệnh nhân bị ho khi dùng thuốc ức chế men chuyển angiotensin và làm giảm nguy cơ đột quỵ ở bệnh nhân có phì đại thất trái.
Bệnh thận đái tháo đường (creatinin huyết thanh trong khoảng từ 1,3 – 3,0 mg/dl ở bệnh nhân ≤ 60kg và 1,5 – 3,0 mg/dl ở nam giới > 60kg và protein niệu).
Người bệnh bị suy tim và nhồi máu cơ tim.
Bên cạnh tác dụng điều trị tăng huyết áp, thuốc Lostad T25 25mg còn được kê đơn điều trị cho người bệnh bị suy tim và nhồi máu cơ tim.
2. Dược lực học
Dược lực học của thuốc Lostad T25mg chứa hoạt chất chính losartan 25mg như sau:
Nhóm dược lý: Các chất đối kháng angiotensin II, đơn chất.
Losartan và chất chuyển hóa chính có hoạt tính của nó là một chất đối kháng thụ thể angiotensin II (ARB). Cơ chế hoạt động chính của losartan liên quan đến việc ức chế có chọn lọc sự gắn kết của angiotensin II vào thụ thể AT1. Thụ thể AT1 được tìm thấy ở nhiều mô, bao gồm cơ trơn mạch máu và tuyến thượng thận, đóng vai trò quan trọng trong việc điều hòa huyết áp và cân bằng điện giải.
Chất chuyển hóa chính của losartan có hoạt tính mạnh hơn losartan từ 10 đến 40 lần theo trọng lượng. Chất chuyển hóa này cũng là một chất ức chế không cạnh tranh, thuận nghịch của thụ thể AT1.
Losartan và chất chuyển hóa của nó không ức chế ACE (enzym chuyển angiotensin I thành angiotensin II). Điều này có nghĩa là losartan không ảnh hưởng đến hệ thống kinin-kallikrein và ít có khả năng gây ra các tác dụng phụ liên quan đến bradykinin (ví dụ: ho). Ngoài ra, chúng cũng không gắn kết hoặc ức chế các thụ thể hormone khác hoặc các kênh ion có vai trò quan trọng trong việc điều hòa hệ tim mạch.
3. Dược động học
Dược động học của thuốc Lostad T25mg chứa hoạt chất chính losartan 25mg bao gồm:
Hấp thu: Losartan được hấp thu tốt qua đường tiêu hóa sau khi uống. Tuy nhiên, thuốc trải qua quá trình chuyển hóa đáng kể ở gan lần đầu, dẫn đến sinh khả dụng toàn thân chỉ khoảng 33%.
Chuyển hóa: Losartan được chuyển hóa chủ yếu qua gan bởi các isoenzym cytochrome P450, CYP2C9 và CYP3A4. Quá trình chuyển hóa này tạo ra chất chuyển hóa có hoạt tính, một dẫn xuất axit carboxylic được gọi là E-3174 (EXP-3174), có hoạt tính dược lý mạnh hơn losartan. Ngoài ra, một số chất chuyển hóa không có hoạt tính cũng được hình thành.
Phân bố: Cả losartan và E-3174 đều gắn kết mạnh mẽ với protein huyết tương, với tỷ lệ liên kết vượt quá 98%.
Thải trừ: Losartan và các chất chuyển hóa của nó được bài tiết qua cả nước tiểu và phân. Khoảng 4% liều dùng được bài tiết dưới dạng không đổi và khoảng 6% được bài tiết dưới dạng chất chuyển hóa có hoạt tính trong nước tiểu. Thời gian bán thải cuối cùng của losartan là khoảng 1,5 giờ – 2,5 giờ, trong khi thời gian bán thải của E-3174 là khoảng 3 giờ – 9 giờ.
Liều lượng và cách sử dụng thuốc Lostad T25 25mg
Sau đây là liều dùng khuyến cáo và hướng dẫn cách sử dụng thuốc Lostad T25 25mg đúng cách:
1. Cách dùng
Thuốc huyết áp Lostad T25 được bào chế dưới dạng nén bao phim, dùng đường uống. Thuốc nên được uống nguyên viên cùng một ly nước lọc, không nên nghiền hoặc bẻ viên thuốc.
2. Liều dùng
Liều dùng thuốc Lostad T25 được điều chỉnh theo từng cá nhân và phụ thuộc vào tình trạng bệnh lý cụ thể sau:
2.1. Tăng huyết áp
Liều dùng thông thường là 50 mg x 1 lần/ngày. Có thể tăng liều lên đến 100 mg x 1 lần/ngày hoặc chia làm 2 lần/ngày nếu cần thiết. Tác dụng hạ huyết áp tối đa thường đạt được sau 3 tuần – 6 tuần điều trị.
Liều khởi đầu 25mg x 1 lần/ngày được dùng cho bệnh nhân giảm thể tích dịch nội mạch và bệnh nhân suy gan hoặc suy thận.
2.2. Bệnh thận ở bệnh nhân đái tháo đường typ 2
Liều khởi đầu thường là Lostad T50 50mg, uống một lần mỗi ngày. Tùy thuộc vào đáp ứng của huyết áp, bác sĩ có thể điều chỉnh liều lên đến 100mg mỗi ngày, có thể uống một lần hoặc chia làm hai lần.
Lưu ý: Thông tin về liều dùng được cung cấp trong bài viết này chỉ mang tính chất tham khảo. Liều dùng cụ thể và phù hợp nhất cho bạn sẽ phụ thuộc vào tình trạng sức khỏe, mức độ tiến triển của bệnh và các yếu tố cá nhân khác.
3. Quá liều
Dữ liệu về quá liều losartan ở người còn hạn chế. Tuy nhiên, các biểu hiện thường gặp nhất của quá liều losartan bao gồm hạ huyết áp và nhịp tim nhanh. Nhịp tim chậm cũng có thể xảy ra do kích thích thần kinh phó giao cảm (thần kinh phế vị).
Trong trường hợp hạ huyết áp có triệu chứng, cần tiến hành các biện pháp điều trị hỗ trợ, bao gồm bù dịch, sử dụng thuốc vận mạch, theo dõi chặt chẽ các dấu hiệu sinh tồn (huyết áp, nhịp tim và nhịp thở). Không thể loại bỏ losartan hoặc chất chuyển hóa có hoạt tính của nó bằng thẩm phân máu.
4. Quên liều
Nếu quên một liều thuốc Lostad T25 người bệnh nên uống liều đã quên ngay khi nhớ ra. Tuy nhiên, nếu gần đến giờ uống liều tiếp theo, hãy bỏ qua liều đã quên và tiếp tục lịch dùng thuốc như bình thường. Không bao giờ dùng gấp đôi liều đã quy định.
Lưu ý/Thận trọng khi dùng thuốc Lostad T25
1. Chống chỉ định
Chống chỉ định sử dụng thuốc Lostad T25 trong trường hợp bệnh nhân quá mẫn với losartan potassium hoặc bất cứ thành phần nào của thuốc.
2. Thận trọng khi sử dụng
Thận trọng khi sử dụng thuốc huyết áp Lostad T25 do một số tác dụng có thể gây ra ở một số nhóm đối tượng sau:
Hẹp động mạch thận: Cần thận trọng khi sử dụng losartan cho bệnh nhân hẹp động mạch thận, vì thuốc có thể làm giảm chức năng thận và tăng nguy cơ suy thận.
Suy thận và suy gan: Losartan được bài tiết qua cả nước tiểu và mật. Do đó, cần giảm liều ở bệnh nhân suy thận và cân nhắc sử dụng cho bệnh nhân suy gan.
Giảm thể tích dịch nội mạch: Bệnh nhân giảm thể tích dịch nội mạch (ví dụ người dùng thuốc lợi tiểu liều cao) có thể bị hạ huyết áp khi sử dụng losartan. Cần điều chỉnh tình trạng giảm thể tích dịch nội mạch trước khi dùng thuốc, hoặc sử dụng liều khởi đầu thấp để giảm nguy cơ hạ huyết áp.
Tăng kali máu: Losartan có thể làm tăng kali máu, đặc biệt ở người lớn tuổi, bệnh nhân suy thận. Cần theo dõi nồng độ kali huyết thanh thường xuyên và tránh sử dụng đồng thời với các thuốc lợi tiểu giữ kali.
Không dung nạp lactose: Lostad T25 chứa tá dược lactose. Không nên dùng thuốc này cho bệnh nhân có các vấn đề di truyền hiếm gặp không dung nạp galactose, thiếu hụt enzym lactase toàn phần hay kém hấp thu glucose-galactose.
3. Giai đoạn đang mang thai và cho con bú
Thời kỳ mang thai: Các thuốc tác động trực tiếp lên hệ thống renin-angiotensin (bao gồm losartan) có thể gây tổn thương, thậm chí tử vong cho thai nhi đang phát triển khi sử dụng trong quý hai và quý ba của thai kỳ. Do đó, chống chỉ định sử dụng thuốc Lostad T25 cho phụ nữ có thai. Nếu phát hiện có thai trong quá trình điều trị, cần ngưng losartan càng sớm càng tốt.
Thời kỳ cho con bú: Do tiềm năng gây hại cho trẻ bú mẹ, cần cân nhắc giữa lợi ích của việc điều trị cho mẹ và nguy cơ cho trẻ. Quyết định ngừng cho con bú hay ngừng thuốc Lostad T25mg cần được đưa ra dựa trên tầm quan trọng của thuốc đối với người mẹ.
Quyết định ngừng cho con bú hay ngừng thuốc huyết áp Lostad T25mg cần được đưa ra dựa trên tầm quan trọng của thuốc đối với người mẹ.
4. Người lái xe và vận hành máy móc
Chưa có nghiên cứu cụ thể nào đánh giá ảnh hưởng của Lostad T25 lên khả năng lái xe và vận hành máy móc. Tuy nhiên, chóng mặt và buồn ngủ là những tác dụng phụ có thể xảy ra khi điều trị tăng huyết áp nói chung, và đặc biệt là khi bắt đầu điều trị hoặc tăng liều. Do đó, người bệnh cần thận trọng khi lái xe hoặc vận hành máy móc trong quá trình sử dụng T25mg.
Tác dụng phụ của thuốc Lostad T25 25mg
Khi sử dụng thuốc Lostad T25 25mg, bạn có thể gặp một số tác dụng phụ không mong muốn. Phần lớn các tác dụng không mong muốn đều nhẹ và mất dần theo thời gian. Cụ thể:
1. Tác dụng phụ thường gặp
Hạ huyết áp không phản xạ tim nhanh.
Mất ngủ, choáng váng.
Tăng kali máu.
Tiêu chảy, khó tiêu.
Hạ nhẹ hemoglobin và hematocrit.
Đau lưng/đau chân, đau cơ.
Hạ acid uric máu (khi dùng liều cao).
Ho (ít hơn khi dùng các chất ức chế ACE), sung huyết mũi, viêm xoang.
2. Tác dụng phụ ít gặp
Hạ huyết áp thế đứng, đau thắt ngực, block A – V độ II, đánh trống ngực, nhịp xoang chậm, nhịp tim nhanh, phù mặt, đỏ mặt.
Tăng nhẹ các thử nghiệm về chức năng gan và tăng nhẹ bilirubin.
Dị cảm, run, đau cánh tay, hông, vai và đầu gối, phù khớp, đau cơ xơ hóa, yếu cơ.
Nhìn mờ, nóng rát và nhức mắt, viêm kết mạc, giảm thị lực.
Ù tai.
Nhiễm khuẩn đường niệu, tăng nhẹ urê hoặc creatinin.
Khó thở, viêm phế quản, khó chịu ở họng, chảy máu cam, viêm mũi, sung huyết đường thở.
Toát mồ hôi.
3. Cách xử trí tác dụng phụ
Khi xuất hiện bất kỳ dấu hiệu hoặc triệu chứng bất thường nào trong quá trình sử dụng thuốc, người bệnh cần ngưng ngay và thông báo cho bác sĩ điều trị hoặc đến cơ sở y tế gần nhất để được đánh giá và xử trí kịp thời.
Mất ngủ, choáng váng là một tác dụng phụ thường gặp khi dùng Lostad 25mg.
Tương tác với thuốc Lostad T25
Các nghiên cứu về tương tác thuốc cho thấy rằng không có tương tác dược động đáng kể giữa thuốc Lostad T25 (losartan) và các thuốc như hydrochlorothiazide, digoxin, warfarin, cimetidin và phenobarbital. Tuy nhiên, cần lưu ý một số tương tác sau:
Rifampin: Rifampin là một thuốc cảm ứng chuyển hóa thuốc, có thể làm giảm nồng độ losartan và chất chuyển hóa có hoạt tính của nó.
Fluconazole: Fluconazole là một thuốc ức chế P450 2C9, có thể làm giảm nồng độ chất chuyển hóa có hoạt tính và làm tăng nồng độ losartan.
Thuốc lợi tiểu giữ kali: Sử dụng đồng thời losartan với các thuốc lợi tiểu giữ kali (như spironolactone, triamteren, amiloride), thuốc bổ sung kali, hoặc các chất thay thế muối có chứa kali có thể dẫn đến tăng kali huyết thanh.
Thuốc kháng viêm không steroid (NSAID): Giống như các thuốc trị tăng huyết áp khác, hiệu quả chống tăng huyết áp của losartan có thể bị giảm đi khi sử dụng đồng thời với indomethacin, một thuốc kháng viêm không steroid.
Sử dụng đồng thời thuốc lostad t25 (losartan) với các thuốc lợi tiểu giữ kali Spironolactone làm tăng kali huyết thanh.
Cách bảo quản thuốc Lostad T25
Lostad T25mg cần được bảo quản ở nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh nắng trực tiếp và nhiệt độ quá cao. Nhiệt độ lý tưởng để bảo quản thuốc là dưới 30°C. Ngoài ra, hãy luôn đóng chặt nắp lọ thuốc để tránh ẩm, đảm bảo chất lượng thuốc được tốt nhất.
Thuốc Lostad T25 chứa hoạt chất chính losartan 25mg, thường được kê đơn điều trị hiệu quả cho tăng huyết áp và các bệnh lý tim mạch liên quan. Tuy nhiên, việc sử dụng thuốc cần được cá nhân hóa và theo dõi chặt chẽ bởi bác sĩ điều trị để đảm bảo an toàn và hiệu quả tối ưu. Người bệnh cần tuân thủ nghiêm ngặt hướng dẫn về liều dùng, các biện pháp phòng ngừa và thông báo ngay cho bác sĩ nếu có bất kỳ dấu hiệu bất thường nào.