Suy tim ảnh hưởng đến hơn 20 triệu người trên toàn cầu. Trong ba thập kỷ qua, số ca nhập viện vì suy tim đã tăng gấp 3 lần do dân số lão hóa. Suy tim mất bù cấp dự báo khả năng tái nhập viện và tử vong cao tới 20% sau xuất viện ở người suy tim mạn tính. [1]
Suy tim mất bù cấp là gì?
Suy tim mất bù cấp là giai đoạn cuối của suy tim hoặc tình trạng suy tim nặng mới khởi phát, khi cấu trúc hoặc chức năng tim bị tổn thương nghiêm trọng khiến tim không còn khả năng bơm máu, chứa máu hiệu quả. Tình trạng này chức năng tim suy giảm nghiêm trọng, đòi hỏi can thiệp y tế khẩn cấp.
Đa số người nhập viện do suy tim mất bù cấp đều đã mắc suy tim mạn tính trước đó. Tuy nhiên, có khoảng 15% – 20% là được chẩn đoán suy tim lần đầu. Tại Mỹ, độ tuổi nhập viện trung bình là từ 70 – 75 tuổi với tỷ lệ nam, nữ tương đương. [2]
Khoảng 50% người nhập viện do suy tim có chức năng thất trái giảm mạnh, với phân suất tống máu (LVEF) dưới 40%. Những người mới chẩn đoán thường gặp các biến chứng nghiêm trọng như phù phổi, sốc tim, trong khi người suy tim mạn tính có dấu hiệu sung huyết, tụ dịch như tăng cân, khó thở khi gắng sức hoặc nằm. Các triệu chứng này thường xuất hiện vài ngày hoặc vài tuần trước khi nhập viện.
Người bị suy tim mất bù cấp cũng có tỷ lệ cao mắc rung nhĩ (30% – 46%), bệnh van tim (44%), bệnh cơ tim giãn (25%). Những bệnh lý kèm theo thường gặp gồm bệnh động mạch vành (60%), tăng huyết áp (70%), tiểu đường (40%), suy thận (20% – 30%). Khi nhập viện, hầu hết bệnh nhân có huyết áp bình thường, 25% bị tăng huyết áp (huyết áp tâm thu >160 mmHg), dưới 10% bị hạ huyết áp. [3]
Triệu chứng suy tim mất bù cấp tính thường gặp
Các đợt cấp suy tim mất bù thường gây khó thở, thở khò khè, phù nề, ho vào ban đêm. Những triệu chứng này liên quan đến tình trạng tắc nghẽn, tụ dịch, bao gồm:
Tăng cân.
Khó thở khi vận động.
Khó thở khi nằm, cải thiện khi thay đổi tư thế.
Phù nề, đặc biệt ở các chi dưới.
Suy tim mất bù cấp tính là tình trạng nguy hiểm, cần điều trị kịp thời để tránh tụ dịch quá tải. Theo Viện Tim, Phổi và Máu Quốc gia Mỹ (NHLBI), suy tim dễ dẫn đến tích tụ dịch phổi, tổn thương thận – gan, rối loạn nhịp tim, hở van tim, thậm chí gây ngừng tim đột ngột.
Người bị suy tim mất bù cấp thường khó thở.
Nguyên nhân bị suy tim mất bù cấp và yếu tố nguy cơ
Một số tình trạng có thể dẫn đến suy tim mất bù cấp như:
Bệnh cơ tim, do cơ tim yếu.
Bệnh mạch vành.
Rung nhĩ hoặc các rối loạn nhịp tim khác.
Huyết áp cao.
Các yếu tố làm trầm trọng thêm bệnh suy tim gây suy tim mất bù cấp tính, bao gồm:
Uống nhiều nước: Người bệnh suy tim thường được khuyên hạn chế chất lỏng để tránh dư thừa dịch, gây áp lực cho tim.
Ăn nhiều muối: Chế độ ăn nhiều muối gây huyết áp cao, làm tăng hậu tải, dẫn đến nhồi máu cơ tim hoặc đột quỵ.
Rối loạn nhịp tim: Rối loạn nhịp tim làm giảm cung lượng tim, gây các triệu chứng như choáng váng, đổ mồ hôi, đau ngực…, nếu không điều trị sẽ dẫn đến suy tim mất bù cấp hoặc đột quỵ.
Thai kỳ: Bệnh cơ tim chu sinh, dạng suy tim hiếm gặp, xuất hiện trong giai đoạn cuối thai kỳ, gây mệt mỏi, huyết áp thấp.
Việc không tuân thủ điều trị, chế độ ăn uống sai lệch, tăng huyết áp không kiểm soát, thiếu máu cục bộ, đợt cấp của bệnh phổi tắc nghẽn mãn tính có thể kèm theo viêm phổi cũng là nguyên nhân gây suy tim mất bù cấp. Ngoài ra, còn có các yếu tố khác gây suy tim mất bù gồm suy thận, tiểu đường, thiếu máu, bị tác dụng phụ của thuốc như thuốc chống viêm không steroid, thuốc chẹn kênh canxi hoặc thiazolidinedione.
Phân loại suy tim mất bù cấp tính phổ biến
Suy tim mất bù cấp xuất hiện đột ngột hoặc là đợt cấp của suy tim mạn tính, hai dạng phổ biến gồm:
Suy tim cấp tính mới: Đây là suy tim xảy ra lần đầu ở người chưa từng có triệu chứng, thường do các yếu tố như nhồi máu cơ tim, tăng huyết áp đột ngột, đứt dây chằng van hai lá… Thông thường, người bệnh suy tim cấp giai đoạn này chỉ bị sung huyết phổi, lượng máu vẫn ổn định.
Suy tim mạn tính mất bù: Đây là đợt cấp tính ở người đã được chẩn đoán suy tim trước đó. Triệu chứng có thể xuất hiện ngay cả khi nghỉ ngơi, do người bệnh không tuân thủ phác đồ điều trị hoặc các yếu tố như nhiễm trùng, thuyên tắc phổi, rối loạn nhịp tim. Người bệnh có thể bị sung huyết phổi hoặc toàn thân.
Dấu hiệu suy tim mất bù cấp nặng cần gặp bác sĩ
Cần điều trị khẩn cấp khi suy tim đột nhiên trở nặng hay còn gọi là bị suy tim mất bù cấp tính. Trước hết, bác sĩ sẽ cho thuốc, oxy để cải thiện tình trạng của người bệnh. Điều quan trọng là phải cho bác sĩ biết nếu có triệu chứng mới hoặc nếu các triệu chứng suy tim trở nên tồi tệ hơn. Liên hệ với họ để biết các triệu chứng mới hoặc xấu đi:
Khó thở khi đang nghỉ ngơi.
Phù nề ở chân hoặc bụng.
Tăng cân đột ngột.
Mệt mỏi liên tục.
Phân biệt suy tim mất bù cấp tính mới và suy tim mạn mất bù
Cùng ECO Pharma tìm hiểu về suy tim mất bù cấp tính mới và suy tim mạn mất bù qua bảng so sánh sau:
Tiêu chí
Suy tim mất bù cấp tính mới
Suy tim mạn mất bù
Khái niệm
Tình trạng suy tim đột ngột trở nặng, cần can thiệp khẩn cấp.
Tình trạng suy tim kéo dài, tiến triển chậm, nặng dần theo thời gian.
Đặc điểm
Xuất hiện đột ngột, có thể do yếu tố kích hoạt hoặc biến cố cấp tính.
Kéo dài, tiến triển dần, diễn biến theo từng giai đoạn.
Triệu chứng
Khó thở nặng, phù nề, đau ngực, mệt mỏi cực độ.
Khó thở khi gắng sức, mệt mỏi, phù nề kéo dài, triệu chứng tăng dần và dễ tái phát.
Nguyên nhân
Nhồi máu cơ tim, tăng huyết áp cấp tính, rối loạn nhịp tim, nhiễm trùng, dùng thuốc không đúng cách.
Tăng huyết áp kéo dài, bệnh mạch vành, bệnh cơ tim, thói quen sinh hoạt không lành mạnh.
Điều trị
Can thiệp khẩn cấp, thường dùng thuốc giãn mạch, lợi tiểu mạnh hoặc hỗ trợ hô hấp.
Duy trì chữa trị lâu dài, kiểm soát bệnh bằng thuốc, thay đổi lối sống.
Tỷ lệ tử vong
Cao, dễ dẫn đến tử vong nếu không điều trị kịp thời.
Tỷ lệ tử vong thấp hơn nhưng vẫn nguy hiểm nếu không kiểm soát tốt.
Tần suất tái phát
Dễ tái phát nếu không xử lý đúng cách, khiến người bệnh nhập viện nhiều lần.
Tái phát nhiều lần trong đời, phải theo dõi, kiểm soát chặt chẽ.
Tiên lượng
Bệnh có thể xấu nếu không được điều trị kịp thời, tỷ lệ tử vong cao.
Tiên lượng ổn định hơn nếu tuân thủ điều trị, thay đổi lối sống tích cực.
Phương pháp chẩn đoán bệnh suy tim mất bù cấp
Chẩn đoán suy tim mất bù cấp dựa vào tiền sử bệnh, khám lâm sàng. Các xét nghiệm đóng vai trò quan trọng trong việc xác nhận, đánh giá mức độ bệnh. Dưới đây là những phương pháp chẩn đoán hữu ích:
Điện tâm đồ (ECG): Phát hiện các vấn đề như nhồi máu cơ tim, rối loạn nhịp tim và bệnh lý liên quan. Sóng Q, đoạn ST hoặc nhịp tim bất thường cũng có thể cho biết nguyên nhân suy tim.
Xét nghiệm máu: Xác định các chỉ số cơ bản như công thức máu, creatinine, glucose, điện giải, phân tích nước tiểu giúp xác định nguyên nhân suy tim và hướng điều trị. Khi nghi ngờ nhồi máu cơ tim, cần kiểm tra dấu hiệu tổn thương cơ tim.
Dấu ấn sinh học: BNP, NT-ProBNP là chất sản xuất từ tâm thất khi có tăng áp lực huyết động tại tim, giúp phân biệt suy tim với các nguyên nhân khác gây khó thở, đồng thời đánh giá mức độ bệnh, theo dõi đáp ứng điều trị.
Siêu âm tim: Phương pháp không xâm lấn này cung cấp thông tin về chức năng tim, van tim, tràn dịch màng ngoài tim, thuyên tắc phổi, nhồi máu cơ tim, hỗ trợ theo dõi tình trạng huyết động và điều chỉnh điều trị.
Ống thông động mạch phổi: Đo áp lực trong tim, mạch máu, hữu ích trong các trường hợp sốc tim hoặc suy tim phức tạp. Tuy nhiên, nếu người bệnh không bị sốc tim, việc sử dụng ống thông này không cần thiết.
Các phương pháp này giúp chẩn đoán, quản lý suy tim mất bù cấp hiệu quả, toàn diện.
Suy tim mất bù cấp có nguy hiểm không?
Suy tim mất bù cấp là tình trạng nguy hiểm, biểu hiện qua các triệu chứng suy tim đột ngột trở nặng. Nếu không được điều trị kịp thời, bệnh đe dọa tính mạng, gây ra các biến chứng nghiêm trọng như suy hô hấp, suy đa cơ quan, thậm chí tử vong. Chứng suy tim mất bù cấp gây khó thở, mệt mỏi, phù nề và khó thở khi nằm. Vì tính nghiêm trọng của bệnh, việc can thiệp y tế kịp thời là rất cần thiết để ổn định tình trạng, kiểm soát các triệu chứng.
Suy tim mất bù cấp đe dọa tính mạng, nếu không điều trị kịp thời dễ dẫn đến tử vong.
Biến chứng của suy tim mất bù cấp
Suy tim mất bù cấp có thể gây ra nhiều biến chứng nghiêm trọng như:
Phù phổi: Tụ dịch trong phổi, gây khó thở, suy hô hấp.
Sốc tim: Tim không bơm đủ máu, dẫn đến suy nội tạng.
Rối loạn nhịp tim: Nhịp tim bất thường đe dọa tính mạng.
Suy giảm chức năng thận: Giảm lưu lượng máu gây ảnh hưởng xấu đến thận.
Bệnh gan sung huyết: Do hiện tượng ứ máu nghèo oxy trong gan do suy chức năng tim, làm tổn thương và suy giảm chức năng gan.
Thuyên tắc huyết khối: Nguy cơ cao hình thành cục máu đông, gây đột quỵ.
Cách điều trị bệnh bị suy tim mất bù cấp
Suy tim mất bù cấp cần được can thiệp ngay lập tức để ngăn ngừa các biến chứng nguy hiểm như suy hô hấp, suy thận hoặc thậm chí tử vong. Việc điều trị cần kết hợp nhiều phương pháp, từ thay đổi lối sống đến sử dụng thuốc, dùng thiết bị hỗ trợ hoặc phẫu thuật.
1. Thay đổi lối sống
Thay đổi lối sống giúp giảm triệu chứng, ngăn ngừa tiến triển của suy tim mất bù cấp, bao gồm:
Theo dõi cân nặng hàng ngày: Tăng cân nhanh có thể là dấu hiệu suy tim tiến triển. Cân mỗi sáng, sau khi đi tiểu, trước khi ăn sáng. Thực hiện đều đặn giúp nhận diện sớm vấn đề tụ dịch, từ đó điều chỉnh thuốc kịp thời. Nếu bạn tăng từ 1 – 2 kg trong vài ngày hoặc tăng hơn 2 kg trong một tuần, hãy liên hệ ngay với bác sĩ.
Bỏ thuốc lá: Nicotine trong thuốc lá gây tăng nhịp tim, huyết áp, làm giảm lưu lượng oxy đến tim, não. Bỏ thuốc giúp cải thiện sức khỏe tim mạch, tăng khả năng hồi phục sau điều trị. Hút thuốc còn làm tăng nguy cơ hình thành cục máu đông, dễ dẫn đến biến chứng nghiêm trọng như đột quỵ, nhồi máu cơ tim.
Tập thể dục đều đặn: Vận động thường xuyên ít nhất 30 – 45 phút mỗi ngày như đi bộ, yoga hoặc leo cầu thang, giúp tăng cường sức khỏe tim. Tập luyện đều đặn để cải thiện lưu thông máu, giảm căng thẳng, duy trì cân nặng hợp lý. Hãy trao đổi với bác sĩ, huấn luyện viên cá nhân để xác định mức độ tập luyện phù hợp với tình trạng tim mạch của bản thân.
Nghỉ ngơi hợp lý: Nghỉ ngơi đầy đủ giúp giảm tải cho tim. Bạn có thể thử ngủ trưa khoảng 30 phút sau bữa ăn, nâng chân cao vài giờ hoặc nghỉ ngơi sau khi làm các việc nhà. Để cải thiện giấc ngủ ban đêm, hãy kê đầu cao khi ngủ, tránh uống quá nhiều nước, cà phê, rượu trước khi đi ngủ. Điều này giúp bạn hạn chế việc thức giấc nhiều lần trong đêm để đi vệ sinh.
Quản lý căng thẳng: Căng thẳng, lo lắng khiến tim phải hoạt động nhiều hơn, làm trầm trọng thêm các triệu chứng suy tim. Hãy dành 15 – 20 phút mỗi ngày để thư giãn, hít thở sâu, suy nghĩ về những điều tích cực. Bạn có thể thử tham gia các lớp yoga, thiền để giảm căng thẳng, thực hành các kỹ thuật kiểm soát cảm xúc như đếm từ 1 – 10 khi cảm thấy tức giận. Tham gia các nhóm hỗ trợ cũng giúp bạn chia sẻ, học hỏi kinh nghiệm từ những người cùng cảnh ngộ, từ đó giảm bớt lo lắng.
Vận động thường xuyên ít nhất 30 – 45 phút mỗi ngày như đi bộ hoặc leo cầu thang, giúp tăng cường sức khỏe tim.
2. Sử dụng thuốc
Điều trị suy tim mất bù cấp thường dùng các loại thuốc sau:
Thuốc giãn mạch giúp giãn nở mạch máu, tăng lưu lượng máu, giảm huyết áp.
Thuốc lợi tiểu giúp loại bỏ lượng nước dư thừa, kiểm soát tình trạng giữ nước.
Thuốc ức chế ACE hoặc ARB cải thiện chức năng tim, kéo dài tuổi thọ.
Glycoside digitalis tăng cường co bóp cơ tim, giúp tim hoạt động hiệu quả hơn.
Thuốc chống đông máu hoặc chống kết tập tiểu cầu như aspirin ngăn ngừa hình thành cục máu đông.
Thuốc chẹn beta cải thiện chức năng tim, giúp kéo dài thời gian sống.
Thuốc an thần giúp giảm căng thẳng, lo âu.
3. Thiết bị y tế
Trong điều trị suy tim mất bù cấp, có một số thiết bị y tế được dùng để hỗ trợ chức năng tim, ngăn ngừa các biến chứng nguy hiểm như:
Máy khử rung tim cấy ghép (ICD): Dùng cho người bệnh suy tim nặng, loạn nhịp tim nghiêm trọng. Thiết bị này phát hiện, điều chỉnh loạn nhịp tim bằng cách phát xung điện để khôi phục nhịp tim bình thường.
Liệu pháp đồng bộ tim (CRT): Dành cho người bị suy tim có mất đồng bộ cơ tim làm giảm hiệu quả co bóp của tâm thất. CRT dùng máy tạo nhịp để đồng bộ hóa hoạt động của hai tâm thất, giúp cải thiện chức năng tim, giảm nguy cơ nhập viện, tăng khả năng sống sót.
Thiết bị hỗ trợ thất trái (LVAD): Đây là thiết bị bơm cơ học hỗ trợ tâm thất trái bơm máu đi khắp cơ thể. Máy này được dùng vĩnh viễn hoặc làm cầu nối cho người đang chờ ghép tim hoặc cần phẫu thuật.
4. Thủ thuật và phẫu thuật
Phẫu thuật không phải là phương pháp điều trị thường dùng cho suy tim, chỉ được chỉ định khi nguyên nhân suy tim mất bù cấp do tắc nghẽn động mạch vành, bất thường van tim, bao gồm:
Ghép tim: Ở người bệnh suy tim nặng không thể điều trị bằng thuốc hoặc thiết bị y tế, ghép tim là lựa chọn tối ưu. Tim bị tổn thương sẽ được thay bằng trái tim từ người hiến tặng phù hợp. Việc tìm ra trái tim phù hợp có thể kéo dài, nhưng ghép tim đã chứng minh hiệu quả với tỷ lệ sống sót sau một năm đạt 90%, thời gian sống trung bình hơn 12 năm.
Thông động mạch vành qua da (PCI): Đây là thủ thuật thông động mạch vành bị tắc nghẽn để cải thiện lưu lượng máu đến cơ tim, giảm triệu chứng suy tim. Một ống thông có bóng được đưa vào động mạch vành, sau đó quả bóng sẽ phồng lên để nong động mạch, có thể đặt thêm stent để duy trì mạch máu mở.
Phẫu thuật bắc cầu động mạch vành: Khi động mạch vành bị hẹp hoặc tắc nặng mà không thể đặt stent, bác sĩ sẽ dùng một đoạn mạch máu từ vị trí khác của cơ thể như cẳng tay, lồng ngực hoặc chân để tạo một cầu nối dẫn máu qua vị trí mạch vành bị hẹp tắc.. Phẫu thuật này giúp khôi phục lưu thông máu đến cơ tim, giảm triệu chứng suy tim.
Thay hoặc sửa van tim: Suy tim do van tim bị khiếm khuyết hoặc hư hỏng. Lúc này, cần sửa chữa, thay thế van giúp cải thiện lưu lượng máu qua tim, giảm tải cho tim. Trong một số trường hợp, thủ thuật thay van ít xâm lấn được thực hiện mà không cần đại phẫu.
Cách chăm sóc và phòng ngừa suy tim mất bù cấp tính
Chăm sóc đúng cách và phòng ngừa kịp thời có thể giúp giảm nguy cơ mắc suy tim mất bù cấp và kiểm soát hiệu quả bệnh này.
1. Chăm sóc bệnh nhân suy tim mất bù cấp
Việc điều trị nội trú cho người suy tim mất bù cấp cần một kế hoạch chăm sóc toàn diện. Điều trị cần tập trung vào giảm triệu chứng mà không gây ra các tác dụng phụ nghiêm trọng làm tổn thương tim, thận. Để đạt hiệu quả cao, cần xác định các yếu tố làm bệnh trầm trọng, tối ưu hóa liệu pháp thuốc uống trong thời gian người bệnh còn nằm viện.
Các yếu tố như tắc nghẽn mạch máu cần được điều trị kịp thời. Người bệnh sẽ được hướng dẫn về chế độ ăn giảm muối, kiểm soát lượng dịch, cách tự theo dõi các dấu hiệu sức khỏe. Việc này sẽ giúp họ duy trì tốt sức khỏe sau khi xuất viện, hạn chế nguy cơ tái nhập viện.
Nhập viện là cơ hội để tối ưu hóa phác đồ điều trị, xác định những trường hợp cần cấy máy khử rung tim hoặc liệu pháp tạo nhịp. Người bệnh cũng cần được giáo dục kỹ lưỡng về tình trạng bệnh, cách tự chăm sóc sau khi xuất viện.
Việc theo dõi lượng dịch trong cơ thể trong suốt quá trình điều trị là rất quan trọng. Các chỉ số như cân nặng, chất lỏng, các dấu hiệu lâm sàng như phù nề, khó thở cần được theo dõi sát sao. Đồng thời, việc đo huyết áp, thực hiện các xét nghiệm liên quan đến chất điện giải (natri, kali, magie), chức năng thận (BUN, creatinin) cũng giúp kiểm soát biến chứng, điều chỉnh kịp thời phác đồ điều trị.
Người bệnh và người thân cần đặc biệt chú ý đến các tác dụng phụ của thuốc lợi tiểu liều cao như rối loạn điện giải, hạ huyết áp, suy thận. Mặc dù thuốc lợi tiểu giúp giảm triệu chứng nhưng có thể gây hại cho chức năng thận – tim, do đó cần được quản lý cẩn thận. Ngoài ra, việc giải phóng troponin là dấu hiệu của tổn thương cơ tim, xảy ra trong quá trình điều trị cho người suy tim mất bù cấp. Một số loại thuốc như dobutamine có thể tăng nguy cơ gây hoại tử cơ tim, đặc biệt ở người bị thiếu máu cục bộ.
2. Phòng ngừa suy tim mất bù cấp
Để giảm nguy cơ suy tim mất bù cấp, cần thực hiện các biện pháp phòng ngừa sau:
Kiểm soát các yếu tố nguy cơ: Điều trị các bệnh lý như tăng huyết áp, bệnh mạch vành, van tim, tiểu đường, rối loạn lipid máu. Giảm cân đối với người thừa cân, tăng cường hoạt động thể chất. Bỏ thuốc lá hoàn toàn để giảm nguy cơ bệnh tim mạch.
Thăm khám sức khỏe định kỳ: Đặc biệt quan trọng đối với những người có nguy cơ cao, việc khám sức khỏe định kỳ ít nhất 6 tháng/lần giúp phát hiện, điều trị kịp thời các biến chứng.
Tuân thủ điều trị bệnh mãn tính: Nếu đang mắc các bệnh như tiểu đường, tăng huyết áp, hãy tuân thủ chặt chẽ phác đồ điều trị để tránh biến chứng nghiêm trọng.
Giữ tinh thần thoải mái: Stress góp phần gây bệnh tim mạch, do đó cần kiểm soát căng thẳng hiệu quả để bảo vệ sức khỏe tim.
Bổ sung dưỡng chất: Tinh chất Policosanol (GDL-5), Red Yeast Rice, Apple Cider Vinegar giúp giảm cholesterol xấu, tăng cholesterol tốt, hỗ trợ điều hòa mỡ máu, kiểm soát huyết áp, giảm nguy cơ xơ vữa động mạch và cục máu đông.
Kiểm soát huyết áp và các yếu tố nguy cơ để phòng ngừa bệnh suy tim tái phát.
Chế độ sinh hoạt dành cho người bệnh suy tim mất bù cấp
Suy tim mất bù cấp là tình trạng nguy hiểm, đòi hỏi người bệnh cần điều trị y tế, thay đổi chế độ sinh hoạt để cải thiện sức khỏe, ngăn ngừa tái phát:
Tuân thủ phác đồ điều trị: Uống thuốc đúng giờ, đúng liều theo chỉ định của bác sĩ. Không tự ý thay đổi liều lượng, ngưng thuốc. Người bệnh cần thăm khám định kỳ để bác sĩ theo dõi tình trạng, điều chỉnh phác đồ điều trị nếu cần. Ghi chép các triệu chứng, thuốc đã dùng giúp cung cấp thông tin chính xác cho bác sĩ, hỗ trợ quá trình chữa trị.
Tập luyện thể dục: Thực hiện các bài tập nhẹ như đi bộ, yoga, thái cực quyền (tai chi) theo hướng dẫn của chuyên gia. Tăng dần cường độ khi sức khỏe cho phép. Nếu thừa cân, cần giảm cân để giảm tải cho tim. Bỏ thuốc lá, uống rượu bia để giảm tải cho tim. Ngủ đủ từ 7 – 9 tiếng mỗi đêm để phục hồi sức khỏe.
Theo dõi dấu hiệu bất thường: Nếu xuất hiện các triệu chứng như tăng cân đột ngột, khó thở, phù chân, mệt mỏi, tim đập nhanh hoặc không đều, chóng mặt, ngất xỉu, ho đờm, cần liên hệ ngay với bác sĩ để can thiệp kịp thời.
Kiểm soát lượng muối và chất lỏng: Hạn chế muối dưới 2 gram mỗi ngày để tránh trữ nước, giảm tải cho tim. Với người suy tim nặng, nên giới hạn lượng chất lỏng tiêu thụ từ 1,5 lít – 2 lít/ngày, đặc biệt khi có dấu hiệu hạ natri máu.
Chế độ ăn uống lành mạnh: Áp dụng chế độ ăn kiêng để kiểm soát huyết áp và chế độ ăn Địa Trung Hải đã được chứng minh giúp cải thiện sức khỏe tim mạch, giảm nguy cơ tái phát suy tim. Tăng cường bổ sung các thực phẩm giàu chất xơ như trái cây, rau xanh và ngũ cốc nguyên hạt để cung cấp dinh dưỡng cần thiết. Hạn chế chất béo bão hòa, cholesterol để giảm nguy cơ xơ vữa động mạch.
Phục hồi chức năng tim: Đối với người bệnh suy tim mất bù cấp, chương trình phục hồi chức năng có giám sát đóng vai trò quan trọng trong việc tăng cường sức khỏe, cải thiện khả năng tập luyện và giảm triệu chứng cũng như nguy cơ nhập viện. Người bệnh cần tham khảo ý kiến bác sĩ để xây dựng chương trình tập luyện phù hợp với tình trạng sức khỏe, bao gồm các bài tập như đi bộ, đạp xe, kháng lực và tập linh hoạt.
Giảm căng thẳng: Căng thẳng khiến tim quá tải, vì vậy việc kiểm soát stress là rất cần thiết để bảo vệ sức khỏe tim mạch. Các phương pháp như thiền, yoga, taichi, hít thở sâu, giãn cơ,… giúp người bệnh đối phó với căng thẳng, lo âu hiệu quả hơn.
Giữ ấm cơ thể: Khi trời lạnh, mạch máu co lại để giữ nhiệt khiến tim phải làm việc nhiều hơn, dễ gây đau thắt ngực, suy tim sẽ trầm trọng hơn. Vì vậy, người bệnh suy tim mất bù cấp cần mặc ấm, chọn quần áo nhiều lớp, đặc biệt giữ ấm vùng cổ, tay, chân. Dùng các thiết bị sưởi ấm như bình nước nóng, chăn điện, lò sưởi, nhưng cần cẩn thận để tránh bỏng. Môi trường sống cũng cần đảm bảo ấm áp, đặc biệt là phòng ngủ. Hạn chế ra ngoài trời lạnh, nếu cần ra ngoài, hãy mặc ấm, che chắn cẩn thận.
Vệ sinh cá nhân: Người suy tim mất bù cấp có sức đề kháng yếu, dễ bị nhiễm trùng, điều này làm bệnh nặng hơn. Giữ vệ sinh cá nhân sẽ giúp ngăn ngừa nhiễm trùng, làm người bệnh cảm thấy thoải mái, tự tin hơn. Đánh răng ít nhất 2 lần/ngày, súc miệng bằng nước muối loãng để ngăn ngừa bệnh răng miệng. Tắm rửa thường xuyên bằng nước ấm để làm sạch da, thư giãn cơ thể. Cắt móng tay, chân ngắn, sạch sẽ để tránh trầy xước, nhiễm trùng. Súc mũi bằng nước muối sinh lý để làm sạch đường hô hấp.
Tham gia các nhóm hỗ trợ: Bác sĩ có thể giới thiệu cho người bệnh những nhóm hỗ trợ phù hợp. Ngoài ra, có thể tìm trên Internet các diễn đàn, nhóm hỗ trợ trực tuyến cho người bệnh suy tim. Tham gia các hội nhóm tại bệnh viện, trung tâm y tế cũng là lựa chọn tốt để người bệnh được chia sẻ kinh nghiệm, học hỏi thêm kiến thức, nhận được sự động viên từ những người cùng hoàn cảnh. Việc tham gia nhóm hỗ trợ giúp người bệnh cảm thấy không đơn độc, cải thiện tinh thần, chất lượng cuộc sống.
Câu hỏi liên quan
Để hiểu rõ hơn về bệnh suy tim mất bù cấp tính, cùng tham khảo các câu hỏi sau:
1. Bệnh suy tim mất bù cấp sống được bao lâu?
Một số nghiên cứu về tiên lượng của suy tim mất bù cấp cho thấy, ở người trên 65 tuổi, tỷ lệ tử vong dao động từ 25% – 40% trong 5 đầu, 22% – 52,9% sau 2 năm. Đối với người trên 75 tuổi, nguy cơ tử vong càng cao, vì họ có nhiều bệnh lý đi kèm như huyết áp thấp, suy giảm chức năng thận, suy nhược, sụt cân. [4]
2. Bệnh suy tim mất bù cấp có chữa được không?
Suy tim mất bù cấp có thể chữa khỏi hoàn toàn được hay không còn tùy thuộc vào nguyên nhân gây bệnh. Các biện pháp điều trị hiện đại giúp giải quyết triệt để nguyên nhân như: ổn định huyết áp, thông tim nong mạch vành bị hẹp tắc, phẫu thuật van tim… có thể giúp kiểm soát tốt bệnh. Bên cạnh đó còn có những phương pháp giúp giảm các triệu chứng như khó thở, phù nề, mệt mỏi; cải thiện chất lượng cuộc sống để người bệnh có thể sinh hoạt bình thường; ngăn ngừa biến chứng như nhồi máu cơ tim, đột quỵ, suy thận, đồng thời kéo dài thời gian sống.
Điều trị suy tim mất bù cấp cần giảm các triệu chứng như khó thở, phù nề.
3. Nhịp tim của người suy tim mất bù cấp thế nào?
Một nghiên cứu tại Bệnh viện Đại học Cologne, Đức, thực hiện trên 78 người nhập viện vì suy tim mất bù cấp cho thấy, sau khoảng 37,6 tháng, 38,5% người bệnh đã tử vong. Nhịp tim khi xuất viện được coi là yếu tố dự báo về tỷ lệ tử vong. Cụ thể, nhịp tim trên 77 nhịp/phút làm tăng gần gấp đôi nguy cơ tử vong, trong khi tăng mỗi 5 nhịp/phút làm tăng 25% nguy cơ. Nhịp tim dưới 77 nhịp/phút khi xuất viện là dấu hiệu tiên lượng tốt. [5]
Tóm lại, suy tim mất bù cấp là tình trạng nguy hiểm, dễ dẫn đến các biến chứng nghiêm trọng nếu không được phát hiện, điều trị kịp thời. Việc nhận biết sớm các triệu chứng như khó thở, mệt mỏi, phù nề giúp tăng cơ hội can thiệp hiệu quả, cải thiện chất lượng cuộc sống. Hãy tuân thủ phác đồ điều trị, thay đổi lối sống, thăm khám định kỳ để kiểm soát bệnh, giảm thiểu nguy cơ tái phát và kéo dài tuổi thọ.
5/5 - (2 votes)
Cập nhật lần cuối: 15:44 23/09/2024
Chia sẻ:
Nguồn tham khảo
Joseph, S. M., Cedars, A. M., Ewald, G. A., Geltman, E. M., & Mann, D. L. (2009b). Acute Decompensated Heart Failure: Contemporary Medical management. PubMed Central (PMC). https://ncbi.nlm.nih.gov/pmc/articles/PMC2801958/
Mangini, S., Pires, P. V., Braga, F. G. M., & Bacal, F. (2013). Insuficiência cardíaca descompensada. Einstein (São Paulo), 11(3), 383–391. https://doi.org/10.1590/s1679-45082013000300022
Joseph, S. M., Cedars, A. M., Ewald, G. A., Geltman, E. M., & Mann, D. L. (2009c). Acute Decompensated Heart Failure: Contemporary Medical management. PubMed Central (PMC). https://ncbi.nlm.nih.gov/pmc/articles/PMC2801958/
Natella, P., Corvoisier, P. L., Paillaud, E., Renaud, B., Mahé, I., Bergmann, J., Perchet, H., Mottier, D., Montagne, O., & Bastuji-Garin, S. (2017). Long-term mortality in older patients discharged after acute decompensated heart failure: a prospective cohort study. BMC Geriatrics, 17(1). https://doi.org/10.1186/s12877-017-0419-2
Vollmert, T., Hellmich, M., Gassanov, N., Er, F., Yücel, S., Erdmann, E., & Caglayan, E. (2020). Heart rate at discharge in patients with acute decompensated heart failure is a predictor of mortality. European Journal of Medical Research, 25(1). https://doi.org/10.1186/s40001-020-00448-9