Với tỷ lệ mắc mới lên đến 14,5% sau một thập kỷ theo dõi, bệnh mạch vành là nguyên nhân gây tử vong hàng đầu trong nhóm bệnh lý tim. Đặc biệt ở nhóm người cao tuổi, cao huyết áp và tiểu đường, bệnh thường diễn tiến âm thầm trước khi gây ra biến chứng nghiêm trọng. Đừng chủ quan, hãy theo dõi bài viết sau của ECO Pharma để trang bị kiến thức bảo vệ trái tim ngay hôm nay.

Bệnh mạch vành (Coronary Artery Disease – CAD), còn gọi là bệnh tim thiếu máu cục bộ, tình trạng động mạch vành bị hẹp hoặc tắc nghẽn do các mảng xơ vữa, làm giảm lưu lượng máu giàu oxy đi nuôi cơ tim. Trong phân loại bệnh tật quốc tế, bệnh này thuộc nhóm mã ICD-10: I20 – I25.
Trong nhóm bệnh lý tim mạch, đây là bệnh phổ biến nhất và cũng là nguyên nhân gây tử vong hàng đầu. Năm 2022, bệnh đã gây ra hơn 371.000 ca tử vong. Ước tính có khoảng 1 trong 20 người trưởng thành trên 20 tuổi mắc bệnh động mạch vành, tương đương khoảng 5% dân số trưởng thành. Đáng chú ý, thống kê năm 2023 cho thấy cứ 6 trường hợp tử vong do tim thì có 1 trường hợp xảy ra ở người dưới 65 tuổi, cho thấy bệnh đang có xu hướng trẻ hóa.
Mỗi năm, bệnh khiến khoảng 7 triệu người tử vong và làm mất đi khoảng 129 triệu năm sống khỏe mạnh trên toàn thế giới, nhất là ở những quốc gia có thu nhập trung bình thấp.
Những người từng bị nhồi máu cơ tim do bệnh mạch vành dễ tái phát bệnh, đồng thời nguy cơ tử vong hàng năm cao gấp 5-6 lần so với người bình thường. Điều này cho thấy bệnh không chỉ nguy hiểm trong giai đoạn cấp, còn ảnh hưởng lâu dài đến sức khỏe, tiên lượng. (1)
Bệnh mạch vành thường được chia thành hai dạng chính:
Nguyên nhân trực tiếp gây bệnh là quá trình xơ vữa động mạch. Cholesterol, lipid, canxi và các tế bào viêm dần lắng đọng trong thành động mạch tạo thành mảng xơ vữa, lâu ngày làm hẹp lòng mạch. Khi mảng xơ vữa nứt vỡ, cục máu đông hình thành làm tắc động mạch vành hoàn toàn và gây nhồi máu cơ tim.
Nguyên nhân bệnh mạch vành là sự kết hợp của nhiều yếu tố nguy cơ khác nhau, được chia thành hai nhóm lớn: (2)
Nhóm mang tính cố định, không thể can thiệp hay thay đổi, gồm:
Nhóm có thể thay đổi xuất phát từ lối sống, bệnh nền:
Ngoài ra, một số tình trạng bệnh lý và chỉ số sinh học khác cũng có liên quan như:
Các yếu tố nguy cơ thường không xuất hiện đơn lẻ mà kết hợp với nhau. Ví dụ, hội chứng chuyển hóa gồm cao huyết áp, tăng đường huyết, béo bụng và tăng triglyceride có thể khiến nguy cơ bị bệnh mạch vành tăng cao.

Triệu chứng xuất hiện khi động mạch vành bị hẹp khiến cơ tim không nhận đủ máu và oxy để hoạt động. Mức độ biểu hiện phụ thuộc vào độ hẹp của động mạch vành và nhu cầu oxy của cơ tim tại từng thời điểm. (3)
Đau thắt ngực
Đây là dấu hiệu bệnh mạch vành điển hình, người bệnh thường cảm thấy bị đau, tức, nặng, bóp nghẹt hoặc đè ép ở vùng ngực. Cơn đau thường xuất hiện ở giữa hoặc bên trái ngực, có thể lan lên cổ, vai, cánh tay, lưng, hàm.
Cơn đau thắt ngực thường xuất hiện khi gắng sức, leo cầu thang, mang vác nặng, xúc động mạnh, áp lực tâm lý.
Ở một số trường hợp, đặc biệt là phụ nữ, cơn đau thường không điển hình mà chỉ biểu hiện bằng đau vùng cổ, lưng, vai hoặc có cảm giác khó chịu vùng ngực trong thời gian ngắn.
Khó thở
Khó thở là triệu chứng thường gặp khi bệnh diễn tiến. Người bệnh có cảm giác hụt hơi, thở không sâu hoặc nhanh mệt khi vận động. Nguyên nhân là do tim không bơm đủ máu để cung cấp oxy cho cơ thể.
Mệt mỏi bất thường
Khi lưu lượng máu đến cơ tim giảm, tim không thể bơm máu hiệu quả, khiến cơ thể không nhận đủ oxy. Người bệnh có thể cảm thấy mệt mỏi kéo dài, giảm khả năng vận động, nhanh kiệt sức dù hoạt động nhẹ.
Trong giai đoạn đầu, bệnh có thể không gây triệu chứng rõ ràng. Nhiều trường hợp chỉ có biểu hiện khi tim phải hoạt động mạnh như vận động, làm việc nặng hoặc căng thẳng. Khi động mạch vành hẹp nhiều, các dấu hiệu xuất hiện thường xuyên và nặng hơn.
Đây là bệnh lý tim mạch rất nguy hiểm và là một trong những nguyên nhân hàng đầu gây tử vong và tàn tật trên toàn cầu. Động mạch vành bị hẹp hoặc tắc do mảng xơ vữa, làm giảm lưu lượng máu, oxy đến nuôi cơ tim. Quá trình này thường diễn ra âm thầm trong nhiều năm, có thể đột ngột gây ra biến cố tim mạch nghiêm trọng như nhồi máu cơ tim, suy tim hoặc đột tử do tim.
Theo Tổ chức Y tế Thế giới, bệnh tim mạch gây ra khoảng 19,8 triệu ca tử vong mỗi năm, chiếm khoảng 32% tổng số ca trên toàn cầu. Trong số đó, khoảng 85% trường hợp tử vong liên quan đến nhồi máu cơ tim và đột quỵ, đa phần là do bệnh động mạch vành. Nhiều thống kê cũng cho thấy bệnh tim thiếu máu cục bộ luôn đứng đầu trong những nguyên nhân gây tử vong trên thế giới, bất kể quốc gia có mức thu nhập cao hay thấp.
Một trong những biến chứng nguy hiểm nhất là nhồi máu cơ tim. Tình trạng này xảy ra khi động mạch vành bị tắc hoàn toàn, làm cơ tim đột ngột thiếu máu và hoại tử. Theo Hiệp hội Tim mạch Hoa Kỳ, trung bình mỗi khoảng 40 giây có một người bị nhồi máu cơ tim, với khoảng 805.000 ca mỗi năm, trong đó khoảng 20% trường hợp xảy ra mà người bệnh không nhận ra triệu chứng.
Ngoài nhồi máu cơ tim, bệnh còn gây đột tử do tim. Khi động mạch vành bị tắc, hệ thống điện tim bị rối loạn, dẫn đến rối loạn nhịp tim nguy hiểm và ngừng tim đột ngột. Trong nhiều trường hợp, triệu chứng đầu tiên của bệnh có thể là đột tử nếu chưa được chẩn đoán trước đó.
Biến chứng, hệ quả lâu dài
Không chỉ gây biến cố cấp tính, bệnh còn làm tổn thương tim mãn tính. Tình trạng thiếu máu cơ tim kéo dài khiến cơ tim suy yếu và gây suy tim. Ước tính khoảng 40% người bệnh mạch vành đồng thời mắc suy tim, làm giảm khả năng vận động, chất lượng sống.
Người bệnh có nguy cơ cao gặp những biến chứng như nhồi máu cơ tim tái phát, rối loạn nhịp tim nguy hiểm, suy tim mãn tính, đột quỵ. Các biến chứng này thường khiến người bệnh phải điều trị lâu dài, nhập viện nhiều lần, đôi khi cần can thiệp như đặt stent hoặc phẫu thuật bắc cầu động mạch vành.
Bệnh nguy hiểm vì âm thầm diễn tiến
Một trong những đặc điểm nguy hiểm của bệnh động mạch vành là có thể không xuất hiện triệu chứng trong nhiều năm. Mảng xơ vữa âm thầm tích tụ cho đến khi động mạch bị hẹp nặng, tắc hoàn toàn. Vì vậy, nhiều trường hợp biểu hiện đầu tiên của bệnh lại là nhồi máu cơ tim hoặc đột tử.
Nhiều nghiên cứu cho thấy phần lớn các biến cố tim mạch có thể phòng ngừa được nếu kiểm soát tốt các yếu tố nguy cơ. Ước tính:

Để chẩn đoán bệnh mạch vành, bác sĩ cần kết hợp khai thác triệu chứng, khám lâm sàng và xét nghiệm chuyên sâu.
Tùy theo triệu chứng, mức độ nguy cơ và tình trạng sức khỏe của từng người, bác sĩ có thể chỉ định một hoặc nhiều kỹ thuật kết hợp để chẩn đoán chính xác.
Mục tiêu điều trị bệnh mạch vành là cải thiện lưu lượng máu đến cơ tim, giảm đau thắt ngực, ngăn ngừa nhồi máu cơ tim. Tùy tình trạng bệnh, bác sĩ có thể chỉ định điều trị bằng thuốc hoặc can thiệp tim mạch.
Các loại thuốc thường dùng để điều trị bệnh, bao gồm:
Khi động mạch vành bị hẹp nặng hoặc tắc mạch, người bệnh có thể cần phẫu thuật để máu lưu thông đến cơ tim tốt hơn.
Sau phẫu thuật bắc cầu động mạch vành, người bệnh thường được tham gia chương trình phục hồi chức năng tim. Bao gồm tư vấn, tập luyện và thay đổi lối sống nhằm giúp tim phục hồi tốt hơn và hạn chế tái phát biến cố.

Bệnh động mạch vành hoàn toàn có thể phòng ngừa, kiểm soát hiệu quả nếu chủ động điều chỉnh lối sống và quản lý tốt yếu tố nguy cơ.
Thiết lập chế độ dinh dưỡng tốt cho tim
Dinh dưỡng đóng vai trò trọng yếu trong việc phòng bệnh vì có ảnh hưởng trực tiếp đến mỡ máu, huyết áp và sức khỏe thành mạch. Nên ưu tiên rau xanh, trái cây, ngũ cốc nguyên hạt và chất béo từ cá để hỗ trợ kiểm soát cholesterol. Đồng thời, cần hạn chế ăn mỡ động vật, thực phẩm chiên rán, chế biến sẵn, muối, đường nhằm giảm nguy cơ xơ vữa động mạch.
Do rối loạn mỡ máu là một trong những yếu tố nguy cơ tim mạch quan trọng, bên cạnh chế độ ăn hợp lý, có thể bổ sung một số thành phần để hỗ trợ điều hòa cholesterol. Tinh chất GDL-5 (Policosanol chiết từ phấn mía Nam Mỹ) chứa 5 hợp chất quan trọng gồm octacosanol, nonacosanol, triacosanol, hexacosanol, heptacosanol. Thành phần này có khả năng hỗ trợ hoạt hóa thụ thể tế bào, giúp cơ thể sử dụng cholesterol hiệu quả hơn, đồng thời góp phần điều hòa mỡ máu theo hướng giảm LDL-cholesterol và tăng HDL-cholesterol.
Ngoài ra, tinh chất Red Yeast Rice (chiết xuất men gạo đỏ) chứa các monacolin tự nhiên, đặc biệt là nhóm monacolin K hỗ trợ ức chế quá trình tổng hợp cholesterol trong cơ thể. Apple Cider Vinegar (chiết xuất giấm táo) cũng được cho là góp phần hỗ trợ kiểm soát nồng độ cholesterol máu thông qua việc tác động đến quá trình chuyển hóa tại gan, mật.
Duy trì vận động thường xuyên
Hoạt động thể lực đều đặn giúp tim khỏe hơn, tăng cường tuần hoàn máu và hỗ trợ kiểm soát cân nặng. Mỗi người nên duy trì tập luyện ít nhất 30 phút mỗi ngày hoặc tối thiểu 150 phút mỗi tuần với những hình thức phù hợp như chạy bộ, đạp xe, bơi lội, yoga. Thói quen này giúp giảm nguy cơ mắc bệnh và biến cố tim mạch.
Kiểm soát cân nặng và chỉ số chuyển hóa
Giữ cân nặng hợp lý giúp giảm tải cho tim và hạn chế cao huyết áp, tiểu đường, rối loạn mỡ máu. Bên cạnh đó, cần theo dõi huyết áp, đường huyết và mỡ máu định kỳ để phát hiện sớm bất thường, kiểm soát kịp thời theo hướng dẫn y khoa.
Bỏ hút thuốc và ngưng uống rượu bia
Thuốc lá là yếu tố nguy cơ hàng đầu gây bệnh động mạch vành. Hút thuốc làm tổn thương nội mạc mạch máu, thúc đẩy hình thành mảng xơ vữa, gây nhồi máu cơ tim. Vì vậy, bỏ thuốc lá càng sớm càng có lợi cho tim. Song song đó, cần hạn chế rượu bia vì lạm dụng có thể làm tăng huyết áp, rối loạn nhịp tim và ảnh hưởng xấu đến cơ tim.
Quản lý căng thẳng
Stress kéo dài và rối loạn giấc ngủ đều không tốt cho tim. Duy trì tinh thần ổn định bằng cách tập thiền, yoga, hít thở sâu; cân bằng giữa công việc và nghỉ ngơi; đồng thời ngủ đủ 7-9 tiếng mỗi ngày là cách để bảo vệ tim, hỗ trợ phòng bệnh lâu dài.
Khám sức khỏe định kỳ
Kiểm tra sức khỏe định kỳ giúp phát hiện sớm tình trạng cao huyết áp, rối loạn mỡ máu, tiểu đường hoặc dấu hiệu hẹp động mạch vành. Nhờ đó, người bệnh có thể được can thiệp sớm để ngăn bệnh tiến triển nặng, hạn chế tối đa biến cố tim mạch.
Dưới đây là một số câu hỏi thường gặp liên quan:
Bệnh mạch vành không thể chữa khỏi hoàn toàn nhưng có thể kiểm soát tốt và làm chậm tiến triển. Đây là bệnh lý mãn tính do mảng xơ vữa gây ra. Mặc dù không thể loại bỏ hoàn toàn mảng xơ vữa đã hình thành, các phương pháp điều trị hiện nay có thể giúp ổn định mảng bám, hạn chế hẹp mạch tiến triển, cải thiện lưu lượng máu, giúp giảm nguy cơ nhồi máu cơ tim, suy tim hoặc đột tử.
Tuổi thọ của người bị bệnh mạch vành không có một con số cố định mà phụ thuộc nhiều vào thời điểm phát hiện bệnh, mức độ tổn thương mạch vành, khả năng kiểm soát yếu tố nguy cơ, tuân thủ phác đồ điều trị. Nếu được chẩn đoán sớm, điều trị đều đặn và duy trì lối sống lành mạnh, nhiều người bệnh vẫn có thể sống thêm hàng chục năm với chất lượng sống gần như bình thường.
Các nghiên cứu cho thấy, sức khỏe tim càng tốt thì số năm sống thêm sau tuổi 50 càng cao. Nhóm có sức khỏe tim mạch tốt có thể sống thêm trung bình 36,2 năm, trong khi nhóm kém hơn chỉ khoảng 27,3 năm. Đặc biệt, người duy trì chỉ số tim mạch tốt có thể giảm tới 64% nguy cơ tử vong do tim.
Không phải ai mắc bệnh động mạch vành cũng cần đặt stent. Đặt stent thường được chỉ định khi động mạch vành bị hẹp nặng, gây đau thắt ngực, làm giảm lưu lượng máu đến cơ tim hoặc khi người bệnh đang trong cơn nhồi máu cơ tim cần cấp cứu bằng cách tái thông mạch vành.
Ở nhiều trường hợp ổn định, điều trị nội khoa tối ưu kết hợp thay đổi lối sống vẫn có thể quản lý bệnh hiệu quả. Bác sĩ sẽ cân nhắc chỉ định đặt stent dựa trên vị trí tổn thương, mức độ hẹp, triệu chứng lâm sàng, kết quả chụp mạch vành và đáp ứng với thuốc. Nếu tổn thương phức tạp hoặc hẹp nhiều nhánh, phẫu thuật bắc cầu động mạch vành thường được ưu tiên hơn.
Người bệnh nên đi khám ngay khi có dấu hiệu nghi ngờ mắc bệnh hoặc nhồi máu cơ tim như đau thắt ngực, tức ngực, cảm giác bị đè nặng vùng ngực; khó thở; đau lan lên cánh tay, cổ, hàm, lưng; kèm theo mệt mỏi, chóng mặt hoặc buồn nôn bất thường.
Ngay cả khi chưa có triệu chứng, vẫn nên thăm khám nếu có nhiều yếu tố nguy cơ như cao huyết áp, cholesterol cao, tiểu đường, hút thuốc lá, béo phì hoặc tiền sử gia đình mắc bệnh tim. Những người trên 40 tuổi cũng nên được tầm soát định kỳ để phát hiện sớm tổn thương mạch vành.

Bệnh mạch vành là bệnh lý tim mạch nguy hiểm nhưng hoàn toàn có thể phòng ngừa, phát hiện sớm, kiểm soát hiệu quả nếu chủ động thay đổi lối sống, theo dõi sức khỏe định kỳ và tuân thủ điều trị. Hiểu rõ dấu hiệu cảnh báo, yếu tố nguy cơ, cách bảo vệ tim mạch sẽ giúp giảm nguy cơ biến chứng nặng, nâng cao chất lượng sống và kéo dài tuổi thọ.