Viêm cơ tim do virus là một bệnh tim mạch liên quan đến nhiều loại virus và có biểu hiện lâm sàng rất đa dạng. Vậy, tình trạng này có nguy hiểm không và cần xử trí như thế nào? Bài viết dưới đây của ECO Pharma sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về bệnh lý này.

Viêm cơ tim do virus là tình trạng cơ tim bị viêm do các loại virus xâm nhập vào cơ thể và gây tổn thương tế bào cơ tim. Virus có thể tác động đến tim theo nhiều cơ chế khác nhau, chẳng hạn như xâm nhập trực tiếp vào tế bào cơ tim, lây nhiễm thông qua hệ mạch máu hoặc thông qua các tế bào miễn dịch. Khi hệ miễn dịch hoạt động để loại bỏ virus, các tế bào miễn dịch cũng có thể gây viêm và làm tổn thương mô tim.
Tình trạng virus gây viêm cơ tim có thể diễn ra trong giai đoạn cấp tính (kéo dài vài tuần) hoặc kéo dài nhiều tháng. Trong nhiều trường hợp, cơ thể có thể tự hồi phục và chức năng tim dần trở lại bình thường. Tuy nhiên, nếu tổn thương cơ tim nghiêm trọng hoặc kéo dài, người bệnh có thể gặp các biến chứng như rối loạn nhịp tim, giảm khả năng bơm máu của tim hoặc suy tim.
Dưới đây là những nhóm virus thường được nhắc đến trong các nghiên cứu về virus gây viêm cơ tim.
Enterovirus, đặc biệt là Coxsackievirus nhóm B, là một trong những tác nhân được nghiên cứu nhiều nhất liên quan đến viêm cơ tim do virus, chiếm khoảng 20 – 25% các trường hợp (1). Virus này có thể gây tổn thương cơ tim thông qua nhiều cơ chế như phá hủy trực tiếp tế bào cơ tim, làm rối loạn chức năng của chúng hoặc kích hoạt phản ứng miễn dịch dẫn đến viêm.
Nhiễm Coxsackievirus B thường gây các triệu chứng giống bệnh do virus thông thường như sốt, mệt mỏi hoặc cảm cúm. Tuy nhiên, ở một số trường hợp, virus có thể tấn công cơ tim và gây nhiễm trùng kéo dài từ 2 – 10 ngày. Dù phần lớn bệnh nhân có thể hồi phục, tổn thương cơ tim đôi khi vẫn có thể tồn tại lâu dài, đặc biệt khi tình trạng nhiễm virus tái phát. Enterovirus chủ yếu lây qua đường tiêu hóa, vì vậy việc rửa tay thường xuyên và duy trì vệ sinh cá nhân là biện pháp quan trọng giúp giảm nguy cơ lây nhiễm.
Adenovirus là một trong những virus có liên quan đến cơ tim vị viêm do virus ở cả trẻ em lẫn người lớn. Loại virus này thường gây nhiễm trùng đường hô hấp, nhưng đôi khi có thể gây nhiễm trùng ở đường ruột hoặc bàng quang.
Virus lây truyền chủ yếu qua các giọt bắn đường hô hấp khi tiếp xúc với dịch tiết từ mũi hoặc họng của người bệnh. Trong một số trường hợp, adenovirus có thể xâm nhập vào cơ tim và gây phản ứng viêm, từ đó làm suy giảm chức năng tim. Tuy nhiên, do nhiều người bệnh chỉ xuất hiện triệu chứng nhẹ, nên các trường hợp viêm cơ tim do virus liên quan đến adenovirus đôi khi có thể bị đánh giá thấp.
Parvovirus B19 là một loại virus DNA sợi đơn, được biết đến là tác nhân gây “bệnh thứ năm” (Fifth disease) – một bệnh phát ban nhẹ thường gặp ở trẻ em và đôi khi xuất hiện ở người lớn. Ngoài các biểu hiện ngoài da, virus này còn được xem là một trong những nguyên nhân có thể liên quan đến virus gây viêm cơ tim.
Khác với một số virus tấn công trực tiếp vào tế bào cơ tim, Parvovirus B19 chủ yếu gây nhiễm trùng các tế bào nội mô trong tim. Quá trình này có thể thúc đẩy apoptosis và làm tăng sản xuất các cytokine gây viêm. Đồng thời, kích hoạt phản ứng tự miễn, từ đó góp phần làm tổn thương mô cơ tim sau khi nhiễm trùng.
Parvovirus B19 lây truyền chủ yếu qua nước bọt và dịch tiết đường hô hấp, đặc biệt khi người bệnh ho, hắt hơi hoặc tiếp xúc gần. Vì vậy, rửa tay thường xuyên, che miệng khi ho hoặc hắt hơi và hạn chế tiếp xúc với người đang mắc bệnh là những biện pháp đơn giản giúp giảm nguy cơ lây nhiễm. (2)
Virus cúm từ lâu đã được ghi nhận có liên quan đến bệnh viêm cơ tim. Nhiều báo cáo lâm sàng cho thấy tình trạng này có thể xảy ra ở người mắc cúm, và dấu hiệu viêm cơ tim đã được phát hiện ở 48% trường hợp tử vong do cúm.
Đặc biệt, các nghiên cứu cũng cho thấy virus cúm A có thể thúc đẩy sự biểu hiện của các cytokine gây viêm như IL-6, TNF-α và IL-1β. Những chất trung gian này góp phần kích hoạt phản ứng viêm trong cơ tim thông qua nhiều cơ chế khác nhau. Ngoài ra, virus cúm còn có khả năng xâm nhập vào các tế bào nội mô và gây rối loạn chức năng mạch máu, từ đó gián tiếp làm tăng nguy cơ mắc các bệnh lý tim mạch.
COVID-19 là bệnh truyền nhiễm do virus SARS-CoV-2 gây ra, chủ yếu ảnh hưởng đến hệ hô hấp. Tuy nhiên, một số nghiên cứu và báo cáo lâm sàng cho thấy bệnh cũng có thể liên quan đến các tổn thương tim.
Cơ chế sinh lý bệnh chính xác của viêm cơ tim liên quan đến COVID-19 hiện vẫn chưa được xác định hoàn toàn. Một số giả thuyết cho rằng virus có thể ảnh hưởng đến cơ tim thông qua thụ thể men chuyển angiotensin-2 (ACE2) hoặc phản ứng miễn dịch quá mức của cơ thể, từ đó dẫn đến tình trạng cơ tim bị viêm.
Ngoài ra, một số trường hợp viêm cơ tim cấp tính cũng đã được ghi nhận sau khi tiêm vắc xin mRNA COVID-19, mặc dù nguyên nhân chính xác vẫn chưa rõ. Một số giả thuyết cho rằng tình trạng này có thể liên quan đến phản ứng miễn dịch của cơ thể đối với vắc xin, hoặc phản ứng với protein gai của virus SARS-CoV-2.

Herpes virus là một nhóm virus có khả năng tồn tại lâu dài trong cơ thể sau khi nhiễm. Nhóm này bao gồm nhiều loại như virus Epstein–Barr (EBV), cytomegalovirus (CMV) và herpes simplex virus (HSV). Các virus này có thể lây qua đường hô hấp, tiếp xúc trực tiếp hoặc dịch cơ thể, tùy từng loại.
Trong một số trường hợp, Herpes virus được ghi nhận có liên quan đến viêm cơ tim. Cơ chế có thể bao gồm sự xâm nhập của virus vào mô tim hoặc phản ứng miễn dịch kéo dài sau nhiễm. Tình trạng này thường được ghi nhận nhiều hơn ở người có hệ miễn dịch suy giảm, nhưng cũng có thể xảy ra ở người khỏe mạnh.
So với enterovirus hay adenovirus, Herpes virus không phải là nguyên nhân phổ biến nhất, nhưng vẫn được xem là một trong các tác nhân gây viêm cơ tim.
Các triệu chứng của bệnh cơ tim vị viêm do virus có thể khác nhau ở từng người. Một số người gần như không có biểu hiện rõ ràng, trong khi những trường hợp khác có thể xuất hiện triệu chứng từ nhẹ đến nghiêm trọng.
Ở người lớn, các dấu hiệu thường gặp gồm đau hoặc tức ngực, mệt mỏi và giảm khả năng hoạt động thể chất. Người bệnh cũng có thể cảm thấy khó thở, đặc biệt khi vận động hoặc lúc nằm xuống. Ngoài ra, nhịp tim nhanh hoặc không đều (rối loạn nhịp tim) cũng có thể xảy ra.
Một số triệu chứng khác có thể bao gồm chóng mặt, ngất xỉu, sốt hoặc phù ở chân, mắt cá chân và bàn chân. Trong một số trường hợp, người bệnh còn xuất hiện các biểu hiện giống cúm như đau đầu, đau cơ, đau khớp hoặc đau họng. Ở trẻ em, viêm cơ tim do virus có thể biểu hiện bằng khó thở, thở nhanh, đau ngực, nhịp tim nhanh hoặc không đều, sốt hoặc ngất xỉu.
Do một số triệu chứng của bệnh có thể giống với cơn đau tim, người có biểu hiện đau ngực không rõ nguyên nhân kèm khó thở nên đến cơ sở y tế để được thăm khám và xử trí kịp thời.

Cơ tim bị viêm do virus không phải là bệnh truyền nhiễm, nên không lây lan trong cộng đồng. Thay vào đó, các virus gây nhiễm ban đầu mới là tác nhân có khả năng lây truyền trong cộng đồng.
Tùy từng loại virus, đường lây có thể khác nhau. Ví dụ, enterovirus và Parvovirus B19 có thể lây qua đường hô hấp hoặc tiếp xúc gần; adenovirus và virus cúm chủ yếu lây qua giọt bắn đường hô hấp; SARS-CoV-2 lây qua đường hô hấp và tiếp xúc gần.
Tuy nhiên, không phải tất cả các trường hợp nhiễm những virus này đều dẫn đến viêm cơ tim. Đây được xem là một biến chứng bệnh viêm cơ tim có thể xảy ra ở một số trường hợp nhất định bệnh nhân, phụ thuộc vào yếu tố cá thể và đáp ứng miễn dịch của cơ thể.
Nhiều trường hợp viêm cơ tim do virus có thể hồi phục hoàn toàn nếu được phát hiện và theo dõi phù hợp. Tuy nhiên, ở một số người, bệnh có thể gây ra các biến chứng nghiêm trọng. Mức độ biểu hiện rất khác nhau, từ cảm giác mệt mỏi, khó chịu toàn thân đến các tình trạng nặng như suy tim, rối loạn nhịp tim, sốc tim hoặc ngừng tim.
Viêm cơ tim đôi khi xảy ra ở những người hoàn toàn khỏe mạnh và có thể tiến triển nhanh, làm suy giảm chức năng bơm máu của tim. Khi cơ tim bị tổn thương nặng, tim không thể cung cấp đủ máu cho cơ thể. Một số trường hợp, cục máu đông có thể hình thành trong tim, làm tăng nguy cơ đột quỵ hoặc nhồi máu cơ tim.
Nếu không được phát hiện và điều trị kịp thời, bệnh có thể dẫn đến bệnh cơ tim giãn hoặc suy tim mạn tính. Một số bệnh nhân còn có thể gặp tình trạng viêm cơ tim kéo dài, làm tăng nguy cơ biến chứng tim mạch. Trong các trường hợp hiếm gặp, bệnh cũng được ghi nhận là một trong những nguyên nhân gây đột tử do tim ở vận động viên.
Viêm cơ tim do virus có thể biểu hiện với nhiều mức độ khác nhau, từ nhẹ đến nghiêm trọng. Do đó, việc chẩn đoán cần dựa trên sự kết hợp giữa triệu chứng lâm sàng và các xét nghiệm cận lâm sàng phù hợp. Sau khi đánh giá tình trạng bệnh, bác sĩ sẽ đưa ra hướng điều trị và theo dõi thích hợp cho từng trường hợp.
Việc chẩn đoán viêm cơ tim thường được thực hiện theo phương pháp loại trừ, do có nhiều nguyên nhân khác nhau có thể dẫn đến suy tim, khiến việc xác định chính xác bệnh không phải lúc nào cũng dễ dàng. Để chẩn đoán xác định virus gây bệnh, phương pháp đáng tin cậy nhất là sinh thiết cơ tim. Tuy nhiên, thủ thuật xâm lấn này tiềm ẩn một số nguy cơ nhất định nên không phải lúc nào cũng được thực hiện.
Trong thực hành lâm sàng, bác sĩ thường dựa vào nhiều xét nghiệm hỗ trợ. Điện tâm đồ (ECG) và xét nghiệm máu có thể cho thấy dấu hiệu tổn thương cơ tim. Ngoài ra, siêu âm tim (echocardiography) có thể phát hiện tình trạng tim giãn hoặc chức năng tim suy giảm.
Ở một số bệnh nhân, nồng độ kháng thể chống lại virus gây bệnh có thể tăng cao và được phát hiện trong máu sau vài tuần kể từ khi nhiễm virus.
Nếu đang gặp các triệu chứng nghi ngờ viêm cơ tim hoặc cần thăm khám tim mạch chuyên sâu, bạn có thể tham khảo Trung tâm Tim mạch thuộc hệ thống bệnh viện Đa khoa Tâm Anh. Đây là một trong những trung tâm chuyên khoa tim mạch uy tín, quy tụ đội ngũ bác sĩ giàu kinh nghiệm và được trang bị nhiều thiết bị hiện đại, nhập khẩu đồng bộ từ châu Âu, châu Mỹ như hệ thống chụp và can thiệp mạch cánh tay robot, máy chụp CT 768 lát cắt ứng dụng trí tuệ nhân tạo, máy chụp MRI công nghệ ma trận sinh học toàn phần, siêu âm tim đa chức năng công nghệ AI, máy xét nghiệm thế hệ mới, máy đo điện tâm đồ 12 chuyển đạo… giúp việc chẩn đoán bệnh đạt kết quả chính xác nhất.

Việc điều trị virus gây bệnh viêm cơ tim phụ thuộc vào mức độ nghiêm trọng của bệnh. Trong nhiều trường hợp, đặc biệt là viêm cơ tim cấp tính do coxsackievirus gây ra, bệnh có thể tự cải thiện sau vài ngày đến vài tuần mà không để lại di chứng đáng kể.
Một yếu tố quan trọng trong quá trình điều trị là cho tim nghỉ ngơi 3 – 6 tháng để cơ tim có thời gian hồi phục. Trong thời gian này, người bệnh thường được khuyến cáo hạn chế các hoạt động gắng sức như tập thể dục cường độ cao, nâng tạ hoặc chơi thể thao. Khi tình trạng ổn định hơn, người bệnh có thể bắt đầu các hoạt động nhẹ như đi bộ trong thời gian ngắn theo hướng dẫn của bác sĩ.
Điều trị viêm cơ tim do virus chủ yếu tập trung vào kiểm soát triệu chứng. Tùy theo tình trạng của từng người bệnh, bác sĩ có thể chỉ định các loại thuốc như thuốc chống viêm, thuốc kháng virus, thuốc điều trị suy tim, thuốc kiểm soát huyết áp hoặc thuốc điều chỉnh rối loạn nhịp tim.
Một số người bệnh có thể được kê thuốc lợi tiểu để giảm lượng dịch dư thừa trong cơ thể, cùng với thuốc ức chế men chuyển (ACE inhibitors) hoặc thuốc chẹn beta nhằm hỗ trợ chức năng tim. Trong một số trường hợp, thuốc giảm đau hoặc thuốc chống đông máu cũng có thể được sử dụng theo chỉ định của bác sĩ.
Ở những trường hợp nặng, người bệnh có thể cần đến các biện pháp hỗ trợ tim bằng thiết bị cơ học, hoặc ghép tim nếu chức năng tim bị suy giảm nghiêm trọng.
Viêm cơ tim do virus là bệnh nguy hiểm nhưng có thể phòng ngừa hiệu quả bằng cách thực hiện các biện pháp giảm nguy cơ lây nhiễm virus. Dưới đây là những biện pháp phòng ngừa chi tiết:

Tóm lại, viêm cơ tim do virus là một bệnh lý tim mạch nguy hiểm, có thể xảy ra sau khi cơ thể nhiễm virus với mức độ biểu hiện khác nhau. Việc nhận biết sớm triệu chứng, thăm khám kịp thời và tuân thủ điều trị có thể giúp giảm nguy cơ biến chứng và bảo vệ sức khỏe tim mạch.