Thuốc Digoxine Qualy 0.25mg với thành phần chính là digoxin hàm lượng 0.25mg, thường được dùng trong điều trị suy tim sung huyết. Cùng ECO Pharma tìm hiểu Digoxinequaly là thuốc gì qua bài viết sau đây.
Digoxine Qualy là thuốc gì?
Digoxine Qualy là thuốc kê đơn được dùng trong điều trị suy tim sung huyết. Thuốc Digoxine Qualy là sản phẩm đến từ Công ty Cổ phần Dược phẩm 3/2 (F.T Pharma) của Việt Nam. Một hộp thuốc bao gồm 1 vỉ x 30 viên nén tròn màu trắng, một mặt có vạch ngang, một mặt trơn.
Dạng bào chế
Viên nén
Thuốc cần kê toa
Có
Nhà sản xuất
Dược phẩm 3/2
Nước sản xuất
Việt Nam
Xuất xứ thương hiệu
F.T.Pharma (Việt Nam)
Hạn dùng
36 tháng kể từ ngày sản xuất
Thành phần có trong thuốc Digoxine Qualy 0.25mg
Thành phần có trong thuốc Digoxinequaly bao gồm:
Thành phần hoạt chất: Digoxin 0,25mg.
Thành phần tá dược: Lactose monohydrate, tinh bột lúa mì, talc, magnesium stearate, natri starch glycolate.
Một hộp thuốc Digoxinequaly gồm 1 vỉ x 30 viên nén màu trắng. – Ảnh: Internet.
Tác dụng và chỉ định dùng Digoxinequaly 0.25mg
1. Chỉ định
Digoxinequaly 0.25 mg được chỉ định trong điều trị suy tim sung huyết. Ngoài ra, thuốc có thể được dùng trong một số rối loạn nhịp trên thất đã được xác định, chủ yếu là rung nhĩ để giúp kiểm soát nhịp tim.
2. Dược lực học
Thuốc Digoxine Qualy thuộc nhóm thuốc glycosid tim, thường dùng trong điều trị suy tim và một số rối loạn nhịp tim.
Cơ chế tác động:
Thành phần digoxin giúp tim co bóp mạnh hơn bằng cách tăng lượng canxi sẵn có trong tế bào cơ tim. Nhờ đó tim bơm máu hiệu quả hơn.
Thuốc cũng tác động lên hệ thần kinh tự chủ, làm giảm hoạt động giao cảm quá mức và làm chậm dẫn truyền xung điện qua nút nhĩ – thất. Điều này giúp kiểm soát nhịp tim, đặc biệt hữu ích ở người bệnh rung nhĩ.
Thời gian tác dụng: Tác dụng bắt đầu sau khoảng 30 phút đến 2 giờ.
Hiệu quả lâm sàng: Qua các nghiên cứu lớn cho thấy digoxine qualy 0.25mg giúp:
Giảm triệu chứng suy tim, cải thiện khả năng gắng sức và chất lượng sống.
Giảm nguy cơ nhập viện do suy tim khi dùng kết hợp với thuốc lợi tiểu và thuốc ức chế men chuyển (ACEI).
Lợi ích rõ rệt nhất ở bệnh nhân suy tim nặng, tim giãn to hoặc phân suất tống máu giảm sâu.
Tuy nhiên Digoxinequaly không làm giảm tỷ lệ tử vong toàn bộ và có thể gây độc tính nếu nồng độ trong máu quá cao dẫn đến loạn nhịp tim. Vì vậy việc sử dụng thuốc cần được theo dõi chặt chẽ và điều chỉnh liều theo từng người bệnh.
3. Dược động học
Dược động học của thuốc Digoxine Qualy như sau:
3.1. Hấp thu
Sau khi dùng đường uống, thành phần digoxin trong thuốc Digoxinequaly đạt nồng độ đỉnh trong huyết tương (Tmax) sau khoảng 2 – 6 giờ. Thuốc được hấp thu chủ yếu tại dạ dày và phần trên của ruột non.
Nếu dùng ngay sau bữa ăn, tốc độ hấp thu có thể chậm lại nhưng tổng lượng hấp thu thường không thay đổi. Tuy nhiên khi dùng cùng bữa ăn nhiều chất xơ, sinh khả dụng của digoxin có thể giảm. Ở dạng viên nén uống, sinh khả dụng trung bình đạt khoảng 63%.
3.2. Phân bố
Quá trình phân bố của digoxin diễn ra theo hai giai đoạn. Giai đoạn đầu là sự di chuyển từ trung tâm đến ngoại biên, kéo dài khoảng 6 – 8 giờ. Sau đó nồng độ thuốc trong huyết thanh giảm dần chủ yếu do thải trừ. Digoxin có thể tích phân bố rất lớn (Vdss ≈ 510 L ở người khỏe mạnh), chứng tỏ thuốc gắn nhiều vào các mô trong cơ thể.
Nồng độ thuốc cao nhất được tìm thấy ở tim, gan và thận; riêng ở cơ tim, nồng độ trung bình cao gấp khoảng 30 lần so với trong máu. Mặc dù nồng độ ở cơ xương thấp hơn nhưng do cơ xương chiếm gần 40% trọng lượng cơ thể nên đây vẫn là một kho dự trữ quan trọng. Trong huyết tương, chỉ khoảng 25% digoxin gắn với protein.
3.3. Chuyển hóa
Phần lớn digoxin được thải trừ dưới dạng không đổi, chỉ một phần nhỏ liều thuốc được chuyển hóa thành các chất có hoạt tính hoặc không hoạt tính. Hai chất chuyển hóa chính là dihydro digoxin và digoxygenin. Đặc biệt ở một số ít người bệnh, vi khuẩn đường ruột có thể chuyển đổi digoxin thành các sản phẩm bất hoạt gọi là DRP (digoxin reduction products) khiến hơn 40% liều có thể được bài tiết qua nước tiểu ở dạng này.
3.4. Thải trừ
Con đường thải trừ chính của digoxin là qua thận dưới dạng không đổi. Thuốc là chất nền của P-glycoprotein, một protein vận chuyển nằm ở niêm mạc ruột và ống thận có vai trò quan trọng trong việc hạn chế hấp thu cũng như thúc đẩy thải trừ digoxin.
Khi dùng đường tĩnh mạch, khoảng 60% – 75% liều được tìm thấy dưới dạng không đổi trong nước tiểu sau 6 ngày. Tổng độ thanh thải của digoxin khoảng 193 ± 25 ml/phút, trong đó thanh thải qua thận chiếm khoảng 152 ± 24 ml/phút. Thời gian bán thải trung bình ở bệnh nhân có chức năng thận bình thường là 30 – 40 giờ. Do gắn nhiều vào mô, digoxin không được loại bỏ hiệu quả bằng tuần hoàn ngoài cơ thể và chỉ khoảng 3% liều được đào thải sau 5 giờ thẩm tách máu.
3.5. Đối tượng đặc biệt
Trẻ em: Thanh thải thận thấp ở trẻ sơ sinh, đặc biệt trẻ sinh non; tăng dần theo tuổi. Trẻ ngoài giai đoạn sơ sinh thường cần liều cao hơn theo cân nặng/diện tích da.
Suy thận: T1/2 (thời gian bán hủy) kéo dài, ở người bệnh vô niệu có thể tới 100 giờ.
Suy gan: ít ảnh hưởng.
Người cao tuổi: Giảm độ thanh thải do suy giảm chức năng thận liên quan tuổi.
Giới tính: Nữ có độ thanh thải thấp hơn 12-14% so với nam. Bác sĩ có thể hiệu chỉnh liều.
Liều dùng và cách sử dụng thuốc Digoxine Qualy 0.25mg
1. Cách dùng
Digoxine Qualy được dùng qua đường uống. Bạn nên uống thuốc sau bữa ăn và uống kèm với nhiều nước.
2. Liều dùng
Liều dùng Digoxine Qualy 0.25 mg cần được cá nhân hóa cho từng bệnh nhân, dựa trên tuổi, cân nặng và chức năng thận. Bác sĩ sẽ là người quyết định liều phù hợp, không nên tự ý thay đổi.
2.1 Người lớn và trẻ em trên 10 tuổi:
Liều khởi đầu nhanh: 0,75 – 1,5 mg, có thể dùng một lần hoặc chia thành nhiều liều nhỏ cách nhau 6 giờ, tùy theo tình trạng bệnh.
Liều khởi đầu chậm: 0,25 – 0,75 mg mỗi ngày trong vòng 1 tuần, sau đó chuyển sang liều duy trì.
Liều duy trì: Thường từ 0,125 – 0,25 mg mỗi ngày. Một số người nhạy cảm có thể chỉ cần 0,0625 mg/ngày, trong khi một số ít trường hợp cần liều cao hơn.
2.2. Trẻ em dưới 10 tuổi:
Trẻ nhỏ đặc biệt là trẻ sơ sinh và trẻ sinh non, thường có khả năng thải trừ thuốc kém, do đó cần liều thấp hơn và được tính toán kỹ theo cân nặng. Ví dụ:
Trẻ sinh non dưới 1,5 kg: 25 mcg/kg/24 giờ.
Trẻ sinh non từ 1,5 – 2,5 kg: 30 mcg/kg/24 giờ.
Trẻ đủ tháng đến 2 tuổi: 45 mcg/kg/24 giờ.
Trẻ từ 2 – 5 tuổi: 35 mcg/kg/24 giờ.
Trẻ từ 5 – 10 tuổi: 25 mcg/kg/24 giờ.
Liều này thường được chia thành nhiều lần trong ngày. Sau giai đoạn khởi đầu, liều duy trì sẽ bằng khoảng 20% – 25% liều khởi đầu mỗi ngày. Đối với trẻ em nên dùng dạng dung dịch uống để dễ chia liều chính xác.
2.3. Người cao tuổi
Ở người lớn tuổi chức năng thận thường giảm và cân nặng thấp, vì vậy cần liều digoxin thấp hơn để tránh nguy cơ ngộ độc. Bác sĩ thường xuyên kiểm tra nồng độ digoxin trong máu để điều chỉnh liều.
2.4. Suy thận
Do digoxin chủ yếu thải trừ qua thận, người bệnh suy thận cần giảm liều khởi đầu và liều duy trì.
2.5. Bệnh tuyến giáp
Người bị suy giáp dễ tích tụ digoxin, cần giảm liều. Người bị cường giáp ít nhạy với digoxin có thể phải tăng liều. Khi tình trạng cường giáp được kiểm soát, liều sẽ được điều chỉnh lại.
2.6. Bệnh đường tiêu hóa
Người bệnh bị hội chứng kém hấp thu hoặc đã phẫu thuật tái tạo đường tiêu hóa có thể cần liều digoxin cao hơn để đạt hiệu quả.
3. Quá liều
Khi dùng quá liều thuốc Digoxinequaly, các triệu chứng thường gặp nhất là rối loạn nhịp tim, rối loạn tiêu hóa (buồn nôn, nôn, chán ăn), mệt mỏi, chóng mặt và rối loạn thị giác (nhìn thấy màu sắc bất thường, đặc biệt là xanh hoặc vàng).
Những dấu hiệu này có thể xuất hiện sớm và nặng dần khi lượng thuốc trong máu tăng cao. Ở một số người bệnh, ngộ độc có thể gây loạn nhịp nguy hiểm, thậm chí ngưng tim và tử vong. Ở người lớn khỏe mạnh, liều trên 10 mg có thể gây tử vong; còn ở trẻ nhỏ, liều trên 6 mg đã có thể rất nguy hiểm.
Người bệnh có thể cảm thấy chán ăn, buồn nôn, mệt mỏi,… khi sử dụng quá liều thuốc Digoxinequaly.
3.1. Biểu hiện thường gặp
Tim mạch: Loạn nhịp tim (nhanh, chậm hoặc không đều), block nhĩ – thất, ngoại tâm thu, rung nhĩ chậm, nhịp nhanh thất, thậm chí ngưng tim.
Tiêu hóa: Buồn nôn, nôn, chán ăn, đau bụng.
Thần kinh – thị giác: Chóng mặt, lú lẫn, mệt mỏi, nhìn màu sắc bất thường (vàng, xanh), rối loạn hành vi.
Ở trẻ em các triệu chứng về tim thường nổi bật hơn, trong khi buồn nôn, nôn lại ít gặp hơn so với người lớn.
3.2. Xử trí
Ngay sau khi uống quá liều người bệnh có thể được chỉ định rửa dạ dày để giảm hấp thu, nhưng thủ thuật này dễ làm nặng thêm loạn nhịp nên cần thận trọng và thường không cần thiết nếu có sẵn kháng thể Fab. Than hoạt tính liều cao được khuyến cáo để hạn chế hấp thu và cắt chu trình gan – ruột của thuốc.
Tình trạng rối loạn kali cần được xử lý phù hợp, bao gồm bù kali khi hạ kali máu và kiểm tra nồng độ trước khi bổ sung do nguy cơ tăng kali máu ở quá liều cấp. Nhịp tim chậm có thể đáp ứng với atropin hoặc cần tạo nhịp tạm thời nếu nặng. Loạn nhịp thất có thể điều trị bằng lidocain hoặc phenytoin. Thẩm tách máu hầu như không hiệu quả trong việc loại bỏ digoxin.
Biện pháp điều trị đặc hiệu và hiệu quả nhất là dùng kháng thể Fab chống digoxin đường tĩnh mạch. Thuốc này có thể nhanh chóng đảo ngược ngộ độc nặng và hiện được xem là lựa chọn ưu tiên trong xử trí các trường hợp đe dọa tính mạng.
4. Quên liều
Nếu bạn quên uống một liều thuốc Digoxine Qualy, hãy dùng ngay khi nhớ ra. Tuy nhiên nếu đã gần đến giờ uống liều tiếp theo, hãy bỏ qua liều đã quên và tiếp tục dùng thuốc theo đúng lịch trình. Không nên uống gấp đôi liều để bù cho liều đã bỏ lỡ.
Lưu ý và thận trọng khi sử dụng Digoxinequaly 0.25 mg
1. Chống chỉ định
Chống chỉ định sử dụng thuốc Digoxine Qualy với những trường hợp sau:
Người quá mẫn với digoxin, các glycosid digitalis khác hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc.
Người bị loạn nhịp do nhiễm độc glycosid tim.
Người bị tắc nghẽn phì đại cơ tim, trừ khi bị rung nhĩ và suy tim đồng thời, nhưng vẫn nên thận trọng khi dùng digoxin.
Người bị loạn nhịp trên thất do tồn tại đường dẫn truyền phụ giữa nhĩ và thất, điển hình là trong hội chứng Wolff-Parkinson-White (WPW).
Người có block tim hoàn toàn từng cơn hoặc block nhĩ – thất độ hai, đặc biệt nếu có tiền sử bị Adams-Stokes.
Người có nhịp nhanh thất hoặc rung thất.
2. Thận trọng khi sử dụng
Khi sử dụng thuốc Digoxinequaly, người bệnh cần chú ý những vấn đề sau:
2.1. Theo dõi lâm sàng và cận lâm sàng
Người bệnh cần được kiểm tra định kỳ điện giải huyết thanh và chức năng thận (đặc biệt là creatinin huyết thanh). Tần suất phụ thuộc tình trạng lâm sàng.
Nồng độ digoxin huyết thanh có thể đo bằng phương pháp miễn dịch phóng xạ; nên lấy mẫu máu ≥ 6 giờ sau liều cuối.
Nồng độ tham chiếu hiệu quả thường từ 0,5 – 1,0 ng/ml. Nguy cơ ngộ độc tăng rõ khi nồng độ > 2 ng/ml, nhưng độc tính vẫn có thể xuất hiện ở mức thấp hơn.
Khi đánh giá cần kết hợp tình trạng lâm sàng, kali huyết thanh và chức năng tuyến giáp. Một số chất nội sinh hoặc chuyển hóa của hoạt chất digoxin có thể gây nhiễu xét nghiệm.
2.2. Nguy cơ loạn nhịp
Digoxine qualy có thể gây ra loạn nhịp tim, thậm chí ở những dạng rối loạn mà thuốc vốn thường được dùng để điều trị, như nhịp nhanh nhĩ kèm block nhĩ – thất.
Tác dụng chính của thuốc là ức chế dẫn truyền qua nút nhĩ – thất nhưng điều này cũng có thể làm nặng thêm tình trạng block có sẵn; trong block nhĩ – thất hoàn toàn, nhịp thoát thất thậm chí có thể bị ức chế. Ngoài ra ở những bệnh nhân có rối loạn nút xoang, thuốc có thể khởi phát hoặc làm nặng thêm tình trạng nhịp chậm xoang hoặc block xoang nhĩ.
2.3. Các tình huống bệnh lý đặc biệt:
Sau nhồi máu cơ tim: Không chống chỉ định sử dụng trong giai đoạn sau nhồi máu cơ tim nhưng cần thận trọng do tăng nhu cầu oxy cơ tim và nguy cơ loạn nhịp. Nhất là ở bệnh nhân hạ kali máu hoặc huyết động không ổn định.
Bệnh cơ tim amyloid: Nên tránh dùng thuốc trị suy tim bằng Digoxinequaly 0.25 mg, trừ khi không còn lựa chọn thay thế để kiểm soát tần số thất trong rung nhĩ.
Viêm cơ tim: Có thể gây co mạch, nên hạn chế dùng ở người bệnh viêm cơ tim.
Bệnh tim do thiếu thiamin (beri-beri): Hiệu quả của digoxin kém nếu không đồng thời điều trị thiếu vitamin B1.
Viêm màng ngoài tim co thắt: Không khuyến cáo, ngoại trừ kiểm soát nhịp thất trong rung nhĩ hoặc cải thiện chức năng tâm thu.
Bệnh phổi mạn tính nặng: Cơ tim nhạy cảm hơn với glycosid trợ tim.
2.4. Yếu tố nguy cơ tăng độc tính
Hạ kali máu, hạ magnesi máu, tăng canxi máu: Làm tăng nhạy cảm cơ tim với digoxin. Thận trọng ở bệnh nhân dùng thuốc lợi tiểu, suy dinh dưỡng, tiêu chảy hoặc nôn.
Bệnh tuyến giáp: Cường giáp làm giảm hiệu quả digoxin, có thể cần tăng liều; ngược lại khi điều trị ổn định cường giáp, cần giảm liều.
Hội chứng kém hấp thu hoặc phẫu thuật đường tiêu hóa: Có thể cần liều cao hơn để đạt hiệu quả.
Điện tâm đồ và vận động: Ở liều điều trị, thuốc có thể làm kéo dài khoảng PR và gây ra những thay đổi ST-T dương tính giả trên điện tâm đồ. Đây là tác động dược lý bình thường của thuốc, không đồng nghĩa với tình trạng ngộ độc. Ngoài ra thuốc còn giúp cải thiện khả năng gắng sức ở người bệnh suy tim sung huyết có nhịp xoang. Tuy nhiên hiệu quả rõ rệt nhất thường ghi nhận khi người bệnh ở trạng thái nghỉ ngơi hơn là trong lúc vận động.
Khử rung tim bằng sốc điện một chiều: Khi cần khử rung tim bằng sốc điện một chiều, nên ngưng sử dụng thuốc ít nhất 24 giờ trước thủ thuật để giảm nguy cơ loạn nhịp nặng. Trong tình huống cấp cứu như ngưng tim, có thể tiến hành sốc điện nhưng cần sử dụng mức năng lượng thấp nhất có hiệu quả.
Ngưng thuốc: Ở người bệnh đang dùng phối hợp thuốc lợi tiểu và/hoặc ức chế men chuyển, việc ngừng dùng thuốc Digoxine Qualy 0.25mg có thể làm tình trạng lâm sàng xấu đi.
3. Khả năng vận hành máy móc và điều khiển xe
Digoxinequaly 0.25 mg có thể gây rối loạn thị giác và ảnh hưởng đến hệ thần kinh trung ương với các biểu hiện như buồn ngủ, đau đầu, mệt mỏi, chóng mặt, ngủ gà hoặc mất định hướng. Nếu gặp những triệu chứng này, người bệnh không nên lái xe hay vận hành máy móc.
4. Giai đoạn đang mang thai và cho con bú
Trong thời kỳ mang thai: Digoxine qualy 0.25mg không bị chống chỉ định khi mang thai. Việc dùng thuốc cần có chỉ định và theo dõi của bác sĩ để cân nhắc lợi ích cho mẹ so với nguy cơ cho thai nhi. Khi được kiểm soát đúng liều, chưa ghi nhận tác dụng có hại đáng kể trên thai nhi hoặc trẻ sơ sinh, nhưng ngộ độc digoxin ở mẹ có thể ảnh hưởng đến thai.
Trong thời kỳ cho con bú: Digoxin có tiết vào sữa mẹ, nhưng ở liều điều trị thông thường không gây hại cho trẻ bú mẹ, do đó vẫn có thể sử dụng.
Tác dụng phụ có thể gặp khi dùng Digoxinequaly 0.25 mg
Khi sử dụng thuốc Digoxinequaly 0.25 mg, người bệnh có thể gặp một số tác dụng phụ sau:
Rối loạn máu và hệ bạch huyết: Mất bạch cầu hạt, giảm tiểu cầu.
Rối loạn hệ miễn dịch: Phản ứng quá mẫn (ngứa, phát ban ban đỏ, nốt sần, mụn nước và phù mạch).
Rối loạn tâm thần: Trầm cảm, động kinh, rối loạn tâm thần khác. Các triệu chứng như mơ hồ, mất phương hướng, mất trí nhớ, mê sảng, ảo giác thị giác và thính giác (đặc biệt ở những người bệnh cao tuổi).
Rối loạn hệ thần kinh trung ương: Với các triệu chứng chóng mặt, nhức đầu, mệt mỏi, yếu ớt, buồn ngủ, ác mộng, bồn chồn, căng thẳng, kích động.
Rối loạn thị giác: Mờ mắt, sợ ánh sáng và rối loạn nhận biết màu sắc (thường là màu vàng, ít gặp hơn với màu xanh, đỏ, xanh dương, nâu hoặc trắng).
Rối loạn tim mạch: Rối loạn nhịp tim, rối loạn dẫn truyền, nhịp đôi, nhịp ba, kéo dài khoảng PR, nhịp chậm xoang, loạn nhịp nhanh trên thất, nhịp nhanh nhĩ (có hoặc không bị block), nhịp nhanh bộ nối, loạn nhịp thất, co tâm thất sớm, giảm đoạn ST, suy tim hoặc tiến triển suy tim, nhịp nhanh trên thất, ngoại tâm thu, block xoang nhĩ.
Rối loạn da và mô dưới da: Phát ban da của chứng mề đay hoặc dạng tinh hồng nhiệt có thể kèm tăng bạch cầu ưa eosin rõ rệt.
Rối loạn nội tiết: Phì đại tuyến vú ở nam giới.
Người bệnh có thể bị ngứa, phát ban ban đỏ, nốt sần, mụn nước và phù mạch khi sử dụng Digoxinequaly.
Tương tác thuốc của Digoxinequaly 0.25 mg
Digoxine Qualy 0.25 mg có thể tương tác với nhiều loại thuốc khác nhau, làm thay đổi hiệu quả điều trị hoặc tăng nguy cơ tác dụng phụ. Một số nhóm thuốc thường gặp có tương tác với thuốc Digoxinequaly gồm:
Thuốc chống loạn nhịp tim (amiodarone, quinidine, propafenone, flecainide…): Làm tăng nồng độ digoxin trong máu, dễ gây ngộ độc. Thường phải giảm liều digoxin khi dùng chung.
Thuốc chẹn kênh canxi (verapamil, diltiazem, nifedipine…): Có thể làm tăng tác dụng và độc tính của digoxin.
Thuốc chẹn beta: Khi phối hợp với digoxin có thể gây nhịp tim chậm hoặc block nhĩ – thất.
Thuốc lợi tiểu: Đặc biệt nhóm thiazid và lợi tiểu quai có thể gây hạ kali máu, làm tăng độc tính của digoxin.
Kháng sinh và thuốc kháng nấm
Kháng sinh macrolid, tetracycline: Có thể làm tăng nồng độ digoxin trong máu ở một số bệnh nhân.
Neomycin, rifampicin: Làm giảm hấp thu hoặc tăng thải trừ digoxin dẫn đến giảm tác dụng.
Amphotericin, itraconazole: Làm tăng nguy cơ độc tính do hạ kali máu hoặc tăng nồng độ digoxin.
Thuốc điều trị tăng huyết áp: Thuốc ức chế men chuyển (ACEI) và thuốc chẹn thụ thể angiotensin II (ARB) có thể gây tăng kali máu hoặc ảnh hưởng chức năng thận, từ đó làm tăng nồng độ digoxin.
Thuốc tác động lên thần kinh trung ương
Cỏ St. John’s (thảo dược trị trầm cảm): Làm giảm nồng độ digoxin, giảm hiệu quả.
Diazepam, alprazolam, nefazodone, trazodone: Có thể làm tăng nồng độ digoxin.
Phenytoin, topiramate: Làm giảm nồng độ digoxin.
Thuốc khác
NSAID (thuốc giảm đau, kháng viêm như ibuprofen, diclofenac, aspirin): Có thể làm giảm chức năng thận, tăng nguy cơ tích tụ digoxin.
Thuốc kháng acid, sucralfate, cholestyramine: Làm giảm hấp thu digoxin nếu uống cùng lúc. Cần uống cách nhau ít nhất 2 giờ.
Statin (atorvastatin): Có thể làm tăng nồng độ digoxin.
Corticosteroid: Gây mất kali và natri, tăng nguy cơ độc tính digoxin.
Hướng dẫn bảo quản viên uống Digoxinequaly 0.25 mg đúng cách
Thuốc Digoxine Qualy nên được bảo quản ở nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh nắng trực tiếp và giữ nhiệt độ dưới 30°C. Để thuốc xa tầm tay trẻ em.
Digoxine Qualy 0.25mg được dùng trong điều trị suy tim sung huyết và một số rối loạn nhịp trên thất đã được xác định nhằm kiểm soát nhịp tim. Chú ý, đây là thuốc kê đơn và cần có chỉ định của bác sĩ mới được dùng. Người bệnh cần tuân thủ đúng liều dùng theo quy định.