Virus Nipah (NiV) là một loại virus lây truyền từ động vật sang người, gây ra các đợt bùng phát dịch bệnh nghiêm trọng với tỷ lệ tử vong cực kỳ cao, ước tính từ 40 – 75%. Tính đến ngày 26/01/2026, Việt Nam chưa ghi nhận trường hợp mắc bệnh do nhiễm Nipah virus, nhưng Bộ Y tế đã chỉ đạo các địa phương tăng cường giám sát dịch bệnh tại cửa khẩu, cơ sở y tế và cộng đồng, sẵn sàng các phương án đáp ứng. Cùng ECO Pharma tìm hiểu thông tin về virus Nipah và cách phòng chống ngay sau đây. (1)

Virus Nipah (NiV) là một loại virus ARN thuộc chi Henipavirus, họ Paramyxoviridae, được phân loại là tác nhân gây bệnh ở mức độ an toàn sinh học cấp 4 (BSL-4) – cấp độ cao nhất do tính chất cực kỳ nguy hiểm và khả năng gây tử vong lớn. Đây là mầm bệnh lây truyền từ động vật sang người (zoonotic disease) có khả năng gây ra các đợt bùng phát suy hô hấp cấp tính và viêm não dẫn đến tử vong.
Về mặt sinh học phân tử, các phân tích phát sinh chủng loài đã xác định có hai nhánh chính của virus này đang lưu hành: nhánh NiV-MY (phổ biến tại Malaysia và Campuchia) và nhánh NiV-BD (thường thấy tại Bangladesh và Ấn Độ). Riêng tại Thái Lan, các nhà khoa học đã ghi nhận sự tồn tại của cả hai nhóm trình tự gen này.
Vật chủ tự nhiên của virus Nipah là loài dơi quả (dơi ăn trái cây), chủ yếu thuộc chi Pteropus, hay còn được gọi là dơi ngựa. Những con dơi này đóng vai trò là ổ chứa mầm bệnh trong tự nhiên mà không biểu hiện triệu chứng bệnh. Tuy nhiên, khi virus lây sang các loài động vật mẫn cảm khác như heo (lợn) hoặc ngựa, chúng gây ra các triệu chứng về đường hô hấp và đôi khi dấu hiệu thần kinh nghiêm trọng.
Lịch sử phát hiện vi rút Nipah ghi dấu đợt bùng phát đầu tiên tại làng Kampung Sungai Nipah, Malaysia vào năm 1998, sau đó lan sang Singapore vào năm 1999. Ban đầu, dịch bệnh bùng phát mạnh mẽ trên đàn heo nuôi, dẫn đến việc hơn 1 triệu con heo đã bị tiêu hủy để kiểm soát sự lây lan. Trong đợt dịch này, những người tiếp xúc trực tiếp với heo bệnh (người chăn nuôi, người làm việc tại lò mổ) là nhóm đối tượng bị tấn công nặng nề nhất, lộ rõ tiềm năng lây nhiễm chéo kinh khủng từ động vật sang người của loại virus này. (2)
Cơ chế lây lan của virus Nipah rất đa dạng và phức tạp, chủ yếu thông qua việc tiếp xúc trực tiếp giữa động vật với người hoặc giữa người với người.
Trong đợt bùng phát đầu tiên tại Malaysia và Singapore (1998 – 1999), phần lớn các ca nhiễm virus Nipah ở người có liên quan trực tiếp đến heo mắc bệnh. Vi rút được cho là lây truyền khi người tiếp xúc không có bảo hộ với dịch tiết của heo (như nước mũi, nước bọt) hoặc tiếp xúc trực tiếp với mô của động vật nhiễm bệnh trong quá trình chăm sóc, vận chuyển hay giết mổ.
Ở các đợt bùng phát sau này tại Bangladesh và Ấn Độ, nguồn lây chủ yếu không còn là heo mà liên quan trực tiếp đến dơi ăn quả. Người nhiễm bệnh thường do tiêu thụ trái cây hoặc sản phẩm từ trái cây (đặc biệt là nhựa cây chà là tươi) bị nhiễm nước tiểu hoặc nước bọt của dơi mang virus. Ngoài ra, việc ăn trái cây bị dơi gặm dở cũng được xem là yếu tố nguy cơ quan trọng.
Hiện nay, chưa có đủ dữ liệu khoa học về thời gian tồn tại của vi rút Nipah trong môi trường, bao gồm trong thực phẩm hoặc chất dịch sinh học ngoài cơ thể người và động vật.
Virus Nipah có thể lây từ người sang người, đặc biệt khi tiếp xúc gần với dịch tiết và chất bài tiết của người bệnh như nước bọt, máu, nước tiểu hoặc dịch hô hấp. Hình thức lây truyền này thường xảy ra trong gia đình hoặc giữa người chăm sóc và bệnh nhân.
Dữ liệu từ các đợt bùng phát tại Bangladesh và Ấn Độ cho thấy lây truyền thứ phát đóng vai trò đáng kể. Tại Siliguri (Ấn Độ) năm 2001, khoảng 75% ca mắc liên quan đến môi trường bệnh viện, bao gồm nhân viên y tế và người thăm nuôi. Trong giai đoạn 2001 – 2008, gần một nửa số ca bệnh tại Bangladesh được xác định là do lây truyền từ người sang người khi chăm sóc bệnh nhân nhiễm vi rút.

Thời gian ủ bệnh của vi-rút Nipah (từ khi nhiễm virus đến khi khởi phát triệu chứng) thường kéo dài từ 4 đến 14 ngày. Tuy nhiên, đã ghi nhận một số trường hợp đặc biệt có thời gian ủ bệnh lên tới 45 ngày, khiến việc truy vết dịch tễ trở nên vô cùng phức tạp. (3)
Trong giai đoạn đầu, người bệnh thường xuất hiện các triệu chứng không đặc hiệu, dễ bị nhầm lẫn với các bệnh sốt virus thông thường. Các biểu hiện bao gồm:
Nếu không được kiểm soát, bệnh sẽ nhanh chóng chuyển sang giai đoạn nặng với các biến chứng nguy hiểm tấn công hệ thần kinh trung ương và phổi:
Phần lớn người sống sót sau viêm não cấp có thể hồi phục hoàn toàn, tuy nhiên khoảng 20% để lại di chứng thần kinh lâu dài. Các di chứng thường gặp bao gồm co giật tái phát, rối loạn hành vi và thay đổi tính cách. Ngoài ra, một số ít trường hợp có thể tái phát bệnh hoặc xuất hiện viêm não khởi phát muộn sau một thời gian đã hồi phục.
Theo ước tính của Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), tỷ lệ tử vong của bệnh do virus Nipah dao động từ 40% đến 75%, thay đổi tùy theo từng đợt bùng phát, năng lực giám sát dịch tễ và khả năng chăm sóc điều trị tại địa phương.

Chẩn đoán virus Nipah sớm thường gặp nhiều thách thức do các dấu hiệu ban đầu không đặc hiệu, khiến bác sĩ khó nghi ngờ bệnh ngay tại thời điểm bệnh nhân nhập viện. Điều này không chỉ cản trở việc điều trị mà còn gây khó khăn cho nỗ lực kiểm soát nhiễm khuẩn và ứng phó dịch bệnh kịp thời.
Để xác định chính xác sự hiện diện của vi rút Nipah, chuyên gia y tế cần dựa trên bệnh sử, tiền sử dịch tễ và các xét nghiệm chuyên sâu. Độ chính xác của kết quả phụ thuộc rất lớn vào chất lượng, số lượng, loại mẫu bệnh phẩm cũng như thời điểm thu thập mẫu.
Tính đến thời điểm hiện tại, Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) khẳng định chưa có vắc-xin hoặc thuốc điều trị đặc hiệu nào được cấp phép chính thức để chống lại bệnh do virus Nipah ở người. Mặc dù vậy, WHO đã đưa Nipah vào danh sách các bệnh ưu tiên hàng đầu trong kế hoạch Nghiên cứu và Phát triển nhằm thúc đẩy tìm ra giải pháp y tế.
Phương pháp điều trị chủ yếu hiện nay vẫn là chăm sóc hỗ trợ tích cực. Do virus gây ra những tổn thương nặng nề, các bác sĩ tập trung vào việc:
Một số liệu pháp kháng thể đơn dòng và các loại thuốc kháng virus phổ rộng như Ribavirin hay Remdesivir đã được thử nghiệm lâm sàng. Mặc dù các liệu pháp này đang mang lại hy vọng nhất định trong việc giảm tỷ lệ tử vong, nhưng thực tế chúng vẫn đang trong giai đoạn nghiên cứu và chưa được phổ biến rộng rãi trong điều trị thường quy.

Vì chưa có vắc-xin hay thuốc điều trị đặc hiệu, nên việc nâng cao nhận thức về các yếu tố nguy cơ và thực hiện nghiêm túc các biện pháp phòng hộ là cách duy nhất để giảm thiểu khả năng nhiễm virus Nipah.
Phòng ngừa lây nhiễm từ động vật và thực phẩm
Phòng ngừa lây nhiễm từ người sang người
Kiểm soát nhiễm khuẩn trong cơ sở y tế
Khuyến cáo dành cho người dân Việt Nam (Bộ Y tế)
Dịch bệnh do vi rút Nipah được Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) đánh giá là đặc biệt nguy hiểm với tỷ lệ tử vong rất cao (40 – 75%). Dù quy mô ổ dịch thường nhỏ, nhưng khả năng lây truyền từ người sang người và nguy cơ biến đổi của virus khiến các quốc gia luôn phải đặt trong tình trạng cảnh giác cao độ.
Dịch bệnh hiện đang lưu hành chủ yếu tại khu vực Nam Á và Đông Nam Á với hai chủng chính: chủng Malaysia (từng gây tử vong 105 người tại Malaysia và Singapore năm 1998 – 1999) và chủng Bangladesh (nguy hiểm hơn, gây viêm phổi nặng).
Tính đến ngày 26/01/2026, Việt Nam CHƯA ghi nhận trường hợp nào mắc bệnh do virus Nipah. Tuy nhiên, theo Tiến sĩ Trần Đắc Phu, nguyên Cục trưởng Cục Y tế dự phòng, đây là tác nhân truyền nhiễm đặc biệt nguy hiểm thuộc nhóm A cần được giám sát chặt chẽ.
Nguy cơ dịch bệnh xâm nhập vào Việt Nam được đánh giá dựa trên các yếu tố:
Hành động của Bộ Y tế: Bộ Y tế đã chỉ đạo các địa phương tăng cường giám sát tại cửa khẩu, cơ sở y tế và cộng đồng. Các phương án đáp ứng dịch bệnh đã sẵn sàng để triển khai ngay khi có tình huống phát sinh. Người dân được khuyến nghị bình tĩnh, không hoang mang nhưng cần chủ động thực hiện các biện pháp phòng bệnh theo khuyến cáo để bảo vệ sức khỏe bản thân và gia đình.

Dưới đây là giải đáp cho những thắc mắc phổ biến nhất về mức độ nguy hiểm và khả năng lây lan của loại vi rút này dựa trên các báo cáo khoa học mới nhất:
Tỷ lệ tử vong của bệnh do virus Nipah dao động từ khoảng 40 – 75% ở các trường hợp nhập viện. Mức độ tử vong có thể thay đổi tùy từng đợt bùng phát, chủng vi rút lưu hành, khả năng phát hiện sớm và năng lực chăm sóc hồi sức tại địa phương. Đây là một trong những bệnh truyền nhiễm có tỷ lệ tử vong cao nhất hiện nay.
Hiện nay, virus Nipah chưa được đánh giá là có nguy cơ gây đại dịch toàn cầu. Theo đánh giá hiện tại của Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), các đợt bùng phát Nipah thường mang tính khu trú, phạm vi lây lan hạn chế và chưa có bằng chứng cho thấy vi rút có khả năng lây lan rộng, bền vững trong cộng đồng như các virus gây đại dịch.
Xem thêm: So sánh virus Nipah và Covid 19: Điểm khác biệt ra sao?
Tuy nhiên, WHO vẫn xếp virus Nipah vào nhóm mầm bệnh ưu tiên giám sát do tỷ lệ tử vong cao và khả năng lây từ người sang người trong một số điều kiện, đặc biệt tại gia đình và cơ sở y tế.
Virus Nipah là tác nhân truyền nhiễm đặc biệt nguy hiểm với tỷ lệ tử vong cao, khả năng gây viêm não cấp và suy hô hấp nặng, trong khi hiện vẫn chưa có vắc-xin hay thuốc điều trị đặc hiệu. Mặc dù tại Việt Nam chưa ghi nhận ca bệnh tính đến tháng 01/2026, nhưng sự xuất hiện của các ổ dịch tại khu vực lân cận như Ấn Độ là lời cảnh báo về sự cần thiết của việc chủ động phòng ngừa. Bằng cách tuân thủ các nguyên tắc vệ sinh an toàn thực phẩm, hạn chế tiếp xúc với động vật hoang dã và cập nhật thông tin y tế chính thống, bạn có thể bảo vệ bản thân và cộng đồng trước mối đe dọa từ vi rút Nipah.