Mãn kinh là một cột mốc sinh lý quan trọng trong cuộc đời người phụ nữ, cùng với sự gia tăng nguy cơ mắc bệnh tim mạch (CVD) do nhiều thay đổi liên quan đến sức khỏe. (1) Cùng ECO Pharma tìm hiểu vì sao mãn kinh dễ bị bệnh động mạch vành trong bài viết sau.
Mối liên hệ giữa mãn kinh và sức khỏe tim mạch
Nhiều nghiên cứu đã chỉ ra mối liên hệ giữa giai đoạn mãn kinh và bệnh tim mạch, bao gồm các yếu tố nguy cơ như tăng cholesterol xấu và giảm cholesterol tốt. Thêm vào đó, các nghiên cứu theo dõi phụ nữ trong một thời gian dài cho thấy những người mãn kinh sớm có nhiều vấn đề về sức khỏe tim mạch hơn so với những người mãn kinh ở độ tuổi bình thường.
Những thay đổi nội tiết tố phức tạp diễn ra trong thời kỳ mãn kinh, đặc biệt là khi mãn kinh xảy ra ở độ tuổi trẻ hơn so với độ tuổi trung bình là 50. Mãn kinh sớm dường như có ảnh hưởng đến sức khỏe tim mạch, nhưng vẫn còn nhiều tranh luận. Ngoài ra, nhiều biến cố tim mạch liên quan đến thời kỳ mãn kinh cũng có thể là do quá trình lão hóa tự nhiên. (2)
Nhìn chung các bệnh tim mạch là nguyên nhân gây tử vong hàng đầu trên thế giới, đứng thứ hai là ung thư. Khoảng 17,9 triệu người chết vì các bệnh tim mạch (CVD), chiếm khoảng 31% tổng số ca tử vong toàn cầu theo số liệu do Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) công bố năm 2017. (3)
Vì sao phụ nữ mãn kinh dễ bị bệnh động mạch vành?
Phụ nữ mãn kinh có nồng độ estrogen suy giảm. Estrogen có tác dụng bảo vệ tim mạch. Hormone này giúp kiểm soát mức cholesterol và giảm nguy cơ tiến triển xơ vữa động mạch. Estrogen cũng giúp giữ cho mạch máu khỏe mạnh, đàn hồi. Điều này làm tăng nguy cơ mắc bệnh tim mạch vành, đau tim hoặc đột quỵ. (4)
Mãn kinh dễ bị bệnh động mạch vành vì thời kỳ mãn kinh cũng có thể gây ra những thay đổi trong cơ thể làm tăng nguy cơ mắc bệnh tim mạch vành như:
Tăng cân: Nhiều phụ nữ mãn kinh cho biết họ tăng cân trong và sau thời kỳ mãn kinh, đặc biệt là vùng eo.
Cholesterol cao: Sau thời kỳ mãn kinh, mức cholesterol của cơ thể có thể tăng lên, làm tăng nguy cơ đau tim và đột quỵ.
Cơ thể không thể kiểm soát lượng đường (glucose): Điều này có thể làm tăng nguy cơ mắc bệnh tiểu đường, huyết áp cao và tăng cân (hội chứng chuyển hóa).
Lượng mỡ tích tụ quanh tim tăng lên: Tình trạng này có thể gia tăng sau thời kỳ mãn kinh.
Mãn kinh dễ bị bệnh động mạch vành một phần nguyên nhân là do sự suy giảm estrogen của cơ thể.
Bệnh động mạch vành ở phụ nữ mãn kinh biểu hiện thế nào?
Phụ nữ mãn kinh dễ bị bệnh động mạch vành và các triệu chứng có thể gặp phải là:
Đau hoặc khó chịu ở ngực xuất hiện đột ngột và không biến mất. Cảm giác có thể như áp lực, co thắt hoặc nặng nề ở ngực. Cảm giác cũng có thể giống như khó tiêu hoặc nóng rát.
Cơn đau có thể lan sang cánh tay trái, phải hoặc cổ, hàm, lưng, bụng.
Cảm thấy buồn nôn, đổ mồ hôi, chóng mặt hoặc khó thở.
Ngoài ra, trước và trong thời kỳ mãn kinh, phụ nữ có thể cảm thấy lo lắng hơn bình thường. Khi cảm thấy các dấu hiệu bất thường, cần thăm khám sớm để được chẩn đoán và điều trị hiệu quả.
Yếu tố nguy cơ làm tăng khả năng mắc bệnh động mạch vành sau mãn kinh
Nhiều bằng chứng cho thấy các yếu tố như chu kỳ kinh nguyệt ngắn, hút thuốc lá, tình trạng sức khỏe tim mạch không tốt trong những năm sinh sản có thể góp phần làm tăng nguy cơ mắc bệnh tim mạch sau mãn kinh. Thêm vào đó, người da đen và gốc Tây Ban Nha có nguy cơ mãn kinh sớm cao hơn, làm tăng khả năng mắc bệnh tim mạch.
Mãn kinh sớm, hút thuốc lá có thể làm tăng nguy cơ mắc bệnh động mạch vành ở phụ nữ.
Chẩn đoán và điều trị bệnh động mạch vành sau mãn kinh
Để chẩn đoán, bác sĩ sẽ thăm khám, hỏi về các triệu chứng, tiền sử bệnh lý. Một số phương pháp sau đây thường được chỉ định trong việc chẩn đoán bệnh động mạch vành: (5)
Xét nghiệm máu: Xét nghiệm máu có thể kiểm tra lượng đường trong máu và mức cholesterol. Bên cạnh đó, xét nghiệm protein phản ứng C (CRP) độ nhạy cao giúp kiểm tra một loại protein có liên quan đến tình trạng viêm động mạch.
Điện tâm đồ (ECG hoặc EKG): Phương pháp này kiểm tra hoạt động điện của tim, cho thấy tim đang đập như thế nào. Các miếng dán gọi là điện cực được gắn vào ngực và đôi khi cả cánh tay và chân. Dây dẫn kết nối các điện cực với máy tính để in hoặc hiển thị kết quả. Các mẫu tín hiệu ECG có thể cho thấy bạn có gặp vấn đề tim mạch hay không.
Siêu âm tim: Đây là phương pháp sử dụng sóng âm để quan sát lưu lượng máu chảy qua tim. Các bộ phận của tim hoạt động yếu có thể do thiếu oxy hoặc nhồi máu cơ tim. Đây có thể là dấu hiệu của bệnh động mạch vành hoặc các bệnh lý khác.
Nghiệm pháp gắng sức: Nếu các triệu chứng thường xuất hiện khi tập thể dục, bác sĩ có thể chỉ định phương pháp này. Bạn sẽ đi bộ trên máy chạy bộ hoặc đạp xe tại chỗ trong khi tim được kiểm tra. Đôi khi, siêu âm tim cũng được thực hiện trong quá trình thực hiện nghiệm pháp gắng sức.
Chụp CT tim: Chụp CT tim có thể cho thấy các mảng bám canxi và tắc nghẽn trong các động mạch tim. Mảng bám canxi có thể làm hẹp các động mạch. Đôi khi thuốc nhuộm được tiêm tĩnh mạch trong quá trình xét nghiệm này. Thuốc nhuộm giúp tạo ra hình ảnh chi tiết hơn về các động mạch tim. Nếu sử dụng thuốc nhuộm, xét nghiệm này được gọi là chụp mạch vành CT.
Thông tim và chụp mạch vành: Đây là cách để phát hiện tắc nghẽn trong các động mạch tim. Bác sĩ sẽ đặt một ống mềm dài, mỏng gọi là ống thông vào mạch máu, thường là ở háng hoặc cổ tay. Ống thông được dẫn đến tim. Thuốc nhuộm sẽ chảy qua ống thông đến các động mạch trong tim. Thuốc nhuộm giúp các động mạch hiển thị rõ hơn trên hình ảnh X-quang và video.
Điện tâm đồ giúp phát hiện bệnh động mạch vành và nhiều bệnh lý tim mạch khác.
Nếu chẩn đoán xác định mắc bệnh động mạch vành, bác sĩ có thể chỉ định một số phương pháp điều trị như:
Thuốc hạ cholesterol: Bác sĩ có thể chỉ định dùng loại thuốc này để giảm cholesterol xấu (LDL) và giảm sự tích tụ mảng bám trong động mạch. Các loại thuốc hạ cholesterol bao gồm statin, niacin, fibrate và thuốc gắn kết axit mật.
Aspirin: Aspirin giúp làm loãng máu và ngăn ngừa cục máu đông. Sử dụng aspirin liều thấp hàng ngày có thể được khuyến cáo để phòng ngừa tiên phát cơn đau tim hoặc đột quỵ. Việc sử dụng aspirin hàng ngày có thể gây ra các tác dụng phụ nghiêm trọng, bao gồm chảy máu dạ dày và ruột. Không được tự ý dùng thuốc này mỗi ngày mà không tham khảo ý kiến của bác sĩ.
Thuốc chẹn beta: Thuốc chẹn beta làm chậm nhịp tim và hạ huyết áp. Nếu bạn đã từng bị đau tim, thuốc chẹn beta có thể làm giảm nguy cơ đau tim trong tương lai.
Thuốc chẹn kênh canxi: Thuốc này có thể được chỉ định nếu bạn không thể dùng thuốc chẹn beta hoặc thuốc chẹn beta không hiệu quả với bạn. Thuốc chẹn kênh canxi có thể giúp giảm đau ngực.
Thuốc chẹn thụ thể angiotensin 2 (ARB) và thuốc ức chế men chuyển angiotensin (ACE): Những loại thuốc này giúp hạ huyết áp, ngăn ngừa bệnh động mạch vành trở nên trầm trọng hơn.
Nitroglycerin: Nitroglycerin làm giãn các động mạch tim, giúp kiểm soát hoặc giảm đau ngực. Nitroglycerin có dạng viên nén, dạng xịt hoặc dạng miếng dán.
Ranolazine: Thuốc này có thể giúp những người bị đau ngực kéo dài. Ranolazine có thể được kê đơn cùng hoặc thay thế cho thuốc chẹn beta.
Bên cạnh việc dùng thuốc, phẫu thuật có thể được thực hiện để khắc phục tình trạng tắc nghẽn động mạch và cải thiện lưu lượng máu. Các phương pháp phẫu thuật bao gồm nong mạch vành và đặt stent hoặc phẫu thuật bắc cầu động mạch vành (CABG).
Aspirin có thể được chỉ định cho phụ nữ mãn kinh bị bệnh động mạch vành.
Cách phòng ngừa và giảm nguy cơ bệnh động mạch vành ở phụ nữ mãn kinh
Để phòng ngừa và giảm nguy cơ mắc bệnh tim mạch vành trước, trong và sau thời kỳ mãn kinh nữ giới cần lưu ý những điều sau:
Duy trì cân nặng khỏe mạnh: Trong và sau thời kỳ mãn kinh, việc duy trì cân nặng hợp lý có thể khó khăn hơn. Bạn có thể thay thế khoai tây chiên bằng một nắm các loại hạt không muối; thay sữa nguyên kem bằng sữa ít béo hoặc sữa tách béo; chọn những thực phẩm ít chất béo và đường hơn; sử dụng dầu ô liu, dầu hạt cải hoặc dầu hướng dương trong chế độ ăn uống. Việc duy trì cân nặng hợp lý cũng có thể thực hiện bằng cách tập thể dục. Bạn nên đi bộ hoặc đạp xe những quãng đường ngắn thay vì lái xe. Hãy đi cầu thang bộ thay vì thang cuốn hoặc thang máy nếu phù hợp.
Ăn uống khoa học: Việc giảm lượng muối và chất béo bão hòa trong thời kỳ mãn kinh rất quan trọng vì cholesterol và huyết áp của bạn có thể cao hơn. Bằng cách ăn nhiều trái cây và rau quả, ít thực phẩm giàu chất béo bão hòa, đường và muối, bạn có thể giúp giảm nguy cơ mắc bệnh tim mạch vành. Trong và sau thời kỳ mãn kinh, xương của bạn có thể trở nên yếu hơn. Tăng lượng canxi trong thời kỳ mãn kinh có thể giúp cải thiện sức khỏe xương. Các nguồn cung cấp canxi tốt bao gồm sữa, sữa chua, rau lá xanh, các loại đậu, và cá có xương ăn được (như cá cơm hoặc cá mòi).
Tránh chất kích thích: Hút thuốc có thể làm trầm trọng thêm các triệu chứng mãn kinh, chẳng hạn như bốc hỏa và tim đập nhanh. Rượu cũng là một chất kích thích khác gây hại cho tim mạch và sức khỏe tổng thể. Việc tránh những chất kích thích này là điều cần thiết để bảo vệ cơ thể trong thời kỳ mãn kinh.
Bên cạnh đó, chị em có thể bổ sung bộ đôi tinh chất thiên nhiên Lepidium Meyenii và P. Leucotomos. Lepidium Meyenii đã được nghiên cứu, chứng minh có khả năng tác động tích cực lên hệ trục Não bộ – Tuyến yên – Buồng trứng, cân chỉnh bộ 3 nội tiết tố Estrogen – Progesterone – Testosterone theo đúng và đủ nhu cầu của cơ thể. Từ đó, hỗ trợ khắc phục các triệu chứng tiền mãn kinh – mãn kinh như bốc hỏa, đổ mồ hôi, khô âm đạo, giảm ham muốn, cáu gắt, mất ngủ,…
Thảo dược P. Leucotomos có khả năng tác động đến cấu trúc nền của da, giúp làn da căng sáng mềm mịn, tăng cường độ ẩm, bảo vệ da trước tác hại của tia UV để phái đẹp luôn tự tin rạng ngời.
Tóm lại, phụ nữ mãn kinh dễ bị bệnh động mạch vành hơn, đây cũng là một trong những nguyên nhân hàng đầu gây tử vong ở phụ nữ, đặc biệt là phụ nữ sau mãn kinh. Nguy cơ tim mạch gia tăng được quan sát thấy sau thời kỳ mãn kinh phần lớn là do những thay đổi về nội tiết tố và chuyển hóa. Nữ giới nên thăm khám sớm nếu phát hiện bất kỳ dấu hiệu bất thường nào để được chẩn đoán và điều trị hiệu quả.
5/5 - (1 vote)
Cập nhật lần cuối: 12:00 15/08/2026
Chia sẻ:
Nguồn tham khảo
Fasero, M., & Coronado, P. J. (2025). Cardiovascular Disease Risk in Women with Menopause. Journal of Clinical Medicine, 14(11), 3663. https://doi.org/10.3390/jcm14113663
Https://www.hopkinsmedicine.org/-/media/images/Johns-Hopkins-medicine-logo-horizontal-full-color.svg. (2023, January 5). Johns Hopkins Medicine. https://www.hopkinsmedicine.org/health/conditions-and-diseases/menopause-and-the-cardiovascular-system
Ryczkowska, K., Adach, W., Janikowski, K., Banach, M., & Bielecka-Dabrowa, A. (2022). Menopause and women’s cardiovascular health: is it really an obvious relationship? Archives of Medical Science, 19(2), 458–466. https://doi.org/10.5114/aoms/157308
Menopause and your heart. (2023, October 1). British Heart Foundation. https://www.bhf.org.uk/informationsupport/support/women-with-a-heart-condition/menopause-and-heart-disease
Coronary artery disease – Diagnosis and treatment – Mayo Clinic. (n.d.). https://www.mayoclinic.org/diseases-conditions/coronary-artery-disease/diagnosis-treatment/drc-20350619