Trầm cảm là một căn bệnh tâm thần phổ biến, ảnh hưởng đến tâm trạng, cảm xúc, suy nghĩ và hành vi. Người bệnh phải vật lộn với những cảm xúc nặng nề gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến hiệu quả công việc. Liệu bị trầm cảm có nên đi làm không? Cùng ECO Pharma tìm hiểu qua bài viết sau đây.

Trầm cảm thường biểu hiện bằng tâm trạng chán nản hoặc mất hứng thú với các hoạt động trong thời gian dài. Trầm cảm khác với những thay đổi tâm trạng thông thường và cảm xúc trong cuộc sống hàng ngày. Nó có thể ảnh hưởng đến mọi khía cạnh của cuộc sống, bao gồm mối quan hệ với gia đình, bạn bè và cộng đồng. (1)
Người trầm cảm có đi làm được không? Đối với nhiều người bệnh, đi làm đều đặn sẽ gia tăng căng thẳng và áp lực, làm cho chứng trầm cảm trầm trọng thêm.
Theo Cục Thống kê Lao động của Mỹ, những người làm việc toàn thời gian trung bình 8,5 giờ mỗi ngày trên tuần có thể làm tăng căng thẳng, mệt mỏi và khó tập trung. Ở những người trầm cảm, làm việc liên tục có thể làm cho các triệu chứng xuất hiện ngay ở nơi công sở, dẫn đến giảm hiệu suất lao động và các vấn đề khác liên quan khác.
Mặc dù vậy vẫn có những người khác xem công việc là niềm vui. Việc không đi làm khiến họ cảm thấy thiếu vắng, vô dụng và nghèo đi. Công việc bấp bênh dẫn đến thu nhập không ổn định sẽ gây ra lo lắng về tài chính. Những điều này khiến cho trầm cảm có thể trở nên trầm trọng hơn.
Người trầm cảm có đi làm được không vì vậy không thể trả lời được chung cho tất cả mọi người. Người bệnh nên đi làm nếu bản thân cảm thấy tích cực và nhận được nhiều lợi ích.
Trầm cảm có nên đi làm không? Công việc giúp duy trì thói quen hàng ngày, tăng tương tác xã hội nhằm giảm cảm giác trống rỗng và duy trì tài chính trong quá trình điều trị bệnh.
Duy trì công việc có thể giúp người bệnh duy trì một nếp sống lành mạnh về cả thể chất lẫn tinh thần. Khi tham gia công việc, người bệnh sẽ có cơ hội giao tiếp xã hội, tạo dựng sự kết nối với đồng nghiệp và hạn chế cảm giác cô đơn, một yếu tố thường xuyên xuất hiện khi trầm cảm. Việc duy trì công việc còn giúp tạo ra một thói quen ổn định, làm giảm cảm giác bấp bênh và lo âu.
Thêm vào đó, công việc giúp người bệnh sống có mục tiêu và đạt đạt các thành tựu, điều này có thể giúp cải thiện tâm trạng và giảm cảm giác vô dụng. Đi làm cũng giúp người trầm cảm giữ sự kỷ luật trong cuộc sống, tạo ra cơ hội cho việc chăm sóc bản thân và duy trì các thói quen lành mạnh như ăn uống đúng giờ, ngủ đủ giấc và giảm căng thẳng.
Môi trường làm việc là nơi giúp người bệnh tương tác xã hội, gặp gỡ đồng nghiệp và duy trì các mối quan hệ. Việc này giúp giảm cảm giác trống rỗng, cô đơn và tăng cường kết nối cộng đồng, từ đó thúc đẩy quá trình phục hồi bệnh.

Công việc giúp ổn định thu nhập, có chi phí điều trị, duy trì cuộc sống và hỗ trợ gia đình. Tài chính ổn định giúp người bệnh giảm bớt căng thẳng – một trong những yếu tố làm trầm trọng tình trạng trầm cảm.
Nơi làm việc cũng có thể là nơi giúp người bệnh tiếp cận các nguồn hỗ trợ tâm lý. Nhiều công ty hiện nay đã có các chương trình hỗ trợ sức khỏe tâm thần cho nhân viên, giúp đối phó với trầm cảm cũng như các vấn đề tâm lý khác.
Người trầm cảm có đi làm được không? Ở chiều ngược lại, nếu bạn cảm thấy nhiều khó khăn khi đi làm, hãy sắp xếp công việc để được nghỉ ngơi, dưỡng bệnh.
Người trầm cảm khi đi làm có thể gặp một số khó khăn như sau:
Trong trạng thái trầm cảm, cơ thể thiếu năng lượng có thể dẫn đến suy giảm trí nhớ, đau đầu và mệt mỏi. Việc này ảnh hưởng đến hiệu suất làm việc và thường xuyên mắc các sai sót do thiếu tập trung và khả năng phán đoán.
Cơ thể mệt mỏi khiến người bệnh khó tập trung vào công việc, dễ dẫn đến sai sót. Điều này có thể do mức serotonin thấp. Serotonin là một hormone thiết yếu và là chất dẫn truyền thần kinh, đóng một vai trò trong một loạt các chức năng của cơ thể, bao gồm giấc ngủ, cảm giác thèm ăn, tâm trạng và suy nghĩ. (2)
Cơ thể mệt mỏi, cảm giác trống rỗng, mất động lực và hứng thú với công việc, bạn khó hoàn thành công việc được giao.

Bệnh trầm cảm làm cho bạn trở nên khép kín, giao tiếp khó khăn và làm việc hiệu quả kém. Điều này có thể làm cho đồng nghiệp cảm thấy khó chịu hoặc ghét bỏ. Do đó, việc đi làm sẽ càng khiến bạn áp lực và làm các triệu chứng trầm cảm tăng nặng hơn.
>>> Xem thêm: Trầm cảm có mấy giai đoạn? Phân loại theo cấp độ thế nào?
Cân bằng giữa công việc và việc điều trị trầm cảm là một vấn đề thách thức nhưng người bệnh có thể đạt được bằng cách quản lý công việc hợp lý và tận dụng sự hỗ trợ từ công ty. Dưới đây là một số gợi ý giúp người bệnh có thể duy trì công việc hiệu quả mà không ảnh hưởng đến quá trình điều trị.
Khi bị trầm cảm, người bệnh thường gặp phải khó khăn trong việc tập trung và hoàn thành nhiệm vụ. Để giảm bớt áp lực, bạn có thể bắt đầu với việc chia nhỏ công việc thành các nhiệm vụ nhỏ và dễ dàng hơn. Điều này giúp người bệnh giảm bớt cảm giác choáng ngợp và tạo động lực để hoàn thành từng bước một. Ngoài ra, người bệnh nên lên lịch làm việc hợp lý, tránh quá tải và yêu cầu thêm thời gian khi cần thiết.
Người bệnh có thể thảo luận với bộ phận nhân sự hoặc người quản lý về tình trạng của bạn để nhận hỗ trợ, chẳng hạn như giảm khối lượng công việc hoặc điều chỉnh giờ làm việc. Nhiều công ty cung cấp chương trình hỗ trợ sức khỏe tâm thần cho nhân viên.
Người bệnh nên thảo luận với bác sĩ điều trị về các phương pháp điều trị như liệu pháp hành vi nhận thức (CBT), thuốc hay các hình thức hỗ trợ khác có thể được điều chỉnh để phù hợp với lịch trình công việc. Đảm bảo rằng người bệnh có đủ thời gian để tham gia các buổi trị liệu và chăm sóc bản thân mà không làm gián đoạn quá trình làm việc. Các kỹ thuật thư giãn như thiền hoặc tập thể dục nhẹ có thể được áp dụng trong giờ nghỉ để giúp tái tạo năng lượng và giảm căng thẳng.
Trầm cảm ảnh hưởng đến tâm trạng, tư duy, hành vi và sức khỏe thể chất. Do đó, nếu người bệnh cảm thấy bản thân không thể tiếp tục công việc có thể cân nhắc một số gợi ý sau đây để thay thế công việc trong quá trình điều trị.
Khi tình trạng trầm cảm trở nên nghiêm trọng và ảnh hưởng đáng kể đến khả năng làm việc, việc tạm nghỉ làm để tập trung điều trị là một lựa chọn cần thiết. Nghỉ ngơi giúp người bệnh có thời gian hồi phục, tham gia các phương pháp điều trị và cải thiện sức khỏe tâm thần mà không bị áp lực công việc.
Nếu công việc hiện tại tạo ra căng thẳng, áp lực hoặc môi trường không hỗ trợ cho việc hồi phục, cân nhắc chuyển sang công việc khác ít căng thẳng hơn. Một môi trường làm việc lành mạnh và hỗ trợ có thể giúp người bệnh vượt qua khó khăn và duy trì sức khỏe tâm lý tốt hơn.
Đôi khi, thay vì làm việc, người bệnh có thể cân nhắc học tập hoặc tham gia các khóa học để phát triển bản thân trong khi vẫn nghỉ ngơi. Việc này không chỉ giúp người bệnh duy trì sự phát triển cá nhân mà còn mang lại cảm giác có ích mà không phải chịu đựng quá nhiều căng thẳng công việc.
Tùy vào từng trường hợp và mức độ bệnh, người bệnh sẽ được bác sĩ chỉ định phương pháp điều trị thích hợp. Một số phương pháp hỗ trợ điều trị trầm cảm hiện nay đang được áp dụng như sau:
Một số liệu pháp tâm lý được sử dụng trong điều trị trầm cảm như: (3)

Thuốc chống trầm cảm được kê đơn để điều trị trầm cảm. Bác sĩ có thể kê đơn các loại thuốc này sử dụng đơn lẻ hoặc kết hợp với liệu pháp tâm lý, sau khi bạn được chẩn đoán mắc trầm cảm ở mức độ vừa đến nặng.
Một số loại thuốc được chỉ định trong điều trị trầm cảm bao gồm:
Người thân có thể giúp người bệnh đánh giá tình trạng sức khỏe tâm thần của họ, từ đó đưa ra quyết định phù hợp. Đôi khi, việc đi làm có thể mang lại cảm giác ổn định và duy trì thói quen hàng ngày, giúp giảm cảm giác cô đơn và trống rỗng. Tuy nhiên, nếu công việc gây ra căng thẳng hoặc làm trầm trọng thêm các triệu chứng, nghỉ ngơi có thể là sự lựa chọn tốt hơn.
Sự động viên và lắng nghe từ người thân sẽ giúp người bệnh cảm thấy được sự hỗ trợ và khích lệ trong việc tìm kiếm giải pháp tối ưu cho bản thân, đồng thời giảm bớt cảm giác áp lực khi phải đưa ra quyết định này.
Các phương pháp tự nhiên đang ngày càng được chú ý như một giải pháp hỗ trợ hiệu quả trong việc cải thiện tình trạng trầm cảm. Những phương pháp này không chỉ giúp cải thiện tâm trạng mà còn tăng cường sức khỏe tổng thể.

Khi mắc trầm cảm, quyết định tiếp tục làm việc hay nghỉ ngơi phụ thuộc vào mức độ triệu chứng và khả năng thực hiện công việc. Nếu các triệu chứng như mất năng lượng, khó tập trung ảnh hưởng đến hiệu suất làm việc, người bệnh nên nghỉ ngơi và tập trung điều trị.
Tuy nhiên, nếu công việc giúp người bệnh duy trì ổn định tinh thần, có thể tiếp tục làm việc với sự hỗ trợ từ bác sĩ, giảm giờ làm hoặc thay đổi công việc. Bạn nên tham khảo từ ý kiến của chuyên gia tâm lý hoặc bác sĩ điều trị.
Việc chia sẻ về tình trạng trầm cảm với đồng nghiệp hoặc sếp là một quyết định cá nhân và cần cân nhắc kỹ lưỡng. Nếu môi trường làm việc hỗ trợ và tôn trọng, việc chia sẻ có thể giúp bạn nhận được sự thấu hiểu, điều chỉnh công việc phù hợp và tăng cường mối quan hệ với đồng nghiệp.
Tuy nhiên, bạn nên chọn người đáng tin cậy, chuẩn bị trước những gì muốn nói và tập trung vào giải pháp thay vì chỉ đề cập đến vấn đề. Nếu cảm thấy không an toàn hoặc chưa sẵn sàng, bạn có thể tìm đến chuyên gia tâm lý để được hỗ trợ.
Nghỉ làm để điều trị trầm cảm có thể ảnh hưởng đến sự nghiệp, nhưng sự ảnh hưởng này phụ thuộc vào nhiều yếu tố, như thời gian nghỉ, sự hỗ trợ từ người quản lý và đồng nghiệp cũng như môi trường làm việc. Trong ngắn hạn, việc nghỉ làm có thể làm giảm hiệu suất công việc và gây gián đoạn sự nghiệp.
Tuy nhiên, nếu nghỉ làm giúp người bệnh phục hồi sức khỏe tâm thần, điều này có thể mang lại lợi ích lâu dài, giúp người bệnh quay lại làm việc với năng suất cao hơn và khả năng đối mặt với căng thẳng tốt hơn. Điều quan trọng là trong thời gian nghỉ, người bệnh cần nhận được sự hỗ trợ từ gia đình, bạn bè và đồng nghiệp, đồng thời có kế hoạch điều trị và phục hồi hiệu quả để giảm thiểu tác động tiêu cực đến sự nghiệp.
Trầm cảm có nên đi làm không? Để giải tỏa căng thẳng trong khi làm việc, bạn có thể tham khảo những biện pháp sau:
Theo Thông tư 15/2016/TT-BYT (sửa đổi bởi Thông tư 02/2023/TT-BYT) của Việt Nam, trầm cảm không thuộc danh mục bệnh nghề nghiệp được hưởng BHXH nên công ty không bắt buộc hỗ trợ chi phí. Tuy nhiên, theo Thông tư 46/2016/TT-BYT, trầm cảm là bệnh cần chữa trị dài ngày. Nhân viên nghỉ việc do trầm cảm được hưởng chế độ ốm đau tối đa 180 ngày theo Điều 26 Luật BHXH 2014 và nếu cần điều trị tiếp sẽ nhận mức hỗ trợ thấp hơn, tối đa bằng thời gian đã đóng BHXH.
Ngoài ra, các công ty hiện đang cung cấp các chương trình hỗ trợ nhân viên đối mặt với các vấn đề tâm lý, bao gồm các dịch vụ hỗ trợ sức khỏe tâm thần hoặc chương trình tư vấn. Người bệnh có thể liên hệ đến bộ phận nhân sự để được hỗ trợ tiếp cận phúc lợi này.
Trầm cảm có thể ảnh hưởng lâu dài đến khả năng làm việc nếu không được điều trị kịp thời và hiệu quả. Người mắc trầm cảm thường gặp phải các triệu chứng như mất năng lượng, thiếu động lực, khó tập trung và cảm giác tuyệt vọng, làm giảm hiệu suất công việc. Trầm cảm kéo dài còn có thể dẫn đến các vấn đề sức khỏe tâm thần và thể chất khác, làm tăng nguy cơ vắng mặt tại nơi làm việc và ảnh hưởng đến các mối quan hệ công sở.
Tuy nhiên, nếu được điều trị đúng cách, nhiều người có thể phục hồi và quay lại làm việc với hiệu quả cao hơn. Việc chăm sóc sức khỏe tâm thần giúp người bệnh cải thiện khả năng đối mặt với căng thẳng và công việc.
Tổ chức Lao động Quốc tế (ILO) ước tính mỗi năm có khoảng 12 tỷ ngày làm việc bị mất do trầm cảm và lo âu, gây tổn thất gần một nghìn tỷ USD cho nền kinh tế toàn cầu. Bị trầm cảm có nên đi làm không? Cũng giống như các vấn đề sức khỏe khác, trầm cảm không chỉ ảnh hưởng đến cuộc sống mà còn tác động đáng kể đến công việc của người bệnh. Mặc dù làm việc có thể mang lại những lợi ích như duy trì thói quen, tạo cảm giác có ích và tăng cường kết nối xã hội, nhưng nếu công việc gây thêm căng thẳng hoặc làm triệu chứng trầm cảm trở nên nghiêm trọng hơn, bạn nên cân nhắc tạm nghỉ hoặc điều chỉnh công việc để tập trung vào điều trị.