Chỉ số LH được chỉ định trong các xét nghiệm nội tiết để đánh giá chức năng sinh sản và sức khỏe tuyến sinh dục ở cả nam và nữ. Chỉ số LH giúp bác sĩ chẩn đoán nguyên nhân gây vô sinh, rối loạn kinh nguyệt, dậy thì sớm, mãn kinh sớm hoặc các bất thường liên quan đến tinh hoàn, buồng trứng.
Trong bài viết này, hãy cùng ECO Pharma tìm hiểu chi tiết về chỉ số LH bao nhiêu là bình thường và khi nào cần xét nghiệm ngay sau đây.

LH (luteinizing hormone) là một hormone glycoprotein được tiết cùng với hormone kích thích nang trứng (FSH) bởi các tế bào tuyến yên tiết gonadotropin trong thùy trước tuyến yên. LH là một phần của con đường thần kinh bao gồm vùng dưới đồi, tuyến yên và tuyến sinh dục. Trong con đường này, sự tiết LH được kích thích bởi hormone giải phóng gonadotropin (GnRH) và bị ức chế bởi estrogen ở nữ giới và testosterone ở nam giới.
LH đảm nhiệm nhiều chức năng khác nhau ở nam và nữ. Ở cả hai giới, LH góp phần vào quá trình trưởng thành của các tế bào mầm nguyên thủy. Ở nam giới, LH kích thích các tế bào leydig của tinh hoàn sản xuất testosterone. Ở nữ giới, LH kích thích buồng trứng sản xuất các hormone steroid. Ngoài ra, LH còn giúp điều hòa độ dài và trật tự của chu kỳ kinh nguyệt bằng cách tham gia vào quá trình rụng trứng và làm tổ của trứng đã thụ tinh trong tử cung.(1)
Chỉ số LH bình thường sẽ khác nhau tùy thuộc vào giới tính, độ tuổi và giai đoạn sinh lý của mỗi người. Ở phụ nữ trong độ tuổi sinh sản, nồng độ LH thay đổi theo các giai đoạn khác nhau của chu kỳ kinh nguyệt. Đối với nam giới, nồng độ LH thường duy trì ổn định hơn so với nữ giới.
Việc xác định bao nhiêu là bình thường cần được đánh giá dựa trên các yếu tố như tuổi tác, tình trạng sức khỏe và các triệu chứng lâm sàng. Dưới đây là bảng tham khảo về chỉ số LH bình thường ở những đối tượng khác nhau:(2)
| Đối tượng | Chỉ số LH bình thường (IU/L) |
| Nữ giới | |
| Giai đoạn nang trứng | 1.9 – 14.6 mIU/mL |
| Giai đoạn rụng trứng | 12.2 – 118.0 mIU/mL |
| Giai đoạn hoàng thể | 0.7 – 12.9 mIU/mL |
| Mang thai | Dưới 1.5 mIU/mL |
| Sau mãn kinh | 15.9 – 54.0 IU/L |
| Nam giới | |
| Tuổi 20 – 70 | 0.7 – 7.9 IU/L |
| Trên 70 tuổi | 3.1 – 34.9 IU/L |
| Trẻ em | |
| Trước tuổi dậy thì | 1 – 5 IU/L |
Chỉ số LH phản ánh hoạt động của trục dưới đồi – tuyến yên – tuyến sinh dục. Ở cả nam và nữ, chỉ số LH đóng vai trò quan trọng trong việc điều hòa chức năng sinh sản, hỗ trợ chẩn đoán các rối loạn nội tiết và bệnh lý liên quan đến buồng trứng, tinh hoàn. Tùy thuộc vào từng đối tượng mà chỉ số LH có những ý nghĩa khác nhau, cụ thể:
Chỉ số LH ở nam giới đóng vai trò trong việc kích thích các tế bào leydig trong tinh hoàn nhằm sản xuất testosterone, hormone quan trọng trong sự phát triển và duy trì các đặc tính sinh dục nam. Hormone testosterone ảnh hưởng đến sự phát triển cơ bắp, giọng nói, sự phát triển của lông mặt và cơ thể cũng như sản xuất tinh trùng.
Khi chỉ số LH cao ở nam giới: Nồng độ LH cao có thể là dấu hiệu của các vấn đề như tinh hoàn không hoạt động hoặc không có tinh hoàn. Tình trạng này cũng có thể liên quan đến các vấn đề về gen như hội chứng Klinefelter hoặc các tuyến nội tiết hoạt động quá mức. Khi tinh hoàn không sản xuất đủ testosterone, cơ thể tăng sản xuất LH để kích thích tinh hoàn dẫn đến nồng độ LH trong máu tăng.
Khi chỉ số LH thấp ở nam giới: Nồng độ LH thấp có thể làm giảm ham muốn tình dục, mệt mỏi, thay đổi tâm trạng, rối loạn cương dương, giảm lông mặt/cơ thể hoặc thậm chí là vô sinh. Nguyên nhân có thể do rối loạn tuyến yên hoặc vùng dưới đồi, giảm đến giảm sản xuất LH. Tình trạng này ảnh hưởng đến khả năng sinh sản và các đặc tính sinh dục phụ ở nam giới.

Ở nữ giới, chỉ số LH có vai trò trong việc điều chỉnh chu kỳ kinh nguyệt, kích thích rụng trứng và hỗ trợ sự phát triển của thể vàng sau khi rụng trứng. Chỉ số LH tăng đột ngột vào giữa chu kỳ là yếu tố kích hoạt rụng trứng thường xảy ra 24 – 36 giờ sau khi nồng độ LH đạt đỉnh.
Ở trẻ em, LH đóng vai trò trong quá trình dậy thì và phát triển sinh dục. Nồng độ LH thường thấp trong thời điểm này và bắt đầu tăng dần trong những năm trước dậy thì, thường là giữ 6 – 8 tuổi. Khi bắt đầu dậy thì, nồng độ LH tiếp tục tăng cùng với các hormone khác, kích hoạt những thay đổi thể chất ở tuổi dậy thì.
Xét nghiệm LH được chỉ định thực hiện trong nhiều trường hợp khác nhau tùy thuộc vào giới tính, độ tuổi và các triệu chứng lâm sàng. Dưới đây là một số trường hợp cần thực hiện xét nghiệm:

Nồng độ LH trong máu có thể thay đổi dưới tác động của nhiều yếu tố khác nhau, bao gồm yếu tố sinh lý, bệnh lý cho đến lối sống và tác động của thuốc. Theo đó, yếu tố khiến nồng độ LH cao bao gồm:
Những yếu tố khiến nồng độ LH thấp bao gồm:
Xét nghiệm chỉ số LH giúp đánh giá sức khỏe sinh sản và phát hiện sớm các rối loạn nội tiết ở cả nam và nữ. Để đảm bảo kết quả xét nghiệm chính xác, hỗ trợ chẩn đoán và điều trị hiệu quả, việc lựa chọn một địa chỉ xét nghiệm uy tín, trang thiết bị hiện đại và đội ngũ chuyên gia giàu kinh nghiệm là điều cần thiết.
Trung tâm Xét nghiệm, Hệ thống Bệnh viện Đa khoa Tâm Anh là một trong những đơn vị uy tín hàng đầu trong lĩnh vực xét nghiệm và chẩn đoán cận lâm sàng. Trung tâm có đội ngũ bác sĩ chuyên khoa và kỹ thuật viên xét nghiệm giàu kinh nghiệm; hệ thống trang thiết bị tiên tiến, đạt tiêu chuẩn quốc tế cho kết quả xét nghiệm chính xác để phục vụ điều trị trúng đích, hiệu quả cao.
Nhiều hệ thống xét nghiệm hiện đại nhập khẩu Âu – Mỹ hàng đầu hiện nay như:
Ngoài ra, Hệ thống Bệnh viện Đa khoa Tâm Anh còn cung cấp các dịch vụ tư vấn và điều trị các rối loạn nội tiết tố cũng như các vấn đề về sức khỏe sinh lý ở cả nam giới và nữ giới chuyên nghiệp, toàn diện.

Thông tin liên hệ Hệ thống Bệnh viện Đa khoa Tâm Anh
Địa chỉ:
Hotline: 093 180 6858 – 0287 102 6789
Website: tamanhhospital.vn
Chỉ số LH là một thông số quan trọng, phản ánh tình trạng hoạt động của hệ trục dưới đồi – tuyến yên – tuyến sinh dục, từ đó hỗ trợ chẩn đoán nhiều bệnh lý liên quan đến sức khỏe sinh sản, nội tiết cho cả nam và nữ. Khi có các dấu hiệu bất thường như rối loạn kinh nguyệt, khó thụ thai, dậy thì sớm hoặc muộn, nam giới giảm ham muốn, nên đến bệnh viện uy tín làm xét nghiệm LH và các xét nghiệm cần thiết khác. Các tình trạng tiềm ẩn được phát hiện từ sớm sẽ giúp người bệnh được can thiệp kịp lúc, hiệu quả cao.