Hội chứng ngưng thở khi ngủ do tắc nghẽn là một trong những bệnh lý phổ biến nhất trong xã hội công nghiệp hóa. Tình trạng này không được điều trị có thể ảnh hưởng chất lượng giấc ngủ, dẫn đến nhiều bệnh mạn tính. Cùng ECO Pharma tìm hiểu về hội chứng ngưng thở tắc nghẽn khi ngủ trong bài viết sau.
Ngưng thở khi ngủ do tắc nghẽn OSA là gì?
Ngưng thở khi ngủ do tắc nghẽn (Obstructive Sleep Apnea – OSA) là tình trạng đường thở bị thu hẹp hoặc tắc nghẽn khiến không khí không thể lưu thông qua khí quản khi bạn đang ngủ. Sự thiếu luồng không khí có thể khiến nồng độ oxy trong máu giảm xuống. Điều này kích hoạt phản xạ sinh tồn trong não, giúp bạn tỉnh giấc để thở lại. Mặc dù phản xạ đó rất quan trọng để giúp bạn thở, nhưng cũng làm gián đoạn giấc ngủ.
Hội chứng ngưng thở khi ngủ có thể gồm 2 loại như sau: (1)
Tắc nghẽn hoàn toàn đường thở trong 10 giây trở lên.
Tắc nghẽn một phần đường thở khiến lưu lượng khí giảm hơn 50% trong 10 giây trở lên.
Người mắc chứng ngưng thở khi ngủ do tắc nghẽn có thể bị ngưng thở và giảm thở suốt đêm. Trường hợp nặng, các cơn này có thể xảy ra khoảng 1 đến 2 phút một lần. Nhìn chung, hội chứng ngưng thở khi ngủ là một tình trạng phổ biến, ảnh hưởng đến khoảng 1 tỷ người trên toàn thế giới, trong độ tuổi từ 30 đến 69.
Triệu chứng nhận biết
Người bị ngưng thở khi ngủ do tắc nghẽn có thể gặp các triệu chứng ban đêm và ban ngày như sau: (2)
1. Ban đêm
Các triệu chứng mà người bệnh hoặc người ngủ cùng sẽ nhận thấy vào ban đêm bao gồm:
Thường thức giấc giữa đêm do khó thở
Ngáy
Đổ mồ hôi ban đêm
Cảm giác bồn chồn
Thường xuyên cần đi tiểu
2. Ban ngày
Các triệu chứng ban ngày bao gồm:
Thức dậy vào buổi sáng với miệng khô hoặc họng đau
Huyết áp cao
Mệt mỏi, kiệt sức, buồn ngủ
Thay đổi tâm trạng (chứng trầm cảm và lo âu)
Khó tập trung và ghi nhớ
Đau đầu (thường bị khi thức dậy)
Giảm ham muốn tình dục
Mệt mỏi, khó tập trung có thể là dấu hiệu cho thấy bạn đang bị hội chứng ngưng thở tắc nghẽn khi ngủ
Nguyên nhân
Chứng ngưng thở khi ngủ do tắc nghẽn xảy ra khi các cơ ở phía sau cổ họng giãn quá mức lúc bạn ngủ. Điều này khiến đường thở thu hẹp hoặc đóng lại khi bạn hít vào, làm giảm lượng oxy trong máu và gây tích tụ carbon dioxide. Não bộ sẽ cảm nhận được sự tạm dừng thở này và đánh thức bạn trong giây lát để bạn có thể mở lại đường thở. Sự tỉnh giấc này thường diễn ra rất ngắn nên bạn có thể sẽ không nhớ gì cả. Tuy nhiên, bạn cũng có thể thức dậy với triệu chứng khó thở, khịt mũi hoặc thở hổn hển.
Hiện tượng này có thể lặp lại hơn năm lần mỗi giờ trong suốt đêm. Điều này khiến bạn khó đạt được các giai đoạn ngủ sâu và ngon giấc, dẫn đến cảm giác buồn ngủ vào ban ngày. Điều đáng lưu ý là có đến 9/10 người mắc chứng ngưng thở khi ngủ mà không hề biết mình mắc bệnh. Nếu không được điều trị, tình trạng này có thể dẫn đến các vấn đề sức khỏe nghiêm trọng. (3)
Các yếu tố nguy cơ
Bất cứ ai cũng có thể mắc chứng ngưng thở khi ngủ do tắc nghẽn đường thở. Một số yếu tố dưới đây sẽ làm tăng nguy cơ mắc bệnh, bao gồm:
Thừa cân: Đa số những người mắc chứng ngưng thở khi ngủ đều bị thừa cân. Lớp mỡ tích tụ quanh đường hô hấp trên có thể cản trở việc thở. Ngoài ra, các bệnh lý liên quan đến béo phì như suy giáp và hội chứng buồng trứng đa nang, cũng có thể gây ra chứng ngưng thở khi ngủ.
Tuổi già: Nguy cơ mắc chứng ngưng thở khi ngủ tăng lên theo tuổi tác nhưng dường như ổn định sau độ tuổi 60 và 70.
Giới tính nam: Nhìn chung, nam giới có nguy cơ mắc bệnh này cao gấp 2 đến 3 lần so với phụ nữ trước mãn kinh. Tuy nhiên, phụ nữ sau mãn kinh cũng có nhiều khả năng gặp phải chứng ngưng thở khi ngủ.
Tiền sử gia đình mắc chứng ngưng thở khi ngủ: Việc có người thân trong gia đình từng gặp phải tình trạng này có thể làm tăng nguy cơ mắc bệnh của bạn.
Đường thở bị thu hẹp: Amidan hoặc VA của bạn có thể bị phì đại và làm tắc nghẽn đường thở, làm tăng nguy cơ mắc chứng ngưng thở khi ngủ do tắc nghẽn. Amidan phì đại là một yếu tố nguy cơ quan trọng gây ngưng thở khi ngủ ở trẻ em. Đường thở bị thu hẹp cũng có thể di truyền trong gia đình.
Nghẹt mũi mãn tính: Chứng ngưng thở khi ngủ thường gặp gấp đôi ở những người bị nghẹt mũi liên tục vào ban đêm, bất kể nguyên nhân là gì.
Hút thuốc: Những người hút thuốc có nguy cơ mắc chứng ngưng thở khi ngủ do tắc nghẽn cao hơn.
Các vấn đề sức khỏe khác: Chứng ngưng thở khi ngủ có liên quan đến các vấn đề sức khỏe khác, bao gồm huyết áp cao, nhồi máu cơ tim, đột quỵ, rối loạn nhịp tim, tiểu đường, bệnh phổi mãn tính và trầm cảm.
Người thừa cân, béo phì có khả năng bị ngưng thở khi ngủ do tắc nghẽn osa cao hơn
Biến chứng của ngưng thở khi ngủ do tắc nghẽn
Ngưng thở khi ngủ do tắc nghẽn được xem là một bệnh lý nghiêm trọng. Các biến chứng có thể bao gồm:
Mệt mỏi và khó tập trung: Do thiếu ngủ vào ban đêm, người mắc chứng ngưng thở khi ngủ thường bị buồn ngủ, mệt mỏi, cáu gắt vào ban ngày. Người bệnh cũng có thể gặp vấn đề về trí nhớ, khó tập trung, ngủ gật tại nơi làm việc, khi xem TV hoặc lái xe. Điều này có thể dẫn đến tai nạn lao động và tai nạn giao thông gây tử vong.
Các bệnh về tim và mạch máu: Sự giảm đột ngột nồng độ oxy trong máu xảy ra trong chứng ngưng thở khi ngủ làm tăng huyết áp và gây áp lực cho hệ tim mạch. Nhiều người mắc chứng ngưng thở khi ngủ bị huyết áp cao, điều này có thể làm tăng nguy cơ mắc bệnh tim. Tình trạng ngưng thở khi ngủ càng nặng thì nguy cơ mắc bệnh động mạch vành, nhồi máu cơ tim, suy tim và đột quỵ càng cao. Chứng ngưng thở khi ngủ cũng làm tăng nguy cơ mắc bệnh rối loạn nhịp tim, có thể dẫn đến tử vong đột ngột.
Biến chứng do thuốc và phẫu thuật: Chứng ngưng thở khi ngủ do tắc nghẽn cũng là một vấn đề đáng lo ngại đối với việc sử dụng một số loại thuốc. Cụ thể, thuốc an thần, thuốc giảm đau theo toa và thuốc gây mê toàn thân có thể gây khó thở và làm trầm trọng thêm chứng ngưng thở khi ngủ.
Các bệnh về mắt: Một số nghiên cứu đã tìm thấy mối liên hệ giữa chứng ngưng thở khi ngủ do tắc nghẽn và một số bệnh về mắt, chẳng hạn như bệnh tăng nhãn áp.
COVID-19: Những người mắc chứng ngưng thở khi ngủ được phát hiện có nguy cơ mắc COVID-19 thể nặng cao hơn. Họ có thể cần điều trị tại bệnh viện nhiều hơn so với những người không mắc chứng ngưng thở khi ngủ.
Chẩn đoán
Bác sĩ sẽ chẩn đoán hội chứng ngưng thở khi ngủ bằng cách hỏi về tiền sử bệnh, khám sức khỏe và thực hiện các xét nghiệm cần thiết. Trong quá trình khám, bác sĩ cũng cần kiểm tra miệng, cổ và họng để tìm kiếm các dấu hiệu bất thường.
Đo đa ký giấc ngủ là một phương pháp quan trọng hàng đầu trong việc chẩn đoán chứng ngưng thở khi ngủ. Người bệnh sẽ được kết nối với thiết bị theo dõi hoạt động tim, phổi và não cũng như nhịp thở trong khi ngủ. Thiết bị này cũng đo chuyển động tay chân và nồng độ oxy trong máu. Người bệnh có thể được theo dõi suốt đêm hoặc chỉ một phần của đêm.
Đo đa ký giấc ngủ được xem là tiêu chuẩn vàng trong chẩn đoán hội chứng ngưng thở tắc nghẽn khi ngủ
Biện pháp điều trị
Tùy thuộc vào mức độ và nguyên nhân gây ra chứng ngưng thở khi ngủ, bác sĩ sẽ có chỉ định phù hợp, các phương pháp điều trị phổ biến là:
1. Áp lực dương liên tục đường thở (CPAP)
Những người mắc chứng ngưng thở khi ngủ mức độ trung bình đến nặng thường phải sử dụng thiết bị thở áp lực dương liên tục. Thiết bị này cung cấp liên tục không khí nén qua mặt nạ. Điều này giúp ngăn chặn đường thở bị tắc nghẽn khi ngủ. Ban đầu, việc sử dụng CPAP có thể hơi lạ nhưng sẽ quen dần và các triệu chứng được cải thiện đáng kể.
Các tác dụng phụ có thể xảy ra khi sử dụng thiết bị CPAP bao gồm:
Chứng sợ không gian kín
Cảm thấy khó chịu khi đeo thiết bị
Đau đầu, đau tai
Nghẹt mũi, chảy nước mũi
Đau bụng, đầy hơi (chướng bụng)
Thiết bị thở áp lực dương liên tục là cách hiệu quả để điều trị ngưng thở khi ngủ do tắc nghẽn osa
2. Thiết bị đẩy hàm dưới ra trước (MAD)
Thiết bị đẩy hàm dưới ra trước là một dụng cụ nha khoa, được sử dụng để điều trị chứng ngưng thở khi ngủ ở mức độ nhẹ. Đây cũng có thể là một lựa chọn nếu thiết bị CPAP không phù hợp với bạn. Thiết bị đẩy hàm dưới ra trước được đeo lên răng khi ngủ, giúp giữ cho hàm và lưỡi ở phía trước để tăng không gian ở phía sau cổ họng và giảm sự thu hẹp đường thở gây ra tiếng ngáy.
3. Phẫu thuật
Phẫu thuật là một lựa chọn nếu các phương pháp khác không hiệu quả. Người bị ngưng thở khi ngủ do amidan phì đại có thể được chỉ định phẫu thuật. Đối với hầu hết các trường hợp, phẫu thuật không phải là phương pháp phù hợp. Đây thường được xem là biện pháp cuối cùng nếu các phương pháp điều trị khác không mang lại hiệu quả.
Phòng ngừa như thế nào?
Bạn không thể ngăn ngừa tất cả các trường hợp có thể gây ra chứng ngưng thở khi ngủ. Nhưng bạn có thể thực hiện những điều sau đây để giảm nguy cơ và cải thiện giấc ngủ tổng thể bằng cách:
Ăn uống dinh dưỡng, tập thể dục thường xuyên
Duy trì cân nặng hợp lý
Thực hành vệ sinh giấc ngủ tốt (như thiết lập giờ đi ngủ cố định và tắt các thiết bị điện tử trước khi ngủ)
Kiểm soát tốt các vấn đề sức khỏe hiện có, chẳng hạn như cholesterol cao, huyết áp cao và tiểu đường loại 2
Không sử dụng thuốc lá, rượu bia
Khám sức khỏe định kỳ
Bổ sung các tinh chất từ thiên nhiên như Blueberry và Ginkgo Biloba có tác dụng chống gốc tự do, thúc đẩy tuần hoàn máu, cải thiện oxy và dưỡng chất lên não. Từ đó hỗ trợ duy trì giấc ngủ sâu hơn một cách an toàn và hiệu quả.
Ngưng thở khi ngủ do tắc nghẽn không chỉ là vấn đề về giấc ngủ mà còn là mối nguy tiềm ẩn đối với sức khỏe tim mạch và chất lượng sống lâu dài. Việc nhận diện sớm các dấu hiệu và chủ động thăm khám sẽ giúp người bệnh kiểm soát tốt tình trạng này, tránh những biến chứng nguy hiểm.
Đánh giá bài viết
Cập nhật lần cuối: 10:16 06/08/2026
Chia sẻ:
Nguồn tham khảo
Obstructive sleep apnea. (2026, June 12). Cleveland Clinic. https://my.clevelandclinic.org/health/diseases/24443-obstructive-sleep-apnea-osa
Obstructive sleep apnea – Symptoms and causes. (2025, December 4). Mayo Clinic. https://www.mayoclinic.org/diseases-conditions/obstructive-sleep-apnea/symptoms-causes/syc-20352090
Obstructive sleep apnea. (2024, July 29). Johns Hopkins Medicine. https://www.hopkinsmedicine.org/health/conditions-and-diseases/obstructive-sleep-apnea