Virus Nipah và Covid 19 là hai bệnh truyền nhiễm do virus gây ra, từng khiến cộng đồng y tế toàn cầu đặc biệt lo ngại. Mặc dù có triệu chứng giống nhau, nhưng mức độ nguy hiểm, cơ chế lây truyền và tỷ lệ tử vong của hai loại virus này hoàn toàn khác biệt. Cùng ECO Pharma tìm hiểu về virus Nipah và Covid 19 trong bài viết sau đây.

Virus Nipah (NiV) và SARS-CoV-2 đều là các tác nhân gây bệnh truyền nhiễm nguy hiểm ở người nhưng khác nhau rõ rệt về đặc điểm sinh học, đường lây truyền và mức độ ảnh hưởng.
Dưới đây là bảng so sánh chi tiết giữa virus Nipah và Covid-19:
| Tiêu chí | Virus Nipah | Covid-19 (SARS-CoV-2) |
| Họ virus | Paramyxoviridae (1) | Coronaviridae |
| Vật chủ trung gian | Dơi ăn quả; có thể lây sang heo và người khi tiếp xúc gần với dịch tiết hoặc thực phẩm nhiễm. (2) | Nguồn gốc từ động vật hoang dã (có bằng chứng từ dơi/lạc đà gai/nguồn khác), nhưng chủ yếu lây lan giữa người với người. |
| Đường lây truyền | Từ động vật sang người (tiếp xúc dịch tiết, mô) và giữa người với người qua tiếp xúc gần. | Chủ yếu qua giọt bắn và khí dung trong không khí, lan nhanh trong cộng đồng; có thể lây trước khi có triệu chứng. |
| Thời gian ủ bệnh | 5-14 ngày (có thể tới 45 ngày) | 2-14 ngày |
| Triệu chứng giống nhau | Sốt, ho, đau họng, khó thở | Sốt, ho, đau họng, khó thở |
| Đặc trưng nguy hiểm | Viêm não cấp tính, co giật, rối loạn ý thức; biến chứng trung ương mạnh. | Thường gây tổn thương phổi, viêm phổi/ARDS; có thể dẫn đến rối loạn vị giác/khứu giác, mệt mỏi kéo dài |
| Tỷ lệ tử vong | 40-75% | ~1–3% (tùy biến thể) |
| Vaccine/thuốc đặc trị | Chưa có vaccine hoặc thuốc đặc hiệu được phê duyệt; điều trị chủ yếu chăm sóc hỗ trợ. | Đã có vaccine và liệu pháp điều trị, nhiều nước triển khai lâu dài; vaccine giảm nguy cơ nặng và tử vong. |

Dù COVID-19 từng gây ra đại dịch toàn cầu với mức độ lây lan nhanh chóng, virus Nipah lại khiến giới chuyên môn đặc biệt lo ngại bởi mức độ nguy hiểm. Dưới đây là những lí do khiến virus Nipah được đánh giá là nguy hiểm hơn Covid-19:
Virus Nipah được ghi nhận có tỷ lệ tử vong ở người rất cao. Theo các dữ liệu tổng hợp từ Tổ chức Y tế Thế giới và các báo cáo dịch tễ học, tỷ lệ tử vong do nhiễm virus Nipah thường dao động khoảng 40-75%, cao hơn đáng kể so với tỷ lệ tử vong trung bình của COVID-19, vốn ước tính khoảng 1-3% tùy theo biến thể virus và mức độ can thiệp y tế. Mức độ tử vong cao này khiến Nipah được xếp vào nhóm các tác nhân truyền nhiễm đặc biệt nguy hiểm đối với cá nhân người bệnh.
Trong một số ổ dịch tại Bangladesh và Ấn Độ, các báo cáo còn ghi nhận tỷ lệ tử vong có thể vượt quá 70%, thậm chí tiệm cận 90% ở một số nhóm ca bệnh, tùy thuộc vào chủng virus lưu hành, thời điểm phát hiện bệnh và điều kiện chăm sóc y tế tại địa phương. (3)
Ngoài ra, sau khi xâm nhập vào cơ thể, virus Nipah có thể gây tổn thương nghiêm trọng đến hệ thần kinh trung ương và hệ hô hấp, với các biểu hiện điển hình như viêm não cấp tính, suy hô hấp nặng, co giật, rối loạn ý thức và hôn mê. Ở những trường hợp nặng, các biến chứng thần kinh có thể xuất hiện nhanh trong vòng 24-48 giờ, cho thấy bệnh diễn tiến cấp tính và mức độ nguy hiểm cao. So với phần lớn các trường hợp COVID-19 điển hình, tổn thương thần kinh và hô hấp do virus Nipah thường nặng và khó kiểm soát hơn, từ đó làm tăng nguy cơ tử vong và để lại di chứng lâu dài.
Một yếu tố quan trọng làm tăng mức độ nguy hiểm của virus Nipah là chưa có vaccine phòng ngừa hoặc thuốc điều trị đặc hiệu nào được phê duyệt cho người. Việc điều trị chủ yếu dựa vào chăm sóc hỗ trợ và hồi sức tích cực nhằm kiểm soát triệu chứng và hạn chế biến chứng nặng.
Ngược lại, đối với COVID-19, từ năm 2021 đã có nhiều loại vaccine và thuốc kháng virus được phát triển và sử dụng rộng rãi, góp phần làm giảm đáng kể nguy cơ bệnh nặng và tử vong ở người nhiễm.
Virus Nipah là tác nhân lây truyền từ động vật sang người, với ổ chứa tự nhiên chủ yếu là dơi ăn quả. Con người có thể nhiễm virus thông qua việc sử dụng thực phẩm bị nhiễm từ dơi, chẳng hạn như nước cọ tươi hoặc trái cây bị nhiễm nước bọt hay phân dơi. Con đường lây truyền này gây nhiều khó khăn cho công tác phòng ngừa và kiểm soát dịch, đặc biệt tại các khu vực nông thôn hoặc nơi con người thường xuyên tiếp xúc với động vật hoang dã.
Ngoài lây truyền từ động vật, virus Nipah cũng có thể lây từ người sang người thông qua tiếp xúc gần với dịch tiết của bệnh nhân, đặc biệt trong môi trường chăm sóc y tế, làm gia tăng nguy cơ bùng phát ổ dịch nếu không được phát hiện và kiểm soát kịp thời.
Theo đánh giá của Tổ chức Y tế Thế giới, khả năng virus Nipah gây ra một đại dịch toàn cầu tương tự COVID-19 được xem là thấp hơn so với SARS-CoV-2. Lý do chính là do khả năng lây lan của Nipah thấp hơn đáng kể. Các đợt bùng phát Nipah được ghi nhận cho đến nay thường có quy mô nhỏ, khu trú và mang tính tạm thời, chưa cho thấy khả năng lan rộng bền vững trong cộng đồng như SARS-CoV-2. WHO xếp Nipah vào nhóm bệnh “dễ gây ổ dịch”, nhưng nguy cơ lan truyền trên phạm vi quốc tế hiện vẫn ở mức thấp, do chưa có bằng chứng về sự lây lan rộng ngoài một số khu vực nhất định ở Nam Á và Đông Nam Á.
Trên thực tế, các ổ dịch Nipah chủ yếu tập trung tại Bangladesh và một số bang của Ấn Độ, với số ca mắc hằng năm tương đối thấp và thường được phát hiện, kiểm soát sớm nhờ hệ thống giám sát dịch tễ. WHO hiện đánh giá nguy cơ lây lan quốc tế của virus này là thấp, dù vẫn cần theo dõi chặt chẽ.
Tuy nhiên, Nipah vẫn được coi là mầm bệnh có nguy cơ cao do tỷ lệ tử vong rất lớn (40-75%), chưa có vaccine hoặc thuốc điều trị đặc hiệu, đồng thời có khả năng lây truyền từ động vật sang người và trong một số tình huống có thể lây giữa người với người. Khả năng virus Nipah gây ra đại dịch tương tự COVID-19 hiện vẫn đang được theo dõi và đánh giá.
Một số ý kiến chuyên môn trong lĩnh vực dịch tễ học cho rằng khả năng lây lan của virus Nipah có thể thấp hơn so với SARS-CoV-2, thể hiện qua việc các đợt bùng phát được ghi nhận cho đến nay chủ yếu mang tính khu trú và giới hạn về quy mô. Điều này có thấy trong bối cảnh hiện tại, virus Nipah có xu hướng gây bệnh nặng cho cá thể người nhiễm hơn là lan truyền rộng trong cộng đồng.
Do đó, giới chuyên môn vẫn coi Nipah là mầm bệnh có nguy cơ tiềm ẩn, bởi sự đa dạng di truyền của virus và khả năng xuất hiện các biến thể mới có thể làm thay đổi đặc tính lây truyền trong tương lai.

Hiểu rõ tính chất của virus Nipah và COVID-19 giúp làm rõ sự khác biệt giữa hai loại virus về mức độ lây lan, tỷ lệ tử vong và khả năng kiểm soát dịch bệnh. Trong khi COVID-19 đã có vaccine và thuốc điều trị giúp giảm nguy cơ bệnh nặng và tử vong, virus Nipah vẫn là mối đe dọa tiềm ẩn do tỷ lệ tử vong cao và chưa có biện pháp phòng ngừa đặc hiệu. Chủ động áp dụng các biện pháp phòng ngừa như hạn chế tiếp xúc với nguồn lây, tuân thủ vệ sinh cá nhân, an toàn thực phẩm và bảo vệ hệ hô hấp đóng vai trò quan trọng trong việc giảm nguy cơ nhiễm Nipah và COVID-19, góp phần bảo vệ sức khỏe cho bản thân và cộng đồng.