Phác đồ điều trị sùi mào gà Bộ Y tế là tài liệu hướng dẫn chuyên môn cho nhân viên y tế tại Việt Nam về chẩn đoán, lựa chọn và theo dõi điều trị bệnh sùi mào gà do virus HPV gây ra. Hãy cùng ECO Pharma tìm hiểu phác đồ điều trị bệnh sùi mào gà của Bộ Y tế trong bài viết sau đây.

Phác đồ điều trị bệnh sùi mào gà được xây dựng nhằm chuẩn hóa quy trình chẩn đoán và xử trí, dựa trên các dữ liệu khoa học và lâm sàng mới nhất. Nguyên tắc quan trọng trong hướng dẫn này là cá thể hóa điều trị, lựa chọn phương pháp can thiệp phù hợp nhất cho từng người bệnh. Quyết định điều trị sẽ được cân nhắc dựa trên đặc điểm lâm sàng của tổn thương như kích thước, số lượng và vị trí; khả năng về nguồn lực tại cơ sở y tế cũng như sự đồng thuận của người bệnh. Việc áp dụng phác đồ không chỉ giúp tối ưu hóa hiệu quả điều trị mà còn góp phần giảm thiểu biến chứng và hạn chế nguy cơ tái phát.
Theo phác đồ điều trị bệnh sùi mào gà của Bộ Y tế, mục tiêu chính của việc can thiệp là phá hủy các tổn thương sùi mào gà, làm giảm và loại bỏ các triệu chứng khó chịu cho người bệnh. Việc điều trị không nhằm mục đích tiêu diệt hoàn toàn virus HPV mà tập trung kiểm soát biểu hiện lâm sàng của bệnh, đồng thời ngăn ngừa các biến chứng có thể xảy ra như bội nhiễm hay ảnh hưởng đến tâm lý, sinh hoạt.
Nguyên tắc điều trị được xây dựng một cách linh hoạt, cụ thể là:
Phác đồ điều trị sùi mào gà Bộ Y tế đưa ra nhiều lựa chọn điều trị, bao gồm:
Podophyllotoxin là một hóa chất có nguồn gốc từ thực vật, thường được chỉ định cho người bệnh tự bôi tại nhà để điều trị các nốt sùi nhỏ ở vùng sinh dục ngoài. Podophyllotoxin hoạt động như một chất chống phân bào. Thuốc ngăn chặn sự nhân lên của các tế bào đã nhiễm virus, khiến chúng không thể tiếp tục phát triển. Kết quả là các tế bào này sẽ chết đi, làm nốt sùi dần hoại tử và bong rụng.
Cách sử dụng: Người bệnh dùng tăm bông chấm dung dịch bôi lên từng nốt sùi, tránh để thuốc dính sang vùng da lành. Liều dùng thông thường: bôi 2 lần/ngày (sáng và tối) trong 3 ngày liên tiếp, sau đó nghỉ 4 ngày để da phục hồi. Chu kỳ này có thể lặp lại cho đến khi tổn thương biến mất nhưng không nên kéo dài quá 4-5 tuần. Tỉ lệ sạch tổn thương của podophyllotoxin dung dịch là 36-83%, dạng kem là 43-74%. Tỉ lệ tái phát thay đổi từ 6-100% thường sau 8-12 tuần sạch tổn thương.
Có thể bạn muốn biết: Podophyllin: Thành phần, công dụng và liều dùng
Lưu ý, thuốc chống chỉ định tuyệt đối với phụ nữ mang thai vì có nguy cơ gây hại cho thai nhi. Tác dụng phụ có thể gặp gồm cảm giác nóng rát, đỏ da hoặc loét nhẹ tại vùng bôi thuốc.

Liệu pháp áp lạnh (cryotherapy) sử dụng nitơ lỏng ở nhiệt độ cực thấp (-196°C) để làm đông cứng và phá hủy mô bệnh. Khi tiếp xúc với nhiệt độ lạnh sâu, các tế bào của nốt sùi bị đóng băng đột ngột. Nước trong tế bào tạo thành tinh thể đá, phá vỡ màng tế bào và khiến tế bào chết đi. Đây là phương pháp an toàn và hiệu quả, đặc biệt thích hợp cho phụ nữ mang thai cũng như các trường hợp có nhiều tổn thương ở nhiều vị trí khác nhau.
Quy trình thực hiện: Bác sĩ sẽ dùng tăm bông hoặc thiết bị phun chuyên dụng để áp nitơ lỏng trực tiếp lên nốt sùi, đồng thời bao phủ một phần nhỏ vùng da lành xung quanh. Thời gian áp thường chỉ vài giây. Sau điều trị, vùng da này có thể phồng rộp giống như bỏng lạnh, sau đó đóng vảy và bong ra cùng với mô sùi trong khoảng 7-14 ngày. Thủ thuật có thể lặp lại mỗi 1-2 tuần cho đến khi sạch tổn thương. Tỉ lệ sạch tổn thương là 44-87%, tái phát 12-42% sau 1-3 tháng và có thể lên đến 59% sau sạch tổn thương 12 tháng.
Phương pháp này đơn giản, chi phí thấp, an toàn cho phụ nữ mang thai và hiệu quả với các nốt sùi nhỏ, ẩm ướt. Tuy nhiên, người bệnh phải đi điều trị nhiều lần và bác sĩ cần có kinh nghiệm để thực hiện đúng cách.
Nhóm phương pháp can thiệp vật lý thường được áp dụng cho những trường hợp nặng, khi nốt sùi có kích thước lớn, lan rộng thành từng mảng hoặc không đáp ứng với các biện pháp điều trị khác.
Cơ chế tác động như sau:
Quy trình thực hiện: Các thủ thuật này đều cần gây tê tại chỗ hoặc gây mê. Sau điều trị, người bệnh sẽ có một vết thương hở, cần được chăm sóc đúng cách (giữ khô và sạch, dùng thuốc sát trùng hoặc thuốc kháng sinh tại chỗ) để phòng ngừa nhiễm trùng và hỗ trợ quá trình hồi phục. Thời gian lành hoàn toàn có thể kéo dài vài tuần. Những phương pháp này có tác dụng loại bỏ hầu hết (89-100%) tổn thương trong một lần, tuy nhiên nguy cơ tái phát từ 19-29%.
Nhược điểm của phương pháp này là có thể để lại sẹo, thay đổi sắc tố, nứt hậu môn, tổn thương cơ thắt hậu môn.

Điều trị bằng axit (TCA/BCA) là phương pháp sử dụng dung dịch axit nồng độ cao để chấm trực tiếp lên nốt sùi. Thủ thuật này chỉ được thực hiện tại cơ sở y tế bởi nhân viên y tế. TCA (trichloroacetic acid) hoặc BCA (bichloroacetic acid) là những axit mạnh, có khả năng làm đông tụ và phá hủy protein của tế bào ngay lập tức, từ đó loại bỏ mô bệnh. Phương pháp này an toàn cho phụ nữ mang thai và đặc biệt hiệu quả đối với các tổn thương nhỏ.
Quy trình thực hiện: Bác sĩ dùng que nhỏ chấm một lượng rất ít axit lên nốt sùi. Sau khi bôi, tổn thương sẽ chuyển sang màu trắng. Người bệnh có thể cảm thấy đau rát dữ dội nhưng cảm giác này thường chỉ kéo dài vài phút. Thủ thuật thường được lặp lại mỗi tuần cho đến khi tổn thương biến mất. Tỉ lệ sạch tổn thương là 56-94%, tỉ lệ tái phát là 36%.
Tuy vậy, phương pháp này có thể gây bỏng, phá hủy mô xung quanh và để lại sẹo.
Khác với các phương pháp điều trị phá hủy trực tiếp, nhóm thuốc này hoạt động dựa trên cơ chế kích thích miễn dịch tại chỗ. Các loại thuốc điều hòa miễn dịch thường dùng bao gồm Imiquimod, Sinecatechin, Interferon.
Imiquimod là thuốc bôi tại chỗ có tác dụng kích thích hệ miễn dịch, chủ yếu thông qua việc tăng sản xuất interferon và các cytokine. Hiện có hai dạng bào chế: kem imiquimod 5% được bôi 3 lần mỗi tuần trong tối đa 16 tuần, và kem imiquimod 3,75% được bôi hàng ngày trong tối đa 8 tuần. Sau khi bôi từ 6–10 giờ, cần rửa sạch vùng da bằng nước và xà phòng nhẹ. Người bệnh cần được hướng dẫn xác định đúng vị trí tổn thương, cách bôi chính xác ngay từ lần đầu, đồng thời tái khám định kỳ để theo dõi hiệu quả. Tác dụng phụ thường gặp gồm đỏ da, kích ứng, loét, trợt hoặc nổi mụn nước. Tỉ lệ loại bỏ hoàn toàn tổn thương dao động từ 35-75%, cao hơn ở nữ giới, với tỉ lệ tái phát thấp (6-26%). Thuốc không gây quái thai trên động vật thí nghiệm, tuy nhiên chưa có đủ dữ liệu về độ an toàn cho phụ nữ mang thai và trẻ em dưới 12 tuổi.
Sinecatechin là thuốc mỡ chiết xuất từ trà xanh, trong đó thành phần chính là catechin có tác dụng chống tăng sinh tế bào và điều hòa các gen liên quan đến phản ứng viêm do HPV. Thuốc mỡ sinecatechin 15% được bôi 3 lần/ngày cho đến khi tổn thương biến mất, nhưng không nên kéo dài quá 16 tuần và không cần rửa sau khi bôi. Các tác dụng phụ có thể gặp là đỏ, ngứa, nóng rát, đau, loét, trợt hoặc nổi mụn nước. Thuốc không được khuyến cáo cho người nhiễm HIV, người suy giảm miễn dịch và phụ nữ mang thai. Tỉ lệ sạch tổn thương đạt khoảng 47-59%, với tỉ lệ tái phát thấp (7-11%).
Interferon có thể được sử dụng dưới dạng bôi hoặc tiêm trực tiếp vào tổn thương. Đây là nhóm protein tự nhiên do tế bào miễn dịch sản xuất để chống lại tác nhân ngoại lai. Hiện interferon chỉ được khuyến cáo xem xét sử dụng cho các trường hợp kháng trị, khi bệnh không đáp ứng với những phương pháp khác.
Trong quá trình điều trị sùi mào gà, việc lựa chọn phương pháp phù hợp không chỉ phụ thuộc vào kích thước và vị trí tổn thương mà còn cần cân nhắc đến từng nhóm đối tượng cụ thể.
Việc cá thể hóa phác đồ điều trị bệnh sùi mào gà là cần thiết nhằm đảm bảo hiệu quả tối ưu và hạn chế tối đa nguy cơ biến chứng.
Việc điều trị sùi mào gà không kết thúc ngay khi các nốt sùi biến mất. Giai đoạn theo dõi sau điều trị đóng vai trò then chốt trong kiểm soát bệnh lâu dài. Nguyên nhân là do virus HPV có thể tồn tại ở trạng thái “ngủ” trong những tế bào da bình thường xung quanh vùng đã điều trị (gọi là nhiễm HPV cận lâm sàng). Khi hệ miễn dịch suy yếu hoặc gặp điều kiện thuận lợi, virus có thể tái hoạt động và hình thành các nốt sùi mới. Thực tế, tỷ lệ tái phát cao nhất thường xảy ra trong vòng 3 tháng đầu sau điều trị.
Phác đồ theo dõi sau điều trị sùi mào gà khuyến nghị người bệnh tái khám định kỳ để đảm bảo kiểm soát tốt tình trạng bệnh. Cụ thể, người bệnh nên quay lại thăm khám sau 2 tuần điều trị, đồng thời duy trì lịch khám ít nhất 2 tháng một lần trong 6 tháng đầu. Việc này giúp bác sĩ kịp thời phát hiện và xử trí nếu xuất hiện các tổn thương mới. Bên cạnh đó, người bệnh cũng được hướng dẫn cách tự kiểm tra vùng sinh dục tại nhà nhằm phát hiện sớm những dấu hiệu bất thường, từ đó có thể chủ động đi khám và can thiệp kịp thời.
Việc tuân thủ nghiêm ngặt phác đồ điều trị sùi mào gà Bộ Y tế không chỉ giúp loại bỏ các tổn thương hiện tại mà còn giảm thiểu nguy cơ tái phát và biến chứng lâu dài. Người bệnh cần đến các cơ sở y tế chuyên khoa để được chẩn đoán và tư vấn liệu trình điều trị phù hợp, an toàn.