Tâm thất phải là một phần quan trọng của tim, đóng vai trò bơm máu đến phổi để trao đổi oxy. Nằm ở phía dưới bên phải của tim, tâm thất phải có cấu tạo đặc biệt giúp đảm bảo tuần hoàn máu hiệu quả. Trong bài viết này, ECO Pharma sẽ cùng bạn tìm hiểu chi tiết về giải phẫu, chức năng và tầm quan trọng của tâm thất phải đối với cơ thể.
Tâm thất phải là gì?
Tâm thất phải (Right Ventricle) là một trong hai tâm thất của tim, đóng vai trò quan trọng trong việc bơm máu nghèo oxy từ tim lên phổi để trao đổi khí. Chức năng của tâm thất phải là nhận máu từ nhĩ phải qua van ba lá, sau đó đẩy máu ra động mạch phổi qua van động mạch phổi để đến phổi, nơi trao đổi khí trong máu được diễn ra.
So với thất trái, tâm thất phải có thành cơ mỏng hơn do áp lực bơm máu thấp hơn nhiều. Điều này là do phổi gần tim hơn và có sức cản mạch máu thấp hơn so với hệ thống động mạch chủ. Mặc dù vậy, tâm thất phải vẫn có một hệ thống cơ tim chuyên biệt giúp đảm bảo hoạt động bơm máu hiệu quả.
Mô tả cấu tạo tâm thất phải
Tâm thất phải có cấu trúc phức tạp với nhiều bộ phận khác nhau. Giải phẫu tâm thất phải bao gồm thành cơ, các van tim, cơ nhú, vách liên thất và một số bộ phận khác hỗ trợ chức năng bơm máu.
1. Thành tâm thất phải
Thành tâm thất phải có độ dày trung bình khoảng 3 – 5 mm, mỏng hơn so với thất trái (10 – 15 mm), do tâm thất phải chỉ cần tạo áp lực vừa đủ để đẩy máu lên phổi, không cần tạo áp lực mạnh như thất trái, vốn phải bơm máu đi toàn bộ cơ thể. (1)
Thành tâm thất phải được chia thành ba phần chính:
Phần nhận (The inlet) bao gồm van ba lá, dây chằng và cơ nhú.
Đỉnh cơ tim có cấu trúc dạng lưới.
Buồng tống (The outlet) bao gồm phễu hoặc chóp và van động mạch phổi.
Van ba lá (tricuspid valve): Nằm giữa nhĩ phải và thất phải, gồm ba lá van giúp kiểm soát dòng máu chảy vào tâm thất phải, ngăn không cho máu trào ngược lại nhĩ phải khi tâm thất co bóp.
Van động mạch phổi (pulmonary valve): Được cấu tạo từ ba lá van bán nguyệt, van này điều chỉnh dòng máu từ tâm thất phải vào động mạch phổi và ngăn máu chảy ngược về tâm thất khi tim giãn ra.
3. Cơ nhú
Trong tâm thất phải có ba nhóm cơ nhú chính (cơ nhú trước, cơ nhú sau và cơ nhú vách), đóng vai trò giữ cho các lá van ba lá không bị đẩy ngược lên khi tâm thất co bóp. Các cơ nhú này kết nối với các dây chằng tim (chordae tendineae) để cố định van tim. (3)
4. Vách liên thất
Vách liên thất là phần ngăn cách giữa thất phải và thất trái, duy trì áp lực máu giữa hai tâm thất. Vách ngăn tâm thất dày hơn nhiều so với vách ngăn tâm nhĩ. Đây là một bức tường hình tam giác của mô tim bao gồm các phần cơ và màng. Tác dụng chính là ngăn máu chảy ngược vào tâm thất sau khi bơm ra. (4)
5. Các bộ phận khác
Ngoài những cấu trúc chính kể trên, tâm thất phải còn có một số bộ phận khác như:
Dải điều hòa (moderator band): Một dải cơ đặc biệt chạy ngang buồng tâm thất, giúp đảm bảo thời gian dẫn truyền bằng nhau ở thất trái và thất phải, cho phép co bóp phối hợp của cơ nhú trước.
Cấu trúc cơ bè cơ (trabeculae carneae): Hỗ trợ neo giữ van 3 lá, ngăn ngừa máu chảy ngược từ tâm thất vào tâm nhĩ.
Vị trí tâm thất phải nằm ở đâu?
Tâm thất phải nằm ở phần dưới bên phải của tim, ngay phía trước thất trái và ngay dưới nhĩ phải. Tâm thất phải chiếm phần lớn diện tích của mặt trước tim và tiếp xúc trực tiếp với xương ức.
Vị trí của tâm thất phải giúp nó thực hiện chức năng chính là bơm máu đến phổi. Ở vị trí này, thất phải cũng dễ bị ảnh hưởng bởi các tác động từ bên ngoài như chấn thương vùng ngực, có thể dẫn đến suy giảm chức năng co bóp.
Tâm thất phải nằm ở phía dưới, bên phải của tim
Chức năng của tâm thất phải?
Chức năng của tâm thất phải cực kỳ quan trọng, đó là bơm máu nghèo oxy từ tim lên phổi để thực hiện quá trình trao đổi khí. Chức năng này được thực hiện thông qua một quy trình liên tục gồm các bước sau:
Nhận máu từ nhĩ phải: Máu từ toàn cơ thể sau khi đã sử dụng oxy sẽ quay về nhĩ phải thông qua tĩnh mạch chủ trên và tĩnh mạch chủ dưới.
Bơm máu qua động mạch phổi: Khi tâm thất phải co bóp, van ba lá đóng lại để ngăn máu trào ngược lên tâm nhĩ, đồng thời van động mạch phổi mở ra để máu được đẩy vào động mạch phổi.
Vận chuyển máu đến phổi: Máu được bơm lên hai lá phổi, nơi diễn ra quá trình trao đổi oxy và thải CO₂.
Chu kỳ lặp lại: Sau khi oxy hóa, máu trở về nhĩ trái để tiếp tục quá trình bơm máu đi nuôi cơ thể.
Một số bệnh lý và vấn đề liên quan đến tâm thất phải
Các bệnh lý liên quan đến tâm thất phải có thể xuất phát từ các yếu tố bẩm sinh, bệnh lý van tim, tăng áp phổi hoặc suy giảm chức năng co bóp. Dưới đây là những bệnh lý phổ biến liên quan đến tâm thất phải mà chúng ta cần hiểu rõ để phát hiện sớm và điều trị kịp thời.
1. Suy tim phải
Suy tim phải xảy ra khi tâm thất phải mất khả năng bơm đủ máu lên phổi, dẫn đến tích tụ máu ở hệ tĩnh mạch và gây phù nề ở các bộ phận khác của cơ thể.
Nguyên nhân chính gây suy tim phải bao gồm:
Tăng áp phổi: Khi áp lực trong động mạch phổi tăng cao, tâm thất phải phải làm việc quá sức để bơm máu, lâu dài dẫn đến suy yếu.
Bệnh phổi mạn tính (tim phổi mạn): Các bệnh phổi như bệnh phổi tắc nghẽn mãn tính, xơ phổi có thể gây tăng áp động mạch phổi và làm tổn thương tâm thất phải.
Bệnh van ba lá: Khi van ba lá bị hở hoặc hẹp, dòng máu qua tâm thất phải bị ảnh hưởng, làm giảm hiệu suất bơm máu.
Nhồi máu cơ tim: Nếu nhồi máu ảnh hưởng đến vùng thành tâm thất phải, có thể làm giảm khả năng co bóp của buồng tim này.
Triệu chứng thường gặp của suy tim phải:
Phù chân, mắt cá chân và bụng do ứ dịch.
Mệt mỏi, khó thở, đặc biệt là khi hoạt động.
Gan to, đau tức hạ sườn phải do máu bị ứ đọng.
Tĩnh mạch cổ nổi.
Hướng điều trị:
Kiểm soát nguyên nhân gây suy tim (tăng áp phổi, bệnh phổi, bệnh van tim).
Dùng thuốc lợi tiểu, thuốc giãn mạch để giảm gánh nặng cho tâm thất phải.
Trong trường hợp nghiêm trọng, có thể cần cấy ghép tim hoặc hỗ trợ cơ học.
2. Tăng áp phổi
Tăng áp phổi là tình trạng áp lực trong động mạch phổi cao hơn mức bình thường, gây ảnh hưởng đến tâm thất phải.
Nguyên nhân tăng áp động mạch phổi:
Bệnh phổi mạn tính như bệnh phổi tắc nghẽn mãn tính, xơ phổi.
Bệnh tim bẩm sinh.
Huyết khối động mạch phổi kéo dài.
Rối loạn mô liên kết như lupus, xơ cứng bì.
Triệu chứng thường gặp:
Khó thở.
Đau ngực.
Ngất xỉu khi gắng sức.
Phù chân.
Hướng điều trị:
Sử dụng thuốc giãn mạch.
Sử dụng thuốc chống đông nếu có huyết khối.
Ghép phổi hoặc can thiệp ngoại khoa trong trường hợp nghiêm trọng.
3. Bệnh van ba lá
Bệnh lý van ba lá có thể bao gồm hẹp van ba lá hoặc hở van ba lá, ảnh hưởng đến dòng máu đi qua tâm thất phải.
Nguyên nhân:
Viêm nội tâm mạc do nhiễm khuẩn.
Bệnh thấp tim.
Tăng áp phổi kéo dài.
Triệu chứng:
Khó thở.
Tích tụ dịch (phù chân, gan to).
Mệt mỏi, giảm sức chịu đựng.
Hướng điều trị:
Dùng thuốc lợi tiểu, thuốc hỗ trợ tim.
Phẫu thuật điều chỉnh hoặc thay van nếu cần.
4. Phì đại tâm thất phải
Phì đại tâm thất phải là tình trạng cơ tim dày lên do phải làm việc quá sức để bơm máu.
Nguyên nhân:
Tăng áp phổi.
Bệnh phổi mạn tính.
Dị tật tim bẩm sinh.
Triệu chứng:
Khó thở.
Đánh trống ngực.
Đau ngực.
Hướng điều trị:
Điều trị nguyên nhân gây phì đại.
Dùng thuốc hạ áp phổi, thuốc giảm gánh nặng tim.
5. Dị tật bẩm sinh liên quan đến tâm thất phải
Một số dị tật bẩm sinh ảnh hưởng đến tâm thất phải:
Tứ chứng Fallot: Một nhóm bốn dị tật tim làm giảm lưu lượng máu đến phổi.
Hẹp van động mạch phổi: Làm cản trở dòng máu ra khỏi tâm thất phải.
Dị tật Ebstein: Tình trạng trong đó van ba lá không phát triển bình thường, ảnh hưởng đến dòng chảy của máu.
Hướng điều trị:
Phẫu thuật chữa tim bẩm sinh.
Theo dõi và kiểm soát lâu dài bằng thuốc.
6. Rối loạn nhịp tim liên quan đến tâm thất phải
Các loại rối loạn nhịp tim liên quan đến tâm thất phải:
Ngoại tâm thu thất phải: Xảy ra khi tâm thất phải phát ra nhịp đập bất thường.
Nhịp nhanh thất: Đây là một tình trạng nguy hiểm, có thể dẫn đến rung thất và đột tử.
Triệu chứng:
Đánh trống ngực.
Ngất xỉu.
Cảm giác tim đập nhanh bất thường.
Hướng điều trị:
Dùng thuốc kiểm soát nhịp tim.
Cấy máy khử rung tim nếu cần.
7. Tim phổi mạn
Tim phổi mạn là tình trạng suy tim phải do bệnh phổi mạn tính, đặc biệt là bệnh phổi tắc nghẽn mãn tính, xơ phổi, hoặc hen suyễn kéo dài.
Triệu chứng thường gặp:
Khó thở khi gắng sức.
Phù ngoại vi.
Xanh tím ở môi và đầu ngón tay.
Hướng điều trị:
Kiểm soát bệnh phổi nền.
Dùng thuốc hỗ trợ tim.
Điều trị oxy dài hạn nếu cần.
Suy tim phải là một trong những bệnh xuất phát từ tâm thất phải.
Cách phòng ngừa các bệnh liên quan đến tâm thất phải
Để bảo vệ tâm thất phải và sức khỏe tim mạch nói chung, bạn có thể áp dụng các biện pháp sau:
Kiểm soát huyết áp: Duy trì huyết áp ổn định giúp giảm áp lực lên tâm thất phải, ngăn ngừa suy tim phải. Người có nguy cơ cao cần thường xuyên kiểm tra huyết áp và điều chỉnh chế độ ăn uống, sinh hoạt phù hợp.
Chăm sóc sức khỏe phổi: Các bệnh lý phổi như bệnh phổi tắc nghẽn mãn tính, viêm phổi mạn tính có thể gây tăng áp động mạch phổi và làm tổn thương tâm thất phải. Hạn chế tiếp xúc với khói thuốc, ô nhiễm không khí và chủ động điều trị bệnh phổi sẽ giúp giảm nguy cơ này.
Duy trì chế độ ăn uống lành mạnh: Giảm muối, đường, chất béo bão hòa để giảm áp lực lên tim, đồng thời tăng cường rau xanh, trái cây, cá béo giúp bảo vệ hệ tim mạch.
Tập thể dục thường xuyên: Các bài tập như đi bộ, bơi lội, yoga giúp cải thiện tuần hoàn máu, tăng sức bền cho tim mà không gây quá tải cho tâm thất phải.
Tránh stress và căng thẳng: Căng thẳng kéo dài có thể làm tăng huyết áp và ảnh hưởng đến hoạt động của tim. Các bài tập thiền định, hít thở sâu hoặc tham gia các hoạt động thư giãn giúp duy trì sức khỏe tim mạch.
Không hút thuốc và hạn chế rượu bia: Thuốc lá và rượu bia làm tăng nguy cơ tổn thương mạch máu, gây áp lực lên tâm thất phải, dẫn đến các bệnh lý tim mạch nghiêm trọng.
Kiểm tra sức khỏe tim mạch định kỳ: Nên kiểm tra tim mạch định kỳ ít nhất mỗi 6 tháng hoặc theo hướng dẫn của bác sĩ giúp phát hiện sớm các bất thường như bệnh van ba lá, phì đại tâm thất phải, rối loạn nhịp tim,…
Bạn có thể đến Bệnh viện Đa khoa Tâm Anh TP. HCM để thăm khám với đội ngũ bác sĩ tim mạch hàng đầu, cùng hệ thống thiết bị hiện đại nhập khẩu từ Anh, Pháp, Mỹ và Thụy Sĩ. Bệnh viện trang bị các công nghệ tiên tiến như chụp cộng hưởng từ tim 1,5 – 3T, siêu âm tim và mạch máu 4D, hệ thống trắc nghiệm gắng sức thảm lăn – xe đạp lực kế kết hợp siêu âm tim và điện tim, cùng hệ thống chụp và can thiệp mạch số hóa xóa nền (DSA) Philips Azurion Robotic Ceiling FlexArm xoay 360 độ và bàn nghiêng hiện đại. Những công nghệ này giúp phát hiện sớm các vấn đề tim mạch, từ đó hỗ trợ bác sĩ xây dựng phác đồ điều trị hiệu quả cao.
Những câu hỏi thường gặp về tâm thất phải
Tâm thất phải đóng vai trò quan trọng trong hệ tuần hoàn. Trong bối cảnh các bệnh tim mạch ngày càng gia tăng, nhiều câu hỏi được đặt ra nhằm hiểu rõ hơn về bệnh trạng và tìm kiếm những giải pháp hiệu quả. Những câu trả lời chi tiết sau đây có thể giúp bạn hiểu rõ hơn về vai trò của tâm thất phải và những vấn đề liên quan tới tim mạch khác.
1. Tại sao thành tâm thất phải mỏng hơn tâm thất trái?
Như các mô tả tâm thất phải đã trình bày ở trên, thành tâm thất phải mỏng hơn thành thất trái là do sự khác biệt về áp lực bơm máu của hai tâm thất:
Tâm thất phải chỉ cần bơm máu lên phổi, nơi có hệ thống mạch máu có áp lực thấp. Do đó, áp suất mà thất phải tạo ra để đẩy máu qua động mạch phổi thấp hơn nhiều so với áp suất mà thất trái cần để bơm máu đi toàn bộ cơ thể.
Thất trái thì ngược lại, nó phải tạo ra lực đủ mạnh để đẩy máu đến tất cả các cơ quan trong cơ thể thông qua động mạch chủ, nơi có áp lực cao hơn. Vì thế, thành thất trái dày hơn đáng kể để có thể chịu được áp lực cao và hoạt động hiệu quả.
2. Bị suy tâm thất phải sẽ có triệu chứng gì?
Suy tâm thất phải xảy ra khi thất phải mất khả năng bơm máu hiệu quả, dẫn đến tích tụ máu trong hệ tĩnh mạch và gây ra nhiều triệu chứng như:
Phù nề: Phù ở chân, mắt cá chân và bụng do ứ dịch. Đây là dấu hiệu điển hình của suy tim phải vì máu bị ứ trệ trong hệ tĩnh mạch ngoại biên.
Khó thở: Mặc dù suy thất phải chủ yếu ảnh hưởng đến hệ tĩnh mạch, nhưng cũng có thể gây khó thở, đặc biệt khi nằm hoặc gắng sức.
Mệt mỏi: Lưu lượng máu đến các cơ quan bị giảm sút, khiến người bệnh cảm thấy mệt mỏi, suy nhược và giảm khả năng vận động.
Nổi tĩnh mạch cổ: Áp lực tăng lên trong hệ tĩnh mạch có thể làm tĩnh mạch cổ phồng to, đây là một dấu hiệu nghiêm trọng của suy tim phải.
Gan to, đau tức vùng hạ sườn phải: Khi máu bị ứ trệ, gan có thể bị căng to, gây đau tức và khó chịu ở vùng bụng phải.
3. Có triệu chứng gì thì nên đến bệnh viện thăm khám sớm?
Bạn nên đến bệnh viện thăm khám ngay nếu có một hoặc nhiều triệu chứng sau đây:
Khó thở đột ngột hoặc dai dẳng: Nếu cảm thấy khó thở khi hoạt động nhẹ hoặc ngay cả khi nghỉ ngơi, đây có thể là dấu hiệu của suy tim phải hoặc tăng áp phổi.
Phù chân, mắt cá chân hoặc bụng: Khi cơ thể bị ứ nước do suy giảm chức năng tim, phù nề sẽ xuất hiện. Nếu phù nề kéo dài hoặc ngày càng nghiêm trọng, bạn nên đi kiểm tra tim mạch càng sớm càng tốt.
Đau tức ngực: Mặc dù suy tim phải không phải lúc nào cũng gây đau ngực, nhưng nếu có triệu chứng này, có thể bạn đang gặp vấn đề nghiêm trọng như tăng áp phổi hoặc nhồi máu cơ tim.
Mệt mỏi, chóng mặt, ngất xỉu: Nếu bạn cảm thấy cơ thể yếu ớt, không có sức làm việc hay bị chóng mặt, ngất xỉu, có thể đó là dấu hiệu của suy tim hoặc rối loạn nhịp tim liên quan đến tâm thất phải
Tĩnh mạch cổ nổi hoặc gan to: Đây là những dấu hiệu của tình trạng ứ máu hệ tĩnh mạch do suy tim phải, cần được kiểm tra ngay.
Lối sống lành mạnh giúp ngăn ngừa các bệnh liên quan đến tâm thất phải cũng như các bệnh tim mạch nói chung.
Tâm thất phải đóng vai trò quan trọng trong hệ tuần hoàn, giúp bơm máu nghèo oxy lên phổi để trao đổi khí. Nhưng nhiều bệnh lý xuất phát từ tâm thất phải như suy tim phải, tăng áp phổi, bệnh van ba lá và rối loạn nhịp tim là mối đe dọa lớn đối với sức khỏe tim mạch. Vì vậy, nhận biết các triệu chứng và điều trị sớm, giúp ngăn ngừa các biến chứng nguy hiểm như nhồi máu cơ tim và đột quỵ, có thể dẫn đến tử vong.
5/5 - (1 vote)
Cập nhật lần cuối: 15:02 13/03/2025
Chia sẻ:
Nguồn tham khảo
Ho, S. Y. (2006). Anatomy, echocardiography, and normal right ventricular dimensions. Heart, 92(suppl_1), i2–i13. https://doi.org/10.1136/hrt.2005.077875
Professional, C. C. M. (2024, December 16). Heart valves. Cleveland Clinic. https://my.clevelandclinic.org/health/body/17067-heart-valves
Wikipedia contributors. (2025, January 30). Papillary muscle. Wikipedia. https://en.wikipedia.org/wiki/Papillary_muscle
Mph, Z. S. (2023, March 2). What to know about the septum of the heart. https://www.medicalnewstoday.com/articles/septum-heart#location