Thuốc Bamifen 10 mg là một trong những thuốc giãn cơ thường được sử dụng trong điều trị các tình trạng co cứng và co thắt cơ do tổn thương hệ thần kinh khá phổ biến hiện nay. Cùng ECO Pharma tìm hiểu chi tiết về công dụng, liều dùng cũng như những tác dụng phụ có thể gặp phải qua bài viết sau.

Bamifen là thuốc kê đơn, thuộc danh mục thuốc giãn cơ, được bào chế dưới dạng viên nén, chứa thành phần hoạt chất chính baclofen 10mg. Thuốc được chỉ định để làm giảm tình trạng cứng cơ do nhiều nguyên nhân khác nhau gây ra. Chẳng hạn như tổn thương cột sống (u tủy sống, bệnh rỗng tủy sống, nơron thần kinh vận động, viêm tủy ngang, chấn thương một phần tủy sống) và xơ cứng rải rác.
Thuốc Bamifen 10mg được sản xuất bởi Remedica Ltd, Cộng hòa Síp. Mỗi hộp thuốc gồm 6 vỉ, mỗi vỉ 10 viên.
| Dạng bào chế | Viên nén |
| Thuốc cần kê toa | Có |
| Hạn dùng | 60 tháng kể từ ngày sản xuất |
| Quy cách đóng gói | 6 vỉ x 10 viên |
| Xuất xứ | Cộng hòa Síp |
| Thương hiệu | Remedica |
Mỗi viên nén thuốc chứa:
Bamifen 10mg là thuốc giãn cơ và điều trị tình trạng co cứng cơ vân do nhiều nguyên nhân khác nhau gây ra.
Thuốc được chỉ định để điều trị tình trạng co cứng cơ vân trong các bệnh lý sau:
Lựa chọn bệnh nhân phù hợp đóng vai trò rất quan trọng trong việc bắt đầu điều trị bằng Bamifen. Bamifen hiệu quả ở những bệnh nhân có tình trạng co cứng cơ do thiểu năng vận động hoặc đang vật lý trị liệu. Không nên khuyến cáo điều trị cho đến khi có tình trạng co cứng.

Bamifen là một thuốc chống co cứng tác dụng lên cột sống, dẫn xuất của Gamma-Aminobutyric acid (GABA). Tuy nhiên, công thức cấu tạo hóa học của Bamifen không liên quan đến các thuốc chống co cứng khác.
Cơ chế tác động của nó là làm giảm dẫn truyền phản xạ đơn synap và đa synap, có thể do kích thích thụ thể GABA dẫn đến ức chế giải phóng các amino axit kích thích như Glutamate và Aspartate. Thuốc không ảnh hưởng đến dẫn truyền thần kinh cơ.
Lợi ích lâm sàng chính của thuốc là khả năng giảm đau do co thắt cơ và giảm giật rung tự phát, từ đó cải thiện khả năng vận động, tính chủ động và phục hồi chức năng của bệnh nhân.
Loại thuốc này cũng có tác dụng giảm đau. So với các thuốc tác dụng lên thần kinh trung ương khác, thuốc thường cho thấy hiệu quả cải thiện tốt hơn và ít gây tác dụng an thần hơn. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng Bamifen kích thích dạ dày tăng tiết axit.
Hấp thu
Bamifen được hấp thu nhanh chóng và gần như hoàn toàn qua đường tiêu hóa. Sau khi uống một liều từ 10mg – 30mg, nồng độ đỉnh trong huyết tương đạt được sau 0.5 giờ – 1.5 giờ. Diện tích dưới đường cong (AUC) tỉ lệ thuận với liều dùng.
Phân bố
Thể tích phân bố là khoảng 0.7 lít/kg và tỷ lệ gắn protein huyết tương là khoảng 30%. Nồng độ thuốc trong dịch não tủy thấp hơn khoảng 8.5 lần so với nồng độ trong huyết tương.
Chuyển hóa
Bamifen được chuyển hóa với tỷ lệ nhỏ. Quá trình chuyển hóa chính là khử amin, tạo ra chất chuyển hóa chính (p-chlorophenyl)-4-hydroxybutyric axit, một chất không còn hoạt tính dược lý.
Thải trừ
Thời gian bán thải trung bình trong huyết tương là từ 3 giờ – 4 giờ. Tỷ lệ bám protein huyết tương khoảng 30%. Bamifen được thải trừ chủ yếu qua thận dưới dạng không đổi. Trong vòng 72 giờ sau khi uống, khoảng 75% liều dùng được bài tiết qua nước tiểu, trong đó khoảng 5% đã bị chuyển hóa.
Dùng thuốc theo chỉ dẫn của bác sĩ.
Liều dùng cho người lớn
Phác đồ điều trị nên bắt đầu bằng liều thấp và tăng dần, điều chỉnh theo đáp ứng lâm sàng của từng bệnh nhân. Khởi đầu với 5mg x 3 lần/ngày, tăng dần lên 10mg x 3 lần/ngày, 15mg x 3 lần/ngày và 20mg x 3 lần/ngày.
Liều duy trì hiệu quả thường đạt được ở mức 60mg/ngày, tuy nhiên cần theo dõi thường xuyên để đánh giá hiệu quả và điều chỉnh liều phù hợp. Trong trường hợp cần thiết, có thể tăng liều từ từ, nhưng liều tối đa không nên vượt quá 100mg/ngày, trừ khi bệnh nhân được theo dõi chặt chẽ dưới sự giám sát cẩn thận của bác sĩ.
Phân chia thuốc thành các liều nhỏ trong ngày có thể mang lại hiệu quả tốt hơn so với dùng liều lớn cách quãng. Một số bệnh nhân dùng liều đơn thuốc Bamifen vào buổi tối để giảm đau do co thắt cơ gấp. Dùng một liều khoảng 1 giờ trước các hoạt động cụ thể như vệ sinh cá nhân, mặc quần áo, cạo râu, vật lý trị liệu thường làm bệnh nhân dễ vận động hơn. Nếu không đạt hiệu quả sau 6 tuần điều trị với liều tối đa, cần xem xét lại việc tiếp tục sử dụng Baclofen.
Liều dùng cho người cao tuổi
Khởi đầu với liều thấp và tăng dần, điều chỉnh theo đáp ứng và khả năng dung nạp của bệnh nhân dưới sự theo dõi chặt chẽ.
Liều dùng cho trẻ em
Liều dùng khởi đầu từ 0.75mg/kg – 2mg/kg thể trọng. Trẻ trên 10 tuổi dùng liều tối đa 2.5mg/kg/ngày thể trọng. Khởi đầu 2.5mg chia 4 lần/ngày, tăng liều sau mỗi 3 ngày cho đến khi tìm được liều phù hợp đối với mỗi bệnh nhân.
Liều duy trì khuyến cáo:
Khuyến cáo dùng liều thấp, ví dụ khoảng 5mg/ngày.
Liều dùng cho bệnh nhân trong tình trạng co cứng do não
Tăng nguy cơ gặp phải tác dụng không mong muốn. Cần xem xét liều một cách cẩn thận và nên có chế độ theo dõi thích hợp.
Trường hợp dùng một liều lớn hơn bình thường, cần phải ngừng sử dụng thuốc ngay lập tức và thông báo cho bác sĩ. Các biểu hiện lâm sàng của quá liều có thể bao gồm ngủ gà ngủ gật, lẫn, giảm phản xạ, khó thở, hạ huyết áp, rối loạn vận ngôn, giảm trương lực cơ, hôn mê. Có thể xuất hiện trầm cảm, nhịp tim chậm, tụt nhiệt độ, buồn nôn, nôn, tiêu chảy, tăng LDH, SGOT và AP.
Hiện chưa có thuốc giải độc đặc hiệu cho quá liều baclofen. Do đó, phương pháp điều trị chủ yếu là hỗ trợ và điều trị triệu chứng, gồm rửa dạ dày, dùng than hoạt và các dung dịch cũng như lợi tiểu.
Nếu quên uống một liều thuốc, hãy uống ngay khi nhớ ra càng sớm càng tốt. Tuy nhiên, nếu gần với thời điểm dùng liều tiếp theo, hãy bỏ qua liều đã quên và tiếp tục lịch trình dùng thuốc như kế hoạch. Không được tự ý tăng gấp đôi liều dùng.

Trước khi sử dụng thuốc Bamifen 10mg, người bệnh cần phải đọc kỹ hướng dẫn sử dụng và chú ý những thông tin sau:
Chống chỉ định sử dụng thuốc trong trường hợp người bệnh quá mẫn với baclofen, loét dạ dày – tá tràng.
Thận trọng khi sử dụng thuốc cho bệnh nhân bị tổn thương mạch máu não, động kinh, rối loạn tâm thần, loét tiêu hóa và người cao tuổi. Trong các trường hợp này, việc khởi trị nên bắt đầu với liều thấp và tăng dần liều một cách thận trọng.
Nếu xảy ra tác dụng không mong muốn, ngừng điều trị bằng cách giảm liều từ từ trong khoảng thời gian từ 1 tuần – 2 tuần trước khi dừng hẳn. Do thành phần của thuốc có chứa lactose, bệnh nhân không dung nạp lactose cần thông báo cho bác sĩ trước khi sử dụng.
Thuốc có thể gây buồn ngủ hoặc ngủ gà ngủ gật, điều này có thể ảnh hưởng đến khả năng lái xe và vận hành máy móc. Ngoài ra, tránh sử dụng đồng thời Bamifen với đồ uống có cồn.

Tương tự như các dược phẩm khác, Bamifen 10mg có khả năng gây ra một số tác dụng không mong muốn. Các tác dụng phụ thường gặp nhất bao gồm:
Một số bệnh nhân có thể trải qua tình trạng tăng co cứng hoặc giảm trương lực cơ, thường giảm đi khi điều chỉnh liều lượng thuốc. Bệnh nhân cần thông báo ngay cho bác sĩ nếu gặp bất kỳ tác dụng không mong muốn nào để được tư vấn và xử trí kịp thời.
Cần tránh sử dụng đồng thời với các thuốc đã được biết là tương tác với Baclofen. Tuy nhiên, một số thuốc tương tác với Bamifen 10mg vẫn có thể sử dụng đồng thời nhưng cần đặc biệt cẩn thận. Trường hợp này, bác sĩ có thể điều chỉnh liều lượng Baclofen hoặc một số cẩn trọng khác nếu cần.
Người bệnh nên thông báo với bác sĩ hoặc dược sĩ nếu đang dùng các thuốc sau:
Bảo quản thuốc ở điều kiện nhiệt độ phòng, tránh độ ẩm cao và ánh sáng trực tiếp. Không nên bảo quản trong phòng tắm hoặc ngăn đá. Mỗi loại dược phẩm có thể có yêu cầu bảo quản đặc thù, do đó cần tuân thủ hướng dẫn bảo quản được ghi trên bao bì sản phẩm hoặc theo chỉ dẫn của dược sĩ. Để thuốc ngoài tầm với của trẻ em và thú nuôi.
Thuốc có giá bán trên thị trường dao động khoảng 162.000 VNĐ/hộp 6 vỉ x 10 viên. Mức giá trên chỉ mang tính chất tham khảo. Tùy thuộc vào hệ thống nhà thuốc và thời điểm mua mà giá bán sẽ khác nhau.
Bài liên quan: Thuốc Mydocalm 50mg điều trị co cứng
Bamifen 10mg là thuốc kê đơn được bào chế dưới dạng viên nén, chứa thành phần hoạt chất chính baclofen. Thuốc được chỉ định sử dụng để giãn cơ, điều trị giảm co cứng cơ vân do nhiều nguyên nhân gây ra. Loại thuốc này chỉ bán theo đơn kê của bác sĩ, do đó người bệnh cần phải uống thuốc theo đúng chỉ định. Trong quá trình sử dụng nếu gặp phải bất kỳ dấu hiệu bất thường nào cần ngừng sử dụng và thông báo ngay cho bác sĩ.