Thuốc ARNI là lựa chọn điều trị ưu tiên cho các trường hợp suy tim mạn tính. Nhờ cơ chế tác động toàn diện, ARNI vừa giảm gánh nặng cho tim, vừa tăng thải muối và nước, giúp kiểm soát huyết áp, cải thiện chất lượng sống. Hãy cùng ECO Pharma tìm hiểu chi tiết về cơ chế hoạt động, cách dùng và liều lượng của các thuốc ARNI ngay sau đây.

ARNI là nhóm thuốc kết hợp giữa thuốc chẹn thụ thể angiotensin II (ARB) và thuốc ức chế men neprilysin. Sự phối hợp này tạo ra hiệu quả kép: vừa giảm gánh nặng cho tim, giúp bơm máu hiệu quả hơn, vừa hạn chế các yếu tố gây hại và tăng cường cơ chế bảo vệ tự nhiên của cơ thể. Thuốc hiện được xem là một trong những liệu pháp nền tảng trong điều trị suy tim với phân suất tống máu giảm.
Nhóm thuốc này được Cục Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Mỹ (FDA) phê duyệt lần đầu vào năm 2015 để điều trị suy tim với phân suất tống máu giảm, và đến tháng 2 năm 2021 tiếp tục được mở rộng chỉ định cho suy tim với phân suất tống máu bảo tồn. (1)
Thuốc có hai thành phần hoạt chất chính bao gồm sacubitril và valsartan.
Thuốc hiện được lưu hành chủ yếu dưới tên Entresto. Ở một số thị trường, các loại thuốc ARNI còn có các tên khác như Uperio (đang lưu hành tại Việt Nam) và Vymada (được phê duyệt tại Philippines); tại châu Âu có Neparvis. Tại Việt Nam, Uperio là tên biệt dược được sử dụng phổ biến trên các bệnh viện và nhà thuốc trên toàn quốc.

Các thuốc nhóm ARNI được sử dụng chủ yếu cho người bệnh suy tim với phân suất tống máu giảm (HFrEF ≤ 40%) và cũng có thể áp dụng cho trường hợp suy tim phân suất tống máu bảo tồn (HFpEF ≥ 50%). Thuốc có thể được sử dụng để thay thế cho thuốc ức chế ACE hoặc ARB ở người bệnh vẫn còn triệu chứng dù đã dùng thuốc. Ngoài ra thuốc cũng phù hợp cho người mới chẩn đoán hoặc khi cần chuyển từ thuốc khác. Lưu ý, nếu trước đó người bệnh đang dùng thuốc ức chế ACE, cần ngưng ít nhất 36 giờ trước khi bắt đầu ARNI để tránh nguy cơ phù mạch.
Dược lực học của các thuốc dựa trên sự phối hợp hai cơ chế tác động. Sacubitril là một tiền chất, sau khi vào cơ thể sẽ chuyển thành sacubitrilat (LBQ657) – một chất ức chế neprilysin. Nhờ đó nó làm giảm sự phân hủy các peptide lợi niệu (ANP, BNP) giúp giãn mạch, tăng đào thải muối nước và giảm thể tích dịch ngoại bào. Trong khi đó valsartan là thuốc chẹn thụ thể angiotensin II AT₁ (ARB) có tác dụng giảm co mạch và hạn chế tiết aldosterone. Sự kết hợp này không chỉ phát huy hiệu quả bảo vệ tim mạch mà còn tránh được nhược điểm khi dùng thuốc ức chế neprilysin đơn thuần, vốn có thể làm tăng nồng độ angiotensin II.
Kết quả sinh lý cuối cùng là nồng độ peptide natriuretic tăng cao giúp giãn mạch, lợi niệu và giảm áp lực tiền gánh cho tim, đồng thời ức chế angiotensin II giúp giảm co mạch và giảm tiết aldosterone, từ đó ổn định huyết áp và giảm gánh nặng lên tim.
Ngoài các tác dụng chính này, nhiều nghiên cứu còn chỉ ra rằng thuốc có thể giảm viêm và xơ hóa cơ tim, góp phần cải thiện cấu trúc và chức năng tim lâu dài. Một thử nghiệm trên bệnh nhân suy tim phân suất tống máu giảm (HFrEF) ghi nhận sự giảm rõ rệt các chỉ dấu xơ hóa (PICP) và viêm (YKL-40) sau 60 ngày điều trị. Trong các nghiên cứu trên động vật sau nhồi máu cơ tim, ARNI cũng được chứng minh giúp hạn chế xơ hóa thông qua việc ức chế con đường tín hiệu Wnt/β-catenin và tăng biểu hiện sFRP-1. (2)
Dược động học của thuốc như sau:
Cơ chế hoạt động trong kiểm soát và điều trị suy tim của nhóm ARNI thuốc hoạt động dựa trên hai cơ chế như sau: (3)
Sự kết hợp hai cơ chế này giúp ARNI vừa đối kháng tác động có hại của hệ renin–angiotensin, vừa tăng cường tác dụng bảo vệ tim mạch của hệ peptide lợi niệu. Nhờ vậy ARNI mang lại hiệu quả vượt trội hơn so với dùng ARB hoặc ACEI đơn thuần trong việc cải thiện triệu chứng và giảm tỷ lệ nhập viện, tử vong do suy tim.
ARNI thuốc được dùng đường uống. Viên thuốc cần được nuốt nguyên, không được nghiền hay nhai. Sau khi dùng liều đầu tiên, người bệnh nên theo dõi huyết áp để kịp thời phát hiện tình trạng chóng mặt hoặc hạ huyết áp. Khi chuyển từ thuốc ức chế men chuyển (ACE) sang ARNI, người bệnh cần ngưng dùng thuốc ức chế ACE ít nhất 36 giờ trước khi bắt đầu dùng thuốc trị suy tim bằng ARNI.
Liều khởi đầu thông thường là 49/51mg, uống hai lần mỗi ngày. Sau khoảng 2 – 4 tuần, nếu người bệnh dung nạp tốt, liều có thể được tăng lên 97/103mg hai lần mỗi ngày, đây cũng là liều tối đa. Ở người bệnh có huyết áp thấp hoặc suy giảm chức năng thận, nên bắt đầu với liều thấp hơn, 24/26mg hai lần mỗi ngày.
Trong quá trình điều trị, liều lượng cần được điều chỉnh dựa trên xét nghiệm kali máu và chức năng thận (creatinine) để đảm bảo an toàn.
Dùng quá liều ARNI có thể gây hạ huyết áp nghiêm trọng, kèm theo các triệu chứng như chóng mặt hoặc ngất xỉu. Trong trường hợp này người bệnh cần cấp cứu ngay lập tức. Tùy mức độ có thể cần truyền dịch tĩnh mạch hoặc dùng thuốc nâng huyết áp để hỗ trợ.
Nếu bạn quên uống thuốc, hiệu quả điều trị có thể bị giảm. Nếu nhớ ra sớm và còn xa mới đến liều kế tiếp, hãy uống ngay liều đã quên. Nếu đã gần đến giờ uống liều tiếp theo, hãy bỏ qua liều quên và tiếp tục dùng như bình thường. Tuyệt đối không được uống gấp đôi để bù cho liều đã quên.
ARNI chống chỉ định ở những người bệnh từng bị phù mạch khi dùng ACE inhibitor hoặc ARB, phụ nữ mang thai và cho con bú, người suy gan nặng hoặc khi đang sử dụng đồng thời thuốc ức chế hệ renin–angiotensin, ARB hay aliskiren. Ngoài ra không dùng cho người bệnh có tiền sử dị ứng hoặc quá mẫn với bất kỳ thành phần nào của thuốc.
Người dùng nhóm ARNI thuốc nên tránh uống rượu bia vì có thể làm tăng cảm giác chóng mặt. Không tự ý sử dụng thêm thuốc khác có tác động đến huyết áp nếu chưa tham khảo ý kiến của bác sĩ. Cần theo dõi các dấu hiệu hạ huyết áp như mệt mỏi hoặc choáng váng. Ngoài ra nên hạn chế hoạt động thể lực nặng trong giai đoạn đầu khi mới bắt đầu điều trị.
Thuốc có thể gây ra tác dụng phụ như chóng mặt hoặc mệt mỏi, làm ảnh hưởng đến khả năng lái xe và vận hành máy móc.
ARNI chống chỉ định trong thai kỳ vì có nguy cơ gây hại cho thai nhi, tương tự như nhóm thuốc ARB. Ngoài ra không nên sử dụng trong thời kỳ cho con bú do hoạt chất có thể bài tiết qua sữa mẹ và ảnh hưởng đến trẻ sơ sinh.
ARNI thuốc có thể gây một số tác dụng phụ, thường gặp nhất là chóng mặt, hạ huyết áp, mệt mỏi hoặc ho nhẹ. Ngoài ra một số người bệnh có thể gặp tăng kali máu, tăng creatinine, thiếu máu hoặc suy thận. Tác dụng phụ hiếm gặp nhưng nghiêm trọng là phù mạch. Đa số các triệu chứng thường nhẹ và có thể tự cải thiện sau khoảng 1 – 2 tuần, tuy nhiên người bệnh vẫn cần theo dõi sát.

ARNI có thể tương tác với một số thuốc khác và làm tăng nguy cơ tác dụng phụ. Khi dùng chung với thuốc ức chế hệ renin–angiotensin, ARB hoặc aliskiren nguy cơ phù mạch sẽ tăng cao nên tuyệt đối không phối hợp. Thuốc lợi tiểu giữ kali như spironolactone hoặc eplerenone có thể gây tăng kali máu nguy hiểm. Ngoài ra thuốc chống viêm không steroid (NSAID) có thể làm giảm chức năng thận và giảm hiệu quả điều trị.
Thuốc cần được bảo quản ở nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh nắng trực tiếp và giữ ở nhiệt độ dưới 30°C. Không để thuốc trong môi trường ẩm ướt như phòng tắm hoặc nơi có nhiệt độ cao như gần bếp. Cất thuốc xa tầm tay trẻ em để đảm bảo an toàn.
Thuốc ARNI trở thành lựa chọn ưu tiên trong điều trị suy tim, từ hạ huyết áp, giãn mạch, lợi niệu, đến giảm xơ hóa cơ tim. Nhóm ARNI thuốc được khuyến nghị thay thế ức chế ACE hoặc ARB ở những người bệnh vẫn còn triệu chứng, giúp cải thiện chất lượng cuộc sống và giảm tỷ lệ nhập viện và tử vong tim mạch. Người bệnh khi sử dụng thuốc cần tuân thủ liều lượng và sử dụng đúng cách để đạt hiệu quả tốt nhất trong điều trị.