Hiện nay đã có vắc xin phòng viêm gan A hiệu quả nhưng vẫn chưa có thuốc đặc trị. Liệu pháp sử dụng các loại thuốc điều trị viêm gan A bổ trợ rất quan trọng để kiểm soát tốt tình trạng viêm và giúp gan phục hồi.

Thuốc điều trị viêm gan A hiện nay là các thuốc, thảo dược, viên uống bổ sung có tác dụng hỗ trợ gan để làm giảm dần các triệu chứng. Điều trị vắc xin dự phòng sau phơi nhiễm nếu tiếp xúc với virus viêm gan A trong vòng hai tuần.
Vẫn chưa có loại thuốc đặc trị viêm gan A. Phương pháp điều trị viêm gan A thường quy nhất là kết hợp các thuốc, thảo dược, viên uống bổ sung với chế độ ăn uống có lợi cho gan, nghỉ ngơi, uống nhiều nước để cơ thể đào thải virus và phục hồi gan (thông thường khoảng thời gian 6 tháng).
Hai nhóm thuốc được dùng trong điều trị viêm gan A hiện nay có thể tham khảo là nhóm thuốc chống virus tác dụng trực tiếp (DAA) và nhóm thuốc nhắm mục tiêu vào vật chủ (HTA). ECO Pharma mời bạn tìm hiểu cụ thể trong phần tiếp theo.
Hiện nay, vẫn chưa có thuốc điều trị đặc hiệu cho bệnh nhân bị viêm gan A. Tuy nhiên, các nghiên cứu đã tìm được liệu pháp sử dụng thuốc kháng virus viêm gan A với mục tiêu hỗ trợ cơ chế tự phục hồi và giảm bớt triệu chứng của bệnh. Có hai dạng thuốc kháng virus chống lại virus viêm gan A (HAV) là thuốc kháng virus tác dụng trực tiếp (DAA) và thuốc nhắm mục tiêu vật chủ (HTA).
Thuốc kháng virus tác động trực tiếp được hiểu là loại thuốc trực tiếp ức chế các enzyme tham gia vào quá trình sao chép và lây lan của virus gây bệnh. Mục tiêu cụ thể là HAV và các chất ức chế bao gồm protease HAV 3C, chất ức chế polymerase và chất ức chế IRES.
Enzyme protease HAV 3C có vai trò quan trọng trong quá trình xử lý polyprotein HAV, thúc đẩy quá trình sao chép và nhiễm trùng do HAV. Theo nhiều nghiên cứu, sử dụng thuốc có một số chất ức chế như peptidyl-FMK, hexanucleotide 5′-GGGGGT-3′ (G(5)T) giúp thay đổi cấu trúc enzyme protease HAV 3C, ức chế hoạt động xử lý polyprotein HAV, ngăn nhân bản HAV, bảo vệ các tế bào khỏi virus. Do vậy, có thể nói protease HAV 3C là mục tiêu của các loại thuốc kháng virus gây tác dụng trực tiếp (DAA), chống lại nhiễm trùng do HAV.
RNA can thiệp kích thước nhỏ (siRNA) được sản xuất trên cơ sở bổ sung trình tự nhắm trực tiếp vào các virus HAV. Nó có tác dụng phân hủy cấu trúc RNA, ức chế sự nhân bản của tế bào virus gây nhiễm trùng. Theo nhiều nghiên cứu, sự kết hợp của 2C-siRNA và 3D-siRNA có tác dụng ức chế mạnh mẽ quá trình sao chép HAV. Đây được xem là một lợi thế vượt trội so với các loại thuốc kháng virus khác.
Thuốc nhắm mục tiêu vào vật chủ (HTA) là một loại thuốc điều trị viêm gan A mới, nhắm mục tiêu vào các yếu tố của tế bào gan hỗ trợ cho sự phát triển của virus, nhờ đó hạn chế sự phát triển của virus gây bệnh.
Interferon loại I là một loại protein bao gồm interferon-alpha (IFN-alpha) và interferon-beta (IFN-beta) được sản xuất bởi các tế bào khác nhau trong cơ thể. Nó có thể chống lại HAV. Khi được sản sinh, các interferon sẽ ức chế quá trình nhân lên của các tế bào gan bị nhiễm trùng. Đồng thời, nó kích thích tăng sinh tế bào sát thủ tự nhiên (Natural Killer cell) và tế bào lympho T giúp chúng tiêu diệt các tế bào bị nhiễm trùng.
Chúng cũng cùng nhau chỉ đạo hệ thống miễn dịch bảo vệ các tế bào khỏe mạnh lân cận khỏi bị nhiễm trùng. Theo nhiều nghiên cứu, Interferon khi dùng làm thuốc điều trị viêm gan A được chống chỉ định đối với các trường hợp nhiễm HAV nặng.
Interferon gamma (IFN-gamma) là một thành phần quan trọng trong việc chống lại virus HAV. Khi HAV xâm nhập vào cơ thể sẽ kích thích các tế bào lympho T độc T8+ (phụ thuộc kháng nguyên bạch cầu người HLA) sản xuất IFN-gamma. Interferon gamma sẽ giúp kích thích các tế bào miễn dịch, ngăn chặn sự lan truyền của HAV, bảo vệ tế bào. Một nghiên cứu đã chỉ ra rằng Interferon gamma tái tổ hợp có tác dụng kháng virus HAV dai dẳng trên nguyên bào sợi người.
Interferon lambda sử dụng phức hợp thụ thể khác với Interferon alpha nên ít gây ảnh hưởng đến các tế bào khỏe mạnh, đặc biệt là tế bào tủy xương và tế bào thần kinh. Chính vì vậy, thuốc chữa trị viêm gan A chứa Interferon Lambda thường dùng để hỗ trợ điều trị tình trạng nhiễm viêm gan A nặng.
Ribavirin là một nucleoside tổng hợp có đặc tính tương tự guanosine. Thuốc điều trị viêm gan A chứa ribavirin có tác dụng ngăn chặn quá trình tổng hợp DNA và RNA của virus, sau đó ức chế tổng hợp protein và sự nhân lên của virus HAV để ngăn chặn nhiễm trùng. Theo nhiều nghiên cứu, quá trình hoạt động của ribavirin không gây tác động đến chức năng của tế bào.
Amantadin là một amin đối xứng ba vòng có trong các loại thuốc chữa viêm gan A có tác dụng chống lại virus cúm A phổ rộng. Amantadin gây ức chế sự nhân lên của virus nhờ ngăn chặn hoạt tính của protein M2 – protein màng virus có chức năng như kênh ion làm mất lớp vỏ bọc của hạt virus (virion). Khi protein M2 bị ức chế, virus không mất màng bao nên không thể giải phóng được acid nucleic vào trong tế bào vật chủ. Nhờ đó, nó giúp làm giảm sự hình thành các hạt virus và giảm sự lây nhiễm sang các tế bào mới.
Các enzyme chủ chốt và các yếu tố tế bào góp phần quan trọng trong vòng đời phát triển của virus là mục tiêu của các liệu pháp kháng virus viêm gan A. Một số tế bào protein cụ thể như Autoantigen La, 66 glyceraldehyde-3-phosphate dehydrogenase (GAPDH) đã được minh chứng có liên quan đến quá trình nhân đôi của các virus HAV. Bằng cách sử dụng các loại thuốc ức chế như JAK2 AZD148, JAK) SD-1029 và AG490 đã làm giảm các biểu hiện của các tế bào protein trong quá trình sao chép tế bào của virus HAV.
Không có loại kháng sinh nào có thể điều trị khỏi được viêm gan A. Thuốc kháng sinh nên được dùng thận trọng để tránh tình trạng kháng thuốc kháng sinh khi điều trị các tình trạng nhiễm trùng sau này. Theo Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), tình trạng kháng kháng sinh là nguyên nhân trực tiếp gây ra 1,27 triệu ca tử vong trên toàn cầu vào năm 2019 và góp phần gây ra 4,95 triệu ca tử vong nói chung.(1)
WHO khuyến cáo, không sử dụng các loại thuốc không cần thiết như paracetamol (còn gọi là acetaminophen) vì sẽ ảnh hưởng xấu đến gan. Bên cạnh đó, trước khi dùng bất kỳ thuốc theo toa, thuốc không kê đơn, vitamin hoặc thực phẩm bổ sung, người bệnh cần tham khảo ý kiến của bác sĩ vì việc dùng thuốc sẽ gây hại cho gan nhiều hơn.

Theo WHO, hiện chưa có phương pháp điều trị cụ thể cho bệnh viêm gan A. Hệ miễn dịch sẽ tự loại bỏ virus, giúp gan phục hồi và tránh tổn thương lâu dài. Chế độ nghỉ ngơi khoa học, dinh dưỡng cân bằng, có lợi cho gan, uống nhiều nước, bỏ bia rượu, thuốc lá, hạn chế sử dụng thuốc không cần thiết, sử dụng các thảo dược, thuốc hỗ trợ gan thường được áp dụng trong điều trị viêm gan A.
Ngoài ra, nếu bạn đã tiếp xúc với virus viêm gan A hoặc nghi ngờ bản thân đã bị phơi nhiễm, hãy đến bệnh viện thăm khám để được đánh giá nguy cơ mắc bệnh và có thể được kê đơn thuốc phòng ngừa sau phơi nhiễm virus viêm gan A. Hai biện pháp phòng ngừa sau phơi nhiễm chính là tiêm vắc-xin viêm gan A hoặc tiêm globulin miễn dịch. Cả hai đều có hiệu quả trong việc ngăn ngừa bệnh nếu được thực hiện trong vòng 2 tuần sau khi tiếp xúc với virus.

Viêm gan A là tình trạng gan nhiễm khuẩn do virus viêm gan A gây ra, thường rất dễ lây lan qua đường phân – miệng. Người mắc phải viêm gan A thường không nghiêm trọng như viêm gan B, C, không phát triển thành viêm gan mãn tính hoặc xơ gan nhưng gây mệt mỏi, rối loạn tiêu hóa, sốt nhẹ, vàng da, vàng mắt, nước tiểu có màu vàng đậm, phân nhạt, chuyển màu xám xỉn… Thông thường, trong khoảng 28 ngày sau khi tiếp xúc, các triệu chứng của bệnh bắt đầu tiến triển và biểu hiện sau 15 – 50 ngày.(2)
Mặc dù chưa có thuốc đặc trị nhưng kết hợp sử dụng thuốc điều trị viêm gan A bổ trợ, tiêm vắc xin và chế độ ăn uống tốt cho gan, nghỉ ngơi, luyện tập, bệnh thường thuyên giảm trong vòng 6 tháng.