Uperio 200mg là thuốc kê đơn được bác sĩ chỉ định sử dụng để điều trị suy tim có triệu chứng ở bệnh nhân có rối loạn chức năng tâm thu. Thuốc được bào chế dưới dạng viên nén bao phim, chứa thành phần chính valsartan và sacubitril. Cùng ECO Pharma tìm hiểu tác dụng, chỉ định, liều dùng và cách sử dụng thuốc ngay sau đây.
Uperio 200mg là thuốc gì?
Uperio 200mg là thuốc kê đơn, thuộc nhóm thuốc tim mạch huyết áp được dùng để điều trị bệnh suy tim có triệu chứng ở bệnh nhân rối loạn chức năng tâm thu. Đây là loại thuốc phối hợp hai hoạt chất sacubitril và valsartan, thuộc nhóm thuốc ức chế thụ thể angiotensin và neprilysin (ARNI).
Thuốc bào chế dưới dạng viên nén bao phim màu hồng nhạt, hai mặt lồi với các cạnh vát, khắc chìm chữ “NVR” trên một mặt và “L11” trên mặt còn lại. Mỗi hộp thuốc gồm 4 vỉ, mỗi vỉ 7 viên. Số giấy phép lưu hành tại Việt Nam 800110436123, số đăng ký VN3-49-18.
Ngoài Uperio hàm lượng 200mg, thuốc còn có các hàm lượng khác như Uperio 50mg và Uperio 100mg, được sử dụng tùy theo chỉ định và tình trạng của từng bệnh nhân.
Thành phần có trong thuốc Uperio 200mg
Thuốc Uperio 200mg chứa phức hợp sacubitril và valsartan dạng anion, cation natri, các phân tử nước theo tỷ lệ phân tử tương ứng 1:1:3:2:5. Sau khi vào cơ thể, phức hợp này sẽ phân ly thành hai hoạt chất chính là sacubitril (sau đó được chuyển hóa thành sacubitrilat) và valsartan.
Thành phần hoạt chất: Uperio chứa phức hợp muối sacubitril valsartan natri. Mỗi viên nén bao phim Uperio 200 mg có chứa 97.2mg sacubitril và 102.8mg valsartan (tương đương 226.206mg muối phức hợp sacubitril valsartan natri).
Tá dược:
Tá dược viên nén: Bao gồm cellulose vi tinh thể, cellulose được thay thế hydroxypropyl mức thấp, crospovidone, magnesium stearate, talc và silicon dioxide dạng keo.
Tá dược màng bao phim: Gồm hypromellose, titandioxid (E 171), Macrogol 4000, talc, oxyd sắt đỏ (E 172) và oxyd sắt đen (E 172).
Uperio chứa phức hợp sacubitril và valsartan dùng để điều trị bệnh suy tim có triệu chứng ở bệnh nhân có rối loạn chức năng tâm thu – Ảnh: Internet
Tác dụng và chỉ định dùng thuốc Uperio 200mg
Uperio 200mg được chỉ định để điều trị suy tim mạn tính. Thuốc mang lại hiệu quả cao ở những bệnh nhân có phân suất tống máu giảm giúp cải thiện triệu chứng, giảm nguy cơ nhập viện do suy tim và kéo dài tuổi thọ.
1. Các trường hợp được chỉ định
Uperio là thuốc trị suy tim được chỉ định khi người bệnh có triệu chứng rối loạn chức năng tâm thu. Các nghiên cứu lâm sàng đã chứng minh Uperio có hiệu quả vượt trội so với enalapril (một thuốc ức chế men chuyển) trong việc:
Giảm tỷ lệ tử vong do bệnh tim mạch.
Giảm tỷ lệ nhập viện do suy tim.
Giảm tỷ lệ tử vong do mọi nguyên nhân.
Thuốc được sử dụng như một liệu pháp thay thế cho các thuốc ức chế men chuyển (ACEI) hoặc thuốc chẹn thụ thể angiotensin II (ARB). Nó cũng thường được dùng kết hợp với các thuốc điều trị suy tim khác theo chỉ định của bác sĩ.
2. Đặc điểm dược lực học
Uperio (sacubitril/valsartan) là một thuốc ức chế thụ thể angiotensin-neprilysin (ARNI) có cơ chế tác dụng kép. Thuốc hoạt động thông qua hai thành phần chính sacubitrilat (chất chuyển hóa có hoạt tính của tiền chất sacubitril) và valsartan.
Tác dụng của Sacubitrilat: Sacubitrilat ức chế enzyme neprilysin (endopeptidase trung tính – NEP). Neprilysin chịu trách nhiệm phân hủy các peptide có lợi cho tim mạch và thận, điển hình là peptide natriuretic (NP). Khi neprilysin bị ức chế, nồng độ NP trong cơ thể tăng lên dẫn đến nhiều tác dụng có lợi như giãn mạch, tăng bài tiết natri và lợi niệu, tăng tốc độ lọc cầu thận, lưu lượng máu qua thận. Ngoài ra NP còn giúp ức chế giải phóng renin và aldosterone, giảm hoạt động giao cảm, đồng thời có tác dụng chống phì đại và xơ hóa cơ tim.
Tác dụng của Valsartan: Valsartan là một thuốc đối kháng thụ thể angiotensin II type 1 (AT1). Bằng cách ức chế chọn lọc thụ thể AT1, valsartan ngăn chặn các tác động có hại của angiotensin II, bao gồm co mạch, giữ nước và muối tại thận, thúc đẩy quá trình tái cấu trúc tim mạch. Đồng thời valsartan cũng ức chế việc giải phóng aldosterone phụ thuộc angiotensin II.
Sự phối hợp giữa việc tăng nồng độ các peptide có lợi và ức chế các tác dụng có hại của angiotensin II tạo nên hiệu quả hiệp đồng của Uperio trong điều trị bệnh suy tim.
3. Đặc điểm dược động học
3.1 Hấp thu
Sau khi uống, sacubitril (tiền chất) được chuyển hóa nhanh chóng thành chất chuyển hóa có hoạt tính là sacubitrilat. Nồng độ đỉnh trong huyết tương (Cmax) của sacubitril, sacubitrilat và valsartan lần lượt đạt được sau 0.5 giờ, 2 giờ và 1.5 giờ.
Sinh khả dụng tuyệt đối đường uống của sacubitril và valsartan ước tính tương ứng là ≥ 60% và 23%. Khi sử dụng Uperio với liều 2 lần/ngày, trạng thái ổn định về nồng độ trong huyết tương của sacubitril, sacubitrilat và valsartan đạt được trong vòng 3 ngày. Thức ăn có thể làm giảm nồng độ valsartan trong tuần hoàn, nhưng điều này không ảnh hưởng đáng kể đến hiệu quả điều trị trên lâm sàng.
3.2. Phân bố
Uperio có khả năng liên kết mạnh với protein huyết tương, với tỷ lệ từ 94% đến 97%. Sacubitrilat có khả năng đi qua hàng rào máu não rất thấp (khoảng 0.28%). Thể tích phân bố biểu kiến của Uperio 200mg dao động 75 đến 103 lít cho thấy khả năng phân bố rộng rãi vào các mô.
3.3. Chuyển hóa
Sacubitril được chuyển hóa thành sacubitrilat thông qua các enzyme esterase, và sacubitrilat ít bị chuyển hóa thêm. Valsartan ít bị chuyển hóa, chỉ khoảng 20% liều dùng được chuyển hóa. Cả sacubitril và valsartan đều ít chuyển hóa qua trung gian của hệ enzyme cytochrome P450 (CYP450).
3.4. Thải trừ
Quá trình thải trừ của các chất này diễn ra chủ yếu qua nước tiểu và phân. Sau khi uống, 52% đến 68% liều sacubitril (chủ yếu dưới dạng sacubitrilat) được thải trừ qua nước tiểu, trong khi 37% đến 48% được thải trừ qua phân. Đối với valsartan, khoảng 13% được thải trừ qua nước tiểu và 86% qua phân. Thời gian bán thải trung bình (t1/2) của sacubitril, sacubitrilat và valsartan lần lượt là 1.43 giờ, 11.48 giờ và 9.90 giờ.
Liều dùng và cách sử dụng thuốc Uperio 200mg
Dưới đây là liều dùng và cách sử dụng thuốc Uperio 200mg:
1. Cách dùng
Thuốc Uperio được bào chế dưới dạng viên nén bao phim, dùng đường uống. Người bệnh nên nuốt nguyên viên thuốc với nước và có thể uống cùng hoặc không cùng với thức ăn.
2. Liều dùng
Người lớn
Liều khởi đầu: 100mg, 2 lần/ngày.
Liều mục tiêu: Sau 2 – 4 tuần, nên tăng gấp đôi liều lên 200mg, 2 lần/ngày, tùy thuộc vào khả năng dung nạp của bệnh nhân.
Lưu ý điều chỉnh liều: Trong trường hợp bệnh nhân không dung nạp thuốc (ví dụ huyết áp tâm thu ≤ 95 mmHg, hạ huyết áp có triệu chứng, tăng kali máu hoặc suy giảm chức năng thận), có thể cần phải điều chỉnh liều các thuốc dùng đồng thời, tạm thời giảm liều hoặc ngừng sử dụng Uperio.
Bệnh nhân suy thận:
Suy thận nhẹ (eGFR từ 60 ml/phút/1.73 m2 – 90 ml/phút/1.73 m2): Không cần điều chỉnh liều.
Suy thận trung bình hoặc nặng (eGFR từ 30 ml/phút/1.73 m2 – 60 ml/phút/1.73 m2): Liều khởi đầu 50mg/lần, 2 lần/ngày.
Suy thận giai đoạn cuối: Không khuyến cáo sử dụng.
Bệnh nhân suy gan:
Suy gan nhẹ (Child-Pugh A): Không cần điều chỉnh liều.
Suy gan trung bình (Child-Pugh B): Liều khởi đầu 50mg/lần, 2 lần/ngày.
Suy gan nặng (Child-Pugh C): Chống chỉ định.
Người cao tuổi: Liều dùng được điều chỉnh dựa trên chức năng thận của bệnh nhân.
Trẻ em: Hiệu quả và độ an toàn của Uperio ở trẻ em dưới 18 tuổi chưa được xác định, do đó không khuyến cáo chỉ định cho đối tượng này.
Lưu ý quan trọng:
Không khởi đầu điều trị nếu nồng độ kali huyết thanh > 5.4 mmol/l hoặc huyết áp tâm thu < 100 mmHg.
Đối với bệnh nhân có huyết áp tâm thu từ 100 mmHg – 110 mmHg, có thể xem xét liều khởi đầu 50mg, 2 lần/ngày.
3. Quá liều
Dữ liệu về quá liều Uperio 200mg còn hạn chế. Triệu chứng phổ biến nhất khi dùng quá liều là hạ huyết áp. Khi gặp trường hợp khẩn cấp, cần liên hệ ngay với cơ sở y tế gần nhất để được xử lý kịp thời. Lưu ý rằng thuốc có liên kết mạnh với protein huyết tương nên không thể loại bỏ bằng phương pháp lọc máu.
4. Quên liều
Nếu bệnh nhân quên một liều, hãy uống ngay khi nhớ ra. Tuy nhiên nếu thời điểm đó gần với liều kế tiếp, hãy bỏ qua liều đã quên và tiếp tục lịch trình dùng thuốc bình thường. Tránh dùng gấp đôi liều để bù lại liều đã quên.
Lưu ý và thận trọng khi sử dụng Uperio 200mg
Khi sử dụng Uperio 200mg, người bệnh cần phải cẩn trọng và tuân thủ các hướng dẫn của bác sĩ.
1. Chống chỉ định
Thuốc chống chỉ định trong các trường hợp sau:
Bệnh nhân có tiền sử dị ứng với bất kỳ thành phần nào của thuốc.
Không dùng Uperio nếu đang sử dụng thuốc ACEI hoặc trong vòng 36 giờ sau khi ngừng điều trị bằng ACEI.
Bệnh nhân có tiền sử phù mạch liên quan đến việc sử dụng thuốc ức chế men chuyển hoặc thuốc ức chế thụ thể angiotensin II.
Các trường hợp phù mạch có yếu tố di truyền hoặc không rõ nguyên nhân.
Bệnh nhân đái tháo đường hoặc suy thận nặng (độ lọc cầu thận eGFR < 60 ml/phút/1.73 m2) không được dùng Uperio cùng với aliskiren.
Người bệnh suy gan nặng, xơ gan mật hoặc ứ mật.
Chống chỉ định sử dụng cho phụ nữ đang trong thai kỳ.
Thuốc Uperio chống chỉ định sử dụng người bệnh đái tháo đường hoặc suy thận nặng.
2. Thận trọng khi sử dụng
2.1. Phong tỏa kép hệ Renin – Angiotensin – Aldosteron (RAAS)
Không nên dùng đồng thời Uperio với thuốc ức chế men chuyển (ACEI) do nguy cơ phù mạch. Nên ngưng dùng ACEI ít nhất 36 giờ trước khi bắt đầu sử dụng Uperio và ngược lại.
Cần thận trọng khi dùng đồng thời Uperio với các thuốc ức chế trực tiếp renin (như aliskiren). Chống chỉ định phối hợp Uperio với aliskiren ở bệnh nhân đái tháo đường type II. Không dùng đồng thời Uperio với các thuốc ức chế thụ thể angiotensin II (ARB) do Uperio cũng có tác dụng chẹn thụ thể này.
2.2. Hạ huyết áp
Chỉ nên khởi trị khi huyết áp tâm thu của bệnh nhân ≥ 100 mmHg. Uperio có thể gây hạ huyết áp triệu chứng, đặc biệt ở bệnh nhân trên 65 tuổi, bị bệnh thận hoặc huyết áp tâm thu thấp (< 112 mmHg). Cần theo dõi huyết áp thường xuyên khi bắt đầu hoặc điều chỉnh liều.
Nếu hạ huyết áp xảy ra, nên giảm liều tạm thời hoặc ngừng thuốc, đồng thời xem xét điều chỉnh liều thuốc lợi tiểu hoặc các thuốc hạ huyết áp khác. Cần xử lý các nguyên nhân gây giảm thể tích máu trước khi sử dụng thuốc.
2.3. Suy giảm chức năng thận
Cần theo dõi chức năng thận định kỳ. Nguy cơ hạ huyết áp tăng theo mức độ suy thận. Uperio có thể làm giảm chức năng thận, nguy cơ này tăng khi bệnh nhân bị mất nước hoặc dùng đồng thời thuốc kháng viêm không steroid (NSAID). Nếu chức năng thận suy giảm đáng kể trên lâm sàng, cần xem xét giảm liều.
2.4. Tăng kali máu
Không nên khởi trị Uperio nếu nồng độ kali máu > 5.4 mmol/L và nên cân nhắc ngừng thuốc nếu tình trạng này xảy ra. Theo dõi nồng độ kali máu thường xuyên, đặc biệt ở bệnh nhân có nguy cơ cao như suy thận, đái tháo đường, suy giảm aldosteron hoặc đang dùng các thuốc đối kháng mineralocorticoid.
Khi có tăng kali máu nghiêm trọng, cần điều chỉnh liều các thuốc đang dùng đồng thời hoặc giảm liều/ngừng dùng Uperio tạm thời.
2.5. Phù mạch
Nếu bệnh nhân xuất hiện phù mạch, cần ngừng Uperio ngay lập tức và theo dõi cho đến khi hết các triệu chứng. Không được dùng lại thuốc Uperio. Phù mạch ở mặt và môi thường tự hết, có thể dùng thuốc kháng histamin để giảm triệu chứng.
Phù mạch thanh quản có thể gây tắc nghẽn đường thở và đe dọa tính mạng. Trong trường hợp này, cần cấp cứu ngay lập tức bằng adrenalin và các biện pháp đảm bảo thông khí.
2.6. Các thận trọng khác
Bệnh nhân hẹp động mạch thận: Uperio có thể làm tăng nồng độ ure và creatinin máu. Cần thận trọng khi dùng thuốc và theo dõi chức năng thận định kỳ.
Suy tim độ IV (NYHA): Kinh nghiệm lâm sàng còn hạn chế, cần thận trọng khi chỉ định.
Chất chỉ điểm sinh học: BNP (Peptid lợi niệu natri type B) không phải là chỉ số phù hợp để theo dõi bệnh suy tim khi sử dụng Uperio do thuốc ức chế neprilysin.
Bệnh nhân suy gan: Kinh nghiệm lâm sàng còn hạn chế ở bệnh nhân suy gan trung bình (Child-Pugh B) hoặc có giá trị AST/ALT > 2 ULN. Nồng độ thuốc có thể tăng lên, do đó cần xem xét liều dùng một cách cẩn trọng.
3. Khả năng vận hành máy móc và điều khiển xe
Uperio 200mg có thể gây ra các tác dụng phụ như chóng mặt và mệt mỏi, ảnh hưởng đến khả năng tập trung, phản ứng của người bệnh. Do đó cần thận trọng khi thực hiện các công việc đòi hỏi sự tỉnh táo cao như lái xe hoặc vận hành máy móc.
4. Giai đoạn đang mang thai và cho con bú
Thời kỳ mang thai: Các dữ liệu lâm sàng cho thấy việc sử dụng valsartan (một thành phần của Uperio) trong thai kỳ có thể gây sẩy thai tự nhiên, thiểu ối và rối loạn chức năng thận ở trẻ sơ sinh. Phụ nữ đang sử dụng Uperio nên ngừng thuốc ngay lập tức khi phát hiện có thai và tham khảo ý kiến của bác sĩ để có phương án điều trị thay thế.
Thời kỳ cho con bú: Hiện chưa có nghiên cứu xác định Uperio có bài tiết vào sữa mẹ hay không. Tuy nhiên để tránh nguy cơ gây ra các tác dụng phụ tiềm ẩn cho trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ, không nên dùng Uperio trong thời gian cho con bú. Quyết định tiếp tục hoặc ngừng cho con bú cần được cân nhắc kỹ lưỡng dựa trên tầm quan trọng của việc điều trị đối với sức khỏe của người mẹ.
Phụ nữ đang mang thai hoặc đang cho con bú không nên dùng thuốc.
Tác dụng phụ có thể gặp khi dùng Uperio 200mg
Trong quá trình sử dụng Uperio 200 mg, bệnh nhân có thể gặp phải một số tác dụng không mong muốn, được phân loại theo tần suất xuất hiện:
Thường gặp (ADR > 1/100):
Hệ máu và bạch huyết: Thiếu máu.
Hệ chuyển hóa và dinh dưỡng: Tăng hoặc giảm nồng độ kali máu, hạ đường huyết.
Hệ thần kinh: Choáng váng, đau đầu, ngất, chóng mặt tư thế.
Hệ tim mạch: Hạ huyết áp tư thế.
Hệ hô hấp: Ho.
Hệ tiêu hóa: Tiêu chảy, buồn nôn, viêm dạ dày.
Hệ thận: Suy giảm chức năng thận, suy thận.
Toàn thân: Mệt mỏi, suy nhược.
Ít gặp (1/1000 < ADR < 1/100):
Hệ miễn dịch: Phản ứng quá mẫn.
Hệ thần kinh: Chóng mặt tư thế.
Da: Ngứa, phát ban, phù mạch.
Hướng dẫn xử trí tác dụng phụ: Khi gặp bất kỳ tác dụng không mong muốn nào, cần ngưng sử dụng thuốc và thông báo ngay cho bác sĩ hoặc đến cơ sở y tế gần nhất để được xử trí kịp thời.
Tác dụng phụ thường gặp của thuốc Uperio là chóng mặt tư thế, đau đầu, ngất.
Tương tác thuốc của Uperio 200mg
Tương tác chống chỉ định:
Thuốc ức chế men chuyển angiotensin (ACE): Chống chỉ định sử dụng Uperio đồng thời với các thuốc ACE do nguy cơ gia tăng phù mạch.
Aliskiren: Chống chỉ định phối hợp Uperio với aliskiren ở bệnh nhân đái tháo đường type II.
Tương tác cần tránh:
Thuốc chẹn thụ thể angiotensin II (ARB): Không khuyến cáo sử dụng Uperio cùng với thuốc ARB do cả hai đều có tác dụng chẹn thụ thể angiotensin II.
Aliskiren: Tránh dùng đồng thời aliskiren ở bệnh nhân suy thận có tốc độ lọc cầu thận ước tính (eGFR) dưới 60 mL/phút/1.73 m2.
Tương tác cần thận trọng khi phối hợp:
Các Statin: Hoạt chất sacubitril trong Uperio có thể ức chế các protein vận chuyển OATP1B1 và OATP1B3, làm tăng nồng độ các statin (như atorvastatin) trong huyết tương. Cần theo dõi và thận trọng khi dùng đồng thời.
Thuốc ức chế PDE5 (như sildenafil): Phối hợp với Uperio có thể làm tăng nguy cơ hạ huyết áp mạnh hơn so với dùng đơn độc từng loại thuốc.
Thuốc ảnh hưởng đến nồng độ kali: Dùng đồng thời Uperio với thuốc lợi tiểu giữ kali (triamterene, amilorid), thuốc đối kháng thụ thể mineralocorticoid (spironolacton, eplerenone) hoặc các sản phẩm bổ sung kali có thể làm tăng nồng độ kali và creatinin trong máu. Cần theo dõi chặt chẽ nồng độ kali huyết thanh.
Thuốc kháng viêm không steroid (NSAID) bao gồm cả thuốc ức chế chọn lọc cyclooxygenase – 2: Phối hợp NSAID với Uperio có thể làm suy giảm chức năng thận, đặc biệt ở người cao tuổi, bệnh nhân giảm thể tích tuần hoàn hoặc suy giảm chức năng thận.
Lithi: Uperio có thể làm tăng nồng độ lithi huyết thanh, dẫn đến nguy cơ độc tính, đặc biệt khi dùng kèm thuốc lợi tiểu.
Furosemide: Uperio làm giảm sinh khả dụng của furosemide (giảm Cmax và AUC) cũng như làm giảm bài tiết natri qua nước tiểu.
Các chất vận chuyển OATP và MRP2: Hoạt chất sacubitrilat và valsartan là cơ chất của các protein vận chuyển OATP1B1, OATP1B3, OAT3 và MRP2. Do đó việc sử dụng đồng thời Uperio với các thuốc ức chế các protein này (như rifampin, cyclosporin, ritonavir) có thể làm tăng nồng độ sacubitrilat hoặc valsartan trong tuần hoàn.
Metformin: Dùng đồng thời Uperio với metformin có thể làm giảm nồng độ đỉnh (Cmax) và tổng diện tích dưới đường cong (AUC) của metformin.
Nitrate (như nitroglycerine): Không có tương tác hạ huyết áp đáng kể giữa Uperio và nitroglycerin tiêm tĩnh mạch. Nhịp tim có thể thay đổi nhẹ, nhưng nhìn chung không cần điều chỉnh liều.
Hướng dẫn bảo quản viên uống Uperio 200mg đúng cách
Bảo quản thuốc Uperio 200mg ở nơi thoáng mát, nhiệt độ không vượt quá 30°C và tránh ẩm. Hãy giữ thuốc trong bao bì gốc của nhà sản xuất, tránh ánh sáng chiếu trực tiếp.
Tóm lại, Uperio 200mg là thuốc kê đơn được bác sĩ chỉ định sử dụng trong điều trị suy tim có triệu chứng ở bệnh nhân rối loạn chức năng tâm thu, giúp cải thiện triệu chứng và nâng cao chất lượng sống cho người bệnh. Bệnh nhân không nên tự ý điều chỉnh liều lượng hay ngưng thuốc, đồng thời cần thông báo cho bác sĩ về các loại thuốc khác đang sử dụng để tránh tương tác bất lợi.