Urliv 300 thường được kê đơn trong điều trị xơ gan mật nguyên phát và hỗ trợ làm tan sỏi mật không bị canxi hóa, có đường kính nhỏ. Cùng ECO Pharma tìm hiểu những thông tin chi tiết về thuốc Urliv 300mg qua bài viết sau đây.
Urliv 300 là thuốc gì?
Thuốc Urliv 300 là thuốc kê đơn được dùng trong điều trị xơ gan ứ mật nguyên phát (PBC) và làm tan các sỏi mật không cản quang có kích thích nhỏ đến trung bình ở bệnh nhân có túi mật hoạt động. Urliv 300mg là sản phẩm của công ty dược phẩm Theon Pharmaceuticals của Ấn Độ. Một hộp thuốc Urliv 300mg gồm 10 vỉ x 10 viên nén không bao.
Dạng bào chế
Viên nén không bao
Thuốc cần kê toa
Có
Nhà sản xuất
Theon Pharmaceuticals
Nước sản xuất
Ấn Độ
Xuất xứ thương hiệu
Ấn Độ
Hạn dùng
36 tháng kể từ ngày sản xuất
Thuốc Urliv 300 được sản xuất bởi Theon Pharmaceuticals – Ảnh: Internet.
Thành phần Urliv 300mg
Mỗi một viên nén thuốc Urliv 300mg chứa thành phần chính là ursodiol (axit ursodeoxycholic) hàm lượng 300mg và tá dược như tinh bột ngô, microcrystalline cellulose, povidon, natri starch glycolat, bột talc, magnesi stearat và colloidal silica khan vừa đủ cho một viên thuốc. (1)
Tác dụng của thuốc Urliv 300mg
Urliv 300 Theon Pharmaceuticals có tác dụng gì? Sau đây là những tác dụng cần biết:
1. Chỉ định
Thuốc Urliv 300mg được chỉ định trong cải thiện chức năng gan trong xơ gan mật nguyên phát. Ngoài ra, Urliv 300 còn làm tan sỏi mật cholesterol không cản quang có kích thích nhỏ đến trung bình ở bệnh nhân có chức năng túi mật còn chức năng. Axit ursodeoxycholic không hòa tan sỏi cholesterol được bao bọc bởi canxi hoặc sỏi có thành phần sắc tố mật.
2. Dược lực học
Axit ursodeoxycholic – dạng 7β epime của axit chenodeoxycholic – một axit mật ưa nước tự nhiên có nguồn gốc từ cholesterol. Bình thường, axit ursodeoxycholic chiếm một lượng nhỏ trong tổng lượng axit mật ở người. Khi dùng đường uống, axit ursodeoxycholic giúp tăng tỷ lệ của nó trong dịch mật, trở thành axit mật chính thay thế cho các axit mật độc hại nội sinh, đặc biệt trong các bệnh lý gan ứ mật.
Cụ thể, axit chenodeoxycholic có tác dụng:
Thay thế axit mật độc hại: Axit ursodeoxycholic chiếm chỗ các axit mật nội sinh độc hại, ngăn chặn sự tích tụ của chúng trong bệnh lý gan ứ mật, từ đó bảo vệ tế bào gan và tế bào biểu mô ống mật.
Bảo vệ tế bào: Axit ursodeoxycholic giúp bảo vệ tế bào biểu mô ống mật và tế bào gan bị tổn thương, chống lại tác động độc của các axit mật khác và giảm sự tự hủy của tế bào gan.
Điều hòa miễn dịch: Axit ursodeoxycholic có tác dụng điều chỉnh và thay đổi chức năng miễn dịch, góp phần làm giảm tổn thương tế bào gan.
Kích thích tiết mật: Axit ursodeoxycholic kích thích sự tiết mật từ các tế bào gan và tế bào ống mật, giúp cải thiện lưu lượng mật, đặc biệt trong các trường hợp mật bị ứ đọng.
Axit ursodeoxycholic có khả năng hòa tan cholesterol trong dịch mật, làm tan sỏi mật cholesterol thông qua các cơ chế:
Giảm bài tiết cholesterol: Axit ursodeoxycholic làm giảm bài tiết cholesterol vào mật bằng cách giảm sự hấp thu cholesterol từ ruột và giảm tổng hợp cholesterol tại gan.
Tăng khả năng hòa tan cholesterol: Axit ursodeoxycholic tăng lượng axit mật toàn phần, giúp hòa tan cholesterol dạng mixen và tạo các mesophase tinh thể lỏng, từ đó hòa tan cholesterol không ở dạng mixen.
3. Dược động học
Dược động lực của Urliv 300mg như sau:
Hấp thu: Ursodiol được hấp thu chủ yếu ở ruột non, với tỷ lệ hấp thu khoảng 90% liều dùng. Quá trình hấp thu nhanh, với thời gian đạt nồng độ đỉnh trong khoảng 1 – 3 giờ sau khi uống.
Phân bố: Ursodiol có khả năng gắn kết mạnh với protein huyết tương, cho thấy sự phân bố tốt trong máu. Tuy nhiên, phần lớn thuốc tập trung ở gan và mật.
Chuyển hóa: Sau khi hấp thu, ursodiol trải qua quá trình chuyển hóa lần đầu tại gan. Tại đây, ursodiol được liên hợp với taurin và glycin. Các chất liên hợp này sau đó được bài tiết vào mật và tái hấp thu theo chu kỳ gan ruột. Một phần nhỏ ursodiol không hấp thu bị phân hủy bởi vi khuẩn ruột thành axit lithocholic, một phần trong số đó được tái hấp thu vào gan, nhưng nhanh chóng bị sunfat hóa để dễ dàng bài tiết.
Thải trừ: Ursodiol được thải trừ chủ yếu qua phân. Một lượng rất nhỏ thuốc được bài tiết qua nước tiểu. Thời gian bán thải của ursodiol là 3,5 – 5,8 ngày, cho thấy thời gian tồn tại khá dài trong cơ thể do chu kỳ gan ruột. Axit lithocholic được chuyển hóa thành dạng sulfolithocholyl glycin hoặc sulfolithocholyl taurin, sau đó cũng được đào thải qua phân.
Liều lượng và cách dùng Urliv 300
1. Cách dùng
Viên nén Urliv 300mg được dùng đường uống. Thuốc nên được chia làm 2 – 3 lần trong ngày, dùng sau bữa ăn. Trong đó, luôn có một liều uống sau bữa tối.
Uống thuốc Urliv 300mg sau các bữa ăn.
2. Liều dùng
Liều dùng dưới đây mang tính chất tham khảo, người bệnh cần tham khảo ý kiến của bác sĩ để có liều thuốc phù hợp với thể trạng và tình trạng bệnh.
Liều dùng điều trị xơ gan mật nguyên phát:
Đối với người lớn và người cao tuổi: 10mg – 15mg/kg/ngày, chia làm 2 – 4 lần uống/ngày.
Đối với trẻ em: Liều dùng theo cân nặng.
Liều dùng làm tan sỏi mật cholesterol:
Đối với trẻ em và người cao tuổi: 6mg – 12mg/kg/ngày, uống 1 lần trước khi đi ngủ hoặc chia làm 2 – 3 lần.
Nếu cần thiết, liều dùng có thể tăng lên 15mg/kg/ngày ở bệnh nhân béo phì.
Đối với trẻ em: Liều dùng theo cân nặng.
Thời gian điều trị có thể kéo dài đến 2 năm tùy theo kích thước sỏi. Khi sỏi đã tan, người bệnh tiếp tục dùng thuốc trong 3 tháng tiếp theo.
3. Quá liều
Triệu chứng dễ nhận biết nhất khi người bệnh sử dụng quá liều là tiêu chảy. Nhìn chung, các triệu chứng quá liều khác thường không xuất hiện, do khả năng hấp thu của axit ursodeoxycholic giảm khi liều dùng tăng dẫn đến việc thuốc được đào thải qua phân nhiều hơn.
Hiện tại, không cần các biện pháp điều trị đặc biệt. Nếu tiêu chảy xảy ra, người bệnh chỉ cần bù nước và cân bằng điện giải. Để đảm bảo an toàn, người bệnh nên đến gặp bác sĩ để được kiểm tra tổng quát.
4. Quên liều
Trong trường hợp quên liều thuốc Urliv 300mg, bạn nên uống ngay khi nhớ ra. Chú ý đến thời gian của liều dùng tiếp theo và cân nhắc có nên uống bù hay không. Nếu thời gian nhớ ra gần thời gian của liều tiếp theo, bạn nên bỏ qua và tiếp tục dùng liều kế tiếp theo liệu trình. Lưu ý, bạn cần đảm bảo rằng luôn có một liều thuốc sau bữa tối. Không tự ý gấp đôi liều.
Lưu ý/Thận trọng khi dùng Urliv 300
1. Chống chỉ định
Các đối tượng dưới đây chống chỉ định dùng thuốc Urliv 300:
Bệnh nhân có sỏi canxi có cản tia X
Bệnh nhân viêm túi mật hoặc ống mật cấp
Bệnh nhân tắc đường mật (tắc ống mật chủ hoặc một ống túi mật)
Bệnh nhân thường xảy ra các cơn đau do sỏi mật
Bệnh nhân giảm chức năng co bóp của túi mật
Bệnh nhân quá mẫn với axit mật hoặc bất cứ thành phần nào của thuốc
Phụ nữ có thai hoặc có khả năng mang thai và phụ nữ cho con bú
Bệnh nhân bệnh gan mạn tính, loét dạ dày – tá tràng hoặc các bệnh lý viêm ruột non hoặc ruột kết
2. Thận trọng khi sử dụng
Khi sử dụng thuốc Urliv 300mg, người bệnh cần chú ý những vấn đề sau:
Trong 3 tháng đầu điều trị, các thông số về chức năng gan như AST (SGOT), ALT (SGPT) và GGT cần được theo dõi với tần suất 4 tuần/lần, sau đó là 3 tháng/lần. Ngoài việc để xác định khả năng đáp ứng hoặc không đáp ứng của bệnh nhân điều trị xơ gan mật nguyên phát, việc theo dõi này còn giúp phát hiện sớm nguy cơ suy gan, đặc biệt là ở bệnh nhân đang ở giai đoạn tiến triển của xơ gan ứ mật nguyên phát.
Người bệnh sẽ được yêu cầu chụp X-quang túi mật sau 6 – 10 tháng để đánh giá tiến độ điều trị và xác định kịp thời tình trạng canxi hóa sỏi mật.
Trong lúc sử dụng Urliv 300mg để điều trị giai đoạn tiến triển của xơ gan ứ mật nguyên phát, hiếm khi xảy ra xơ gan mất bù và bệnh nhân phải ngưng điều trị. Nếu người bệnh bị tiêu chảy cần giảm liều dùng. Trong trường hợp tiêu chảy dai dẳng, người bệnh cần ngưng dùng thuốc.
Tránh các loại thực phẩm giàu cholesterol và chế độ dinh dưỡng giàu năng lượng. Người bệnh nên cân nhắc chế độ ăn ít cholesterol nhằm tăng hiệu quả điều trị của thuốc.
3. Khả năng vận hành máy móc và điều khiển xe
Chưa có các báo cáo về ảnh hưởng của thuốc đến khả năng vận hành máy móc và lái xe.
4. Giai đoạn đang mang thai và cho con bú
Hiện tại, chưa có đầy đủ các dữ liệu về độ an toàn cho phụ nữ mang thai, đặc biệt là trong ba tháng đầu thai kỳ khi dùng thuốc Urliv 300. Tuy nhiên, các nghiên cứu trên động vật cho thấy thuốc Urliv có tác động gây quái thai trong giai đoạn đầu thai kỳ. Vì thế, không chỉ định sử dụng thuốc Urliv cho đối tượng này. Ngưng dùng thuốc ngay lập tức phát hiện mang thai và tham khảo ý kiến của bác sĩ để có những phương án khác.
Phụ nữ có khả năng mang thai chỉ nên sử dụng thuốc Urliv khi đã áp dụng các biện pháp tránh thai hiệu quả. Nên ưu tiên dùng các biện pháp tránh thai không chứa hormone hoặc có hàm lượng estrogen thấp. Đối với người bệnh dùng Urliv 300 để làm tan sỏi mật, cần sử dụng biện pháp tránh thai không chứa hormone, vì thuốc tránh thai có hormone có thể làm tăng nguy cơ hình thành sỏi mật. Trước khi bắt đầu điều trị, cần loại trừ khả năng mang thai.
Chưa rõ liệu ursodiol trong thuốc có vào trong sữa mẹ hay không. Để đảm bảo an toàn, phụ nữ đang cho con bú không dùng thuốc Urliv và ngưng cho con bú nếu cần thiết phải điều trị bằng ursodiol.
Tác dụng phụ của Urliv 300
Tác dụng phụ thường gặp:
Phân nhão, tiêu chảy
Tác dụng phụ rất hiếm gặp:
Đau bụng trên bên phải trong quá trình điều trị xơ gan mật
Nổi mề đay
Canxi hóa sỏi mật, làm cho chúng không thể hòa tan bằng liệu pháp axit mật
Bệnh nhân cần đến phẫu thuật, xơ gan mất bù trong điều trị giai đoạn đầu của xơ gan mật tiên phát (phần nào giảm sau khi ngưng dùng thuốc).
Tác dụng phụ không xác định:
Nôn, buồn nôn
Ngứa
Tương tác thuốc Urliv 300
Một số tương tác thuốc Urliv 300 Theon Pharmaceuticals cần lưu ý để không làm ảnh hưởng đến sức khỏe tổng thể:
Không nên dùng axit ursodeoxycholic cùng với than hoạt, cholestyramin, colestipol hoặc thuốc kháng axit chứa nhôm hydroxid hoặc smectit. Những thuốc này có thể gắn kết với axit ursodeoxycholic trong ruột, dẫn đến ức chế sự hấp thụ và hiệu quả của thuốc. Nếu cần sử dụng các thuốc này, nên uống ít nhất 2 giờ trước hoặc sau khi uống axit ursodeoxycholic.
Cyclosporin: Axit ursodeoxycholic có thể làm tăng sự hấp thu cyclosporin từ ruột. Đối với bệnh nhân đang điều trị cyclosporin, cần kiểm tra nồng độ cyclosporin trong máu và điều chỉnh liều nếu cần thiết.
Ciprofloxacin: Axit ursodeoxycholic có thể làm giảm sự hấp thụ của ciprofloxacin.
Nitrendipin: Axit ursodeoxycholic đã được chứng minh là làm giảm nồng độ đỉnh trong huyết tương (Cmax) và diện tích dưới đường cong (AUC) của nitrendipin, một thuốc chẹn kênh canxi. Điều này có thể làm giảm hiệu quả điều trị của dapson.
Tác động gây cảm ứng enzym: Axit ursodeoxycholic có khả năng gây cảm ứng enzym cytochrom P450 3A, tuy nhiên các thử nghiệm lâm sàng có kiểm chứng không cho thấy axit ursodeoxycholic có tác động gây cảm ứng đối với các enzym này.
Thuốc tránh thai và hormone: Các thuốc tránh thai đường uống, hormone oestrogen và các thuốc làm giảm cholesterol trong máu như clofibrat có thể làm tăng sỏi mật, gây tác động ngược lại với axit ursodeoxycholic, vốn được sử dụng để làm tan sỏi mật.
Ngoài ra, thuốc Urliv 300mg có thể gây buồn ngủ quá mức khi dùng chung với rượu.
Bảo quản Urliv 300mg
Số lượng viên nén của một hộp thuốc Urliv khá lớn, vì thế người bệnh cần chú ý bảo quản thuốc đúng cách để không làm giảm hiệu quả và làm chậm tiến độ điều trị của Urliv 300mg. Dưới đây là một số chú ý về bảo quản thuốc:
Bảo quản ở nhiệt độ phòng, lý tưởng nhất là dưới 30°C.
Nên cất thuốc trong bao bì gốc.
Tránh để thuốc ở những nơi có độ ẩm cao và tiếp xúc với ánh sáng trực tiếp.
Cất thuốc ngoài tầm với của trẻ nhỏ và thú nuôi.
Thường xuyên kiểm tra hạn sử dụng trước khi dùng thuốc. Nếu có những dấu hiệu bất thường về kết cấu, mùi hoặc màu sắc của thuốc, bạn tuyệt đối không sử dụng và nhanh chóng vứt thuốc.
Câu hỏi thường gặp
1. Urliv 300 giá bao nhiêu?
Giá bán của thuốc Urliv 300 dao động từ 1.000.000 VNĐ – 1.250.000 VNĐ cho hộp gồm 10 vỉ x 10 viên. Giá bán này có sự chênh lệch do giá niêm yết của các nhà thuốc và thời điểm mua của bạn. Đây là thuốc kê đơn và cần có chỉ định của bác sĩ, do đó người bệnh cần mang theo toa thuốc khi mua Urliv 300mg.
2. Uống Urliv 300 trước hay sau ăn?
Thuốc Urliv 300 được chia thành 2 – 3 lần uống sau bữa ăn, trong đó luôn có một liều được uống sau bữa tối.
Urliv 300 được dùng để làm tan sỏi mật không bị canxi hóa, có đường kính nhỏ, không cản tia X-quang và phục hồi chức năng gan cho người bị xơ gan mật nguyên phát. Bên cạnh sử dụng thuốc, người bệnh cần chú ý đến chế độ dinh dưỡng khoa học, tốt cho sức khỏe và lối sống lành mạnh nhằm đẩy nhanh quá trình điều trị bệnh.
5/5 - (1 vote)
Cập nhật lần cuối: 22:51 08/01/2025
Chia sẻ:
Nguồn tham khảo
Savla, M. (n.d.). Urliv 300mg tablet. Pharmeasy. https://pharmeasy.in/online-medicine-order/urliv-300mg-tablet-15095