Trầm cảm kháng trị làm tăng tỷ lệ mắc bệnh, thời gian nhập viện lâu và người bệnh có ý nghĩ tự tử cao hơn. Để hiểu rõ hơn về vấn đề sức khỏe tâm thần này, mời bạn theo dõi bài viết sau đây của ECO Pharma.

Trầm cảm kháng trị là dạng rối loạn trầm cảm nghiêm trọng. Tình trạng này xảy ra khi các triệu chứng của bệnh trầm cảm không thể cải thiện dù đã sử dụng ít nhất hai loại thuốc chống trầm cảm chính như SSRI (thuốc ức chế tái hấp thu serotonin có chọn lọc) hoặc SNRI (thuốc ức chế tái hấp thu serotonin và norepinephrine).
Người bị trầm cảm kháng trị có các triệu chứng tương tự như người mắc chứng rối loạn trầm cảm nặng, thường cảm thấy chán nản, rối loạn giấc ngủ và khẩu vị thay đổi. (1)
Ngoài ra, bệnh còn có các biểu hiện như các triệu chứng của trầm cảm ngày càng tăng nặng, các đợt trầm cảm kéo dài hơn và tần suất nhiều hơn. Người bệnh mắc thêm hội chứng anhedonia (mất hứng thú trong cuộc sống), mức độ lo lắng cao, có ý nghĩ và hành vi tự tử.
Trầm cảm kháng trị là thách thức trong lĩnh vực y tế. Ước tính 20% – 40% người bị trầm cảm nặng (dù trầm cảm đơn cực hay lưỡng cực) không có phản ứng tích cực khi dùng thuốc chống trầm cảm, nghĩa là các triệu chứng không giảm ít nhất 50%. Ngoài ra, khoảng ½ số người dù đã cải thiện nhưng vẫn xuất hiện các triệu chứng khác, gây ảnh hưởng xấu đến hoạt động hàng ngày, làm giảm nhận thức và tăng nguy cơ tái phát bệnh.
Trầm cảm kháng trị làm tăng tỷ lệ mắc bệnh, thời gian nhập viện lâu và người bệnh có ý nghĩ tự tử cao hơn. Hiện nay, bệnh đang gây khó khăn cho việc nghiên cứu và điều trị bệnh trầm cảm. (2)

Có nhiều yếu tố có thể gây ra trầm cảm kháng trị, bao gồm:
Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng những người có tiền sử gia đình mắc bệnh trầm cảm có nguy cơ mắc bệnh cao hơn. Một số gen đã được xác định là có liên quan đến trầm cảm như GRIK4, BDNF, SLC6A4 và KCNK2.
Các bệnh lý như tăng cholesterol, tiểu đường, rối loạn nội tiết (như suy giáp), bệnh Parkinson, Alzheimer, đột quỵ và động kinh đều có khả năng gây ra trầm cảm kháng trị.
Bên cạnh đó, các vấn đề tâm thần như rối loạn lưỡng cực, lo âu và ám ảnh cưỡng chế cũng làm giảm hiệu quả khi điều trị trầm cảm và tăng nguy cơ phát triển thành trầm cảm kháng trị. Ngoài ra, những loại trầm cảm đặc biệt như trầm cảm không điển hình, trầm cảm có triệu chứng tâm thần và u uất cũng thường khó điều trị hơn các loại khác. (3)

Việc sử dụng thuốc không đúng liều lượng, dùng kéo dài hoặc uống nhiều loại thuốc cùng lúc có thể gây ra trầm cảm kháng trị. Đặc biệt ở một số người có khả năng chuyển hóa thuốc nhanh hơn mức bình thường, nồng độ thuốc trong máu vượt qua mức cần thiết để điều trị hiệu quả càng có nguy cơ mắc trầm cảm kháng trị.
Người bị thiếu hụt các vitamin và khoáng chất quan trọng như vitamin B9, B12 và kẽm sẽ làm giảm hiệu quả trong việc điều trị trầm cảm. Mặt khác, bệnh sẽ trầm trọng và khó kiểm soát triệu chứng hơn khi người bệnh căng thẳng, thiếu sự hỗ trợ từ gia đình, xã hội.
Có khoảng 30% người mắc chứng trầm cảm kháng trị không đáp ứng với các biện pháp điều trị thông thường. Để quản lý trầm cảm kháng trị hiệu quả, cần phác đồ điều trị đa dạng bao gồm việc dùng thuốc kết hợp liệu pháp bổ sung và can thiệp tâm lý. Mục tiêu cần giảm ít nhất 70% mức độ nghiêm trọng của triệu chứng hoặc phục hồi chức năng để người bệnh trở lại cuộc sống bình thường.
Có nhiều lựa chọn khác nhau, bao gồm:
Trong liệu pháp xung điện (ECT), khi người bệnh đang ngủ, một dòng điện có kiểm soát sẽ được gửi qua não, tạo ra cơn co giật ngắn và nhẹ. Phương pháp này giúp thay đổi hóa chất trong não một cách nhanh chóng để đảo ngược các triệu chứng của trầm cảm nặng. Mặc dù liệu pháp xung điện trị trầm cảm có thể gây ra một vài tác dụng phụ như nhầm lẫn hoặc mất trí nhớ tạm thời, nhưng đã được chứng minh là hiệu quả trong việc giảm bớt các trường hợp trầm cảm nghiêm trọng.

Ketamine là loại thuốc tiêm qua đường tĩnh mạch, liều lượng thấp, dùng để giảm nhanh các triệu chứng của trầm cảm kháng trị. Hiệu quả của ketamine kéo dài từ vài ngày đến vài tuần, thường được tiêm với tần suất giảm dần để duy trì hiệu quả. Ketamine hoạt động trong não theo cách khác với các loại thuốc chống trầm cảm thông thường và thường dùng kết hợp với các thuốc chống trầm cảm đường uống.
Các nghiên cứu cho thấy, sau 3 năm điều trị bằng phương pháp kích thích thần kinh phế vị, khoảng 40% – 50% người bệnh nhận thấy các triệu chứng của họ đã giảm đáng kể. Phương pháp này dùng điều trị trầm cảm nặng khi các biện pháp khác như thuốc, liệu pháp tâm lý hoặc xung điện không mang lại hiệu quả. Trong quá trình điều trị, một thiết bị nhỏ tương tự như máy điều hòa nhịp tim sẽ được cấy vào ngực. Một sợi dây mỏng dẫn từ thiết bị đến dây thần kinh phế vị ở cổ. Thiết bị này gửi các xung điện đến dây thần kinh rồi truyền đến não.
Trong liệu pháp kích thích từ trường xuyên sọ (TMS), người bệnh sẽ ngồi trên ghế thoải mái, tỉnh táo suốt quá trình điều trị. Bác sĩ sẽ đặt cuộn dây TMS trên đầu, từ đây sinh ra một từ trường dao động giúp cải thiện khả năng giao tiếp giữa các vùng nhất định trong não.
Nguy cơ phát triển trầm cảm kháng điều trị có thể tăng lên do nhiều yếu tố khác nhau như:
Khi điều trị trầm cảm kháng trị, người bệnh cần lưu ý những điều sau:
Cần đảm bảo cơ thể và tinh thần được nghỉ ngơi đầy đủ, người bệnh nên duy trì thói quen ngủ từ 7 – 9 tiếng mỗi đêm. Hãy thiết lập một lịch trình ngủ đều đặn, đi ngủ và thức dậy cùng một giờ hàng ngày, kể cả vào cuối tuần. Tạo một không gian ngủ thoải mái với phòng ngủ tối, yên tĩnh và mát mẻ, hạn chế sử dụng các thiết bị điện tử trước khi đi ngủ. Ngoài ra, để cơ thể được thư giãn sâu trước khi ngủ, bạn có thể đọc sách, tắm nước ấm hoặc nghe nhạc nhẹ để dễ chìm vào giấc ngủ hơn.

Người bị trầm cảm kháng trị nên hạn chế hoặc không sử dụng rượu bia vì chúng có thể làm các triệu chứng trở nên nặng hơn và ảnh hưởng tiêu cực đến hiệu quả của thuốc. Không chỉ vậy, các chất kích thích như caffeine và nicotine cũng gây ra lo lắng và khó ngủ.
Ngoài các lưu ý trên, người bệnh nên đặt mục tiêu tập thể dục ít nhất 30 phút mỗi ngày trong 5 ngày mỗi tuần. Hãy lựa chọn những hoạt động thể chất theo sở thích cá nhân như đi bộ, chạy bộ, bơi lội, yoga hoặc khiêu vũ. Có thể bắt đầu với những môn thể dục nhẹ nhàng và tăng dần mức độ cường độ của các bài tập theo thời gian.
Để việc điều trị trầm cảm kháng trị hiệu quả, hãy chắc chắn rằng người bệnh tham gia tất cả các buổi hẹn với chuyên gia tâm lý đầy đủ, uống thuốc đúng theo chỉ dẫn và duy trì thói quen viết nhật ký tâm trạng mỗi ngày để hỗ trợ cho quá trình điều trị. Nếu gặp phải bất kỳ tác dụng phụ nào hoặc triệu chứng không cải thiện, bạn hoặc người thân cần liên hệ ngay với chuyên gia tâm lý hoặc bác sĩ để được hỗ trợ.
Ngoài ra, người bệnh nên thường xuyên kiểm tra sức khỏe và không ngần ngại chia sẻ với bác sĩ về bất kỳ lo lắng hoặc vấn đề sức khỏe tinh thần nào mà bản thân đang gặp phải. Phối hợp chặt chẽ với chuyên gia tâm lý và bác sĩ để xây dựng một kế hoạch điều trị phù hợp.
Người bị trầm cảm kháng trị nên tham gia các khóa trị liệu tâm lý để học cách xử lý các triệu chứng trầm cảm và kiểm soát với lo âu. Có thể tham gia các nhóm hỗ trợ để không cảm thấy cô đơn và được ủng hộ từ những người có chung hoàn cảnh. Bên cạnh đó, người bệnh có thể áp dụng các bài tập thiền định và chánh niệm để giảm stress và cải thiện tâm trạng.
Dành thời gian với gia đình, bạn bè để tăng cường mối quan hệ và nhận được sự hỗ trợ tinh thần. Tham gia vào các hoạt động xã hội cũng giúp bạn giảm bớt cảm giác cô đơn và lạc quan hơn.

Phụ nữ bị trầm cảm hoặc gặp khó khăn khi điều trị bệnh một phần do hệ trục vàng Não bộ – Tuyến yên – Buồng trứng suy giảm dẫn đến rối loạn nội tiết. Điều này gây ra các triệu chứng như bốc hỏa, lo lắng, cáu giận, thay đổi tâm trạng và trầm cảm. Vì vậy, phụ nữ cần chăm sóc hệ thống này bằng các sản phẩm từ thiên nhiên để cải thiện tinh thần, giảm trầm cảm và các vấn đề về sức khỏe tâm thần khác. Tinh chất Lepidium Meyenii hỗ trợ cân bằng nội tiết tố Estrogen, Progesterone và Testosterone, từ đó cải thiện các vấn đề như lo âu, trầm cảm trong thời kỳ tiền mãn kinh – mãn kinh.
Chữa trầm cảm kháng trị có thể là một hành trình đầy thách thức, đòi hỏi sự kiên nhẫn cao và không được từ bỏ. Với sự hỗ trợ từ người thân, chuyên gia y tế và xã hội, người bệnh hoàn toàn có thể vượt qua và sống một cuộc sống hạnh phúc, trọn vẹn.