Hở van tim là một bệnh lý tim mạch phổ biến, tiềm ẩn nhiều biến chứng nguy hiểm nếu không được phát hiện và điều trị kịp thời. Hãy cùng ECO Pharma tìm hiểu rõ về loại bệnh tim này trong bài viết sau.

Hở van tim là sao? Hở van tim (tiếng Anh là Leaky Heart Valve), đây là tình trạng các van tim đóng lại không kín, khiến dòng máu trào ngược trở lại buồng tim mỗi khi tim co bóp. Vì thế, tim phải làm việc nhiều hơn để bù đắp khối lượng máu bị thiếu do trào ngược. Theo Trung tâm Kiểm soát và Phòng ngừa Dịch bệnh (CDC), người lớn từ 65 tuổi trở lên có nhiều khả năng gặp vấn đề về van tim hơn.(1)
Tim người có 4 van gồm van 2 lá, van 3 lá, van động mạch chủ và van động mạch phổi. Tình trạng hở van tim có thể xảy ra ở bất kỳ loại van nào.
Trong đó, hở van tim 2 lá là một tình trạng phổ biến, ảnh hưởng đến 24 triệu người trên toàn thế giới.(2)


Có 4 mức độ hở van tim là hở nhẹ, trung bình, nặng và rất nặng. Thứ tự mức độ hở cho thấy sự nghiêm trọng tăng dần.
Hở van 1/4 là mức độ nhẹ nhất của tình trạng hở van tim. Tuy chưa ảnh hưởng nhiều đến chức năng tim nhưng nếu không được kiểm soát, bệnh có thể tiến triển sang các mức độ nặng hơn gây suy yếu tim.
Tình trạng hở van tim ¼ thường chưa cần điều trị. Người bệnh chỉ cần khám tim định kỳ 6 tháng một lần đồng thời duy trì chế độ ăn uống, sinh hoạt lành mạnh.
Hở van 2/4 là mức độ trung bình, nếu không điều trị từ giai đoạn này, bệnh có thể tiến triển sang các mức độ nặng hơn là hở van 3/4 và 4/4. Đặc biệt khi hở van 2/4 đi kèm theo tăng huyết áp, bệnh mạch vành sẽ gây nguy hiểm cho người bệnh, cần điều trị sớm.
Đây là tình trạng hở van tim mức độ nặng, người bệnh cảm nhận được những cơn khó thở, hụt hơi, gây khó khăn trong công việc và sinh hoạt hàng ngày. Hở van 3/4 vẫn có thể điều trị bằng nội khoa, nhưng bác sĩ có thể xem xét các phương pháp ngoại khoa thích hợp nhằm ngăn ngừa tiến triển nặng thêm và các biến chứng nguy hiểm.
Đây là mức độ hở van nặng nhất với các biểu hiện trầm trọng, người bệnh gần như không thể làm việc, sinh hoạt bình thường. Nếu các triệu chứng không thuyên giảm sau khi uống thuốc điều trị, bác sĩ sẽ cân nhắc phẫu thuật sửa chữa van tim hoặc thay van tim.
Tình trạng này có thể xảy ra do bẩm sinh, ảnh hưởng từ các bệnh lý khác, lối sống chưa khoa học và lão hóa tự nhiên.
Một số khiếm khuyết có thể xảy ra từ lúc hình thành phôi thai khiến trẻ sinh ra bị hở van tim bẩm sinh. Trong trường hợp này, van đã bị lỗi ngay khi còn ở bào thai, thường gặp ở van động mạch chủ. Bên cạnh đó, tỷ lệ hở van hai lá bẩm sinh rất thấp, khoảng 0,21 – 0,42% trong tổng số trường hợp hở van hai lá.(3)
Tại sao hở van tim? Tình trạng này có thể xảy ra do sự ảnh hưởng của các bệnh lý khác. Các bệnh ảnh hưởng đến tim như sốt thấp khớp, bệnh cơ tim hoặc viêm nội tâm mạc có thể dẫn đến hở van tim. Ngoài ra, hội chứng marfan và một số bệnh tự miễn như lupus, xơ cứng bì cũng có thể khiến van động mạch chủ to ra và tổn thương.
Một lối sống không lành mạnh là nguyên nhân hở van tim và nhiều bệnh lý tim mạch khác. Hút thuốc lá gây tổn thương mạch máu và làm tăng huyết áp, cả hai yếu tố này đều làm tăng nguy cơ mắc bệnh tim mạch, bao gồm cả hở van tim. Uống quá nhiều rượu bia có thể làm suy yếu cơ tim, rối loạn nhịp tim, hở van tim. Lối sống ít vận động làm tăng nguy cơ mắc bệnh tim mạch tổng thể, bao gồm cả hở van.

Một trong những lý do bị hở van tim là lão hóa. Khi tuổi tác tăng, các van tim có xu hướng bị xơ cứng và mất đi độ co giãn cần thiết để đóng kín. Điều này dẫn đến việc van tim không thể hoạt động hiệu quả, gây ra tình trạng hở van. Người cao tuổi thường gặp phải tình trạng tăng huyết áp, đây cũng là một yếu tố nguy cơ dẫn đến hở van.
Đây là bệnh lý có triệu chứng khá đa dạng, phụ thuộc vào mức độ hở của van tim. Với hở van mức độ 1/4, người bệnh gần như không có triệu chứng. Từ hở van mức độ 2/4, người bệnh có thể gặp những triệu chứng như:
Để chẩn đoán tim bị hở van, bác sĩ sẽ khám lâm sàng và chỉ định thêm các phương pháp cận lâm sàng như điện tâm đồ, chụp X-quang ngực, siêu âm tim, chụp cộng hưởng từ và xét nghiệm máu.
Khám lâm sàng là một quy trình kiểm tra tổng quát nhằm đánh giá tình trạng tim mạch của người bệnh. Bác sĩ sẽ hỏi về triệu chứng hiện tại, lối sống hàng ngày, tiền sử bệnh lý của bản thân và gia đình, các loại thuốc đang dùng. Tiếp theo, bác sĩ sẽ thực hiện các bước như quan sát tổng quát, sờ, nghe tim, đo huyết áp, kiểm tra dấu hiệu phù nề, đánh giá nhịp thở và tiếng thở.

Điện tâm đồ (ECG) là một công cụ chẩn đoán hữu ích, nhưng nó không thể trực tiếp chẩn đoán hở van tim. Tuy nhiên, ECG có thể cung cấp những manh mối quan trọng như dày nhĩ trái, dày thất trái, rung nhĩ,… giúp bác sĩ nghi ngờ hở van tim và chỉ định các xét nghiệm chuyên sâu hơn.
Chụp X-quang ngực có thể hỗ trợ trong việc chẩn đoán các bệnh lý tim mạch, bao gồm cả hở van tim. Phương pháp này giúp bác sĩ quan sát cấu trúc của tim, mạch máu và các cơ quan khác trong lồng ngực. Ví dụ, thông qua ảnh X-quang có thể phát hiện ra các dấu hiệu của hở van 2 lá như bóng tim to, thất trái và nhĩ trái tăng kích thước, vôi hóa vòng van 2 lá, tăng áp lực tĩnh mạch phổi.
Đây là phương pháp quan trọng nhất trong việc chẩn đoán chính xác tình trạng hở van tim, giúp bác sĩ xác định và đánh giá mức độ hở van, ảnh hưởng của bệnh đến các chức năng của tim. Siêu âm tim sử dụng sóng âm vô hại, không gây ra rủi ro nào cho cơ thể và không có tiếp xúc với tia X.
MRI tim là một phương pháp chẩn đoán sử dụng từ trường mạnh, sóng vô tuyến và máy tính để tạo ra hình ảnh buồng tim, van và cơ tim. Đây là kỹ thuật không xâm lấn, an toàn, không gây đau cho người bệnh trong quá trình thực hiện. Ngoài phát hiện ra các vấn đề ở van tim, phương pháp này cũng hữu hiệu trong việc tìm ra nhiều bệnh lý khác như viêm cơ tim, phì đại cơ tim, giãn nở cơ tim,…
Xét nghiệm máu không trực tiếp chẩn đoán hở van tim, nhưng có thể giúp bác sĩ đánh giá tình trạng sức khỏe tổng thể và loại trừ các nguyên nhân khác gây ra triệu chứng tương tự. Bác sĩ có thể chỉ định xét nghiệm xét nghiệm BNP hoặc NT-proBNP. Những chỉ số này tăng cao có thể gợi ý suy tim do hở van tim nặng. Nếu có nghi ngờ nhồi máu cơ tim đi kèm, bác sĩ sẽ xét nghiệm troponin để phát hiện tổn thương cơ tim.

Mục tiêu trong việc điều trị hở van là giúp tim hoạt động tốt hơn, giảm các triệu chứng và ngăn ngừa biến chứng. Trong đó, hai phương pháp điều trị chính là dùng thuốc và phẫu thuật.
Các loại thuốc bác sĩ có thể kê đơn cho bệnh hở van thường là những loại thuốc dùng để điều trị suy tim. Đó có thể là aspirin để tránh hình thành các cục máu đông và thuốc kháng sinh để giảm nguy cơ nhiễm trùng trước khi thực hiện các thủ thuật y tế. Bên cạnh đó, bác sĩ có thể chỉ định thuốc lợi tiểu giúp làm giảm hoặc ngăn ngừa tụ dịch phổi hoặc ở các bộ phận khác. Nếu người bị hở van có kèm theo tăng huyết áp, bác sĩ sẽ kê thêm thuốc hạ huyết áp.
Khi mức độ tổn thương của van chưa quá nhiều, bác sĩ có thể tiến hành sửa van để làm giảm tình trạng hở van. Phẫu thuật thay van tim được chỉ định khi van tim bị tổn thương nặng và không thể sửa chữa được. Các bác sĩ sẽ thay thế van tim bị hỏng bằng van nhân tạo, có thể là van cơ học hoặc van sinh học. Van cơ học có tuổi thọ cao nhưng yêu cầu người bệnh phải dùng thuốc chống đông suốt đời. Van sinh học không cần dùng thuốc chống đông lâu dài nhưng có thể bị thoái hóa theo thời gian.
Những biến chứng của hở van tim rất đa dạng, phổ biến là các biến chứng liên quan đến chức năng hoạt động của tim. Bên cạnh đó, van tim bị hở cũng có thể làm suy giảm chức năng của nhiều cơ quan khác. Một số biến chứng thường gặp là:
Bạn nên đến bệnh viện khi cảm thấy những dấu hiệu bất thường như khó thở, mệt mỏi, nhịp tim nhanh, chóng mặt để tìm ra chính xác nguyên nhân và điều trị sớm. Ngoài ra, người đã phát hiện bị hở van tim cũng cần đi khám bác sĩ định kỳ theo lịch hẹn để theo dõi tình trạng bệnh và điều chỉnh phương pháp điều trị nếu cần thiết.

Để phòng ngừa và kiểm soát tình trạng hở van, bạn cần xây dựng chế độ ăn uống lành mạnh, tập thể dục, kiểm soát tốt huyết áp và cholesterol.
Kiểm soát huyết áp và cholesterol giúp làm giảm nguy cơ bị hở van tim và ngăn ngừa tình trạng này tiến triển nặng (4). Bạn nên kết hợp thực hiện những điều sau:
Bên cạnh đó, bạn cũng cần bổ sung một số tinh chất thiên nhiên có nhiều tác động tích cực cho sức khỏe tim mạch như:
Một vài thay đổi trong chế độ ăn uống có nhiều tác động tích cực đến sức khỏe tim mạch, giúp ngăn ngừa và hạn chế tình trạng hở van tiến triển nặng.
Đối với người khỏe mạnh, tập thể dục giúp nâng cao sức khỏe tim mạch, góp phần ngăn ngừa tình trạng hở van tim. Đối với người đã bị hở van, vận động đúng cách cũng rất cần thiết để ngăn bệnh tiến triển và cải thiện chất lượng sống.
Mặc dù tập thể dục không thể trực tiếp sửa chữa tổn thương cấu trúc ở van tim, nhưng nó có thể cải thiện hoạt động chung của tim. Điều này có thể hỗ trợ việc kiểm soát tình trạng hở van. Người bệnh nên tham gia các bài tập aerobic nhẹ nhàng để làm giảm các triệu chứng khó thở, mệt mỏi, cung cấp nhiều oxy hơn cho các mô của cơ thể. Hơn nữa, tập thể dục có thể góp phần duy trì cân nặng hợp lý, điều này rất quan trọng đối với sức khỏe tim mạch.

Khám sức khỏe định kỳ đóng vai trò thiết yếu trong việc phát hiện sớm và kiểm soát bệnh hở van tim. Trong giai đoạn đầu, bệnh thường không có triệu chứng rõ ràng. Việc khám sức khỏe giúp phát hiện sớm các dấu hiệu bất thường thông qua các phương pháp như siêu âm tim, điện tâm đồ, từ đó có biện pháp can thiệp kịp thời. Thăm khám định kỳ cũng giúp giảm nguy cơ gặp phải các biến chứng như suy tim, rối loạn nhịp tim, nhồi máu cơ tim và đột quỵ.
Bên cạnh đó, qua những buổi thăm khám, bác sĩ có thể điều chỉnh thuốc, thay đổi phác đồ điều trị nếu cần thiết, đảm bảo bệnh được kiểm soát tốt nhất. Đồng thời, bác sĩ tư vấn thêm về chế độ ăn uống, luyện tập, sinh hoạt phù hợp, giúp người bệnh có lối sống lành mạnh, tốt cho tim mạch.
Tim bị hở van có điều trị hết hoàn toàn không? Người mắc bệnh này có nên tập thể dục không? Nên kiêng ăn gì? Đây là một vài thắc mắc thường gặp ở người mắc bệnh này.
Khả năng điều trị khỏi hoàn toàn bệnh này phụ thuộc vào mức độ hở van, nguyên nhân gây bệnh và tình trạng sức khỏe. Một số trường hợp hở van có thể hồi phục được. Ví dụ, van tim bị hở do cơ tim giãn thì có thể hồi phục khi chức năng cơ tim được cải thiện. Một số trường hợp hở van tim nặng cần được tiến hành sửa hoặc thay van tim bằng phẫu thuật hoặc can thiệp qua da
Như đã trình bày, tập thể dục là điều rất quan trọng đối với sức khỏe tổng thể của tim, đặc biệt với người bệnh hở van tim giai đoạn đầu. Người bệnh có thể tập yoga, bơi lội, đi bộ, đạp xe tùy theo sở thích của mình. Điều quan trọng là bạn cần tham khảo ý kiến của bác sĩ trước khi bắt đầu kế hoạch tập luyện. Bác sĩ sẽ có hướng dẫn cụ thể về chế độ tập luyện, cường độ và các kĩ thuật phù hợp với từng tình trạng của mỗi người bệnh.
Người mắc bệnh này cần hạn chế tiêu thụ muối để tránh tăng huyết áp, không nạp quá 1.500mg natri mỗi ngày. Để giảm lượng muối tiêu thụ, đầu tiên bạn cần giảm bớt muối khi nấu ăn. Tránh thực phẩm đóng hộp, thực phẩm chế biến sẵn và thức ăn nhanh vì chúng chứa hàm lượng muối khá cao.
Người bệnh cũng cần hạn chế tiêu thụ đường. Việc ăn nhiều thực phẩm chứa đường dễ dẫn đến tăng cân, cao huyết áp, tăng hàm lượng chất béo trung tính. Đây đều là những yếu tố nguy cơ dẫn đến bệnh tim. Đường có nhiều trong bánh kẹo ngọt, nước ngọt đóng chai, nước uống có ga,…
Bên cạnh đó, người bệnh nên hạn chế chất béo xấu (chất béo bão hòa và chất béo chuyển hóa) để giảm lượng cholesterol trong máu và cải thiện triệu chứng bệnh van tim. Hãy hạn chế thịt có nhiều mỡ, nội tạng động vật, thức ăn chiên xào nhiều dầu mỡ trong chế độ ăn uống của mình.
Tiên lượng thời gian sống của người bệnh phụ thuộc vào van nào bị hở và mức độ nghiêm trọng của tình trạng này. Ngoài ra, những yếu tố như độ tuổi, lối sống, bệnh lý nền cùng một số vấn đề tim mạch như loạn nhịp tim, bệnh động mạch vành, bệnh cơ tim cũng có tác động đến tuổi thọ của người bệnh. Vì thế, tiên lượng thời gian sống ở mỗi trường hợp là khác nhau.
Một báo cáo năm 2020 cho thấy tỷ lệ tử vong trong 1 năm đối với người lớn tuổi bị hở van hai lá nghiêm trọng nhưng không được điều trị là khoảng 14%. (5)
Theo một nghiên cứu năm 2021, tuổi thọ trung bình của những người từ 60 đến 64 tuổi trải qua phẫu thuật thay van động mạch chủ là 16,2 năm (6). Đối với những người từ 85 tuổi trở lên, tuổi thọ trung bình sau khi thay van tim là 6,1 năm.
Theo một bài báo năm 2022, tỷ lệ tử vong trung bình trong 5 năm đối với bệnh hở van ba lá nghiêm trọng, kèm theo suy tim có phân suất tống máu giảm (HFrEF) là khoảng 34% (7) . Hở van ba lá nguyên phát cũng có thể dẫn đến suy tim, với tỷ lệ tử vong trong 5 năm là 48%.
Theo một nghiên cứu năm 2021 về những người đã trải qua phẫu thuật thay van động mạch phổi, tỷ lệ sống sót sau 10 năm sau thủ thuật là khoảng 90% .(8)
Trường hợp hở van mức độ nhẹ ¼ phụ nữ mang thai và sinh con bình thường, chỉ cần khám thai đầy đủ như ở các bà mẹ khác. Mức độ hở trung bình đến nặng cần được theo dõi chặt chẽ ở cả hai chuyên khoa sản và tim mạch trong suốt thai kỳ và sau khi sinh. Các thai kỳ nguy cơ cao cần được chăm sóc và giám sát đặc biệt để tránh các rủi ro cho cả sản phụ và thai nhi.
Nhìn chung, phụ nữ có van tim bị hở cần tham khảo ý kiến của bác sĩ trước khi quyết định có thai hoặc nên điều trị cho đến khi bệnh ổn định trước khi có em bé.

Bệnh hở van tim không ảnh hưởng đến mùi hơi thở và không gây hôi miệng. Hơi thở có mùi có thể do vệ sinh răng miệng chưa tốt hoặc liên quan đến các bệnh lý như viêm xoang, trào ngược dạ dày, sâu răng, viêm amidan, viêm lợi. Ngoài ra, tác dụng phụ của một số loại thuốc như thuốc huyết áp, thuốc chống trầm cảm, thuốc ngủ,… cũng có thể gây hôi miệng.
Các thuốc cổ truyền chỉ chữa những bệnh thông thường. Đối với các bệnh lý tim mạch người bệnh nên điều trị tại bệnh viện với bác sĩ chuyên khoa. Nếu muốn dùng thảo dược hỗ trợ, người bệnh nên hỏi ý kiến của bác sĩ.
Hở van tim là bệnh lý tim mạch phổ biến, tiềm ẩn nhiều nguy cơ ảnh hưởng đến sức khỏe và chất lượng cuộc sống của người bệnh. Việc phát hiện sớm, tuân thủ phác đồ điều trị của bác sĩ, kết hợp với chế độ sinh hoạt khoa học là chìa khóa để kiểm soát bệnh hiệu quả. Ngoài ra, người bệnh nên khám sức khỏe định kỳ để phát hiện sớm các vấn đề tim mạch (nếu có), từ đó có kế hoạch điều trị đúng cách và kịp thời.