Hội chứng mạch vành cấp là tình trạng cấp cứu tim mạch nguy hiểm, đòi hỏi phải được chẩn đoán và can thiệp kịp thời. Cùng ECO Pharma tìm hiểu một số vấn đề liên quan đến tình trạng này trong bài viết sau.
Hội chứng mạch vành cấp là gì?
Hội chứng mạch vành cấp tính (ACS) là một nhóm các bệnh lý liên quan đến việc giảm đột ngột lưu lượng máu đến tim. Điều này xảy ra do tắc nghẽn một phần hoặc toàn bộ một trong các động mạch vành.
Sự tắc nghẽn này khiến tim không nhận được lượng máu cần thiết để hoạt động bình thường, có thể dẫn đến tổn thương không thể phục hồi, thậm chí tử vong đột ngột do tim. Hội chứng mạch vành cấp là một tình trạng cần được cấp cứu y tế kịp thời để cải thiện lưu lượng máu, ngăn ngừa các biến chứng và tránh tử vong. (1)
Phân loại hội chứng vành cấp
Có ba loại hội chứng vành cấp, gồm:
1. Đau thắt ngực không ổn định
Tình trạng đau thắt ngực không ổn định thường xảy ra vào những thời điểm không ngờ tới như lúc người bệnh đang hoạt động thể chất nhẹ hoặc nghỉ ngơi, thư giãn, thậm chí đang ngủ. Đau thắt ngực không ổn định có nghĩa là lưu lượng máu trong động mạch vành bị giảm, nhưng chưa có tổn thương tim.
2. Nhồi máu cơ tim không ST chênh lên (NSTEMI)
Nhồi máu cơ tim không có đoạn ST chênh lên là một loại hội chứng mạch vành cấp tính, đặc trưng bởi sự tắc nghẽn một phần động mạch, dẫn đến giảm lưu lượng máu giàu oxy đến tim và gây nhồi máu. NSTEMI cần được điều trị khẩn cấp vì có thể gây tử vong.
Tại Hoa Kỳ, trong số 780.000 trường hợp ACS được chẩn đoán mỗi năm, có khoảng 70% (546.000) là NSTEMI. Nhồi máu cơ tim không có đoạn ST chênh lên có nhiều khả năng xảy ra ở nam giới hơn nữ giới với tỷ lệ 3:2. (2)
3. Nhồi máu cơ tim ST chênh lên (STEMI)
Đây là dạng hội chứng mạch vành cấp tính nghiêm trọng nhất, cơn nhồi máu cơ tim xảy ra do tắc nghẽn hoàn toàn động mạch vành. Tim của người bệnh có thể bị tổn thương nghiêm trọng, dẫn đến tử vong nếu không được cấp cứu kịp thời.
Mỗi năm, có khoảng 750.000 người ở Hoa Kỳ bị STEMI. Có đến 10% bệnh nhân tử vong trong vòng 30 ngày sau khi bị nhồi máu cơ tim ST chênh lên. Điều trị ngay lập tức là cần thiết để làm thông thoáng động mạch, hạn chế tổn thương tim và tăng tỷ lệ sống sót. (3)
Nguyên do gây hội chứng mạch vành cấp
Dưới đây là nguyên nhân trực tiếp và một số yếu tố nguy cơ dẫn đến hội chứng vành cấp.
1. Nguyên nhân trực tiếp
Nguyên nhân trực tiếp gây ra hội chứng mạch vành cấp là cục máu đông trong động mạch vành. Điều này thường do mảng xơ vữa cholesterol bị vỡ bên trong động mạch. Cục máu đông làm tắc nghẽn một phần hoặc hoàn toàn không gian cho máu lưu thông, khiến tim không nhận đủ máu. Tắc nghẽn nghiêm trọng có thể làm tổn thương cơ tim, thậm chí gây tử vong.
Động mạch vành bị tắc nghẽn nghiêm trọng có thể dẫn đến tử vong
2. Yếu tố nguy cơ
Bạn có nhiều khả năng mắc hội chứng mạch vành cấp tính nếu:
Nam giới trên 45 tuổi.
Phụ nữ đã mãn kinh.
Gia đình có tiền sử bệnh tim.
Mắc bệnh cao huyết áp, cholesterol cao hoặc tiểu đường.
Đã từng bị tiền sản giật hoặc tiểu đường thai kỳ trong thời kỳ mang thai.
Bị thừa cân hoặc béo phì.
Sử dụng cocaine.
Uống quá nhiều rượu.
Không vận động thể chất đủ.
Hút thuốc lá.
Thường xuyên ăn các loại thực phẩm giàu natri, đường hoặc chất béo bão hòa.
Mắc HIV hoặc AIDS.
Mắc các bệnh tự miễn dịch hoặc viêm nhiễm khác.
Triệu chứng cảnh báo nguy cơ hội chứng vành cấp
Các triệu chứng của hội chứng mạch vành cấp tính thường khởi phát đột ngột. Chúng bao gồm:
Đau hoặc khó chịu ở ngực. Cơn đau bắt đầu từ ngực và lan ra các bộ phận khác của cơ thể. Các vùng này bao gồm vai, cánh tay, lưng, cổ hoặc hàm.
Buồn nôn hoặc nôn mửa.
Đau hoặc nóng rát ở vùng bụng trên, được gọi là chứng khó tiêu.
Khó thở.
Đổ mồ hôi nhiều.
Tim đập nhanh.
Choáng váng hoặc chóng mặt.
Ngất xỉu.
Mệt mỏi bất thường.
Đau hoặc khó chịu ở ngực là triệu chứng phổ biến nhất của hội chứng mạch vành cấp. Các triệu chứng có thể rất khác nhau tùy thuộc vào tuổi tác, giới tính và các bệnh lý khác. Phụ nữ, người lớn tuổi và người mắc bệnh tiểu đường có nhiều khả năng gặp các triệu chứng mà không kèm theo đau hoặc khó chịu ở ngực.
Người bệnh thường có các biểu hiện như mệt mỏi, đau thắt ngực, chóng mặt và khó thở
Bệnh mạch vành cấp để lại hậu quả như thế nào?
Hậu quả có thể xảy ra phụ thuộc vào việc người bệnh mắc dạng nào của hội chứng mạch vành cấp. Đó có thể là bị đau thắt ngực không ổn định hay nhồi máu cơ tim và nếu là nhồi máu cơ tim, mức độ nghiêm trọng như thế nào. Đau thắt ngực không ổn định thường không làm tổn thương cơ tim nhưng nhồi máu cơ tim thì có thể. Nhồi máu cơ tim có ST chênh lên thường gây tổn thương nhiều hơn nhồi máu cơ tim không có ST chênh lên.
Nhìn chung, các biến chứng có thể xảy ra là suy tim, vỡ cơ tim, rối loạn chức năng cơ nhú, viêm màng ngoài tim,… Tuy nhiên, các phương pháp điều trị đã tiến bộ rất nhiều trong những năm qua. Người bệnh có thể tăng cơ hội sống sót bằng cách đi khám định kỳ và tuân thủ kế hoạch điều trị.
Phương pháp chẩn đoán hội chứng vành cấp
Để chẩn đoán hội chứng này, bác sĩ có thể kết hợp nhiều phương pháp như điện tâm đồ, xét nghiệm men tim, chụp mạch vành,… cụ thể như sau:
Điện tâm đồ: Phương pháp này còn được gọi là ECG hoặc EKG, cho thấy nhịp tim hoạt động như thế nào. Các miếng dán có cảm biến được gắn vào ngực và đôi khi ở cánh tay hoặc chân để ghi lại các tín hiệu điện của tim.
Xét nghiệm men tim: Một số protein tim từ từ rò rỉ vào máu sau khi tim bị tổn thương do nhồi máu cơ tim. Bác sĩ có thể thực hiện xét nghiệm máu để kiểm tra các protein này.
Chụp mạch vành: Đây là phương pháp tìm kiếm sự tắc nghẽn trong các động mạch tim. Bác sĩ sẽ đưa một ống mỏng, mềm và dẻo vào mạch máu, thường là ở háng hoặc cổ tay. Ống thông được dẫn đến tim. Thuốc nhuộm sẽ chảy qua ống thông đến các động mạch trong tim. Thuốc nhuộm giúp các động mạch hiển thị rõ hơn trên hình ảnh được chụp trong quá trình xét nghiệm.
Siêu âm tim: Siêu âm dùngsóng âm tạo ra hình ảnh của tim đang đập. Phương pháp này cho thấy máu chảy qua tim và các van tim như thế nào. Siêu âm tim có thể cho biết tim có đang bơm máu đúng cách hay không.
Chụp mạch CT: Chụp CT giúp kiểm tra các động mạch cung cấp máu cho tim. Bác sĩ sẽ dùng máy chụp X-quang mạnh để tạo ra hình ảnh của tim và các mạch máu, có thể phát hiện bất kỳ sự tích tụ mảng bám nào trong và trên thành mạch vành.
Nghiệm pháp gắng sức: Người bệnh sẽ đi bộ trên máy chạy bộ tại chỗ trong khi tim được kiểm tra. Từ đó, kiểm tra tim hoạt động tốt như thế nào khi cơ thể đang vận động.
Bác sĩ có thể chỉ định xét nghiệm máu để kiểm tra chỉ số men tim
Nên xử trí hội chứng vành cấp như thế nào?
Người bệnh cần được sơ cứu ban đầu đúng cách và đến bệnh viện càng sớm càng tốt.
1. Sơ cứu ban đầu
Khi thấy người thân của mình có các triệu chứng nhồi máu cơ tim như đau thắt ngực, huyết áp thấp, sốt cao, tay chân lạnh,… người nhà cần gọi ngay xe cấp cứu và khẩn trương đưa người bệnh đến cơ sở y tế gần nhất. Trong khi chờ xe cứu thương đến người nhà cần tiến hành sơ cứu như sau:
Nếu người bệnh còn tỉnh, hãy đưa đến nơi thoáng mát, để nằm ở tư thế nửa ngồi và trấn an, tránh nói to hay hỏi quá nhiều khiến người bệnh cảm thấy căng thẳng. Nếu hàng ngày người bệnh được bác sĩ kê đơn thuốc nhồi máu cơ tim thì cho dùng đúng theo hướng dẫn.
Nếu quan sát thấy người bệnh bất tỉnh, cần tiến hành ép tim ngoài lồng ngực với tốc độ ổn định, cứ 30 phút ấn thì tạm dừng xoa bóp để truyền khí cho người bệnh 2 lần bằng hô hấp nhân tạo.
2. Can thiệp tim mạch
Việc điều trị cần được thực hiện nhanh chóng. Tắc nghẽn càng kéo dài, nguy cơ tổn thương tim hoặc tử vong càng cao. Các phương pháp điều trị bao gồm thuốc và thủ thuật giúp mở rộng động mạch vành để cải thiện lưu lượng máu đến tim.
Các phương pháp điều trị giúp thông tắc động mạch bao gồm:
Can thiệp mạch vành qua da (PCI): Thủ thuật này ít xâm lấn và nhanh chóng mở thông động mạch bị tắc để máu có thể về tim. Đây là phương pháp điều trị phổ biến và rất hiệu quả cho các hội chứng mạch vành cấp tính. Các bác sĩ sẽ sử dụng ống thông để tiếp cận tim thông qua các mạch máu ở cổ tay và/hoặc bẹn.
Phẫu thuật bắc cầu động mạch vành (CABG): Đây là phẫu thuật tim hở tạo ra một đường dẫn mới cho máu chảy vòng qua chỗ tắc nghẽn. Phương pháp này đôi khi được sử dụng trong các tình huống khẩn cấp khi can thiệp mạch vành qua da không khả thi hoặc không hiệu quả.
Liệu pháp tiêu sợi huyết: Người bệnh sẽ được truyền thuốc qua đường tĩnh mạch hoặc ống thông để làm tan cục máu đông. Trong một số trường hợp, các bác sĩ sử dụng phương pháp này thay cho can thiệp mạch vành qua da.
Can thiệp mạch vành qua da là phương pháp thường được sử dụng để cứu sống người bị tắc nghẽn mạch vành
Bên cạnh đó, một số loại thuốc có thể được chỉ định bao gồm:
Thuốc chống kết tập tiểu cầu và/hoặc thuốc chống đông máu: Những thuốc này giúp giảm nguy cơ hình thành cục máu đông.
Nitroglycerin: Thuốc này giúp giảm đau ngực.
Thuốc statin: Thuốc statin giúp giảm mức cholesterol trong máu.
Thuốc chẹn beta: Loại thuốc này làm chậm nhịp tim, giúp tim bơm máu tốt hơn, ngăn ngừa rối loạn nhịp tim và giảm tổn thương cho tim.
Thuốc ức chế ACE hoặc ARB: Những thuốc này giúp kiểm soát các yếu tố nguy cơ gây nhồi máu cơ tim và đột quỵ, cải thiện cơ hội sống sót của người bệnh.
3. Điều trị hỗ trợ lâu dài
Việc điều trị hỗ trợ lâu dài đóng vai trò quan trọng trong việc ngăn ngừa tái phát và cải thiện chất lượng cuộc sống. Đây là một quá trình kết hợp giữa việc tuân thủ phác đồ dùng thuốc, thay đổi lối sống và kiểm tra sức khỏe định kỳ.
Nhìn chung, người bệnh không nên tự ý ngưng thuốc ngay cả khi cảm thấy khỏe mạnh. Việc tái khám định kỳ giúp bác sĩ điều chỉnh liều lượng thuốc phù hợp và thực hiện các xét nghiệm cần thiết (như siêu âm tim, điện tâm đồ, xét nghiệm máu) để đánh giá chức năng tim.
Gia đình cần hỗ trợ người bệnh duy trì lối sống khoa học, uống thuốc theo chỉ định để duy trì sức khỏe tim mạch ổn định
Biện pháp phòng ngừa hội chứng mạch vành cấp
Thay đổi lối sống khoa học có thể giúp giảm các yếu tố nguy cơ mắc bệnh mạch vành và vấn đề tim mạch khác. Các biện pháp ngừa bệnh bao gồm:
Xây dựng chế độ ăn tốt cho tim: Các loại trái cây tươi, rau củ, ngũ cốc nguyên hạt và cá béo là sự lựa chọn tốt cho sức khỏe tim mạch. Đồng thời, bạn cần hạn chế các sản phẩm từ sữa, thực phẩm nhiều dầu mỡ, muối, đường,…
Từ bỏ rượu và thuốc lá: Đây là những chất kích thích gây hại cho tim mạch và sức khỏe tổng thể. Đối với thuốc lá, bạn cần bỏ ngay nếu có sử dụng và tránh hít khói thuốc thụ động từ người khác.
Tập luyện thể dục đều đặn: Nên duy trì hoạt động thể chất thường xuyên, ít nhất 30 phút mỗi ngày và tập khoảng 3-5 buổi mỗi tuần. Ưu tiên lựa chọn các bài tập phù hợp với tình trạng sức khỏe, không nên tập quá gắng sức.
Kiểm soát tốt huyết áp: Kiểm tra huyết áp đều đặn và sử dụng thuốc huyết áp nếu có chỉ định của bác sĩ.
Duy trì cân nặng khỏe mạnh: Nếu bị thừa cân, béo phì, nên thực hiện giảm cân khoa học hoặc theo sự hướng dẫn của bác sĩ. Đồng thời, duy trì chế độ ăn uống khoa và và vận động hợp lý để ổn định cân nặng.
Kiểm soát mức cholesterol: Định kỳ xét nghiệm kiểm tra mức cholesterol trong máu để có thể điều chỉnh phù hợp. Dùng statin hoặc thuốc giảm cholesterol theo chỉ dẫn của bác sĩ nếu có.
Nghỉ ngơi hợp lý: Dành thời gian để nghỉ ngơi, thư giãn, tránh căng thẳng quá mức. Chú trọng đến chất lượng và thời lượng của giấc ngủ. Người trưởng thành nên ngủ đủ từ 7-8 tiếng mỗi ngày, đồng thời tạo thói quen đi ngủ và thức dậy đúng giờ.
Hội chứng mạch vành cấp là tình trạng tim mạch nguy hiểm, có thể xảy ra đột ngột và để lại hậu quả nghiêm trọng nếu không được xử trí kịp thời. Việc nhận biết sớm các dấu hiệu cảnh báo, tuân thủ điều trị và thay đổi lối sống lành mạnh đóng vai trò quan trọng trong giảm nguy cơ biến chứng và bảo vệ sức khỏe tim mạch lâu dài. Ngoài ra, bổ sung tinh chất thiên nhiên như Policosanol (GDL-5), Red Yeast Rice, Gynostemma, Apple Cider Vinegar,… có thể giúp giảm cholesterol xấu, phòng ngừa xơ vữa động mạch, cục máu đông, hỗ trợ kiểm soát tim mạch hiệu quả hơn.
Đánh giá bài viết
Cập nhật lần cuối: 13:33 27/08/2026
Chia sẻ:
Nguồn tham khảo
Acute coronary syndrome – Symptoms and causes. (n.d.). Retrieved from https://www.mayoclinic.org/diseases-conditions/acute-coronary-syndrome/symptoms-causes/syc-20352136
Actor-Engel, H., PhD. (2026, January 30). NSTEMI: Non-ST-Segment elevation myocardial infarction. Retrieved from https://www.thecardiologyadvisor.com/ddi/nstemi/
Actor-Engel, H., PhD. (2026, January 30). STEMI: ST-segment elevation myocardial infarction. Retrieved from https://www.thecardiologyadvisor.com/ddi/stemi-st-elevation-myocardial-infarction/