Can thiệp mạch vành cho người nhồi máu cơ tim giữ vai trò quyết định trong việc mở lại dòng chảy nuôi tim để giảm tử vong và hạn chế tổn thương cơ tim lâu dài. Đây là phương pháp điều trị mang tính sống còn tạo nền tảng cho quá trình hồi phục chức năng tim về sau. Cùng ECO Pharma tìm hiểu chi tiết hơn về vai trò và các chỉ định quan trọng của kỹ thuật này.
Vì sao cần can thiệp mạch vành cho người nhồi máu cơ tim?
Can thiệp mạch vành qua da (PCI) đóng vai trò chủ chốt trong chiến lược điều trị nhồi máu cơ tim. Thủ thuật tái thông động mạch bị tắc giúp đưa máu giàu oxy quay lại nuôi dưỡng vùng cơ tim đang thiếu máu, nhờ đó giảm mức độ hoại tử cơ tim và hạn chế nguy cơ suy tim, tử vong. PCI còn giúp thu hẹp diện tích vùng tổn thương, bảo tồn chức năng co bóp của tim và ngăn ngừa những biến chứng như sốc tim, loạn nhịp nguy hiểm hoặc suy tim tiến triển.
Ở nhóm người bệnh nhồi máu cơ tim ST chênh lên (STEMI), PCI là lựa chọn tối ưu, hiệu quả vượt trội so với thuốc tiêu sợi huyết, giúp cải thiện tiên lượng và giảm tỷ lệ tử vong. Các nghiên cứu lớn đều khẳng định PCI là biện pháp quan trọng, cần thực hiện càng sớm càng tốt trong “thời gian vàng” để cứu sống bệnh nhân.
Trường hợp nào cần can thiệp mạch vành?
Can thiệp mạch vành cho người nhồi máu cơ tim thường được chỉ định và chống chỉ định cho các trường hợp sau:
1. Chỉ định
Nhồi máu cơ tim ST chênh lên (STEMI): PCI là phương pháp tái thông mạch ưu tiên, cần thực hiện ngay, tốt nhất là trong vòng 90 phút kể từ khi người bệnh được đưa vào viện và không muộn hơn 12 giờ sau khởi phát triệu chứng. Thực hiện PCI sớm giúp giảm diện tích hoại tử cơ tim và nguy cơ tử vong.
Hội chứng vành cấp không ST chênh lên (NSTE-ACS): Đây là nhóm bệnh bao gồm đau thắt ngực không ổn định, trên điện tâm đồ không có ST chênh lên. Người bệnh có nguy cơ tăng troponin, điện tâm đồ thay đổi theo thời gian, đau thắt ngực tái diễn, suy tim, sốc tim hoặc điểm GRACE (dùng để đánh giá mức độ nguy hiểm và nguy cơ tử vong) trên 140 cần được chụp động mạch vành sớm để thực hiện PCI. Thời điểm thực hiện PCI được xác định theo mức độ nguy cơ, người bệnh có nguy cơ rất cao cần can thiệp trong vòng 2 giờ, còn nhóm nguy cơ cao nên được can thiệp trong 24 giờ.
Đau thắt ngực ổn định hoặc thiếu máu cơ tim thầm lặng: PCI được xem xét khi triệu chứng dai dẳng dù đã được điều trị nội khoa tối ưu; có bằng chứng thiếu máu cục bộ mức trung bình đến nặng; hoặc khi phát hiện mạch vành có cấu trúc nguy hiểm như bị hẹp ở nhiều nhánh hoặc tổn thương tại thân chung động mạch vành trái.
Hẹp mạch vành có ý nghĩa huyết động: Hẹp mạch vành từ 70% trở lên hoặc khi chỉ số phân suất dự trữ lưu lượng FFR ≤ 0,8 tại những mạch có đường kính từ 1,5 mm trở lên còn nuôi dưỡng cơ tim. Trong những trường hợp này bác sĩ sẽ chỉ định PCI để bảo vệ vùng cơ tim đang được nuôi dưỡng.
Tổn thương phức tạp: Bao gồm tổn thương lỗ, thân chung trái, điểm phân nhánh hoặc tắc mạch hoàn toàn mãn tính. Đây là nhóm nguy cơ cao, đặc biệt khi đi kèm nhồi máu cơ tim hoặc đau thắt ngực không ổn định.
Sốc tim liên quan nhồi máu cơ tim: Đây là biến chứng nguy hiểm, cần thực hiện PCI khẩn cấp để tái tưới máu, tránh tử vong. Một số trường hợp cần dùng thiết bị hỗ trợ thất trái, trước hoặc trong quá trình can thiệp để tăng cường tuần hoàn.
Thiếu máu cục bộ hoặc đau thắt ngực tái phát sau nhồi máu: Đây là yếu tố cảnh báo tái hẹp hoặc tắc mạch khác, đòi hỏi phải thực hiện PCI trước khi người bệnh xuất viện.
Bệnh lý đa mạch vành: Các nghiên cứu gần đây cho thấy nếu can thiệp thêm những nhánh mạch vành bị hẹp nhưng không phải là nguyên nhân gây nhồi máu trong cùng đợt nhập viện, nguy cơ bị nhồi máu cơ tim tái phát sẽ giảm đáng kể, áp dụng cho cả STEMI và NSTE-ACS.
2. Chống chỉ định
Rối loạn đông máu nặng, chảy máu cấp: Tăng nguy cơ bị xuất huyết nặng trong quá trình can thiệp.
Nhiễm trùng toàn thân hoặc viêm nội tâm mạc tiến triển: Đặt dụng cụ trong lòng mạch có thể khiến vi khuẩn lan vào hệ tuần hoàn.
Suy đa cơ quan nặng: Dù cho tái thông mạch thành công, tiên lượng của người bệnh vẫn rất xấu.
Không thể tiếp cận vùng tổn thương: Một số người bệnh có cấu trúc mạch vành bất thường hoặc đoạn mạch bị tắc quá chặt, dây dẫn không thể đi qua khiến thủ thuật PCI không an toàn.
Dị ứng nặng với thuốc cản quang hoặc vật liệu stent: Nếu bị dị ứng không thể kiểm soát bằng thuốc dự phòng, PCI sẽ không được thực hiện.
Chỉ còn một mạch vành nuôi toàn bộ cơ tim: Nếu xảy ra biến chứng trong lúc can thiệp, nguy cơ gây nhồi máu cơ tim diện rộng rất cao.
Hẹp nặng thân chung trái nhưng không có tuần hoàn bàng hệ hay cầu nối: Hẹp nặng thân chung động mạch vành trái nhưng không có mạch máu bàng hệ hoặc cầu nối bảo vệ là tình huống rất nguy hiểm. Với dạng tổn thương này, phẫu thuật bắc cầu thường an toàn và hiệu quả hơn vì rủi ro khi can thiệp bằng PCI quá cao.
Tổn thương lan tỏa toàn bộ hệ mạch vành: Không có đoạn hẹp khu trú đủ điều kiện để đặt stent nên thực hiện PCI không hiệu quả.
Hẹp dưới 50% hoặc tắc hoàn toàn nhưng không thể tái thông: Nếu đoạn mạch chỉ hẹp dưới 50% hoặc bị tắc hoàn toàn nhưng không thể mở lại, PCI sẽ không được chỉ định vì thủ thuật không giúp cải thiện dòng máu nuôi tim.
PCI là phương pháp tái thông mạch ưu tiên cho người bị nhồi máu cơ tim ST chênh lên (STEMI).
Quy trình can thiệp mạch vành cho bệnh nhân nhồi máu cơ tim
Can thiệp mạch vành cho người nhồi máu cơ tim được tiến hành theo một quy trình chặt chẽ. Các bước đều tuân theo tiêu chuẩn thông tim hiện đại, đảm bảo an toàn tối đa cho người bệnh.
1. Chuẩn bị trước thủ thuật
Trước khi thực hiện PCI, người bệnh được chuyển đến phòng thông tim, nơi tích hợp hệ thống X-quang tăng sáng để quan sát trực tiếp hình ảnh mạch vành. Người bệnh thường được dùng thuốc tĩnh mạch giúp thư giãn nhưng vẫn tỉnh táo, thuận tiện cho quá trình theo dõi.
Bác sĩ sẽ tiến hành đánh giá toàn diện gồm xét nghiệm đông máu, chức năng thận, điện giải, đo mạch – huyết áp để bảo đảm an toàn. Vị trí chọc mạch (thường ở cổ tay hoặc bẹn) được sát khuẩn kỹ và gây tê tại chỗ nhằm giảm đau tối đa.
2. Thực hiện thủ thuật
Quá trình can thiệp diễn ra theo từng bước có kiểm soát:
Chụp mạch vành bằng thuốc cản quang: Thuốc cản quang được bơm vào động mạch để xác định vị trí tắc nghẽn, mức độ hẹp và hình thái tổn thương giúp định hướng chiến lược can thiệp phù hợp.
Đặt dây dẫn và nong bóng: Sau khi xác định vị trí tổn thương, bác sĩ luồn dây dẫn qua đoạn mạch bị hẹp. Bóng nong sẽ được đưa lên theo dây dẫn và bơm căng để mở rộng lòng mạch, khôi phục dòng chảy đến cơ tim.
Đặt stent khi cần thiết: Sau nong bóng, stent được đặt vào để giữ lòng mạch luôn mở. Các loại stent phổ biến gồm:
Stent kim loại trần (BMS) làm bằng hợp kim niken – titan.
Stent phủ thuốc (DES) phủ các hoạt chất như sirolimus, paclitaxel, everolimus hoặc zotarolimus, giúp hạn chế tăng sinh mô sợi và giảm tái hẹp.
Stent phân hủy sinh học (bioresorbable scaffold) đang được thử nghiệm lâm sàng, hứa hẹn cải thiện kết quả dài hạn.
Đặt stent đặc biệt hiệu quả trong những trường hợp tổn thương mạch vành ngắn, hẹp thân chung thất trái, tổn thương ở lỗ xuất phát, các điểm phân nhánh, tắc mạch hoàn toàn mãn tính hoặc khi mạch bị tắc trong lúc nong bóng.
3. Theo dõi sau can thiệp
Sau PCI, người bệnh sẽ được chuyển về khu vực theo dõi tích cực để giám sát nhịp tim, huyết áp, chức năng thận và dấu hiệu chảy máu tại vị trí đặt ống thông. Thời gian theo dõi thường từ vài giờ tới 24 giờ tùy theo mức độ nhồi máu và tình trạng toàn thân.
Người bệnh thường được chỉ định dùng thuốc chống kết tập tiểu cầu kép (DAPT) gồm aspirin và thuốc ức chế P2Y12 để ngăn hình thành huyết khối trong stent. Bên cạnh đó, bác sĩ hướng dẫn chế độ dinh dưỡng phù hợp, nghỉ ngơi, chăm sóc vết thương và hẹn lịch tái khám để đánh giá hoạt động mạch vành sau can thiệp.
Lợi ích của can thiệp mạch vành trong nhồi máu cơ tim
Can thiệp mạch vành cho người nhồi máu cơ tim mang lại hiệu quả vượt trội trong việc giảm tử vong, hạn chế tổn thương cơ tim và ngăn ngừa biến chứng nặng. Cụ thể:
Giảm tỷ lệ tử vong: Nhiều phân tích cho thấy PCI làm giảm tỷ lệ tử vong đáng kể ở người bệnh mạch vành không ổn định. Thống kê ghi nhận PCI giúp giảm 16% nguy cơ tử vong chung và giảm 31% số ca tử vong do tim. Ở người bệnh STEMI, PCI cho hiệu quả vượt trội so với thuốc tiêu sợi huyết, khẳng định vai trò chủ đạo trong việc cấp cứu nhồi máu cơ tim.
Giảm nguy cơ nhồi máu cơ tim tái phát và biến cố tim mạch: PCI không chỉ tái thông mạch bị tắt, còn giảm nguy cơ tái phát nhồi máu cơ tim cao. Ở người bệnh STEMI có bệnh đa nhánh, tái thông hoàn chỉnh giúp giảm một nửa biến cố trong vòng 1 năm. Hình ảnh nội mạch (IVUS/OCT) còn giúp tối ưu kết quả đặt stent và giảm tái hẹp. Một số nghiên cứu cho thấy ngay cả các mảng xơ vữa hẹp < 50% nhưng có nguy cơ cao, việc thực hiện PCI vẫn có lợi cho người bệnh giúp giảm mạnh tỷ lệ biến cố tim trong quá trình theo dõi. (1)
Bảo tồn chức năng tim: Tái tưới máu sớm giúp giới hạn vùng hoại tử, bảo tồn cơ tim còn sống và duy trì chức năng thất trái. Ở các trường hợp biến chứng như vỡ vách liên thất, vỡ cơ nhú hoặc vỡ thành tự do, phẫu thuật khẩn cấp kết hợp cùng thiết bị hỗ trợ tuần hoàn sẽ giúp ổn định huyết động, tránh tử vong. (2)
Phục hồi nhanh hơn và ít xâm lấn hơn: So với phẫu thuật bắc cầu, PCI là tiểu phẫu, không cần mở lồng ngực. Thủ thuật này giúp giảm đau sau thủ thuật, hạn chế biến chứng và người bệnh không phải nằm viện lâu, có thể sớm trở lại sinh hoạt bình thường.
Điều trị kịp thời các tình trạng cấp tính: Ở người bệnh STEMI kèm sốc tim, PCI khẩn cấp đã được chứng minh giúp giảm tử vong rất cao. Khi kết hợp thiết bị hỗ trợ tuần hoàn cơ học, hiệu quả sống còn càng cao hơn. Nghiên cứu DanGer Shock đăng trên trang Springer Nature (Mỹ), năm 2024 cho thấy việc sử dụng thiết bị hỗ trợ thất trái đặt qua da để ổn định tuần hoàn trước khi can thiệp mạch vành nhồi máu cơ tim giúp cải thiện tiên lượng. Tỷ lệ tử vong sau 180 ngày giảm từ 58,5 % xuống còn 45,8%. Kết quả này khẳng định rằng hỗ trợ huyết động sớm ngoài bảo vệ cơ tim tốt hơn trong giai đoạn cấp, còn làm giảm nguy cơ suy thất trái về lâu dài.
PCI cho hiệu quả vượt trội so với thuốc tiêu sợi huyết, đóng vai trò quan trọng trong việc cấp cứu nhồi máu cơ tim.
Rủi ro và biến chứng có thể gặp khi can thiệp mạch vành qua da
Can thiệp mạch vành cho người nhồi máu cơ tim dù mang lại nhiều lợi ích, song vẫn có thể phát sinh một số rủi ro, biến chứng hậu phẫu như:
1. Rủi ro trong quá trình can thiệp
Biến chứng tại vị trí đưa dụng cụ: Người bệnh có thể bị chảy máu, tụ bầm hoặc chảy máu sâu trong ổ bụng, đặc biệt khi PCI được thực hiện qua động mạch đùi.
Tổn thương động mạch vành: Trong quá trình thao tác, động mạch vành có thể bị bóc tách hoặc thủng. Ngoài ra lòng mạch cũng có thể bị tắc đột ngột do huyết khối hoặc do co thắt mạch mạnh.
Hiện tượng không hồi lưu hoặc dòng chảy chậm: Mặc dù mạch đã được mở, dòng máu vẫn không tưới đầy đủ vào cơ tim, làm giảm hiệu quả của quá trình tái thông.
Biến cố huyết khối và tắc mạch: Người bệnh có thể gặp huyết khối trong stent (cấp hoặc bán cấp) hoặc thuyên tắc xa do mảng xơ vữa hoặc cục máu đông trôi vào các nhánh nhỏ.
Sự cố liên quan đến dụng cụ can thiệp: Một số trường hợp có thể gặp tình trạng dây dẫn, bóng, stent kẹt hoặc lệch vị trí. Đôi khi thiết bị bị mắc lại trong lòng mạch, phải được lấy ra bằng kỹ thuật chuyên biệt.
Liên quan đến thuốc cản quang: Thuốc cản quang có thể gây tổn thương thận, nhất là ở người bệnh đã có bệnh thận nền. Ngoài ra một số khác còn bị dị ứng thuốc cản quang.
Chảy máu do thuốc chống đông: Thuốc dùng trong can thiệp có thể gây xuất huyết tại chỗ hoặc chảy máu toàn thân.
Rối loạn nhịp tim và mất ổn định huyết động: Người bệnh có thể xuất hiện ngừng tim, rối loạn nhịp tim hoặc sốc tim trong – sau quá trình can thiệp, nhất là khi phạm vi tổn thương cơ tim rộng.
2. Biến chứng muộn sau thủ thuật
Tử vong sớm sau thủ thuật: Khoảng 2% trường hợp có thể tử vong trong 30 ngày đầu sau can thiệp. Nguyên nhân do huyết khối trong stent, xuất huyết nặng, bóc tách động mạch vành hoặc suy thận cấp.
Tái hẹp trong stent: Quá trình tăng sinh tân nội mạc trong lòng mạch có thể khiến stent bị hẹp trở lại sau vài tháng.
Huyết khối stent muộn: Một số trường hợp hình thành huyết khối muộn trong stent, thường do quá trình lành mạch chậm hoặc người bệnh ngừng thuốc chống kết tập tiểu cầu quá sớm.
Phình động mạch vành tại vị trí stent: Lòng động mạch có thể bị giãn bất thường tại vị trí đặt stent, tạo thành một túi phình nhỏ. Biến chứng này không phải lúc nào cũng gây triệu chứng nhưng vẫn cần được theo dõi định kỳ bằng siêu âm, chụp mạch để kịp thời xử lý nếu túi phình to lên hoặc có nguy cơ bị vỡ.
Chăm sóc sau can thiệp mạch nhồi máu cơ tim
Để tối ưu hóa hiệu quả can thiệp mạch vành nhồi máu cơ tim, người bệnh cần chăm sóc hậu phẫu đúng cách.
Sử dụng thuốc và tái khám định kỳ
Sau PCI người bệnh phải tuân thủ nghiêm ngặt chỉ định dùng thuốc, đặc biệt là thuốc kháng tiểu cầu kép nhằm ngăn hình thành huyết khối trong stent. Phác đồ điều trị thường gồm aspirin dùng cùng một thuốc ức chế P2Y12 như Clopidogrel, Ticagrelor hoặc Prasugrel. Thời gian dùng kéo dài ít nhất 6 – 12 tháng, có thể lâu hơn nếu bác sĩ đánh giá người bệnh có nguy cơ cao. Ngoài ra các nhóm thuốc nền tảng như statin, chẹn beta, ACEi/ARB và thuốc điều trị các bệnh đi kèm như tăng huyết áp, tiểu đường, rối loạn mỡ máu… cần được dùng đều đặn.
Người bệnh cần tái khám đúng hẹn để bác sĩ đánh giá huyết áp, đường huyết, mỡ máu, kiểm tra hoạt động của stent và điều chỉnh phác đồ kịp thời, nhằm giảm thiểu tối đa nguy cơ biến chứng.
Vận động và sinh hoạt sau thủ thuật
Trong 2 – 8 giờ đầu, người bệnh nên nằm nghỉ tuyệt đối và hạn chế vận động để tránh chảy máu tại vị trí chọc mạch. Những ngày tiếp theo tránh gắng sức và vận động mạnh, đặc biệt nếu thủ thuật thực hiện qua động mạch đùi.
Khi cơ thể đã ổn định, người bệnh nên bắt đầu đi bộ nhẹ, tăng dần thời gian cũng như cường độ, hướng tới mục tiêu tập 30 phút mỗi ngày, 5 ngày mỗi tuần. Trong tháng đầu cần tránh mang vác nặng. Nếu được khuyến nghị hãy tham gia chương trình phục hồi chức năng tim để cải thiện thể lực và giảm rủi ro tái phát biến cố.
Chế độ dinh dưỡng và thay đổi lối sống
Chế độ ăn sau PCI cần hướng tới bảo vệ tim, người bệnh cần ưu tiên rau xanh, trái cây tươi, ngũ cốc nguyên hạt, chất béo từ cá và chất béo tốt; Hạn chế chất béo bão hòa, đường, muối và thức ăn chế biến sẵn; Uống nước theo hướng dẫn của bác sĩ.
Bạn cũng cần ngừng hút thuốc hoàn toàn, bỏ rượu bia, duy trì cân nặng hợp lý, ngủ đủ 7 – 9 tiếng mỗi đêm và quản lý căng thẳng bằng cách tập thiền, yoga, hít thở sâu. Các thói quen lành mạnh này giúp giảm nguy cơ tắc lại stent và biến cố tim mạch tái phát.
Chăm sóc vị trí chọc mạch
Vị trí chọc mạch cần được giữ khô, sạch và thay băng theo hướng dẫn. Người bệnh không tự ý bôi thuốc hoặc tháo băng ép; Cần chú ý các dấu hiệu bất thường như sưng, đỏ, đau nhiều, chảy máu hoặc bầm tím lan rộng; Nếu can thiệp qua đường đùi, nên ấn nhẹ vùng bẹn khi ho, hắt hơi hoặc rặn trong vài ngày đầu để tránh chảy máu tái phát.
Người bệnh phải đi khám hoặc đến cấp cứu ngay khi có các biểu hiện đau thắt ngực tái phát; khó thở, chóng mặt, kiệt sức; buồn nôn nhiều hoặc vã mồ hôi lạnh; chảy máu khó cầm, bầm tím lan rộng; sốt, sưng đỏ, đau nhiều tại vị trí chọc mạc. Đây có thể là dấu hiệu cảnh báo biến chứng sau PCI, cần được xử trí kịp thời.
Người bệnh cần tái khám đúng hẹn để bác sĩ đánh giá huyết áp, đường huyết, mỡ máu, kiểm tra hoạt động của stent.
Nên thực hiện can thiệp mạch vành ở đâu an toàn và uy tín?
Can thiệp mạch vành cho người nhồi máu cơ tim là kỹ thuật chuyên sâu đòi hỏi bác sĩ có kinh nghiệm thực hiện, phòng thông tim hiện đại và khả năng xử trí biến chứng nhanh. Vì vậy người bệnh cần lựa chọn cơ sở y tế đạt chuẩn với Trung tâm Tim mạch chuyên sâu trực PCI 24/7, đội ngũ can thiệp được đào tạo bài bản, hệ thống chụp động mạch vành qua da cùng siêu âm lòng mạch, đo phân suất lưu lượng mạch vành và thiết bị hỗ trợ tuần hoàn đầy đủ. Ngoài ra bệnh viện có hội chẩn đa chuyên khoa, phẫu thuật tim hỗ trợ và quy trình chăm sóc hậu phẫu chuẩn hóa sẽ giúp tối ưu hiệu quả điều trị, rút ngắn thời gian hồi phục, giảm nguy cơ tái phát.
Các cơ sở uy tín thực hiện can thiệp mạch vành:
Viện Tim TP. Hồ Chí Minh: Đây là một trong những trung tâm Tim mạch hàng đầu cả nước, sở hữu đội ngũ bác sĩ dày kinh nghiệm, hệ thống Cathlab hiện đại, có thế mạnh trong điều trị bệnh mạch vành và cấp cứu PCI.
Bệnh viện Nhân Dân 115: Khoa Tim mạch Can thiệp của bệnh viện nằm trong nhóm dẫn đầu toàn quốc, tiếp nhận số lượng lớn ca nhồi máu cơ tim cấp 24/7 và có tỷ lệ PCI thành công cao, an toàn.
Bệnh viện Chợ Rẫy: Trung tâm Tim mạch Chợ Rẫy nổi bật trong việc xử trí các ca nặng và phức tạp, triển khai nhiều kỹ thuật cao trong can thiệp mạch vành từ đơn giản đến chuyên sâu. Đây là lựa chọn hàng đầu cho người thuộc nhóm nguy cơ cao hoặc có nhiều bệnh lý kèm theo.
Hệ thống bệnh viện Đa khoa Tâm Anh: Bệnh viện đầu tư mạnh vào Trung tâm Can thiệp mạch máu, sở hữu thiết bị tiên tiến và đội ngũ bác sĩ Tim mạch giàu kinh nghiệm.
Chụp động mạch vành qua da (DSA): Bệnh viện trang bị hệ thống Philips Azurion Robotic FlexArm với cánh tay robot xoay 360 độ, cho phép tiếp cận vị trí tổn thương linh hoạt, tăng độ chính xác và đảm bảo môi trường vô khuẩn tối ưu.
IVUS – siêu âm trong lòng mạch: Giúp quan sát chi tiết thành mạch, đánh giá mảng xơ vữa và đo chính xác kích thước mạch vành để lựa chọn stent phù hợp.
FFR/iFR: Đo phân suất lưu lượng mạch vành nhằm xác định chính xác mức độ hẹp gây thiếu máu cơ tim, hỗ trợ bác sĩ đưa ra quyết định can thiệp đúng thời điểm.
Mô hình Trung tâm Tim mạch Can thiệp tại Tâm Anh tuân theo tiêu chuẩn quốc tế, ứng dụng kỹ thuật ít xâm lấn, giúp người bệnh giảm đau, hồi phục nhanh và hạn chế tối đa biến chứng sau thủ thuật.
Can thiệp mạch vành cho người nhồi máu cơ tim là thủ thuật mang tính cứu sống, giúp tái tưới máu cơ tim kịp thời và ngăn tổn thương vĩnh viễn. Việc lựa chọn đúng bệnh viện có trang thiết bị hiện đại, bác sĩ chuyên sâu sẽ tối đa hóa hiệu quả điều trị. Bên cạnh đó chăm sóc hậu phẫu đúng cách, tái khám định kỳ và duy trì lối sống khoa học sẽ giúp người bệnh duy trì sức khỏe tim mạch lâu dài và phòng ngừa nhồi máu tái phát.
5/5 - (5 votes)
Cập nhật lần cuối: 08:28 08/01/2026
Chia sẻ:
Nguồn tham khảo
Shah, T., & Fanaroff, A. C. (2024). State-of-the-Art Review: Percutaneous coronary Intervention in Acute coronary Syndrome. Current Treatment Options in Cardiovascular Medicine, 27(1). https://doi.org/10.1007/s11936-024-01069-9
Parness, S., Tasoudis, P., Agala, C. B., & Merlo, A. E. (2024). Management of myocardial infarction and the role of cardiothoracic surgery. Journal of Clinical Medicine, 13(18), 5484. https://doi.org/10.3390/jcm13185484