Hệ thống van tim đóng vai trò quan trọng trong việc điều hòa dòng máu chảy qua tim, đảm bảo các cơ quan nhận đủ oxy và dưỡng chất. Trong đó, nhiều người gặp các vấn đề với van 2 lá làm suy giảm sức khỏe và chất lượng sống. Trong bài viết này, cùng ECO Pharma tìm hiểu hở van tim 2 lá có sao không, bệnh hở van hai lá có nguy hiểm không, biến chứng hở van 2 lá là gì?

Hở van tim 2 lá là loại bệnh van tim phổ biến nhất. Trong tình trạng này, van kết nối nhĩ trái với thất trái không đóng hoàn toàn khiến máu rò rỉ ngược qua van. Hở van tim 2 lá có sao không? Tùy thuộc vào mức độ hở nhẹ, trung bình hay nặng, tình trạng này sẽ gây ra những ảnh hưởng khác nhau. (1)
Hở van tim 2 lá có nguy hiểm không? Hở van 2 lá nặng không được can thiệp kịp thời có thể dẫn đến các biến chứng nguy hiểm như suy tim, rung nhĩ, phù phổi cấp, tăng áp phổi và nhiều vấn đề nghiêm trọng khác.
Các biến chứng nghiêm trọng nhất bao gồm:
Hở van 2 lá nghiêm trọng làm giảm lượng máu được bơm ra khỏi tim đến các bộ phận khác để nuôi cơ thể. Để bù đắp, tim phải làm việc nhiều hơn để bơm đủ máu. Theo thời gian, buồng bơm chính của tim (thất trái) trở nên lớn hơn và kiệt sức, dẫn đến suy tim. Lúc này, tim không thể thực hiện chức năng một cách bình thường hiệu quả. Đây là một biến chứng nguy hiểm của hở van tim 2 lá, gây suy giảm chất lượng sống và giảm tuổi thọ của người bệnh.

Trong bệnh hở van 2 lá nặng, nhĩ trái thường giãn lớn do lượng máu trào ngược về, lâu ngày làm mất chức năng co bóp bình thường của tâm nhĩ. Điều này gây ra rung nhĩ, tức hoạt động bình thường của tâm nhĩ là co bóp đưa máu từ tâm nhĩ xuống tâm thất, nay nó chỉ “rung” chứ không còn “co bóp” bình thường được. Lúc này, máu bị dồn lại, ứ đọng trong nhĩ trái khiến nó dày lên và dễ hình thành cục máu đông.
Những cục máu đông này di chuyển theo dòng máu có thể gây tắc mạch máu nhiều nơi, thường gặp nhất là tắc mạch máu não gây đột quỵ, tắc mạch ở chân làm liệt hoặc hoại tử chân, tắc mạch trong ổ bụng gây hoại tử ruột.
Hở van 2 lá nguy hiểm thế nào? Hở van tim 2 lá nặng có thể dẫn đến khó thở, phù phổi cấp (ngạt thở cấp). Đây là tình trạng dịch ứ đọng quá nhiều trong lòng phế nang dẫn đến suy hô hấp, gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến tính mạng người bệnh. Để được cứu sống, người bệnh cần được điều trị tích cực và cân nhắc thay van tim sớm.
Hở van 2 lá có sao không? Nếu người bệnh không được can thiệp y khoa hoặc điều trị không hiệu quả, tăng áp phổi có thể xảy ra. Van 2 lá bị hở có thể làm tăng áp lực ở nhĩ trái dẫn đến tăng áp phổi. Cuối cùng, điều này có thể dẫn đến suy tim phía bên phải của tim, tiên lượng xấu.

Viêm nội tâm mạc là kết quả của vi khuẩn hoặc nấm từ bên ngoài cơ thể xâm nhập vào máu. Người có trái tim khỏe mạnh thường ít gặp tình trạng này. Tuy nhiên, một số bệnh tim và thủ thuật thực hiện để điều trị các bệnh tim cụ thể có thể tạo điều kiện cho viêm nội tâm mạc phát triển. Đó có thể là hở van tim 2 lá, bệnh cơ tim phì đại, thay van tim,… Viêm nội tâm mạc nhiễm khuẩn có thể dẫn đến đột quỵ, suy tim, suy thận cấp đe dọa sức khỏe và tính mạng của người bệnh.
Để phòng tránh các biến chứng nguy hiểm trên, người bệnh cần được chẩn đoán sớm và điều trị hiệu quả (2). Các phương pháp bao gồm:
Để chẩn đoán hở van 2 lá, bác sĩ sẽ kết hợp nhiều phương pháp khác nhau, từ thăm khám lâm sàng đến các xét nghiệm cận lâm sàng chuyên sâu. Đầu tiên cần siêu âm tim để xác nhận chẩn đoán bệnh hở van 2 lá. Siêu âm tim sẽ cho thấy được cấu trúc của van 2 lá và lưu lượng máu trong tim. Tiếp theo cần thực hiện điện tâm đồ (ECG) để biết tim đang đập như thế nào. Điện tâm đồ có thể cho thấy nhịp tim không đều liên quan đến bệnh van 2 lá. MRI tim cần thiết để đánh giá mức độ nghiêm trọng của tình trạng hở van 2 lá và cung cấp thông tin chi tiết về buồng tim dưới bên trái.
Ngoài ra, bác sĩ cũng có thể chỉ định chụp X-quang, thực hiện nghiệm pháp gắng sức, đặt ống thông tim,… để chẩn đoán tình trạng hở van 2 lá.
Việc điều trị bệnh hở van 2 lá phụ thuộc vào mức độ nghiêm trọng của bệnh và liệu nó có gây ra các triệu chứng hay không. Trường hợp hở van 2 lá nhẹ và không có triệu chứng có thể không cần điều trị. Bác sĩ có thể khuyên bạn nên duy trì lối sống lành mạnh, thăm khám thường xuyên và lắng nghe cơ thể để phát hiện sớm các bất thường (nếu có).
Đối với những trường hợp hở van hai lá nghiêm trọng hơn, cần phải điều trị để cải thiện các triệu chứng và ngăn ngừa các biến chứng nghiêm trọng như suy tim sung huyết. Các loại thuốc điều trị tình trạng hở van 2 lá có thể bao gồm thuốc chẹn beta và thuốc ức chế men chuyển (giúp giảm áp lực lên tim), thuốc làm chậm nhịp tim và thuốc kiểm soát các triệu chứng như sưng tấy.
Nếu tình trạng tiến triển nặng, phương pháp điều trị bảo tồn như dùng thuốc có thể không còn hiệu quả. Lúc này, bác sĩ sẽ chỉ định phẫu thuật để giảm nguy cơ mắc biến chứng nghiêm trọng như rung nhĩ, có thể gây ra đột quỵ. Thông thường bác sĩ sẽ phẫu thuật sửa chữa van 2 lá. Nếu không thể sửa van này, bác sĩ có thể đề nghị phẫu thuật thay van hai lá, bằng cách sử dụng van cơ học hoặc sinh học.

Việc nắm rõ những cách ngăn ngừa các biến chứng, giảm mức độ tiến triển của hở van tim 2 lá là điều cần thiết để người bệnh duy trì sức khỏe lâu dài, tránh nguy hiểm đến tính mạng. Để tránh suy tim, rung nhĩ, đột quỵ, tăng áp phổi,… người bệnh cần thực hiện một số điều sau.
Việc tuân thủ điều trị theo chỉ định của bác sĩ là điều quan trọng để kiểm soát bệnh, ngăn ngừa biến chứng nguy hiểm và nâng cao chất lượng cuộc sống. Trong nhiều trường hợp hở van tim 2 lá ở mức độ nhẹ đến trung bình, việc tuân thủ điều trị nội khoa (dùng thuốc) và thay đổi lối sống có thể giúp làm chậm sự tiến triển của bệnh, ổn định tình trạng sức khỏe và tránh hoặc trì hoãn việc phải can thiệp phẫu thuật (sửa hoặc thay van tim). Phẫu thuật tim là một thủ thuật lớn, tiềm ẩn nhiều rủi ro và cần thời gian hồi phục.
Hở van tim 2 lá có thể diễn tiến từ nhẹ đến nặng theo thời gian. Việc khám định kỳ giúp bác sĩ đánh giá mức độ hở van hiện tại và nhận biết sớm bất kỳ sự thay đổi nào. Thăm khám thường xuyên cũng giúp người bệnh hiểu rõ hơn về tình trạng bệnh của mình, an tâm hơn trong việc quản lý bệnh và duy trì một lối sống phù hợp. Điều này góp phần nâng cao chất lượng cuộc sống và kéo dài tuổi thọ.
Sức khỏe tim mạch có thể được cải thiện rất nhiều thông qua một chế độ ăn uống hợp lý, người bị hở van tim 2 lá nên tập trung vào các thực phẩm có lợi sau:
Bên cạnh đó, người bệnh cũng cần giảm lượng muối và đường tiêu thụ. Hạn chế chất béo bão hòa và chất béo chuyển hóa. Không nên tiêu thụ nhiều các loại thực phẩm đóng hộp.

Tập thể dục giúp giải phóng endorphin, một loại hormone mang lại cảm giác dễ chịu, giúp cải thiện tâm trạng, giảm căng thẳng và lo âu. Sức khỏe tinh thần đóng vai trò quan trọng trong việc giữ cho trái tim khỏe mạnh. Tập thể dục giúp duy trì huyết áp ổn định, giảm nguy cơ biến chứng như suy tim hoặc đột quỵ. Tuy nhiên, việc tập luyện cần được thực hiện một cách cẩn thận và có sự hướng dẫn của bác sĩ để tránh những rủi ro không mong muốn.
Bên cạnh việc chú ý thăm khám đều đặn, ăn uống dinh dưỡng, vận động hợp lý, người bệnh cũng cần tránh một số yếu tố không lành mạnh để duy trì sức khỏe và hạn chế làm hở van 2 lá nặng thêm. Đó chính là tránh hút thuốc, uống rượu bia; tránh thức khuya, ngủ không đủ giấc; không ăn uống nhiều muối, dầu mỡ; tránh stress kéo dài và làm việc quá sức. Những điều này đều gây hại cho sức khỏe tổng thể và có thể làm trầm trọng thêm tình trạng hở van 2 lá.
Khi căng thẳng, cơ thể giải phóng adrenaline và cortisol. Những hormone này làm tăng nhịp tim và co mạch máu, khiến huyết áp tăng cao. Đối với người bị hở van 2 lá, tim đã phải làm việc vất vả hơn để bơm máu. Việc tăng nhịp tim và huyết áp đột ngột sẽ tạo thêm gánh nặng cho tim, làm trầm trọng thêm tình trạng hở van và suy giảm chức năng tim.
Vì thế, người bệnh cần sắp xếp công việc hợp lý, thường xuyên thực hiện các hoạt động yêu thích như nghe nhạc, ngồi thiền, đọc sách, tắm nước nóng,… để giảm mức độ căng thẳng.
Ngoài thắc mắc hở van tim hai lá có sao không, còn một số câu hỏi khác như người mắc bệnh này có cần kiêng cữ gì trong sinh hoạt không, hở van tim hai lá có nguy hiểm không, phụ nữ bị bệnh này có nên mang thai không cũng được nhiều người quan tâm.
Và sau đây là các giải đáp tương ứng:
Như đã trình bày, người bệnh cần hạn chế thực phẩm nhiều dầu mỡ, đường, muối và thức ăn đóng hộp. Kiêng vận động quá sức, tham khảo bác sĩ về chế độ tập luyện phù hợp. Ngoài ra, trong sinh hoạt thường ngày cũng cần tránh việc thay đổi cảm xúc như vui, buồn, mừng, giận một cách đột ngột và mạnh mẽ.
Một điều cần biết khác trong sinh hoạt thường ngày, người bệnh hở van tim 2 lá nên đánh răng hàng ngày và khám răng định kỳ mỗi 6 tháng để giảm nguy cơ viêm nội tâm mạc nhiễm khuẩn. Tham khảo ý kiến bác sĩ để tiêm vắc xin phòng cúm hàng năm và vắc xin phòng viêm phổi do phế cầu, giúp phòng ngừa các bệnh nhiễm trùng có thể ảnh hưởng đến tim.

Trong trường hợp hở van 2 lá nhẹ 1/4, phụ nữ vẫn có thể mang thai và sinh con bình thường. Tuy nhiên, trong quá trình mang thai, tim phải làm việc nhiều hơn để cung cấp đủ dưỡng chất nuôi thai nhi. Điều này có thể quan sát được qua siêu âm, tim có khả năng hở van nặng hơn đôi chút trong thai kỳ và sau khi sinh. Vì thế, trong suốt thai kỳ và sau khi sinh, nữ giới nên khám thai và kiểm tra sức khỏe ở cả hai chuyên khoa Sản khoa và Tim mạch để được theo dõi sát sao.
Trường hợp hở van 2 lá mức độ trung bình trở lên, thai phụ cần hỏi ý kiến của bác sĩ nếu mong muốn có con. Nếu có thể mang thai được, bác sĩ sẽ theo dõi và khám tim mạch, siêu âm tim thường xuyên hơn trong thai kỳ để kiểm soát tốt sức khỏe của mẹ và bé.
Van tim 2 lá cần được thay khi đã hư hỏng nặng, sử dụng thuốc không có hiệu quả và cũng không thể phẫu thuật sửa chữa van tim. Lúc này, bác sĩ sẽ chỉ định thay van tim 2 lá để duy trì mạng sống cho người bệnh.
Bài viết đã giải đáp thắc mắc hở van tim 2 lá có sao không. Sự nguy hiểm của bệnh tùy thuộc vào mức độ 1/4, 2/4, 3/4 hay 4/4 của tình trạng hở van. Để tránh bệnh tiến triển, bạn cần duy trì lối sống tích cực, chế độ ăn uống lành mạnh và thường xuyên thăm khám sức khỏe. Bổ sung tinh chất GDL-5, được phân lập và tinh chiết từ phấn mía Nam Mỹ – thành phần có tác dụng làm giảm cholesterol “xấu” và triglyceride, hỗ trợ ngăn ngừa xơ vữa động mạch, cao huyết áp. Biện pháp này giúp bảo vệ sức khỏe tim mạch hiệu quả.