Khi van tim bị hẹp hoặc hở, lưu lượng máu qua tim gia tăng hoặc bị cản trở, buộc cơ tim phải tăng cường co bóp để duy trì tuần hoàn. Tình trạng này kéo dài sẽ gây suy tim cùng nhiều biến chứng nguy hiểm khác. Trong nhiều trường hợp, bác sĩ sẽ chỉ định sửa van tim nhằm khôi phục chức năng van, bảo vệ sức khỏe tim mạch. Cùng theo dõi bài viết sau của ECO Pharma để hiểu rõ hơn về thủ thuật này.
Sửa van tim là gì?
Sửa van tim là phương pháp phẫu thuật nhằm phục hồi chức năng van tim khi van bị hẹp hoặc hở, để máu lưu thông đúng chiều, hiệu quả mà không cần thay mới. Trong hệ tuần hoàn, van tim như những cửa một chiều, điều hòa dòng máu chảy theo trật tự sinh lý, từ tâm nhĩ xuống tâm thất, ra khỏi tim đến phổi và toàn thân. (1)
Tim người có bốn van chính là van hai lá, van ba lá, van động mạch chủ và van động mạch phổi. Các lá van cần đóng mở nhịp nhàng theo từng chu kỳ tim. Khi van không mở hoàn toàn (hẹp) hoặc không khép kín (hở), chức năng bơm máu bị rối loạn, tác động tiêu cực đến sức khỏe tim mạch.
Mổ sửa van tim giúp tái tạo van bị tổn thương mà không cần thay van tim nhân tạo. Tùy vào tình trạng bệnh, bác sĩ có thể chỉ định mổ hở hoặc can thiệp tối thiểu để đảm bảo phục hồi chức năng van tim cho từng trường hợp.
Khi nào được chỉ định phẫu thuật sửa van tim?
Người bệnh sẽ được chỉ định sửa van tim khi van bị rối loạn hoạt động, gây cản trở dòng máu, làm giảm hiệu suất co bóp của tim. Hai dạng tổn thương van phổ biến gồm:
Hẹp van tim: Van mở không hoàn toàn, khiến máu khó lưu thông.
Hở van tim (trào ngược): Van đóng không kín, khiến máu chảy ngược.
Người bệnh có thể được chỉ định phẫu thuật nếu:
Có triệu chứng rõ rệt như mệt mỏi, khó thở, đau thắt ngực hoặc suy tim.
Bệnh van tim đang diễn tiến nặng dần theo kết quả kiểm tra y khoa.
Van tim bị tổn thương nhiều đến mức cần can thiệp để tránh biến chứng nguy hiểm.
Ngay cả khi chưa có triệu chứng, bác sĩ vẫn có thể đề nghị sửa van tim nếu bạn sắp phải phẫu thuật tim khác (ví dụ như bắc cầu động mạch vành) để giải quyết cả hai vấn đề cùng lúc.
Các phương pháp phẫu thuật sửa van tim
Hiện nay, có các phương pháp sửa van tim là mổ hở, phẫu thuật nội soi và can thiệp qua da. Tùy vào đặc điểm tổn thương, bác sĩ sẽ áp dụng kỹ thuật sửa van chuyên sâu nhằm tối ưu kết quả điều trị.
1. Sửa van tim bằng cách mổ hở
Đây là phương pháp kinh điển, được thực hiện bằng cách mở xương ức để tiếp cận tim. Khi mổ, bác sĩ dùng hệ thống tuần hoàn ngoài cơ thể để duy trì lưu thông máu, đồng thời tạm ngưng hoạt động của tim nhằm tạo điều kiện thuận lợi cho việc sửa chữa van.
Các kỹ thuật thường được áp dụng:
Khâu phục hồi các lá van bị rách.
Tạo hình vòng van để gia cố hoặc thu hẹp vòng van để đảm bảo đóng kín.
Thay thế hoặc tái tạo dây chằng tim và cơ nhú.
Điều chỉnh hình dạng lá van theo cấu trúc sinh lý tim.
2. Sửa van tim bằng phẫu thuật nội soi
Phẫu thuật nội soi là kỹ thuật ít xâm lấn, dùng các dụng cụ chuyên biệt đưa vào tim thông qua các vết rạch nhỏ ở ngực, không cần mở toàn bộ xương ức. Qua camera nội soi, bác sĩ có thể quan sát hình ảnh chi tiết của van tim để thực hiện sửa chữa.
Kỹ thuật hỗ trợ:
Phẫu thuật hỗ trợ bằng robot giúp tăng độ chính xác, giảm sang chấn mô, rút ngắn thời gian phục hồi.
3. Sửa van tim qua thông tim (can thiệp qua da)
Phương pháp này đặc biệt phù hợp với người không thể mổ hở. Bác sĩ đưa ống thông (catheter) từ động mạch đùi hoặc cánh tay vào tim để tiến hành sửa van mà không cần mở lồng ngực.
Các kỹ thuật phổ biến:
Nong van bằng bóng để mở rộng lỗ van bị hẹp, giúp cải thiện lưu lượng máu.
Kẹp van áp dụng trong sửa van hai lá bị trào ngược, kẹp lá van qua thông tim.
Tùy vào đặc điểm giải phẫu, mức độ tổn thương và điều kiện y tế, bác sĩ sẽ đánh giá để lựa chọn phương pháp sửa chữa van tim phù hợp, nhằm tối ưu hiệu quả điều trị và bảo tồn cấu trúc van tim tự nhiên.
Trong những trường hợp không thể bảo tồn van, bác sĩ sẽ chỉ định thay thế bằng van nhân tạo. Hiện có ba loại van tim phổ biến:
Van tim cơ học làm từ kim loại hoặc carbon, có độ bền cao, dùng trọn đời. Tuy nhiên, người bệnh cần uống thuốc chống đông lâu dài để phòng ngừa huyết khối.
Van tim sinh học làm từ mô động vật (bò, lợn) hoặc mô người, có tuổi thọ trung bình 10 – 20 năm, ít cần dùng thuốc chống đông. Thường được lựa chọn cho người cao tuổi hoặc phụ nữ có kế hoạch sinh con. (2)
Van tim tự thân được tạo từ chính tế bào của người bệnh kết hợp khung sinh học có thể phân hủy. Kỹ thuật này đang trong quá trình nghiên cứu và phát triển, hứa hẹn có nhiều triển vọng trong tái tạo van tim cho người trẻ.
Dùng ống thông tim để nong van tim mở rộng van hẹp.
Quy trình thực hiện sửa van tim
Mổ sửa van tim là thủ thuật phức tạp, đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa các chuyên khoa và theo dõi nghiêm ngặt trong từng giai đoạn.
1. Chuẩn bị trước khi phẫu thuật
Trước khi tiến hành sửa van tim, người bệnh cần được đánh giá toàn diện để đảm bảo đủ điều kiện phẫu thuật, tối ưu kết quả điều trị.
Khám lâm sàng, đánh giá chức năng tim: Bác sĩ kiểm tra tiền sử bệnh, khám tim kết hợp cận lâm sàng như siêu âm tim, điện tâm đồ (ECG), X-quang ngực, chụp CT tim, cộng hưởng từ (MRI) nếu cần thiết.
Xét nghiệm tổng quát: Bao gồm xét nghiệm máu, nước tiểu, đánh giá chức năng gan – thận, chỉ số đông máu, đồng thời tầm soát các bệnh lý nội khoa.
Tư vấn phẫu thuật: Người bệnh và thân nhân được giải thích chi tiết về quy trình phẫu thuật, lợi ích – rủi ro, thời gian hồi phục cũng như các lưu ý chăm sóc hậu phẫu.
Điều chỉnh thuốc: Một số thuốc như chống đông (warfarin, aspirin…) có thể cần tạm ngưng vài ngày trước phẫu thuật, theo chỉ định của bác sĩ.
Nhịn ăn trước mổ: Người bệnh thường được yêu cầu nhịn ăn uống từ 6 – 8 giờ trước mổ để đảm bảo an toàn khi gây mê.
2. Gây mê và tiến hành thực hiện
Vào ngày mổ, người bệnh được đưa vào phòng phẫu thuật, thực hiện theo các bước sau:
Gây mê toàn thân: Đảm bảo người bệnh ngủ sâu, không cảm thấy đau trong suốt thời gian can thiệp.
Tiếp cận tim: Tùy vào kỹ thuật được chỉ định (mổ hở, nội soi, can thiệp qua da), bác sĩ sẽ mở lồng ngực hoặc tạo các vết mổ nhỏ để tiếp cận van tim.
Dùng máy tuần hoàn ngoài cơ thể (nếu cần): Trong trường hợp mổ hở, tim sẽ tạm ngừng hoạt động, máu được lưu thông nhờ hệ thống tim phổi nhân tạo.
Thực hiện sửa van tim: Bác sĩ tiến hành các thao tác cần thiết như loại bỏ mô tổn thương, vá lại lá van rách, điều chỉnh vòng van hoặc đặt vòng van nhân tạo để phục hồi chức năng đóng mở.
Đánh giá kết quả: Sau khi hoàn tất, cần siêu âm tim để kiểm tra hiệu quả sửa van trước khi khâu đóng vết mổ.
3. Sau phẫu thuật
Giai đoạn hậu phẫu rất quan trọng, hỗ trợ theo dõi biến chứng, đảm bảo van tim đã sửa hoạt động ổn định:
Theo dõi tại phòng hồi sức: Người bệnh sẽ nằm tại khoa hồi sức tích cực (ICU) trong 24 – 72 giờ đầu để theo dõi liên tục huyết áp, nhịp tim, nhịp thở và chức năng van.
Dùng thuốc hỗ trợ: Tùy trường hợp, bác sĩ sẽ kê đơn kháng sinh, thuốc chống đông, thuốc ổn định nhịp tim hoặc hỗ trợ chức năng tim.
Phát hiện, xử lý biến chứng: Theo dõi sát các dấu hiệu nhiễm trùng vết mổ, xuất huyết, rối loạn nhịp tim hoặc dấu hiệu suy tim sau mổ.
Phục hồi chức năng: Sau khi van ổn định, người bệnh sẽ được hướng dẫn tập thở, vật lý trị liệu, đi lại nhằm phục hồi thể lực.
Tái khám định kỳ: Tái khám đúng hẹn, siêu âm tim, xét nghiệm theo dõi cần thiết để đánh giá chức năng van sau mổ và điều chỉnh thuốc khi cần.
Quá trình phẫu thuật sửa van tim có nguy hiểm không?
Sửa chữa van tim là phẫu thuật tim mạch chuyên sâu, dù mổ hở, nội soi hay ống thông đều tiềm ẩn một số nguy cơ nhất định. Khả năng gặp biến chứng phụ thuộc vào nhiều yếu tố như tuổi tác, thể trạng chung, bệnh nền (tiểu đường, suy thận, bệnh phổi tắc nghẽn), tiền sử tim mạch (suy tim, mạch vành, đột quỵ) và mức độ tổn thương van cũng như kỹ thuật can thiệp áp dụng. Tuy nhiên, nếu được thực hiện tại cơ sở chuyên khoa với đội ngũ bác sĩ giàu kinh nghiệm, phẫu thuật sẽ diễn ra an toàn, giúp cải thiện chất lượng sống cho người bệnh.
Các rủi ro, biến chứng có thể gặp phải khi sửa van tim
Các biến chứng nghiêm trọng có thể xảy ra khi mổ sửa van tim như: (3)
Nhồi máu cơ tim do thiếu máu cục bộ trong hoặc sau quá trình phẫu thuật.
Đột quỵ do cục máu đông làm tắc nghẽn mạch máu não.
Viêm nội tâm mạc là nhiễm trùng lớp nội mạc tim, đặc biệt nguy hiểm nếu xảy ra sau mổ.
Nhiễm trùng vết mổ gây sưng đau, tụ dịch, kéo dài thời gian phục hồi.
Theo đó, người bệnh có thể gặp một số rủi ro như:
Huyết khối hình thành gây tắc mạch nếu không được kiểm soát tốt.
Tổn thương van tim xảy ra khi mô van yếu hoặc do phẫu thuật phức tạp.
Tăng huyết áp không ổn định khiến tim quá tải, ảnh hưởng đến quá trình hồi phục.
Rối loạn nhịp tim thường gặp sau mổ, đôi khi cần hỗ trợ bằng thuốc, máy tạo nhịp tạm thời.
Suy giảm chức năng thận ở người lớn tuổi hoặc có tiền sử bệnh thận, do ảnh hưởng của thuốc, thay đổi huyết động khi mổ.
Mặc dù vẫn còn tiềm ẩn rủi ro, nhưng với sự tiến bộ của y học hiện đại, hầu hết ca sửa van tim ngày nay đều được thực hiện an toàn tại các cơ sở uy tín. Việc chuẩn bị kỹ lưỡng trước mổ, theo dõi hậu phẫu sát sao góp phần giảm thiểu biến chứng, tăng khả năng phục hồi cho người bệnh.
Nhồi máu cơ tim là biến chứng nguy hiểm do tim thiếu máu cục bộ.
Lưu ý sau khi phẫu thuật sửa van tim
Để quá trình hồi phục sau sửa van tim diễn ra thuận lợi, người bệnh cần tuân thủ nghiêm ngặt hướng dẫn của bác sĩ. Việc chăm sóc đúng cách ngay từ đầu giúp ngăn ngừa biến chứng, rút ngắn thời gian hồi phục.
Tuân thủ điều trị thuốc: Người bệnh phải dùng thuốc đúng liều, đúng giờ, đặc biệt là thuốc chống đông nhằm ngăn cục máu đông hình thành. Không được tự ý ngưng thuốc, điều chỉnh liều khi chưa có chỉ định.
Chăm sóc vết mổ cẩn thận: Giữ vùng mổ luôn khô ráo, sạch sẽ. Tránh để nước, xà phòng, tác động mạnh – trực tiếp lên vết thương. Nếu có dấu hiệu như sưng đỏ, rỉ dịch, đau nhói, sốt… cần đến cơ sở y tế kiểm tra ngay vì đó có thể là biểu hiện của nhiễm trùng.
Nghỉ ngơi hợp lý, kết hợp vận động nhẹ: Người bệnh nên ngủ đủ giấc, tránh thức khuya, hạn chế căng thẳng. Đồng thời, cần vận động nhẹ nhàng như đi lại quanh giường, tập thở sâu để hỗ trợ tuần hoàn máu, giảm nguy cơ huyết khối do nằm lâu.
Dinh dưỡng hỗ trợ tim mạch: Ưu tiên thực phẩm lành mạnh như rau xanh, cá, ngũ cốc nguyên hạt, dầu thực vật. Giảm muối, đường, chất béo bão hòa. Đối với người đang dùng thuốc chống đông, cần hạn chế thực phẩm giàu vitamin K như gan động vật, rau chân vịt, bông cải xanh để không ảnh hưởng đến tác dụng của thuốc.
Tái khám đúng lịch hẹn: Tái khám định kỳ đúng lịch giúp bác sĩ theo dõi chức năng van, kịp thời điều chỉnh phác đồ điều trị và phát hiện sớm các dấu hiệu bất thường. Trong mỗi lần tái khám, người bệnh thường được chỉ định thực hiện các xét nghiệm cơ bản như siêu âm tim, xét nghiệm máu, đo huyết áp, theo dõi nhịp tim để đánh giá toàn diện tình trạng tim mạch.
Theo dõi dấu hiệu cảnh báo: Cần lập tức đến bệnh viện nếu xuất hiện các triệu chứng như đau thắt ngực, khó thở, tim đập nhanh – không đều, phù chân – tay, sốt cao, xuất huyết vết thương. Đây có thể là dấu hiệu của biến chứng hậu phẫu.
Chăm sóc sức khỏe tinh thần: Sau phẫu thuật, một số người bệnh có thể gặp lo âu, trầm cảm hoặc rối loạn giấc ngủ. Gia đình nên đồng hành, trò chuyện và động viên tinh thần. Trường hợp cần thiết, hãy tìm đến chuyên gia tâm lý hoặc nhóm hỗ trợ bệnh nhân tim mạch.
Chế độ chăm sóc và phục hồi sau sửa van tim
Quá trình phục hồi sau sửa lỗi van tim cần kết hợp giữa thay đổi lối sống, phục hồi chức năng vận động và chăm sóc sức khỏe tinh thần.
1. Phục hồi chức năng sớm
Trong 24 – 72 giờ đầu sau phẫu thuật, người bệnh nên bắt đầu vận động nhẹ dưới sự giám sát của nhân viên y tế:
Tập ngồi dậy, đứng lên, di chuyển quanh phòng khi có thể.
Hít thở sâu, ho có kiểm soát để loại bỏ đờm, giúp phổi thông thoáng, ngăn ngừa viêm phổi, biến chứng phổ biến sau mổ tim.
Ăn uống đủ chất, chia nhỏ bữa, tăng cường thực phẩm giàu dưỡng chất để thúc đẩy vết mổ mau lành và tăng đề kháng.
Những hoạt động ban đầu này giúp cải thiện tuần hoàn, duy trì chức năng hô hấp, giảm nguy cơ hình thành huyết khối, loét tỳ đè, suy hô hấp do nằm lâu.
2. Tăng cường vận động có kiểm soát
Khi qua giai đoạn cấp tính (thường từ tuần thứ 2 trở đi), người bệnh cần bắt đầu chương trình vận động phục hồi thể lực:
Tăng dần thời gian và cường độ vận động, bắt đầu từ đi bộ chậm đến các bài tập tim mạch nhẹ nhàng theo chỉ dẫn.
Tránh gắng sức, không mang vác nặng, không leo cầu thang nhanh, tập thể thao cường độ cao trong ít nhất vài tháng đầu.
Tập luyện phù hợp giúp phục hồi sức bền tim phổi, cải thiện chức năng cơ xương và ngăn ngừa biến chứng do bất động kéo dài.
3. Theo dõi tiến trình hồi phục
Tự theo dõi tại nhà giúp phát hiện sớm những bất thường:
Ghi nhận chỉ số huyết áp, nhịp tim, cân nặng, tình trạng phù nề, mức độ khó thở, các cơn đau bất thường,
Quan sát vết mổ mỗi ngày, lưu ý các dấu hiệu như sưng, đỏ, rỉ dịch hoặc cảm giác đau tăng dần.
Mang theo sổ theo dõi khi tái khám để bác sĩ dễ dàng đánh giá tiến triển, điều chỉnh thuốc nếu cần.
4. Hỗ trợ sinh hoạt hằng ngày
Sau mổ, thể lực còn yếu nên người bệnh cần được hỗ trợ:
Gia đình nên giúp người bệnh trong các hoạt động như ăn uống, vệ sinh cá nhân, thay đồ, đi lại trong nhà.
Nên bố trí không gian sống thoáng, an toàn, hạn chế leo cầu thang, dùng các thiết bị hỗ trợ như tay vịn, thảm chống trượt, ghế có tay tựa.
5. Duy trì tinh thần tích cực
Người bệnh sau sửa van tim có thể cảm thấy lo lắng, trầm cảm nhẹ, mất ngủ, lúc này nên:
Duy trì nếp sống lành mạnh như ngủ đủ giấc, tắm nắng sáng sớm, giữ tinh thần thư giãn bằng cách đọc sách, nghe nhạc, thiền, tập các bài tập thở nhẹ.
Chủ động trò chuyện với người thân, tham gia nhóm hỗ trợ, tìm đến chuyên gia tâm lý nếu cần thiết.
Tâm lý ổn định giúp tăng hiệu quả hồi phục, phòng ngừa biến chứng liên quan đến stress.
6. Lối sống lâu dài sau phẫu thuật
Sau khi phục hồi, người bệnh cần duy trì thói quen sống khoa học để bảo vệ van tim, ngăn bệnh tái phát:
Dinh dưỡng hợp lý: Thiết lập chế độ dinh dưỡng hợp lý nhằm duy trì huyết áp, đường huyết ổn định. Người bệnh nên hạn chế lượng muối ăn khoảng 5 gram mỗi ngày, đồng thời giảm đường tinh luyện, loại bỏ chất béo bão hòa từ các món chiên rán, nội tạng động vật, bánh kẹo ngọt và nước ngọt có gas. Thay vào đó, cần tăng cường bổ sung thực phẩm tốt cho tim mạch như rau xanh, trái cây tươi, chất béo từ cá (như cá hồi, cá thu), các loại đậu, hạt, sữa ít béo, ngũ cốc nguyên cám, dầu thực vật (dầu ô liu, dầu hướng dương). Việc chia nhỏ bữa ăn trong ngày, ăn đúng giờ, hạn chế ăn tối quá muộn cũng giúp giảm tải cho tim, thúc đẩy giấc ngủ ngon và ổn định nhịp tim.
Vận động đều đặn: Tập luyện đúng cách có lợi cho sức khỏe tim mạch giúp cải thiện chức năng tim phổi, hỗ trợ lưu thông máu và duy trì cân nặng lý tưởng. Người bệnh nên vận động ít nhất 30 phút mỗi ngày, tối thiểu 5 ngày mỗi tuần, nếu đã được bác sĩ chuyên khoa cho phép. Các bài tập thường được khuyến khích gồm đi bộ, đạp xe chậm, yoga, thể dục dưỡng sinh, bơi lội nhẹ nhàng. Tuyệt đối tránh các hình thức cardio, tập kháng lực như nâng tạ, chạy tốc độ nếu chưa có chỉ định rõ ràng. Trong quá trình tập luyện, nếu xuất hiện đau ngực, khó thở, chóng mặt, mệt mỏi bất thường, cần ngưng tập ngay và liên hệ bác sĩ để kiểm tra.
Không hút thuốc, hạn chế rượu bia: Sau sửa van tim, người bệnh tuyệt đối không hút thuốc. Nicotin trong thuốc lá gây co mạch, tăng huyết áp, làm tổn thương lớp nội mạc mạch máu, đồng thời làm tăng nguy cơ hình thành cục máu đông. Đối với rượu bia, mặc dù không bắt buộc kiêng tuyệt đối, nhưng nên hạn chế tối đa. Nếu thật sự cần thiết, được bác sĩ cho phép, nam giới không nên uống quá 60 ml rượu mạnh (quá 2 ly bia mỗi ngày), còn phụ nữ nên giới hạn dưới 30 ml rượu (1 ly bia) để đảm bảo an toàn cho tim mạch. Tuy nhiên, để bảo vệ tim tối ưu, việc kiêng hoàn toàn rượu bia vẫn là lựa chọn an toàn.
Tuân thủ tái khám và điều trị: Người bệnh nên tái khám đúng lịch, thường là sau 1 tháng, 3 tháng, 6 tháng và định kỳ hằng năm. Mỗi lần khám thường bao gồm siêu âm tim, xét nghiệm máu, đo huyết áp, đánh giá chức năng tim toàn diện. Trường hợp có dùng vòng van sẽ có chỉ định dùng thuốc chống đông sau phẫu thuật vài tháng, cần tuân thủ nghiêm ngặt việc dùng thuốc, thực hiện xét nghiệm INR định kỳ để đảm bảo hiệu quả điều trị, đồng thời phòng tránh nguy cơ xuất huyết, hình thành huyết khối.
Kiểm soát bệnh lý nền: Người đã sửa chữa van tim thường đồng thời mắc các bệnh lý mạn tính như tăng huyết áp, tiểu đường, rối loạn mỡ máu, bệnh thận. Nếu không được kiểm soát hiệu quả, những tình trạng này sẽ ảnh hưởng xấu đến chức năng van tim đã can thiệp, làm chậm quá trình hồi phục, tăng nguy cơ tái phát biến chứng tim mạch. Vì vậy, người bệnh cần phối hợp điều trị chặt chẽ giữa bác sĩ Tim mạch và các chuyên khoa liên quan, tuyệt đối tuân thủ đơn thuốc, không tự ý ngưng, đổi liều. Bên cạnh đó, duy trì cân nặng hợp lý, phòng ngừa béo phì, đảm bảo giấc ngủ từ 7 – 9 giờ mỗi đêm cũng góp phần ổn định nhịp tim và hỗ trợ cân bằng nội tiết.
Thiết lập chế độ dinh dưỡng hợp lý nhằm duy trì huyết áp, đường huyết ổn định.
Một số câu hỏi thường gặp
Trong quá trình tìm hiểu về bệnh lý van tim, nhiều người bệnh vẫn còn một số băn khoăn sau:
1. Sửa van tim khác gì thay van tim?
Sửa van tim là thủ thuật nhằm giữ lại van tim tự nhiên, bằng cách điều chỉnh các cấu trúc bị hư tổn như vòng van, lá van, dây chằng. Một số kỹ thuật điển hình gồm tạo hình vòng van (annuloplasty), vá lại lá van, tái tạo dây chằng tim. Phương pháp này được ưu tiên khi van còn khả năng phục hồi, vì giúp giảm nguy cơ nhiễm trùng, tránh phải dùng thuốc chống đông lâu dài, mang lại kết quả bền vững.
Ngược lại, thay van tim là phương án cuối cùng khi van đã hỏng nặng, không còn khả năng sửa chữa. Van bị tổn thương sẽ được thay bằng van nhân tạo.
2. Phẫu thuật sửa van tim bao lâu phục hồi?
Thời gian hồi phục sau sửa lỗi van tim dao động từ 4 – 8 tuần, tùy thuộc vào thể trạng người bệnh, kỹ thuật được áp dụng và khả năng đáp ứng điều trị. Các ca phẫu thuật ít xâm lấn sẽ phục hồi nhanh hơn.
3. Sau sửa van tim có cần dùng thuốc suốt đời không?
Không phải trường hợp nào cũng cần dùng thuốc suốt đời. Nếu sửa van tim được thực hiện thành công, không thay van nhân tạo, người bệnh thường chỉ cần dùng thuốc chống đông trong thời gian ngắn. Tuy nhiên, nếu phải thay van cơ học, việc dùng thuốc chống đông (như warfarin) là bắt buộc lâu dài để phòng ngừa huyết khối.
4. Sau mổ có chơi thể thao, lao động bình thường được không?
Sau khi hồi phục hoàn toàn, người bệnh có thể trở lại lao động, vận động, chơi thể thao ở mức độ phù hợp. Tuy nhiên, cần tránh gắng sức trong vài tháng đầu sau mổ. Các bài tập thể dục nên bắt đầu từ từ, tăng dần cường độ theo hướng dẫn của bác sĩ. Tham gia chương trình phục hồi chức năng tim giúp cải thiện thể lực, tăng sức bền, kiểm soát huyết áp hiệu quả.
5. Chi phí mổ sửa van tim bao nhiêu tiền?
Chi phí sửa van tim phụ thuộc vào nhiều yếu tố như phương pháp thực hiện (mổ hở, nội soi, can thiệp qua da), loại van, thời gian nằm viện, chi phí hậu phẫu và bảo hiểm y tế đi kèm. Trung bình, chi phí tại các bệnh viện chuyên khoa có thể dao động từ 70 – 150 triệu đồng. Nếu có bảo hiểm y tế, người bệnh có thể giảm thiểu gánh nặng tài chính đáng kể. Nên liên hệ trực tiếp bệnh viện để được tư vấn cụ thể theo từng trường hợp.
6. Phẫu thuật sửa van tim ở đâu an toàn?
Để đảm bảo an toàn, hiệu quả cao, người bệnh nên lựa chọn các bệnh viện có khoa Tim mạch chuyên sâu, trang thiết bị hiện đại cùng đội ngũ bác sĩ giàu kinh nghiệm.
Dưới đây là một số địa chỉ uy tín, người bệnh và người thân có thể tham khảo:
Viện Tim TP.HCM: Bệnh viện chuyên sâu về tim mạch đầu tiên tại Việt Nam, giàu kinh nghiệm trong các ca phẫu thuật van tim như sửa van hai lá, van động mạch chủ.
Bệnh viện Chợ Rẫy: Khoa Phẫu thuật Tim mạch – Lồng ngực có khả năng xử lý các ca phẫu thuật van tim phức tạp với tỷ lệ thành công cao, hệ thống phòng mổ hiện đại.
Hệ thống Bệnh viện Đa khoa Tâm Anh: Trung tâm Tim mạch hiện đại với đầy đủ thiết bị tiên tiến như phòng mổ hybrid, hệ thống chụp mạch vành robot 360 độ, siêu âm tim 4D, cùng đội ngũ bác sĩ chuyên khoa dày dặn kinh nghiệm… Quy trình chăm sóc hậu phẫu được cá nhân hóa theo từng thể trạng, đồng thời đảm bảo kiểm soát nhiễm khuẩn chặt chẽ, giúp tăng hiệu quả phục hồi sau phẫu thuật sửa van tim.
Tất cả các đơn vị trên đều đạt tiêu chuẩn quốc tế, có hệ thống hồi sức chuyên biệt, hỗ trợ phục hồi toàn diện sau mổ.
Bệnh viện Đa khoa Tâm Anh cơ sở Phổ Quang, Phú Nhuận – Ảnh: Google map.
Sửa van tim là bước can thiệp quan trọng giúp khôi phục chức năng tim, cải thiện chất lượng sống. Để đạt kết quả lâu dài, hãy tuân thủ hướng dẫn điều trị, tái khám định kỳ và duy trì lối sống khoa học.
Đánh giá bài viết
Cập nhật lần cuối: 15:11 22/07/2025
Chia sẻ:
Nguồn tham khảo
Heart valve surgery – Mayo Clinic. (n.d.). https://www.mayoclinic.org/tests-procedures/heart-valve-surgery/about/pac-20384901
Types of replacement heart valves. (2024, June 6). www.heart.org. https://www.heart.org/en/health-topics/heart-valve-problems-and-disease/understanding-your-heart-valve-treatment-options/types-of-replacement-heart-valves
Dias, A. L. (2022, September 15). How serious is heart valve replacement surgery? https://www.medicalnewstoday.com/articles/how-serious-is-heart-valve-replacement-surgery