Suy tim được chia thành các giai đoạn biểu thị cho sự tiến triển và cách nó ảnh hưởng đến cuộc sống cũng như hoạt động hàng ngày của người bệnh. Giai đoạn nghiêm trọng nhất được gọi là suy tim giai đoạn cuối. Cùng ECO Pharma tìm hiểu suy tim giai đoạn cuối là gì, phương pháp điều trị và liệu có thể đảo ngược hay không?

Suy tim giai đoạn cuối là giai đoạn nặng nhất của bệnh suy tim, khi tim không còn khả năng bơm máu đủ để đáp ứng nhu cầu của cơ thể, ngay cả khi nghỉ ngơi. Lúc này, các biện pháp điều trị thông thường như thuốc men không còn hiệu quả và người bệnh thường xuyên phải nhập viện để kiểm soát triệu chứng.
Suy tim tiến triển sang giai đoạn cuối chủ yếu là do không được phát hiện và điều trị hoặc điều trị không hiệu quả. Bên cạnh đó còn do người bệnh không có chế độ sinh hoạt lành mạnh (ăn mặn, ít vận động, lạm dụng rượu bia…) đã làm cho suy tim trở nặng.
Ngoài ra, những bệnh nhân suy tim đồng mắc các bệnh lý nền do không được kiểm soát tốt đã dẫn đến suy tim tiến triển sang giai đoạn cuối. Các bệnh lý nền như đái tháo đường, rối loạn tuyến giáp, rối loạn mỡ máu, bệnh thận mạn tính, bệnh phổi tắc nghẽn mãn tính, bệnh lupus ban đỏ.
Triệu chứng suy tim giai đoạn cuối có thể khác nhau ở mỗi người, nhưng dưới đây là những biểu hiện thường gặp nhất.
Một trong những triệu chứng suy tim giai đoạn cuối đặc trưng là khó thở dai dẳng, có thể xảy ra ngay cả khi nghỉ ngơi. Người bệnh có cảm giác ngạt thở, thiếu oxy nghiêm trọng kèm đau tức ngực đến mức cần phải đến bệnh viện.
Tình trạng phù do suy tim thường thấy ở bệnh nhân suy tim giai đoạn cuối. Khi chức năng tim suy yếu, cơ thể sẽ tích tụ dịch gây ra phù nề, thường xuất hiện ở chân, bàn chân, mắt cá chân, bụng hoặc tĩnh mạch cổ.
Cơ thể suy kiệt, mệt mỏi cực độ là triệu chứng điển hình của bệnh suy tim giai đoạn cuối. Người bệnh thường không thể thực hiện các hoạt động hàng ngày, vì khả năng lưu thông máu của tim suy giảm dẫn đến kiệt sức liên tục.
Ở bệnh suy tim giai đoạn cuối tim phải đập nhanh hơn để cố gắng bơm máu dẫn đến nhịp tim nhanh hoặc không đều. Bệnh nhân thường phải trải qua những cơn đau tức ngực và thậm chí là ngất xỉu.
Ở giai đoạn cuối của suy tim, sự mất cân bằng nồng độ oxy và natri trong máu thường gây ra lú lẫn, mất trí nhớ và mất phương hướng. Những thay đổi về nhận thức này là thách thức đối với cả bệnh nhân và các thành viên trong gia đình.
Suy tim giai đoạn cuối gây suy giảm chức năng gan có thể dẫn đến mất cảm giác thèm ăn. Điều này là do hệ tiêu hóa và gan nhận được ít máu hơn dẫn đến chán ăn hoặc không cảm thấy đói. Ngoài ra, suy tim nặng còn gây suy giảm chức năng thận dẫn đến tiểu đêm nhiều hơn. Đó là cách để cơ thể người bệnh loại bỏ lượng dịch dư thừa.

Dù ở giai đoạn nào của bệnh suy tim, người bệnh đều được chẩn đoán bằng các xét nghiệm và kỹ thuật giống nhau:
Mục tiêu điều trị suy tim giai đoạn cuối là kiểm soát triệu chứng, kéo dài thời gian sống và nâng cao chất lượng sống.
Mặc dù suy tim giai đoạn cuối không còn đáp ứng với thuốc như ở giai đoạn trước đó nhưng điều trị nội khoa vẫn là cần thiết. Các thuốc được sử dụng phổ biến là:
Khi điều trị nội khoa không còn hiệu quả, các thiết bị hỗ trợ tim có thể được xem xét:

Ghép tim là phương pháp điều trị duy nhất có thể “đảo ngược” tình trạng suy tim giai đoạn cuối. Tuy nhiên, không phải bệnh nhân nào cũng đủ điều kiện để ghép tim do hạn chế về nguồn hiến tim và các yếu tố sức khỏe khác.
Đối với những bệnh nhân không còn khả năng điều trị can thiệp hoặc không muốn điều trị tích cực, chăm sóc giảm nhẹ trở thành lựa chọn quan trọng. Mục tiêu là giảm các triệu chứng như khó thở, mệt mỏi, đau, lo âu, đồng thời hỗ trợ tâm lý và tinh thần cho cả bệnh nhân lẫn gia đình. Một nghiên cứu trên tạp chí Circulation cho thấy, bệnh nhân suy tim giai đoạn cuối được chăm sóc giảm nhẹ có chất lượng sống cao hơn và chi phí điều trị thấp hơn so với nhóm không được hỗ trợ. (2)
Xem thêm: Bệnh suy tim có chữa được không?
Suy tim giai đoạn cuối là lúc tim đã yếu đến mức khó đáp ứng được nhu cầu của cơ thể, kể cả khi đang nghỉ ngơi. Ở giai đoạn này, người bệnh không chỉ mệt mỏi về thể chất mà còn thường rơi vào bi quan, tuyệt vọng. Vì vậy, vai trò của người thân và những người chăm sóc là rất quan trọng.
Dưới đây là những điều gia đình và những người chăm sóc nên lưu ý để giúp người bệnh sống nhẹ nhàng, ít đau đớn và có chất lượng sống tốt hơn những ngày cuối đời.
Những bệnh nhân ăn uống kém, kiệt sức điều trị dinh dưỡng qua đường tĩnh mạch thường cần thiết để chống suy kiệt.
Việc theo dõi lượng dịch vào – ra và cân nặng mỗi ngày rất quan trọng để phát hiện sớm tình trạng ứ dịch, ngăn ngừa khó thở, phù nề và giúp người bệnh được nhập viện kịp thời.
Chủ động đo huyết áp và nhịp tim mỗi ngày giúp phát hiện sớm dấu hiệu tim trở nặng hoặc tác dụng phụ của thuốc cho người bệnh suy tim giai đoạn cuối.
Khi người bệnh có các triệu chứng trở nặng như khó thở nghiêm trọng, đau tức ngực nhiều, tím tái, lú lẫn, ngất xỉu, cần nhanh chóng gọi cấp cứu 115 hoặc các cơ sở y tế gần nhất. Hiện nay, hệ thống Bệnh viện Đa khoa Tâm Anh tại TP.HCM có 3 địa điểm hoạt động tại các quận Tân Bình, Quận 7 và Quận 8. Khi cần hỗ trợ cấp cứu, bạn có thể liên hệ qua các số điện thoại 028 7102 6789 hoặc 093 180 6858.

Người bệnh suy tim giai đoạn cuối thường hay lo âu, sợ hãi hoặc trầm cảm. Gia đình và những người chăm sóc bệnh nhân suy tim cần:
Người thân đóng vai trò vô cùng quan trọng trong việc chăm sóc người bệnh suy tim giai đoạn cuối. Sự chăm sóc, hỗ trợ tinh thần chu đáo giúp cải thiện chất lượng sống và giảm bớt áp lực tâm lý cho người bệnh.
Phòng ngừa suy tim tiến triển đến giai đoạn cuối là mục tiêu điều trị lâu dài và quan trọng nhất ở người bệnh suy tim. Quá trình tiến triển thường diễn ra âm thầm qua nhiều năm nếu không được kiểm soát tốt.
Dưới đây là các biện pháp giúp làm chậm quá trình này:
Bỏ sót thuốc, uống sai liều hoặc tự ngưng thuốc vì thấy “đã đỡ hơn” là sai lầm lớn khiến suy tim tái phát hoặc trở nặng. Vì vậy các bệnh nhân suy tim cần tuân thủ nghiêm ngặt chỉ định dùng thuốc của bác sĩ.
Tăng cân nhanh có thể là dấu hiệu giữ nước trong cơ thể, cho thấy tim đang suy yếu. Vì vậy, người bệnh cần phải ghi lại số cân nặng vào cùng một giờ mỗi buổi sáng hàng ngày.
Muối khiến cơ thể giữ nước và làm tim phải làm việc vất vả hơn. Vì vậy, người bị suy tim giai đoạn cuối phải giảm muối tối đa trong chế độ ăn uống hàng ngày. Bao gồm cả việc giảm nêm các loại mắm, hạt nêm, muối trong nấu ăn và giảm ăn các món mặn, thực phẩm chế biến sẵn.
Người bệnh tim nên ăn đủ đạm, rau xanh, trái cây tươi, tránh bỏ bữa để tránh suy kiệt; Nên nạp các nguồn đạm từ cá và hải sản, hạn chế thịt đỏ.
Việc tái khám định kỳ giúp bác sĩ điều chỉnh thuốc, theo dõi tim và ngăn bệnh tiến triển. Người bệnh cần tuân thủ lịch thăm khám theo dặn dò của bác sĩ chuyên khoa, ngay cả khi cảm thấy khỏe hơn vẫn cần phải duy trì.
Người bị suy tim nên vận động nhẹ nhàng 10 phút mỗi ngày. Các bài tập tại chỗ an toàn như đi bộ chậm, đạp xe tại chỗ, tập thở, các bài tập yoga co duỗi nhẹ nhàng. Người bệnh chỉ nên tập khi cảm thấy khỏe, nếu mệt, chóng mặt, cần nghỉ ngơi; Tránh tập luyện gắng sức như chạy, nâng tạ, hoặc các bài tập kháng lực.

Cảm cúm rất nguy hiểm đối với bệnh nhân suy tim. Theo các nghiên cứu, nhiễm cúm mùa làm tăng 24% bệnh nhân suy tim phải nhập viện và nguy cơ tử vong 30%. Tình trạng này cũng làm tăng nguy cơ đột quỵ 3 – 10 lần ở các bệnh nhân tim mạch nói chung.
Vì vậy, người bệnh suy tim hãy hỏi bác sĩ về việc tiêm vaccine cúm và phế cầu định kỳ. Ngoài ra, bạn cần giữ vệ sinh cá nhân, rửa tay bằng dung dịch sát khuẩn thường xuyên, tránh đến nơi đông người vào mùa dịch và luôn đeo khẩu trang khi đi ra khỏi nhà.
Nếu có có bệnh lý nền như tăng huyết áp, đái tháo đường, rối loạn mỡ máu, bệnh thận cần điều trị tích cực. Bởi vì, các bệnh lý này làm bệnh tim xấu đi nhanh chóng nếu không kiểm soát tốt.
Suy tim giai đoạn cuối là tình trạng nguy hiểm vì đe dọa tính mạng ngay cả khi được chăm sóc và điều trị tích cực. Ở giai đoạn này, tim hầu như mất khả năng bơm máu hiệu quả để nuôi cơ thể, kể cả khi ở trạng thái nghỉ ngơi. Cùng với các triệu chứng đặc trưng người bệnh cũng dễ gặp biến chứng nghiêm trọng như suy đa cơ quan hoặc đột quỵ.
Theo thống kê, tỷ lệ tử vong trong vòng một năm ở bệnh nhân suy tim giai đoạn cuối có thể lên đến 50 – 70% nếu không được can thiệp chuyên sâu. Mặc dù vậy, áp dụng một số biện pháp như dùng thiết bị hỗ trợ tim (LVAD), chăm sóc giảm nhẹ hoặc ghép tim có thể giúp kéo dài thời gian sống và cải thiện chất lượng sống cho người bệnh.
Suy tim giai đoạn cuối không thể chữa khỏi hoàn toàn do tim đã bị tổn thương nghiêm trọng và mất gần như toàn bộ khả năng bơm máu hiệu quả. Tuy nhiên, với các phương pháp điều trị hiện đại, bệnh vẫn có thể được kiểm soát nhằm kéo dài sự sống, giảm nhẹ triệu chứng và nâng cao chất lượng sống cho người bệnh. Các biện pháp hỗ trợ can thiệp thường là thuốc, dùng thiết bị hỗ trợ, ghép tim.
Đối với những người không thể điều trị can thiệp, chăm sóc giảm nhẹ là một phần thiết yếu giúp kiểm soát đau đớn, mệt mỏi và hỗ trợ tâm lý để sống thoải mái nhất có thể trong giai đoạn cuối.
Suy tim giai đoạn cuối sống được bao lâu? Suy tim giai đoạn cuối thường có tiên lượng kém. Thời gian sống phụ thuộc vào mức độ tổn thương, tuổi tác, bệnh lý đi kèm và khả năng đáp ứng với các phương pháp điều trị suy tim của mỗi bệnh nhân. Theo các nghiên cứu, nếu không được can thiệp bằng thiết bị hỗ trợ hoặc ghép tim, người bệnh suy tim giai đoạn cuối thường chỉ sống được từ vài tháng đến khoảng một năm. Tỷ lệ sống sau một năm ở nhóm bệnh nhân này dao động từ 25% – 50%.
Tuy nhiên, nếu bệnh nhân suy tim được điều trị tích cực cùng với duy trì lối sống khoa học, thời gian sống có thể kéo dài thêm từ 5 đến 10 năm trong điều kiện ổn định.
Người bệnh suy tim giai đoạn cuối cần tuân thủ nghiêm ngặt chế độ ăn uống và sinh hoạt để hỗ trợ chức năng tim, hỗ trợ giảm triệu chứng và ngăn ngừa biến chứng nguy hiểm.
Các loại thực phẩm cần phải hạn chế bao gồm thực phẩm nhiều muối, thực phẩm chứa chất béo bão hòa và cholesterol như thịt đỏ, nội tạng, đồ chiên xào. Các chất kích thích như cà phê, trà đặc, nước tăng lực, thuốc lá, rượu bia… cần tránh tiêu thụ do làm tăng nguy cơ rối loạn nhịp tim và gây hại cho cơ tim. Nếu người bệnh có kèm đái tháo đường, cần hạn chế nạp đường trong chế độ ăn uống.
Bên cạnh chế độ ăn, người bệnh cũng nên tránh vận động gắng sức, căng thẳng và sử dụng các thuốc không kê đơn. Một chế độ ăn khoa học, lối sống lành mạnh và tuân thủ hướng dẫn điều trị sẽ góp phần quan trọng trong việc kéo dài thời gian sống và cải thiện chất lượng cuộc sống cho người bệnh suy tim giai đoạn cuối.

Để nhận biết bệnh nhân suy tim đang bước vào giai đoạn cuối, cần dựa vào sự xuất hiện và tiến triển rõ rệt của các triệu chứng ngay cả khi nghỉ ngơi.
Một trong những dấu hiệu điển hình là khó thở liên tục (đặc biệt là khi nằm), phù toàn thân, cảm thấy mệt mỏi kéo dài, kiệt sức, tim đập nhanh, hồi hộp, chóng mặt, thậm chí ngất xỉu, thường xuyên xảy ra. Ngoài ra, bệnh nhân có thể bị lú lẫn, hay quên, mất định hướng là do tim không còn đủ khả năng bơm máu lên não.
Các dấu hiệu suy đa cơ quan như suy thận, suy gan, tụt huyết áp cũng có thể xuất hiện, đi kèm với các chỉ số xét nghiệm xấu như phân suất tống máu giảm sâu (EF < 20%), BNP tăng rất cao. Đặc biệt, nếu người bệnh phải nhập viện nhiều lần trong thời gian ngắn do suy tim mất bù dù đã điều trị đầy đủ, đây là chỉ báo quan trọng cho thấy suy tim đã tiến triển đến giai đoạn cuối.
Suy tim giai đoạn cuối là tình trạng rất nặng, việc lựa chọn nhập viện hay điều trị tại nhà phụ thuộc vào mức độ nặng của triệu chứng, khả năng chăm sóc tại nhà và mong muốn của người bệnh cũng như gia đình.
Người bệnh nên nhập viện nếu có các dấu hiệu như khó thở, tím tái, đau tức ngực, phù nhiều, huyết áp tụt, không đáp ứng với thuốc điều trị tại nhà. Ngoài ra, nếu xuất hiện biến chứng cấp tính như phù phổi, nhồi máu cơ tim cần phải gọi cấp cứu nhanh chóng.
Những bệnh nhân có triệu chứng ổn định hơn, không có biến chứng cấp và gia đình có khả năng chăm sóc với sự hỗ trợ y tế có thể điều trị tại nhà. Đặc biệt, những người đã được tiên lượng là không còn khả năng hồi phục, việc chăm sóc giảm nhẹ tại nhà giúp họ được sống thoải mái, gần gũi với người thân trong giai đoạn cuối đời.
Suy tim giai đoạn cuối là giai đoạn khó khăn nhất trong quá trình điều trị bệnh tim, đòi hỏi sự chăm sóc toàn diện cả về thể chất lẫn tinh thần. Gia đình và những người chăm sóc cần hiểu rõ để áp dụng chế độ chăm sóc, dinh dưỡng, vận động phù hợp, cũng như theo dõi sát các dấu hiệu sức khỏe để giúp người bệnh cải thiện chất lượng sống, giảm thiểu biến chứng và có tiên lượng tốt hơn.