Suy tim tâm trương chiếm khoảng 40% các ca suy tim, có tỷ lệ nhập viện cao. Nguyên nhân suy tim tâm trương chủ yếu do thiếu máu cục bộ, béo phì, tăng huyết áp, tiểu đường, lão hóa. Tỷ lệ mắc bệnh dự báo sẽ tiếp tục tăng trong tương lai. [1]

Suy tim tâm trương là tình trạng tâm thất trái đàn hồi kém, không giãn ra đúng cách giữa các nhịp tim, làm giảm lưu lượng máu. Bệnh còn được gọi là suy tim có phân suất tống máu được bảo tồn, khi buồng bơm máu chính của tim không thể hoạt động hiệu quả.
Tim hoạt động bình thường với 2 giai đoạn là giai đoạn giãn nở (tâm trương) và giai đoạn co bóp (tâm thu). Giai đoạn tâm trương của thất trái làm nhiệm vụ nhận máu để đảm bảo thể tích bơm máu. Trong suy tim tâm trương, thất trái không nhận đủ máu để cung cấp cho cơ thể.
Suy tim tâm trương có thể ảnh hưởng đến 4 giai đoạn của quá trình tâm trương:
Suy tim tâm trương thường diễn ra khi tim, mạch máu đàn hồi kém theo thời gian, phổ biến ở người cao tuổi. Ngoài lão hóa, còn một số nguyên nhân khác gây nên tình trạng này như:
Rung nhĩ tạo áp lực trong tâm nhĩ, làm quá tải cho tâm thất, suy yếu cơ tim, giảm khả năng giãn nở. Đây là dạng rối loạn nhịp tim phổ biến, nhất là ở người cao tuổi khiến tim giảm khả năng bơm máu, tăng nguy cơ hình thành cục máu đông.
Huyết áp cao khiến tim phải làm việc nhiều hơn để bơm máu, làm cơ tim dày lên, phì đại. Khi đó, cơ tim dần đàn hồi kém hơn, ảnh hưởng đến chức năng giãn nở khiến nguy cơ suy tim tâm trương gia tăng.
>>>Xem thêm: Tại sao tăng huyết áp dẫn đến suy tim?
Bệnh tiểu đường gây tổn thương mạch máu, bao gồm cả mạch máu nuôi tim, làm giảm khả năng giãn nở, suy yếu cơ tim. Đường huyết cao kéo dài cũng làm tăng nguy cơ xơ vữa động mạch, tổn thương thần kinh, ảnh hưởng đến chức năng tim.
Bệnh động mạch vành hạn chế lượng máu, oxy cung cấp cho cơ tim, gây tổn thương cơ tim, giảm khả năng co bóp, giãn nở. Xơ vữa động mạch làm hẹp, thậm chí tắc nghẽn các động mạch vành, dẫn đến suy tim tâm trương.
Béo phì làm tăng gánh nặng cho tim, gây tăng huyết áp, tăng cholesterol và kháng insulin, góp phần vào suy tim tâm trương. Lượng mỡ nội tạng dư thừa gây áp lực lên tim và làm giảm hiệu quả hoạt động của cơ tim.
Hội chứng ngưng thở khi ngủ làm giảm lượng oxy trong máu, tăng huyết áp, gây tăng áp lực bơm máu cho tim. Thiếu oxy kéo dài buộc tim phải hoạt động nhiều hơn để duy trì đủ oxy, làm suy yếu cơ tim.
Bệnh thận mạn tính khiến cơ thể giữ muối và nước, gây tăng huyết áp, quá tải thể tích, tạo gánh nặng cho tim, suy tim. Khi chức năng thận suy giảm, việc duy trì cân bằng dịch, điện giải bị ảnh hưởng khiến tim gặp nhiều vấn đề hơn.
Amyloidosis là một nhóm bệnh hiếm gặp, trong đó lượng protein bất thường tích tụ trong các cơ quan, có cả tim. Điều này làm cho thành tim bị dày và xơ cứng, từ đó giảm khả năng co bóp – giãn nở, cản trở quá trình bơm máu, dẫn đến suy tim tâm trương.

Ở giai đoạn đầu, biểu hiện suy tim tâm trương có thể không rõ rệt, khi bệnh dần tiến triển sẽ có dấu hiệu như:
Cùng ECO Pharma tìm hiểu về sự khác nhau giữa suy tim tâm trương và suy tim tâm thu qua bảng sau đây:
| Đặc điểm | Suy tim tâm trương | Suy tim tâm thu |
| Khái niệm | Tâm thất không nhận đủ máu | Tâm thất không thể tống máu hiệu quả |
| Phân suất tống máu (EF) | Bảo tồn (≥ 50%) | Giảm (< 40%) |
| Giai đoạn tim bị ảnh hưởng | Tâm trương (giãn) | Tâm thu (co bóp) |
| Cơ chế bệnh sinh | Tim đàn hồi kém, khó giãn nở | Tim yếu, co bóp kém |
| Nguyên nhân | Rối loạn cơ tim, tăng huyết áp, bệnh van tim, viêm màng ngoài tim | Nhồi máu cơ tim, bệnh cơ tim, tăng huyết áp kéo dài |
| Triệu chứng | Khó thở khi nằm, mệt mỏi, phù nề | Khó thở khi gắng sức, phù nề, ho khan |
| Đối tượng dễ mắc bệnh | Phụ nữ, người cao tuổi | Nam giới, người trẻ tuổi |
| Điều trị | Điều trị nguyên nhân gốc, dùng thuốc lợi tiểu, thuốc giãn mạch | Dùng thuốc ức chế men chuyển, thuốc chẹn beta, thuốc ức chế thụ thể angiotensin II |
Suy tim tâm trương khiến người bệnh khó thở, mệt mỏi, phù nề, cổ trướng. Tình trạng này dần xấu đi theo thời gian, nhất là vào ban đêm khi nằm.
Do suy tim tâm trương thường cần được điều trị kéo dài, yêu cầu thay đổi lối sống để hạn chế tối đa nguy cơ tử vong. Người người cao tuổi, người từng bị nhồi máu cơ tim hoặc mắc bệnh phổi tắc nghẽn, tiểu đường khó kiểm soát bệnh hơn, tiên lượng kém. Suy tim tâm trương có nguy cơ tiến triển nhiều biến chứng nguy hiểm và có cả nguy cơ đột tử.
Suy tim tâm trương dễ dẫn đến nhiều biến chứng nguy hiểm như:
Ngoài ra, suy tim tâm trương còn có thể gây rối loạn nhịp tim, tăng áp phổi, rối loạn tâm thần.
Chẩn đoán suy tim tâm trương thường dựa vào siêu âm tim, các xét nghiệm khác nhằm đánh giá chức năng tim như:
BNP là phân tử do tế bào tim giải phóng khi áp suất trong tim tăng cao. Xét nghiệm máu này giúp đo nồng độ BNP trong máu, nếu tăng cao tức là người bệnh đang bị rối loạn chức năng tâm trương.
Các xét nghiệm hình ảnh giúp đánh giá mức độ nghiêm trọng của bệnh suy tim tâm trương:
Xét nghiệm gắng sức xem khả năng chịu đựng của tim, giúp đánh giá lưu lượng máu, khả năng bơm máu của tim trong lúc vận động:
Thông tim là phương pháp xâm lấn giúp đánh giá áp suất, thể tích trong chu kỳ tim, đồng thời theo dõi khả năng giãn nở của tâm thất. Kết quả thông tim, kết hợp với việc đo các dấu hiệu sinh học gây viêm như interleukin-17, interleukin-6 có thể dự đoán nguy cơ tiến triển thành suy tim tâm trương.
Thông tim cung cấp thông tin chi tiết về khả năng giãn – đổ đầy máu của tâm thất, đánh giá mối quan hệ giữa áp suất, thể tích trong tim. Các chỉ số quan trọng như τ (hằng số thời gian giảm áp suất đẳng tích), DP/DV (độ xơ cứng cuối kỳ tâm trương) giúp theo dõi chức năng giãn nở của thất trái. Kết hợp với Doppler, phương pháp này thu thập thêm thông tin về dòng máu qua van tim, hỗ trợ đánh giá chính xác chức năng tâm trương trong bệnh suy tim tâm trương.
Các xét nghiệm này đo khả năng thở, phát hiện tình trạng phì đại tim hoặc tắc nghẽn ở phổi, giúp đánh giá mức độ ảnh hưởng của suy tim tâm trương đến các cơ quan khác.

Biểu hiện suy tim tâm trương trong giai đoạn đầu thường không ảnh hưởng nhiều đến sinh hoạt hàng ngày. Tuy nhiên, khi bệnh xấu đi, cần nhập viện ngay nếu có dấu hiệu như khó thở hoặc ho khi nằm thẳng, nhịp tim không đều, phù đột ngột ở bụng hoặc cẳng chân, tăng cân bất thường, ho dai dẳng, thở khò khè có đờm.
Đau ngực là dấu hiệu suy tim trở nặng, cần được điều trị khẩn cấp. Đặc biệt, nếu đau ngực kèm theo khó thở đột ngột, ho ra đờm màu hồng hoặc có máu, ngất xỉu, nhịp tim tăng nhanh đột ngột, cần đưa người bệnh đi cấp cứu khẩn cấp.
Điều trị suy tim tâm trương tập trung vào việc giải quyết nguyên nhân, giảm triệu chứng, tăng khả năng vận động, cải thiện chất lượng cuộc sống, hạn chế tái nhập viện, kéo dài tuổi thọ. Trong giai đoạn cấp tính, người bệnh cần dùng thuốc, kiểm soát huyết áp, giảm thiếu máu cục bộ, điều chỉnh nhịp tim nếu bị rung nhĩ hoặc rối loạn nhịp tim. Về lâu dài, cần giảm lượng natri trong chế độ ăn, duy trì huyết áp ổn định, cụ thể:
Thay đổi lối sống là yếu tố tiên quyết giúp kiểm soát suy tim tâm trương, ngay cả khi đang dùng thuốc.
Như đã nói trên, mục tiêu chính khi điều trị suy tim tâm trương là ngăn bệnh tiến triển, giảm triệu chứng, hạn chế nguy cơ tử vong. Để đạt được điều này cần kiểm soát các bệnh nền như tiểu đường, tăng huyết áp, động mạch vành, rung nhĩ. Tùy tình trạng của mỗi người bệnh, bác sĩ sẽ yêu cầu thay đổi lối sống, dùng thuốc hoặc can thiệp y tế như nong mạch vành, phẫu thuật bắc cầu.
Điều trị suy tim tâm trương khá phức tạp, vì không có thuốc đặc hiệu ngoài thuốc lợi tiểu spironolactone. Cách tiếp cận tối ưu là điều trị các yếu tố tiềm ẩn như tăng huyết áp, béo phì, bệnh mạch vành. Phần lớn các loại thuốc được dùng nhằm giảm triệu chứng, chúng không trực tiếp điều trị suy tim tâm trương. Các thuốc này bao gồm:
Ngoài ra, chứng ngưng thở khi ngủ thường gặp ở người bệnh suy tim tâm trương. Có thể dùng máy CPAP để thông đường thở, hỗ trợ cải thiện chức năng tim.
Khi suy tim tâm trương không đáp ứng với thay đổi lối sống, điều trị bằng thuốc, can thiệp phẫu thuật như:

Nghiên cứu cho thấy hơn 75% người được chẩn đoán suy tim tâm trương sẽ sống thêm ít nhất 1 năm, hơn 12% sống trên 15 năm. Tỷ lệ tử vong hàng năm của người suy tim tâm trương dao động từ 5% – 8%, trong khi suy tim tâm thu cao hơn từ 10% – 15%. Bác sĩ thường dựa vào các yếu tố lâm sàng, chỉ số hệ thần kinh thể dịch, kết quả siêu âm tim để đưa ra tiên lượng cho người suy tim tâm trương. [3]
Suy tim tâm trương làm giảm chất lượng cuộc sống, dễ gây nhiều biến chứng nghiêm trọng. Do đó, người thân và người bệnh cần tự theo dõi sức khỏe thường xuyên, ghi nhận các thay đổi về triệu chứng để phát hiện sớm bất kỳ dấu hiệu xấu nào.
Người bệnh cần được hướng dẫn cách tự theo dõi các dấu hiệu của suy tim tâm trương như khó thở, phù chân, mệt mỏi, khi nào cần liên hệ với bác sĩ. Các phương pháp theo dõi cần thiết như ghi chép triệu chứng hàng ngày, dùng ứng dụng sức khỏe trên điện thoại, liên hệ bác sĩ qua cuộc gọi, video để được hỗ trợ.
Theo dõi triệu chứng, liên hệ với bác sĩ khi có dấu hiệu bất thường giúp quản lý bệnh hiệu quả, hạn chế nguy cơ nhập viện tối đa.
Người bệnh suy tim tâm trương thường được kê thuốc để kiểm soát triệu chứng. Tuy nhiên, thuốc dễ gây tác dụng phụ như mệt mỏi, chóng mặt, thay đổi huyết áp. Khoảng 10% – 22% người bệnh có thể gặp tác dụng phụ này, do đó bạn nên theo dõi cách người thân dùng thuốc, yêu cầu họ tuân thủ chỉ định thuốc của bác sĩ, không tự ý thay đổi liều lượng; thông báo ngay khi gặp phải tác dụng phụ để có hướng xử lý kịp thời.
Thay đổi lối sống đóng vai trò quan trọng trong việc kiểm soát suy tim tâm trương, cần:
Sự hỗ trợ từ gia đình, bạn bè giúp người bệnh duy trì việc quản lý bệnh hiệu quả. Người bệnh và các chuyên gia y tế cần trao đổi thường xuyên để có hướng điều trị phù hợp, duy trì kết quả chữa trị tối ưu.
Đưa người thân đi kiểm tra định kỳ để theo dõi tình trạng bệnh, bao gồm:
Hiệp hội Tim mạch Mỹ đưa ra 7 tiêu chí cải thiện sức khỏe tim mạch. Mục tiêu là nâng cao sức khỏe tim mạch cho mọi người, giảm tỷ lệ tử vong do bệnh tim, đột quỵ. Dưới đây là cách phòng ngừa 7 yếu tố nguy cơ gây suy tim tâm trương:
Ngoài ra, thành phần Policosanol tự nhiên (GDL-5) có khả năng điều hòa hoạt động của men HMG-CoA reductase, tăng cường hoạt động của thụ thể tế bào, giúp giảm cholesterol toàn phần, LDL-c, triglyceride, cải thiện tình trạng xơ vữa động mạch. Điều này giúp giảm nguy cơ tăng huyết áp, các bệnh tim mạch do mỡ máu cao.
GDL-5 là một hợp chất sinh học được chiết xuất từ phấn mía Nam Mỹ, với công nghệ chiết xuất đặc biệt, giữ lại 5 thành phần chính gồm Octacosanol, Triacosanol, Nonacosanol, Heptacosanol, Hexacosanol. Bạn có thể bổ sung dưỡng chất này để hỗ trợ điều hòa mỡ máu, hỗ trợ kiểm soát huyết áp cao, các bệnh tim mạch như thiếu máu cơ tim, nhồi máu cơ tim.

Dưới đây là những câu hỏi phổ biến về suy tim tâm trương cùng những thông tin liên quan để bạn hiểu rõ hơn về tình trạng này:
Tuổi thọ của người bị suy tim tâm trương phụ thuộc vào nhiều yếu tố như mức độ nghiêm trọng của bệnh, độ tuổi, sức khỏe tổng thể, khả năng kiểm soát bệnh. Trung bình, khoảng 75,9% số người bị suy tim sống được ít nhất 1 năm sau chẩn đoán, khoảng 45,5% sống thêm 5 năm. [4]
Suy tim tâm trương có thể chữa khỏi hay không tùy vào thuộc nguyên nhân gây bệnh và diễn tiến của bệnh. Bên cạnh đó, bệnh có thể được kiểm soát hiệu quả thông qua việc thay đổi lối sống như tập thể dục đều đặn, dinh dưỡng lành mạnh, uống thuốc để quản lý triệu chứng, cải thiện chức năng tim. Điều quan trọng là người bệnh cần phối hợp chặt chẽ với bác sĩ để xây dựng kế hoạch điều trị phù hợp.
Suy tim tâm trương là tình trạng phức tạp đòi hỏi sự quan tâm, chăm sóc chặt chẽ. Hiểu rõ nguyên nhân, triệu chứng, cách điều trị giúp người bệnh quản lý tốt hơn tình trạng của mình, từ đó cải thiện chất lượng cuộc sống. Hãy luôn theo dõi sức khỏe, thực hiện các thay đổi tích cực để giảm nguy cơ biến chứng, đảm bảo sức khỏe tim mạch tốt hơn.