Suy tim là bệnh lý nghiêm trọng, làm giảm chất lượng sống, tăng nguy cơ tử vong. Với sự tiến bộ của y học hiện đại, nhiều phương pháp can thiệp điều trị nguyên nhân và nhiều loại thuốc điều trị suy tim đã được chứng minh giúp đẩy lùi bệnh cải thiện triệu chứng và kéo dài tiên lượng sống. Cùng ECO Pharma tìm hiểu chi tiết qua bài viết sau.
Suy tim uống thuốc gì?
Thuốc điều trị suy tim là các thuốc kê đơn dùng để cải thiện chức năng tim, kiểm soát diễn tiến bệnh. Suy tim khiến tim không còn khả năng bơm máu hiệu quả. Theo thời gian, việc giảm lưu lượng máu gây tụ dịch tại phổi, chân, gan khiến người bệnh khó thở, mệt mỏi và phù nề.
Đây là bệnh lý tiến triển, nếu không điều trị sớm sẽ gây ra các biến chứng nguy hiểm như tổn thương cơ quan nội tạng, thậm chí ngừng tim. Điều trị suy tim ngoài thay đổi lối sống, người bệnh còn lệ thuộc phần lớn vào thuốc. Thuốc giúp làm chậm quá trình suy giảm chức năng tim, cải thiện chất lượng sống và kéo dài tiên lượng.
Người bệnh thường phải dùng phối hợp nhiều nhóm thuốc khác nhau để kiểm soát hiệu quả triệu chứng. Lựa chọn thuốc sẽ phụ thuộc vào loại suy tim, mức độ nặng nhẹ, những bệnh lý kèm theo như tăng huyết áp, tiểu đường hoặc bệnh thận, đồng thời được bác sĩ điều chỉnh dựa trên đáp ứng lâm sàng. (1)
Các nhóm thuốc điều trị suy tim chính hiện nay
Để đạt được hiệu quả tối ưu, cần chọn đúng nhóm thuốc trị suy tim, tuân thủ chỉ định và được theo dõi chặt chẽ bởi bác sĩ chuyên khoa. Dưới đây là các nhóm thuốc đang được khuyến cáo trong thực hành lâm sàng: (2)
1. Thuốc ức chế men chuyển (ACE inhibitors)
Thuốc ức chế men chuyển (ACEi) hoạt động bằng cách ngăn chặn enzyme chuyển angiotensin I thành angiotensin II – chất gây co mạch mạnh, giữ muối và nước. Việc ức chế quá trình này giúp giãn mạch, giảm tải cho tim, từ đó cải thiện chức năng của thất trái và làm chậm tiến trình tái cấu trúc cơ tim. Trong điều trị suy tim, ACEi mang lại nhiều lợi ích đã được chứng minh như giảm nguy cơ tử vong do tim, hạn chế các đợt nhập viện cấp cứu do suy tim mất bù, đặc biệt ngăn ngừa tái cấu trúc thất trái ở người suy tim phân suất tống máu giảm (HFrEF).
Chỉ định: Dùng cho người bệnh suy tim phân suất tống máu giảm (HFrEF), suy tim độ 2 – 4 theo hệ thống phân độ của Hiệp hội Tim mạch New York (NYHA). Ngoài ra, nhóm thuốc này còn được dùng để ngăn ngừa tiến triển suy tim ở người sau nhồi máu cơ tim có rối loạn chức năng thất trái.
Cách sử dụng: Bắt đầu dùng ACEi với liều thấp, sau đó tăng dần 1 – 2 lần/tuần nếu người bệnh dung nạp tốt. Bác sĩ sẽ điều chỉnh liều lượng dựa trên các yếu tố cá nhân như huyết áp, chức năng thận và nồng độ điện giải trong máu. Mục tiêu chính là tối ưu hiệu quả kiểm soát triệu chứng nhưng vẫn đảm bảo an toàn.
Tác dụng phụ: Ho khan dai dẳng, chóng mặt, mệt mỏi, đau đầu, rối loạn tiêu hóa nhẹ (tiêu chảy). Đôi khi xảy ra một số phản ứng nghiêm trọng hơn cần được theo dõi sát như tăng kali máu, tăng creatinin huyết thanh, tụt huyết áp có triệu chứng. Những biểu hiện này có thể do sự bất dung nạp thuốc và cần điều chỉnh lại liều lượng phù hợp.
Chống chỉ định: Người có tiền sử phù mạch do ACEi, hẹp động mạch thận hai bên, phụ nữ đang mang thai; Hoặc kết hợp với thuốc Aliskiren (thuốc chống tăng huyết áp) ở người tiểu đường.
Các loại thuốc ACEi thông dụng: Captopril (Capoten®), Enalapril (Vasotec®), Lisinopril (Prinivil®, Zestril®), Ramipril (Altace®), Perindopril (Coversyl®), Fosinopril (Monopril®), Quinapril (Accupril®), Trandolapril (Mavik®).
2. Thuốc chẹn thụ thể angiotensin II (ARBs)
Thuốc chẹn thụ thể angiotensin II (ARB) là thuốc điều trị bệnh suy tim hoạt động bằng cách ức chế sự gắn kết của angiotensin II vào thụ thể AT1, từ đó giúp giãn mạch, giảm tiết aldosterone, hạn chế giữ muối và nước. Tác động này góp phần làm giảm tải lên tim, cải thiện huyết động, làm chậm tiến triển xơ hóa cơ tim ở người tim bị suy có phân suất tống máu giảm (HFrEF).
Chỉ định: Người bệnh suy tim phân suất tống máu giảm (HFrEF); Hoặc dùng thay thế cho ACEi trong trường hợp có ho kéo dài hoặc tiền sử phù mạch.
Cách dùng: Bắt đầu dùng với liều thấp và tăng dần theo mức độ dung nạp của người bệnh. Trong quá trình điều trị, cần theo dõi huyết áp, kali máu và chức năng thận định kỳ để đảm bảo hiệu quả, hạn chế tác dụng phụ.
Tác dụng phụ: Tăng kali máu, tụt huyết áp, suy giảm chức năng thận, nhất là khi phối hợp với các thuốc khác ảnh hưởng lên hệ renin – angiotensin (điều hòa huyết áp và thể tích máu).
Chống chỉ định: ARB không được dùng trong trường hợp có tiền sử phù mạch do ARB, phụ nữ có thai hoặc phối hợp với Aliskiren ở người tiểu đường, suy thận nặng.
Các thuốc ARB thông dụng: Losartan (Cozaar®), Candesartan (Atacand®), Telmisartan (Micardis®), Valsartan (Diovan®).
Losartan (Cozaar®) là một trong những thuốc chẹn thụ thể angiotensin II (ARB) thông dụng.
3. Thuốc chẹn beta (beta blockers)
Thuốc chẹn beta là một trong 4 nhóm thuốc điều trị suy tim nền tảng, hiệu quả trong việc cải thiện tiên lượng và làm chậm diễn tiến bệnh. Nhóm thuốc này có tác dụng ức chế hệ thần kinh giao cảm hoạt động quá mức gây bệnh nặng hơn. Cụ thể, thuốc chẹn beta ngăn chặn thụ thể β1 trên cơ tim, từ đó làm chậm nhịp tim, giảm nhu cầu oxy và áp lực lên cơ tim.
Ngoài tác dụng làm giảm tần số tim, cơ chế thuốc trị suy tim này là ức chế tác động của catecholamine (epinephrine, norepinephrine), kéo dài thời gian đổ đầy thất trái, tăng hiệu suất bơm máu và ổn định hoạt động của cơ chế điện tim. Qua nhiều nghiên cứu lâm sàng, thuốc chẹn beta đã được chứng minh giúp giảm tỷ lệ tử vong toàn bộ, giảm số lần nhập viện và cải thiện chức năng tâm thu ở người có phân suất tống máu giảm (HFrEF).
Chỉ định: Khuyến cáo cho tất cả người bệnh HFrEF thuộc suy tim độ 2 – 4 theo NYHA, với điều kiện huyết động ổn định.
Cách dùng: Khởi trị bắt đầu với liều thấp, khoảng ⅛ – ¼ liều mục tiêu. Nếu người bệnh dung nạp tốt, có thể tăng liều gấp đôi sau mỗi 2 tuần. Trong quá trình điều trị, bác sĩ cần theo dõi chặt chẽ tần số tim, huyết áp, biểu hiện tim để điều chỉnh liều phù hợp.
Tác dụng phụ: Nhịp xoang chậm, tụt huyết áp, mệt mỏi. Một số trường hợp còn ghi nhận tình trạng giữ nước, phù nhẹ chi dưới hoặc làm giảm triệu chứng nặng hơn.
Các loại thuốc chẹn beta thông dụng: Bisoprolol (Zebeta®), Carvedilol (Coreg®, Coreg CR®), Metoprolol succinate (Toprol XL®), Nebivolol (Bystolic®).
4. Thuốc lợi tiểu
Trong danh mục các thuốc điều trị suy tim, nhóm lợi tiểu giữ vai trò trọng yếu giúp kiểm soát ứ dịch – tình trạng phổ biến ở người suy tim mãn tính. Những biểu hiện như phù chân, cổ trướng, khó thở khi nằm hoặc tức ngực đều liên quan đến hiện tượng tụ dịch. Thuốc lợi tiểu giúp tăng thải natri và nước tại ống thận, từ đó làm giảm thể tích dịch ngoại bào, hạ áp lực đổ đầy tâm thất và giảm tải mao mạch phổi, góp phần cải thiện triệu chứng lâm sàng.
Có hai nhóm chính là thuốc lợi tiểu quai và Thiazide và nhóm tương tự. Thuốc lợi tiểu quai gồm các hoạt chất như Furosemide, Torsemide, Bumetanide có tác dụng mạnh, thường được dùng cho các trường hợp phù nặng, sung huyết phổi cấp hoặc suy thận; Thiazide và nhóm tương tự gồm Hydrochlorothiazide, Indapamide, Metolazone có hiệu lực yếu hơn, thường được dùng phối hợp với thuốc lợi tiểu quai để tăng hiệu quả ở người kháng thuốc hoặc cần kiểm soát lượng dịch trong cơ thể.
Chỉ định: Thuốc điều trị suy tim này dùng cho người bệnh có biểu hiện quá tải thể tích như phù ngoại biên, gan to, nổi tĩnh mạch cổ, khó thở do sung huyết.
Cách dùng: Bắt đầu điều trị với liều thấp, sau đó tăng dần tùy vào mức độ đáp ứng lâm sàng. Cần theo dõi hằng ngày các chỉ số như lượng nước tiểu, cân nặng, huyết áp, nồng độ điện giải (natri, kali, magie, canxi) và chức năng thận. Kết hợp giảm từ 0,5 – 1 kg mỗi ngày trong giai đoạn phù nhiều.
Tác dụng phụ: Mất nước, tụt huyết áp, rối loạn điện giải; Hoặc tăng axit uric máu dẫn đến khởi phát cơn gout cấp ở những người mẫn cảm với thuốc.
Cơ chế tác động của nhóm thuốc MRA là kiểm soát tác dụng bất lợi của hormone aldosterone – yếu tố gây giữ muối và nước, thúc đẩy tái cấu trúc cơ tim. Thuốc hoạt động bằng cách ngăn aldosterone gắn vào thụ thể mineralocorticoid tại ống lượn xa và ống góp trong nephron, từ đó làm giảm tái hấp thu natri, ngăn giữ nước – muối trong cơ thể.
Ngoài ra, nhóm thuốc này còn giúp ức chế quá trình xơ hóa mô cơ tim, làm chậm diễn tiến suy tim và hỗ trợ duy trì ổn định hoạt động điện học cơ tim. Nhờ đó, thuốc có thể làm giảm nguy cơ loạn nhịp thất, cải thiện chức năng co bóp cơ tim.
Chỉ định: Người suy tim HFrEF có EF ≤ 35%, thuộc độ 2 – 4. Tuy nhiên, để đảm bảo an toàn khi bắt đầu điều trị, chỉ nên dùng thuốc khi chức năng thận (eGFR) còn từ 30 mL/phút/1,73m² trở lên và nồng độ kali máu không vượt quá 5,0 mEq/L.
Cách dùng: Bắt đầu với liều thấp, sau đó điều chỉnh liều dựa trên kết quả xét nghiệm kali máu và chức năng thận. Trong 3 tháng đầu điều trị, cần xét nghiệm máu sau 2 – 3 ngày, tiếp theo mỗi tuần và sau đó theo dõi định kỳ hàng tháng để phát hiện sớm biến chứng.
Tác dụng phụ: Spironolactone có thể làm tăng kali máu dẫn đến rối loạn nhịp nguy hiểm hoặc tác động đến nội tiết gây phì đại tuyến vú nam, rối loạn kinh nguyệt. Eplerenone ít ảnh hưởng đến nội tiết tố.
Các loại thuốc đối kháng aldosterone thông dụng: Spironolactone (Aldactone®) và Eplerenone (Inspra®).
Spironolactone (Aldactone®) là nhóm thuốc MRA thông dụng, kiểm soát tác dụng bất lợi của hormone aldosterone.
6. Thuốc giãn mạch và tăng co bóp cơ tim (Digoxin, Ivabradine)
Một số thuốc hỗ trợ suy tim không thuộc nhóm nền nhưng góp phần hỗ trợ cải thiện huyết động, tăng cường chức năng co bóp cơ tim hiệu quả.
6.1. Hydralazine và Isosorbide Dinitrate
Đây là bộ đôi thuốc điều trị suy tim có tác dụng giãn mạch kép, thường dùng thay thế khi người bệnh không dung nạp ACEi, ARB. Trong đó, Hydralazine có tác dụng giãn mạch chủ yếu trên hệ động mạch, giúp giảm hậu tải – tức giảm lực cản mà tim phải vượt qua khi bơm máu. Ngược lại, Isosorbide Dinitrate tác động chủ yếu lên tĩnh mạch, giúp giảm tiền tải và lưu lượng máu về tim, hạn chế sung huyết.
Sự kết hợp của hai thuốc này tạo ra hiệu ứng bổ trợ, vừa giảm tiền tải, vừa giảm hậu tải, từ đó làm giảm gánh nặng cho thất trái và cải thiện huyết động. Ngoài ra, chúng còn giúp cải thiện các triệu chứng như khó thở, phù, mệt mỏi.
Chỉ định: Dành cho người có phân suất tống máu giảm (HFrEF) không dung nạp ACEi, ARB, nhất là trong trường hợp tụt huyết áp, có bệnh thận kèm theo. Hiệu quả nổi bật ở người Mỹ gốc Phi, thuộc độ 3 – 4.
Cách dùng: Có thể dùng dạng viên phối sẵn hoặc uống hai thuốc đơn lẻ; Nên bắt đầu với liều thấp, chia làm 3 lần mỗi ngày, điều chỉnh tăng dần tùy vào khả năng dung nạp của mỗi người; Cần theo dõi sát huyết áp và dấu hiệu quá tải dịch trong quá trình điều trị.
Tác dụng phụ: Gồm đau đầu, chóng mặt, buồn nôn, đánh trống ngực, phát ban da, hồi hộp.
Chống chỉ định: Không phối hợp với các thuốc ức chế phosphodiesterase-5 (PDE – 5) như sildenafil, tadalafil do nguy cơ tụt huyết áp nặng có thể đe dọa tính mạng.
6.2. Digoxin
Digoxin là một trong những thuốc điều trị suy tim có tác dụng tăng co bóp cơ tim, điều hòa nhịp, hữu ích ở người có kèm rung nhĩ. Cơ chế tác dụng của thuốc dựa trên việc ức chế enzym Na⁺/K⁺ – ATPase tại màng tế bào cơ tim, dẫn đến tăng nồng độ ion Ca²⁺ nội bào, thúc đẩy co bóp tim. Đồng thời, Digoxin làm chậm dẫn truyền tín hiệu qua nút nhĩ – thất, góp phần kiểm soát nhịp thất hiệu quả ở người rung nhĩ.
Chỉ định: Dành cho người suy tim HFrEF vẫn còn triệu chứng lâm sàng dù đã được tối ưu hóa với các nhóm thuốc nền; Được dùng để kiểm soát nhịp thất ở người rung nhĩ có kèm phân suất tống máu giảm (EF giảm).
Cách dùng: Digoxin thường dùng dạng uống. Liều dùng cần được điều chỉnh tùy theo chức năng thận và nồng độ Digoxin trong máu. Nồng độ huyết thanh lý tưởng nằm trong khoảng 0,5 – 0,9 ng/mL. Ở người cao tuổi hoặc suy giảm chức năng thận, nhóm đối tượng dễ bị tích lũy thuốc, gây ngộ độc cần được theo dõi nồng độ để đảm bảo an toàn.
Tác dụng phụ: Digoxin dễ gây ra rối loạn nhịp tim, buồn nôn, nhìn mờ, ảo giác, lú lẫn ở người suy thận hoặc dùng thuốc quá liều. Digoxin cần phải dùng thận trọng dưới sự giám sát y tế chặt chẽ.
Một số loại thuốc Digoxin thông dụng: Lanoxin®, Digitek®, Cardoxin®.
6.3. Ivabradine
Ivabradine ức chế dòng dùng điện xung giao thoa (If) tại nút xoang, làm chậm nhịp tim có chọn lọc mà không ảnh hưởng đến lực co bóp cơ tim. Điều này giúp cải thiện thời gian đổ đầy thất và tăng cung lượng tim.
Chỉ định: Dành cho người bệnh HFrEF có nhịp xoang ≥ 70 lần/phút dù đã dùng chẹn beta liều tối ưu.
Cách dùng: Dùng khởi đầu với liều thấp, sau đó hiệu chỉnh tùy theo đáp ứng lâm sàng và nhịp tim. Mục tiêu điều trị là đưa nhịp tim về khoảng 50 – 60 nhịp/phút mà không gây nhịp chậm.
Tác dụng phụ: Có thể gồm nhịp tim chậm, mờ mắt thoáng qua, chóng mặt. Những biểu hiện này thường thoáng qua, giảm dần khi tiếp tục điều trị hoặc được điều chỉnh liều phù hợp.
Thuốc Ivabradine thông dụng: Corlanor®.
7. Thuốc ức chế SGLT2 (Dapagliflozin, Empagliflozin)
Nhóm thuốc điều trị suy tim ức chế SGLT2 hoạt động tại ống lượn gần của thận, ngăn chặn quá trình tái hấp thu glucose và natri. Điều này dẫn đến lợi tiểu thẩm thấu nhẹ, làm tăng đào thải đường qua nước tiểu. Bên cạnh tác dụng kiểm soát đường huyết, SGLT2i còn có lợi trong điều trị bệnh.
Nhờ cơ chế giảm tái hấp thu natri – nước, thuốc giúp làm giảm tiền tải và thể tích tuần hoàn, từ đó cải thiện huyết động hệ tim mạch. Đồng thời, SGLT2i tối ưu hóa quá trình chuyển hóa năng lượng của cơ tim, giúp tim hoạt động hiệu quả hơn. Ngoài ra, thuốc còn có tác dụng chống viêm, ức chế xơ hóa cơ tim, ngăn ngừa bệnh diễn tiến thành suy tim mãn tính.
Chỉ định: Dành cho người bệnh HFrEF và HFpEF, không phân biệt có hay không có kèm tiểu đường type 2. Tác dụng bảo vệ tim được ghi nhận độc lập với mức glucose máu.
Cách dùng: SGLT2i thường được dùng liều cố định 10 mg mỗi ngày, uống vào buổi sáng. Không cần điều chỉnh liều theo mức đường huyết. Tuy nhiên, cần cân nhắc hiệu chỉnh liều hoặc ngừng thuốc nếu eGFR <30 mL/phút/1,73 m².
Tác dụng phụ: Nhiễm nấm sinh dục (ở nữ), mất nước nhẹ, hạ huyết áp tư thế. Hiếm gặp nhưng nghiêm trọng là nhiễm toan ceton máu ngay cả khi không có tăng đường huyết.
Các loại thuốc ức chế SGLT2i thông dụng: Dapagliflozin (Farxiga®) và Empagliflozin (Jardiance®).
Dapagliflozin (Farxiga®) là thuốc ức chế SGLT2, ngăn chặn quá trình tái hấp thu glucose và natri.
ARNI là một nhóm thuốc điều trị suy tim thế hệ mới, kết hợp hai cơ chế quan trọng trong một viên thuốc là ức chế hệ renin – angiotensin (RAAS) thông qua valsartan và tăng cường tác dụng của hệ peptide lợi niệu natri nhờ sacubitril. Sự kết hợp này giúp kiểm soát huyết áp, hỗ trợ giãn mạch, lợi tiểu và làm chậm tiến triển bệnh.
Sacubitril là chất ức chế enzyme neprilysin – enzyme có nhiệm vụ phân hủy các peptide lợi niệu natri như BNP, ANP. Việc ức chế neprilysin giúp duy trì các peptide có lợi, từ đó hỗ trợ giãn mạch, giảm xơ hóa cơ tim và tăng đào thải natri. Valsartan là thuốc chẹn thụ thể angiotensin II (ARB), giúp giảm hậu tải, hạ huyết áp. Khi phối hợp, hai thành phần này tạo ra hiệu ứng cộng hưởng – giảm tải cho tim, hạn chế tái cấu trúc tâm thất và cải thiện tiên lượng sống cho người bệnh.
Chỉ định: ARNI được chỉ định cho người suy tim phân suất tống máu giảm (HFrEF) có EF ≤ 40%, thuộc độ 2, 3. Thuốc thường dùng do người đã dung nạp tốt với ACEi, ARB và đang uống chẹn beta nền.
Cách dùng: Liều khởi đầu là 50 mg, uống 2 lần/ngày (chứa sacubitril 24 mg và valsartan 26 mg); Tăng liều dần lên 100 mg rồi 200 mg, uống 2 lần/ngày nếu người bệnh dung nạp tốt, huyết áp ổn định và không bị tăng kali máu; Phải ngưng ACEi ít nhất 36 giờ trước khi bắt đầu ARNI để giảm nguy cơ phù mạch.
Tác dụng phụ: Gồm hạ huyết áp có triệu chứng, chóng mặt, tăng kali máu và creatinin huyết thanh. Trường hợp hiếm gặp là phù mạch, đặc biệt ở người có tiền sử phản ứng tương tự khi dùng ACEi.
Thuốc ARNI thông dụng: Sacubitril/Valsartan (Entresto®)
9. Các loại thuốc khác
Ngoài các nhóm thuốc điều trị suy tim nền tảng như ACEi, ARB, ARNI, chẹn beta, MRA, SGLT2i, một số khác cũng được dùng trong những tình huống đặc biệt. Các loại thuốc này thường dành cho người giai đoạn nặng, mất bù cấp hoặc trong thời gian chờ can thiệp như ghép tim, cấy thiết bị hỗ trợ thất.
9.1 Vericiguat
Loại thuốc mới này có cơ chế kích hoạt guanylate cyclase hòa tan (sGC) – enzyme quan trọng trong đường truyền tín hiệu NO – cGMP. Thuốc làm tăng nồng độ cGMP nội bào, giúp giãn mạch, cải thiện chức năng nội mô và hạn chế quá trình xơ hóa cơ tim.
Chỉ định: Dùng cho người bệnh HFrEF giai đoạn tiến triển, đã điều trị bệnh nền tối ưu nhưng vẫn còn triệu chứng, thuộc nhóm độ 2 – 4 có nguy cơ nhập viện cao.
Liều dùng: Bắt đầu với liều 2,5 mg mỗi ngày và có thể tăng dần lên 10 mg/ngày nếu người bệnh dung nạp tốt. Thuốc uống một lần mỗi ngày, không phụ thuộc vào bữa ăn.
Tác dụng phụ: Có thể gặp các tác dụng phụ như hạ huyết áp, chóng mặt, thiếu máu nhẹ.
9.2. Levosimendan
Đây là thuốc tăng co bóp cơ tim thông qua cơ chế tăng nhạy cảm với canxi tại sợi cơ tim mà không làm tăng nhu cầu oxy. Ngoài ra, thuốc còn mở kênh kali nhạy ATP, từ đó gây giãn mạch ngoại biên và mạch vành hiệu quả.
Chỉ định: Thuốc được dùng trong suy tim mất bù cấp, mãn tính tiến triển, có vai trò làm liệu pháp cầu nối trước khi ghép tim hoặc đặt thiết bị hỗ trợ thất.
Cách dùng: Levosimendan được truyền tĩnh mạch liên tục trong 24 – 48 giờ, có thể lặp lại định kỳ.
Tác dụng phụ: Có thể gây tụt huyết áp, nhịp tim nhanh, đau đầu và nguy cơ loạn nhịp thất, cần theo dõi chặt chẽ trong quá trình truyền thuốc.
9.3. Milrinone và Dobutamine
Hai thuốc này đều thuộc nhóm tăng co bóp cơ tim nhưng có cơ chế khác nhau. Milrinone là thuốc ức chế phosphodiesterase-3 (PDE3), giúp tăng nồng độ cAMP trong tế bào cơ tim, tăng co bóp và giãn mạch. Dobutamine kích thích thụ thể β1 – adrenergic, làm tăng nhịp tim và sức co bóp cơ tim.
Chỉ định: Cả hai thuốc đều được dùng trong trường hợp suy tim cấp mất bù kèm cung lượng tim thấp, sốc tim, hỗ trợ ngắn hạn trong thời gian chờ ghép tim, thiết bị hỗ trợ thất.
Cách dùng: Được truyền tĩnh mạch liên tục, trong thời gian ngắn, dưới sự giám sát nghiêm ngặt tại đơn vị hồi sức.
Tác dụng phụ: Có thể gây loạn nhịp thất, tụt huyết áp, nhất là khi dùng lâu dài. Dùng lâu dài làm tăng nguy cơ tử vong nên chỉ giới hạn trong các tình huống cấp cứu, chuyển tiếp.
Một số lưu ý khi sử dụng thuốc hỗ trợ trị suy tim
Dùng thuốc có tác dụng điều trị suy tim cần được giám sát chặt chẽ để tối ưu hiệu quả, phòng ngừa biến chứng:
Thuốc chẹn beta: Tránh khởi trị nếu nhịp tim < 50 lần/phút hoặc có block nhĩ – thất độ 2 – 3 chưa đặt máy tạo nhịp. Không được ngừng thuốc đột ngột.
Thuốc lợi tiểu: Nếu không rõ nguyên nhân khó thở, nên đo BNP hoặc NT – proBNP. Trong trường hợp thuốc lợi tiểu quai không còn hiệu quả (kháng thuốc), nên phối hợp thêm với thuốc lợi tiểu nhóm thiazide để tăng tác dụng. Cần theo dõi huyết áp, điện giải để tránh tụt huyết áp và mất cân bằng ion.
Thuốc kháng aldosterone (MRA): Không dùng kèm thuốc bổ sung kali nếu không có chỉ định. Khi phối hợp với ACEi hoặc ARB, cần theo dõi kali máu, chức năng thận thường xuyên.
SGLT2i: Chống chỉ định với tiểu đường type 1 do có nguy cơ nhiễm toan ceton. Khuyến cáo uống đủ nước khi dùng, đặc biệt ở người cao tuổi, đang dùng thuốc lợi tiểu.
ARNI (Sacubitril/Valsartan): Khi dùng cần theo dõi huyết áp, kali máu và eGFR. Cân nhắc kỹ nếu có hẹp hai bên động mạch thận, hẹp van động mạch chủ.
Vericiguat: Không phối hợp với nitrate hoặc thuốc kích hoạt sGC như riociguat.
Để đạt hiệu quả điều trị tối ưu, người bệnh cần tuân thủ những nguyên tắc sau:
Biết rõ thuốc đang dùng, từ tên, liều, cách hoạt động và tác dụng phụ.
Không tự ý ngưng thuốc ngay cả khi đã thấy khỏe.
Uống thuốc đúng giờ, đủ liều, dùng hộp thuốc, đặt báo thức hoặc ghi chú lịch dùng hàng ngày.
Không tự ý dùng cùng thuốc không kê đơn như NSAID, kháng histamine, kháng axit, thảo dược.
Duy trì mua thuốc đều đặn, chuẩn bị đủ thuốc khi đi xa. Hãy báo với bác sĩ nếu gặp khó khăn về tài chính hoặc đi lại.
Báo bác sĩ trước khi phẫu thuật hoặc nhổ răng vì có thể những việc này cần dùng kháng sinh hoặc điều chỉnh thuốc.
Các phương pháp điều trị suy tim khác ngoài dùng thuốc
Bên cạnh dùng thuốc điều trị suy tim, nhiều phương pháp khác cũng giúp kiểm soát bệnh và cải thiện tiên lượng sống. Tùy vào độ nặng, bác sĩ có thể cân nhắc chỉ định phẫu thuật, đặt thiết bị hỗ trợ hoặc điều chỉnh lối sống.
Phẫu thuật thường được áp dụng khi tim bị suy bắt nguồn từ các tổn thương cấu trúc tim. Các phẫu thuật gồm sửa chữa hoặc thay van tim (thường áp dụng cho người bệnh bị hở hoặc hẹp van tim); bắc cầu động mạch vành (can thiệp cho người suy tim do tắc nghẽn động mạch vành); ghép tim là lựa chọn sau cùng cho suy tim giai đoạn cuối, khi người bệnh không còn đáp ứng với điều trị nội khoa, thiết bị hỗ trợ. Tuy nhiên, cần sàng lọc kỹ người nhận và có kế hoạch ức chế miễn dịch lâu dài. (3)
Một số thiết bị hỗ trợ được chỉ định để duy trì chức năng tim, phòng ngừa đột tử do loạn nhịp. Ví dụ như máy khử rung tim cấy ghép (ICD), liệu pháp tái đồng bộ tim (CRT), thiết bị hỗ trợ thất trái (LVAD).
Cuối cùng điều chỉnh lối sống để nâng cao hiệu quả của thuốc điều trị suy tim và giảm tái nhập viện. Các khuyến nghị thường gồm giảm muối dưới 2g/ngày, hạn chế dịch (dưới 1.5 – 2 lít/ngày nếu cần), ưu tiên chế độ ăn ít chất béo bão hòa, giàu rau củ, ngũ cốc và thịt nạc; Vận động nhẹ nhàng hàng ngày với các bài tập phù hợp theo hướng dẫn của bác sĩ; theo dõi cân nặng hàng ngày, nếu tăng > 2kg trong 3 ngày có thể là dấu hiệu tụ dịch; bỏ thuốc lá, rượu bia và chăm sóc tâm lý tốt.
Để tiếp cận đầy đủ các giải pháp từ nội khoa đến can thiệp kỹ thuật cao, người bệnh nên được theo dõi, điều trị tại các trung tâm tim mạch chuyên sâu. Trung tâm Tim mạch – Bệnh viện Đa khoa Tâm Anh là địa chỉ uy tín trong điều trị suy tim, mạch vành, van tim và bệnh tim bẩm sinh.
Trung tâm ứng dụng hệ thống thiết bị hiện đại bậc nhất như hệ thống chụp mạch máu DSA, máy chụp CT 1975 lát cắt tích hợp AI – duy nhất tại Việt Nam, máy MSCT tim, IVUS nội mạch… Nhờ đó, người bệnh được chẩn đoán chính xác, phát hiện sớm các yếu tố nguy cơ và cá nhân hóa phác đồ dùng thuốc chống suy tim kết hợp các biện pháp hỗ trợ tối ưu.
Máy chụp CT 1975 lát cắt tích hợp AI tại Bệnh viện Đa khoa Tâm Anh – Ảnh: BVĐK Tâm Anh.
Bên cạnh dùng thuốc điều trị suy tim đúng phác đồ, người bệnh cần kết hợp xây dựng lối sống khoa học để tối ưu kết quả điều trị. Việc tuân thủ hướng dẫn y khoa và theo dõi sát sao sẽ giúp kiểm soát bệnh hiệu quả, cải thiện tiên lượng và nâng cao chất lượng sống.
Đánh giá bài viết
Cập nhật lần cuối: 11:17 11/12/2025
Chia sẻ:
Nguồn tham khảo
Professional, C. C. M. (2025, June 30). Heart failure medications. Retrieved from https://my.clevelandclinic.org/health/treatments/23528-heart-failure-medications
Shah, A., Gandhi, D., Srivastava, S., Shah, K. J., & Mansukhani, R. (2017, July 1). Heart Failure: A class review of Pharmacotherapy. Retrieved from https://pmc.ncbi.nlm.nih.gov/articles/PMC5481297/
American Heart Association. (2025, June 23). Devices and surgical procedures to treat heart failure. Retrieved from https://www.heart.org/en/health-topics/heart-failure/treatment-options-for-heart-failure/devices-and-surgical-procedures-to-treat-heart-failure