Thuốc Alenta 10mg do Getz Pharma, Pakistan sản xuất, được chỉ định dùng trong điều trị và phòng ngừa loãng xương. Cùng ECO Pharma tìm hiểu thông tin chi tiết về thuốc Alenta 10mg bao gồm tác dụng, liều dùng, tác dụng phụ và giá bán trong bài viết sau đây.
Alenta 10mg là thuốc gì?
Alenta 10mg là thuốc kê đơn dùng trong điều trị loãng xương, phòng ngừa nứt gãy xương. Thuốc được nghiên cứu và phát triển bởi thương hiệu Getz Pharma, Pakistan. Một hộp thuốc Alenta 10mg gồm 1 vỉ 10 viên.
Dạng bào chế
Viên nén
Thuốc cần kê toa
Có
Hạn dùng
36 tháng kể từ ngày sản xuất
Quy cách đóng gói
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Xuất xứ
Pakistan
Thương hiệu
Getz Pharma
So sánh Alenta 10mg và Alenta 70mg
Alenta 10mg và Alenta 70mg đều là thuốc kê đơn thường dùng để điều trị và phòng ngừa loãng xương. Hai loại thuốc này có điểm chung là đều chứa thành phần chính từ alendronate, có tác dụng ức chế quá trình phá hủy xương, tăng cường mật độ xương. (1)
Ngoài ra, chúng có một số khác biệt về hàm lượng thuốc và liều dùng cụ thể:
Alenta 10mg: Thường được dùng hàng ngày, mỗi ngày một viên.
Alenta 10mg thường được sử dụng trong điều trị loãng xương
Alenta 70mg: Thường được dùng một lần một tuần.
Alenta 70mg tương tự như Alenta 10mg, đều là thuốc kê đơn điều trị và phòng ngừa loãng xương, chỉ khác nhau về hàm lượng và liều dùng – Ảnh: Internet.
Thành phần thuốc Alenta 10mg Getz
Mỗi viên nén Alenta 10mg chứa:
Hoạt chất: Natri alendronate tương đương 10mg alendronic acid.
Viên nén Alenta 10mg có dạng hình vuông màu be, một mặt có khắc một đường rãnh ở chính giữa và một mặt trơn.
Alenta 10mg được bào chế ở dạng viên nén hình vuông, màu be – Ảnh: Internet
Tác dụng của thuốc Alenta 10mg
1. Chỉ định (Indication)
Thuốc Alenta 10mg được chỉ định sử dụng trong các trường hợp sau:
Điều trị loãng xương để phòng ngừa nứt gãy xương, bao gồm xương vùng khớp háng và cột sống (nứt do nén đốt sống) ở phụ nữ sau mãn kinh.
Ở phụ nữ sau mãn kinh có nguy cơ loãng xương.
Điều trị loãng xương ở nam giới giúp ngăn ngừa nứt gãy xương.
Điều trị và ngăn ngừa loãng xương do glucocorticoid ở nam và nữ.
Điều trị bệnh Paget xương ở nam và nữ.
2. Dược lực học
Ở mức độ tế bào, alendronate (hoạt chất chính của thuốc alenta 10mg) hoạt động tại các vị trí hấp thụ xương, nơi các tế bào hủy cốt đang phá hủy mô xương. Thuốc gắn kết vào bề mặt xương và ức chế trực tiếp hoạt tính của các tế bào hủy cốt. Cơ chế này không ảnh hưởng đến khả năng bám dính của tế bào hủy cốt mà chủ yếu ngăn cản chúng tiết ra các enzyme phá hủy mô xương. Nhờ đó, alendronate làm giảm quá trình hủy xương và tăng cường quá trình tạo xương mới, góp phần cải thiện mật độ xương. Khi xâm nhập vào khối xương, alendronate chưa có tác dụng dược lý vì vậy cần được sử dụng thường xuyên và liên tục để mang lại hiệu quả điều trị.
3. Dược động học
Dược động học của thuốc Alenta 10mg như sau:
Hấp thu: Sinh khả dụng đường uống của alendronate rất thấp, chỉ khoảng 0,4% khi uống trước bữa ăn 30 phút. Giảm từ 0,7% trong bữa ăn nhanh, hấp thu không đáng kể khi dùng thuốc 2 giờ sau bữa ăn. Thức ăn, đặc biệt là các thực phẩm giàu canxi, làm giảm đáng kể sinh khả dụng của thuốc. Để đạt được hiệu quả điều trị tối ưu, nên uống thuốc vào buổi sáng sớm, trước khi ăn và uống bất kỳ loại thức uống nào khác (ngoại trừ nước lọc).
Phân bố: Sau khi hấp thu, alendronate phân bố rộng rãi trong cơ thể và gắn kết mạnh mẽ với protein huyết tương (78%). Một lượng lớn thuốc được tích lũy trong xương, nơi nó phát huy tác dụng điều trị. Nồng độ thuốc trong huyết tương rất thấp (thấp hơn 5ng/mL), chủ yếu do quá trình gắn kết với protein huyết tương và tích lũy trong xương.
Chuyển hóa: Không có bằng chứng cho thấy alendronate được chuyển hóa ở người.
Thải trừ: Khoảng ½ thuốc được bài tiết qua nước tiểu. Phần lớn thuốc còn lại được tích lũy trong xương trong thời gian dài. Ở người, thời gian bán thải của thuốc được ước tính trên 10 năm, điều này phản ánh sự giải phóng của Alendronat từ xương.
Liều lượng và cách dùng Alenta 10mg
Sau đây là liều dùng khuyến cáo và hướng dẫn dùng thuốc Alenta 10mg đúng cách:
1. Cách dùng
Tuân thủ chỉ định dùng thuốc của bác sĩ: Liều dùng, thời gian dùng thuốc và thời gian điều trị sẽ được bác sĩ chỉ định cụ thể cho từng trường hợp.
Uống thuốc khi bụng đói: Thức ăn và thức uống có thể ảnh hưởng đến sự hấp thu của thuốc Alenta 10mg. Vì thế người bệnh nên uống Alenta khi đói, trước khi ăn bất kỳ thức ăn hoặc đồ uống nào khác (ngoại trừ nước lọc).
Nuốt trọn viên thuốc: Nên uống thuốc với một ly nước đầy (tối thiểu 200ml) và nuốt trọn viên thuốc, không được nhai hoặc bẻ vỡ.
Tránh nằm sau khi uống thuốc: Giữ tư thế ngồi hoặc đứng trong ít nhất 30 phút sau khi uống thuốc để tránh thuốc trào ngược lên thực quản.
Không nên uống thuốc Alenta 10mg trước khi ngủ hoặc trước khi thức dậy vào ngày mới.
2. Liều dùng
Liều dùng được khuyến cáo theo từng bệnh lý như sau:
Điều trị loãng xương ở nữ giới sau mãn kinh: Liều dùng khuyến cáo là 1 viên Alenta 10mg mỗi ngày hoặc mỗi tuần một viên Alenta 70mg.
Điều trị loãng xương ở nam giới: Liều dùng khuyến cáo là 10mg mỗi ngày một lần.
Phòng ngừa loãng xương ở phụ nữ sau mãn kinh: ½ viên Alenta 10mg (5mg) x 1 lần/ ngày
Điều trị và phòng ngừa loãng xương do glucocorticoid gây ra: Ở nam và nữ, liều khuyên dùng là ½ viên Alenta 10mg (5mg) x 1 lần/ ngày; Đối với phụ nữ sau mãn kinh không dùng estrogen, liều khuyến cáo là 10mg/ngày.
Bệnh Paget xương ở nam và nữ: Chế độ điều trị khuyên dùng là 40mg x 1 lần/ ngày trong 6 tháng.
Người lớn tuổi và người bị suy gan: Không cần điều chỉnh liều dùng.
Suy thận: Không khuyến cáo sử dụng thuốc Alenta 10mg cho bệnh nhân có GFR dưới 35ml/phút.
Trẻ em: Alendronat natri không được khuyến cáo sử dụng cho trẻ em dưới 18 tuổi.
Lưu ý: Liều dùng thuốc được đề cập ở trên chỉ mang tính chất tham khảo. Liều dùng chính xác và phù hợp nhất với từng người sẽ do bác sĩ quyết định sau khi thăm khám và đánh giá tình trạng sức khỏe.
3. Quá liều
Hiện chưa có thuốc giải độc đặc hiệu cho trường hợp quá liều alendronate. Các triệu chứng quá liều có thể bao gồm giảm canxi máu, giảm phosphat máu và các vấn đề về đường tiêu hóa. Bệnh nhân có thể uống sữa hoặc thuốc kháng acid để giảm bớt các triệu chứng khó chịu. Tuyệt đối không được gây nôn vì có thể gây kích ứng thực quản nghiêm trọng hơn và cần giữ tư thế thẳng đứng.
Nếu nghi ngờ đã uống quá liều, hãy gọi ngay cho trung tâm cấp cứu 115 hoặc đến cơ sở y tế gần nhất.
4. Quên liều
Nếu quên uống một liều thuốc, hãy uống bù càng sớm càng tốt. Tuy nhiên, nếu đã gần đến giờ uống liều tiếp theo, hãy bỏ qua liều đã quên và tiếp tục lịch trình dùng thuốc như bình thường. Không được tự ý tăng liều dùng khi quên liều. Việc tuân thủ lịch dùng thuốc đều đặn là rất quan trọng để đạt hiệu quả điều trị tối đa.
Lưu ý khi sử dụng Alenta 10mg Getz Pharma
Để dùng thuốc Alenta 10mg an toàn và đạt được hiệu quả tốt nhất, người bệnh cần lưu ý một số vấn đề sau (2):
1. Chống chỉ định
Thuốc Alenta 10mg chống chỉ định với những đối tượng sau:
Người quá mẫn với bất kỳ thành phần nào của thuốc.
Các bất thường trên thực quản gây kéo dài thời gian làm rỗng thực quản như hẹp, không đàn hồi thực quản.
Không có khả năng đứng hoặc ngồi thẳng ít nhất 30 phút.
Người bị hạ canxi máu.
2. Thận trọng khi sử dụng
2.1 Thận trong chung:
Xem xét nhiều nguyên nhân gây loãng xương khác nhau như thiếu hụt estrogen, tuổi tác và sử dụng glucocorticoid. Việc xác định chính xác nguyên nhân gây bệnh là rất quan trọng để lựa chọn phương pháp điều trị phù hợp.
Điều chỉnh tình trạng hạ canxi máu trước khi khởi đầu điều trị với natri alendronate.
Những rối loạn khác ảnh hưởng đến quá trình chuyển hóa khoáng chất (như thiếu hụt vitamin D) cũng nên được điều trị. Những bệnh nhân này cần được theo dõi nồng độ canxi huyết thanh cũng như triệu chứng hạ canxi.
Việc đảm bảo đầy đủ lượng canxi được hấp thu và lượng vitamin D đưa vào cơ thể đặc biệt quan trọng với bệnh nhân bị bệnh Paget xương và bệnh nhân đang dùng glucocorticoid. Bởi vì sự giảm nhẹ canxi và phosphat huyết thanh mà không có triệu chứng kèm theo có thể xảy ra khi điều trị với natri alendronate.
Trong quá trình điều trị, cần theo dõi chặt chẽ nồng độ canxi huyết thanh và các triệu chứng liên quan để kịp thời phát hiện và xử lý các biến chứng.
2.2 Thận trọng đối với đường tiêu hoá:
Phản ứng ở thực quản: Bác sĩ và bệnh nhân cần đặc biệt chú ý đến các dấu hiệu cảnh báo phản ứng ở thực quản như khó nuốt, đau khi nuốt, đau ngực, ợ nóng tăng nặng. Nếu xuất hiện bất kỳ triệu chứng nào kể trên, cần ngừng thuốc và thông báo ngay cho bác sĩ.
Rối loạn tiêu hóa: Bệnh nhân bị viêm loét dạ dày tá tràng, viêm thực quản hoặc các bệnh lý đường tiêu hóa khác cần thận trọng khi sử dụng alendronate vì thuốc có thể làm tình trạng bệnh trở nên nghiêm trọng hơn.
Bệnh nhân suy thận: Không nên sử dụng natri alendronate cho bệnh nhân suy thận nặng (độ thanh thải creatinine < 35ml/phút). Hiện nay, chưa có đủ bằng chứng về hiệu quả và độ an toàn của thuốc đối với nhóm bệnh nhân này.
Loãng xương do glucocorticoide: Hiện nay, chưa có đủ bằng chứng khoa học để khẳng định lợi ích của việc sử dụng natri alendronate cho bệnh nhân dùng glucocorticoid liều thấp (dưới 7,5mg prednisone hoặc tương đương). Vì vậy, quyết định có nên sử dụng thuốc hay không cần được cân nhắc kỹ lưỡng cho từng trường hợp cụ thể, dựa trên đánh giá toàn diện về tình trạng sức khỏe của bệnh nhân
Bệnh nhi: Mức độ an toàn và hiệu quả của natri alendronate trên bệnh nhi chưa được công bố.
3. Khả năng vận hành máy móc và điều khiển xe
Mặc dù chưa có nghiên cứu cụ thể, nhưng một số tác dụng phụ của thuốc alendronate 70mg có thể ảnh hưởng đến khả năng tập trung và phản xạ ở một số người. Vì vậy, cần thận trọng khi lái xe hoặc vận hành máy móc, đặc biệt là trong thời gian đầu sử dụng thuốc.
4. Giai đoạn đang mang thai và cho con bú
Giai đoạn đang mang thai: Chưa có đủ bằng chứng về tính an toàn của alendronate khi sử dụng trong thai kỳ. Do đó, chỉ nên sử dụng thuốc này trong trường hợp thật sự cần thiết và sau khi đã cân nhắc kỹ lưỡng lợi ích và nguy cơ.
Giai đoạn cho con bú: Chưa rõ liệu alendronate có bài tiết vào sữa mẹ hay không. Để đảm bảo an toàn cho trẻ sơ sinh, nên tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi quyết định có nên sử dụng thuốc trong thời kỳ cho con bú.
Tác dụng phụ Alenta 10mg
Một số tác dụng phụ đã được báo cáo khi dùng thuốc Alenta 10mg mà người bệnh cần biết:
Tác dụng phụ rất thường gặp: Đau cơ xương khớp (xương, cơ hoặc khớp) đôi khi rất trầm trọng.
Nhiễm khuẩn mắt (viêm màng mạch nho, viêm củng mạc hoặc viêm trên củng mạc).
Buồn nôn, nôn, viêm dạ dày, viêm thực quản, xói mòn thực quản, đi tiêu phân đen.
Phát ban, ban đỏ.
Các triệu chứng thoáng qua như phản ứng cấp tính (đau cơ, suy nhược và hiếm gặp sốt), khi bắt đầu điều trị.
Tác dụng phụ hiếm gặp:
Các phản ứng quá mẫn cảm bao gồm mày đay và phù mạch.
Hạ canxi máu có triệu chứng.
Chèn ép thực quản, viêm loét miệng thực quản, thủng, loét và chảy máu dạ dày – ruột non.
Phát ban do nhạy cảm với ánh sáng, phản ứng da nghiêm trọng bao gồm hội chứng Stevens-Johnson và hoại tử thượng bì do nhiễm độc.
Hoại tử xương hàm dưới khu trú, gãy phần trên xương đùi không điển hình.
Lưu ý: Khi gặp tác dụng phụ của thuốc, cần ngưng sử dụng và thông báo cho bác sĩ hoặc đến cơ sở y tế gần nhất để được xử trí kịp thời.
Đau nhức xương khớp là tác dụng phụ thường gặp khi dùng thuốc Alenta 10mg.
Tương tác thuốc Alenta 10mg
Sử dụng thuốc Alenta 10mg chung với một số loại thuốc khác có thể xảy ra các tương tác làm thay đổi tác dụng và hiệu quả điều trị bệnh và sức khỏe người bệnh. Để sử dụng thuốc Alenta 10mg an toàn, người bệnh cần chú ý tránh sử dụng chung với các loại thuốc dưới đây:
Liệu pháp thay thế hormone (HRT): Kết hợp alendronate Sodium và HRT sẽ làm tăng khối xương, đồng thời làm giảm tốc độ chuyển hóa xương nhiều hơn so với sử dụng riêng lẻ các thuốc này. Độ an toàn và tính dung nạp của sự phối hợp thuốc tương tự như khi sử dụng riêng lẻ.
Thuốc bổ sung canxi, thuốc kháng axit và các loại thuốc uống khác: Các loại thuốc này có thể làm giảm khả năng hấp thu alendronate Sodium vào cơ thể. Để đảm bảo hiệu quả điều trị, bạn nên uống alendronate Sodium ít nhất 30 phút trước khi dùng bất kỳ loại thuốc uống nào khác.
Aspirin: Khi sử dụng alendronate Sodium liều cao (trên 10mg/ngày) kết hợp với Aspirin, nguy cơ gặp các vấn đề về đường tiêu hóa như viêm loét dạ dày tá tràng có thể tăng lên.
Thuốc chống viêm không steroid (NSAIDs): Cả alendronate Sodium và NSAIDs đều có thể gây kích ứng dạ dày. Vì vậy, khi sử dụng đồng thời hai loại thuốc này, bạn cần đặc biệt chú ý đến các dấu hiệu bất thường ở đường tiêu hóa.
Bảo quản Alenta 10mg
Để đảm bảo thuốc Alenta 10mg luôn giữ được chất lượng tốt nhất và phát huy tối đa tác dụng điều trị, bạn cần lưu ý các điều sau:
Tránh xa ánh nắng: Tia UV có thể làm giảm hiệu quả của thuốc. Hãy bảo quản thuốc ở nơi khô ráo, tránh ánh nắng trực tiếp.
Kiểm soát nhiệt độ phòng: Nhiệt độ quá cao hoặc quá thấp đều có thể làm hỏng thuốc. Nhiệt độ phòng khoảng 30°C là lý tưởng để quản quản thuốc Alenta 10mg.
Tránh ẩm ướt: Độ ẩm cao là môi trường lý tưởng cho nấm mốc phát triển, làm giảm chất lượng thuốc. Hãy để thuốc ở nơi khô ráo.
Để xa tầm tay trẻ em và vật nuôi: Việc này giúp đảm bảo an toàn cho trẻ em và vật nuôi.
Alenta 10mg giá bao nhiêu tiền?
Alenta 10mg giá bao nhiêu tiền? Bạn có thể mua thuốc Alenta 10mg tại các nhà thuốc trên toàn quốc khi có đơn kê của bác sĩ. Thuốc Alenta 10mg có giá hiện tại giao động từ 100.000 VNĐ/ Hộp – 120.000 VNĐ/ Hộp 1 vỉ x 10 viên. Giá của thuốc phụ thuộc vào thời điểm mua và từng nhà thuốc ở mỗi khu vực.
Alenta 10mg là thuốc kê đơn với thành phần chính từ alendronate sodium, có tác dụng điều trị cho bệnh nhân loãng xương, giảm nguy cơ gãy xương và tăng cường mật độ xương. Tuy nhiên, để đạt được hiệu quả điều trị tối ưu, bệnh nhân cần tuân thủ chặt chẽ chỉ định của bác sĩ, sử dụng thuốc đúng liều, đúng cách và thường xuyên theo dõi sức khỏe. Bên cạnh đó, việc kết hợp với chế độ ăn uống giàu canxi, vitamin D và luyện tập thể dục hàng ngày cũng đóng vai trò quan trọng trong việc bảo vệ xương khớp.