Thuốc Feburic 80mg Astellas có công thức được nghiên cứu bởi Nhật Bản nhưng sản xuất bởi Pháp. Thuốc thường được chỉ định trong điều trị tăng axit uric máu mạn tính nên còn có tên gọi là thuốc gout Feburic 80mg. Cùng ECO Pharma tìm hiểu thông tin chi tiết về tác dụng, liều dùng, tác dụng phụ và giá bán trong bài viết sau đây.
Feburic là thuốc gì?
Feburic 80mg là thuốc gì? Feburic là thuốc kê đơn dùng trong điều trị tăng axit uric máu mạn tính. Thuốc có công thức được nghiên cứu từ Nhật Bản nhưng được sản xuất bởi công ty Patheon France – Pháp.
Feburic 80mg còn được gọi với các tên khác là thuốc gout Feburic Nhật, thuốc gout Feburic 80mg, thuốc feburic của Nhật, thuốc feburic Nhật, thuốc uống Feburic 80mg
Một hộp thuốc Feburic 80mg bao gồm 3 vỉ 10 viên.
Dạng bào chế
Viên nén bao phim
Thuốc cần kê toa
Có
Hạn dùng
36 tháng
Quy cách đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Xuất xứ
Nhật Bản
Thương hiệu
Astellas
Thành phần thuốc Feburic 80mg
Mỗi viên nén bao phim Feburic 80mg chứa:
Hoạt chất: Febuxostat 80mg.
Tá dược: Viên nhân gồm lactose monohydrat, cellulose vi tinh thể, magnesi stearat, hydroxypropylcellulose, croscarmellose natri, silica ngậm nước dạng keo. Lớp bao gồm opadry II màu vàng, 85F42129 chứa: cồn polyvinyl, titan dioxit (E171), macrogol 3350, talc, oxit sắt màu vàng (E172).
Viên nén Feburic 80mg có hình chữ nhật, màu vàng nhạt đến màu vàng, một mặt có khắc một đường rãnh ở chính giữa, mặt còn lại có khắc số 80.
Thuốc Feburic 80mg có dạng viên nén bao phim hình chữ nhật, màu vàng. – Ảnh: Internet
Tác dụng của thuốc Feburic 80mg
1. Chỉ định (Indication)
Tác dụng thuốc Feburic 80mg? Thuốc gout Feburic Nhật 80mg được chỉ định trong điều trị tăng axit uric máu mạn tính, có lắng đọng urat (bao gồm tiền sử hoặc hiện tại bị sạn urat và/hoặc viêm khớp trong bệnh gout). Feburic được chỉ định ở người lớn.
2. Dược lực học
Quá trình tác động của thuốc Feburic 80mg chứa hoạt chất chính febuxostat như sau: (1)
Nhóm dược lý trị liệu: Chế phẩm điều trị bệnh gout, chế phẩm ức chế sản xuất axit uric.
Cơ chế tác dụng: Axit uric là chất thải cuối cùng của quá trình chuyển hóa các chất purin trong cơ thể. Quá trình này diễn ra nhờ enzyme xanthin oxidase (XO). Febuxostat là một loại thuốc đặc biệt, có khả năng ức chế enzyme XO một cách chọn lọc. Nhờ đó, Febuxostat làm giảm lượng axit uric trong máu. So với các thuốc khác, febuxostat có tác dụng mạnh hơn và đặc biệt hơn, chỉ tập trung vào việc ức chế XO mà không ảnh hưởng đến các enzyme khác trong quá trình chuyển hóa các chất liên quan.
Hiệu quả và độ an toàn về lâm sàng: Các nghiên cứu lớn đã chứng minh được Febuxostat có hiệu quả trong việc giảm và duy trì nồng độ axit uric trong máu ở bệnh nhân gout. Trong các nghiên cứu lâm sàng quy mô lớn (APEX, FACT và CONFIRMS), Febuxostat đã cho thấy khả năng kiểm soát nồng độ axit uric tốt hơn so với allopurinol – một loại thuốc điều trị gout thông thường.
Kết quả các nghiên cứu này cho thấy, phần lớn bệnh nhân sử dụng Febuxostat đạt được mục tiêu điều trị là giảm nồng độ axit uric xuống dưới ngưỡng gây bệnh. Điều này góp phần làm giảm các cơn gout cấp và ngăn ngừa các biến chứng của bệnh này.
3. Dược động học
Khi sử dụng Febuxostat, nồng độ thuốc trong máu tăng dần tương ứng với liều dùng, đặc biệt ở liều thấp. Tuy nhiên, khi liều dùng tăng cao (trên 120mg), nồng độ thuốc tăng nhanh hơn so với sự tăng liều. Thuốc được đào thải khỏi cơ thể khá nhanh, với thời gian bán thải trung bình khoảng 5 – 8 giờ. Các nghiên cứu cho thấy, ở cả người khỏe mạnh và bệnh nhân gout, Febuxostat có những đặc tính dược động học tương tự nhau.
Sau đây là dược động học của thuốc gout Feburic 80 mg chứa hoạt chất chính febuxostat như sau:
Hấp thu: Febuxostat được hấp thu nhanh và tốt vào cơ thể. Nồng độ thuốc trong máu đạt đỉnh sau khoảng 1 giờ – 1.5 giờ. Việc dùng thuốc cùng với thức ăn có nhiều chất béo có thể làm giảm nồng độ thuốc trong máu nhưng không ảnh hưởng đáng kể đến hiệu quả điều trị bệnh gout. Điều này có nghĩa là Febuxostat có thể dùng bất kể lúc nào, có hoặc không có thức ăn.
Phân bổ: Febuxostat phân bố rộng rãi trong cơ thể, với thể tích phân bố trung bình khoảng 29 lít – 75 lít. Hầu hết thuốc (khoảng 99.2%) gắn kết với protein trong máu, chủ yếu là albumin. Điều này có nghĩa là Febuxostat chủ yếu nằm trong máu và các mô chứ không phải ở dịch ngoại bào. Ngoài ra, các chất chuyển hóa có hoạt tính của Febuxostat cũng gắn kết mạnh với protein huyết tương.
Chuyển hóa: Febuxostat bị phân hủy trong cơ thể thành nhiều chất khác nhau. Quá trình này chủ yếu do các enzym gan như CYP1A1, CYP1A2, CYP2C8, CYP2C9 và UGT1A1, 1A8, 1A9 thực hiện. Một số chất chuyển hóa này vẫn giữ được hoạt tính sinh học.
Thải trừ: Febuxostat được thải trừ khỏi cơ thể chủ yếu qua gan và thận. Sau khi uống thuốc, khoảng 49% lượng thuốc được tìm thấy trong nước tiểu và 45% trong phân, dưới dạng thuốc gốc hoặc các chất chuyển hóa.
Suy thận: Ở bệnh nhân suy thận, việc sử dụng Febuxostat có một số thay đổi so với người bình thường. Cụ thể, nồng độ thuốc cao nhất trong máu (Cmax) của Febuxostat không thay đổi đáng kể, nhưng tổng lượng thuốc trong cơ thể (AUC) lại tăng lên khoảng 1.8 lần ở người suy thận nặng so với người bình thường. Điều này cũng xảy ra tương tự với các chất chuyển hóa của Febuxostat. Tuy nhiên, đối với bệnh nhân suy thận nhẹ và trung bình, không cần phải điều chỉnh liều dùng.
Suy gan: Ở bệnh nhân suy gan nhẹ và trung bình, việc sử dụng Febuxostat không gây ra những thay đổi đáng kể về nồng độ thuốc trong máu so với người bình thường. Điều này có nghĩa là, đối với những bệnh nhân này, không cần phải điều chỉnh liều dùng. Tuy nhiên, chưa có đủ thông tin về việc sử dụng Febuxostat ở bệnh nhân suy gan nặng.
Độ tuổi: Ở người cao tuổi, việc sử dụng Febuxostat không gây ra sự thay đổi đáng kể về lượng thuốc trong cơ thể so với người trẻ khỏe mạnh.
Giới tính: Khi sử dụng Febuxostat, phụ nữ có xu hướng có nồng độ thuốc trong máu cao hơn một chút so với nam giới. Cụ thể, nồng độ thuốc cao nhất trong máu (Cmax) ở phụ nữ cao hơn khoảng 24% và tổng lượng thuốc trong cơ thể (AUC) cao hơn khoảng 12% so với nam giới. Tuy nhiên, sự khác biệt này không đủ lớn để cần phải điều chỉnh liều dùng giữa hai giới.
Liều lượng và cách dùng Feburic 80mg
Sau đây là liều dùng khuyến cáo và hướng dẫn dùng thuốc Feburic 80mg đúng cách:
1. Cách dùng
Thuốc Feburic 80mg được bào chế dưới dạng viên nén bao phim nên uống trực tiếp cùng nước lọc trong cùng hoặc không cùng bữa ăn. Nên uống nguyên viên thuốc với một cốc nước lọc, không được nhai, ngậm hoặc nghiền nát viên thuốc.
Uống trọn viên thuốc Feburic 80mg cùng với 1 cốc nước lọc.
2. Liều dùng
Liều dùng thông thường được khuyến cáo của thuốc uống Feburic 80mg như sau:
Uống 1 lần/ngày không liên quan đến thức ăn. Nếu nồng độ axit uric huyết thanh > 6mg/dL (357mol/L) sau 2 – 4 tuần, có thể xem xét dùng liều 120mg, 1 lần/ngày.
Feburic thường có tác dụng nhanh để cho phép xét nghiệm lại nồng độ axit uric huyết thanh sau 2 tuần. Mục tiêu điều trị là làm giảm và duy trì nồng độ axit uric huyết thanh dưới 6mg/dL (357 mol/L).
Khuyến cáo nên điều trị dự phòng đợt bùng phát bệnh gút trong ít nhất 6 tháng.
Liều dùng theo một số nhóm đối tượng đặc biệt:
Người cao tuổi: Không cần điều chỉnh liều.
Suy thận: Hiệu quả và độ an toàn chưa được đánh giá đầy đủ ở bệnh nhân suy thận nặng (độ thanh thải creatinin < 30mL/phút). Vì vậy, cần thận trọng khi dùng thuốc ở những bệnh nhân này. Không cần thiết điều chỉnh liều ở bệnh nhân suy thận nhẹ hoặc trung bình.
Suy gan: Hiệu quả và độ an toàn của Feburic chưa được nghiên cứu ở bệnh nhân suy gan nặng (Child Pugh loại C). Liều khuyến cáo ở bệnh nhân suy gan nhẹ là 80mg. Thông tin hiện có còn hạn chế ở bệnh nhân suy gan trung bình.
Trẻ em: Chưa có dữ liệu về mức độ an toàn và hiệu quả của Feburic ở trẻ em dưới 18 tuổi.
Lưu ý: Liều dùng thuốc Feburic Nhật nêu trên chỉ mang tính chất tham khảo và có thể thay đổi tùy thuộc vào từng trường hợp cụ thể. Liều dùng chính xác sẽ được bác sĩ kê đơn dựa trên tình trạng sức khỏe, cân nặng và các yếu tố khác của từng bệnh nhân.
3. Quá liều
Trong trường hợp quá liều, bệnh nhân cần được đưa đến cơ sở y tế gần nhất để được cấp cứu và điều trị kịp thời. Các biện pháp điều trị thường tập trung vào việc làm giảm các triệu chứng và hỗ trợ chức năng các cơ quan trong cơ thể.
4. Quên liều
Nếu bạn quên uống một liều thuốc, hãy uống bù ngay khi nhớ ra. Tuy nhiên, nếu thời điểm nhớ ra quá gần với liều kế tiếp, bạn nên bỏ qua liều đã quên và tiếp tục uống liều đã định. Tuyệt đối không tự ý tăng gấp đôi liều dùng để bù lại liều đã quên, vì điều này có thể gây ra các tác dụng phụ không mong muốn và ảnh hưởng đến hiệu quả điều trị.
Thận trọng khi dùng Feburic 80mg của Nhật Bản
1. Chống chỉ định
Thuốc Feburic 80mg chống chỉ định trong các trường hợp sau:
Người quá mẫn cảm với bất kỳ thành phần nào của thuốc.
Trẻ em dưới 18 tuổi.
2. Thận trọng khi sử dụng
Feburic 80mg là thuốc kê đơn. Hãy đọc kỹ hướng dẫn sử dụng và tham khảo ý kiến của bác sĩ để đảm bảo an toàn và hiệu quả điều trị.
Ngoài ra, một số nhóm đối tượng sau cần thận trọng khi sử dụng thuốc:
Rối loạn tim mạch: Hiện tại, vẫn còn nhiều tranh cãi về mối liên hệ giữa việc sử dụng febuxostat và nguy cơ tim mạch. Mặc dù một số nghiên cứu cho thấy sự gia tăng nguy cơ này, nhưng các kết quả nghiên cứu chưa thống nhất. Do đó, việc sử dụng Febuxostat ở những bệnh nhân có tiền sử bệnh tim cần được cân nhắc kỹ lưỡng và chỉ nên được thực hiện dưới sự theo dõi chặt chẽ của bác sĩ.
Dị ứng/quá mẫn với thuốc: Febuxostat có thể gây ra các phản ứng dị ứng/quá mẫn nghiêm trọng, bao gồm hội chứng Stevens-Johnson, hoại tử thượng bì, nhiễm độc và sốc phản vệ. Những phản ứng này có thể đe dọa tính mạng và thường xảy ra trong tháng đầu tiên điều trị. Bệnh nhân cần được cảnh báo về các dấu hiệu của phản ứng dị ứng và theo dõi chặt chẽ. Nếu xuất hiện bất kỳ dấu hiệu nào, cần ngừng thuốc ngay lập tức và đến bệnh viện.
Cơn gout cấp tính (đợt bùng phát bệnh gout): Khi bắt đầu điều trị bệnh gout bằng Febuxostat, việc điều trị dự phòng các đợt bùng phát là rất quan trọng. Nên sử dụng thuốc chống viêm không steroid (NSAID) hoặc colchicine trong ít nhất 6 tháng đầu điều trị để ngăn ngừa các cơn gút cấp. Nếu xảy ra đợt bùng phát, cần điều trị đồng thời cả đợt cấp và tiếp tục sử dụng Febuxostat.
Lắng đọng Xanthin: Ở những bệnh nhân sản xuất urat quá mức, việc sử dụng Febuxostat có thể làm tăng nguy cơ lắng đọng tinh thể xanthin trong đường tiết niệu. Vì chưa có đủ dữ liệu về độ an toàn và hiệu quả của thuốc ở nhóm bệnh nhân này, nên tránh sử dụng Febuxostat.
Mercaptopurin/Azathioprin: Không nên kết hợp Feburic với Mercaptopurin hoặc Azathioprin. Việc sử dụng đồng thời các thuốc này có thể làm tăng nguy cơ suy tủy xương do tương tác thuốc. Nếu không thể tránh được, cần theo dõi bệnh nhân chặt chẽ và có thể cần giảm liều Mercaptopurin hoặc Azathioprin.
Bệnh nhân được ghép tạng: Do thiếu dữ liệu về hiệu quả và tác dụng phụ, Feburic không được khuyến cáo sử dụng cho bệnh nhân ghép tạng.
Theophyllin: Các nghiên cứu đã chứng minh rằng việc sử dụng đồng thời Febuxostat 80mg và Theophyllin 400mg là an toàn và không gây ra tương tác thuốc đáng kể. Do đó, bạn có thể sử dụng kết hợp hai loại thuốc này mà không cần điều chỉnh liều
Rối loạn gan: Việc sử dụng Febuxostat có thể đi kèm với một số rủi ro đối với gan. Khoảng 5% người dùng có thể gặp vấn đề về chức năng gan. Vì vậy, việc kiểm tra chức năng gan định kỳ là rất quan trọng.
Rối loạn tuyến giáp: Febuxostat có thể làm tăng hormone kích thích tuyến giáp (TSH) ở một số người. Khoảng 5.5% bệnh nhân sử dụng thuốc này trong thời gian dài có thể gặp tình trạng này.
Lactose: Thuốc Feburic chứa lactose. Vì vậy, người bệnh không dung nạp lactose không nên sử dụng thuốc này.
3. Khả năng vận hành máy móc và điều khiển xe
Febuxostat có thể gây ra một số tác dụng phụ ảnh hưởng đến khả năng tập trung và phản xạ, như buồn ngủ, chóng mặt, nhìn mờ. Do đó, bệnh nhân sử dụng thuốc này cần hết sức thận trọng khi lái xe, vận hành máy móc hoặc tham gia vào các hoạt động đòi hỏi sự tỉnh táo cao. Nên đợi đến khi các triệu chứng trên giảm hẳn và người bệnh cảm thấy hoàn toàn ổn định mới thực hiện các hoạt động này.
4. Giai đoạn đang mang thai và cho con bú
Giai đoạn mang thai: Dữ liệu về việc sử dụng Febuxostat trong thai kỳ còn rất hạn chế. Mặc dù các nghiên cứu trên động vật không cho thấy tác hại trực tiếp, nhưng để đảm bảo an toàn cho thai kỳ, không nên sử dụng Febuxostat trừ khi thật sự cần thiết và dưới sự chỉ định của bác sĩ. Phụ nữ mang thai hoặc đang có kế hoạch mang thai nên thông báo cho bác sĩ về việc đang sử dụng hoặc dự định sử dụng Febuxostat.
Giai đoạn cho con bú: Hiện tại, chưa có đủ bằng chứng để khẳng định Febuxostat có bài tiết vào sữa mẹ hay không. Tuy nhiên, các nghiên cứu trên động vật cho thấy khả năng thuốc này có thể truyền qua sữa mẹ và ảnh hưởng đến sự phát triển của con non. Vì vậy, để đảm bảo an toàn cho trẻ bú mẹ, không nên sử dụng Febuxostat trong thời kỳ cho con bú.
Tác dụng phụ Feburic
Sau đây là một số tác dụng phụ đã được báo cáo khi dùng thuốc Feburic 80mg mà người bệnh cần biết: (2)
Tác dụng phụ thường gặp:
Tiêu chảy
Buồn nôn
Đau đầu
Phát ban
Phù nề
Bất thường chức năng gan
Bệnh gout bùng phát
Tác dụng phụ ít gặp:
Tăng hormone kích thích tuyến giáp trong máu
Bệnh đái tháo đường.
Tăng lipid máu
Giảm sự ngon miệng
Tăng cân
Mất ngủ
Chóng mặt, dị cảm, liệt nửa người
Bốc hỏa
Khó thở, viêm phế quản
Tác dụng phụ hiếm gặp:
Viêm gan, vàng da
Tiêu cơ vân
Cứng khớp, cứng cơ xương
Viêm tụy, loét miệng
Ù tai
Sốc phản vệ với thuốc
Giảm tiểu cầu
Lưu ý: Danh sách các tác dụng phụ nêu trên không phải là đầy đủ. Mỗi người có thể phản ứng khác nhau với thuốc. Một số người có thể gặp phải các tác dụng phụ khác chưa được liệt kê. Vì vậy, khi sử dụng thuốc Feburic 80mg, nếu bạn gặp bất kỳ triệu chứng bất thường nào, hãy ngừng sử dụng ngay lập tức và thông báo cho bác sĩ hoặc đến cơ sở y tế gần nhất để được tư vấn và xử lý kịp thời.
Bùng phát gout là một tác dụng phụ thường gặp khi dùng thuốc Feburic 80mg.
Tương tác thuốc Feburic 80mg
Thuốc Feburic của Nhật có thể tương tác với nhiều loại thuốc khác, gây ra các tác dụng phụ nghiêm trọng. Để sử dụng thuốc Feburic 80mg an toàn, người bệnh cần chú ý tránh sử dụng chung với các loại thuốc dưới đây:
Mercaptopurin/azathioprin: Febuxostat không nên sử dụng đồng thời với các thuốc như mercaptopurin và azathioprine. Cơ chế tác dụng của Febuxostat là ức chế enzyme xanthin oxidase dẫn đến tăng nồng độ của các thuốc này trong máu và gây độc tính. Hiện nay, chưa có đủ bằng chứng về sự an toàn khi sử dụng Febuxostat kết hợp với các thuốc hóa trị liệu hoặc các thuốc khác được chuyển hóa bởi xanthin oxidase.
Rosiglitazon và cơ chất CYP2C8: Febuxostat được xem là chất ức chế yếu enzyme CYP2C8 trong các nghiên cứu in vitro. Tuy nhiên, nghiên cứu trên người khỏe mạnh cho thấy, khi sử dụng đồng thời Febuxostat với rosiglitazon, một cơ chất điển hình của CYP2C8, không có sự tương tác đáng kể về dược động học. Điều này chứng tỏ, Febuxostat không gây ảnh hưởng đáng kể đến quá trình chuyển hóa của rosiglitazon qua CYP2C8 và cho phép sử dụng đồng thời hai thuốc này mà không cần điều chỉnh liều.
Theophyllin: Nghiên cứu trên người khỏe mạnh cho thấy, khi sử dụng đồng thời Febuxostat với theophylline, không có sự tương tác đáng kể về dược động học và an toàn. Điều này có nghĩa là, Febuxostat không làm tăng nồng độ theophylline trong máu, trái ngược với những lo ngại trước đây về việc các chất ức chế xanthin oxidase có thể gây ra tương tác này. Do đó, không cần phải điều chỉnh liều hoặc có các biện pháp phòng ngừa đặc biệt khi sử dụng đồng thời hai thuốc này.
Naproxen và các chất ức chế sự glucuronid hóa khác: Việc sử dụng đồng thời Febuxostat với các thuốc chống viêm không steroid (NSAID) như naproxen có thể làm tăng nồng độ Febuxostat trong máu. Điều này là do NSAID ức chế quá trình chuyển hóa của Febuxostat. Nghiên cứu cho thấy, khi sử dụng đồng thời Febuxostat với naproxen, nồng độ Febuxostat trong máu tăng lên đáng kể.
Thuốc gây cảm ứng sự glucuronid hóa: Các thuốc gây cảm ứng mạnh enzyme UGT có thể làm giảm hiệu quả điều trị của Febuxostat bằng cách tăng tốc độ chuyển hóa thuốc này. Do đó, khi sử dụng đồng thời Febuxostat với các thuốc này, cần theo dõi chặt chẽ nồng độ axit uric trong máu, đặc biệt là trong 1 – 2 tuần đầu điều trị và khi ngừng sử dụng thuốc gây cảm ứng.
Colchicin/ indomethacin/ hydroclorothiazid/ warfarin: Febuxostat có thể sử dụng đồng thời với colchicin, indomethacin, hydroclorothiazid và warfarin mà không cần điều chỉnh liều.
Desipramin/ cơ chất CYP2D6: Mặc dù Febuxostat có khả năng ức chế enzyme CYP2D6, nhưng tác dụng này rất yếu và không gây ra các tương tác lâm sàng đáng kể khi sử dụng đồng thời với các thuốc chuyển hóa qua CYP2D6.
Thuốc kháng acid: Mặc dù thuốc kháng axit có thể làm chậm quá trình hấp thu Febuxostat, nhưng không ảnh hưởng đáng kể đến hiệu quả điều trị. Vì vậy, Febuxostat có thể được sử dụng đồng thời với thuốc kháng axit mà không cần điều chỉnh liều.
Bảo quản Feburic 80mg
Để bảo quản thuốc Feburic 80mg hiệu quả, hãy giữ thuốc ở nơi khô ráo, thoáng mát, nhiệt độ dưới 30°C. Luôn để thuốc xa tầm với của trẻ em và không sử dụng khi đã quá hạn dùng.
Feburic 80mg giá bao nhiêu tiền?
Feburic 80mg giá bao nhiêu tiền? Thuốc Feburic 80mg hiện có giá tham khảo khoảng 795.000 VNĐ/ hộp 3 vỉ x 10 viên. Tuy nhiên, giá bán thực tế có thể thay đổi tùy thuộc vào nhà thuốc, thời điểm mua hàng và các chương trình khuyến mãi. Để mua thuốc Feburic 80mg, bạn cần có đơn thuốc của bác sĩ. Sau đó, bạn có thể tìm mua thuốc tại các nhà thuốc trên toàn quốc.
Thuốc Feburic 80mg giá bao nhiêu? Giá thuốc feburic 80mg khoảng 790.000 VNĐ/ Hộp – Ảnh: Internet
Feburic 80mg là thuốc kê đơn dạng viên nén bao phim có thành phần chính là febuxostat, dùng để điều trị tăng axit uric máu mạn tính cho các trường hợp đã xảy ra lắng đọng urat (bao gồm tiền sử hoặc hiện tại bị sạn urat và/hoặc viêm khớp trong bệnh gout).
Thuốc Feburic 80mg chỉ được sử dụng khi có chỉ định của bác sĩ, người bệnh cần tuân thủ chặt chẽ chỉ định về liều dùng và cách dùng. Ngoài ra, việc khám bệnh định kỳ, tuân thủ chế độ ăn uống và lối sống lành mạnh cũng đóng vai trò quan trọng trong việc kiểm soát bệnh gout và các biến chứng liên quan.
3.5/5 - (2 votes)
Cập nhật lần cuối: 15:13 03/12/2024
Chia sẻ:
Nguồn tham khảo
Team, C. B. M. (n.d.). Feburic Dosage & Drug Information | MIMS Hong Kong. https://www.mims.com/hongkong/drug/info/feburic