Roticox 60mg là thuốc kê đơn được bào chế dưới dạng viên nén bao phim, chứa thành phần hoạt chất chính là etoricoxib 60mg. Thuốc được chỉ định để làm giảm đau, sưng (viêm) khớp ở người trưởng thành và thanh thiếu niên từ 16 tuổi trở lên. Cùng ECO Pharma tìm hiểu về cách dùng, liều dùng, lưu ý khi sử dụng và tác dụng thuốc Roticox 60mg ngay sau đây.

Roticox 60mg là thuốc kê đơn, thuộc danh mục thuốc giảm đau kháng viêm có hàm lượng hoạt chất roticox là 60mg . Thành phần chính là etoricoxib, tác dụng giúp làm giảm các triệu chứng viêm xương khớp (OA), viêm khớp dạng thấp (RA), viêm cột sống dính khớp, điều trị triệu chứng đau và các dấu hiệu viêm trong trường hợp gout cấp tính.
Ngoài ra, thuốc Roticox 60mg còn được sử dụng để điều trị ngắn hạn các cơn đau vừa, liên quan đến phẫu thuật răng. Roticox 60mg được bào chế dưới dạng viên nén bao phim, là sản phẩm của thương hiệu KRKA, xuất xứ Slovenia. Mỗi hộp thuốc gồm 3 vỉ, mỗi vỉ 10 viên.
| Dạng bào chế | Viên nén bao phim |
| Thuốc cần kê toa | Có |
| Hạn dùng | 3 năm kể từ ngày sản xuất |
| Quy cách đóng gói | Hộp 1 vỉ x 10 viên |
| Xuất xứ | Slovenia |
| Thương hiệu | KRKA |
Thuốc Roticox được bào chế với hàm lượng roticox khác nhau gồm:



Mỗi viên nén Roticox 60mg có chứa:
Thuốc Roticox 60mg có tác dụng gì? Tác dụng của thuốc roticox 60mg là giảm đau và giảm viêm trong các tình trạng như viêm xương khớp, viêm khớp dạng thấp và đau sau phẫu thuật.
Thuốc Roticox 60mg được chỉ định sử dụng trong các trường hợp sau:

Etoricoxib là thuốc thuộc nhóm kháng viêm không steroid (NSAID), được phân loại theo mã ATC là M01AH05. Cơ chế tác dụng chính của thuốc dùng đường uống là chất ức chế chọn lọc enzyme cyclooxygenase-2 (COX-2) trong phạm vi liều dùng trên lâm sàng.
Các nghiên cứu lâm sàng đã chứng minh rằng, ở liều điều trị thông thường (lên đến 150mg/ngày), etoricoxib không gây ảnh hưởng đến sự tổng hợp prostaglandin ở dạ dày và không ảnh hưởng đến chức năng tiểu cầu.
COX-2 là một enzyme chủ yếu tham gia vào quá trình tổng hợp các prostaglandin, các chất trung gian hóa học gây ra viêm, đau và sốt. Bằng cách ức chế COX-2, etoricoxib làm giảm sản xuất prostaglandin, từ đó giúp kiểm soát các triệu chứng viêm và đau.
COX-2 cũng liên quan đến một số quá trình sinh lý khác như rụng trứng, quá trình làm tổ của trứng, đóng ống động mạch, điều hòa chức năng thận và các chức năng của hệ thần kinh trung ương (khởi phát sốt, cảm giác đau và chức năng nhận thức). Ngoài ra, COX-2 còn đóng vai trò trong quá trình làm lành vết loét và được tìm thấy trong các mô xung quanh những vết loét dạ dày ở người. Tuy nhiên, vai trò của COX-2 trong quá trình này vẫn đang được nghiên cứu thêm.
Etoricoxib được hấp thu nhanh chóng và gần như hoàn toàn qua đường uống, với sinh khả dụng tuyệt đối xấp xỉ 100%. Khi dùng liều duy trì 120mg/ngày, nồng độ thuốc đạt đỉnh trong huyết tương trung bình 3.6mcg/mL, ghi nhận đạt được chỉ sau khoảng 1 giờ (Tmax). Diện tích dưới đường cong nồng độ – thời gian trong vòng 24 giờ (AUC0-24 giờ) là 37.8mcg giờ/mL.
Dược động học của thuốc tuyến tính với phạm vi liều dùng trên lâm sàng. Thực phẩm giàu chất béo có thể làm chậm quá trình hấp thu, giảm nồng độ đỉnh Cmax 36% và kéo dài thời gian đạt đỉnh Tmax lên 2 giờ. Tuy nhiên, sự thay đổi này không ảnh hưởng đáng kể đến hiệu quả điều trị. Do đó, thuốc có thể được sử dụng bất kể lúc nào trong ngày, có hoặc không có thức ăn.
Etoricoxib có ái lực cao với protein huyết tương người, với tỷ lệ liên kết protein khoảng 92% trong khoảng nồng độ điều trị (0.05μg/ml – 5μg/ml). Thể tích phân bố ở trạng thái ổn định của thuốc xấp xỉ 120 lít. Các nghiên cứu trên động vật cho thấy etoricoxib có khả năng qua được nhau thai ở chuột và thỏ, đồng thời cũng có thể vượt qua hàng rào máu não ở chuột.
Etoricoxib trải qua quá trình chuyển hóa mạnh mẽ trong cơ thể, với ít hơn 1% liều dùng ban đầu được đào thải dưới dạng không đổi qua nước tiểu. Con đường chuyển hóa chính của thuốc liên quan đến quá trình hydroxyl hóa tại vị trí 6′ của phân tử, tạo thành dẫn xuất 6′-hydroxymethyl. Quá trình này được xúc tác chủ yếu bởi enzyme cytochrome P450 (CYP). Các nghiên cứu in vitro cho thấy các enzyme CYP2D6, CYP2C9, CYP1A2 và CYP2C19 cũng tham gia vào quá trình chuyển hóa này, tuy nhiên vai trò định lượng của chúng trong cơ thể người vẫn chưa được xác định rõ.
Ngoài dẫn xuất 6′-hydroxymethyl, etoricoxib còn tạo ra 5 chất chuyển hóa khác trong cơ thể người. Trong đó, chất chuyển hóa chính là dẫn xuất 6′ axit carboxylic, được hình thành từ quá trình oxy hóa của dẫn xuất 6′-hydroxymethyl. Các nghiên cứu cho thấy các chất chuyển hóa này không có hoạt tính dược lý đáng kể hoặc chỉ ức chế enzyme cyclooxygenase-2 (COX-2) có hoạt tính yếu. Các chất chuyển hóa này đều không ức chế COX-1.
Sau khi tiêm tĩnh mạch một liều đơn 25mg etoricoxib có gắn phóng xạ cho các đối tượng khỏe mạnh, phần lớn hoạt chất (chiếm khoảng 70%) được tìm thấy trong nước tiểu dưới dạng các chất chuyển hóa. Khoảng 20% liều dùng ban đầu được thải trừ qua phân, chủ yếu dưới dạng các chất chuyển hóa. Chỉ có một lượng rất nhỏ (dưới 2%) thuốc ở dạng không chuyển hóa được tìm thấy trong nước tiểu.
Khi sử dụng liều uống duy trì 120mg mỗi ngày, nồng độ thuốc ở trạng thái bền vững đạt được trong vòng 7 ngày điều trị, với thời gian bán thải trung bình khoảng 22 giờ. Tốc độ thanh thải toàn thân của etoricoxib ước tính xấp xỉ khoảng 50mL/phút sau khi tiêm tĩnh mạch 25mg thuốc.
Người cao tuổi
Dược động học của etoricoxib ở người cao tuổi từ 65 tuổi trở lên tương đối ổn định và không có sự khác biệt đáng kể so với người trẻ tuổi.
Giới tính
Giới tính không ảnh hưởng đến dược động học của etoricoxib. Cả nam và nữ đều có sự hấp thu và thải trừ thuốc tương tự nhau.
Bệnh nhân suy gan
Bệnh nhân suy thận
Dược động học của etoricoxib liều đơn 120mg ở bệnh nhân suy thận trung bình đến nặng và bệnh nhân chạy thận nhân tạo không khác biệt đáng kể so với dược động học ở người khỏe mạnh. Thẩm phân máu không làm giảm đáng kể việc thải trừ thuốc (sự thanh thải thuốc qua thẩm phân khoảng 50 mL/phút).
Trẻ em
Sau đây là liều lượng và cách dùng thuốc Roticox 60mg:
Thuốc Roticox 60mg được bào chế dưới dạng viên nén bao phim nên dùng qua đường uống. Có thể uống thuốc cùng hoặc không cùng thức ăn. Nếu uống thuốc cùng với thức ăn, quá trình hấp thu có thể chậm lại do thức ăn làm thay đổi độ pH trong dạ dày và ảnh hưởng đến sự hòa tan của thuốc. Điều này cần được xem xét khi cần điều trị triệu chứng nhanh chóng.

Liều dùng etoricoxib cần được điều chỉnh tùy thuộc vào nhu cầu điều trị triệu chứng và khả năng đáp ứng của từng bệnh nhân. Để giảm thiểu nguy cơ tim mạch, nên sử dụng thuốc trong thời gian ngắn nhất và liều dùng thấp nhất.
Liều dùng lớn hơn liều khuyến cáo đối với các trường hợp trên chưa được nghiên cứu hoặc không thấy tăng thêm hiệu quả. Do đó:
Các đối tượng bệnh nhân đặc biệt
Lưu ý: Liều dùng trên chỉ mang tính chất tham khảo. Tùy thuộc vào thể trạng và mức độ diễn tiến của bệnh, bác sĩ hoặc chuyên viên y tế sẽ chỉ định sử dụng liều dùng phù hợp.
Các nghiên cứu lâm sàng cho thấy việc sử dụng etoricoxib liều đơn lên đến 500mg và liều dùng liên tục 150mg/ngày trong vòng 21 ngày không gây ra các tác dụng phụ nghiêm trọng. Đã có những báo cáo về tình trạng quá liều với etoricoxib, mặc dù các phản ứng bất lợi không được báo cáo trong phần lớn các trường hợp. Những phản ứng bất lợi thường gặp nhất khi quá liều etoricoxib bao gồm các vấn đề về tiêu hóa, tim mạch và thận.
Trong trường hợp nghi ngờ quá liều, các biện pháp xử trí hỗ trợ thông thường như loại bỏ thuốc chưa hấp thu khỏi đường tiêu hóa, tiến hành giám sát lâm sàng và áp dụng các biện pháp điều trị hỗ trợ nếu cần thiết. Etoricoxib không thể được loại bỏ khỏi cơ thể bằng phương pháp thẩm tách máu và chưa có thông tin về hiệu quả của phương pháp thẩm tách phúc mạc đối với thuốc này. Trường hợp khẩn cấp, hãy gọi ngay cho Trung tâm cấp cứu 115 hoặc đến cơ sở y tế, trạm y tế địa phương gần nhất.
Khi quên một liều thuốc Roticox 60mg, hãy uống bù liều đã quên ngay khi nhớ ra càng sớm càng tốt. Tuy nhiên, nếu thời điểm uống bù quá gần với liều tiếp theo, người bệnh nên bỏ qua liều đã quên và tiếp tục lịch dùng thuốc như bình thường. Không uống gấp đôi liều để bù cho liều đã quên.
Khi sử dụng thuốc Roticox 60mg, người bệnh cần phải lưu ý và thận trọng một số vấn đề sau đây:
Thuốc Roticox 60mg chống chỉ định trong các trường hợp:

Etoricoxib có thể gây ra các vấn đề nghiêm trọng ở đường tiêu hóa trên, bao gồm loét dạ dày, thủng dạ dày và xuất huyết tiêu hóa. Một số trường hợp tử vong đã xảy ra khi bệnh nhân được điều trị với etoricoxib. Nguy cơ gặp phải các tác dụng phụ này tăng lên ở những người cao tuổi, người có nguy cơ bị biến chứng đường tiêu hóa với NSAIDs, những người có tiền sử về đường tiêu hóa như loét hoặc xuất huyết, những người đang sử dụng đồng thời các thuốc chống viêm không steroid (NSAIDs) khác hoặc axit acetylsalicylic.
Việc sử dụng kết hợp etoricoxib với axit acetylsalicylic, ngay cả với liều thấp, có thể làm tăng đáng kể nguy cơ loét dạ dày và các biến chứng khác ở đường tiêu hóa. Các nghiên cứu lâm sàng dài hạn chưa tìm thấy sự khác biệt đáng kể về độ an toàn cho đường tiêu hóa giữa việc kết hợp các thuốc ức chế chọn lọc COX-2 (như etoricoxib) với axit acetylsalicylic so với việc kết hợp các NSAIDs khác với axit acetylsalicylic.
Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng thuốc etoricoxib và các thuốc ức chế chọn lọc COX-2 khác có thể làm tăng nguy cơ mắc các biến cố tim mạch nghiêm trọng như nhồi máu cơ tim và đột quỵ. Nguy cơ này có thể tăng lên tùy thuộc vào liều dùng và thời gian sử dụng thuốc. Nguy cơ cao nhất thường xảy ra trong vài tuần đầu sử dụng và có thể tăng lên theo thời gian dùng thuốc.
Nguy cơ huyết khối được ghi nhận chủ yếu ở liều cao. Do đó, bác sĩ nên theo dõi tình trạng tim mạch của bệnh nhân thường xuyên, ngay cả khi trước đó bệnh nhân không có tiền sử bệnh tim. Bệnh nhân cần được cảnh báo về các triệu chứng của biến cố tim mạch nghiêm trọng và cần đến bệnh viện ngay lập tức khi xuất hiện các triệu chứng này.
Để giảm thiểu nguy cơ biến cố tim mạch, etoricoxib chỉ nên được sử dụng ở liều thấp nhất có hiệu quả trong thời gian ngắn nhất có thể. Thuốc này không được khuyến cáo cho những người có nhiều yếu tố nguy cơ mắc bệnh tim mạch như huyết áp cao, cholesterol cao, tiểu đường hoặc hút thuốc. Etoricoxib không thay thế được aspirin trong việc phòng ngừa các bệnh tim mạch do không có tác dụng ức chế kết tập tiểu cầu.
Prostaglandin sản xuất tại thận có vai trò quan trọng trong việc duy trì lưu lượng máu đến thận. Sử dụng Roticox có thể làm giảm sự hình thành prostaglandin và làm giảm lưu lượng máu đến thận, kéo theo giảm chức năng thận, đặc biệt ở những người có chức năng thận kém, suy tim mất bù hoặc bị xơ gan từ trước. Do đó, cần theo dõi chức năng thận ở những bệnh nhân này khi sử dụng Etoricoxib.
Cũng như các thuốc ức chế tổng hợp prostaglandin khác, etoricoxib có thể gây ra các tác dụng phụ liên quan đến tim mạch như giữ nước, phù và tăng huyết áp. Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng etoricoxib có khả năng làm tăng nguy cơ khởi phát mới hoặc làm trầm trọng thêm tình trạng suy tim sung huyết, đặc biệt ở những bệnh nhân có tiền sử bệnh tim, rối loạn chức năng thất trái hoặc cao huyết áp. Ngoài ra, bệnh nhân đã từng bị phù cần đặc biệt chú ý khi sử dụng thuốc này.
Etoricoxib có thể làm tăng huyết áp thường xuyên hơn và nặng hơn so với các NSAIDs khác và những thuốc ức chế COX-2 có chọn lọc, đặc biệt khi sử dụng ở liều cao. Do đó, việc kiểm soát huyết áp trước khi bắt đầu điều trị với etoricoxib là rất quan trọng. Bệnh nhân cần được theo dõi huyết áp chặt chẽ trong suốt quá trình điều trị, nhất là trong hai tuần đầu tiên. Nếu huyết áp tăng lên đáng kể, việc thay đổi liệu pháp điều trị thay thế nên được cân nhắc.
Các nghiên cứu lâm sàng kéo dài lên đến một năm cho thấy khoảng 1% bệnh nhân sử dụng etoricoxib với liều 30mg, 60mg hoặc 90mg mỗi ngày đã ghi nhận sự tăng đáng kể các enzyme gan alanine aminotransferase (ALT) hoặc aspartate aminotransferase (AST) (tăng gấp ba lần hoặc hơn so với giới hạn trên bình thường). Do đó, cần thận trọng khi sử dụng etoricoxib cho những bệnh nhân có tiền sử bệnh gan hoặc có các dấu hiệu bất thường về chức năng gan. Nếu xuất hiện các dấu hiệu của suy gan hoặc men gan tăng vượt quá ba lần so với giới hạn trên bình thường, nên ngừng sử dụng etoricoxib.
Người bệnh đã từng bị chóng mặt, hoa mắt hoặc buồn ngủ khi sử dụng etoricoxib không được điều khiển xe và vận hành máy móc.

Sau đây là một số tác dụng phụ không mong muốn đã được báo cáo của thuốc Roticox:
Rất thường gặp
Thường gặp
Không thường gặp

Thuốc chống đông máu dùng đường uống
Sử dụng đồng thời etoricoxib với thuốc chống đông máu đường uống như warfarin có thể làm tăng đáng kể nguy cơ chảy máu. Một nghiên cứu cho thấy liều etoricoxib 120mg/ngày có thể làm tăng khoảng 13% tỉ số chuẩn hóa quốc tế về thời gian prothrombin (INR – International Normalized Ratio). Khi bắt đầu điều trị hoặc điều chỉnh liều etoricoxib cho bệnh nhân đang dùng thuốc chống đông máu đường uống, cần theo dõi chặt chẽ chỉ số INR, đặc biệt trong những ngày đầu điều trị.
Thuốc lợi tiểu, thuốc ức chế men chuyển và đối kháng angiotensin II
Etoricoxib có thể làm giảm hiệu quả hạ huyết áp của các thuốc lợi tiểu, ức chế men chuyển (ACE) và đối kháng thụ thể angiotensin II. Ở những bệnh nhân cao tuổi hoặc bệnh nhân mất nước, việc kết hợp etoricoxib với các thuốc trên có thể làm tình trạng suy thận trở nên nghiêm trọng hơn, thậm chí dẫn đến suy thận cấp. Do đó, nên cẩn thận khi phối hợp etoricoxib với các thuốc ức chế ACE hoặc đối kháng angiotensin II. Bệnh nhân cần được bù nước đầy đủ và theo dõi chức năng thận thường xuyên, cả trước và trong quá trình điều trị.
Acetylsalicylic axit
Liều dùng etoricoxib 120mg/ngày có thể được sử dụng đồng thời với axit acetylsalicylic liều thấp để phòng ngừa các bệnh tim mạch mà không làm giảm tác dụng chống kết tập tiểu cầu của axit acetylsalicylic. Tuy nhiên, việc phối hợp này làm tăng tỷ lệ loét đường tiêu hóa và các biến chứng tiêu hóa khác so với trường hợp chỉ sử dụng etoricoxib. Không nên dùng đồng thời etoricoxib với axit acetylsalicylic liều cao hoặc các thuốc chống viêm không steroid (NSAIDs) khác.
Ciclosporin và tacrolimus
Mặc dù chưa có nghiên cứu cụ thể về tương tác giữa etoricoxib và ciclosporin hoặc tacrolimus, nhưng việc kết hợp bất kỳ NSAID nào với ciclosporin hoặc tacrolimus có thể làm tăng độc tính với thận. Nên theo dõi chức năng thận khi sử dụng đồng thời etoricoxib với một trong hai thuốc này.
Tác dụng của etoricoxib lên dược động học của những thuốc khác:
Bảo quản thuốc Roticox 60mg ở nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh sáng trực tiếp và nhiệt độ dưới 30 độ C. Để thuốc xa tầm với và tầm nhìn của trẻ em.
Thuốc Roticox 60mg giá bao nhiêu? Roticox 60 mg giá như thế nào? Roticox 60mg giá bán trên thị trường dao động từ 390.000 VNĐ – 400.000 VNĐ/hộp 3 vỉ x 10 viên. Tùy thuộc vào địa điểm mua và nhà thuốc mà giá Roticox 60mg có thể sẽ khác nhau. Sản phẩm hiện đang được bán tại các hệ thống nhà thuốc trên toàn quốc.
Roticox 60mg là thuốc kê đơn chứa thành phần hoạt chất chính etoricoxib, bào chế dưới dạng viên nén bao phim. Thuốc Roticox 60mg được sử dụng để điều trị làm giảm triệu chứng bệnh viêm xương khớp (OA), viêm khớp dạng thấp (RA), viêm cột sống dính khớp và triệu chứng đau, dấu hiệu viêm nhiễm trong trường hợp gout cấp tính. Thuốc chỉ được sử dụng khi có chỉ định của bác sĩ, do đó người bệnh cần phải tuân thủ theo đúng liều lượng và cách sử dụng, không được tự ý tăng giảm liều lượng. Nếu gặp phải bất kỳ triệu chứng bất thường nào trong quá trình sử dụng thuốc, hãy thông báo ngay cho bác sĩ đẻ được xử trí kịp thời.