Van tim tự nhiên bị tổn thương không thể phục hồi sẽ được thay thế bằng van tim nhân tạo để khôi phục chức năng tim và ngăn ngừa biến chứng nguy hiểm. Trong bài viết này, mời bạn hãy cùng ECO Pharma tìm hiểu về van tim nhân tạo và phẫu thuật thay van tim.

Van tim nhân tạo là loại van một chiều được cấy ghép vào tim để thay thế cho van tim tổn thương, không còn hoạt động hiệu quả do bệnh van tim. Hiện nay, có ba loại van tim nhân tạo phổ biến là van cơ học, van sinh học và van mô kỹ thuật.
Tim có bốn van chính là van ba lá, van động mạch phổi, van hai lá, van động mạch chủ. Chúng làm nhiệm vụ kiểm soát dòng máu chảy, đảm bảo máu di chuyển đúng hướng từ tim đến các mạch máu chính như động mạch phổi, động mạch chủ.
Có nhiều nguyên nhân khiến van tim bị tổn thương dẫn đến hẹp van (cản trở dòng chảy của máu) hoặc trào ngược (máu chảy ngược qua van). Những tình trạng này đều làm tim quá tải, lâu dài sẽ gây suy tim. Một số trường hợp có thể điều trị bằng thuốc, sửa chữa van tim, nhưng khi tổn thương quá nặng, việc thay thế bằng van tim nhân tạo là cần thiết.
Van tim nhân tạo tiếng Anh là artificial heart valve, hiện có ba loại. Mỗi loại có những đặc điểm riêng phù hợp với từng đối tượng:
Van tim nhân tạo làm bằng gì? Van tim cơ học được chế tạo từ vật liệu nhân tạo như kim loại (titan, coban), carbon nhiệt phân, polyme. Nhờ dùng những chất liệu bền vững, loại van này có tuổi thọ cao, ít bị hao mòn về sau. (1)
Hiện nay, có các loại van tim cơ học phổ biến như:



Cấu tạo của van tim cơ học gồm:
Ưu điểm:
Nhược điểm:
Van tim nhân tạo làm bằng gì? Loại van tim sinh học nhân tạo có thể được làm từ van tim của động vật hoặc van tim của con người (người hiến tặng hoặc lấy từ van động mạch phổi của chính người bệnh). Nó có ba dạng chính như sau:
Van tim đồng loại là loại van hiến tặng khi một người qua đời, được bảo quản đặc biệt để dùng trong phẫu thuật thay van tim. Ngoài ra, còn có phương pháp ghép phổi tự thân (thủ thuật Ross), thay van động mạch chủ của người bệnh bằng van động mạch phổi của chính họ. Sau đó, bác sĩ sẽ dùng một van hiến tặng để thay thế cho van động mạch phổi đã lấy đi. Phương pháp này thường được áp dụng cho trẻ em vì van ghép dễ phát triển cùng với cơ thể, tránh phải thay van nhiều lần về sau.
Ưu điểm:
Nhược điểm:
Van tim dị loại được làm từ mô động vật (thường là bò, lợn) gắn vào khung đỡ bằng kim loại hoặc polyme. Mô được xử lý đặc biệt để ngăn ngừa phản ứng thải ghép và vôi hóa theo thời gian.
Ưu điểm:
Nhược điểm:

Van tim mô kỹ thuật là phương pháp nuôi cấy van tim trong ống nghiệm, dùng công nghệ sinh học để tạo ra van từ tế bào người. (3)
Van tim mô kỹ thuật được tạo ra bằng cách gieo tế bào người lên một khung hỗ trợ. Có hai loại khung chính:
Công nghệ in 3D đóng vai trò quan trọng trong quá trình tạo van tim nhân tạo, giúp thiết kế van với độ chính xác cao, phù hợp với từng đối tượng. Các tế bào được dùng trong phương pháp này có khả năng tiết ra ma trận ngoại bào (ECM) – thành phần giúp duy trì hình dạng van, hỗ trợ chức năng của tế bào.
Ưu điểm:
Nhược điểm:
Van tim mô kỹ thuật vẫn đang trong quá trình phát triển, với mục tiêu tạo ra van tim nhân tạo có khả năng thích nghi tốt, bền hơn và hoạt động gần giống với van tim tự nhiên nhất có thể.

Van tim nhân tạo hoạt động như “một cánh cổng” điều tiết dòng máu qua tim, giúp duy trì tuần hoàn ổn định. Khi tim co bóp, van mở ra để máu chảy từ buồng tim này sang buồng tim khác hoặc từ tim ra hệ tuần hoàn. Khi tim giãn, van đóng lại để ngăn không cho máu chảy ngược, đảm bảo tim hoạt động hiệu quả mà không rò rỉ máu. (4)
Việc lựa chọn van tim nhân tạo phù hợp cần dựa trên nhiều yếu tố:
Phẫu thuật thay van tim nhân tạo giúp khôi phục hoạt động của tim, giảm nguy cơ biến chứng suy tim, nhồi máu cơ tim và đột quỵ, được bác sĩ chỉ định trong trường hợp:
Tình trạng van tim bị xơ cứng, mất đàn hồi, cản trở dòng máu từ tim đến cơ thể. Đây là bệnh van tim phổ biến ở người lớn tuổi, chủ yếu do vôi hóa van tim. Thay van tim nhân tạo được chỉ định trong các trường hợp sau:
Siêu âm tim giúp đánh giá độ hẹp động mạch chủ, trong đó tiêu chí chẩn đoán gồm diện tích mở van động mạch chủ ≤ 1,0 cm², chênh lệch áp lực trung bình ≥ 40 mmHg, tốc độ dòng chảy ≥ 4 m/s.
Bệnh xảy ra khi van động mạch chủ không đóng kín, khiến máu chảy ngược vào tâm thất trái, lâu dài sẽ gây suy tim. Việc thay van tim nhân tạo được chỉ định khi:
Các tiêu chí đánh giá gồm tĩnh mạch co thắt ≥ 0,6 cm, dòng máu trào ngược ≥ 50%, lỗ trào ngược ≥ 0,3 cm².
Một số dị tật bẩm sinh như van động mạch chủ hai mảnh, có thể khiến van bị hẹp hoặc hở theo thời gian. Nếu tình trạng trở nên nghiêm trọng, việc thay van tim nhân tạo sẽ giúp tim hoạt động tốt hơn. Nếu bệnh tim bẩm sinh phức tạp, bác sĩ thường kết hợp thay van trong quá trình phẫu thuật để điều chỉnh các vấn đề khác của tim.
Van sinh học có tuổi thọ từ 10 – 15 năm có thể bị thoái hóa theo thời gian. Khi chức năng van giảm, việc thay thế là cần thiết. Trong những trường hợp này, van cơ học được ưu tiên để giảm nguy cơ phẫu thuật lại trong tương lai.

Hiện nay, có hai phương pháp chính khi thực hiện thay van tim nhân tạo là phẫu thuật thay van tim và thay van qua thông tim:
Phẫu thuật thay van tim là đại phẫu mổ lồng ngực để tiếp cận tim, thường thực hiện bằng cách rạch đường giữa xương ức. Lúc này, người bệnh được kết nối với máy tim phổi nhân tạo, giúp duy trì tuần hoàn máu. Sau khi làm tim ngừng đập tạm thời, bác sĩ sẽ loại bỏ van bị hỏng, thay thế bằng van tim nhân tạo phù hợp. Van mới được cố định vào vòng van bằng chỉ khâu chuyên dụng, đảm bảo hoạt động ổn định. Cuối cùng, động mạch chủ được khâu lại và kiểm tra chức năng van qua siêu âm tim.
Thay van qua thông tim là phương pháp thay van tim nhân tạo ít xâm lấn, được thực hiện thông qua động mạch quay hoặc đùi, không cần mổ ngực. Bác sĩ sẽ đưa một ống thông chứa van nhân tạo vào tim, sau đó đặt van mới để thay thế van cũ ngay tại chỗ. Van mới sẽ giãn nở bằng bóng hoặc tự mở rộng, giúp cố định chắc chắn, không cần tháo bỏ van cũ. Quá trình này được kiểm soát bằng X-quang, siêu âm tim, đảm bảo van được đặt đúng vị trí, hoạt động hiệu quả.
So với phẫu thuật, thông tim sẽ rút ngắn thời gian hồi phục, hạn chế biến chứng, phù hợp với người lớn tuổi. Tuy nhiên, quyết định chọn phương pháp nào cần được bác sĩ đánh giá dựa trên sức khỏe tổng thể của mỗi người.
Mọi ca phẫu thuật thay van tim nhân tạo đều có rủi ro, tùy thuộc vào sức khỏe người bệnh, phương pháp phẫu thuật và tay nghề bác sĩ. Các biến chứng trong và sau phẫu thuật thay van tim có thể gặp phải như:
Biến chứng ngay sau phẫu thuật
Biến chứng dài hạn
Việc kiểm soát rủi ro sau phẫu thuật đòi hỏi theo dõi chặt chẽ, tuân thủ điều trị, nhằm phòng ngừa huyết khối, hạn chế chảy máu.
Sau khi thay van tim nhân tạo, nhiều người thường thắc mắc về tuổi thọ của van, tiên lượng, sự khác biệt giữa các loại van cũng như chế độ ăn uống phù hợp.
Dưới đây là những giải đáp giúp bạn hiểu rõ hơn về hậu phẫu thay van tim:
Tuổi thọ của van tim nhân tạo phụ thuộc vào loại van:
Sau phẫu thuật thay thế bằng van tim nhân tạo, tiên lượng sống sẽ tùy thuộc vào nhiều yếu tố như loại van được thay, độ tuổi và tình trạng sức khỏe. Nếu tuân thủ chế độ chăm sóc tốt, thường xuyên kiểm tra sức khỏe, người bệnh có thể duy trì cuộc sống khỏe mạnh, kéo dài tuổi thọ trong nhiều năm sau phẫu thuật.
Lựa chọn giữa van cơ – sinh học đòi hỏi cân nhắc cẩn thận, vì mỗi loại có ưu – nhược điểm riêng. Van tim cơ học tuy có độ bền cao, nhưng phải dùng thuốc chống đông máu lâu dài để ngăn ngừa huyết khối. Dùng thuốc kéo dài có thể gây tác dụng phụ không tốt cho sức khỏe. Đối với van tim sinh học, ít hoặc không cần dùng thuốc chống đông lâu dài, giúp giảm nguy cơ chảy máu nhưng lại có tuổi thọ ngắn hơn, có thể cần thay thế khi bị thoái hóa.
Quyết định chọn loại van tim nhân tạo nào cần có sự đánh giá kỹ lưỡng từ bác sĩ. Các yếu tố quan trọng như độ tuổi, tình trạng sức khỏe, lối sống và nhu cầu điều trị sẽ được xem xét để đảm bảo lựa chọn tối ưu cho mỗi người.
Có thể thay thế van tim nhân tạo bằng một loại khác nếu cần, tuy nhiên, điều này đòi hỏi một ca phẫu thuật mới. Việc có thay đổi được hay không phụ thuộc vào tình trạng sức khỏe của người bệnh và độ hỏng của van hiện tại.
Sau phẫu thuật thay van tim nhân tạo, người bệnh cần đảm bảo dinh dưỡng khoa học để hỗ trợ quá trình phục hồi, duy trì sức khỏe tim mạch. Người bệnh cần áp dụng chế độ ăn dành cho bệnh tim mạch, thường là ăn nhiều trái cây, rau xanh, ngũ cốc nguyên hạt, chất béo từ cá, các loại đậu – hạt để hỗ trợ tim mạch. Hạn chế muối, chất béo bão hòa, thực phẩm chế biến sẵn, đồ uống có cồn. Nếu dùng thuốc chống đông, cần kiểm soát lượng rau lá xanh (như rau chân vịt, cải xoăn) vì chúng có thể ảnh hưởng đến hiệu quả của thuốc.
Ngoài ra, người bệnh có thể dùng một số tinh chất tự nhiên qua đường uống giúp hỗ trợ tim mạch hiệu quả như:

Van tim nhân tạo là giải pháp hiệu quả giúp cải thiện chất lượng sống, kéo dài tuổi thọ cho người mắc bệnh van tim. Để sống chung với van tim nhân tạo an toàn và lâu dài, người bệnh cần được tư vấn loại van phù hợp. Sau phẫu thuật bạn cần tuân thủ điều trị và duy trì lối sống, chế độ ăn lành mạnh cho bệnh nhân tim mạch. Chăm sóc tim đúng cách sẽ giúp giảm nguy cơ biến chứng, giúp van tim hoạt động ổn định, bền bỉ theo thời gian.