Theo Trung tâm kiểm soát và phòng ngừa dịch bệnh Mỹ (CDC), nhồi máu cơ tim là nguyên nhân hàng đầu gây tử vong trên toàn thế giới. Tại Singapore, căn bệnh này cũng xếp thứ 2 sau ung thư về mức độ nguy hiểm đến tính mạng. Nếu cơ thể xuất hiện một trong các dấu hiệu nhồi máu cơ tim được thông tin bởi Eco Pharma dưới đây, người bệnh cần được cấp cứu ngay lập tức để tránh nguy cơ đột quỵ tim.

Nhồi máu cơ tim cấp là tình trạng tắc nghẽn đột ngột của một hoặc nhiều động mạch vành, dẫn đến thiếu máu cục bộ, hoại tử cơ tim. Tại động mạch vành, sự tắc nghẽn xảy ra khi có sự tích tụ của các mảng bám (xơ vữa động mạch) hình thành từ cholesterol, canxi, protein, các mảnh vỡ tế bào… Các mảng bám này khi vỡ ra sẽ kết hợp cùng tiểu cầu tạo nên cục máu đông gây tắc động mạch, cản trở lưu lượng máu, oxy nuôi dưỡng tim.
Từ dấu hiệu nhồi máu cơ tim cấp, bệnh có thể phát triển thành các biến chứng như suy tim, rối loạn nhịp tim, hở van tim… Nếu cấp cứu chậm trễ, nguy cơ tim tổn thương vĩnh viễn, thậm chí tử vong là rất cao.
Dấu hiệu nhồi máu cơ tim rất đa dạng, trong đó phổ biến nhất là xuất hiện cơn đau ngực. Tuy nhiên, một vài trường hợp không có dấu hiệu cảnh báo cụ thể mà đột ngột xảy ra triệu chứng nặng. Bên cạnh đó, nhiều tình huống đáng tiếc xảy ra do hiểu nhầm các biểu hiện: buồn nôn, khó thở, đổ mồ hôi lạnh là do mệt mỏi, khó tiêu… dẫn đến trì hoãn việc can thiệp y tế.
Đau nhói ở ngực hoặc hai cánh tay có thể là triệu chứng báo hiệu một tình trạng nghiêm trọng khi máu không được bơm đủ cho cơ tim. Cơn đau sẽ lan ra cổ, hàm, vai, lưng hoặc bụng, kéo dài từ 15 phút trở lên và không giảm khi nghỉ ngơi hoặc đã dùng thuốc giảm đau. Tình trạng đau nhói có thể kèm theo các triệu chứng khác như khó thở, buồn nôn, nôn, toát mồ hôi lạnh, lo lắng, bồn chồn, chóng mặt, ngất xỉu, thay đổi nhịp tim.
Nếu bạn có dấu hiệu đau nhói ở ngực hoặc hai cánh tay, nên gọi cấp cứu ngay lập tức, không tự lái xe hoặc di chuyển bằng phương tiện công cộng.
Điều này xảy ra khi một hoặc nhiều động mạch cung cấp máu cho cơ tim bị tắc nghẽn, làm giảm lượng máu đến cơ tim. Người bệnh có cảm giác như bị đè nén, thắt, nặng hoặc khó chịu ở ngực… Biểu hiện khó chịu không dừng lại ở vùng ngực mà có thể lan đến phần trên cơ thể, bao gồm cằm, cổ, vai, lưng, bụng.
Thời gian khó chịu ở ngực có thể xuất hiện đột ngột, kéo dài từ vài phút đến nhiều giờ.
Khi dấu hiệu nhồi máu cơ tim cấp khởi phát, lượng máu và oxy đến cơ tim sẽ không đầy đủ. Điều này gây ra sự tổn thương và chết các tế bào cơ tim. Khi hoạt động tim bị ảnh hưởng, cơ quan này không hoạt động hiệu quả và không thể bơm đủ máu cung cấp cho các bộ phận khác, làm tăng áp lực trong các động mạch phổi (tăng áp phổi), khiến cho phổi bị ứ đọng nước, gây khó thở.
Lưu ý, khó thở có thể xuất hiện trước, trong, hoặc sau khi đau ngực. Thậm chí, nó có thể xuất hiện không kèm theo triệu chứng đau ngực.
Áp lực trong các mạch máu bụng kích thích dạ dày và ruột gây buồn nôn, đau bụng, hoặc nôn mửa. Triệu chứng nhồi máu cơ tim này thường gây chẩn đoán nhầm với các bệnh lý của hệ tiêu hóa, làm chậm trễ thời gian người bệnh được chẩn đoán và cấp cứu.
Khi bị nhồi máu cơ tim cấp, cơ thể sẽ phản ứng bằng cách kích hoạt hệ thần kinh giao cảm, một cơ chế phòng vệ khi gặp tình huống nguy hiểm. Hệ thần kinh giao cảm sẽ tăng nhịp tim, huyết áp, và tiết ra các hormone như adrenaline và noradrenaline. Hai hormone này buộc tuyến mồ hôi hoạt động quá mức, gây đổ mồ hôi lạnh. Đổ mồ hôi lạnh do dấu hiệu nhồi máu cơ tim cấp thường kèm theo các triệu chứng khác như đau ngực, khó thở, buồn nôn, đau bụng, chóng mặt, hoặc ngất xỉu.
Chóng mặt đột ngột là một trong những dấu hiệu nhồi máu cơ tim cấp khác, có thể do nhiều nhân khác nhau: hạ huyết áp, thiếu máu đến não, rối loạn thăng bằng…

Dấu hiệu nhồi máu cơ tim còn biểu hiện qua triệu chứng hụt hơi. Hụt hơi xảy ra khi cơ tim không nhận đủ máu và oxy, làm cho đường hô hấp bị ảnh hưởng. Người bệnh sẽ cảm giác như thở không đủ, kèm theo ho, khạc, hoặc thở gấp.
Một số triệu chứng nhồi máu cơ tim phổ biến và nguy hiểm mà người mắc bệnh cần được cấp cứu ngay lập tức bao gồm: .
Đây là một trong những dấu hiệu nhồi máu cơ tim cấp nguy hiểm nhất, thường kèm theo triệu chứng đau ngực. Triệu chứng này phản ánh sự suy yếu của cơ tim đến mức không thể duy trì lưu lượng máu cần thiết cho các bộ phận khác trong cơ thể, gây ra tình trạng thiếu oxy và ứ đọng nước trong phổi, làm khó thở hoặc ngừng thở.
Nếu không được cấp cứu kịp thời, khó thở hoặc ngưng thở có thể dẫn đến hôn mê, tử vong do thiếu oxy não.
Không thể vận động hoặc giao tiếp là biểu hiện của sự thiếu máu hoặc tổn thương não hoặc hệ thần kinh, gây yếu liệt, mất ý thức, thậm chí tử vong. Triệu chứng này chịu sự tác động của 2 nguyên nhân chính:
Khi động mạch vành tắc nghẽn gây ra thiếu máu cục bộ, cơ tim thiếu dinh dưỡng và oxy để duy trì hoạt động bình thường. Điều này có thể dẫn đến tổn thương cơ tim, thậm chí là hoại tử cơ tim. Trong trường hợp dấu hiệu nhồi máu cơ tim khởi phát diện rộng, cơ tim bị tổn thương nghiêm trọng dẫn đến suy giảm chức năng của não .
Biến chứng không phản ứng với xung quanh thường xảy ra đột ngột trong quá trình điều trị nhồi máu cơ tim cấp. Người bệnh có thể xuất hiện các dấu hiệu nhồi máu cơ tim như: không thể trả lời câu hỏi, không thể cử động, không thể mở mắt, ngưng thở, mất ý thức.
Mặc dù các triệu chứng nhồi máu cơ tim trên có thể gặp ở cả nam và nữ, tuy nhiên có một số điểm khác biệt đáng chú ý giữa hai giới.
Nam giới thường có dấu hiệu của nhồi máu cơ tim điển hình hơn, bao gồm đau ngực, khó thở và toát mồ hôi lạnh. Đau ngực của nam giới thường có cường độ từ trung bình đến nặng, kéo dài hơn 20 phút và không thuyên giảm khi nghỉ ngơi hoặc dùng thuốc giảm đau thông thường.
Nữ giới thường có dấu hiệu nhồi máu cơ tim ít điển hình hơn, bao gồm các triệu chứng không liên quan đến tim, chẳng hạn như khó thở, mệt mỏi, buồn nôn, nôn và đau lưng. Đau ngực của nữ giới cũng thường ít nghiêm trọng hơn và có thể thuyên giảm khi nghỉ ngơi.
Có một số lý do khiến triệu chứng nhồi máu cơ tim khác nhau giữa nam và nữ. Ví dụ như phụ nữ thường có các động mạch vành nhỏ hơn và kém linh hoạt hơn nam giới. Điều này có thể khiến cho các triệu chứng của nhồi máu cơ tim ít điển hình hoặc ít nghiêm trọng hơn.
Hoặc phụ nữ có nhiều khả năng mắc các bệnh lý khác làm tăng nguy cơ nhồi máu cơ tim, chẳng hạn như huyết áp cao, cholesterol cao và đái tháo đường. Những bệnh lý này cũng có thể gây ra các triệu chứng tương tự như dấu hiệu nhồi máu cơ tim, khiến việc chẩn đoán nhồi máu cơ tim ở phụ nữ trở nên khó khăn.
Tương tự với một số bệnh lý, quá trình điều trị và phục hồi bệnh nhồi máu cơ tim cũng phụ thuộc vào các yếu tố: giới tính, tuổi tác, lối sống và tình trạng bệnh lý nền…
Theo một nghiên cứu của Viện Tim mạch Quốc gia Mỹ, nguy cơ mắc bệnh nhồi máu cơ tim tăng lên đáng kể sau 45 tuổi đối với nam giới và sau 55 tuổi đối với nữ giới. [1]
Nguyên nhân nhồi máu cơ tim do tuổi tác có thể làm suy giảm chức năng của các tế bào quanh thành động mạch, làm giảm độ đàn hồi và khả năng phản ứng với các yếu tố kích thích của động mạch. Tuổi tác cũng có thể làm tăng sự tích tụ của các chất béo và canxi trong động mạch, gây xơ vữa động mạch và hẹp động mạch.
Xem thêm: Nhồi máu cơ tim ở người trẻ: Nguyên nhân, dấu hiệu và cách điều trị
Xem thêm: Nhồi máu cơ tim thường gặp ở độ tuổi nào? Độ tuổi nguy cơ cần lưu ý
Nếu có người thân trong gia đình (cha, mẹ, anh chị em ruột) đã từng mắc bệnh nhồi máu cơ tim trước 55 tuổi đối với nam giới và trước 65 tuổi đối với nữ giới, nguy cơ mắc bệnh nhồi máu cơ tim của bạn cũng cao hơn so với người bình thường. Nguyên nhân là do có thể có một số yếu tố di truyền ảnh hưởng đến hệ thống tim mạch như huyết áp cao, cholesterol cao, tiểu đường hoặc bệnh nhiễm trùng. [2]

Một số thói quen xấu có thể làm tăng nguy cơ mắc bệnh nhồi máu cơ tim như hút thuốc lá, uống rượu bia quá mức, ăn nhiều chất béo động vật, chất béo trans, đường và muối, thiếu vận động, căng thẳng và mất ngủ.
Cholesterol là một chất béo quan trọng cho cơ thể, nhưng nếu quá nhiều sẽ gây ra nhiều hệ lụy cho sức khỏe, đặc biệt là bệnh nhồi máu cơ tim. Theo các nhà khoa học, cơ thể chúng ta có thể tự sản xuất đến 80% cholesterol cần thiết. Vì vậy, việc kiểm soát lượng cholesterol ngoại sinh từ thức ăn và điều chỉnh lượng cholesterol nội sinh trong máu là rất cần thiết.
Một nghiên cứu được công bố trên tạp chí khoa học về bệnh tim mạch European Heart Journal cho biết: Nếu giữ cholesterol trong máu ở mức ổn định, nguy cơ và dấu hiệu nhồi máu cơ tim sẽ giảm đến 74%. Dựa trên nghiên cứu này, các nhà khoa học Mỹ đã tìm ra một tinh chất thiên nhiên có tên là GDL-5 (hay còn gọi là policosanol), có tác dụng vượt trội trong việc cân bằng cholesterol, ổn định mỡ máu theo nhu cầu của cơ thể.
GDL-5 giúp kích hoạt các LDL receptor, tăng cường chuyển hóa và loại bỏ cholesterol “xấu” LDL-c hiệu quả ở cấp độ tế bào, đồng thời nâng cao lượng cholesterol “tốt” HDL-c trong máu. Nhờ vậy, GDL-5 giúp ngăn ngừa tình trạng cholesterol dư thừa bám vào thành mạch, nhờ đó giảm nguy cơ xơ vữa động mạch gây gia tăng nguy cơ nhồi máu cơ tim.
Do đó, bổ sung tinh chất thiên nhiên GDL-5 kết hợp với chế độ dinh dưỡng, sinh hoạt khoa học sẽ hỗ trợ giảm nguy cơ nhồi máu cơ tim và các bệnh lý tim mạch nguy hiểm khác do bệnh rối loạn mỡ máu, tăng cholesterol gây ra.

Một số bệnh lý có thể làm tăng nguy cơ mắc bệnh nhồi máu cơ tim như huyết áp cao, cholesterol cao, tiểu đường, béo phì, bệnh thận mãn tính, bệnh viêm nhiễm. Để kịp thời ngăn ngừa nguy cơ mắc bệnh và các dấu hiệu nhồi máu cơ tim từ sớm, người bệnh cần có thói quen kiểm tra sức khỏe định kỳ, điều trị kịp thời các bệnh lý, uống thuốc theo chỉ định của bác sĩ và tái khám đúng thời gian.
Khi phát hiện có triệu chứng của nhồi máu cơ tim cấp, bạn nên nhanh chóng gọi cấp cứu (nếu bản thân bị) hoặc gọi cấp cứu và thực hiện những bước cấp cứu tại chỗ (nếu là người khác).

Xem thêm: Kế hoạch chăm sóc bệnh nhân nhồi máu cơ tim hiệu quả an toàn
Bệnh tim hiện nay đang có xu hướng trẻ hóa do thói quen sinh hoạt, dinh dưỡng, tập luyện thiếu điều độ làm tăng nguy cơ nhồi máu cơ tim. Để bảo vệ quả tim khỏe mạnh, tránh các rủi ro từ nhồi máu cơ tim, bạn cần chủ động tầm soát tim mạch và quan sát trước bất kỳ sự thay đổi nào của cơ thể. Đặc biệt chú ý nhận biết sớm dấu hiệu nhồi máu cơ tim để cấp cứu kịp thời.