Ngưng thở khi ngủ là dạng rối loạn hô hấp thường gặp, ước tính ảnh hưởng đến khoảng 10 – 15% người trưởng thành trên toàn thế giới. Tình trạng này khiến hơi thở bị gián đoạn lặp lại trong lúc ngủ gây ngáy to, ngủ không sâu, mệt mỏi và buồn ngủ vào ban ngày.
Nếu kéo dài, bệnh có thể ảnh hưởng đến huyết áp, tim mạch, thần kinh và chất lượng sống. Máy hỗ trợ ngưng thở khi ngủ là thiết bị giúp duy trì đường thở mở bằng áp lực khí phù hợp, từ đó giảm ngưng thở, giảm ngáy và cải thiện giấc ngủ. Cùng ECO Pharma tìm hiểu các loại máy điều trị ngưng thở khi ngủ phổ biến trên thị trường hiện nay ngay sau đây.

Máy hỗ trợ ngưng thở khi ngủ là nhóm thiết bị y tế tạo áp lực dương đường thở, được dùng phổ biến trong điều trị ngưng thở khi ngủ do tắc nghẽn. Thiết bị đưa luồng khí qua ống dẫn và mặt nạ khi ngủ giúp giữ đường thở trên thông thoáng, giảm ngáy, giảm số lần ngưng thở hoặc giảm thở và hạn chế tụt oxy về đêm.
Hiện nay máy hỗ trợ ngưng thở khi ngủ có nhiều loại như CPAP, APAP, BiPAP/Bilevel; mỗi loại có cách tạo và điều chỉnh áp lực khác nhau có thể tùy chỉnh đề phù hợp với từng tình trạng bệnh. Dù khác nhau về thiết kế, đa số hệ thống thường gồm thân máy tạo áp lực, bộ lọc khí, ống dẫn khí và mặt nạ hoặc gối mũi. Một số thiết bị hiện đại còn tích hợp bộ tạo ẩm, chế độ giảm áp khi thở ra, tự điều chỉnh áp lực hoặc theo dõi dữ liệu giấc ngủ để hỗ trợ bác sĩ đánh giá hiệu quả điều trị.
Về hiệu quả một số nghiên cứu cho thấy CPAP có thể giúp giảm chỉ số ngưng thở/giảm thở khi ngủ AHI khoảng 73%; ở người mắc ngưng thở khi ngủ nặng, việc dùng máy ít nhất 6 giờ mỗi đêm có thể giúp AHI trở về mức bình thường dưới 5 lần/giờ. Hiệu quả thường rõ hơn khi người bệnh dùng máy đều đặn theo đúng chỉ định. Việc lựa chọn loại máy, kiểu mặt nạ và mức áp lực cần dựa trên kết quả đo giấc ngủ và hướng dẫn của bác sĩ. (1)
Ở người bình thường, đường hô hấp trên vẫn đủ thông thoáng trong lúc ngủ để không khí đi qua mũi, họng, khí quản và vào phổi. Tuy nhiên ở người mắc ngưng thở khi ngủ do tắc nghẽn, các cơ vùng họng giãn quá mức khi ngủ khiến mô mềm quanh đường thở dễ sa xuống, làm hẹp hoặc tắc nghẽn tạm thời đường thở. Khi không khí không lưu thông tốt, người bệnh có thể ngáy to, giảm thở hoặc ngưng thở từng lúc, kèm theo tụt oxy máu và dễ thức giấc ngắn trong đêm.
Máy hỗ trợ ngưng thở khi ngủ hoạt động bằng cách tạo dòng khí có áp lực dương, đưa vào đường hô hấp qua mặt nạ trong lúc ngủ. Áp lực này giống như một “nẹp khí” giúp nâng đỡ đường hô hấp trên, hạn chế tình trạng xẹp hoặc tắc nghẽn tạm thời khi người bệnh ngủ. (2)
Trong quá trình hoạt động, máy lấy không khí từ môi trường, lọc sạch, tạo áp lực phù hợp rồi dẫn qua ống mềm đến mặt nạ ôm quanh mũi hoặc mũi miệng. Luồng khí này không thay thế nhịp thở tự nhiên, mà giúp giữ đường thở mở ổn định hơn để không khí đi vào phổi đều đặn.
Khi đường thở được duy trì thông thoáng, số cơn ngưng thở hoặc giảm thở trong đêm có thể giảm xuống, oxy máu được cải thiện và nhịp thở ít bị gián đoạn hơn. Nhờ đó, người bệnh có thể giảm ngáy, ngủ sâu hơn, bớt mệt mỏi sau khi thức dậy và hạn chế buồn ngủ ban ngày.

Mục tiêu điều trị bằng máy hỗ trợ ngưng thở khi ngủ là kiểm soát tình trạng tắc nghẽn đường thở trong lúc ngủ, giúp nhịp thở ổn định hơn và hạn chế tình trạng thiếu oxy lặp lại về đêm. Sử dụng máy đúng cách giúp: (3)
Trong điều trị ngưng thở khi ngủ, bác sĩ có thể chỉ định nhiều loại máy khác nhau tùy mức độ bệnh và kiểu rối loạn hô hấp. Sau đây là 4 loại máy điều trị ngưng thở khi ngủ phổ biến giúp người bệnh thở ổn định hơn khi ngủ.
CPAP là thiết bị tạo áp lực dương liên tục, cung cấp mức áp lực khí cố định trong suốt thời gian ngủ. Đây là loại máy được sử dụng phổ biến trong điều trị ngưng thở tắc nghẽn khi ngủ, đặc biệt ở người bệnh mức độ trung bình đến nặng.
Áp lực khí từ máy CPAP giúp giữ đường hô hấp trên luôn mở, hạn chế mô mềm vùng hầu họng xẹp xuống và gây tắc nghẽn. Máy thường dùng với mặt nạ mũi, mặt nạ mũi miệng hoặc đệm mũi. Người mới sử dụng có thể cần thời gian làm quen vì cảm giác áp lực liên tục, khô mũi họng hoặc khó chịu nếu mặt nạ không vừa khít, bị rò khí hay chưa được điều chỉnh đúng cách. Do đó chọn loại mặt nạ phù hợp, đúng kích cỡ và cài đặt áp lực theo chỉ định là yếu tố quan trọng để duy trì hiệu quả điều trị.

Auto CPAP còn gọi là APAP cũng tạo áp lực dương vào đường thở nhưng có khả năng tự điều chỉnh áp lực trong một khoảng đã được bác sĩ cài đặt trước. Máy có thể tăng hoặc giảm áp lực dựa trên nhịp thở, tiếng ngáy, dấu hiệu hẹp đường thở hoặc nguy cơ xuất hiện cơn ngưng thở.
Máy Auto CPAP thường phù hợp với người có nhu cầu thay đổi áp lực trong đêm, chẳng hạn khi nằm ngửa, vào giai đoạn ngủ sâu, ngủ REM, nghẹt mũi hoặc thay đổi cân nặng. Khi đường thở ổn định, máy có thể giảm áp lực để người bệnh dễ chịu hơn; khi phát hiện nguy cơ tắc nghẽn, máy sẽ tăng áp lực để duy trì thông khí.
BIPAP là thiết bị tạo áp lực dương hai mức, gồm áp lực cao hơn khi hít vào và áp lực thấp hơn khi thở ra. Cơ chế hai mức áp lực giúp người bệnh hít vào dễ hơn, đồng thời giảm cảm giác nặng hoặc khó chịu khi thở ra. BiPAP thường được cân nhắc khi người bệnh không dung nạp tốt CPAP hoặc cần mức áp lực điều trị cao.
Máy hoạt động bằng cách đưa không khí có áp lực qua ống dẫn và mặt nạ vào đường hô hấp trên. Áp lực hít vào được gọi là IPAP giúp hỗ trợ đưa khí vào phổi; áp lực thở ra được gọi là EPAP giúp duy trì đường thở mở nhưng giảm cảm giác nặng khi thở ra. Nhờ đó BiPAP có thể hạn chế tắc nghẽn đường thở, giảm gián đoạn hô hấp, giảm ngáy và giúp giấc ngủ ổn định hơn.
Một số dòng BiPAP còn có thể được cài đặt để hỗ trợ nhịp thở theo khoảng thời gian nhất định hoặc khi người bệnh thở quá nông. Vì vậy thiết bị này thường được cân nhắc cho người bị ngưng thở khi ngủ kèm rối loạn thông khí, bệnh phổi, béo phì nặng hoặc một số bệnh tim mạch. Tuy nhiên BiPAP không phải lựa chọn phù hợp cho mọi trường hợp và cần được bác sĩ chỉ định, cài đặt thông số dựa trên tình trạng hô hấp của từng người bệnh.

Đây là thiết bị hỗ trợ thông khí thích ứng, có khả năng theo dõi kiểu thở của người bệnh trong lúc ngủ và tự điều chỉnh áp lực khí theo từng thời điểm. Khác với CPAP cung cấp một mức áp lực cố định, ASV thay đổi mức hỗ trợ dựa trên nhịp thở thực tế giúp hô hấp ổn định hơn khi người bệnh thở yếu, thở không đều hoặc xuất hiện khoảng ngưng thở.
Dòng máy này thường được cân nhắc trong một số trường hợp ngưng thở khi ngủ trung ương, ngưng thở khi ngủ phức hợp hoặc tình trạng xuất hiện ngưng thở trung ương khi đang điều trị bằng CPAP. Trong ngưng thở trung ương, vấn đề không chỉ nằm ở tắc nghẽn đường thở mà còn liên quan đến tín hiệu điều hòa hô hấp từ não đến các cơ hô hấp.
ASV có thể giúp duy trì nhịp thở đều hơn nhờ điều chỉnh áp lực phù hợp với từng kiểu thở của người bệnh. Thiết bị này cũng có thể hỗ trợ xử lý một số sự cố ngưng thở tắc nghẽn vì vẫn cung cấp áp lực khí vào đường thở. Tuy nhiên ASV là dòng máy chuyên biệt, không phù hợp với tất cả người bệnh và cần được bác sĩ chỉ định sau khi đánh giá kỹ, đặc biệt ở người có bệnh tim mạch hoặc suy tim.
Máy hỗ trợ ngưng thở khi ngủ thường được chỉ định sử dụng cho người đã có chẩn đoán mắc chứng ngưng thở khi ngủ. Các nhóm có thể cần sử dụng máy gồm:
Để lựa chọn máy điều trị ngưng thở khi ngủ phù hợp, người bệnh cần lưu ý một số tiêu chí quan trọng sau:
Lưu ý: Người có bệnh tim mạch, bệnh phổi, béo phì nặng, rối loạn nhịp thở hoặc suy tim cần được bác sĩ đánh giá kỹ trước khi chọn máy, đặc biệt khi cân nhắc BiPAP hoặc ASV.

Giá máy hỗ trợ ngưng thở khi ngủ tại Việt Nam thường dao động khoảng 12 – 110 triệu đồng, tùy loại máy, thương hiệu, công nghệ tạo áp lực, phụ kiện đi kèm và chính sách bảo hành. Dưới đây là bảng giá tham khảo:
| Loại máy | Giá tham khảo | Phù hợp với |
| Máy CPAP | 12 – 18 triệu đồng | Người cần mức áp suất thấp, ngân sách tiết kiệm. |
| Máy Auto CPAP | 19 – 35 triệu đồng | Người bị OSA từ trung bình đến nặng, cần sự thoải mái. |
| Máy BiPAP | 38 – 60 triệu đồng | Bệnh nhân cần áp lực cao, có kèm bệnh lý phổi hoặc cơ hoành. |
| Máy ASV | 70 – 110 triệu đồng | Người bị ngưng thở trung ương, ngưng thở phức hợp hoặc ca bệnh đặc biệt. |
Lưu ý: Mức giá trên chỉ mang tính tham khảo và có thể thay đổi theo thời điểm, nơi bán, tình trạng máy mới/cũ và phụ kiện đi kèm.
Sử dụng máy hỗ trợ ngưng thở khi ngủ đúng cách giúp tăng hiệu quả điều trị, giảm khó chịu khi ngủ và tăng khả năng thích nghi với thiết bị. Người bệnh nên thực hiện theo hướng dẫn của bác sĩ hoặc kỹ thuật viên, đồng thời lưu ý các bước sau:
Dưới đây là những sai lầm thường gặp có thể làm giảm hiệu quả điều trị của thiết bị và gây khó chịu cho người bệnh.
Máy hỗ trợ ngưng thở khi ngủ giúp duy trì luồng khí ổn định trong lúc ngủ, từ đó hạn chế tình trạng đường thở bị xẹp, giảm ngáy và cải thiện chất lượng giấc ngủ. Để đạt hiệu quả điều trị ổn định, người bệnh cần chọn đúng loại máy, cài đặt áp lực phù hợp, sử dụng mặt nạ đúng kích cỡ và duy trì theo hướng dẫn của bác sĩ. Nếu thường xuyên ngáy to, ngủ không sâu, mệt mỏi sau khi thức dậy hoặc buồn ngủ nhiều vào ban ngày, người bệnh nên thăm khám chuyên khoa và đo giấc ngủ để được đánh giá, tư vấn phương pháp điều trị phù hợp.