Lá lốt là một trong những loại thảo dược có khả năng giảm đau, nên thường được sử dụng để chữa đau nhức xương khớp tại nhà. Nếu bạn đang tìm cách chữa viêm khớp dạng thấp bằng lá lốt, hãy theo dõi bài viết sau của ECO Pharma.

Tại nước ta, cây lá lốt được ứng dụng rộng rãi trong ẩm thực và y học cổ truyền.
Cây lá lốt có tên khoa học là Piper lolot C.DC, thuộc họ hồ tiêu. Đây là một loại thảo mộc thân mềm mọc bò thành từng bụi, từng đám, thường sử dụng làm thuốc và gia vị. Loại cây này mọc ở các vùng nhiệt đới Đông Nam Á, Đông Bắc Ấn Độ, Nam Trung Quốc và xa tới tận Quần đảo Andaman. Tại Việt Nam và Lào, lá lốt được sử dụng phổ biến trong ẩm thực và điều trị một số bệnh.
Trong 100g lá lốt có chứa:
Ngoài ra, trong lá lốt còn chứa piperolotin, piperine, piperolotidin, tinh dầu. Các hoạt chất này giúp làm tăng sự hấp thu vitamin B, beta-carotene của cơ thể và nhiều tác dụng khác cho sức khỏe.
Cây lá lốt đã được sử dụng trong nhiều thế kỷ để điều trị ho, sốt, thấp khớp, đau khớp, tiêu chảy, kiết lỵ, sưng chân sau sinh, đau dạ dày, đau răng, tiểu đường và chấn thương. Các nghiên cứu dược lý gần đây đã phát hiện ra rằng lá lốt có hoạt tính chống oxy hóa và chống viêm. Vì stress oxy hóa và viêm là hai quá trình chủ yếu thúc đẩy quá trình mất xương, nên lá lốt có thể chống lại bệnh loãng xương. (1)
Viêm khớp dạng thấp là bệnh tự miễn mãn tính, tác động xấu đến các khớp. Bệnh xảy ra khi hệ thống miễn dịch, vốn bảo vệ cơ thể khỏi nhiễm trùng lại tấn công vào các mô khỏe mạnh. Bệnh gây ra đau, sưng, cứng và mất chức năng ở các khớp. Sử dụng lá lốt chữa viêm khớp dạng thấp mang đến hiệu quả tốt nếu dùng đúng cách. Đây là giải pháp lành tính có thể giúp tình trạng bệnh tình chuyển biến tích cực.
Theo Đông y, viêm khớp dạng thấp là do phong hàn xâm nhập gây ra. Từ đó, kinh lạc trì trệ, khí huyết bất túc sinh bệnh. Lá lốt có tính ấm giúp tán phong hàn, giảm viêm và giảm đau, thúc đẩy tuần hoàn máu trong cơ thể. Theo y học hiện đại, lá lốt chứa nhiều chất kháng viêm, giảm đau tự nhiên như acaloid, antranoid, acid amin, tanin, flavonoid, tinh dầu,… có thể giúp giảm đau khớp, giảm viêm và cải thiện khả năng hoạt động của các khớp.

Người bệnh có thể áp dụng một số cách chữa viêm khớp dạng thấp bằng lá lốt sau đây.
Dùng lá lốt nấu nước sắc để uống là cách đơn giản giúp giảm tình trạng đau nhức, sưng viêm do viêm khớp dạng thấp gây ra. Ngoài ra, cách này cũng phù hợp cho những người lớn tuổi bị đau nhức xương khớp do thời tiết chuyển lạnh.
Hướng dẫn thực hiện:
Bài thuốc ngâm chân giúp kích thích tuần hoàn máu, giải phóng các vấn đề tắc nghẽn ở khớp bị ảnh hưởng. Từ đó, làm giãn ổ khớp và tăng khả năng vận động. Nên kết hợp với muối biển để cải thiện hiệu quả điều trị bệnh. Đây là cách chữa viêm khớp dạng thấp bằng lá lốt đơn giản, có thể thực hiện tại nhà.
Hướng dẫn thực hiện:

Với đặc tính kháng viêm, khả năng cân bằng độ ẩm cho cơ thể, muối biển được sử dụng trong các bài thuốc giúp làm giảm đau nhức khớp, tăng cường sự linh hoạt của các khớp, hỗ trợ điều trị viêm khớp dạng thấp. Bài thuốc đắp lá lốt với muối biển giúp cải thiện các triệu chứng đau nhức xương khớp hiệu quả. Nếu kiên trì thực hiện, các triệu chứng của viêm khớp dạng thấp sẽ được cải thiện tích cực.
Hướng dẫn thực hiện:
Ngải cứu là nguyên liệu tự nhiên, lành tính, có hàm lượng tinh dầu lớn. Thảo dược này có khả năng chống viêm và cải thiện tuần hoàn máu. Bên cạnh đó, ngải cứu còn hỗ trợ làm giảm đau nhức. Cách chữa viêm khớp dạng thấp bằng lá lốt và ngải cứu giúp thư giãn các khớp bị ảnh hưởng, làm tăng khả năng vận động của khớp.
Hướng dẫn thực hiện:

Người bệnh viêm khớp dạng thấp nên bổ sung các món ăn từ lá lốt để hỗ trợ cải thiện sức khỏe xương khớp, làm giảm các triệu chứng mà bệnh gây ra. Trong đó, chả lá lốt là một món ăn đơn giản, dễ thực hiện mang đến nhiều tác dụng tốt cho sức khỏe.
Hướng dẫn thực hiện:
Ngoài ra, bạn có thể xem thêm bài viết viêm khớp dạng thấp nên ăn gì kiêng gì để có thêm cho mình nhiều sự lựa chọn hơn, giúp cải thiện tình trạng bệnh hiệu quả.
Để thực hiện những cách chữa viêm khớp dạng thấp bằng lá lốt được an toàn, người bệnh cần lưu ý một số điều dưới đây.
Bên cạnh những lợi ích cho sức khỏe, lá lốt cũng có thể gây ra những tác dụng phụ không mong muốn. Vì lá lốt có tính nóng, phụ nữ đang cho con bú dùng quá nhiều có thể dẫn đến mất sữa hoặc làm sữa loãng, không đủ chất cho trẻ. Dùng lá lốt có thể khiến các tình trạng như nóng gan, nhiệt miệng nặng, đau dạ dày trở nên nặng hơn.

Việc ăn quá nhiều lá lốt (trên 100g/ngày) có thể gây ra một số vấn đề về tiêu hóa như đầy bụng, khó tiêu, ợ nóng,… Vì thế, bạn chỉ nên dùng một lượng vừa phải, từ 50 – 100g để tránh các tình trạng trên.
Để sử dụng lá lốt một cách an toàn và hiệu quả, bạn nên tham khảo trước ý kiến từ bác sĩ. Một số thuốc, thực phẩm chức năng hoặc thảo dược khác mà bạn đang sử dụng có thể gây ra những tương tác không mong muốn với dược liệu này. Trong quá trình dùng, nếu thấy xuất hiện các dấu hiệu bất thường, hãy tạm ngưng sử dụng và thông báo ngay cho bác sĩ.
Ngoài ra, lá lốt chỉ có thể hỗ trợ giảm các triệu chứng chứ không thực sự giải quyết được nguyên nhân gây đau nhức xương khớp. Người bệnh nên bổ sung thêm các tinh chất Eggshell Membrane, Chondroitin Sulfate, Collagen Type 2 không biến tính, Collagen Peptide thủy phân, Turmeric Root (Curcumin),… có hiệu quả vượt trội trong việc hỗ trợ giảm đau khớp, bảo vệ và tái tạo sụn khớp, tăng độ dẻo dai và làm chậm quá trình thoái hóa khớp.
Lá lốt, với những thành phần tự nhiên quý, đã được sử dụng từ lâu trong y học dân gian để điều trị nhiều bệnh, trong đó có viêm khớp dạng thấp. Tuy nhiên, hiệu quả của cách chữa viêm khớp dạng thấp bằng lá lốt còn phụ thuộc vào nhiều yếu tố như cơ địa của mỗi người, giai đoạn bệnh và cách sử dụng. Để hiểu thêm về cách dùng lá lốt an toàn và hiệu quả, bạn nên tham khảo ý kiến của bác sĩ. Người bệnh nên kết hợp việc sử dụng lá lốt với các phương pháp điều trị y học hiện đại theo chỉ định của bác sĩ để kiểm soát bệnh hiệu quả.
Chin, K., Ekeuku, S. O., & Ramli, E. S. M. (2022). Effects of Piper sarmentosum on Bone Health and Fracture Healing: A Scoping Review. Endocrine Metabolic & Immune Disorders – Drug Targets, 23(7), 908–916. https://doi.org/10.2174/1871530323666221130152737