Đặt stent nhồi máu cơ tim giúp tái thông động mạch vành bị tắc nghẽn, cứu sống người bệnh trong những giờ phút quyết định. Đây được xem là “bước ngoặt” giúp khôi phục dòng máu nuôi tim, ngăn hoại tử cơ tim và giảm tỷ lệ tử vong. Để hiểu rõ hơn về vai trò, thời điểm và quy trình can thiệp, cùng ECO Pharma tìm hiểu chi tiết qua bài viết sau.
Vì sao cần phải đặt stent nhồi máu cơ tim?
Đặt stent nhồi máu cơ tim là bước tiến quan trọng của y học tim mạch hiện đại giúp khôi phục nhanh dòng máu nuôi cơ tim, giảm thiểu vùng tổn thương và cải thiện tiên lượng sống. Trước đây bác sĩ thường dùng cách nong mạch vành bằng bóng để mở rộng đoạn mạch bị tắc. Tuy nhiên cách này còn nhiều hạn chế, lòng mạch dễ tái hẹp, thành mạch có nguy cơ bóc tách, tái tắc nghẽn chỉ sau vài tháng.
Trong cơn nhồi máu cơ tim cấp, các mảng xơ vữa bị vỡ ra, tạo thành cục máu đông gây tắc hoàn toàn dòng máu đến cơ tim. Nếu chỉ nong bằng bóng, thành mạch có thể bị rách, hẹp lại, làm tăng nguy cơ hình thành huyết khối tái phát. Lúc này đặt stent là giải pháp tối ưu. Stent được đưa đến vị trí tắc nghẽn, mở rộng lòng mạch ổn định, bịt kín vết rách nội mạc và ngăn huyết khối mới hình thành. Việc này giúp duy trì dòng máu lưu thông lâu dài và phục hồi chức năng tim hiệu quả.
Về cơ chế, stent hoạt động như một “giàn giáo kim loại” siêu nhỏ nằm trong lòng động mạch vành giữ cho cấu trúc thành mạch ổn định, bảo đảm máu giàu oxy được đưa đến cơ tim liên tục.
Các nghiên cứu lâm sàng đã chứng minh hiệu quả vượt trội của kỹ thuật đặt stent nhồi máu cơ tim, đặc biệt là stent phủ heparin: (1)
Phục hồi lưu lượng máu kịp thời: Stent giúp mở rộng động mạch bị tắc, nhanh chóng tái tưới máu cho vùng cơ tim thiếu oxy, hạn chế tổn thương, hoại tử mô. Lớp phủ heparin trên bề mặt stent giúp giảm hơn 90% sự lắng đọng tiểu cầu, từ đó hạn chế huyết khối bán cấp – biến chứng thường gặp trong tháng đầu sau đặt stent.
Ngăn ngừa xẹp và tái hẹp mạch vành: Sau nong bóng, stent cố định thành mạch giúp lòng mạch giữ nguyên hình dạng và ngăn tái hẹp. Phần lớn các stent hiện nay là stent phủ thuốc có khả năng phóng thích thuốc chống tăng sinh tế bào, ngăn chặn hình thành mô sẹo. (2)
Cải thiện kết quả lâu dài: Các nghiên cứu cho thấy sau khi đặt stent, tỷ lệ đau thắt ngực tái phát giảm xuống còn 11,3% so với 16,9% ở nhóm không đặt stent. Tỷ lệ gặp biến cố tim mạch nặng như tử vong, nhồi máu tái phát, đột quỵ hoặc tái thông mạch máu đích cũng giảm xuống còn 12,6% so với 20,1% ở nhóm không đặt stent.
Chỉ định và chống chỉ định đặt stent khi bị nhồi máu cơ tim
Để xác định trường hợp nhồi máu cơ tim đặt stent, bác sĩ cần dựa vào tình trạng tổn thương mạch, mức độ nguy kịch và thể trạng người bệnh.
1. Chỉ định
Đặt stent được chỉ định khi cần tái tưới máu khẩn cấp để ngăn hoại tử cơ tim, ổn định tuần hoàn vành. Các trường hợp phổ biến gồm:
Nhồi máu cơ tim cấp: Đặc biệt có ST chênh lên (STEMI), tái thông động mạch vành kịp thời trong “khung giờ vàng” có ý nghĩa quyết định khả năng cứu sống và bảo tồn cơ tim. (3)
Đau thắt ngực không ổn định: Khi cơn đau kéo dài, tăng dần, không đáp ứng với điều trị nội khoa, nguy cơ nhồi máu cơ tim cấp rất cao. Lúc này cần đặt stent sớm để ngăn chặn tắc nghẽn toàn phần và biến chứng nguy hiểm.
Đau thắt ngực ổn định mức độ nặng: Ở những người có triệu chứng hạn chế sinh hoạt dù đã dùng thuốc, bác sĩ sẽ cân nhắc nong mạch và đặt stent để cải thiện chất lượng sống.
Thiếu máu cơ tim thầm lặng: Mặc dù không có biểu hiện rõ ràng nhưng điện tâm đồ gắng sức, xạ hình tưới máu, chụp CT mạch vành phát hiện giảm tưới máu. Bác sĩ vẫn có thể chỉ định đặt stent dự phòng để tránh biến cố tim mạch cấp.
Tổn thương mạch vành nguy cơ cao: Khi động mạch vành chính bị hẹp nặng hoặc người bệnh có tổn thương nhiều nhánh mạch, đặt stent sẽ giúp khôi phục dòng chảy, phòng ngừa nhồi máu cơ tim tái phát, giảm nguy cơ diễn tiến thành suy tim mãn tính.
2. Chống chỉ định
Mặc dù kỹ thuật đặt stent mạch vành nhìn chung an toàn, song vẫn có những tình huống không được khuyến cáo:
Dị ứng với thuốc cản quang chứa iốt: Đây là loại thuốc bắt buộc dùng trong quá trình chụp và can thiệp mạch vành. Trường hợp dị ứng nặng cần thay thế bằng phương án khác.
Rối loạn đông máu nặng: Tình trạng này làm tăng nguy cơ chảy máu, huyết khối trong quá trình đặt stent, cần được điều chỉnh trước khi can thiệp.
Động mạch vành có đường kính quá nhỏ (< 2mm): Lòng mạch quá hẹp khiến stent khó bung hết, dễ tái tắc nghẽn, không đảm bảo hiệu quả điều trị nhồi máu cơ tim.
Suy thận nặng: Thuốc cản quang có thể gây độc cho thận, nhất là ở người có chỉ số creatinin cao.
Không dung nạp thuốc kháng tiểu cầu: Sau khi đặt stent người bệnh phải duy trì liệu pháp kháng tiểu cầu kép (Aspirin kết hợp Clopidogrel hoặc Ticagrelor). Nếu không thể dùng thuốc, có nguy cơ tắc stent cấp hoặc bán cấp rất lớn.
Tổn thương mạch phức tạp, không thể luồn ống thông: Đối với các trường hợp vôi hóa nặng, tắc mãn tính hoặc gập góc mạnh, bác sĩ thường chuyển sang phẫu thuật bắc cầu động mạch vành (CABG) để tối ưu hiệu quả lâu dài.
Người bị nhồi máu cơ tim cấp cần tái thông động mạch vành kịp thời trong “khung giờ vàng” để cứu sống kịp thời.
Thời gian “vàng” để đặt stent nhồi máu cơ tim kéo dài trong bao nhiêu giờ?
Theo Hiệp hội Tim mạch Hoa Kỳ (AHA), tiên lượng sống sau khi đặt stent nhìn chung rất khả quan nếu người bệnh được can thiệp đúng lúc và tuân thủ điều trị. Người ở độ tuổi 50 – 59 có thể sống thêm trung bình 27,2 năm, nhóm 60 – 69 tuổi sống thêm 20,2 năm (nam) và 22 năm (nữ), còn nhóm 70 – 79 tuổi có thể kéo dài tuổi thọ từ 12,8 – 15,2 năm.
Từ đó cho thấy hiệu quả của đặt stent nhồi máu cơ tim phụ thuộc chủ yếu vào thời gian tái thông mạch. Can thiệp càng sớm, khả năng phục hồi cơ tim càng cao.
Trong 1 – 2 giờ đầu: Đây là “khung giờ vàng”. Nếu tái thông mạch trong giai đoạn này, vùng cơ tim tổn thương gần như chưa hoại tử, khả năng hồi phục hoàn toàn rất cao.
Trong 3 giờ đầu: Can thiệp vẫn mang lại hiệu quả tái tưới máu cao giúp giảm phần lớn kích thước vùng nhồi máu và nguy cơ biến chứng lâu dài.
Trong vòng 12 giờ: Đặt stent lúc này vẫn được khuyến cáo để cứu vãn phần cơ tim còn sống, dù hiệu quả phục hồi đã giảm dần.
Sau 12 giờ: Được xem là giai đoạn muộn, vùng cơ tim hoại tử lan rộng, tỷ lệ phục hồi thấp và nguy cơ biến chứng cao hơn.
Đặt stent nhồi máu cơ tim càng sớm, tiên lượng càng khả quan. Mỗi phút chậm trễ đều làm tăng nguy cơ tổn thương cơ tim vĩnh viễn. Vì vậy khi có các dấu hiệu nghi ngờ như đau thắt ngực, khó thở, vã mồ hôi lạnh hoặc buồn nôn, người bệnh cần được đưa đến cơ sở y tế ngay để được chẩn đoán và can thiệp trong “giờ vàng”.
Một số loại stent hiện nay trong điều trị nhồi máu cơ tim
Dưới đây là những loại stent thường được dùng hiện nay:
1. Stent kim loại trần (BMS)
Đây là thế hệ stent đầu tiên, làm từ thép không gỉ hoặc hợp kim coban – crom.
Ưu điểm: Thiết kế đơn giản, chi phí thấp, dễ triển khai. Loại này đặc biệt phù hợp với người bệnh có nguy cơ chảy máu cao hoặc chỉ có thể dùng thuốc kháng tiểu cầu trong thời gian ngắn.
Nhược điểm: Tỷ lệ tái hẹp trong stent khá cao do mô sẹo phát triển nội mạc khiến lòng mạch hẹp lại sau vài tháng.
Hiện nay BMS ít được dùng đơn thuần mà chủ yếu dành cho nhóm chống chỉ định thuốc kháng tiểu cầu kéo dài.
2. Stent phủ thuốc (DES)
Là loại stent kim loại được phủ lớp thuốc chống tăng sinh tế bào như sirolimus, everolimus, paclitaxel nhằm ngăn ngừa tái hẹp do mô sẹo phát triển quá mức.
Ưu điểm: Tỷ lệ tái hẹp rất thấp, hiệu quả lâu dài, được xem là tiêu chuẩn trong điều trị đặt stent nhồi máu cơ tim hiện nay.
Nhược điểm: Người bệnh cần duy trì liệu pháp kháng tiểu cầu kép trong thời gian dài để tránh hình thành huyết khối trong stent.
Nhờ hiệu quả vượt trội trong việc hạn chế tái hẹp mạch vành, stent phủ thuốc (DES) hiện được sử dụng trong hơn 90% ca can thiệp mạch vành tại các bệnh viện và trung tâm tim mạch lớn.
3. Stent phân hủy sinh học (BVS)
Stent phân hủy sinh học được chế tạo từ polymer tự tiêu, có khả năng tự phân hủy sau một thời gian khi mạch máu đã hồi phục hoàn toàn. Trong giai đoạn đầu, BVS đóng vai trò như một khung đỡ tạm thời, giúp giữ cho lòng mạch mở rộng ổn định và giải phóng thuốc chống tăng sinh tế bào để ngăn ngừa tái hẹp mạch vành. Sau khi hoàn thành nhiệm vụ, vật liệu của stent sẽ được cơ thể hấp thụ tự nhiên giúp mạch máu lấy lại cấu trúc, độ đàn hồi vốn có.
Ưu điểm: Không để lại vật liệu cấy vĩnh viễn, giảm nguy cơ huyết khối muộn và phản ứng viêm kéo dài.
Hạn chế: Thời gian tái nội mô hóa chậm hơn, kỹ thuật đặt đòi hỏi độ chính xác cao và hiện chưa phổ biến rộng rãi.
BVS là bước tiến công nghệ đầy hứa hẹn trong can thiệp mạch vành thế hệ mới, hướng đến sự tương thích sinh học tối ưu.
4. Stent sinh học (Biological Stent)
Loại stent này được phủ lớp kháng thể sinh học đặc hiệu, có khả năng thu hút tế bào nội mô lành đến vùng can thiệp, giúp tăng tốc độ tái tạo mô mạch vành.
Ưu điểm: Thúc đẩy quá trình lành mạch tự nhiên, giảm nguy cơ hình thành huyết khối và tăng tính ổn định lâu dài.
Nhược điểm: Giá thành cao, ít được ứng dụng đại trà và hiện vẫn trong giai đoạn nghiên cứu lâm sàng mở rộng.
Stent sinh học phù hợp với người bệnh trẻ tuổi, tổn thương khu trú và cần phục hồi mạch nhanh.
5. Stent liệu pháp kép (DTS)
Đây là loại stent tiên tiến nhất, được thiết kế với hai cơ chế tác động song song:
Lớp ngoài phủ thuốc giúp ngăn mô sẹo phát triển, hạn chế tái hẹp mạch vành.
Lớp trong phủ kháng thể sinh học, có tác dụng thúc đẩy quá trình tái tạo lớp nội mô mạch máu, giúp mạch lành nhanh hơn so với stent phủ thuốc loại cũ.
Nhờ cơ chế kép này, stent liệu pháp kép (DTS) mang lại hiệu quả vượt trội trong việc duy trì lòng mạch ổn định và duy trì hiệu quả điều trị lâu dài.
Ưu điểm: Giảm nguy cơ huyết khối trong stent đáng kể, rút ngắn thời gian dùng thuốc kháng tiểu cầu kép, phù hợp cho người có nguy cơ chảy máu cao hoặc tổn thương phức tạp.
Hạn chế: Chi phí cao nhưng được xem là hướng phát triển tương lai của công nghệ can thiệp mạch vành.
Stent hoạt động như một “giàn giáo kim loại” siêu nhỏ được đặt bên trong động mạch vành, giúp duy trì cấu trúc mạch ổn định.
Quy trình đặt stent nhồi máu cơ tim diễn ra như thế nào?
Đặt stent là một phần trong kỹ thuật can thiệp mạch vành qua da (PCI), còn gọi là nong mạch vành. Quy trình này bao gồm các bước sau: (4)
Bước 1 – Chuẩn bị trước thủ thuật: Người bệnh được đánh giá tình trạng tim mạch, kiểm tra đông máu, chức năng thận và men tim. Trước khi thực hiện, bác sĩ cho dùng thuốc an thần nhẹ, thuốc giảm đau, thuốc chống đông và thuốc kháng tiểu cầu kép để giảm nguy cơ hình thành huyết khối. Thông thường, tiểu phẫu sẽ được gây tê tại chỗ, người bệnh vẫn tỉnh táo trong suốt quá trình.
Bước 2 – Đưa ống thông vào mạch máu: Bác sĩ luồn ống thông nhỏ (catheter) qua động mạch đùi, cổ tay, cánh tay, bẹn. Dưới hướng dẫn của hình ảnh X-quang huỳnh quang, ống thông được đưa chính xác đến động mạch vành – nơi xảy ra tắc nghẽn.
Bước 3 – Chụp mạch vành chẩn đoán: Khi ống thông đến vị trí cần khảo sát, bác sĩ tiêm thuốc cản quang để quan sát lưu lượng máu và xác định vị trí, mức độ hẹp, tắc nghẽn của mạch vành.
Bước 4- Nong mạch bằng bóng: Một ống thông khác có đầu bóng nhỏ được đưa đến vùng tắc. Bóng được bơm căng tạm thời để ép mảng xơ vữa vào thành mạch, mở rộng lòng mạch và tạo đường để đặt stent.
Bước 5 – Đặt stent mạch vành: Sau khi nong bóng, bác sĩ đưa stent gắn trên đầu bóng đến vị trí hẹp. Lúc này bóng phồng lên, stent nở ra, ép chặt vào thành mạch. Sau đó rút bóng ra còn stent sẽ giữ cố định để duy trì lòng mạch mở.
Bước 6 – Hồi phục và theo dõi sau thủ thuật: Quy trình thực hiện thường kéo dài 30 phút đến 2 giờ. Sau can thiệp người bệnh được theo dõi điện tâm đồ, huyết áp, nhịp tim và dấu hiệu chảy máu tại vị trí chọc mạch. Dùng thuốc kháng tiểu cầu lâu dài để ngừa hình thành huyết khối trong stent.
Đa số người bệnh có thể nghỉ ngơi trong bệnh viện 1 – 2 ngày và trở lại sinh hoạt bình thường sau vài ngày, nếu không có biến chứng.
Những rủi ro và biến chứng khi đặt stent trong nhồi máu cơ tim
Mặc dù đặt stent nhồi máu cơ tim là tiểu phẫu cứu sống nhưng vẫn tiềm ẩn một số rủi ro/biến chứng, có thể xảy ra sớm, sau một thời gian ngắn hoặc về lâu dài tùy từng trường hợp:
Huyết khối trong stent: Đây là biến chứng hiếm gặp nhưng rất nguy hiểm, tỷ lệ xảy ra khoảng 0,5 – 1% trong năm đầu và 0,2 – 0,6% ở những năm sau, song có thể gây tử vong từ 30 – 40% trường hợp nếu xử trí chậm. Người bệnh thường có biểu hiện nhồi máu cơ tim cấp, cần can thiệp tức thì. Các yếu tố làm tăng nguy cơ huyết khối trong stent gồm ngừng thuốc kháng tiểu cầu kép sớm, đặt stent chưa đúng kỹ thuật, đường kính mạch vành nhỏ hoặc người bệnh mắc bệnh nền nặng như tiểu đường, suy thận mạn tính.
Tái hẹp trong stent: Đây là tình trạng lòng mạch vành hẹp lại do tăng sinh mô trong stent, thường xuất hiện 3 – 12 tháng sau can thiệp. Khi đó người bệnh sẽ có biểu hiện đau thắt ngực, khó thở khi gắng sức. Để xử lý bác sĩ có thể nong lại, đặt thêm stent hoặc tiến hành đại phẫu bắc cầu mạch vành (CABG).
Các rủi ro khác khi can thiệp mạch vành qua da có đặt stent:
Xuất hiện cục máu đông trong stent gây tắc mạch và nhồi máu tái phát.
Người bệnh bị chảy máu, bầm tím, sưng hoặc rỉ máu nhẹ tại vị trí chọc mạch (cổ tay, bẹn).
Tổn thương động mạch vành như rách/vỡ thành mạch.
Tổn thương thận do thuốc cản quang ở người bệnh thận mãn tính.
Rối loạn nhịp tim, tim đập quá nhanh, quá chậm, đôi khi cần cấy máy tạo nhịp tạm thời.
Đột quỵ dù hiếm gặp nhưng rất nguy hiểm do mảng xơ vữa bong lên não gây tắc mạch máu não.
Cách chăm sóc người bệnh sau nhồi máu cơ tim đặt stent
Sau đặt stent, chăm sóc và theo dõi kỹ giúp phòng ngừa tái hẹp, huyết khối, biến chứng muộn.
1. Tuân thủ điều trị bằng thuốc nghiêm ngặt
Người bệnh cần tuân thủ tuyệt đối phác đồ dùng thuốc của bác sĩ.
Thuốc kháng tiểu cầu kép cần được dùng ít nhất 6 – 12 tháng nhằm ngăn hình thành huyết khối trong stent – nguyên nhân hàng đầu làm bệnh tái phát.
Thuốc hạ cholesterol máu (statin) giúp giảm LDL-C và làm chậm quá trình xơ vữa động mạch.
Song song đó người bệnh cần kiểm soát huyết áp, đường huyết bằng thuốc được kê đơn để bảo vệ thành mạch và giảm tải cho tim. Nếu xuất hiện bầm tím, chảy máu cam, chảy máu chân răng, phân đen hoặc có biểu hiện xuất huyết bất thường, cần báo ngay cho bác sĩ vì có thể là tác dụng phụ của thuốc chống đông.
2. Chăm sóc vết mổ đúng cách
Vị trí đặt ống thông (thường ở cổ tay, bẹn) cần được giữ khô, sạch và tránh va chạm trong 24 – 48 giờ đầu. Người chăm sóc nên quan sát thường xuyên; nếu thấy vết mổ sưng, đỏ, đau, chảy máu kéo dài trên 20 phút dù đã băng ép, phải đưa người bệnh đến cơ sở y tế ngay để được xử trí kịp thời.
3. Duy trì chế độ dinh dưỡng lành mạnh
Người bệnh nên xây dựng thực đơn có lợi cho sức khỏe tim mạch:
Hạn chế thực phẩm giàu chất béo bão hòa, muối, đường, đồ chiên rán, thức ăn nhanh.
Tăng cường rau xanh, trái cây tươi, ngũ cốc nguyên hạt và chất béo từ cá như cá hồi, cá thu, cá mòi.
Thay thế mỡ động vật bằng dầu thực vật (dầu oliu, dầu đậu nành).
Tuyệt đối không hút thuốc lá, đồng thời giảm rượu bia, cà phê và nước ngọt có gas để bảo vệ mạch máu và tim.
Duy trì chế độ ăn uống khoa học giúp người bệnh ổn định huyết áp, giảm cholesterol xấu và phòng ngừa nguy cơ tái hẹp sau khi đặt stent nhồi máu cơ tim, góp phần cải thiện sức khỏe tim mạch toàn diện.
Để xây dựng chế độ dinh dưỡng phù hợp với thể trạng, tình trạng bệnh lý tim mạch, người bệnh có thể đến Trung tâm Dinh dưỡng Nutrihome. Tại đây bác sĩ dinh dưỡng và chuyên gia tiết chế sẽ:
Đánh giá toàn diện tình trạng sức khỏe thông qua khám lâm sàng, xét nghiệm máu, siêu âm, chụp X-quang cùng các xét nghiệm chuyên biệt như đo thành phần cơ thể, phân tích vi chất (kẽm, sắt, canxi, vitamin A, B, D…).
Thiết kế thực đơn dinh dưỡng y học phù hợp cho từng người bệnh, đặc biệt là người sau đặt stent, giúp tăng khả năng hồi phục cơ tim và ổn định mạch vành.
Hướng dẫn thực hành chế biến món ăn lành mạnh, đảm bảo đủ năng lượng nhưng vẫn giảm muối, chất béo và đường theo chỉ định bác sĩ.
Ngoài ra Nutrihome còn có chương trình tư vấn chuyên biệt cho các nhóm đặc thù như người cao tuổi, người mắc bệnh tim mạch – tiểu đường – huyết áp, giúp duy trì sức khỏe tim mạch tối ưu và phòng ngừa biến chứng lâu dài.
Đăng kí, khám, tư vấn dinh dưỡng tại Trung tâm Dinh dưỡng Nutrihome – Ảnh: Nutrihome.
Trong vài ngày đầu sau can thiệp, người bệnh cần nghỉ ngơi hoàn toàn, tránh lo âu, căng thẳng để tim phục hồi. Khi sức khỏe ổn định, có thể tập đi bộ nhẹ, khởi đầu bằng quãng đường ngắn, sau đó duy trì 30 – 60 phút mỗi ngày, tùy theo thể trạng; Đồng thời tránh nâng vật nặng, làm việc gắng sức, lái xe hoặc quan hệ tình dục trong 2 tuần đầu. Các hoạt động nhẹ như yoga, dưỡng sinh, thiền, hít thở sâu rất hữu ích, giúp cải thiện tuần hoàn, giảm stress và hỗ trợ phục hồi tim mạch.
5. Tái khám định kỳ và theo dõi sức khỏe tim mạch
Việc tái khám đúng lịch (thường sau 1 – 3 – 6 tháng và 1 năm) giúp bác sĩ:
Đánh giá tình trạng hoạt động của stent, kiểm tra dòng máu qua mạch vành;
Phát hiện sớm nguy cơ tái hẹp hoặc huyết khối muộn;
Điều chỉnh phác đồ điều trị nếu cần.
Tại mỗi lần thăm khám, bác sĩ sẽ khai thác triệu chứng lâm sàng, đánh giá khả năng gắng sức, cảm xúc và chất lượng sống của người bệnh. Đồng thời có thể chỉ định xét nghiệm máu, điện tâm đồ, siêu âm tim, chụp CT mạch vành để đánh giá hiệu quả của stent và sức khỏe tim mạch.
Người bệnh cần chú ý các dấu hiệu cảnh báo nguy hiểm như đau ngực tái phát, khó thở, vã mồ hôi lạnh, ngất hoặc tim đập nhanh bất thường. Đây có thể là dấu hiệu nhồi máu cơ tim tái phát, cần cấp cứu ngay.
Việc thăm khám sau đặt stent nhồi máu cơ tim nên được thực hiện tại các trung tâm tim mạch chuyên sâu có đội ngũ bác sĩ, kỹ thuật viên giàu kinh nghiệm cùng thiết bị chẩn đoán hiện đại. Tại Trung tâm Can thiệp Mạch – Bệnh viện Đa khoa Tâm Anh TP.HCM, người bệnh được tiếp cận các công nghệ tiên tiến như:
Chụp mạch vành 360 độ (Cardiac Swing) với lượng thuốc cản quang tối thiểu;
Siêu âm trong lòng mạch (IVUS) và đo phân suất lưu lượng mạch vành (FFR/iFR);
Khoan cắt mảng xơ vữa vôi hóa bằng đầu khoan kim cương (Rotablator);
Phần mềm Roadmap hỗ trợ dẫn đường chính xác trong can thiệp.
Những kỹ thuật này giúp đánh giá chính xác tình trạng mạch vành, lựa chọn phương pháp can thiệp phù hợp, đảm bảo an toàn, ít biến chứng, giảm nguy cơ tái hẹp và kéo dài tuổi thọ stent, mang lại chất lượng sống tốt hơn cho người bệnh.
Tái phát nhồi máu cơ tim sau khi đặt stent có thể xảy ra không?
Mặc dù đặt stent nhồi máu cơ tim là biện pháp giúp mở rộng mạch vành bị tắc nghẽn và phục hồi lưu lượng máu nuôi tim hiệu quả, song bệnh vẫn có thể tái phát nếu người bệnh không kiểm soát tốt các yếu tố nguy cơ. Đặt stent chỉ giải quyết vị trí hẹp, tắc hiện tại, chứ không loại bỏ hoàn toàn bệnh lý xơ vữa động mạch nền. Theo thời gian mảng xơ vữa mới vẫn có thể hình thành ở vị trí khác hoặc ngay trong lòng stent.
Nguy cơ nhồi máu cơ tim tái phát cao nhất trong 30 ngày đầu sau can thiệp, chủ yếu do huyết khối sớm trong stent, với tỷ lệ biến cố tim mạch khoảng 1 – 2%. Một số trường hợp có thể gặp tái hẹp, nhồi máu tái phát, tỷ lệ dao động từ 5 – 10% sau hơn 5 năm theo dõi. (5)
Huyết khối trong stent xuất hiện ở khoảng 4 – 7% người bệnh sau PCI, trong đó hơn 80% các trường hợp gây tắc mạch hoàn toàn dẫn đến nhồi máu cơ tim tái phát, với tỷ lệ tử vong 10 – 20% tùy thuộc vào thời điểm xảy ra, có thể là sớm, muộn hoặc rất muộn. Khả năng tái phát sẽ cao hơn nếu người bệnh ngừng thuốc chống kết tập tiểu cầu sớm, mắc bệnh tiểu đường, rối loạn lipid máu, tăng huyết áp, hút thuốc lá hoặc không kiểm soát đường huyết – mỡ máu đúng cách.
Để phòng ngừa tái phát nhồi máu cơ tim sau đặt stent, cần tuân thủ phác đồ điều trị, thay đổi lối sống tích cực:
Duy trì thuốc kháng tiểu cầu kép đúng chỉ định trong 6 – 12 tháng đầu, kết hợp statin liều cao, thuốc hạ áp.
Tuyệt đối ngưng hút thuốc lá, kiểm soát huyết áp, mỡ máu và đường huyết ổn định.
Ăn uống lành mạnh, giảm muối, hạn chế chất béo bão hòa, tăng rau xanh, trái cây, ngũ cốc nguyên hạt và chất béo từ cá.
Tập luyện đều đặn với cường độ phù hợp như đi bộ, yoga, dưỡng sinh để tăng cường tuần hoàn tim mạch.
Giữ tinh thần thoải mái, ngủ đủ 7 – 9 tiếng mỗi đêm để giảm căng thẳng – yếu tố dễ làm tăng nguy cơ tái phát bệnh tim.
Ngoài ra tái khám định kỳ đúng hẹn để bác sĩ theo dõi hoạt động của stent, đánh giá lưu lượng máu và tình trạng mạch vành, từ đó phát hiện sớm tái hẹp, huyết khối muộn, điều chỉnh phác đồ kịp thời, ngăn ngừa biến chứng nguy hiểm.
Bổ sung dinh dưỡng cân đối, tập luyện vừa sức để bảo vệ stent và tăng chất lượng sống.
Đặt stent nhồi máu cơ tim là giải pháp cấp cứu quan trọng để cải thiện tiên lượng sống, tuy nhiên bệnh vẫn có thể tái phát nếu người bệnh chủ quan, ngưng thuốc sớm, không kiểm soát tốt lối sống. Hãy tuân thủ phác đồ, duy trì thói quen sinh hoạt lành mạnh, tái khám định kỳ để bảo vệ stent, phòng biến chứng và duy trì trái tim khỏe mạnh lâu dài.
Đánh giá bài viết
Cập nhật lần cuối: 11:10 22/12/2025
Chia sẻ:
Nguồn tham khảo
Grines, C. L., Cox, D. A., Stone, G. W., Garcia, E., Mattos, L. A., Giambartolomei, A., Brodie, B. R., Madonna, O., Eijgelshoven, M., Lansky, A. J., O’Neill, W. W., & Morice, M. (1999). Coronary Angioplasty with or without Stent Implantation for Acute Myocardial Infarction. New England Journal of Medicine, 341(26), 1949–1956. https://doi.org/10.1056/nejm199912233412601
American Heart Association. (2025, March 4). What is a Stent? www.heart.org. https://www.heart.org/en/health-topics/heart-attack/treatment-of-a-heart-attack/stent
Sweis, R. N., & Jivan, A. (2024, February 21). Percutaneous coronary Interventions (PCI). MSD Manual Professional Edition. https://www.msdmanuals.com/professional/cardiovascular-disorders/coronary-artery-disease/percutaneous-coronary-interventions-pci
Https://www.hopkinsmedicine.org/-/media/images/Johns-Hopkins-medicine-logo-horizontal-full-color.svg. (2024, October 18). Johns Hopkins Medicine. https://www.hopkinsmedicine.org/health/treatment-tests-and-therapies/angioplasty-and-stent-placement-for-the-heart
Lotfi, A., & Reejhsinghani, R. (2015). Prevention of stent thrombosis: challenges and solutions. Vascular Health and Risk Management, 11, 93. https://doi.org/10.2147/vhrm.s43357