Đau khớp háng bên phải là tình trạng phổ biến ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng vận động và sinh hoạt hàng ngày. Đây là khu vực nối liền giữa xương chậu và xương đùi, đóng vai trò quan trọng trong việc chịu lực và hỗ trợ chuyển động của cơ thể. Khi khớp háng bị tổn thương, người bệnh có thể gặp khó khăn trong việc đi lại, đứng lên hoặc giữ thăng bằng. Trong bài viết dưới đây, ECO Pharma sẽ cùng bạn tìm hiểu các nguyên nhân và biểu hiện của tình trạng đau khớp háng bên phải, từ đó giúp phát hiện sớm và có hướng điều trị hiệu quả.

Khớp háng có hình chỏm cầu, là điểm kết nối giữa xương đùi và xương chậu. Đây cũng là một trong những khớp lớn nhất của con người. Chức năng của bộ phận này dùng để di chuyển, nâng đỡ trọng lượng cơ thể và giữ thăng bằng. Cụ thể các chức năng của khớp háng bao gồm: hỗ trợ các chuyển động như đi lại, chạy nhảy; hấp thụ lực và phân phối lực đối với cơ thể; là trụ đỡ cho phần thân trên, duy trì sự thăng bằng; là trung tâm của của các chuyển động phức tạp như gập, duỗi,…
Đau khớp háng bên phải là cảm giác đau nhức, khó chịu tại khớp háng bên phải hoặc các vùng xung quanh khớp. Cơn đau khớp háng có thể diễn ra tạm thời, kéo dài hoặc không liên tục. Chẳng hạn như: chỉ đau khi di chuyển và sẽ thuyên giảm khi nghỉ ngơi; đau nghiêm trọng hơn vào buổi sáng sớm; đau vào ban đêm, nhất là khi nằm ngủ nghiêng về phía háng bị đau.
Xác định nguyên nhân bị đau khớp háng bên phải là bước đầu tiên giúp người bệnh có biện pháp điều trị phù hợp. Một số nguyên nhân phổ biến gây ra tình trạng này bao gồm:
Viêm khớp khá phổ biến, có thể xảy ra với bất kỳ ai. Trong giai đoạn 2019 – 2021 tại Hoa Kỳ, ước tính có khoảng 53.2 triệu (21.2%) người lớn từ 18 tuổi trở lên đã được chẩn đoán mắc bệnh viêm khớp. Khoảng một nửa số người lớn từ 65 tuổi trở lên mắc bệnh mãn tính cũng được chẩn đoán bị viêm khớp. Ngoài ra, tỷ lệ viêm khớp ở phụ nữ cao hơn so với nam giới. (1)
Viêm khớp là tình trạng viêm ở khớp, tuy nhiên cũng có thể ảnh hưởng đến gân và dây chằng xung quanh khớp và cũng có thể gây ra đau khớp háng bên phải. Tình trạng này thường diễn ra ở một hoặc nhiều khớp, bao gồm khớp háng bên phải. Tùy vào loại viêm khớp cụ thể để xác định phương pháp điều trị phù hợp. Mục tiêu chính là giảm các triệu chứng và cải thiện chất lượng cuộc sống.
Viêm khớp dạng thấp là bệnh lý khớp tự miễn mạn tính, xảy ra khi hệ thống miễn dịch của cơ thể tấn công màng hoạt dịch của khớp. Điều này khiến màng hoạt dịch bị viêm và trở nên dày hơn, dẫn tới đau, đỏ, sưng, nhạy cảm, cử động khó khăn. Bệnh thường ảnh hưởng đến khớp ở tay, đầu gối, mắt cá chân và có xu hướng xảy ra ở cùng một khớp hai bên cơ thể, chẳng hạn như hai tay, hai đầu gối, khớp háng bên trái và bên phải.
Viêm khớp dạng thấp cũng có thể gây ra vấn đề ở những bộ phận khác, bao gồm mắt, tim, phổi. Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) ước tính có khoảng 18 triệu người trên toàn thế giới mắc bệnh viêm khớp dạng thấp vào năm 2019 và khoảng 70% người bệnh là phụ nữ. (2)

Thoái hóa khớp là tình trạng phổ biến ở người lớn tuổi, xảy khi lớp sụn bảo vệ cho các đầu xương bị mòn theo thời gian, đồng thời có thể gây tổn thương những bộ phận xung quanh khớp, bao gồm gân, dây chằng, màng hoạt dịch, xương. Các khớp thường bị ảnh hưởng bao gồm: khớp ở tay, đầu gối, cột sống và háng.
Nếu bị thoái hóa khớp nhẹ sẽ không ảnh hưởng nhiều đến hoạt động hằng ngày. Nhưng một số trường hợp có thể trở nên nghiêm trọng khi tuổi tác lớn dần, khiến người bệnh đau, sưng và hạn chế vận động. Theo thời gian, khớp có thể bị biến dạng và hình thành gai xương ở các cạnh của khớp, làm suy giảm chất lượng cuộc sống.
Dây thần kinh tọa là dây thần kinh dài và dày nhất trong cơ thể với đường kính lên tới 2cm, được hình thành từ 5 rễ thần kinh phân nhánh từ tủy sống. Mỗi người có hai dây thần kinh tọa, mỗi dây chạy qua một bên hông và mông, đi xuống đầu gối, sau đó tách ra thành nhiều dây thần kinh kết nối với các bộ phận khác xa hơn, bao gồm cẳng chân, bàn chân và ngón chân.
Đau thần kinh tọa là tình trạng đau dọc theo dây thần kinh tọa hoặc ở các nhánh của nó. Ngoài cơn đau, người bệnh có thể xuất hiện cảm giác ngứa ran, tê ở lưng dưới, mông hoặc lan xuống chân, tùy thuộc vào dây thần kinh cụ thể bị ảnh hưởng. Vùng xung quanh khớp háng cũng là một trong những vị trí đau điển hình. Tỷ lệ bị đau thần kinh tọa trong suốt cuộc đời mỗi người được ước tính khoảng 10% – 40%. (3)
Gai xương (osteophytes) là những chồi xương nhỏ mọc ra dọc theo rìa các khớp xương, thường xuất hiện khi sụn khớp bị mài mòn do thoái hóa khớp hoặc chấn thương. Gai xương thường không gây ra triệu chứng và có xu hướng xảy ra ở những người từ 60 tuổi trở lên, tuy nhiên nhóm người trẻ tuổi cũng có nguy cơ mắc phải. Tình trạng này có thể xuất hiện ở bất kỳ xương nào trên cơ thể, nhưng phổ biến ở: bàn chân, đặc biệt là gót chân, bàn tay, ngón tay, đầu gối, cổ, vai, cột sống và cả háng – đây cũng là một trong những nguyên nhân dẫn tới đau khớp háng trái hoặc phải.
Đĩa đệm là phần nằm giữa các đốt sống của cột sống, gồm lớp ngoài cứng (vòng xơ) bao quanh nhân nhầy bên trong. Chức năng chính của đĩa đệm là kết nối các đốt sống, mang đến khả năng vận động linh hoạt cho cơ thể, đồng thời hấp thụ lực và phân tán lực giữa các đốt sống, hỗ trợ giảm chấn, ngăn ngừa chấn thương cột sống.
Thoát vị đĩa đệm xảy ra khi một phần nhân tại đĩa đệm bị đẩy ra khỏi vòng xơ, chèn ép vào rễ thần kinh, tủy sống, gây đau nhức, tê bì. Tình trạng này hiếm gặp ở người trẻ tuổi và phổ biến ở người từ 35 – 55 tuổi (4). Đây cũng là nguyên nhân chính gây đau cổ, cánh tay, lưng và chân (đau thần kinh tọa). Chúng có thể xảy ra ở bất kỳ vị trí nào dọc theo cột sống, nhưng thường xảy ra ở cổ hoặc phần lưng dưới – khu vực gần khớp háng.

Chấn thương là những tổn thương thể chất do ngoại lực sinh ra, bao gồm tai nạn, ngã, bị đánh,… Tình trạng đau khớp háng bên phải có thể bắt nguồn từ một số chấn thương bao gồm: gãy xương, rách sụn viền khớp háng, trật khớp,… khiến khớp háng bên phải đau nhức, sưng, hạn chế vận động. Tùy thuộc vào từng tình trạng cụ thể mà bác sĩ sẽ chỉ định phương pháp điều trị phù hợp.
Tùy thuộc vào nguyên nhân gây tổn thương khớp háng bên phải mà cơ thể sẽ xuất hiện những triệu chứng đau, sưng, cứng, nóng, giảm phạm vi chuyển động,… khác nhau. Một số dấu hiệu phổ biến thường gặp bao gồm:
Tùy thuộc vào nguyên nhân gây đau nhức khớp háng bên phải mà cơ thể sẽ xuất hiện cảm giác đau tại khớp hoặc ảnh hưởng đến những vùng liên quan, đau hông với nhiều mức độ từ nhẹ đến nặng, liên tục hoặc đứt quãng. Cơn đau cũng có thể xảy ra khi vận động hoặc khi nghỉ ngơi.
Cứng khớp là một trong những triệu chứng phổ biến khi khớp háng bên phải bị tổn thương. Tình trạng này có thể xuất hiện vào các thời điểm: khi thức dậy vào sáng sớm, khi ngồi một tư thế quá lâu (làm việc, lái xe), sau khi tập thể dục hoặc đã diễn ra trong thời gian dài.
Vùng da ngoài khớp háng sưng đỏ, có cảm giác ấm khi chạm vào, khiến người bệnh trở nên nhạy cảm và khó chịu. Tình trạng này cũng góp phần làm hạn chế phạm vi chuyển động của khớp.
Người bị đau khớp háng bên phải sẽ cảm thấy khó khăn, đau nhức khi cử động, gây trở ngại trong các hoạt động thường ngày như đi, đứng, ngồi, gập người,… dẫn tới suy giảm chất lượng cuộc sống.
Trường hợp khớp háng bên phải bị nóng, ấm khi chạm vào, có thể là dấu hiệu của viêm hoặc nhiễm trùng khớp. Nếu kèm theo sưng hoặc sốt, người bệnh cần tiến hành thăm khám để được kiểm tra kịp thời.
Xuất hiện âm thanh lục cục, lạo xạo hoặc răng rắc khi cử động khớp, có thể kèm theo đau nhức và tê cứng, khiến người bệnh khó chịu, không thoải mái khi thực hiện các hoạt động hằng ngày.
Đau khớp háng bên phải không đe dọa đến tính mạng, nhưng có thể gây khó khăn cho các hoạt động hằng ngày như đi lại, chạy nhảy, đứng lên, ngồi xuống,… khiến chất lượng cuộc sống suy giảm. Đây là một vấn đề phổ biến, đặc biệt đối với những người lớn tuổi, khi hệ xương khớp của cơ thể lão hóa dần. Nếu bị đau khớp háng bên phải kéo dài, kèm theo các triệu chứng khác trên cơ thể như sốt, phát ban,… người bệnh nên đến cơ sở y tế gần nhất để được điều trị, sớm khôi phục cuộc sống khỏe mạnh.

Tùy thuộc vào nguyên nhân mà tình trạng đau nhức khớp háng phải có thể tiến triển thành những biến chứng nguy hiểm, ảnh hưởng đến sức khỏe và cuộc sống của người bệnh:
Khớp háng đóng vai trò quan trọng trong việc hỗ trợ các hoạt động như đi bộ, leo cầu thang, ngồi xuống, đứng dậy,… Nếu bộ phận này bị tổn thương có thể làm giảm phạm vi chuyển động của khớp, gây trở ngại cho người bệnh khi thực hiện những động tác này. Hậu quả không chỉ làm suy giảm chất lượng cuộc sống mà còn có nguy dẫn tới các vấn đề sức khỏe như chấn thương, té ngã nếu di chuyển không đúng cách.
Người bệnh bị đau khớp háng có xu hướng hạn chế di chuyển để tránh cơn đau, khiến các cơ xung quanh khớp không được hoạt động thường xuyên. Tình trạng này kéo dài có thể dẫn tới hiện tượng teo cơ – có nghĩa là cơ bắp suy giảm khối lượng và sức mạnh. Hậu quả là khớp háng mất sự ổn định và khó kiểm soát các chuyển động, đồng thời làm tăng nguy cơ chấn thương trầm trọng hơn.
Cơn đau khớp háng bên phải có thể lan rộng sang các vùng xung quanh hoặc những bộ phận liên quan như đùi, gối, vùng lưng dưới. Điều này làm tăng cảm giác khó chịu, mệt mỏi cho người người bệnh và góp phần gây khó khăn trong việc xác định chính xác vị trí, nguyên nhân gây đau.
Viêm nhiễm hoặc chấn thương khớp háng có thể dẫn tới hiện tượng phù nề, có nghĩa là vùng xung quanh khớp háng bị sưng lên do sự tích tụ dịch. Phù nề làm tăng cảm giác đau, cứng và hạn chế phạm vi chuyển động của khớp. Khớp háng bên phải trở nên nhạy cảm và dễ bị tổn thương, khó thực hiện các hoạt động hằng ngày.
Biến dạng khớp háng xảy ra khi cấu trúc của khớp bị thay đổi do tình trạng tổn thương kéo dài và không được điều trị kịp thời. Điều này có thể ảnh hưởng nghiêm trọng đến chức năng của khớp, gây trở ngại khi thực hiện những chuyển động cơ bản và làm giảm chất lượng cuộc sống. Ngoài ra, biến dạng khớp cũng khiến khớp mất khả năng nâng đỡ cơ thể.
Tàn phế có nghĩa là người bệnh hoàn toàn mất khả năng di chuyển hoặc thực hiện các hoạt động cơ bản. Điều này xảy ra khi khớp háng tổn thương cực kỳ nghiêm trọng, làm chức năng khớp bị hạn chế. Hậu quả của vấn đề này không chỉ ảnh hưởng đến sức khỏe thể chất mà còn tác động tiêu cực đến tâm lý của người bệnh.

Đau khớp háng thường không phải là tình trạng nguy hiểm tính mạng, tuy nhiên nếu bạn thuộc các trường hợp dưới đây, cần đến gặp bác sĩ để được thăm khám và điều trị kịp thời:
Chẩn đoán đau khớp háng phải nhằm mục đích xác định tình trạng, mức độ và nguyên nhân gây bệnh. Bác sĩ sẽ chỉ định người bệnh thực hiện một số phương pháp chẩn đoán bao gồm:
Thăm khám lâm sàng: Bác sĩ sẽ hỏi thăm về tiền sử và mức độ đau nhức ở háng cũng như những bộ phận khác trên cơ thể. Đồng thời kiểm tra khả năng chuyển động háng của người bệnh.
Chẩn đoán hình ảnh:

Việc điều trị đau khớp háng đòi hỏi sự kết hợp giữa thay đổi thói quen sinh hoạt và các biện pháp y tế. Dưới đây là những cách cải thiện hiệu quả mà người bệnh có thể áp dụng:
Người bệnh lưu ý điều chỉnh tư thế thoải mái khi ngồi, đứng và di chuyển trong sinh hoạt hằng ngày, giúp giảm đau khớp háng đồng thời tránh làm tình trạng đau nhức trở nên nghiêm trọng hơn. Ngoài ra cần dành thời gian để cơ thể nghỉ ngơi và phục hồi, hạn chế vận động mạnh hoặc tham gia những hoạt động có nguy cơ gây tổn thương khớp.
Cơn đau khớp háng bên phải có thể được cải thiện bằng cách sử dụng thuốc giảm đau và kháng viêm không steroid (NSAIDs), chẳng hạn như aspirin, ibuprofen, naproxen,… Tuy nhiên người bệnh cần tham khảo ý kiến của bác sĩ trước khi sử dụng để tránh tác dụng phụ không mong muốn.
Các bài tập vật lý trị liệu được thiết để tăng cường cơ bắp xung quanh khớp háng, cải thiện độ linh hoạt của khớp, giảm đau hiệu quả. Tùy vào sức khỏe và nhu cầu của từng người bệnh, các chuyên gia sẽ thiết kế những bài tập riêng biệt. Người bệnh có thể kết hợp nhiều kỹ thuật như bài tập vận động, tác động vật lý có máy móc hỗ trợ (máy xung điện, sóng từ trường,…).
Chườm lạnh thường được áp dụng cho những trường hợp đau cấp tính, trong vòng 48 giờ kể từ khi bị chấn thương, giúp giảm đau, sưng và viêm hiệu quả. Hãy cho đá vào khăn hoặc túi chườm và chườm khoảng 15 – 20 phút/lần. Người bệnh cần lưu ý không nên dùng đá lạnh trực tiếp trên da và không chườm một vị trí quá lâu vì có thể gây tổn thương da.
Corticosteroid có tác dụng kháng viêm, ức chế miễn dịch, giảm sưng và dị ứng, thường được dùng để điều trị một số vấn đề về da (dị ứng, chàm, phát ban,…) và bệnh tự miễn (lupus, viêm khớp dạng thấp,…). Trường hợp đau khớp háng nghiêm trọng, bác sĩ có thể chỉ định tiêm corticosteroid trực tiếp vào khớp để giảm viêm và đau. Tuy nhiên, phương pháp này có khả năng xảy ra tác dụng phụ nếu sử dụng thường xuyên như: nhiễm trùng khớp, loãng xương, mỏng sụn khớp, teo cơ bắp,…
Đau khớp háng ảnh hưởng đến khả năng di chuyển, bạn có thể sử dụng các dụng cụ hỗ trợ như gậy chống hoặc khung tập đi để giảm áp lực lên khớp, nhờ đó di chuyển dễ dàng, hỗ trợ việc sinh hoạt hằng ngày, giảm nguy cơ làm khớp tổn thương nghiêm trọng hơn.
Nếu các phương pháp điều trị không mang lại kết quả như mong đợi, bác sĩ có thể sẽ chỉ định phẫu thuật, nhằm điều chỉnh cấu trúc khớp, giảm sưng đau và cải thiện chức năng vận động. Một số kỹ thuật thay khớp háng phổ biến là thay khớp háng toàn phần (thay toàn bộ ổ cối và chỏm xương đùi) hoặc thay khớp háng bán phần (chỉ thay thế chỏm xương đùi, không thay thế ổ cối).

Phòng ngừa đau khớp háng bên phải là yếu tố quan trọng giúp duy trì sức khỏe xương khớp và chất lượng cuộc sống. ECO Pharma chia sẻ một số biện pháp an toàn, hiệu quả hỗ trợ bảo vệ khớp háng khỏe mạnh:
Duy trì cân nặng hợp lý có tác dụng giảm áp lực cho khớp háng. Tình trạng thừa cân, béo phì sẽ khiến khớp chịu nhiều áp lực do phải nâng đỡ trọng lượng cơ thể, dẫn tới nguy cơ tổn thương và viêm nhiễm. Mỗi cá nhân cần xây dựng chế độ ăn uống khoa học và thường xuyên vận động nhằm kiểm soát cân nặng hiệu quả. Tùy thuộc vào chiều cao, mà mỗi người sẽ có khoảng cân nặng phù hợp. Bạn có thể ước tính thông qua chỉ số BMI: Chỉ số BMI = Cân nặng (kg) / [Chiều cao (m)x 2].
Bưng bê vật nặng hoặc thực hiện các động tác sai tư thế có thể gây căng thẳng và áp lực lên khớp háng, vì thế cần hạn chế những hoạt động này. Trong trường hợp bạn buộc phải thực hiện do tính chất công việc, hãy lưu ý điều chỉnh đúng tư thế và áp dụng những kỹ thuật bê vác vật nặng đúng cách, an toàn, tránh nguy cơ chấn thương.
Tập thể dục đều đặn với các bài tập nhẹ nhàng như đi bộ, bơi lội, yoga, aerobic,… giúp tăng cường cơ bắp xung quanh khớp háng, cải thiện sự linh hoạt và phòng ngừa tình trạng thoái hóa khớp. Đồng thời cần cần tránh những bài tập cường độ cao có thể gây tổn thương xương khớp như nâng tạ, kéo xà đơn, burpee (kết hợp chống đẩy, hít đất, bật nhảy),…
Dưới đây là một số dưỡng chất bạn nên bổ sung vào thực đơn hằng ngày để duy trì sức khỏe xương khớp, giúp phòng ngừa đau khớp háng bên phải, các bệnh lý như loãng xương, viêm khớp và thoái hóa khớp.
Ngoài chế độ dinh dưỡng, người bệnh có thể bổ sung tinh chất từ thiên nhiên thông qua đường uống như: Eggshell Membrane, Collagen Type 2 không biến tính & Collagen Peptide, Turmeric Root (Curcumin), Chondroitin Sulfate,… đây là những dưỡng chất đã được các nhà khoa học Mỹ chứng minh có tác dụng hỗ trợ giảm đau, bảo vệ và tái tạo sụn khớp, tăng độ dẻo dai cho xương khớp, đồng thời ngăn ngừa thoái hóa khớp hiệu quả.
Té ngã hoặc chấn thương là nguyên nhân phổ biến dẫn đến đau khớp háng bên phải. Để ngăn ngừa những vấn đề này, bạn nên đảm bảo khu vực sinh hoạt an toàn, hạn chế trơn trượt và sử dụng giày dép có độ bám tốt. Đồng thời tránh tình trạng thay đổi tư thế đột ngột vì có thể gây hoa mắt, chóng mặt, té ngã.

Ngồi quá lâu có thể làm khớp háng cứng và đau nhức khớp. Trong quá trình học tập và làm việc, nên thay đổi tư thế sau mỗi 30 – 60 phút bằng cách đi lại, vươn vai, thực hiện một số bài tập thể dục nhẹ nhàng,… giúp phòng ngừa những bệnh lý liên quan đến xương khớp.
Kiểm tra sức khỏe định kỳ nhằm phát hiện sớm các vấn đề xương khớp tiềm ẩn và có phương pháp cải thiện kịp thời, tránh những biến chứng không mong muốn gây suy giảm chức năng khớp, ảnh hưởng đến chất lượng cuộc sống của người bệnh. Người bệnh nên ưu tiên lựa chọn thăm khám tại những cơ sở có trang bị máy móc hiện đại, giúp chẩn đoán chính xác tình trạng bệnh:
Khoa Cơ xương khớp – Bệnh viện Đa khoa Tâm Anh quy tụ đội ngũ bác sĩ, chuyên gia đầu ngành, giàu kinh nghiệm, nhiệt huyết và tận tâm. Bệnh viện sở hữu hàng loạt thiết bị tân tiến như Hệ thống chụp CT 768 lát cắt Somatom Drive (Siemens – Đức), Hệ thống Cộng Hưởng Từ thế hệ mới MAGNETOM Amira BioMatrix (Siemens – Đức), Hệ thống X-quang treo trần DigiRAD-FP (Hàn Quốc), Máy đo loãng xương bằng tia X Horizon W (Hologic – Mỹ),… Đặc biệt, BVĐK Tâm Anh đầu tư hệ thống xét nghiệm tích hợp cobas pro đầu tiên tại Đông Nam Á, cho phép thực hiện đến 2200 xét nghiệm/giờ, rút ngắn thời gian trả kết quả, nhờ đó bác sĩ nhanh chóng xác định nguyên nhân và cách điều trị phù hợp, hỗ trợ người bệnh cải thiện sức khỏe xương khớp, sớm quay lại cuộc sống thường ngày.
Đa số trường hợp đau khớp háng bên phải không đe dọa tính mạng nhưng lại gây trở ngại cho những hoạt động hằng ngày. Bên cạnh giảm đau bằng thuốc hoặc chườm lạnh, nên kết hợp thói quen sinh hoạt khoa học và chế độ dinh dưỡng cân bằng để nâng cao hiệu quả điều trị. Ngoài ra người bệnh cần uống đủ nước mỗi ngày giúp các khớp được bôi trơn hiệu quả.