Động mạch ngoại biên có vai trò cung cấp máu giàu oxy từ tim đến các bộ phận xa của cơ thể. Các mạch máu này dễ bị tổn thương bởi các yếu tố như di truyền, mắc bệnh lý nền và lối sống không lành mạnh. Cùng ECO Pharma tìm hiểu những vấn đề sức khỏe liên quan đến cơ quan này để phòng ngừa hoặc điều trị hiệu quả.

Động mạch ngoại biên là các mạch máu ngoài động mạch chủ và mạch vành, có vai trò cung cấp máu giàu oxy từ tim đến các bộ phận xa của cơ thể, chi trên và chi dưới để nuôi dưỡng.
Mạch ngoại biên có hình dạng như một hệ thống ống dẫn phân nhánh, đường kính giảm dần khi vị trí càng xa tim. Thành mạch ngoại biên có tính đàn hồi nhằm điều chỉnh lưu lượng máu đến các mô và cơ quan xa tim.
Động mạch ngoại biên là các động mạch nằm ngoài tim, nằm ở các chi (tay, chân), vùng bụng và cơ quan nội tạng. Nằm ở một số vị trí như sau: (1)
Cấu trúc và chức năng của từng đoạn trong hệ mạch ngoại biên thay đổi tùy theo cơ quan mà nó cấp máu. Ngoại trừ mao mạch, tất cả các mạch máu đều được cấu tạo từ ba lớp:
Tỷ lệ cơ trơn và sợi collagen trong từng lớp thay đổi tùy thuộc vào kích thước và vị trí của mạch máu.

Mạch ngoại biên đóng vai trò quan trọng trong cơ thể với nhiều chức năng như: (2)
Khi bị tổn thương hoặc tắc nghẽn sẽ gây ra nhiều bệnh lý tim mạch nghiêm trọng, ảnh hưởng đến khả năng vận động và sức khỏe. Dưới đây là một số bệnh lý phổ biến:
Đây là tình trạng các động mạch ngoài tim và não, đặc biệt là ở chân và tay bị thu hẹp hoặc tắc nghẽn do sự tích tụ của mảng bám (gồm cholesterol, canxi và các chất khác) trên thành mạch. Đây là một dạng của bệnh lý mạch máu do xơ vữa động mạch, làm giảm lưu lượng máu đến các cơ quan và mô ngoại biên dẫn đến thiếu máu cục bộ và các biến chứng nghiêm trọng.
Nguyên nhân chính của bệnh là xơ vữa động mạch, xảy ra khi mảng bám tích tụ trong lòng động mạch theo thời gian. Các yếu tố nguy cơ bao gồm hút thuốc lá, tiểu đường, huyết áp cao, rối loạn mỡ máu, béo phì và lối sống ít vận động.
Bệnh có thể diễn tiến âm thầm trong nhiều năm trước khi xuất hiện triệu chứng. Một số dấu hiệu phổ biến bao gồm đau cách hồi, sa lạnh, nhợt nhạt hoặc đổi màu, vết thương khó lành ở chân hoặc bàn chân, mất lông hoặc móng chân mọc chậm, tê bì hoặc yếu cơ.

Phình động mạch ngoại biên là tình trạng giãn bất thường của các mạch ngoại biên do thành động mạch bị suy yếu. Khoảng 70% trường hợp phình mạch ngoại biên xảy ra ở động mạch khoeo, trong khi 20% liên quan đến động mạch chậu – đùi. Các túi phình tại những vị trí này thường đi kèm với phình động mạch chủ bụng và hơn 50% trường hợp xảy ra ở cả hai bên. Mặc dù hiếm khi vỡ, phình có thể dẫn đến huyết khối hoặc thuyên tắc gây tắc nghẽn cấp tính động mạch ở vùng xa. (3)
Bệnh lý này phổ biến hơn ở nam giới với tỷ lệ > 20:1 so với nữ giới. Độ tuổi trung bình khi phát hiện bệnh là 65 tuổi. Các trường hợp phình động mạch ở tay ít gặp hơn nhưng có thể gây thiếu máu chi, tắc mạch xa hoặc thậm chí đột quỵ nếu lan đến cung động mạch chủ.
Nguyên nhân của bệnh do xơ vữa động mạch, chèn ép động mạch khoeo hoặc thuyên tắc nhiễm khuẩn. Một dạng đặc biệt là phình động mạch nhiễm khuẩn, thường gặp nhất ở động mạch đùi và do các tác nhân như salmonella, staphylococcus hoặc treponema pallidum.
Bệnh thường không có triệu chứng khi được phát hiện. Tuy nhiên khi xảy ra huyết khối hoặc thuyên tắc, người bệnh có thể xuất hiện các dấu hiệu thiếu máu chi như đau, lạnh, da tái nhợt, tê bì và mất mạch. Phình động mạch nhiễm khuẩn có thể gây đau tại chỗ, sốt, mệt mỏi và sụt cân.
Huyết khối tắc mạch ngoại biên xảy ra khi cục máu đông hình thành trong lòng động mạch, làm cản trở dòng máu đến các cơ quan và chi. Đây là một tình trạng nguy hiểm, có thể dẫn đến thiếu máu cấp tính và hoại tử mô nếu không được điều trị kịp thời.
Một số triệu chứng thường gặp khi bị huyết khối tắc mạch ngoại biên có thể kể đến như đau đột ngột ở chi, mất cảm giác hoặc yếu liệt chi, da chi nhợt nhạt hoặc tím tái.

Tắc nghẽn động mạch ngoại biên là tình trạng hẹp hoặc tắc nghẽn động mạch ở chân (hiếm khi ở tay), chủ yếu do xơ vữa động mạch dẫn đến giảm lưu lượng máu đến các chi (4). Triệu chứng của bệnh phụ thuộc vào vị trí và mức độ tắc nghẽn động mạch. Một trong những dấu hiệu điển hình là đau cách hồi, tức là cảm giác đau hoặc chuột rút ở chân khi đi lại, nhưng giảm khi nghỉ ngơi. Ngoài ra người bệnh có thể cảm thấy chân lạnh, tê bì hoặc yếu cơ. Trong trường hợp nặng, các vết loét hoặc hoại tử có thể xuất hiện ở chân và khó lành do thiếu máu nuôi.
Bệnh thường gặp ở người lớn tuổi do quá trình xơ vữa động mạch gia tăng theo tuổi tác. Một số yếu tố nguy cơ chính bao gồm giới tính nam, hút thuốc lá, tiểu đường, cao huyết áp, rối loạn mỡ máu và nồng độ homocysteine cao trong máu. Ngoài ra những người có tiền sử gia đình mắc bệnh xơ vữa động mạch, béo phì hoặc ít vận động cũng có nguy cơ cao bị bệnh này.
Tắc nghẽn động mạch kéo dài có thể dẫn đến thiếu máu cục bộ, làm tổn thương hoặc hoại tử mô. Nếu không được điều trị kịp thời, người bệnh có nguy cơ cao bị mất chi hoặc gặp các biến chứng nghiêm trọng khác như nhồi máu cơ tim và đột quỵ.
Ngoài các bệnh lý đã nêu trên, mạch ngoại biên khi bị tổn thương có thể gây ra một số bệnh khác như:
Các bác sĩ khi thăm khám lâm sàng sẽ chỉ định người bệnh thực hiện số phương pháp cận lâm sàng để có kết quả chính xác, từ đó chẩn đoán đúng tình trạng bệnh lý mạch ngoại biên. Các phương pháp chẩn đoán bao gồm:
Khám lâm sàng
Trước khi thực hiện các xét nghiệm chuyên sâu, bác sĩ sẽ tiến hành khám lâm sàng. Bác sĩ hỏi về triệu chứng (đau cách hồi, tê bì, loét chân khó lành), tiền sử bệnh lý tim mạch, tiểu đường, cao huyết áp, hút thuốc lá…
Sau đó, bác sĩ sẽ tiến hành khám thực thể như:
Đo chỉ số ABI (Ankle-Brachial Index)
Đây là một xét nghiệm phổ biến để chẩn đoán bệnh mạch ngoại biên. Xét nghiệm này so sánh huyết áp ở cổ chân với huyết áp ở cánh tay. Người bệnh có thể được yêu cầu đi bộ trên máy chạy bộ. Các chỉ số huyết áp sẽ được đo trước và ngay sau khi vận động để đánh giá tình trạng động mạch khi đi bộ.
Siêu âm Doppler mạch máu
Siêu âm Doppler giúp xác định các khu vực có lưu lượng máu giảm hoặc tắc nghẽn, đồng thời đo tốc độ dòng máu chảy qua động mạch. Một thiết bị cầm tay được di chuyển trên da, và máy vi tính sẽ chuyển đổi sóng âm thành hình ảnh về dòng máu trong động mạch.
Chụp CT
Chụp cắt lớp vi tính mạch máu là một kỹ thuật chẩn đoán hình ảnh không xâm lấn, được sử dụng rộng rãi để đánh giá mức độ nghiêm trọng của bệnh động mạch ngoại biên. Phương pháp này cung cấp hình ảnh chi tiết về các động mạch ở chi dưới giúp bác sĩ xác định vị trí và mức độ tắc nghẽn hoặc hẹp trong lòng mạch, từ đó hỗ trợ lập kế hoạch điều trị hiệu quả.
Chụp MRI mạch máu
Đây là kỹ thuật hình ảnh không xâm lấn, sử dụng cộng hưởng từ để quan sát hệ thống mạch máu. Phương pháp này giúp bác sĩ xác định chính xác vị trí và mức độ tắc nghẽn hoặc hẹp trong động mạch mà không cần can thiệp bằng ống thông. MRA cung cấp hình ảnh chi tiết về mạch ngoại biên, hỗ trợ chẩn đoán và theo dõi hiệu quả quá trình điều trị các bệnh lý động mạch ngoại biên.
Xét nghiệm máu
Xét nghiệm máu được thực hiện để kiểm tra các yếu tố làm tăng nguy cơ mắc bệnh. Chẳng hạn như mức cholesterol cao và đường huyết cao.
Sinh thiết động mạch (nếu cần)
Sinh thiết động mạch là một phương pháp ít phổ biến trong chẩn đoán bệnh nhưng có vai trò quan trọng trong một số trường hợp đặc biệt. Phương pháp này bao gồm việc lấy một mẫu mô từ thành động mạch để phân tích mô học dưới kính hiển vi giúp đánh giá các tổn thương viêm, thoái hóa hoặc các bất thường khác trong cấu trúc thành mạch.

Động mạch ngoại biên đóng vai trò quan trọng trong việc vận chuyển máu giàu oxy đến các cơ quan và chi dưới. Khi các động mạch này bị tổn thương hoặc thu hẹp, lưu thông máu bị cản trở, làm tăng nguy cơ mắc bệnh tim mạch và các biến chứng nghiêm trọng khác. Do đó bảo vệ mạch ngoại biên cũng là biện pháp bảo vệ tim mạch và sức khỏe nói chung.
Dưới đây là một số cách giúp mạch ngoại biên khỏe mạnh:
Động mạch ngoại biên có vai trò quan trọng trong việc duy trì lưu thông máu đến các cơ quan cơ thể. Việc duy trì sức khỏe mạch ngoại biên không chỉ giúp cải thiện lưu thông máu mà còn ngăn ngừa các bệnh lý tim mạch nguy hiểm như xơ vữa động mạch và tắc nghẽn mạch máu. Bạn có thể áp dụng lối sống lành mạnh, tập thể dục đều đặn, kiểm soát các yếu tố nguy cơ như huyết áp, đường huyết và mỡ máu,… Khi có những dấu hiệu bất thường, bạn nên đến gặp bác sĩ để được thăm khám, chẩn đoán và điều trị kịp thời.