Trong hệ thống tuần hoàn phức tạp của cơ thể, tim là trung tâm bơm máu và động mạch vành đóng vai trò tối quan trọng trong việc cung cấp dưỡng chất và oxy cho chính cơ quan này. Trong bài viết sau, hãy cùng ECO Pharma tìm hiểu về cấu trúc, chức năng và những bệnh lý liên quan đến động mạch vành trái, từ đó nâng cao kiến thức trong việc chăm sóc sức khỏe tim mạch cho bản thân.

Động mạch vành trái còn được gọi là động mạch vành chính trái. Đây là mạch máu lớn trong cơ thể, nằm bao quanh tim và bên trong cơ tim, cung cấp máu cho phần bên trái của tim. Vì tim là cơ quan hoạt động không ngừng, ngay cả trong lúc bạn ngủ nên việc cung cấp máu giàu oxy và các chất dinh dưỡng cho tim hoạt động xuyên suốt là điều rất quan trọng.
Động mạch vành trái cung cấp máu cho tim, bao gồm thất trái, nhĩ trái và 2/3 vách liên thất (lớp ngăn cách giữa thất trái và thất phải). Tim cần oxy và chất dinh dưỡng để có thể bơm máu, đưa đến các bộ phận khác trong cơ thể. Khi chức năng của động mạ này bị suy giảm, có thể dẫn đến giảm lưu lượng oxy và chất dinh dưỡng đến tim. Điều này ảnh hưởng tới khả năng bơm máu đi khắp cơ thể của tim. Vì thế, bất kỳ bệnh lý nào của động mạch vành bên trái đều có thể tác động nghiêm trọng đến sức khỏe, gây ra các triệu chứng như đau thắt ngực, nhồi máu cơ tim, thậm chí tử vong. (1)
Động mạch vành chính trái có cấu tạo 3 lớp và 2 nhánh gồm nhánh mũ động mạch vành trái và nhánh động mạch liên thất trước, cụ thể như sau.
Thành của tất cả các động mạch, bao gồm cả động mạch vành bên trái đều có cấu tạo bao gồm 3 lớp:
Động mạch vành chính trái có đường kính từ 3mm – 6mm và có thể dài từ 10mm – 15mm ở người. Ngoài ra, trong y khoa đã từng phát hiện một trường hợp động mạch này dài đến 38mm ở một phụ nữ 60 tuổi bị nhồi máu cơ tim. (2)
Động mạch vành trái được chia thành hai nhánh khác nhau, bao gồm:
Động mạch vành trái bắt nguồn từ xoang Valsava trước trái, chạy giữa động mạch phổi và nhĩ trái rồi tách thành 2 nhánh là nhánh mũ (động mạch mũ) và nhánh liên thất trước (động mạch liên thất trước).
Các vấn đề ở động mạch vành chính trái có thể được quan sát qua các phương pháp chẩn đoán hình ảnh hiện đại.

Động mạch vành chính trái có thể gặp các tình trạng như phình giãn, tắc nghẽn, thu hẹp,… cụ thể như sau.
Phình động mạch vành (CAA) là tình trạng một đoạn động mạch vành mở rộng hơn 1,5 lần so với kích thước của các đoạn gần đó. Tình trạng này có thể dẫn đến nhồi máu cơ tim, vỡ động mạch và thậm chí là tử vong đột ngột. Theo Hiệp hội Tim mạch Mỹ (AHA), phình động mạch vành xảy ra khi một phần thành động mạch yếu đi, khiến phần đó phình ra bất thường. (3)
Phình động mạch vành trái là một tình trạng cực kỳ hiếm, chỉ gặp tình cờ ở khoảng 0,1% bệnh nhân chụp động mạch vành (4). Xơ vữa động mạch chiếm hơn 90% các trường hợp phình giãn động mạch vành. (5)
Tắc nghẽn động mạch vành trái là một tình trạng hiếm gặp và thường dẫn đến tử vong. Việc điều trị bệnh lý này vẫn còn là một thách thức (6). Động mạch này tắc nghẽn do các chất như cholesterol, chất béo, canxi, chất thải và chất đông máu fibrin tạo thành mảng bám khiến động mạch hẹp và cứng lại, làm cản trở khả năng vận chuyển máu có oxy một cách bình thường đến tim.
Xơ vữa động mạch là nguyên nhân chính gây ra tình trạng hẹp động mạch vành trái. Đau thắt ngực là triệu chứng phổ biến nhất ở những người mắc bệnh này. Tỷ lệ sống sót của người bệnh được điều trị phẫu thuật cao hơn so với người được điều trị nội khoa. (7)

Dựa trên sự phân bố của các nhánh động mạch vành chính, cơ tim được chia thành 3 vùng là vùng trước, vùng sau và vùng dưới. Trong đó, vùng trước được cung cấp máu bởi động mạch liên thất trước, một nhánh của động mạch vành chính trái. Tắc động mạch liên thất trước có thể dẫn đến nhồi máu cơ tim vùng trước, nguy hiểm đến tính mạng.
Thân chung động mạch vành trái (LM) xuất phát từ xoang vành trái ngay phía dưới vị trí nối của gốc động mạch chủ với xoang vành. LM cung cấp khoảng 75% máu cho cơ thất trái. Sự tổn thương thân chung động mạch vành trái là một tình trạng ít gặp nhưng liên quan đến tử vong và tàn phế cao. Các phương pháp điều trị bao gồm thuốc, phẫu thuật bắc cầu động mạch vành (CABG) và can thiệp mạch vành qua da (PCI).
Các dị tật động mạch vành (CAA) bẩm sinh hiếm gặp, ảnh hưởng đến 0,3 – 1% dân số. Dị tật bẩm sinh thường gặp nhất ở động mạch vành trái, tiếp theo là động mạch vành phải. Trong một số trường hợp, các dị tật bẩm sinh có thể không có triệu chứng trong suốt cuộc đời của người bệnh. (8)
Ngoài ra, teo bẩm sinh động mạch vành trái cũng là một dạng dị tật động mạch vành rất hiếm gặp với kết quả kém nếu không được điều trị. Người bệnh cần phẫu thuật chỉnh sửa bằng ghép bắc cầu động mạch vành sau khi được chẩn đoán.
Các bệnh lý ở động mạch vành chính trái gây nguy hiểm đến sức khỏe và tính mạng, người bệnh có thể được chẩn đoán và điều trị theo những cách sau để phục hồi sức khỏe, nâng cao chất lượng sống.
Bác sĩ có thể sử dụng nhiều phương pháp sau để chẩn đoán các vấn đề sức khỏe liên quan đến bệnh này gồm:

Sau khi thực hiện các phương pháp chẩn đoán, bác sĩ sẽ kết luận tình trạng bệnh lý cụ thể ở động mạch vành trái là gì, từ đó đưa ra phác đồ phù hợp. Việc điều trị bao gồm sử dụng thuốc hoặc phẫu thuật nếu cần thiết.
Có nhiều loại thuốc có thể điều trị bệnh động mạch vành, bao gồm:
Ngoài ra, trong một số trường hợp bác sĩ sẽ chỉ định phẫu thuật nong mạch vành và đặt stent hoặc phẫu thuật bắc cầu động mạch vành (CABG) để cải thiện sức khỏe cho người bệnh.

Việc xây dựng một lối sống lành mạnh giúp ngăn ngừa hoặc làm chậm bệnh động mạch vành trái. Sau đây là những điều bạn cần thực hiện:
Kiểm tra sức khỏe định kỳ cũng rất quan trọng. Một số yếu tố nguy cơ chính gây bệnh động mạch vành như cholesterol cao, huyết áp cao và tiểu đường không có triệu chứng ở giai đoạn đầu. Việc phát hiện và điều trị sớm có thể giúp người bệnh giữ cho trái tim khỏe mạnh. Ngoài ra, hãy tham khảo ý kiến của bác sĩ về các loại vắc xin cần thiết, chẳng hạn như vắc xin cúm nên được tiêm hàng năm.
Tóm lại, động mạch vành trái đóng vai trò cực kỳ quan trọng trong việc cung cấp máu giàu oxy cho một phần lớn cơ tim, đảm bảo hoạt động hiệu quả của trái tim. Việc hiểu rõ về cấu trúc và chức năng của động mạch này không chỉ giúp chúng ta nhận thức được tầm quan trọng của nó mà còn khuyến khích việc duy trì một lối sống lành mạnh để bảo vệ sức khỏe tim mạch.