Hiện nay, có thể phát hiện xơ vữa động mạch ngay cả khi không có triệu chứng và can thiệp sớm để ngăn ngừa hoặc làm chậm sự tiến triển của bệnh. Tuy nhiên, làm sao để phát hiện nhồi máu cơ tim và xơ vữa động mạch, và các lựa chọn điều trị thích hợp cho từng tình trạng là như thế nào? Mời bạn đọc tiếp thông tin từ bài viết của ECO Pharma dưới đây!

Xơ vữa động mạch là sự tích tụ lipid trong thành động mạch, tình trạng viêm và tổn thương mạch máu. Một số mảng bám tiến triển với mức độ viêm cao hơn. Cuối cùng, mảng bám có thể bị vỡ và sự tiếp xúc của máu với chất nền dưới nội mô và thành phần mảng bám bị lộ ra gây ra sự hình thành huyết khối tắc nghẽn. Nhồi máu cơ tim là đỉnh điểm của một quá trình dài và phức tạp, trong đó sự hình thành huyết khối tắc nghẽn trong động mạch vành dẫn đến thiếu máu cục bộ cơ tim và nhồi máu cơ tim.

Nhồi máu cơ tim và xơ vữa động mạch là 2 tình trạng sức khỏe có liên quan với nhau. Hầu hết các trường hợp nhồi máu cơ tim đều bắt nguồn từ xơ vữa động mạch vành. Để hiểu rõ về 2 tình trạng nguy hiểm này, cần phân tích cả cơ chế hình thành và tiến triển.
| Tiêu chí | Nhồi máu cơ tim | Xơ vữa động mạch |
| Nguyên nhân |
Hơn 90% trường hợp nhồi máu cơ tim xuất phát từ mảng xơ vữa động mạch vành bị vỡ. (1) Các nguyên nhân khác bao gồm: co thắt động mạch vành, huyết khối trong bệnh lý mạch máu khác, tắc nghẽn do bóc tách động mạch vành, thiếu oxy… |
Xơ vữa động mạch thường bắt nguồn từ sự kết hợp của nhiều yếu tố nguy cơ khác nhau như bệnh đái tháo đường, di truyền, huyết áp cao, cholesterol cao, béo phì, ít vận động, hút thuốc và chế độ ăn uống không lành mạnh… |
| Cơ chế bệnh sinh | Nhồi máu cơ tim có liên quan chặt chẽ đến bệnh động mạch vành do xơ vữa động mạch và huyết khối. Cơn nhồi máu cơ tim do mảng xơ vữa động mạch mất ổn định và bị tổn thương (vỡ, xói mòn). Mảng xơ vữa động mạch bị vỡ và mảng xơ vữa động mạch bị xói mòn là nguyên nhân gây nhồi máu cơ tim. | Sự phát triển của xơ vữa động mạch có thể được chia thành ba giai đoạn riêng biệt: (a) giai đoạn vệt lipid ban đầu, (b) giai đoạn mảng xơ và (c) giai đoạn tổn thương và huyết khối tiến triển. Trong giai đoạn vệt lipid, nhiều dạng lipid khác nhau tích tụ bên trong thành động mạch, kết hợp cùng đại thực bào xâm nhập vào lớp nội mạc, tạo thành các tế bào bọt. Trong giai đoạn tiếp theo, các tế bào cơ trơn mạch máu di chuyển đến lớp trong cùng của động mạch và tạo thành một lớp phủ xơ trên vùng xơ vữa động mạch. Lâu dần, sự tích tụ này có thể dẫn đến hoại tử bên trong các mảng xơ vữa động mạch. Khi bệnh tiến triển đến giai đoạn tổn thương và hình thành huyết khối, lõi hoại tử sẽ mở rộng trong khi lớp phủ xơ yếu đi. Khi mảng xơ vữa động mạch vỡ ra, tiếp xúc trực tiếp với máu sẽ tương tác với các yếu tố đông máu và các tế bào có trong máu, khởi đầu quá trình huyết khối. |
| Tính chất bệnh | Tính chất bệnh nhồi máu cơ tim được tóm tắt như sau:
Cấp tính và đột ngột Khu trú chỉ một vùng cơ tim nuôi bởi động mạch vành bị tắc Nguyên nhân chính gây ra là mảng xơ vữa và huyết khối Hậu quả kéo dài và ảnh hưởng sức khỏe |
Xơ vữa động mạch có tính chất bệnh phức tạp:
|
| Triệu chứng | Triệu chứng điển hình nhất của cơn nhồi máu cơ tim là đau ngực lan đến vai trái hoặc đến cổ, khó thở, cảm giác lo lắng, đổ mồ hôi nhiều, buồn nôn, nôn, suy nhược, căng thẳng… Cơn đau thường đột ngột và dữ dội, đặc trưng bởi cảm giác đè nặng và kéo dài hơn 10 phút. Ngoài các triệu chứng đã đề cập ở trên, bệnh nhân cũng có thể báo cáo về tình trạng chóng mặt và cảm giác sắp chết. | Xơ vữa động mạch bắt đầu phát triển ở độ tuổi trẻ, sau đó tiến triển âm thầm và kéo dài. Vì vậy, xơ vữa động mạch không có triệu chứng, mà đặc trưng bởi sự tích tụ dần dần lipid trong mảng xơ vữa động mạch và các tế bào chứa lipid. |
| Biến chứng | Sốc tim là nguyên nhân chính gây tử vong ở những bệnh nhân sau nhồi máu cơ tim cấp tính. Tỷ lệ tử vong ở những bệnh nhân 30 ngày sau nhồi máu cơ tim ước tính là 40% và sau 1 năm là 50%. (2)
Ngoài sốc tim, suy tim và loạn nhịp tim là hai biến chứng khác cũng rất nguy hiểm. |
Sau đó, mảng xơ vữa động mạch cản trở đáng kể lưu lượng máu qua các mạch máu, dẫn đến một loạt các tình trạng khác nhau như bệnh mạch vành, hẹp động mạch cảnh và động mạch đốt sống, và hẹp động mạch ở chi dưới và trên. |
| Chẩn đoán | Công cụ chẩn đoán nhồi máu cơ tim bao gồm:
|
Quy trình chẩn đoán xơ vữa động mạch bao gồm:
|
| Điều trị | Do nguy cơ tử vong tăng cao, nhồi máu cơ tim cần được chẩn đoán sớm và điều trị thích hợp. Các phương pháp điều trị có hiệu quả đã được chứng minh bao gồm tái tưới máu sớm cùng các trị liệu cấp tính: Oxy, Nitrat, giảm đau, thuốc chẹn beta, ACEi và thuốc đối kháng thụ thể mineralocorticoid (MRA), liệu pháp chống huyết khối, liệu pháp chống tiểu cầu, liệu pháp chống đông máu… | Điều trị xơ vữa động mạch cần kết hợp thay đổi lối sống, dùng thuốc, thủ thuật xâm lấn tối thiểu hoặc phẫu thuật. Tùy thuộc vào vị trí xơ vữa động mạch, bác sĩ tim mạch, bác sĩ thận, bác sĩ thần kinh hoặc bác sĩ phẫu thuật mạch máu sẽ phối hợp để đưa ra phác đồ điều trị phù hợp. |
| Tiên lượng | Tiên lượng nhồi máu cơ tim phụ thuộc vào vị trí, diện tích cơ tim tổn thương, thời gian can thiệp, bệnh lý nền, và kiểm soát các yếu tố nguy cơ.
Ngắn hạn (30 ngày đầu):
Dài hạn:
Tiên lượng tốt: Nhồi máu cơ tim nhẹ nếu được can thiệp sớm, tuổi trẻ, không bệnh nền, kiểm soát yếu tố nguy cơ tốt. (4) |
Chẩn đoán và điều trị sớm tình trạng xơ vữa động mạch có thể giúp người bị xơ vữa động mạch tiếp tục các hoạt động hàng ngày. Tuy nhiên, căn bệnh này có thể dẫn đến các trường hợp cấp cứu y tế, thậm chí tử vong. |
Những thói quen lối sống lành mạnh được khuyến nghị để điều trị xơ vữa động mạch cũng giúp ngăn ngừa nhồi máu cơ tim và kiểm soát các yếu tố nguy cơ tim mạch khác. Việc thay đổi lối sống, áp dụng các thói quen lành mạnh nên được khuyến khích mạnh mẽ đối với tất cả những người có nguy cơ tim mạch và nên được thực hiện theo cách tiến bộ và có kiểm soát. Bao gồm:
Tiêu thụ thuốc lá là một trong những yếu tố nguy cơ chính gây bệnh tim mạch bao gồm nhồi máu cơ tim và xơ vữa động mạch, ngoài ra còn làm tăng nguy cơ ung thư phổi, vòm họng và thanh quản, cùng nhiều bệnh khác.
Nguy cơ tim mạch tỷ lệ thuận với số lượng thuốc lá hút, ngay cả những người hút thuốc thụ động cũng có nguy cơ cao hơn. Chỉ có kiêng thuốc lá hoàn toàn mới có thể đảm bảo loại bỏ được yếu tố nguy cơ quan trọng này.
Một chế độ ăn uống lành mạnh, cân bằng là rất quan trọng để duy trì sức khỏe tim mạch. Nên ưu tiên các loại thực phẩm giàu chất xơ như trái cây, rau, đậu và ngũ cốc nguyên hạt; Nên hạn chế các loại thực phẩm chứa carbohydrate tinh chế, đường, chất béo bão hòa và muối. Bằng cách này, chế độ ăn uống có thể giúp kiểm soát cân nặng, huyết áp, cholesterol và lượng đường trong máu.

Không hoạt động thể chất là một yếu tố nguy cơ tim mạch. Tập thể dục thường xuyên giúp cải thiện lưu lượng máu, hạ huyết áp và giảm nguy cơ mắc một số vấn đề làm tăng nguy cơ xơ vữa động mạch và nhồi máu cơ tim. Mục tiêu là tập thể dục ít nhất 30 phút hầu hết các ngày trong tuần.
Khuyến nghị chính xác nhất trong hướng dẫn của Châu Âu là tập thể dục vừa phải 150-300 phút hoặc tập thể dục cường độ cao 75-150 phút mỗi tuần. (5)
Các biện pháp khác, dù nhỏ đến đâu, cũng có thể giúp ích, ví dụ:
Khi bị thừa cân, việc giảm cân có thể làm giảm nguy cơ huyết áp cao và cholesterol cao – hai trong số những yếu tố nguy cơ chính gây xơ vữa động mạch.
Huyết áp cao có liên quan đến việc tăng nguy cơ đột quỵ, phình động mạch và nhồi máu cơ tim.
Nghỉ ngơi đầy đủ, ngủ đủ giấc và thực hành các kỹ thuật thư giãn và thở cụ thể đều giúp giảm mức độ căng thẳng.
Sử dụng thảo dược GDL-5 có đặc tính hỗ trợ điều hòa mỡ máu, ổn định huyết áp và bảo vệ tim mạch
GDL-5 là thảo dược sinh học được chiết xuất từ phấn mía Nam Mỹ, được nghiên cứu nhằm hỗ trợ sức khỏe tim mạch và chuyển hóa mỡ máu bao gồm:
Xơ vữa động mạch và nhồi máu cơ tim là nguyên nhân gây ra tử vong hàng đầu. Khi hiểu được mối liên hệ giữa nhồi máu cơ tim và xơ vữa động mạch, mỗi người có thể thực hiện các biện pháp phòng ngừa để giảm nguy cơ mắc bệnh. Kiểm soát các yếu tố nguy cơ, duy trì lối sống lành mạnh và khám bác sĩ thường xuyên là những chiến lược tuyệt vời để ngăn ngừa xơ vữa động mạch và đảm bảo sức khỏe tim mạch.