Nhồi máu cơ tim cấp tính (AMI) là một trong những nguyên nhân gây tử vong hàng đầu ở các nước phát triển. Tỷ lệ mắc bệnh này lên đến gần 3 triệu người trên toàn thế giới (1). Việc phân độ bệnh giúp định hướng điều trị và tiên lượng chính xác hơn. Cùng ECO Pharma tìm hiểu phân độ Killip trong nhồi máu cơ tim sau đây.
Phân độ Killip là gì?
Phân loại Killip là một công cụ lâm sàng được sử dụng để phân tầng mức độ nghiêm trọng của suy tim ở bệnh nhân nhồi máu cơ tim cấp (AMI). Những người có lớp Killip thấp ít có khả năng tử vong trong vòng 30 ngày đầu sau nhồi máu cơ tim hơn những người có lớp Killip cao. Đây là hệ thống phân loại bệnh được công nhận rộng rãi nhất để mô tả bệnh nhân suy tim sau nhồi máu cơ tim được Killip và Kimball phát triển vào năm 1967. Trước khi có phân loại Killip, các bác sĩ lâm sàng chưa có phương pháp chuẩn hóa để đánh giá mức độ nghiêm trọng của tình trạng mất bù tim trong nhồi máu cơ tim. (2)
Nghiên cứu ban đầu của Killip và Kimball đã theo dõi 250 bệnh nhân nhồi máu cơ tim cấp, phân loại họ thành 4 nhóm dựa trên các dấu hiệu suy tim. Họ đã tìm thấy mối tương quan mạnh mẽ giữa phân loại Killip và tỷ lệ tử vong trong bệnh viện, từ đó củng cố vị trí của cách phân loại này trong tim mạch lâm sàng.
Các phân độ Killip trong nhồi máu cơ tim
Có 4 phân độ Killip tương ứng với những đặc điểm và tiên lượng sống khác nhau. Bảng phân độ nhồi máu cơ tim theo Killip:
Độ Killip
Đặc điểm
Tiên lượng sống
I
Không suy tim, không có dấu hiệu lâm sàng của tình trạng mất bù tim.
Tỷ lệ tử vong trong bệnh viện từ 2-8%.
II
Suy tim có ran ở 2 đáy phổi, tiếng ngựa phi T3 và tĩnh mạch cổ nổi.
Tỷ lệ tử vong trong bệnh viện 8-15%.
III
Suy tim nặng kèm theo phù phổi rõ ràng và ran ẩm khắp phổi.
Tỷ lệ tử vong trong bệnh viện là 30-40%.
IV
Sốc tim kèm theo hạ huyết áp (huyết áp tâm thu <90 mmHg) và có bằng chứng co mạch ngoại vi như thiểu niệu, tím tái và đổ mồ hôi.
Tỷ lệ tử vong trong bệnh viện 60-80%.
Hiện nay, khả năng sống sót được cải thiện ở các lớp Killip cao hơn nhờ các biện pháp can thiệp hiện đại, đặc biệt là nong mạch vành nguyên phát cho bệnh nhân lớp IV mặc dù tỷ lệ tử vong vẫn cao đáng kể.
Phân độ nhồi máu cơ tim theo Killip càng cao thì tỉ lệ tử vong càng lớn.
Phân độ Killip có ý nghĩa gì trong điều trị nhồi máu cơ tim?
Phân loại Killip là một công cụ quan trọng đã được kiểm chứng qua thời gian để đánh giá mức độ nghiêm trọng của suy tim trong nhồi máu cơ tim cấp. Giá trị lâu dài của phân độ Killip nằm ở tính đơn giản, độ chính xác trong tiên lượng và điều trị.
Cụ thể, bác sĩ có thể định hướng điều trị dựa trên phân độ này như sau:
1. Killip loại I (Không suy tim)
Liệu pháp tái tưới máu: Can thiệp mạch vành qua da (PCI) hoặc tiêu sợi huyết cho bệnh nhân nhồi máu cơ tim có ST chênh lên (STEMI)
Các loại thuốc:
Aspirin 75-162 mg mỗi ngày trong vô thời hạn.
Thuốc chẹn beta (trừ khi có chống chỉ định).
Thuốc ức chế men chuyển, đặc biệt với nhồi máu cơ tim thành trước hoặc phân suất tống máu thất trái giảm (LVEF).
Statin để kiểm soát lipid.
Theo dõi: Đánh giá thường xuyên các rối loạn nhịp tim và bất thường điện giải.
Thay đổi yếu tố nguy cơ: Bỏ thuốc lá, kiểm soát cân nặng, kiểm soát bệnh tiểu đường.
2. Killip loại II (Suy tim nhẹ-trung bình)
Thực hiện tất cả các phương pháp của loại độ I cộng với:
Liệu pháp oxy: Duy trì độ bão hòa oxy trong máu động mạch >90%.
Thuốc lợi tiểu: Furosemide liều thấp đến trung bình để điều trị tình trạng quá tải thể tích.
Thuốc ức chế men chuyển: Bắt đầu bằng thuốc ức chế men chuyển tác dụng ngắn ở liều thấp (ví dụ captopril 6,25 mg).
Nitrat: Trừ khi huyết áp tâm thu <100 mmHg hoặc >30 mmHg dưới mức cơ bản.
Siêu âm tim: Để đánh giá chức năng thất trái và loại trừ các biến chứng cơ học.
Thuốc furosemide có thể được chỉ định đối với người có phân độ II theo Killip.
3. Killip loại III (Phù phổi)
Thực hiện tất cả các phương pháp của loại II cộng với:
Hỗ trợ oxy và thông khí: Cân nhắc thở máy không xâm lấn sớm, có thể cần đặt nội khí quản.
Morphine sulfat: Để giảm đau và lo lắng
Lợi tiểu tích cực: Đối với tình trạng quá tải thể tích.
Hỗ trợ thuốc tăng co bóp cơ tim: Xem xét dùng thuốc dobutamine cho tình trạng giảm tưới máu.
Theo dõi liên tục: Khí máu (nồng độ oxy, carbon dioxide, pH).
Xem xét bóng đối xung nội động mạch chủ (IABP): Đối với tình trạng rối loạn huyết động dai dẳng.
4. Killip loại IV (Sốc tim)
Thực hiện tất cả các phương pháp của loại III cộng với:
Tái thông mạch máu khẩn cấp: Can thiệp động mạch vành qua da (PCI) hoặc phẫu thuật bắc cầu động mạch vành (CABG) đã được chứng minh là làm giảm tỷ lệ tử vong và được khuyến cáo mạnh mẽ.
Bóng đối xung nội động mạch chủ: Dành cho bệnh nhân không đáp ứng với các phương pháp can thiệp khác.
Hỗ trợ thuốc làm co mạch: Dùng cho tình trạng hạ huyết áp không cải thiện sau khi truyền dịch.
Điều chỉnh loạn nhịp tim: Đặc biệt là những trường hợp gây hạ huyết áp.
Đánh giá biến chứng cơ học: Siêu âm tim khẩn cấp để đánh giá tình trạng vỡ tâm thất, hở van hai lá cấp tính hoặc thông liên thất.
Killip phân độ IV có thể cần phải thực hiện các phương pháp phẫu thuật như can thiệp động mạch vành qua da hoặc phẫu thuật bắc cầu động mạch vành để điều trị.
Các xét nghiệm cận lâm sàng đánh giá nhồi máu cơ tim
Ngoài bảng phân độ Killip, bác sĩ có thể chỉ định người bệnh thực hiện một số xét nghiệm cận lâm sàng dưới đây để phân loại bệnh và đánh giá mức độ của bệnh:
Điện tâm đồ (ECG): Đây là một xét nghiệm quan trọng trong trường hợp nghi ngờ nhồi máu cơ tim. Phương pháp này nên được thực hiện trong vòng 10 phút sau khi nhập viện. Mỗi lần tim đập sẽ tạo ra những xung điện nhỏ. Máy điện tâm đồ ghi lại những tín hiệu này trên giấy, cho phép bác sĩ theo dõi tình trạng hoạt động của tim. Điện tâm đồ không gây đau và chỉ mất khoảng 5 phút để thực hiện. Phương pháp này rất quan trọng vì giúp xác nhận chẩn đoán nhồi máu cơ tim và xác định loại nhồi máu cơ tim mà người bệnh đã mắc phải, từ đó giúp xác định phương pháp điều trị hiệu quả nhất.
Xét nghiệm máu: Tổn thương tim do nhồi máu cơ tim khiến một số loại protein từ từ phát tán vào máu. Nếu nghi ngờ bệnh bác sĩ sẽ lấy mẫu máu để xét nghiệm các protein tim (được gọi là dấu hiệu tim). Chỉ số protein phổ biến nhất được gọi là troponin tim. Sự gia tăng nồng độ troponin có thể giúp chẩn đoán nhồi máu cơ tim cấp.
Siêu âm tim: Đây là phương pháp sử dụng sóng âm để tạo ra hình ảnh bên trong tim. Điều này có thể hữu ích để xác định chính xác vùng nào của tim bị tổn thương và tổn thương này ảnh hưởng đến chức năng tim như thế nào.
Ngoài ra chụp X-quang ngực, chụp động mạch vành, chụp cắt lớp vi tính tim (CT), chụp cộng hưởng từ (MRI),… cũng có thể được bác sĩ chỉ định.
Những ứng dụng thực tế về phân độ Killip trong thực hành
Mặc dù siêu âm tim, xét nghiệm BNP và theo dõi huyết động xâm lấn cung cấp thông tin chi tiết hơn, phân loại Killip vẫn là một công cụ nhanh chóng và hiệu quả. Trong thực hành lâm sàng hiện đại, phân loại này giúp xác định:
Phân tầng nguy cơ ban đầu khi khám cho bệnh nhân nhồi máu cơ tim cấp.
Cần nhập viện vào khoa chăm sóc đặc biệt (ICU).
Sử dụng các liệu pháp tích cực như thở máy, thuốc làm co mạch hoặc bơm bóng động mạch chủ.
Tính cấp thiết của liệu pháp tái tưới máu ở bệnh nhân AMI.
Đánh giá tiên lượng cho cả kết quả ngắn hạn và dài hạn.
Phân bổ nguồn lực trong các đơn vị chăm sóc tim mạch.
Phân độ Killip nhồi máu cơ tim giúp đánh giá tiên lượng, định hướng điều trị và phân bổ nguồn lực trong các đơn vị chăm sóc tim mạch.
Tuy nhiên, phân loại Killip vẫn có những hạn chế nhất định:
Tính chủ quan: Những phát hiện như ran hoặc S3 có thể thay đổi tùy theo kỹ năng của người kiểm tra.
Trùng lặp với các tình trạng khác: Tiếng ran phổi có thể do viêm phổi, bệnh phổi mãn tính hoặc hội chứng suy hô hấp cấp (ARDS) gây ra.
Không tính đến rối loạn chức năng trong cận lâm sàng: Bệnh nhân có kết quả khám bình thường nhưng chức năng thất trái giảm trên siêu âm vẫn có thể có nguy cơ cao.
Tóm lại phân độ Killip là một công cụ đơn giản nhưng hiệu quả, cho phép nhanh chóng xác định mức độ nghiêm trọng của suy tim do nhồi máu cơ tim. Bằng cách phân loại người bệnh thành bốn nhóm rõ ràng, thang điểm này hỗ trợ đắc lực cho việc đưa ra quyết định điều trị và tiên lượng. Người bệnh nên điều trị theo phác đồ, tham khảo ý kiến của bác sĩ để bổ sung thêm nhóm tinh chất Policosanol (GDL-5), Gynostemma, Apple Cider Vinegar, Red Yeast Rice,… giúp giảm cholesterol xấu, ngăn ngừa xơ vữa động mạch, hỗ trợ kiểm soát các vấn đề tim mạch an toàn và hiệu quả.
Đánh giá bài viết
Cập nhật lần cuối: 13:25 28/01/2026
Chia sẻ:
Nguồn tham khảo
Mechanic, O. J., Gavin, M., & Grossman, S. A. (2023, September 3). Acute myocardial infarction. StatPearls – NCBI Bookshelf. https://www.ncbi.nlm.nih.gov/books/NBK459269/
Shah, P., & Cowger, J. A. (2014). Cardiogenic shock. Critical Care Clinics, 30(3), 391–412. https://doi.org/10.1016/j.ccc.2014.03.001