Để đánh giá chính xác tình trạng bệnh và đưa ra phác đồ điều trị phù hợp, các bác sĩ thường phân loại suy tim thành nhiều cấp độ khác nhau. Suy tim có mấy cấp độ? Cần làm gì để ngăn bệnh tiến triển đến các giai đoạn nặng hơn.
Suy tim có mấy cấp độ?
Suy tim có thể được chia thành 4 cấp độ theo Hiệp hội Tim mạch New York (NYHA) hoặc chia thành 4 giai đoạn theo Hiệp hội Tim mạch Mỹ (AHA) và Học viện Tim mạch Mỹ (ACC) xây dựng.
Suy tim là tình trạng cơ tim không thể hút và bơm máu tốt như bình thường do tổn thương hoặc rối loạn chức năng tim. Điều này khiến máu bị ứ đọng lại, giảm tưới máu ở các cơ quan, gây ra triệu chứng đau ngực, khó thở, mệt mỏi.
Cách phân loại các cấp độ suy tim
Suy tim có mấy cấp độ? Hãy cùng ECO Pharma tìm hiểu một số cách phân loại các mức độ suy tim sau đây.
1. Cấp độ suy tim theo Hiệp hội Tim mạch New York
Theo Hiệp hội Tim mạch New York, các cấp độ của suy tim bao gồm [1]:
Cấp độ I: Không có triệu chứng và không hạn chế hoạt động thể chất thông thường như đi bộ, leo cầu thang,…
Cấp độ II: Triệu chứng nhẹ (khó thở nhẹ và/hoặc đau thắt ngực) và hạn chế nhẹ khi hoạt động bình thường.
Cấp độ III: Hạn chế đáng kể hoạt động do các triệu chứng, ngay cả khi hoạt động ít hơn bình thường, ví dụ như đi bộ quãng đường ngắn (20m – 100m), chỉ thoải mái khi nghỉ ngơi.
Cấp độ IV: Hạn chế nghiêm trọng. Các triệu chứng xuất hiện ngay cả khi nghỉ ngơi.
Suy tim có mấy độ? Theo NYHA, suy tim có 4 cấp độ từ nhẹ đến nặng.
2. Cấp độ suy tim theo Hiệp hội Tim mạch Mỹ (AHA) và Học viện Tim mạch Mỹ (ACC)
Suy tim có mấy giai đoạn? Sau đây là các giai đoạn suy tim do Hiệp hội Tim mạch Mỹ (AHA) và Học viện Tim mạch Mỹ (ACC) xây dựng [2]:
Giai đoạn A (có nguy cơ suy tim): Những người có nguy cơ mắc bệnh suy tim nhưng chưa có triệu chứng. Các yếu tố nguy cơ trong giai đoạn này bao gồm tăng huyết áp, béo phì, bệnh mạch vành, tiểu đường, tiếp xúc với tác nhân gây độc tim, biến thể di truyền gây bệnh cơ tim và tiền sử gia đình có mắc bệnh cơ tim.
Giai đoạn B (tiền suy tim): Những người không có triệu chứng suy tim hiện tại hoặc trước đây nhưng mắc bệnh tim cấu trúc, tăng áp lực làm đầy trong tim hoặc các yếu tố nguy cơ khác.
Giai đoạn C (suy tim có triệu chứng): Những người có triệu chứng suy tim hiện tại hoặc trước đây.
Giai đoạn D (suy tim tiến triển): Những người có triệu chứng suy tim ảnh hưởng đến các chức năng sống hàng ngày hoặc phải nhập viện nhiều lần. Đây là mức độ nặng nhất trong phân loại “suy tim có mấy cấp độ”.
Suy tim độ mấy là nhẹ?
Suy tim độ 1 là mức độ nhẹ nhất theo hệ thống phân độ NYHA. Ở mức độ này, các triệu chứng như mệt mỏi, khó thở, hồi hộp đánh trống ngực khi thực hiện các hoạt động gắng sức không quá rõ rệt. Đa số các trường hợp có thể vận động như bình thường mà không có biểu hiện nào cho thấy đang bị suy tim. Thông thường, bệnh được vô tình phát hiện khi đi thăm khám sức khỏe định kỳ hoặc điều trị các bệnh lý tim mạch khác.
Bệnh suy tim độ mấy là nặng nhất? Theo hệ thống phân độ NYHA, suy tim độ 4 là suy tim mức độ nặng nhất, còn gọi là suy tim giai đoạn cuối hoặc suy tim kháng trị. Người bệnh cần nhập viện để điều trị tích cực hoặc chuẩn bị chờ ghép tim. Các triệu chứng xuất hiện ngay cả khi nghỉ ngơi, người bệnh có thể khó chịu, mệt mỏi, hồi hộp, khó thở với bất kỳ hoạt động thể chất nào dù rất nhẹ.
Người bệnh suy tim nặng có thể cần phải phẫu thuật ghép tim để duy trì mạng sống.
Cách chẩn đoán giai đoạn suy tim
Suy tim có mấy cấp độ? Cách chẩn đoán như thế nào? Để chẩn đoán giai đoạn suy tim, bác sĩ có thể chỉ định thực hiện các phương pháp sau:
Xét nghiệm máu: Phương pháp này giúp chẩn đoán các bệnh có thể ảnh hưởng xấu đến tim. Xét nghiệm máu cũng tìm ra một loại protein cụ thể do tim và mạch máu tạo ra. Khi suy tim, mức độ protein này tăng lên.
Siêu âm tim: Sóng âm tạo ra hình ảnh tim đang đập cho thấy kích thước, cấu trúc của tim, van tim và lưu lượng máu qua tim.
Chụp X-quang ngực: Hình ảnh chụp X-quang cho thấy tình trạng của phổi và tim.
Điện tâm đồ (ECG hoặc EKG): Phương pháp này được thực hiện nhanh và không đau, giúp ghi lại các tín hiệu điện trong tim, cho biết tim đập nhanh hay chậm.
Chụp CT tim: Phương pháp này sử dụng tia X để tạo ra hình ảnh cắt ngang của tim.
Nghiệm pháp gắng sức: Người bệnh sẽ đi bộ trên máy chạy bộ hoặc đạp xe đạp cố định trong khi tim được theo dõi. Phương pháp này cho thấy tim phản ứng ra sao với hoạt động thể chất.
Chụp MRI tim: Đây là cách sử dụng từ trường và sóng vô tuyến để tạo ra hình ảnh chi tiết về tim.
Sinh thiết cơ tim: Bác sĩ sẽ lấy những phần rất nhỏ của cơ tim để kiểm tra. Xét nghiệm này có thể được chỉ định để chẩn đoán một số loại bệnh cơ tim gây suy tim.
Chụp động mạch vành: Phương pháp này giúp phát hiện tắc nghẽn trong động mạch tim. Bác sĩ sẽ đưa một ống dài, mỏng, mềm dẻo, được gọi là ống thông vào mạch máu, thường ở bẹn hoặc cổ tay. Sau đó, ống thông được dẫn đến tim. Thuốc cản quang chảy qua ống thông đến các động mạch trong tim. Thuốc cản quang giúp các động mạch hiển thị rõ hơn trên hình ảnh X-quang và video.
Phân suất tống máu: Đây là phép đo tỷ lệ phần trăm máu rời khỏi tim mỗi lần tim co bóp. Phép đo này được thực hiện trong quá trình siêu âm tim, CT, MRI hoặc thông tim. Kết quả giúp phân loại suy tim và hướng dẫn điều trị. Phân suất tống máu từ 50% trở lên được xem là lý tưởng. Đây cũng là một yếu tố quan trọng khi tìm hiểu suy tim có mấy cấp độ và cách phân loại bệnh.
Điện tâm đồ là một phương pháp quan trọng trong việc chẩn đoán bệnh lý tim mạch.
Các điều trị chi tiết từng cấp độ giai đoạn suy tim
Cách điều trị cho từng giai đoạn suy tim dựa trên cách phân loại “suy tim có mấy cấp độ” của Hiệp hội Tim mạch Mỹ và Học viện Tim mạch Mỹ:
Giai đoạn A:
Tập thể dục thường xuyên.
Bỏ thuốc lá và rượu.
Điều trị huyết áp cao.
Điều trị cholesterol cao.
Sử dụng thuốc ức chế men chuyển angiotensin (thuốc ức chế ACE) hoặc thuốc chẹn thụ thể angiotensin II (ARB) có thể được kê đơn nếu người bệnh đã từng bị nhồi máu cơ tim, tiểu đường, huyết áp cao, các bệnh lý mạch máu hoặc tim mạch khác.
Thuốc chẹn beta có thể được kê đơn nếu người bệnh đã từng bị nhồi máu cơ tim hoặc bị huyết áp cao.
Giai đoạn B:
Áp dụng các phương pháp điều trị nêu trên của giai đoạn A.
Sử dụng thuốc ức chế men chuyển angiotensin (thuốc ức chế ACE), thuốc chẹn thụ thể angiotensin II (ARB) hoặc thuốc ức chế thụ thể angiotensin neprilysin (ARNI) như sacubitril/valsartan (Entresto).
Thuốc chẹn beta nên được cân nhắc sử dụng cho tất cả các trường hợp.
Phẫu thuật để bắc cầu động mạch vành và sửa chữa hoặc thay thế van (tùy theo trường hợp).
Giai đoạn C:
Áp dụng các phương pháp điều trị nêu trên theo giai đoạn A.
Tất cả người bệnh cần dùng thuốc ức chế men chuyển angiotensin (thuốc ức chế ACE) và thuốc chẹn beta.
Thuốc lợi tiểu và digoxin có thể được kê đơn nếu các triệu chứng vẫn tiếp diễn.
Thuốc ức chế aldosterone được kê đơn khi các triệu chứng vẫn trầm trọng mặc dù đã áp dụng các liệu pháp khác.
Hạn chế lượng natri (muối) trong chế độ ăn.
Theo dõi cân nặng.
Hạn chế chất lỏng (nếu cần thiết).
Nên ngừng sử dụng các loại thuốc làm tình trạng bệnh trở nên trầm trọng hơn.
Một số trường hợp có thể được hưởng lợi từ các loại thuốc khác như hydralazine (Apresoline) hoặc nitrat.
Một số người bệnh có thể cần phải cấy máy tạo nhịp hai thất hoặc máy khử rung tim.
Giai đoạn D:
Áp dụng các phương pháp điều trị cho giai đoạn A, B và C.
Người bệnh cần được đánh giá để xác định xem các phương pháp điều trị sau đây có khả thi hay không: thiết bị hỗ trợ tâm thất, ghép tim, các phương pháp phẫu thuật, truyền liên tục thuốc bơm tim tĩnh mạch và chăm sóc cuối đời.
Tiên lượng điều trị hỗ trợ làm giảm mức độ suy tim
Suy tim có mấy cấp độ? Tiên lượng như thế nào? Tiên lượng của người bệnh suy tim phụ thuộc vào nhiều yếu tố khác nhau, bao gồm các yếu tố như các bệnh lý kèm theo, độ tuổi, giới tính, chế độ ăn uống, tập luyện, mức độ căng thẳng, sự tuân thủ điều trị,… Một đánh giá năm 2018 nhấn mạnh rằng nhiều bác sĩ cảm thấy họ không thể tự tin dự đoán được diễn biến lâm sàng của một người trong khung thời gian 6 tháng. [3]
Một phân tích tổng hợp năm 2019 ước tính tỷ lệ sống sót sau đây đối với mọi loại suy tim:
1 năm: 87%
2 năm: 73%
5 năm: 57%
10 năm: 35%
Tuổi tác là yếu tố ảnh hưởng nhất định đến tiên lượng của người bệnh. Phân tích tổng hợp năm 2019 báo cáo rằng tỷ lệ sống sót sau 5 năm đối với những người dưới 65 tuổi là khoảng 79%, trong khi tỷ lệ này là khoảng 50% đối với những người từ 75 tuổi trở lên. [4]
Các giai đoạn suy tim có thay đổi theo thời gian không?
Suy tim có mấy cấp độ, diễn tiến bệnh thế nào? Sự tiến triển của suy tim là không thể đoán trước và khác nhau ở mỗi người. Trong nhiều trường hợp, các triệu chứng vẫn ở mức ổn định trong một thời gian khá dài (nhiều tháng hoặc nhiều năm) trước khi trở nên nặng hơn. Trong một số trường hợp, mức độ nghiêm trọng và các triệu chứng trở nên nặng dần dần theo thời gian. Quan trọng nhất, người bệnh nên chăm sóc sức khỏe cẩn thận để làm giảm các triệu chứng, cải thiện tiên lượng và kéo dài cuộc sống.
Người bệnh nên ăn uống lành mạnh, giữ tinh thần lạc quan để ngăn suy tim diễn tiến nặng.
Để phòng ngừa các cấp độ suy tim tiến triển, người bệnh cần thực hiện một số điều sau:
Bỏ thuốc lá: Nicotine từ khói thuốc lá làm tăng nhịp tim và huyết áp trong thời gian ngắn. Carbon monoxide cũng đi vào máu và lấy đi lượng oxy cần thiết cho tim và não. Hút thuốc làm giảm khả năng chịu đựng hoạt động thể chất của cơ thể và làm tăng xu hướng đông máu. Thuốc lá cũng làm giảm cholesterol tốt HDL-c.
Hoạt động thể chất: Vận động thường xuyên, cường độ vừa phải có thể giúp tim khỏe hơn, bao gồm các hoạt động như đi bộ, leo cầu thang hoặc chơi thể thao. Mức độ tập luyện và bài tập thể dục có thể thực hiện phụ thuộc vào sức khỏe tim mạch của từng người. Nên tập thể dục vào cùng một thời điểm mỗi ngày để nó trở thành một phần quen thuộc trong cuộc sống.
Nghỉ ngơi đủ: Thời gian nghỉ ngơi rất cần thiết giúp tim có cơ hội bơm máu dễ dàng hơn. Nghỉ ngơi vào ban ngày có thể giúp người bệnh tránh làm việc quá sức và làm dịu cảm giác mệt mỏi do gián đoạn giấc ngủ vào ban đêm. Người bệnh có thể ngủ trưa sau bữa trưa, kê chân lên cao vài phút sau mỗi vài giờ. Để cải thiện giấc ngủ, hãy dùng gối kê đầu. Tránh ăn nhiều, không dùng caffeine và rượu ngay trước khi đi ngủ.
Quản lý căng thẳng: Căng thẳng và lo lắng khiến tim phải làm việc nhiều hơn, dẫn đến các triệu chứng trở nên nặng hơn. Đừng hút thuốc, uống rượu, ăn quá nhiều khi gặp căng thẳng, vì những thói quen này có thể khiến tình trạng bệnh trở nên trầm trọng hơn. Thay vào đó, hãy dành 15 đến 20 phút mỗi ngày để ngồi yên lặng, hít thở sâu và nghĩ về một khung cảnh yên bình. Thử tham gia một lớp yoga hoặc thiền để cải thiện tâm trạng tốt hơn.
Bổ sung tinh chất: Các tinh chất như Policosanol (GDL-5), Red Yeast Rice, Apple Cider Vinegar có tác dụng hỗ trợ tăng cường cholesterol tốt, điều hòa mỡ máu, cải thiện tuần hoàn máu, ngăn ngừa cục máu đông và nhiều vấn đề tim mạch khác.
Suy tim có mấy cấp độ? Suy tim được phân thành nhiều cấp độ, giai đoạn khác nhau tùy thuộc vào từng tổ chức quy định. Các giai đoạn từ nhẹ đến nặng, đi kèm với những triệu chứng và ảnh hưởng đến chất lượng cuộc sống khác nhau. Việc nhận biết các cấp độ này giúp người bệnh và bác sĩ có những phương pháp điều trị phù hợp, nâng cao hiệu quả điều trị và cải thiện chất lượng cuộc sống.
5/5 - (1 vote)
Cập nhật lần cuối: 08:56 28/06/2025
Chia sẻ:
Nguồn tham khảo
New York Heart Association (NYHA) classification. (n.d.-b). https://manual.jointcommission.org/releases/TJC2018A/DataElem0439.html
Hunt, S. A., Baker, D. W., Chin, M. H., Cinquegrani, M. P., Feldmanmd, A. M., Francis, G. S., Ganiats, T. G., Goldstein, S., Gregoratos, G., Jessup, M. L., Noble, R. J., Packer, M., Silver, M. A., Stevenson, L. W., Gibbons, R. J., Antman, E. M., Alpert, J. S., Faxon, D. P., Fuster, V., . . . Smith, S. C. (2001). ACC/AHA Guidelines for the Evaluation and Management of Chronic Heart Failure in the Adult: Executive Summary A Report of the American College of Cardiology/American Heart Association Task Force on Practice Guidelines (Committee to Revise the 1995 Guidelines for the Evaluation and Management of Heart Failure). Circulation, 104(24), 2996–3007. https://doi.org/10.1161/hc4901.102568
Chow, J., & Senderovich, H. (2018). It’s time to talk: Challenges in providing Integrated palliative care in advanced congestive heart Failure. A narrative review. Current Cardiology Reviews, 14(2), 128–137. https://doi.org/10.2174/1573403×14666180123165203
Jones, N. R., Roalfe, A. K., Adoki, I., Hobbs, F. R., & Taylor, C. J. (2019). Survival of patients with chronic heart failure in the community: a systematic review and meta‐analysis. European Journal of Heart Failure, 21(11), 1306–1325. https://doi.org/10.1002/ejhf.1594