Sau nhồi máu cơ tim, nhiều bệnh nhân có nguy cơ đối mặt với các biến chứng nguy hiểm như suy tim, rối loạn nhịp tim, thậm chí là đột tử. Bài viết sau ECO Pharma sẽ giúp bạn tìm hiểu chi tiết về suy tim sau nhồi máu cơ tim, dấu hiệu nhận biết và hướng điều trị hiệu quả.
Cơ chế bệnh sinh suy tim sau nhồi máu cơ tim
Nhồi máu cơ tim là tình trạng khẩn cấp đe dọa tính mạng, xảy ra khi động mạch vận chuyển máu và oxy đến cơ tim bị tắc nghẽn gây thiếu lưu lượng máu khiến cơ tim bị hoại tử. Nhồi máu cơ tim có thể xảy ra đột ngột nhưng nhiều trường hợp cũng xuất hiện các dấu hiệu cảnh báo trước vài giờ, vài ngày, thậm chí vài tuần. Đau ngực hoặc tức ngực (đau thắt ngực) kéo dài và không thuyên giảm khi nghỉ ngơi có thể là một dấu hiệu cảnh báo nhồi máu cơ tim sớm. Đau thắt ngực là do lưu lượng máu đến tim giảm tạm thời (1).
Cơ chế bệnh sinh của suy tim sau nhồi máu cơ tim chủ yếu bắt nguồn từ tổn thương cơ tim do thiếu máu cục bộ, khiến chức năng co bóp suy giảm và dẫn đến rối loạn huyết động (2). Quá trình này diễn tiến theo nhiều cơ chế liên quan:
Hoại tử và sẹo cơ tim: Vùng cơ tim bị tắc nghẽn sẽ hoại tử, sau đó hình thành mô sẹo xơ không có khả năng co bóp. Diện tích sẹo càng lớn thì bệnh càng nặng.
Tái cấu trúc thất trái: Sau tổn thương, tim có xu hướng giãn nở và phì đại để bù trừ. Tuy nhiên, quá trình này lâu dài dẫn đến giãn buồng thất, thành tim mỏng, giảm hiệu quả bơm máu.
Rối loạn hoạt động thần kinh – thể dịch: Hệ thần kinh giao cảm và hệ renin – angiotensin – aldosterone được hoạt hóa để duy trì huyết áp, nhưng sự hoạt hóa kéo dài làm tăng hậu gánh, giữ muối, nước gây phù và làm nặng thêm tình trạng suy tim.
Giảm tưới máu mô và rối loạn vi tuần hoàn: Khi tim không đủ sức bơm máu, các cơ quan khác thiếu oxy và dưỡng chất từ đó kích thích vòng xoắn bệnh lý, làm bệnh tiến triển nặng hơn.
Nguyên nhân chính gây suy tim sau nhồi máu cơ tim thường do nhồi máu diện rộng, tái thông mạch chậm hoặc không thành công, tổn thương tái nhồi máu nhiều lần, huyết áp cao, đái tháo đường, rối loạn lipid máu và lối sống không kiểm soát tốt (hút thuốc, ít vận động).
Thuốc lá, rượu bia, ít vận động là những yếu tố gây tăng nặng tình trạng bệnh.
Các phương pháp chẩn đoán suy tim sau nhồi máu cơ tim
Để chẩn đoán bệnh, bác sĩ thường kết hợp khám lâm sàng với các kỹ thuật cận lâm sàng nhằm đánh giá chức năng tim và mức độ tổn thương:
Khám lâm sàng: Dựa vào triệu chứng đặc trưng như khó thở, mệt mỏi, phù chi dưới, gan to, tĩnh mạch cổ nổi,… kết hợp nghe tim phổi.
Điện tâm đồ (ECG): Giúp phát hiện dấu vết nhồi máu cũ, rối loạn nhịp tim hoặc thiếu máu cơ tim còn tồn tại.
Siêu âm tim: Dựa vào kết quả để đánh giá phân suất tống máu (EF), vận động thành tim, mức độ giãn buồng thất và chức năng van tim.
X-quang ngực: Phát hiện bóng tim to, sung huyết phổi hoặc tràn dịch màng phổi.
Xét nghiệm BNP/NT-proBNP: Dấu ấn sinh học đặc hiệu, nồng độ tăng cao phản ánh tình trạng bệnh.
Chụp cộng hưởng từ tim (MRI) hoặc CT tim: Giúp xác định vùng cơ tim sẹo, mức độ xơ hóa và tái cấu trúc thất trái.
Thông tim và chụp mạch vành: Được chỉ định khi cần đánh giá tình trạng hẹp tắc mạch vành, từ đó quyết định chiến lược điều trị can thiệp.
Hướng điều trị suy tim sau nhồi máu cơ tim
Điều trị tim bị suy do nhồi máu cơ tim cần được triển khai sớm, đúng phác đồ, tùy theo giai đoạn tiến triển bệnh.
1. Giai đoạn suy tim cấp
Đây là tình huống cấp cứu, thường xảy ra ngay sau nhồi máu cơ tim, khi tim mất khả năng bơm máu đột ngột. Mục tiêu điều trị là ổn định huyết động, cải thiện oxy mô và giảm sung huyết (3):
Thở oxy hoặc thở máy giúp tăng cung cấp oxy cho mô.
Sử dụng thuốc lợi tiểu để giảm ứ dịch, cải thiện khó thở, giảm áp lực tĩnh mạch phổi.
Thuốc giãn mạch giúp giảm tiền gánh và hậu gánh, cải thiện cung lượng tim.
Thuốc tăng co bóp cơ tim dùng khi có tụt huyết áp hoặc sốc tim.
Hỗ trợ tuần hoàn cơ học bằng bóng đối xung động mạch chủ (IABP) hoặc ECMO có thể được áp dụng trong trường hợp sốc tim nặng, kháng trị.
Tái thông mạch vành cấp cứu bằng cách nong mạch vành (PCI) hoặc phẫu thuật bắc cầu (CABG) để khôi phục dòng máu, hạn chế vùng cơ tim hoại tử.
2. Giai đoạn suy tim mạn
Sau khi vượt qua giai đoạn cấp, bệnh nhân bước vào giai đoạn mạn tính. Mục tiêu điều trị là ổn định chức năng tim, ngăn tái cấu trúc thất trái, giảm triệu chứng và kéo dài tuổi thọ:
Điều chỉnh lối sống, ăn uống bằng cách giảm muối, ngừng hút thuốc, tránh rượu bia, tập luyện phù hợp tình trạng sức khỏe.
Thuốc điều trị:
Thuốc ức chế men chuyển angiotensin (ACEi) hoặc chẹn thụ thể AT1 (ARB) giúp giãn mạch máu, hạ huyết áp, cải thiện lưu lượng máu.
Thuốc chẹn beta làm chậm nhịp tim, hạ huyết áp, ổn định nhịp tim, hỗ trợ tim hoạt động tốt hơn.
Thuốc kháng aldosterone thường được chỉ định trong các trường hợp suy tim nặng với phân suất tống máu giảm (HFrEF), tuy nhiên loại thuốc này có thể làm tăng nồng độ kali trong máu lên mức nguy hiểm. Vì vậy nên trao đổi với bác sĩ về chế độ ăn giảm kali.
Sử dụng thiết bị hỗ trợ như máy tái đồng bộ cơ tim (CRT) hoặc cấy máy khử rung (ICD) cho bệnh nhân có rối loạn nhịp hoặc EF giảm nặng.
Can thiệp mạch vành hoặc phẫu thuật khi có chỉ định để tái thông mạch và cải thiện tưới máu cơ tim lâu dài.
Ghép tim là lựa chọn cuối cùng ở bệnh nhân suy tim giai đoạn cuối, không còn đáp ứng điều trị nội khoa.
Suy tim sau nhồi máu cơ tim là biến chứng nguy hiểm, cần được điều trị khẩn cấp ở giai đoạn cấp và quản lý lâu dài ở giai đoạn mạn tính
Cách phòng ngừa và hạn chế suy tim do nhồi máu cơ tim
Để phòng ngừa và hạn chế suy tim sau cơn nhồi máu cơ tim, người bệnh cần kết hợp giữa kiểm soát yếu tố nguy cơ tim mạch và tuân thủ điều trị sau nhồi máu. Các biện pháp chính bao gồm:
Điều trị triệt để nhồi máu cơ tim: Tái thông mạch vành sớm giúp hạn chế diện tích hoại tử cơ tim, giảm nguy cơ tái cấu trúc thất trái.
Kiểm soát yếu tố nguy cơ: Điều trị ổn định tăng huyết áp, đái tháo đường, rối loạn lipid máu và duy trì cân nặng hợp lý.
Dùng thuốc theo chỉ định: Tuân thủ sử dụng thuốc theo chỉ định của bác sĩ nhằm bảo vệ chức năng tim và ngăn biến chứng.
Xây dựng lối sống lành mạnh: Bỏ thuốc lá, hạn chế rượu bia, tránh chất kích thích. Ăn nhạt, nhiều rau xanh, cá, hạn chế chất béo bão hòa và đồ ăn nhanh. Tập luyện thể dục đều đặn (đi bộ, yoga, đạp xe nhẹ nhàng) theo hướng dẫn của bác sĩ.
Theo dõi sức khỏe định kỳ: Tái khám đều đặn để kiểm soát huyết áp, đường huyết, mỡ máu và đánh giá chức năng tim.
Quản lý căng thẳng: Giữ tinh thần thoải mái, ngủ đủ giấc, tránh stress kéo dài vì căng thẳng làm tăng gánh nặng cho tim.
Phòng ngừa suy tim sau cơn nhồi máu cơ tim cần sự phối hợp đồng bộ giữa điều trị y khoa, thay đổi lối sống và theo dõi lâu dài, từ đó giảm nguy cơ biến chứng và cải thiện chất lượng sống.
Bên cạnh các biện pháp trên, bạn có thể cân nhắc bổ sung các hoạt chất tự nhiên hỗ trợ tim mạch như GDL-5 – một hợp chất sinh học được tách chiết từ phấn mía Nam Mỹ. Thành phần này giúp điều hòa mỡ máu, duy trì huyết áp ổn định và giảm nguy cơ biến chứng tim mạch. Cơ chế tác động của GDL-5 là ức chế quá trình tổng hợp cholesterol, đồng thời thúc đẩy gắn kết LDL-cholesterol vào thụ thể, từ đó cải thiện chuyển hóa lipid, cải thiện và giảm nguy cơ xơ vữa động mạch gây ra nhồi máu cơ tim. Tuy nhiên, với bệnh nhân tim bị suy ở giai đoạn nặng, cần tham khảo ý kiến của bác sĩ chuyên khoa trước khi sử dụng song song cùng phác đồ điều trị.
Suy tim sau nhồi máu cơ tim là biến chứng nặng, ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng sống và tiên lượng lâu dài của người bệnh. Người bệnh cần tuân thủ hướng dẫn của bác sĩ, tái khám định kỳ và chăm sóc sức khỏe toàn diện để hạn chế biến chứng và nâng cao tuổi thọ.
5/5 - (1 vote)
Cập nhật lần cuối: 15:02 06/11/2025
Chia sẻ:
Nguồn tham khảo
Heart attack – Symptoms & causes – Mayo Clinic. (2023, October 9). Mayo Clinic. https://www.mayoclinic.org/diseases-conditions/heart-attack/symptoms-causes/syc-20373106
Minatoguchi, S. (2019). Myocardial infarction and development of heart failure. In Springer eBooks (pp. 1–3). https://doi.org/10.1007/978-981-15-0167-8_1
Acute heart failure. (2025, June 25). Cleveland Clinic. https://my.clevelandclinic.org/health/diseases/21686-acute-heart-failure