Chỉ 15% – 45% người bị nhiễm vi rút viêm gan C có khả năng tự khỏi mà không cần điều trị. Phần lớn các trường hợp (55% – 85%) tiến triển thành mãn tính nếu không được điều trị kịp thời. Ngày càng có thêm nhiều thuốc điều trị viêm gan C ra đời giúp tăng tỷ lệ chữa khỏi hoàn toàn.

Theo báo cáo của Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), viêm gan C đang là một vấn đề sức khỏe cộng đồng toàn cầu nghiêm trọng. Ước tính có khoảng 50 triệu người đang sống chung với căn bệnh này và mỗi năm có thêm khoảng 1 triệu người nhiễm mới. Biến chứng của viêm gan C như xơ gan và ung thư gan đã cướp đi sinh mạng của khoảng 242.000 người vào năm 2022.
Trước năm 2014, phương pháp hỗ trợ điều trị viêm gan C chủ yếu dựa vào phác đồ kết hợp thuốc interferon và ribavirin. Phác đồ này đòi hỏi bệnh nhân phải tiêm interferon dưới da hàng tuần, kết hợp với việc uống thuốc ribavirin. Mặc dù có thể giúp một số bệnh nhân loại bỏ virus, nhưng biện pháp này thường gây ra nhiều tác dụng phụ nghiêm trọng như sốt, mệt mỏi, trầm cảm và thường không đạt được tỷ lệ chữa khỏi cao, đặc biệt đối với các kiểu gen virus khó điều trị.
Năm 2014, nhiều phương pháp hỗ trợ điều trị viêm gan C mới đã được ra đời, nổi bật trong đó là nhóm thuốc kháng virus trực tiếp (DAA). Thuốc hỗ trợ điều trị viêm gan C bằng cách kháng virus trực tiếp (DAA) hoạt động bằng cách trực tiếp ức chế các enzyme quan trọng của virus viêm gan C, ngăn cản quá trình nhân bản và lây lan của virus trong cơ thể. Nhờ cơ chế tác động đặc hiệu này, DAA không chỉ có hiệu quả điều trị cao hơn mà còn ít gây ra các tác dụng phụ khó chịu như mệt mỏi, sốt, trầm cảm thường gặp ở phác đồ cũ.
Thời gian điều trị với DAA cũng ngắn hơn đáng kể, thường chỉ kéo dài từ 8 đến 12 tuần. Điều này giúp giảm thiểu gánh nặng cho bệnh nhân và tăng khả năng tuân thủ phác đồ điều trị. Nhờ những ưu điểm vượt trội này, tỷ lệ bệnh nhân viêm gan C được chữa khỏi hoàn toàn đã tăng lên, mang đến hy vọng mới cho hàng triệu người đang sống chung với căn bệnh này. (1)
Theo đó, 9 loại thuốc hỗ trợ điều trị viêm gan C trong phạm vi bài viết này bao gồm 2 nhóm thuốc điều trị thế hệ đầu tiên và thế hệ mới. Để hiểu rõ hơn về cơ chế tác dụng, hiệu quả điều trị ECO Pharma mời bạn theo dõi tiếp phần bên dưới.
Sau đây là 9 thuốc điều trị viêm gan C tốt nhất hiện nay, bạn nên biết.
Interferon alpha (Pegasys) là thuốc kê đơn tiêm dưới da, thường được dùng trong phác đồ điều trị viêm gan C đầu tiên. Pegasys là một loại thuốc sinh học chứa interferon – protein tự nhiên có khả năng kích thích hệ miễn dịch. Thuốc hoạt động bằng cách tăng cường khả năng của hệ miễn dịch trong việc tiêu diệt virus gây viêm gan và trực tiếp ức chế sự nhân lên của virus.
Pegasys được sử dụng để điều trị viêm gan C mãn tính ở người lớn và trẻ em từ 5 tuổi trở lên. Tuy nhiên, việc sử dụng thuốc này có thể gây ra nhiều tác dụng phụ như mệt mỏi, sốt, đau đầu, trầm cảm, giảm bạch cầu, rối loạn tiêu hóa, rụng tóc và thay đổi thị giác. (2)
Ngoài ra, Pegasys chống chỉ định ở những bệnh nhân bị suy gan, viêm gan tự miễn, suy tủy xương hoặc đang sử dụng một số loại thuốc khác.

Ribavirin (Copegus, Rebetol) là thuốc kháng virus với bản chất là một nucleosid tổng hợp có cấu trúc giống guanosin. Thuốc ức chế sự sao chép của virus viêm gan C bằng cách can thiệp vào quá trình tổng hợp RNA của virus. Ngoài ra, ribavirin còn có khả năng tăng cường hệ thống miễn dịch của cơ thể, giúp cơ thể chống lại virus hiệu quả hơn.
Ribavirin luôn luôn được sử dụng kết hợp với các thuốc khác. Theo đó, ban đầu Ribavirin thường được kết hợp với peginterferon alfa-2a (Pegasys), nhưng hiện nay Ribavirin hiện được sử dụng chủ yếu như một thuốc điều trị viêm gan C hỗ trợ trong một số phác đồ điều trị đặc biệt kết hợp với các thuốc kháng virus trực tiếp thế hệ mới. Phác đồ này có mục đích tăng hiệu quả điều trị đối với các kiểu gen virus 1 khó điều trị. (3)
Ribavirin có thể gây ra nhiều tác dụng phụ từ nhẹ đến nặng. Các tác dụng phụ thường gặp bao gồm mệt mỏi, buồn nôn, phát ban và ngứa. Tuy nhiên, thuốc cũng có thể gây ra các tác dụng phụ nghiêm trọng, đe dọa tính mạng như thiếu máu tan máu và dị tật bẩm sinh. Đặc biệt, thuốc có thể gây dị tật bẩm sinh ở thai nhi nếu sử dụng trong quá trình mang thai hoặc trong vòng 9 tháng trước khi mang thai. Do đó, phụ nữ mang thai hoặc đang có ý định mang thai không nên sử dụng Ribavirin.
Boceprevir (Victrelis) là thuốc ức chế protease viêm gan C thế hệ đầu tiên được FDA phê duyệt năm 2011 trong điều trị viêm gan C kiểu gen 1. Thuốc hoạt động bằng cách ức chế enzyme protease NS3/4A của virus, ngăn cản virus nhân lên và gây bệnh.
Boceprevir thường được sử dụng kết hợp với peginterferon và ribavirin để đạt hiệu quả điều trị tối ưu. Tuy nhiên, do thời gian điều trị dài, các tác dụng phụ đáng kể như thiếu máu, giảm bạch cầu, rối loạn vị giác và nôn, cùng với sự ra đời của các phác đồ điều trị thế hệ mới, Boceprevir đã dần bị thay thế.

Simeprevir (Olysio) là một thuốc kháng virus trực tiếp thế hệ thứ hai, được sử dụng để điều trị viêm gan C kiểu gen 1. Thuốc hoạt động bằng cách ức chế enzyme protease NS3/4A của virus, ngăn cản quá trình sao chép và nhân lên của virus. So với các thế hệ trước, Simeprevir có nhiều ưu điểm như liều dùng đơn giản, ít tác dụng phụ và tương tác thuốc.
Simeprevir thường được sử dụng kết hợp với peginterferon và ribavirin hoặc với sofosbuvir. Các nghiên cứu lâm sàng đã chứng minh hiệu quả của simeprevir trong việc ức chế virus và đạt được đáp ứng điều trị bền vững. Tuy nhiên, thuốc có thể gây ra các tác dụng phụ như phát ban da và không hiệu quả với tất cả các bệnh nhân, đặc biệt là những người có đột biến NS3A Q80K.
Simeprevir đã từng là một bước tiến quan trọng trong điều trị viêm gan C kiểu gen 1. Tuy nhiên, với sự phát triển nhanh chóng của các thuốc kháng virus trực tiếp thế hệ mới, hiệu quả hơn và ít tác dụng phụ hơn, vai trò của Simeprevir đã giảm dần.
Sofosbuvir (Sovaldi) là một loại thuốc kháng virus trực tiếp hoạt động (DAA) được sử dụng rộng rãi trong điều trị viêm gan C mãn tính. Thuốc hoạt động bằng cách ức chế enzyme polymerase NS5B của virus, ngăn chặn quá trình sao chép của virus. Thuốc được bào chế dưới dạng viên nén màu vàng có trọng lượng 400mg.
Sofosbuvir thường được kết hợp với các DAA khác hoặc với peginterferon và ribavirin để đạt được hiệu quả điều trị cao và giảm thiểu nguy cơ kháng thuốc. Thuốc có ít tác dụng phụ, dung nạp tốt và có thể sử dụng cho nhiều kiểu gen viêm gan C như gen 1 hoặc 4, gen 2, 3. Các tác dụng phụ phổ biến nhất được quan sát thấy với sofosbuvir khi dùng kết hợp với ribavirin, là mệt mỏi và đau đầu. Sử dụng sofosbuvir cần được chỉ định bởi bác sĩ và tuân thủ theo phác đồ điều trị cụ thể.

Daclatasvir (Daklinza) là thuốc kháng virus trực tiếp (DAA) được sử dụng kết hợp với sofosbuvir để điều trị viêm gan C mãn tính kiểu gen 1 và 3. Thuốc hoạt động bằng cách ức chế protein NS5A của virus, ngăn chặn quá trình nhân lên của virus.
Daclatasvir thường được kết hợp với sofosbuvir, có hoặc không có ribavirin, tùy thuộc vào kiểu gen và giai đoạn bệnh. Thuốc có ít tác dụng phụ, dung nạp tốt và có thể sử dụng cho nhiều nhóm bệnh nhân, bao gồm cả những bệnh nhân bị xơ gan và đồng nhiễm HIV. Nhưng cần lưu ý khi dùng daclatasvir, cần tránh kết hợp với một số thuốc khác như phenytoin, carbamazepine, rifampin, St. John’s wort và amiodarone. Các loại thuốc này có thể làm giảm hiệu quả điều trị của daclatasvir hoặc gây ra các tác dụng phụ nghiêm trọng.
Chi phí điều trị bằng Daclatasvir khá cao và việc sử dụng thuốc trị viêm gan C này cần được cân nhắc kỹ lưỡng dựa trên tình trạng bệnh nhân và các lựa chọn điều trị khác.
Ledipasvir-sofosbuvir (Harvoni) là thuốc kháng virus thế hệ mới, kết hợp liều cố định ledipasvir-sofosbuvir. Thuốc hoạt động bằng cách ức chế hai enzyme quan trọng của virus viêm gan C là protein NS5A và enzyme polymerase NS5B, từ đó vô hiệu hóa khả năng nhân bản và lây lan của virus.
Các nghiên cứu lâm sàng quy mô lớn đã chứng minh hiệu quả vượt trội của Harvoni trong việc loại bỏ virus viêm gan C ở đa số bệnh nhân, đặc biệt ở những người chưa từng điều trị hoặc bị xơ gan. Thời gian điều trị thường kéo dài từ 12 – 24 tuần, tùy thuộc vào từng trường hợp. Thuốc thường được dung nạp tốt, với các tác dụng phụ thường gặp như mệt mỏi và đau đầu.
Harvoni cũng có thể tương tác với một số thuốc khác, do vậy người bệnh cần thông báo cho bác sĩ về tất cả các loại thuốc đang sử dụng. Mặc dù có hiệu quả cao, tuy nhiên chi phí điều trị bằng Harvoni khá cao, đòi hỏi sự cân nhắc kỹ lưỡng từ cả bệnh nhân và người nhà.

Technivie là một phác đồ điều trị được chỉ định cho bệnh nhân viêm gan C mãn tính kiểu gen 4. Thuốc hoạt động bằng cách kết hợp các thành phần ombitasvir, paritaprevir và ritonavir, nhằm ức chế hiệu quả các giai đoạn khác nhau trong vòng đời của virus viêm gan C, từ đó ngăn chặn virus nhân lên và gây tổn thương gan.
Các nghiên cứu lâm sàng đã chứng minh hiệu quả vượt trội của Technivie, đặc biệt khi kết hợp với ribavirin trong việc loại bỏ virus ở những bệnh nhân nhiễm HCV kiểu gen 4 không bị xơ gan. Tuy nhiên, Technivie cũng có thể gây ra một số tác dụng phụ như mệt mỏi, buồn nôn và tăng men gan. Do đó, việc sử dụng thuốc cần được theo dõi chặt chẽ bởi bác sĩ.
Technivie cũng được khuyến cáo không dùng cho bệnh nhân suy gan nặng và có thể tương tác với nhiều loại thuốc khác. Bệnh nhân nên thông báo cho bác sĩ về tất cả các loại thuốc đang sử dụng, bao gồm cả thuốc không kê đơn và thực phẩm chức năng, trước khi bắt đầu điều trị bằng Technivie.
Ombitasvir, Paritaprevir, Ritonavir, Dasabuvir (Viekira Pak) một loại thuốc kết hợp được sử dụng để điều trị viêm gan C mạn tính kiểu gen 1. Thuốc hoạt động bằng cách ức chế các giai đoạn khác nhau của vòng đời virus: ombitasvir ngăn chặn sự nhân bản của virus, paritaprevir ức chế quá trình cắt protein của virus, dasabuvir ức chế quá trình tổng hợp RNA của virus, và ritonavir tăng cường tác dụng của paritaprevir. Từ đó, ngăn chặn virus nhân lên và gây hại cho gan.
Các nghiên cứu lâm sàng quy mô lớn đã chứng minh hiệu quả vượt trội của Viekira Pak trong việc loại bỏ virus viêm gan C ở đa số bệnh nhân, đặc biệt khi kết hợp với ribavirin. Tuy nhiên, thuốc có thể gây ra các tác dụng phụ nghiêm trọng, đặc biệt là tổn thương gan ở những bệnh nhân có bệnh gan nặng. Vì vậy, việc sử dụng thuốc này cần được cân nhắc kỹ lưỡng và chỉ nên được thực hiện dưới sự theo dõi của bác sĩ.
Thuốc được dùng bằng đường uống, thường kết hợp với ribavirin. Liều dùng và thời gian điều trị phụ thuộc vào tình trạng bệnh của từng người. Các tác dụng phụ thường gặp bao gồm mệt mỏi, buồn nôn, ngứa da. Ngoài ra, thuốc có thể tương tác với nhiều loại thuốc khác, đặc biệt là thuốc tránh thai.
Quy trình điều trị viêm gan C được cá nhân hóa cao dựa trên một số yếu tố lâm sàng và xét nghiệm. Các chuyên gia y tế sẽ căn cứ vào kết quả xét nghiệm kiểu gen HCV, tình trạng xơ gan (nếu có), tiền sử điều trị, chức năng gan và các bệnh lý kèm theo để đưa ra phác đồ điều trị phù hợp nhất. Việc xác định chính xác kiểu gen HCV là vô cùng quan trọng, vì mỗi kiểu gen có thể đáp ứng khác nhau với các loại thuốc kháng virus trực tiếp (DAA). Ngoài ra, mức độ xơ gan, chức năng gan tổng thể, và các yếu tố đồng mắc khác cũng ảnh hưởng đến lựa chọn thuốc điều trị viêm gan C và thời gian điều trị.
Theo đó, có 6 kiểu gen chính của virus viêm gan C (HCV), mỗi kiểu lại đáp ứng điều trị khác nhau. Sau đây là phác thảo các phác đồ điều trị được khuyến nghị sắp xếp theo kiểu gen HCV.
Nhóm thuốc điều trị tất cả các kiểu gen bao gồm:
Epclusa (sofosbuvir / velpatasvir); chỉ dùng ribavirin trong trường hợp xơ gan mất bù (tiến triển): Liều dùng khuyến cáo là một viên (sofosbuvir 400mg / velpatasvir 100mg) mỗi ngày, có thể dùng cùng hoặc không cùng thức ăn. Thời gian điều trị thường kéo dài 12 tuần. Các tác dụng phụ thường gặp khi sử dụng Epclusa bao gồm nhức đầu và mệt mỏi. Trong trường hợp kết hợp thêm ribavirin (thường áp dụng cho bệnh nhân xơ gan mất bù), bệnh nhân có thể gặp thêm các triệu chứng như buồn nôn, tiêu chảy, mất ngủ và thiếu máu.
Mavyret (glecaprevir và pibrentasvir): Liều dùng khuyến cáo là ba viên (glecaprevir 100mg / pibrentasvir 40mg) mỗi ngày, dùng cùng với thức ăn. Thời gian điều trị thường dao động từ 8 đến 16 tuần, tùy thuộc vào kiểu gen virus, tiền sử điều trị và tình trạng xơ gan của bệnh nhân. Các tác dụng phụ thường gặp nhất khi sử dụng Mavyret bao gồm nhức đầu và mệt mỏi.
Vosevi (viên nén sofosbuvir / velpatasvir / voxilaprevir): Liều dùng khuyến cáo là một viên (400mg sofosbuvir, 100mg velpatasvir và 100mg voxilaprevir) mỗi ngày, dùng cùng với thức ăn. Thời gian điều trị thường kéo dài 12 tuần đối với bệnh nhân không xơ gan hoặc xơ gan còn bù. Các tác dụng phụ thường gặp khi sử dụng Vosevi bao gồm nhức đầu, mệt mỏi, tiêu chảy và buồn nôn.
Daklinza (daclatasvir) với Sovaldi (sofosbuvir); đôi khi được cho với ribavirin: Liều lượng khuyến nghị là daclatasvir 60mg với sofosbuvir 400mg mỗi ngày một lần, dùng liên tục trong 12 tuần, các tác dụng phụ thường gặp là mệt mỏi và đau đầu.
Harvoni (ledipasvir / sofosbuvir); đôi khi được cho với ribavirin: Đối với liều lượng khuyến nghị là 1 viên (ledipasvir 90mg hoặc sofosbuvir 400mg) uống một lần mỗi ngày cùng với thức ăn hoặc không. Thời gian điều trị thường dao động từ 8 – 24 tuần tùy thuộc vào từng trường hợp cụ thể. Một số tác dụng phụ thường gặp là mệt mỏi và đau đầu. Khi kết hợp Harvoni với ribavirin, bệnh nhân có thể gặp thêm các triệu chứng như suy nhược cơ thể, ho.
Olysio (simeprevir) cộng với Sovaldi (sofosbuvir); đôi khi được cho với ribavirin: Liều dùng khuyến cáo là 1 viên simeprevir 150mg và 1 viên sofosbuvir 400mg mỗi ngày có thể dùng chung hoặc không cùng thức ăn với thời gian điều trị kéo dài từ 12 – 24 tuần. Các tác dụng phụ thường gặp bao gồm mệt mỏi, đau đầu, buồn nôn, mất ngủ, ngứa, phát ban.
Viekira Pak (viên nén ombitasvir / paritaprevir / ritonavir; viên nén dasabuvir); được cho với ribavirin nếu kiểu gen 1a: Liều dùng khuyến cáo là hai viên ombitasvir/paritaprevir/ritonavir vào buổi sáng và một viên dasabuvir vào buổi sáng và tối, uống cùng với thức ăn. Thời gian điều trị thường kéo dài 12 hoặc 24 tuần, tùy thuộc vào kiểu gen và tình trạng bệnh. Các tác dụng phụ thường gặp khi sử dụng Viekira Pak bao gồm buồn nôn, ngứa, rối loạn giấc ngủ. Khi kết hợp với ribavirin (thường dùng cho kiểu gen 1a), bệnh nhân có thể gặp thêm các triệu chứng như mệt mỏi, khó ngủ, cảm thấy yếu.
Viekira XR (ombitasvir, paritaprevir, ritonavir, viên dasabuvir); cho với ribavirin nếu kiểu gen 1a: Viekira XR là một công thức cải tiến của Viekira Pak, được thiết kế để uống một lần mỗi ngày. Thuốc này chứa các hoạt chất tương tự nhưng được bào chế để giải phóng thuốc chậm hơn. Liều dùng khuyến cáo là 3 viên mỗi ngày, uống cùng với thức ăn. Thời gian điều trị thường là 12 – 24 tuần, tùy thuộc vào tình trạng bệnh. Các tác dụng phụ thường gặp bao gồm buồn nôn, ngứa, rối loạn giấc ngủ. Khi kết hợp với ribavirin (thường dùng cho kiểu gen 1a), bệnh nhân có thể gặp thêm các triệu chứng như mệt mỏi, khó ngủ, yếu cơ và các phản ứng da.
Zepatier (elbasvir / grazoprevir): đôi khi được dùng cùng với ribavirin: Liều dùng khuyến cáo là một viên mỗi ngày, có thể dùng cùng hoặc không cùng thức ăn. Thời gian điều trị thường là 12 tuần, tuy nhiên, trong một số trường hợp, liệu trình 16 tuần có thể được chỉ định. Các tác dụng phụ thường gặp khi sử dụng Zepatier bao gồm mệt mỏi, đau đầu và buồn nôn. Khi kết hợp với ribavirin, bệnh nhân có thể gặp thêm các triệu chứng như thiếu máu, khó thở và các vấn đề về da.
Sovaldi (sofosbuvir) cộng với ribavirin: Sofosbuvir thường được dùng với liều 400mg mỗi ngày, có thể dùng cùng hoặc không cùng thức ăn. Liều lượng ribavirin sẽ được bác sĩ điều chỉnh tùy theo cân nặng của từng bệnh nhân. Thời gian điều trị thường kéo dài 12 – 16 tuần. Các tác dụng phụ thường gặp khi sử dụng phác đồ này bao gồm mệt mỏi và đau đầu.
Daklinza (daclatasvir) với Sovaldi (sofosbuvir); đôi khi được cho với ribavirin: Liều dùng khuyến cáo là 60mg daclatasvir kết hợp với 400mg sofosbuvir, mỗi ngày một lần. Thời gian điều trị thường kéo dài 12 tuần.
Các tác dụng phụ thường gặp khi sử dụng phác đồ này bao gồm mệt mỏi và đau đầu.
Sovaldi (sofosbuvir) cộng với ribavirin: Sofosbuvir được uống với liều 400mg mỗi ngày, có thể dùng cùng hoặc không cùng thức ăn. Liều lượng ribavirin sẽ được bác sĩ điều chỉnh tùy theo cân nặng của từng bệnh nhân. Thời gian điều trị thường kéo dài 24 tuần. Các tác dụng phụ thường gặp khi sử dụng phác đồ này bao gồm mệt mỏi và đau đầu.
Harvoni (ledipasvir / sofosbuvir); đôi khi được cho với ribavirin: Liều dùng khuyến cáo là một viên mỗi ngày, có thể dùng cùng hoặc không cùng thức ăn. Thời gian điều trị thường là 12 tuần. Các tác dụng phụ thường gặp khi sử dụng Harvoni bao gồm mệt mỏi và đau đầu. Khi kết hợp với ribavirin, bệnh nhân có thể gặp thêm các triệu chứng như suy nhược và ho.
Sovaldi (sofosbuvir) cộng với ribavirin: Sofosbuvir được uống với liều 400mg mỗi ngày, có thể dùng cùng hoặc không cùng thức ăn. Liều lượng ribavirin sẽ được bác sĩ điều chỉnh tùy theo cân nặng của từng bệnh nhân. Thời gian điều trị thường kéo dài 24 tuần. Các tác dụng phụ thường gặp khi sử dụng phác đồ này bao gồm mệt mỏi và đau đầu.
Zepatier (elbasvir / grazoprevir): đôi khi được dùng cùng với ribavirin: Liều dùng khuyến cáo là một viên mỗi ngày, có thể dùng cùng hoặc không cùng thức ăn. Thời gian điều trị thường là 12 tuần, tuy nhiên, đối với một số trường hợp đặc biệt, thời gian điều trị có thể kéo dài lên 16 tuần. Các tác dụng phụ thường gặp khi sử dụng Zepatier bao gồm mệt mỏi, đau đầu và buồn nôn. Khi kết hợp với ribavirin, bệnh nhân có thể gặp thêm các triệu chứng như thiếu máu, khó thở và các vấn đề về da.
Technivie (ombitasvir / paritaprevir / ritonavir) cùng với ribavirin: Technivie được uống với liều một viên mỗi ngày, cùng với thức ăn. Liều lượng ribavirin sẽ được bác sĩ điều chỉnh tùy theo cân nặng của từng bệnh nhân. Thời gian điều trị thường kéo dài 12 tuần. Các tác dụng phụ thường gặp khi sử dụng phác đồ này bao gồm mệt mỏi, buồn nôn, khó ngủ, cảm thấy yếu, ngứa và các vấn đề về da.
Harvoni (ledipasvir / sofosbuvir): Liều dùng khuyến cáo là một viên (ledipasvir 90 mg / sofosbuvir 400 mg) mỗi ngày, có thể dùng cùng hoặc không cùng thức ăn. Thời gian điều trị thường kéo dài 12 tuần. Các tác dụng phụ thường gặp khi sử dụng Harvoni bao gồm mệt mỏi và đau đầu.
Harvoni (ledipasvir / sofosbuvir): Liều dùng khuyến cáo là một viên (ledipasvir 90 mg / sofosbuvir 400 mg) mỗi ngày, có thể dùng cùng hoặc không cùng thức ăn. Thời gian điều trị thường kéo dài 12 tuần. Các tác dụng phụ thường gặp khi sử dụng Harvoni bao gồm mệt mỏi và đau đầu
Sau khi lựa chọn được phác đồ điều trị phù hợp, điều quan trọng là bệnh nhân cần tuân thủ chặt chẽ hướng dẫn của bác sĩ về liều lượng và thời gian dùng thuốc. Việc dùng thuốc điều trị viêm gan C đúng cách là yếu tố quyết định thành công của quá trình điều trị.
Trong quá trình điều trị, bệnh nhân có thể gặp một số tác dụng phụ. Khi đó, hãy thông báo ngay cho bác sĩ để được tư vấn và điều chỉnh phác đồ điều trị nếu cần. Tuyệt đối không tự ý ngưng thuốc mà chưa có chỉ định của bác sĩ.
Một số câu hỏi thường gặp liên quan đến thuốc điều trị viêm gan C mà bạn nên biết:
Thuốc điều trị viêm gan C hiện tại có mức giá dao động từ 3.000.000 VNĐ – 10.000.000 VNĐ mỗi hộp thuốc. Tuy nhiên, tổng chi phí chữa viêm gan C bao gồm thuốc điều trị viêm gan C còn phụ thuộc vào phác đồ điều trị cá nhân hóa. Do vậy, để biết chính xác chi phí trị, người bệnh nên thăm khám và tư vấn trực tiếp với bác sĩ.
Một số tác dụng phụ thường gặp khi sử dụng thuốc điều trị viêm gan C:
Để đảm bảo hiệu quả điều trị của thuốc trị viêm gan siêu vi C, người bệnh cần lưu ý một số vấn đề sau:
Từ những phác đồ điều trị phức tạp và hiệu quả hạn chế trước đây, bệnh nhân giờ đây có nhiều lựa chọn điều trị tốt hơn, rút ngắn thời gian điều trị và giảm thiểu tác dụng phụ. Tuy nhiên, việc lựa chọn phác đồ điều trị phù hợp vẫn cần dựa trên đánh giá toàn diện của bác sĩ, bao gồm kiểu gen virus HCV, tình trạng sức khỏe chung của bệnh nhân và các yếu tố khác.
9 loại thuốc điều trị viêm gan C được giới thiệu trong bài viết này bao gồm nhóm thuốc điều trị thế hệ cũ là thuốc tiêm Interferon alpha đến nhóm thuốc kháng virus thế hệ mới nhất. Sự ra đời của các thuốc kháng virus trực tiếp (DAAs) đã đánh dấu một bước ngoặt lớn trong điều trị viêm gan C.