Thuốc sinh học điều trị viêm cột sống dính khớp được dùng để ngăn chặn phản ứng viêm quá mức, nâng cao chất lượng cuộc sống người bệnh. Cùng ECO Pharma tìm hiểu top 11 thuốc hỗ trợ điều trị viêm cột sống dính khớp hiệu quả ở bài viết này.

Thuốc sinh học hỗ trợ điều trị viêm cột sống dính khớp là loại thuốc được làm từ các sinh vật sống. Chúng thường bao gồm các protein được thiết kế để sao chép các chức năng của các protein tự nhiên đóng vai trò trong hệ thống miễn dịch. Loại thuốc này thường được gọi là dược phẩm sinh học, sản phẩm y tế sinh học có tác dụng giảm mức độ nghiêm trọng của triệu chứng và ngăn ngừa bệnh tiến triển nặng.
Không có thuốc điều trị viêm khớp cột sống dính khớp nào chữa khỏi bệnh. Các loại thuốc điều trị chỉ có tác dụng kiểm soát các triệu chứng, ngăn chặn sự tiến triển của bệnh. Trong đó, thuốc sinh học điều trị viêm cột sống dính khớp là thuốc thường được các bác sĩ kê đơn.
Viêm cột sống dính khớp là bệnh tự miễn, xảy ra khi hệ thống miễn dịch tấn công nhầm vào các tế bào khỏe mạnh, gây ra tình trạng viêm, sưng các khớp cột sống. Trong đó, các protein interleukin (IL) và tumor necrosis factor (TNF) đóng vai trò quan trọng trong việc sản xuất viêm trong cơ thể.
Thuốc sinh học hỗ trợ điều trị viêm cột sống dính khớp với bản chất là các protein (kháng thể đơn dòng) được sản xuất bằng công nghệ sinh học hoạt động bằng cách nhắm vào các protein gây viêm nêu trên, ức chế các thụ thể, ngăn phản ứng viêm của hệ thống miễn dịch. Từ đó, thuốc giúp làm giảm các triệu chứng sưng, viêm, ngăn ngừa tổn thương khớp và giảm khả năng xảy ra các biến chứng liên quan.
Hiện nay, có 3 nhóm thuốc sinh học chính được bác sĩ sử dụng để hỗ trợ điều trị viêm cột sống dính khớp, bao gồm:
Theo Hiệp hội Viêm cột sống Mỹ, thuốc ức chế yếu tố hoại tử khối u (TNF) là thuốc sinh học đầu tiên được FDA (Cục quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Mỹ) chấp thuận trong điều trị viêm cột sống dính khớp (AS) vào năm 2003. (1)
Thuốc ức chế TNF là một nhóm thuốc sinh học được sử dụng để điều trị viêm cột sống dính khớp và các bệnh tự miễn khác. Chúng hoạt động bằng cách ngăn chặn tác động của TNF-alpha trong cơ thể, giúp giảm viêm, sưng, đau và ngăn ngừa tổn thương khớp. Chúng không chỉ có tác dụng làm giảm viêm khớp mà còn làm giảm tình trạng viêm liên quan ở ruột và mắt. Có tất cả 5 loại thuốc được chấp thuận, cụ thể:
Adalimumab (Humira) thuộc nhóm thuốc gọi là chất ức chế TNF alfa, là một loại thuốc sinh học được sử dụng để điều trị nhiều bệnh viêm mãn tính như viêm khớp dạng thấp, viêm khớp vẩy nến và bệnh Crohn. Thuốc này hoạt động bằng cách ức chế TNF-alpha, giúp giảm viêm và cải thiện các triệu chứng của bệnh. (2)
Adalimumab là loại thuốc kê đơn tiêm dưới da cho người mắc các bệnh tự miễn. Một số tác dụng phụ thường gặp bao gồm đau đầu, các triệu chứng cảm lạnh như nghẹt mũi, đau xoang, hắt hơi, đau họng và phát ban.

Certolizumab pegol (tên thương mại là Cimzia) thuộc nhóm thuốc ức chế TNF alfa, được sử dụng để điều trị các bệnh viêm mãn tính như bệnh Crohn, viêm khớp dạng thấp và bệnh vẩy nến. Certolizumab được tiêm dưới da theo chỉ định của bác sĩ. Một số tác dụng phụ thường gặp bao gồm phát ban da, rối loạn đường tiểu và các triệu chứng giống cảm lạnh. (3)
Chống chỉ định Certolizumab nếu bạn bị dị ứng với thuốc hoặc bất kỳ thành phần nào khác có trong sản phẩm. Phụ nữ mang thai và cho con bú cần tham khảo ý kiến của bác sĩ trước khi sử dụng.
Etanercept (Enbrel) là thuốc chẹn TNF được dùng để điều trị các bệnh tự miễn như viêm khớp dạng thấp, viêm khớp vẩy nến và bệnh vẩy nến. Etanercept được chỉ định dùng cho người lớn và trẻ em từ 2 tuổi trở lên. (4)
Etanercept chống chỉ định với người bị dị ứng với bất kỳ thành phần nào của thuốc hoặc đang mắc các bệnh nhiễm trùng nghiêm trọng. Ngoài ra, nếu bạn có hệ miễn dịch yếu, tiền sử bệnh lao, các bệnh mãn tính như tiểu đường, tim mạch, hô hấp, thần kinh, hoặc đang có dấu hiệu nhiễm trùng như sốt, ho, đau, cần thận trọng khi sử dụng thuốc. Đặc biệt, trẻ em cần được tiêm phòng đầy đủ trước khi bắt đầu điều trị bằng Etanercept.
Một số tác dụng phụ thường gặp khi sử dụng thuốc bao gồm đau, sưng tại vị trí tiêm, đau đầu và cảm giác giống cảm lạnh.
Infliximab là một loại thuốc sinh học, cụ thể là một kháng thể đơn dòng được sử dụng để điều trị nhiều bệnh tự miễn khác nhau. Thuốc hoạt động bằng cách ức chế hệ thống miễn dịch, giúp giảm viêm và các triệu chứng của bệnh. Infliximab thường được chỉ định cho những người mắc các bệnh như viêm khớp dạng thấp, viêm cột sống dính khớp, viêm khớp vẩy nến và bệnh Crohn khi các phương pháp điều trị khác không mang lại hiệu quả. Tuy nhiên, việc sử dụng Infliximab cũng đi kèm với nguy cơ nhiễm trùng cao hơn do thuốc làm suy yếu hệ thống miễn dịch. (5)

Golimumab là một loại thuốc được sử dụng để điều trị các bệnh viêm khớp như viêm khớp dạng thấp, viêm cột sống dính khớp và viêm khớp vảy nến ở cả người lớn và trẻ em từ 2 tuổi trở lên. Ngoài ra, thuốc này còn được chỉ định để điều trị viêm loét đại tràng ở người lớn trong một số trường hợp. Golimumab có tác dụng giảm viêm và các triệu chứng đau nhức, giúp cải thiện chất lượng cuộc sống của người bệnh. (6)
Tuy nhiên, trước khi sử dụng thuốc, bạn cần thông báo cho bác sĩ về toàn bộ tiền sử bệnh, đặc biệt là nếu đã từng mắc bệnh lao hoặc viêm gan B. Bác sĩ sẽ hướng dẫn bạn cách sử dụng thuốc một cách an toàn và hiệu quả nhất.
Ixekizumab (Taltz) và secukinumab (Cosentyx) là hai loại thuốc sinh học đã được FDA phê duyệt để điều trị viêm cột sống dính khớp. Chúng thuộc nhóm thuốc ức chế interleukin 17, có cơ chế hoạt động bằng cách ngăn chặn tác động của IL-17, một chất gây viêm có nồng độ cao ở những bệnh nhân này. Nhờ đó, các triệu chứng viêm được giảm thiểu đáng kể, mang lại hiệu quả điều trị tốt cho những người không đáp ứng với các thuốc ức chế TNF. (7)
Ixekizumab (Taltz) là một loại thuốc sinh học được sử dụng để điều trị các bệnh viêm khớp mãn tính và các bệnh da liễu như vẩy nến. Thuốc hoạt động bằng cách ức chế một loại protein gây viêm trong cơ thể, giúp giảm sưng, đỏ và các triệu chứng khác của bệnh. Ixekizumab được tiêm dưới da và thường được chỉ định cho những bệnh nhân không đáp ứng với các phương pháp điều trị khác.
Các tác dụng phụ thường gặp khi sử dụng Ixekizumab bao gồm:
Trong một số trường hợp hiếm hoi, Ixekizumab có thể gây ra các tác dụng phụ nghiêm trọng hơn như các phản ứng dị ứng. Do đó, bạn nên thông báo ngay cho bác sĩ nếu gặp bất kỳ dấu hiệu bất thường nào sau khi sử dụng thuốc.

Ixekizumab, một kháng thể đơn dòng chống lại interleukin 17A được chỉ định trong điều trị bệnh vẩy nến mảng bám, viêm khớp vẩy nến, viêm cột sống dính khớp và viêm cột sống trục không chụp X-quang. Thuốc hoạt động bằng cơ chế trung hòa interleukin 17A, từ đó làm giảm phản ứng viêm. Thuốc tiêm Ixekizumab có thể được tự tiêm hoặc được người chăm sóc tiêm bằng cách sử dụng ống tiêm tự động hoặc ống tiêm đã nạp sẵn thuốc. (8)
Thuốc ức chế JAK là loại thuốc mới bổ sung vào phương pháp điều trị viêm cột sống dính khớp, có tác dụng làm chậm quá trình tiến triển của tổn thương cột sống và các khớp khác. Thuốc ức chế JAK nhắm vào một nhóm enzyme – protein tham gia vào phản ứng hóa học của cơ thể, giúp gửi tín hiệu báo cho các tế bào miễn dịch tạo ra các chất hóa học gây viêm gọi là cytokine dẫn đến tổn thương.
Khác với hoạt động của các loại thuốc sinh học khác chỉ nhằm vào một cytokine cụ thể gây viêm khớp, thuốc ức chế JAK chặn nhiều cytokine cùng một lúc. Có tất cả hai chất ức chế JAK được chấp thuận để điều trị viêm cột sống dính khớp, bao gồm:
Tofacitinib là loại thuốc theo toa được gọi là chất ức chế janus kinase (JAK). Thuốc này được chỉ định cho bệnh nhân viêm khớp không đáp ứng với các liệu pháp ức chế TNF-alpha. Nó có nhiều dạng bào chế như viên nén, viên nén giải phóng kéo dài và dung dịch uống. Chống chỉ định Tofacitinib đối với bệnh nhân suy gan nặng. (9)

Upadacitinib là thuốc ức chế Janus kinase (JAK), được chỉ định trong điều trị viêm cột sống dính khớp ở người lớn và viêm khớp tự phát ở trẻ em không đáp ứng với các liệu pháp ức chế TNF-alpha. Thuốc Upadacitinib là loại thuốc kê đơn có hai chế phẩm là viên nén giải phóng kéo dài Rinvoq và dung dịch lỏng Rinvoq LQ. (10)
Upadacitinib không được khuyến cáo dùng kết hợp với các chất ức chế JAK khác, DMARD sinh học hoặc với các thuốc ức chế miễn dịch mạnh như azathioprine và cyclosporine.
Theo một bản đánh giá hệ thống và phân tích tổng hợp được thực hiện vào năm 2019, nhìn chung mọi người dung nạp thuốc sinh học khá tốt. Tuy nhiên, phương pháp điều trị này đôi khi có thể gây ra các tác dụng phụ, cụ thể. (11)
Chỉ định: Các chất ức chế TNF-alpha là nhóm thuốc sinh học có tác dụng chống viêm mạnh mẽ. Ngoài việc được chỉ định trong điều trị viêm cột sống dính khớp, chúng còn được sử dụng rộng rãi trong điều trị các bệnh tự miễn khác như viêm khớp dạng thấp, viêm khớp vẩy nến, bệnh vẩy nến, bệnh Crohn và viêm loét đại tràng.
Tác dụng phụ: Việc sử dụng thuốc ức chế TNF-alpha có thể gây ra một số tác dụng phụ không mong muốn, bao gồm các phản ứng tại chỗ tiêm như đau, erythema, phù nề và pruritus. Ngoài ra, các thuốc này có thể gây ra các tác dụng phụ toàn thân như ho khan, đau đầu, buồn nôn, nôn, đau bụng và mệt mỏi. Do tác dụng ức chế miễn dịch, chúng làm tăng nguy cơ nhiễm trùng, bao gồm cả các nhiễm trùng cơ hội như lao, viêm gan. Trong một số trường hợp hiếm gặp, chúng có thể liên quan đến các biến cố tim mạch và tăng nguy cơ ác tính. Bệnh nhân cần được theo dõi chặt chẽ để phát hiện và xử lý kịp thời các tác dụng phụ.
Chỉ định: Các chất ức chế IL-17 đã chứng minh được hiệu quả trong việc điều trị nhiều bệnh lý viêm da và khớp tự miễn, bao gồm vảy nến, viêm khớp vảy nến và gần đây là viêm cột sống dính khớp.
Tác dụng phụ: Việc tiêm dưới da thuốc ức chế IL-17 có thể gây ra các phản ứng tại chỗ như đau, erythema, phù nề và pruritus. Thuốc ức chế IL-17 có tác dụng phụ tương tự như thuốc ức chế TNF. Tuy nhiên, các bằng chứng hiện tại cho thấy nguy cơ tái kích hoạt lao khi sử dụng thuốc ức chế IL-17 thấp hơn đáng kể so với thuốc ức chế TNF.
Chỉ định: Bệnh nhân có triệu chứng không thuyên giảm hoặc gặp tác dụng phụ khi dùng thuốc NSAID, thuốc ức chế TNF.
Tác dụng phụ: Thuốc ức chế JAK thường được dung nạp tốt, nhưng người bệnh có thể gặp phải một số tác dụng phụ như cảm lạnh, nhiễm trùng đường hô hấp trên, buồn nôn, đau đầu và tiêu chảy. Ngoài ra, thuốc này cũng có thể gây ra một số thay đổi về chỉ số máu như giảm bạch cầu, hồng cầu, thay đổi cholesterol hoặc ảnh hưởng đến chức năng thận, gan. Các thay đổi này thường được phát hiện qua xét nghiệm máu định kỳ. Vì vậy, để đảm bảo an toàn trong quá trình điều trị, bệnh nhân cần tuân thủ chỉ định của bác sĩ và đến khám theo lịch hẹn.
Trước khi bắt đầu sử dụng thuốc sinh học điều trị viêm cột sống dính khớp (VCSDK), việc đánh giá sức khỏe toàn diện của bệnh nhân đóng vai trò vô cùng quan trọng. Quá trình này giúp bác sĩ xây dựng phác đồ điều trị cá thể hóa, tối ưu hiệu quả và đảm bảo an toàn cho người bệnh.
Dưới đây là một số xét nghiệm quan trọng thường được thực hiện trước khi dùng thuốc:

Có tất cả 3 nhóm thuốc sinh học điều trị viêm cột sống dính khớp là thuốc ức chế yếu tố hoại tử khối u, thuốc ức chế interleukin 17, thuốc ức chế jak. Mặc dù tương đối an toàn so với các thuốc điều trị khác nhưng các thuốc sinh học này vẫn gây ra một số tác dụng phụ. Vì vậy, bệnh nhân viêm cột sống dính khớp điều trị bằng thuốc sinh học cần phải được theo dõi từ bác sĩ trong suốt quá trình điều trị.