Viêm khớp háng sau sinh là vấn đề thường gặp ở nhiều phụ nữ, bệnh ngoài gây đau nhức, hạn chế vận động còn làm tăng nguy cơ thoái hóa khớp, thậm chí tàn phế. Việc nhận biết sớm các triệu chứng sẽ giúp bạn có biện pháp phòng ngừa, điều trị kịp thời, tránh biến chứng lâu dài.

Khớp háng là khớp hoạt dịch, nối xương đùi vào xương chậu. Các thành phần bao gồm xương, sụn, màng hoạt dịch, túi hoạt dịch, dây chằng, gân, cơ. Đây cũng là một trong những khớp lớn giữ vai trò làm trụ đỡ cho phần thân trên, giúp cơ thể đứng vững và thực hiện các động tác như gập, duỗi, xoay người.
Viêm khớp háng sau sinh là tình trạng viêm tại khớp háng, xảy ra sau khi sinh con. Bệnh gây đau, sưng, cứng khớp và giảm phạm vi chuyển động của khớp. Các triệu chứng có thể từ nhẹ đến nặng, xuất hiện trong vài tuần hoặc vài tháng sau sinh, làm suy giảm chất lượng cuộc sống của phụ nữ. Nguyên nhân chủ yếu do thay đổi hormone, sự gia tăng áp lực lên khớp háng trong quá trình mang thai và sinh nở, hoặc mắc bệnh tự miễn.
Viêm khớp háng sau sinh có thể khởi phát do một số nguyên nhân:
Trong thai kỳ, hormone relaxin tăng cao, giúp các dây chằng vùng chậu giãn ra, hỗ trợ cho quá trình chuyển dạ. Tuy nhiên, tác dụng này của relaxin vẫn có thể kéo dài đến 6 tháng sau sinh, khiến khớp háng không ổn định, tăng nguy cơ đau nhức và viêm. (1)
Sau sinh, phụ nữ thường xuyên bế hoặc cho con bú. Điều này dẫn đến tư thế nằm nghiêng một bên hoặc ngồi lâu tại chỗ trong thời gian dài, gây mất cân bằng, tạo áp lực cho khớp háng, tăng nguy cơ viêm. Ngoài ra, việc thay đổi cách đi lại sau sinh cũng là một yếu tố nguy cơ khiến khớp háng căng thẳng.
Nếu phụ nữ sinh thường, khung chậu và khớp háng phải chịu áp lực căng giãn rất lớn để thai nhi đi qua. Hệ quả là gây tổn thương và viêm khớp háng. Trường hợp kích thước em bé lớn, sinh khó hoặc thời gian sinh kéo dài, xảy ra các sang chấn khi sinh như rách tử cung, rách âm đạo, rách tầng sinh môn,… thì nguy cơ càng cao. Nếu phụ nữ sinh mổ, việc tiêm thuốc tê ở tủy sống cũng có thể gây đau thắt lưng, xương chậu sau sinh, tăng tỷ lệ viêm khớp háng.
Sau khi mang thai, hệ miễn dịch của phụ nữ thường hoạt động quá mức, có nguy cơ tấn công màng hoạt dịch bao quanh khớp háng, thúc đẩy tình trạng viêm, phá hủy sụn và xương trong khớp. Các gân, dây chằng cũng yếu đi, làm khớp biến dạng, mất tính liên kết. (2)
Như đã đề cập, sau khi mang thai, hệ thống miễn dịch của phụ nữ trở nên hoạt động quá mức, tăng tỷ lệ mắc các bệnh tự miễn, bao gồm viêm khớp dạng thấp. Đây là tình trạng hệ miễn dịch tấn công nhầm màng hoạt dịch, gây đau sưng, hạn chế vận động ở khớp háng.
Viêm khớp háng hậu sản có thể xảy ra do vi khuẩn (như tụ cầu khuẩn), virus hoặc nấm xâm nhập nội khớp thông qua vết thương tại khớp hoặc di chuyển theo đường máu từ bộ phận khác của cơ thể. Nguy cơ cao thường gặp ở phụ nữ bị nhiễm trùng hoặc có vết thương hở.
Thai kỳ và sinh nở có thể đẩy nhanh quá trình thoái hóa khớp háng, đặc biệt ở những phụ nữ đã có dấu hiệu hoặc mắc bệnh về khớp từ trước. Sụn khớp mòn dần, dẫn đến viêm và đau, hạn chế phạm vi chuyển động.

Tăng cân trong thời kỳ mang thai có thể gây căng thẳng cho các khớp, đặc biệt là ở phần thân dưới như gối, háng, do phải nâng đỡ phần lớn trọng lượng cơ thể. Áp lực tăng thêm này dẫn đến đau nhức, khó chịu ở đầu gối, háng và lưng dưới sau sinh, làm giảm chất lượng cuộc sống.
Canxi cần thiết để xương chắc khỏe, vitamin D thúc đẩy hấp thu canxi. Trong thời kỳ mang thai và cho con bú, nhu cầu hai chất này của phụ nữ tăng cao để nuôi dưỡng thai nhi. Nếu không được bổ sung đầy đủ, tình trạng thiếu hụt sẽ ảnh hưởng đến sức khỏe xương khớp, làm tăng nguy cơ viêm khớp háng khi mang thai và viêm khớp háng sau sinh.
Sau sinh, nhiều phụ nữ hạn chế vận động do đau nhức, mệt mỏi. Tuy nhiên, việc nằm hoặc ngồi một chỗ trong thời gian dài sẽ làm giảm lưu thông máu đến khớp háng, gây cứng khớp, tăng tỷ lệ viêm. Điều này cũng khiến cơ xung quanh khớp háng yếu đi, mất khả năng hỗ trợ, ổn định khớp hiệu quả.
Trong quá trình mang thai và chuyển dạ, đặc biệt là sinh thường, bạn có thể gặp các chấn thương tại vùng khớp háng như rách cơ, dây chằng hoặc tổn thương sụn. Nếu không được điều trị kịp thời và đúng cách sẽ làm tăng nguy cơ đau nhức, viêm khớp háng do chấn thương viêm sau sinh.
Viêm khớp háng sau sinh thường biểu hiện qua các triệu chứng sau:
Viêm khớp háng sau sinh thường không nguy hiểm đến tính mạng, nhưng nếu không được điều trị kịp thời và đúng cách, có thể gây ra nhiều hậu quả:

Mặc dù không đe dọa tính mạng, nhưng viêm khớp háng hậu sản cần được điều trị sớm để tránh các biến chứng lâu dài, hỗ trợ phụ nữ nhanh chóng trở lại sinh hoạt bình thường:
Phụ nữ sau sinh hãy dành thời gian nghỉ ngơi nhiều hơn, tránh gây căng thẳng cho khớp háng. Tuy nhiên, bạn không nên nằm một chỗ hoàn toàn mà cần xen kẽ thực hiện các hoạt động nhẹ nhàng, giúp duy trì tính linh hoạt của khớp, chẳng hạn như không đứng hoặc ngồi quá lâu ở một tư thế; thay đổi cách bế em bé để phân bổ đều lực trên cơ thể; dùng gối hỗ trợ khi ngồi cho con bú; dùng xe đẩy thay vì bế con trong thời gian dài.
Bạn có thể áp dụng cách chườm nóng, chườm lạnh tại nhà để xoa dịu cơn đau nhức khớp háng. Chườm lạnh giúp giảm viêm, sưng, đặc biệt hiệu quả với giai đoạn viêm cấp tính. Chườm nóng hỗ trợ giãn cơ, tăng tuần hoàn máu, hạn chế cứng khớp. Phụ nữ hãy luân phiên chườm nóng và lạnh để đạt hiệu quả tốt nhất.
Với phụ nữ đang cho con bú, việc sử dụng thuốc cần có chỉ định của bác sĩ chuyên khoa, tránh để trẻ sơ sinh hấp thụ qua sữa mẹ. Một số thuốc phổ biến là:
Massage và xoa bóp là phương pháp hỗ trợ thúc đẩy lưu thông máu, giảm cứng khớp cho phụ nữ sau sinh. Bạn nên massage nhẹ nhàng quanh khớp háng, đùi và lưng dưới khoảng 1 đến 2 lần mỗi ngày, giúp giảm đau khớp, cải thiện tâm trạng và nâng cao chất lượng giấc ngủ. Để đạt hiệu quả tối ưu, quá trình massage nên được thực hiện bởi kỹ thuật viên có kinh nghiệm.

Các chuyên gia sẽ thiết kế bài tập vật lý trị liệu phù hợp với mức độ các triệu chứng và thể trạng của phụ nữ sau sinh, giúp kiểm soát tình trạng đau nhức, cải thiện chức năng vận động của khớp, ngăn ngừa biến chứng nghiêm trọng. Một số bài tập cho người viêm khớp háng phổ biến như rèn luyện tư thế, tăng cường sức mạnh, kéo giãn, hít thở sâu. Ngoài ra, các loại máy móc sử dụng laser công suất cao, sóng radio, xung kích, từ trường, siêu âm, sóng ngắn,… cũng có thể được áp dụng để nâng cao hiệu quả.
Bài liên quan: Hình ảnh viêm khớp háng
Để phòng ngừa viêm khớp háng sau sinh, thai phụ cần chú ý một số vấn đề:
Cân nặng tăng quá mức trong thai kỳ tạo áp lực lớn lên khớp háng. Vì vậy, bạn nên duy trì mức tăng cân hợp lý, thường là:
Chỉ số BMI = cân nặng (kg) / [chiều cao x chiều cao] (m)
Phụ nữ sau sinh nên ưu tiên dưỡng chất tốt cho xương khớp như canxi, vitamin D, collagen, axit béo omega-3.
Canxi và vitamin D tăng cường sức khỏe xương khớp, bao gồm sữa, sữa chua, hạnh nhân, đậu Hà Lan, hạt chia, hạt lanh, cải xoăn, bông cải xanh. Axit béo omega-3 hỗ trợ giảm viêm tại khớp, thường có trong cá hồi, cá thu, cá trích, cá cơm. Thực phẩm giàu collagen giúp củng cố cấu trúc sụn khớp như nước hầm xương, cá tuyết, cà chua, cam, hạt điều.
Bạn nên hạn chế thực phẩm nhiều đường, muối, đồ uống chứa cồn và caffeine. Nạp đủ 2 đến 2.5 lít nước mỗi ngày cũng rất cần thiết để bôi trơn khớp.
Sau sinh, bạn nên chọn những bài tập nhẹ nhàng như đi bộ, yoga giúp duy trì độ dẻo dai, linh hoạt cho khớp háng. Tuy nhiên, phụ nữ nên chú ý cường độ tập luyện vừa phải, tránh gây căng thẳng cho khớp. Để đảm bảo an toàn, việc tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc chuyên gia vật lý trị liệu là rất cần thiết.
Tình trạng ít vận động sau sinh làm tăng nguy cơ mắc bệnh viêm khớp háng. Phụ nữ nên thay đổi tư thế mỗi 30 đến 45 phút, đứng dậy đi lại nhẹ nhàng để lưu thông máu. Khi cho con bú, hãy sử dụng gối đỡ để giảm áp lực lên vùng háng và lưng, tránh ngồi xếp bằng kéo dài vì tư thế này gây căng cơ vùng háng.

Khi bế con, bạn nên giữ lưng thẳng và sử dụng lực từ chân để nâng, thay vì vặn người hoặc cúi gập người đột ngột; đồng thời tránh thực hiện các động tác vặn xoắn vùng háng bất ngờ, đặc biệt là khi bế con hoặc làm việc nhà. Trong những tuần đầu sau sinh, phụ nữ có thể sử dụng đai hỗ trợ vùng bụng và lưng để giảm áp lực lên khớp háng. Khi ngủ, bạn nên đặt một chiếc gối mềm giữa hai đầu gối nhằm giảm áp lực và giữ cho khớp háng ở tư thế ổn định. Ngoài ra, việc mang giày đế phẳng, mềm và tránh giày cao gót cũng giúp hạn chế tạo áp lực không đều lên vùng háng, giảm nguy cơ tổn thương khớp.
Phụ nữ cần kiểm tra sức khỏe định kỳ trước và sau sinh, giúp phát hiện sớm các vấn đề về khớp háng, từ đó khắc phục kịp thời, ngăn ngừa biến chứng nguy hiểm. Ngoài ra, người bệnh cũng cần tuân thủ phác đồ điều trị, bao gồm sử dụng thuốc, vận động thường xuyên, vật lý trị liệu, giúp đẩy nhanh quá trình cải thiện bệnh, nâng cao chất lượng sống.
Nếu không được khắc phục kịp thời, viêm khớp háng sau sinh có thể làm giảm chất lượng sống, gây ra nhiều biến chứng nguy hiểm. Vì vậy, người bệnh nên ưu tiên thăm khám tại các bệnh viện có sự kết hợp nhiều chuyên khoa, chẳng hạn như Bệnh viện Đa khoa Tâm Anh. Bác sĩ chuyên khoa Cơ xương khớp sẽ phối hợp cùng Trung tâm Sản phụ khoa, hỗ trợ chăm sóc toàn diện cho phụ nữ đau nhức khớp háng sau mang thai.
Bệnh viện Tâm Anh sở hữu trang thiết bị hiện đại như Hệ thống chụp CT 768 lát cắt Somatom Drive (Siemens – Đức), hệ thống Cộng Hưởng Từ thế hệ mới MAGNETOM Amira BioMatrix (Siemens – Đức), hệ thống X-quang treo trần DigiRAD-FP (Hàn Quốc), máy đo loãng xương bằng tia X Horizon W (Hologic – Mỹ),… hỗ trợ chẩn đoán chính xác và đưa ra phác đồ điều trị cá thể hóa.
Bệnh viện quy tụ đội ngũ chuyên gia đầu ngành, giỏi chuyên môn, giàu kinh nghiệm thực tiễn, được đào tạo chuyên sâu tại các nước phát triển trên thế giới, áp dụng các kỹ thuật, phương pháp điều trị tiên tiến cho từng người bệnh.
Bài liên quan: Viêm khớp háng có chữa được không?
Viêm khớp háng sau sinh có thể được phòng ngừa bằng cách duy trì cân nặng hợp lý, chế độ dinh dưỡng khoa học và tập luyện đều đặn. Phụ nữ sau sinh không còn cho con bú có thể bổ sung một số tinh chất chuyên biệt như Collagen Type 2 không biến tính & Collagen Peptide, Turmeric Root (Curcumin), Chondroitin Sulfate. Đây là những thành phần đã được chứng minh hỗ trợ tái tạo sụn khớp, bảo vệ màng hoạt dịch, tăng độ dẻo dai và làm chậm quá trình thoái hóa khớp.