Khoai lang giàu chất chống oxy hóa, chất xơ, vitamin, khoáng chất. Những chất này có tác dụng bảo vệ tế bào khỏi bị tổn thương oxy hóa, hỗ trợ tiêu hóa và nhiều lợi ích sức khỏe khác. Nhưng người bệnh gan có ăn khoai lang được không? Cùng ECO Pharma tìm hiểu chi tiết trong bài viết sau đây.

Khoai lang chứa hàm lượng tinh bột thấp nhưng giàu chất xơ và các vitamin quan trọng bao gồm vitamin A, vitamin B, vitamin C, vitamin E. Ngoài ra, loại củ này còn chứa carotenoid, lipid, glucid, protein, calo, hợp chất phenolic, tanin, flavonoid, saponin, anthocyanin và các khoáng chất kali, mangan, đồng. Vì vậy khoai lang có thể giúp tăng cường hệ thống miễn dịch, giảm viêm, bảo vệ tế bào khỏi tổn thương do gốc tự do, hỗ trợ tiêu hóa, ổn định đường huyết và cải thiện chức năng đường ruột.
Người mắc bệnh về gan bao gồm các tình trạng viêm gan, gan nhiễm mỡ hoặc xơ gan đều ăn được khoai lang. Loại củ này có chỉ số đường huyết (GI) trung bình, hàm lượng chất xơ dồi dào nên tốt cho tiêu hóa cũng như hoạt động chuyển hóa và thải độc của gan. Đặc biệt, beta-carotene và các chất chống oxy hóa của nó có thể giúp giảm stress oxy hóa, bảo vệ tế bào gan khỏi tổn thương.
Một số nghiên cứu hạn chế cho thấy tiêu thụ khoai lang có thể giúp giảm nguy cơ mắc gan nhiễm mỡ không do rượu ở nam giới, đặc biệt là khoai lang tím. Theo nghiên cứu ở Nhật Bản, khoai lang tím giàu sắc tố đỏ anthocyanin có khả năng giảm stress oxy hóa và viêm ở gan, đặc biệt trong các mô hình thí nghiệm gan nhiễm mỡ. Nghiên cứu cũng cho thấy chiết xuất khoai lang làm giảm men gan ALT, AST và cải thiện chức năng gan bị tổn thương gan do hóa chất. (1)
Khoai lang là rau củ giàu chất dinh dưỡng tốt cho sức khỏe nên người bệnh có thể bổ sung vào chế độ ăn uống hàng ngày.
Khoai lang là nguồn cung cấp dồi dào carbohydrate phức hợp và chất xơ hỗ trợ cải thiện chức năng tiêu hóa, giảm tình trạng táo bón, đào thải độc tố, giảm gánh nặng cho gan. Ngoài ra, hợp chất chống oxy hóa như beta-carotene và vitamin C giúp giảm stress oxy hóa, bảo vệ tế bào gan khỏi tổn thương do các gốc tự do, góp phần làm chậm quá trình viêm, xơ hóa gan. Beta-carotene chuyển hóa thành vitamin A trong cơ thể, trực tiếp trong gan giúp gan hoạt động tốt hơn.
Ăn quá nhiều khoai lang có thể làm tăng gánh nặng chuyển hóa glucose ở những bệnh nhân có chức năng gan suy giảm hoặc mắc bệnh tiểu đường đi kèm. Ở một số bệnh nhân xơ gan hoặc viêm gan mạn tính, hệ tiêu hóa nhạy cảm hơn và việc tiêu thụ nhiều chất xơ từ khoai lang có thể gây đầy hơi, khó chịu bụng. Đối với người bệnh về gan có tình trạng ứ dịch, phù hoặc cổ trướng, hàm lượng kali tương đối cao trong khoai lang có thể ảnh hưởng xấu đến chức năng gan nếu không kiểm soát liều lượng. (2)

Người bệnh có thể ăn khoai lang nhưng cần phải tiêu thụ ở liều lượng hợp lý và chế biến lành mạnh:
Người trưởng thành mắc bệnh về gan nhẹ đến trung bình có thể tiêu thụ khoảng 100g – 150g khoai lang (một củ khoai lang cỡ trung bình) mỗi lần, ăn 2 – 3 lần mỗi tuần. Người bệnh nặng, xơ gan có kèm theo tiểu đường hoặc có nguy cơ tăng kali máu nên tham khảo ý kiến của bác sĩ hoặc chuyên gia dinh dưỡng về liều lượng khoai lang có thể tiêu thụ hàng ngày.
Khoai lang nên chế biến đơn giản như luộc, hấp để giữ nguyên giá trị dinh dưỡng; Tránh chế biến khoai lang dưới dạng chiên, sấy khô tẩm ướp gia vị, hoặc các món ăn thêm đường, dầu mỡ, phô mai làm tăng gánh nặng chuyển hóa, đặc biệt ở những bệnh nhân mắc gan nhiễm mỡ hoặc viêm gan.
Khoai lang có thể được dùng thay thế cho một phần cơm trắng hoặc các loại carbohydrate tinh chế khác để đa dạng hóa nguồn năng lượng. Đồng thời, kết hợp ăn khoai lang với các thực phẩm giàu protein nạc như cá, thịt gà, trứng, đậu phụ, rau xanh, trái cây, ngũ cốc nguyên hạt để đảm bảo cân bằng dinh dưỡng.
Xem thêm: Men gan cao có ăn được khoai lang không?
Để tránh tăng áp lực cho gan, khi ăn khoai lang người bệnh cần phải lưu ý một số điều sau đây:
Mặc dù khoai lang giàu dinh dưỡng, cung cấp chất xơ và carbohydrate phức hợp tốt, nhưng người bệnh không nên thay thế hoàn toàn các bữa ăn chính. Chế độ ăn khắc nghiệt sẽ gây thiếu hụt dinh dưỡng, không có lợi cho sức khỏe. Chế độ ăn cho người bệnh cần phải đảm bảo cân bằng đầy đủ các nhóm chất dinh dưỡng đa lượng (protein, lipid, carbohydrate) và vi lượng (vitamin, khoáng chất) để hỗ trợ quá trình tái tạo gan, duy trì mức năng lượng.
Người mắc bệnh về gan cần hạn chế ăn khoai lang chiên, sấy, đặc biệt là tẩm ướp nhiều muối, đường, phô mai. Các món khoai lang này không có lợi cho gan.

Bên cạnh câu hỏi bệnh gan có ăn khoai lang được không, có nên ăn không thì sau đây cũng là một số thắc mắc thường gặp được nhiều người quan tâm:
Không nên ăn khoai lang vào buổi tối, đặc biệt là người tiêu hóa kém do nguy cơ gây trào ngược axit. Thời điểm tốt nhất để ăn khoai lang là vào buổi sáng hoặc bữa trưa, khi quá trình trao đổi chất hoạt động mạnh nhất, giúp ổn định đường huyết, kiềm chế cơn thèm ăn và đốt cháy năng lượng hiệu quả.
Người bệnh nên tham khảo ý kiến của bác sĩ hoặc chuyên gia dinh dưỡng để được tư vấn liều lượng phù hợp. Thông thường, người bệnh chỉ nên ăn khoảng 100g – 150g mỗi lần, tuần 2 – 3 lần.
Người bị bệnh nên bổ sung khoai lang vào chế độ ăn uống cân bằng. Bởi vì đây là loại củ giàu chất xơ, vitamin A, vitamin C, chất chống oxy hóa nên hỗ trợ tốt cho tiêu hóa và hoạt động chuyển hóa của gan. Tuy nhiên, người bệnh cần tiêu thụ ở mức độ vừa phải, ưu tiên luộc, nướng hoặc hấp, tránh chiên hoặc chế biến với nhiều đường, dầu mỡ.
Khoai lang không trực tiếp gây ảnh hưởng đến men gan khi tiêu thụ ở mức độ vừa phải và chế biến lành mạnh. Nhưng nếu người bệnh ăn quá nhiều hoặc chế biến với nhiều dầu mỡ, đường có thể làm tăng men gan.
Bệnh gan có ăn khoai lang được không? Khoai lang là thực phẩm giàu chất xơ, protein, vitamin A, B, C, kali, mangan, đồng hỗ trợ tiêu hóa, bảo vệ tế bào gan khỏi tổn thương do các gốc tự do và giảm stress oxy hóa. Ăn khoai lang với liều lượng hợp lý, khoảng 100g – 150g mỗi lần, tuần 2 – 3 lần với các phương pháp chế biến lành mạnh (không dầu, không gia vị) sẽ tốt cho sức khỏe. Người bệnh cũng nên kết hợp xây dựng chế độ ăn uống khoa học, hạn chế thực phẩm giàu chất béo, muối, đường, chiên rán nhiều dầu mỡ, đồng thời bổ sung một số tinh chất thiên nhiên đã được chứng minh an toàn, tốt cho sức khỏe gan như S.Marianum (cây kế sữa), Wasabia Japonica, Bupleurum, Rosemary, Ginger Root.